Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Nghề trồng cây ăn quả đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp và nông thôn tại Việt Nam, góp phần tạo việc làm, nâng cao thu nhập và xóa đói giảm nghèo cho người dân, đặc biệt là tại các vùng núi phía Bắc. Huyện Bắc Hà (tỉnh Lào Cai) là địa bàn có khí hậu và thổ nhưỡng đặc thù, được coi là "thủ phủ" của giống mận Tam hoa với diện tích toàn huyện đạt trên 1.000 ha và sản lượng hàng năm từ 10.000 đến 15.000 tấn. Tại xã Tà Chải – địa phương giáp ranh thị trấn Bắc Hà, sản xuất mận Tam hoa là hướng phát triển kinh tế chủ lực của các nông hộ.
Tuy nhiên, thực tế canh tác mận Tam hoa tại xã Tà Chải vẫn bộc lộ nhiều hạn chế: sản xuất mang tính tự phát, quy mô hộ gia đình nhỏ lẻ, kỹ thuật quảng canh theo tập quán truyền thống, phụ thuộc nhiều vào thời tiết. Nông dân thiếu vốn đầu tư thâm canh, giống cây có dấu hiệu thoái hóa do tự nhân giống, thị trường tiêu thụ bấp bênh và hiện tượng chín rộ ngắn ngày thường xuyên dẫn đến tình trạng bị tư thương ép giá. Nhằm đánh giá khoa học về hiệu quả kinh tế và tìm kiếm giải pháp phát triển bền vững, tác giả Long Đức Khánh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Đánh giá hiệu quả kinh tế sản xuất cây mận tam hoa tại xã Tà Chải – huyện Bắc Hà – tỉnh Lào Cai".
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 3 nhiệm vụ:
- Đánh giá thực trạng sản xuất mận Tam hoa của các hộ nông dân tại xã Tà Chải, huyện Bắc Hà, tỉnh Lào Cai.
- Phân tích, đánh giá hiệu quả kinh tế sản xuất mận Tam hoa của các hộ nông dân theo các nhóm quy mô canh tác trên địa bàn.
- Nhận diện các yếu tố thuận lợi, khó khăn và đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế cho người trồng mận Tam hoa trong thực tiễn địa phương.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh tế và hiệu quả sản xuất mận Tam hoa của các hộ nông dân; thực trạng quản lý và hỗ trợ từ cán bộ khuyến nông, lãnh đạo Ủy ban nhân dân xã Tà Chải.
- Phạm vi không gian: Địa bàn xã Tà Chải, huyện Bắc Hà, tỉnh Lào Cai (khảo sát trực tiếp tại 6 thôn: Na Lo, Na Khèo, Tả Hồ, Na Kim, Na Thá, Na Hô).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2016 – 2018; số liệu sơ cấp điều tra nông hộ được thực hiện từ ngày 20/02/2019 đến ngày 20/05/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng dựa trên cơ sở lý luận kinh tế nông nghiệp về sản xuất và hiệu quả kinh tế trong kinh tế hộ:
- Khung lý thuyết và chỉ tiêu kinh tế:
- Hiệu quả kinh tế (HQKT): Thể hiện mối quan hệ so sánh giữa kết quả sản xuất thu được và chi phí nguồn lực bỏ ra (nhân lực, vật lực, vốn). Bản chất của HQKT là nâng cao năng suất và tiết kiệm lao động xã hội.
- Chỉ tiêu xác định:
- Dạng thuận: $H = \frac{KQ}{CP}$ (Kết quả / Chi phí).
- Dạng nghịch: $H' = \frac{CP}{KQ}$ (Chi phí / Kết quả).
- Hiệu quả gia tăng: $E = \frac{\Delta KQ}{\Delta CP}$.
- Tổng giá trị sản xuất ($GO$): $GO = \sum (Q_i \times P_i)$, với $Q_i$ là sản lượng sản phẩm loại $i$ và $P_i$ là đơn giá bán.
- Chi phí trung gian ($IC$): Toàn bộ chi phí vật chất và dịch vụ mua ngoài phục vụ trực tiếp quá trình sản xuất (giống, phân bón hữu cơ, chi phí khác).
- Giá trị gia tăng ($VA$): $VA = GO - IC$.
- Các tỷ số hiệu quả tài chính: $GO/IC$ (giá trị sản xuất trên một đơn vị chi phí trung gian), $VA/IC$ (giá trị gia tăng trên một đơn vị chi phí trung gian), và $Pr/IC$ (lợi nhuận trên một đơn vị chi phí trung gian).
- Đặc điểm sinh học và sinh thái của cây mận Tam hoa: Khóa luận viện dẫn các nghiên cứu chuyên ngành cây ăn quả ôn đới (GS. Trần Thế Tục, GS. Vũ Công Hậu). Giống mận Tam hoa có nguồn gốc từ vùng Quảng Đông (Trung Quốc), du nhập vào Việt Nam từ những năm 70 của thế kỷ 20; yêu cầu tích lũy nhiệt độ lạnh mùa đông từ 700 – 1.000 giờ dưới $7,2^\circ\text{C}$ để phân hóa mầm hoa, ưa đất thịt sâu, thoát nước tốt, độ chua nhẹ (pH từ 5,5 – 6,5).
Phương pháp nghiên cứu cụ thể đã triển khai:
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng $n = 50$ hộ trồng mận Tam hoa trên địa bàn 6 thôn thuộc xã Tà Chải. Mẫu được phân thành 3 nhóm quy mô:
- Nhóm quy mô lớn: Diện tích $> 3.500\text{ m}^2$ ($> 200$ cây) — 6 hộ (chiếm 12%).
- Nhóm quy mô trung bình: Diện tích từ $1.500 - 3.500\text{ m}^2$ ($100 - 200$ cây) — 28 hộ (chiếm 56%).
- Nhóm quy mô nhỏ: Diện tích $< 1.000\text{ m}^2$ ($< 100$ cây) — 16 hộ (chiếm 32%).
- Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo thống kê kinh tế - xã hội định kỳ của UBND xã Tà Chải giai đoạn 2016 – 2018, số liệu từ Phòng Thống kê huyện Bắc Hà, tài liệu khuyến nông và sách báo chuyên ngành.
- Dữ liệu sơ cấp: Phỏng vấn sâu cán bộ nông nghiệp, lãnh đạo xã; sử dụng phiếu điều tra phỏng vấn bán cấu trúc trực tiếp 50 chủ hộ về nhân khẩu, đất đai, chi phí đầu vào, sản lượng, giá bán và kênh phân phối.
- Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tổng hợp số liệu; áp dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh tuyệt đối, tương đối và số bình quân để đánh giá biến động qua các năm và so sánh hiệu quả giữa các nhóm quy mô, giữa mận Tam hoa và mận xô.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài gắn với vai trò của cây ăn quả trong xóa đói giảm nghèo tại vùng cao Lào Cai. Giới thiệu tổng quan về vị thế cây mận Tam hoa tại huyện Bắc Hà và xã Tà Chải. Xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung tư liệu thực nghiệm cho chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp và ý nghĩa thực tiễn cung cấp cơ sở dữ liệu cho hoạch định chính sách khuyến nông tại địa phương.
Phần 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn
- Cơ sở lý luận: Hệ thống hóa các khái niệm về sản xuất hàng hóa, hiệu quả kinh tế, phương pháp xác định các chỉ tiêu hiệu quả tài chính ($GO, IC, VA, Pr$). Trình bày đặc điểm thực vật học, yêu cầu khí hậu (nhiệt độ, ánh sáng, ẩm độ, lượng mưa) và đặc điểm đất trồng mận.
- Cơ sở thực tiễn: Tổng quan diện tích cây ăn quả ôn đới miền núi phía Bắc (khoảng 12.500 ha). Phân loại 5 nhóm giống mận chính tại Việt Nam (mận Chua, mận Thép, mận Máu, mận Hậu, mận Tam hoa). Lịch sử du nhập và lai ghép mận Tam hoa tại Bắc Hà từ đầu thập niên 1980 bởi kỹ sư Vũ Đức Lợi. Thực trạng sản xuất mận toàn huyện Bắc Hà đạt diện tích hơn 700 – 1.000 ha, sản lượng 7.000 – 15.000 tấn/năm.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Xác định cụ thể đối tượng khảo sát là 50 hộ trồng mận tại 6 thôn của xã Tà Chải; khung thời gian nghiên cứu (2016 – 2018 đối với dữ liệu thống kê, khảo sát thực địa đầu năm 2019). Thiết lập hệ thống chỉ tiêu tính toán bao gồm năng suất, giá trị sản xuất nông nghiệp ($GO$), chi phí trung gian ($IC$), giá trị tăng thêm ($VA$), các tỷ số $GO/IC, VA/IC, Pr/IC$. Trình bày chi tiết kỹ thuật điều tra bán cấu trúc và phương pháp so sánh phân tích kinh tế.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
- Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội xã Tà Chải:
- Diện tích tự nhiên toàn xã là 517,48 ha (trong đó đất nông nghiệp chiếm bình quân 430,95 ha, tương đương $> 80%$). Địa hình núi cao dốc, độ cao trung bình 950 m (đỉnh cao nhất 1.305 m, thấp nhất 800 m), nhiệt độ trung bình năm $18 - 19^\circ\text{C}$, độ ẩm bình quân $75 - 80%$.
- Cơ cấu kinh tế: Nông nghiệp chiếm 79,2% tổng giá trị sản xuất (năm 2018 đạt 42.719 triệu đồng); công nghiệp - xây dựng chiếm 8,0% (4.031 triệu đồng); thương mại - dịch vụ chiếm 12,8% (6.026 triệu đồng).
- Dân số năm 2018 có 3.444 nhân khẩu/868 hộ; 9 dân tộc sinh sống (Tày chiếm 51,96%, Kinh 26,22%, Nùng 15,72%). Tổng lao động là 2.208 người, trong đó lao động nông nghiệp chiếm 76,3%.
- Đặc điểm nguồn lực của 50 hộ điều tra:
- Chủ hộ ở độ tuổi lao động chính (30 – 60 tuổi) chiếm 78%; trình độ học vấn cấp II và cấp III chiếm 74%.
- Bình quân mỗi hộ có 2.433,3 $\text{m}^2$ đất trồng mận Tam hoa (hộ quy mô lớn: 7.716,7 $\text{m}^2$; quy mô trung bình: 3.134,6 $\text{m}^2$; quy mô nhỏ: 863,5 $\text{m}^2$).
- Số cây trồng bình quân 146,9 cây/hộ, tỷ lệ cây sống đạt trên 90%.
- Chi phí sản xuất 1 ha mận Tam hoa: Chi phí sản xuất mang tính quảng canh, nông dân chủ yếu dùng phân chuồng hữu cơ (khoảng 618 – 780 kg/ha), không sử dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật; chi phí lao động (chăm sóc 23 công, thu hái - vận chuyển 35 công) hoàn toàn tận dụng lao động gia đình.
- Phân tích so sánh hiệu quả kinh tế năm 2018: Khóa luận đối chiếu kết quả sản xuất giữa mận Tam hoa và giống mận xô địa phương:
| Chỉ tiêu kinh tế |
Đơn vị tính |
Mận Tam hoa |
Mận xô |
Chênh lệch (+/-) |
| Năng suất bình quân |
Tạ/ha |
42,90 |
31,88 |
+11,02 |
| Giá bán bình quân |
Đồng/kg |
35.000 |
7.000 |
+28.000 |
| Giá trị sản xuất ($GO$) |
1.000 đ/ha |
150.150 |
22.316 |
+127.834 |
| Chi phí trung gian ($IC$) |
1.000 đ/ha |
9.697 |
9.450 |
+247 |
| Giá trị gia tăng ($VA$) |
1.000 đ/ha |
140.453 |
12.866 |
+127.587 |
| Công lao động |
Công |
58 |
58 |
0 |
| Tỷ số $GO/IC$ |
Lần |
15,48 |
2,36 |
+13,12 |
| Tỷ số $VA/IC$ |
Lần |
15,48 |
1,36 |
+14,12 |
| Tỷ số $Pr/IC$ |
Lần |
14,75 |
0,88 |
+13,87 |
- Kênh tiêu thụ sản phẩm: Vận hành qua 2 kênh chính:
- Kênh 1: Người sản xuất $\rightarrow$ Người tiêu dùng (bán lẻ tại vườn hoặc chợ Bắc Hà, sản lượng ít, giá cao).
- Kênh 2: Người sản xuất $\rightarrow$ Thương lái $\rightarrow$ Người tiêu dùng (chiếm tỷ trọng tiêu thụ lớn, tiêu thụ nhanh nhưng giá bán bị ép thấp hơn).
- Yếu tố ảnh hưởng và hạn chế: Địa hình đồi núi dốc gây khó khăn cho vận chuyển; nông dân tự nhân giống bằng chiết/giâm cành khiến giống thoái hóa; thiếu kỹ thuật tỉa cành, đốn tỉa tạo tán; áp lực thiếu hụt lao động thời vụ thu hoạch; thương hiệu mận Tam hoa bị trà trộn với các loại mận phẩm cấp thấp trên thị trường.
Phần 5: Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất cây mận tại xã Tà Chải
Trình bày 4 nhóm giải pháp cụ thể:
- Giải pháp kỹ thuật và sản xuất: Xóa bỏ phương thức tự chiết cành thoái hóa; ứng dụng kỹ thuật ghép mắt từ cây đầu dòng chất lượng cao; áp dụng kỹ thuật tỉa cành rải vụ để tránh thu hoạch đồng loạt gây rớt giá; bón phân cân đối kết hợp chăm sóc đúng quy trình.
- Giải pháp cơ chế, chính sách và tín dụng: Tạo điều kiện cho hộ nông dân tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi phát triển nông nghiệp vùng cao; thực hiện quy hoạch vùng trồng mận tập trung; đăng ký bảo hộ nhãn hiệu tập thể và tăng cường kiểm tra nguồn gốc sản phẩm.
- Giải pháp tiêu thụ và thị trường: Xây dựng mối liên kết giữa hộ nông dân với các hợp tác xã và thương lái lớn; tổ chức các điểm giới thiệu và tiêu thụ sản phẩm tại các hội chợ văn hóa, du lịch Bắc Hà.
- Giải pháp thông tin và khuyến nông: Đẩy mạnh công tác tập huấn kỹ thuật chuyển giao tiến bộ nông nghiệp cho nông dân; cập nhật và cung cấp kịp thời thông tin dự báo thị trường, giá cả nông sản.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả định lượng cụ thể:
- Khóa luận đã lượng hóa chi tiết cơ cấu chi phí và doanh thu của mô hình trồng mận Tam hoa tại xã Tà Chải năm 2018: với mức đầu tư chi phí trung gian bình quân 9.697.000 đồng/ha và 58 công lao động gia đình, 1 ha mận Tam hoa mang lại năng suất 42,90 tạ/ha, tổng giá trị sản xuất đạt 150.150.000 đồng/ha và giá trị gia tăng ($VA$) đạt 140.453.000 đồng/ha.
- Phân tích hiệu quả theo quy mô chứng minh nhóm hộ quy mô lớn ($> 200$ cây) đạt giá trị sản xuất cao nhất (163.100.000 đồng/ha) nhờ đầu tư chăm sóc tốt hơn và năng suất đạt 46,60 tạ/ha, so với nhóm quy mô nhỏ (141.400.000 đồng/ha, năng suất 40,40 tạ/ha).
- So sánh trực tiếp với mận xô địa phương cho thấy sản xuất mận Tam hoa vượt trội hoàn toàn về mặt tài chính: năng suất cao hơn 11,02 tạ/ha, giá bán gấp 5 lần (35.000 đồng/kg so với 7.000 đồng/kg), tỷ suất $GO/IC$ đạt 15,48 lần (so với 2,36 lần của mận xô), chênh lệch lợi nhuận ròng mang lại cao hơn 132.670.000 đồng/ha.
- Đóng góp của tác giả:
- Cung cấp bộ số liệu thực nghiệm cấp cơ sở phản ánh đúng thực trạng kinh tế nông hộ trồng mận tại vùng đồng bào thiểu số (Tày, Nùng) huyện Bắc Hà.
- Chỉ rõ điểm nghẽn kỹ thuật trong khâu tự nhân giống và phương thức phân phối qua tư thương, từ đó đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp (kỹ thuật, chính sách/vốn, thị trường, khuyến nông) có tính khả thi đối với chính quyền xã Tà Chải và huyện Bắc Hà.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Quy mô khảo sát giới hạn ở 50 hộ nông dân tại 1 xã (Tà Chải) nên tính đại diện chưa bao quát toàn bộ vùng chuyên canh mận của huyện Bắc Hà (như các xã Bản Phố, Na Hối, Lầu Thí Ngài).
- Dữ liệu chi phí sản xuất chủ yếu dựa trên trí nhớ và ước lượng của nông dân do người dân địa phương không có thói quen ghi chép sổ tay nông hộ; hạch toán chi phí chưa tính đầy đủ khấu hao tài sản cố định hoặc biến động chi phí cơ hội của lao động gia đình.
- Thời gian điều tra sơ cấp diễn ra trong 3 tháng đầu năm 2019, chưa theo dõi được chuỗi số liệu thực nghiệm nhiều năm liên tục của cùng một nhóm hộ.
- Hướng nghiên cứu mở rộng:
- Mở rộng phạm vi khảo sát chuỗi giá trị mận Tam hoa liên huyện trên toàn tỉnh Lào Cai (kết hợp thị trường Sa Pa, Bắc Hà, Mường Khương).
- Nghiên cứu sâu về hiệu quả kinh tế của các biện pháp kỹ thuật can thiệp mới như mô hình ghép cải tạo rải vụ, kỹ thuật bảo quản sau thu hoạch và phát triển sản phẩm mận chế biến sâu (ô mai, mứt, nước ép, rượu mận) nhằm giảm tải áp lực tiêu thụ quả tươi chính vụ.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên, học viên ngành Kinh tế nông nghiệp, Quản trị kinh doanh nông nghiệp, Phát triển nông thôn: Tài liệu tham khảo về phương pháp luận hạch toán kinh tế hộ, thiết kế bảng hỏi và xử lý chỉ tiêu tài chính nông nghiệp ($GO, IC, VA, Pr$).
- Cán bộ khuyến nông và chính quyền địa phương huyện Bắc Hà: Căn cứ thực tiễn để xây dựng kế hoạch tập huấn kỹ thuật ghép mắt, quản lý quy hoạch giống cây ăn quả ôn đới và bảo vệ chỉ dẫn địa lý/thương hiệu nông sản.
- Các nhà nghiên cứu kinh tế vùng cao: Tư liệu tham khảo về đặc trưng chuyển dịch kinh tế nông hộ tại các xã miền núi có đông đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống.
- Nội dung giá trị nhất: Hệ thống bảng biểu chi tiết tại Phần 4 về cơ cấu đất đai nông hộ, bảng hạch toán chi phí - kết quả sản xuất 1 ha và bảng so sánh hiệu quả kinh tế trực diện giữa giống mận Tam hoa và mận xô.
Câu hỏi thường gặp
1. Tiêu chí phân chia nhóm quy mô hộ trồng mận trong khảo sát thực tế tại xã Tà Chải được xác định như thế nào?
Tác giả phân chia 50 hộ khảo sát thành 3 nhóm dựa trên số lượng cây và diện tích canh tác:
- Nhóm quy mô lớn: Trên 200 cây (diện tích $> 3.500\text{ m}^2$), gồm 6 hộ (12%).
- Nhóm quy mô trung bình: Từ 100 đến 200 cây (diện tích từ $1.500 - 3.500\text{ m}^2$), gồm 28 hộ (56%).
- Nhóm quy mô nhỏ: Dưới 100 cây (diện tích $< 1.000\text{ m}^2$), gồm 16 hộ (32%).
2. Chi phí trung gian bình quân để sản xuất 1 ha mận Tam hoa năm 2018 gồm những khoản mục nào?
Chi phí trung gian bình quân cho 1 ha mận Tam hoa là 9.697.000 đồng/ha, bao gồm:
- Chi phí giống cây: Tự túc hoặc khấu hao cây giống qua các năm.
- Chi phí phân bón: Nông dân chỉ sử dụng phân chuồng hữu cơ với khối lượng bình quân từ 618 đến 780 kg/ha (trị giá khoảng 698.000 – 780.000 đồng), hoàn toàn không sử dụng phân bón hóa học.
- Chi phí vật tư khác: Chiếm khoảng 395.200 – 478.340 đồng/ha.
- Không phát sinh chi phí thuốc bảo vệ thực vật mua ngoài trong hạch toán thực tế của nông dân.
3. Sự khác biệt về hiệu quả kinh tế giữa mận Tam hoa và mận xô tại xã Tà Chải năm 2018 thể hiện qua con số nào?
- Mận Tam hoa đạt năng suất 42,90 tạ/ha, giá bán bình quân 35.000 đồng/kg, mang lại tổng giá trị sản xuất ($GO$) 150.150.000 đồng/ha và giá trị gia tăng ($VA$) 140.453.000 đồng/ha; hệ số $GO/IC$ đạt 15,48 lần.
- Mận xô chỉ đạt năng suất 31,88 tạ/ha, giá bán 7.000 đồng/kg, $GO$ đạt 22.316.000 đồng/ha và $VA$ đạt 12.866.000 đồng/ha; hệ số $GO/IC$ chỉ đạt 2,36 lần.
- Lợi nhuận sản xuất 1 ha mận Tam hoa cao hơn mận xô là 132.670.000 đồng/ha.
4. Mận Tam hoa tại xã Tà Chải được tiêu thụ qua những kênh phân phối nào?
Sản phẩm được phân phối qua 2 kênh:
- Kênh 1 (Trực tiếp): Người sản xuất $\rightarrow$ Người tiêu dùng. Nông dân bán tại vườn hoặc đưa ra chợ huyện Bắc Hà; số lượng bán lẻ tẻ, giá bán cao hơn nhưng khối lượng tiêu thụ nhỏ.
- Kênh 2 (Gián tiếp qua tư thương): Người sản xuất $\rightarrow$ Thương lái $\rightarrow$ Người tiêu dùng. Thương lái thu mua tại chỗ với khối lượng lớn, thời gian tiêu thụ nhanh nhưng nông dân thường bị ép giá thấp hơn so với bán lẻ.
5. Nguyên nhân kỹ thuật nào khiến chất lượng và năng suất mận Tam hoa tại địa phương có nguy cơ sụt giảm?
Nguyên nhân chủ yếu do đa số nông dân canh tác theo tập quán cũ, chưa áp dụng quy trình thâm canh chuẩn. Đa số hộ tự nhân giống bằng phương pháp chiết cành, giâm cành từ các cây cũ trong vườn thay vì sử dụng cây giống ghép đầu dòng đạt chuẩn, dẫn đến hiện tượng thoái hóa giống, quả nhỏ dần và giảm khả năng kháng sâu bệnh.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Long Đức Khánh đã hoàn thành việc đánh giá thực trạng và phân tích hiệu quả kinh tế sản xuất cây mận Tam hoa tại xã Tà Chải, huyện Bắc Hà, tỉnh Lào Cai. Kết quả nghiên cứu khẳng định mận Tam hoa là cây trồng chủ lực mang lại giá trị kinh tế và giá trị gia tăng vượt trội so với các giống mận truyền thống, đóng góp quan trọng vào thu nhập kinh tế hộ. Đồng thời, công trình đã chỉ ra các hạn chế trong canh tác quảng canh, thoái hóa giống và phụ thuộc kênh tư thương, qua đó cung cấp hệ thống giải pháp kỹ thuật, chính sách và thị trường thiết thực nhằm thúc đẩy phát triển nông nghiệp hàng hóa bền vững tại địa phương.