Luận văn thạc sĩ giải pháp nâng cao chất lượng cho vay tiêu dùng tại ngân hàng tmcp công thương việt nam chi nhánh phú thọ

Luận văn thạc sĩ: Giải pháp hiệu quả nâng cao chất lượng cho vay tiêu dùng tại VietinBank chi nhánh Phú Thọ, hướng tới phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

140
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài

3. Mục tiêu nghiên cứu

4. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

5. Ý nghĩa khoa học và ứng dụng của đề tài nghiên cứu

6. Kết cấu của luận văn

1. Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHO VAY TIÊU DÙNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Cơ sở lý luận về cho vay tiêu dùng của ngân hàng thương mại

1.1.1. Ngân hàng thương mại và cho vay của ngân hàng thương mại

1.1.2. Cho vay tiêu dùng của ngân hàng thương mại

1.1.3. Các nhân tố ảnh hưởng tới cho vay tiêu dùng của ngân hàng thương mại

1.1.4. Nội dung đánh giá chất lượng cho vay tiêu dùng

1.2. Cơ sở thực tiễn

1.2.1. Kinh nghiệm cho vay tiêu dùng ở một số ngân hàng trên thế giới

1.2.2. Kinh nghiệm của các ngân hàng thương mại ở Việt Nam

1.2.3. Một số chủ trương, chính sách của Ngân hàng Nhà nước đối với việc cho vay tiêu dùng tại các ngân hàng thương mại ở Việt Nam

1.2.4. Bài học kinh nghiệm đối với Vietinbank - Chi nhánh Phú Thọ

2. Chương 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Các câu hỏi nghiên cứu đặt ra cần giải quyết

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Khung phân tích

2.4. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể

2.5. Một số chỉ tiêu phân tích cho vay tiêu dùng

2.5.1. Nhóm chỉ tiêu định lượng

2.5.2. Nhóm chỉ tiêu định tính

3. Chương 3: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG CHO VAY TIÊU DÙNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH PHÚ THỌ

3.1. Khái quát về Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - Chi nhánh Phú Thọ

3.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

3.1.2. Cơ cấu tổ chức

3.1.3. Tình hình hoạt động kinh doanh

3.2. Thực trạng cho vay tiêu dùng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam - Chi nhánh Phú Thọ

3.2.1. Dư nợ cho vay tiêu dùng

3.2.2. Loại hình sản phẩm chủ yếu và quy trình cho vay tiêu dùng

3.2.3. Đối tượng cho vay tiêu dùng từ Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - Chi nhánh Phú Thọ

3.2.4. Cơ cấu cho vay tiêu dùng

3.2.5. Hệ số thu hồi nợ và nợ xấu trong cho vay tiêu dùng

3.3. Đánh giá hiệu quả cho vay tiêu dùng

3.4. Đánh giá những nhân tố ảnh hưởng đến cho vay tiêu dùng tại Vietinbank - Chi nhánh Phú Thọ

3.4.1. Nhóm nhân tố thuộc về phía ngân hàng

3.4.2. Nhóm nhân tố từ phía khách hàng

3.4.3. Các nhân tố từ môi trường kinh tế - văn hóa - xã hội, môi trường pháp lý và chủ trương chính sách của Nhà nước

3.5. Những vấn đề đặt ra cần giải quyết trong hoạt động cho vay tiêu dùng Vietinbank - Chi nhánh Phú Thọ

4. Chương 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ CHO VAY TIÊU DÙNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH PHÚ THỌ

4.1. Định hướng cho vay tiêu dùng của Vietinbank - Chi nhánh Phú Thọ

4.1.1. Định hướng kinh doanh của Vietinbank - Chi nhánh Phú Thọ

4.1.2. Định hướng phát triển cho vay tiêu dùng của Vietinbank - Chi nhánh Phú Thọ, trong thời gian tới

4.2. Giải pháp nâng cao chất lượng cho vay tiêu dùng tại Vietinbank - Chi nhánh Phú Thọ

4.2.1. Hoàn thiện quy trình cho vay, xây dựng và tổ chức thực hiện thẩm định hồ sơ khoa học, chắc chắn

4.2.2. Áp dụng chính sách tín dụng theo hướng thông thoáng hơn

4.2.3. Xây dựng chiến lược quản trị, giảm thiểu rủi ro và các chế tài đối với những trường hợp không thu hồi được nợ

4.2.4. Nghiên cứu, tìm hiểu, điều tra các yếu tố có liên quan tới cho vay tiêu dùng dựa trên các kênh thông tin

4.2.5. Xây dựng chính sách hướng đến nâng cao chất lượng dịch vụ cho vay tiêu dùng đối với khách hàng

4.2.6. Nâng cao năng lực hoạt động của ngân hàng

4.2.7. Đa dạng hoá sản phẩm cho vay tiêu dùng

4.2.8. Đẩy mạnh công tác Marketing, quảng bá giới thiệu sản phẩm cho vay tiêu dùng tới công chúng

4.3. Một số kiến nghị

4.3.1. Kiến nghị đối với Chính phủ và các cơ quan Nhà nước, các bộ, ngành

4.3.2. Đối với Ngân hàng Nhà nước

4.3.3. Đối với Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam và Chi nhánh Phú Thọ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan thị trường cho vay tiêu dùng tại Vietinbank Phú Thọ

Hoạt động cho vay tiêu dùng (CVTD) được xác định là một thị trường đầy tiềm năng tại Việt Nam, đặc biệt với cơ cấu dân số trẻ và thu nhập ngày càng cải thiện. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Thu Hà (2015) đã chỉ ra rằng, việc khai thác hiệu quả mảng tín dụng này là yếu tố then chốt giúp các ngân hàng thương mại (NHTM) gia tăng lợi nhuận và mở rộng thị phần. Trong bối cảnh đó, Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Phú Thọ (Vietinbank Phú Thọ) đã sớm xác định tín dụng tiêu dùng là thị trường mục tiêu. Vị trí địa lý thuận lợi tại cửa ngõ Tây Bắc của thủ đô Hà Nội, cùng với tiềm năng phát triển kinh tế của tỉnh, tạo ra nhu cầu vay vốn tiêu dùng rất lớn. Việc nghiên cứu và đưa ra giải pháp nâng cao chất lượng cho vay tiêu dùng không chỉ giúp chi nhánh đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng mà còn đảm bảo sự phát triển bền vững trong môi trường cạnh tranh. Phân tích cơ sở lý luận cho thấy CVTD có những đặc điểm riêng biệt như quy mô khoản vay nhỏ, số lượng lớn, lãi suất cao hơn và nguồn trả nợ phụ thuộc vào thu nhập của cá nhân, hộ gia đình. Điều này đòi hỏi ngân hàng phải có một quy trình cấp tín dụng và hệ thống quản trị rủi ro chuyên biệt. Hoạt động này không chỉ mang lại lợi ích cho ngân hàng mà còn góp phần kích cầu tiêu dùng, thúc đẩy sản xuất kinh doanh và cải thiện đời sống người dân. Do đó, việc đầu tư nghiêm túc để nâng cao chất lượng cho vay tiêu dùng là một định hướng chiến lược quan trọng, giúp Vietinbank Phú Thọ khẳng định vị thế và chiếm lĩnh thị trường tiềm năng này trước khi các đối thủ khác tham gia sâu rộng hơn.

1.1. Tầm quan trọng của hoạt động cho vay tiêu dùng hiện nay

Cho vay tiêu dùng đóng vai trò kép trong nền kinh tế. Đối với người dân, đây là công cụ tài chính giúp họ tiếp cận các hàng hóa, dịch vụ cần thiết như nhà ở, phương tiện đi lại, giáo dục, y tế trước khi tích lũy đủ tiền, qua đó cải thiện chất lượng cuộc sống. Đối với nền kinh tế, hoạt động này kích thích tiêu dùng nội địa, tạo đầu ra cho các doanh nghiệp sản xuất, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và giải quyết việc làm. Theo luận văn, các chuyên gia tín dụng đánh giá Việt Nam là thị trường đầy tiềm năng cho CVTD nhờ cơ cấu dân số trẻ và thu nhập cải thiện. Đối với các ngân hàng thương mại, CVTD là một kênh đa dạng hóa danh mục tín dụng, phân tán rủi ro và mang lại nguồn thu nhập ổn định với biên lợi nhuận hấp dẫn do lãi suất thường cao hơn các khoản vay kinh doanh. Việc phát triển mảng này giúp ngân hàng mở rộng cơ sở khách hàng cá nhân, tạo tiền đề để bán chéo các sản phẩm dịch vụ khác.

1.2. Vị thế và định hướng của Vietinbank Phú Thọ

Vietinbank - Chi nhánh Phú Thọ là một đơn vị thành viên của hệ thống Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam, một trong những ngân hàng trụ cột của ngành. Đóng trên địa bàn tỉnh Phú Thọ, một trung tâm kinh tế vùng, chi nhánh có nhiều lợi thế để phát triển. Nhận thức được tiềm năng của thị trường, chi nhánh đã sớm xác định CVTD là một trong những hướng đi chiến lược. Định hướng này nhằm chiếm lĩnh thị trường trước sự cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các NHTM khác. Việc tập trung vào giải pháp nâng cao chất lượng cho vay tiêu dùng không chỉ là mục tiêu kinh doanh mà còn là yêu cầu cấp thiết để đứng vững và phát triển, đáp ứng yêu cầu của hội nhập kinh tế. Mục tiêu của chi nhánh là xây dựng các sản phẩm CVTD đa dạng, quy trình tinh gọn và chính sách hấp dẫn để thu hút và giữ chân khách hàng.

II. Những thách thức khi nâng cao chất lượng cho vay tiêu dùng

Mặc dù là lĩnh vực tiềm năng, việc nâng cao chất lượng cho vay tiêu dùng tại Vietinbank Phú Thọ phải đối mặt với không ít thách thức. Phân tích thực trạng giai đoạn 2011-2013 cho thấy những vấn đề nổi cộm cần giải quyết. Thách thức lớn nhất đến từ rủi ro tín dụng và quản lý nợ xấu. Do đặc thù các khoản vay nhỏ, phân tán và nguồn trả nợ phụ thuộc lớn vào sự ổn định thu nhập của cá nhân, những biến động về kinh tế, việc làm hay sức khỏe của khách hàng có thể nhanh chóng ảnh hưởng đến khả năng trả nợ. Bên cạnh đó, quy trình thẩm định và phê duyệt hồ sơ còn những điểm hạn chế. Việc thu thập và xác minh thông tin về khách hàng cá nhân thường phức tạp và thiếu minh bạch hơn so với khách hàng doanh nghiệp, đặc biệt là các thông tin phi tài chính. Điều này đặt ra yêu cầu cao về kỹ năng và đạo đức của cán bộ tín dụng. Ngoài ra, áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng và công ty tài chính khác ngày càng gia tăng, buộc chi nhánh phải liên tục đổi mới sản phẩm và cải thiện chất lượng dịch vụ. Các yếu tố môi trường vĩ mô như lạm phát, chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước, và thói quen tiêu dùng của người dân cũng là những nhân tố khách quan tác động trực tiếp đến hoạt động cho vay tiêu dùng và cần được quản lý một cách hiệu quả.

2.1. Phân tích thực trạng nợ xấu và rủi ro tín dụng tiềm ẩn

Theo số liệu trong luận văn, tình hình nợ xấu trong hoạt động cho vay tiêu dùng tại Vietinbank Phú Thọ giai đoạn 2011-2013 có những diễn biến phức tạp. Mặc dù tỷ trọng CVTD trong tổng dư nợ tăng, nhưng tỷ lệ nợ xấu cũng cho thấy những dấu hiệu đáng lo ngại. Rủi ro tín dụng trong lĩnh vực này xuất phát từ nhiều nguyên nhân: thông tin khách hàng cung cấp không đầy đủ, khó xác minh; khách hàng thay đổi công việc, giảm sút thu nhập đột ngột; hoặc cố ý chây ì không trả nợ. Phân tích cơ cấu nợ xấu theo loại hình sản phẩm và đối tượng vay cho thấy rủi ro tập trung ở một số nhóm khách hàng nhất định. Việc quản lý các khoản vay giá trị nhỏ nhưng số lượng lớn đòi hỏi chi phí vận hành cao, gây áp lực lên hiệu quả kinh doanh nếu không có biện pháp kiểm soát rủi ro chặt chẽ.

2.2. Hạn chế trong quy trình thẩm định và phê duyệt hồ sơ vay

Một quy trình cấp tín dụng hiệu quả là nền tảng để đảm bảo chất lượng khoản vay. Tuy nhiên, thực tế tại chi nhánh vẫn còn một số bất cập. Quá trình thẩm định hồ sơ đối với khách hàng cá nhân, đặc biệt là những người có nguồn thu nhập không ổn định hoặc không chứng minh được qua lương, gặp nhiều khó khăn. Cán bộ tín dụng đôi khi phải dựa nhiều vào kinh nghiệm chủ quan thay vì các dữ liệu định lượng chính xác. Điều này có thể dẫn đến hai kịch bản: hoặc bỏ lỡ khách hàng tiềm năng, hoặc phê duyệt những khoản vay có độ rủi ro cao. Việc thiếu một hệ thống chấm điểm tín dụng (credit scoring) tự động và khoa học cũng làm chậm quá trình ra quyết định và tăng khả năng xảy ra sai sót. Cải thiện quy trình này là một giải pháp nâng cao chất lượng cho vay tiêu dùng cấp thiết.

III. Phương pháp tối ưu quy trình và chính sách tín dụng hiệu quả

Để giải quyết các thách thức, luận văn của Nguyễn Thị Thu Hà đề xuất nhóm giải pháp nâng cao chất lượng cho vay tiêu dùng tập trung vào việc hoàn thiện quy trình và chính sách. Cốt lõi của nhóm giải pháp này là xây dựng một quy trình cho vay khoa học, chặt chẽ nhưng vẫn đảm bảo sự nhanh gọn để nâng cao trải nghiệm khách hàng. Điều này bao gồm việc chuẩn hóa các bước từ tiếp nhận hồ sơ, thẩm định, phê duyệt cho đến giải ngân và giám sát sau vay. Đặc biệt, cần chú trọng đến khâu thẩm định hồ sơ, áp dụng các công cụ phân tích hiện đại và xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu khách hàng đầy đủ để đưa ra quyết định tín dụng chính xác. Bên cạnh đó, việc áp dụng một chính sách tín dụng linh hoạt và thông thoáng hơn là yếu tố then chốt để tăng tính cạnh tranh. Chính sách này cần được thiết kế theo hướng đa dạng hóa sản phẩm, điều chỉnh lãi suất và các điều kiện vay phù hợp với từng phân khúc khách hàng mục tiêu. Ví dụ, Vietinbank Phú Thọ có thể xây dựng các gói vay ưu đãi dành cho cán bộ công nhân viên chức, hoặc các sản phẩm chuyên biệt cho nhu cầu mua ô tô, sửa chữa nhà cửa. Việc công khai, minh bạch các điều kiện và thủ tục vay cũng giúp tạo dựng lòng tin và thu hút khách hàng, góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng cho vay tiêu dùng một cách bền vững.

3.1. Xây dựng quy trình thẩm định hồ sơ khoa học chắc chắn

Giải pháp trọng tâm là hoàn thiện quy trình cho vay, đặc biệt là khâu thẩm định. Cần xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá khách hàng rõ ràng, kết hợp cả yếu tố định tính (uy tín, lịch sử tín dụng) và định lượng (thu nhập, khả năng trả nợ, tài sản bảo đảm). Luận văn đề xuất tổ chức thực hiện thẩm định một cách khoa học, giảm bớt sự phụ thuộc vào cảm tính của cán bộ tín dụng. Việc ứng dụng công nghệ thông tin để xây dựng hệ thống chấm điểm tín dụng tự động sẽ giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ và tăng cường tính khách quan. Đồng thời, cần tăng cường công tác thu thập thông tin từ các nguồn đáng tin cậy như Trung tâm Thông tin tín dụng Quốc gia Việt Nam (CIC) để có cái nhìn toàn diện về nghĩa vụ tài chính của khách hàng.

3.2. Áp dụng chính sách tín dụng theo hướng thông thoáng hơn

Một chính sách tín dụng cứng nhắc sẽ làm giảm khả năng cạnh tranh. Vietinbank Phú Thọ cần xây dựng các chính sách linh hoạt hơn, phù hợp với thực tế thị trường. Điều này bao gồm việc xem xét nới lỏng một số điều kiện về tài sản bảo đảm đối với những khách hàng có thu nhập ổn định và lịch sử tín dụng tốt. Ngoài ra, việc thiết kế các mức lãi suất cho vay cạnh tranh và các chương trình ưu đãi theo từng thời kỳ sẽ là công cụ hiệu quả để thu hút khách hàng. Chính sách cần được truyền thông rõ ràng, minh bạch để khách hàng dễ dàng tiếp cận và so sánh, từ đó nâng cao uy tín và hình ảnh của chi nhánh trên thị trường.

IV. Bí quyết quản trị rủi ro và đa dạng hóa sản phẩm cho vay

Bên cạnh việc tối ưu quy trình, quản trị rủi ro và đa dạng hóa sản phẩm là hai trụ cột quan trọng khác trong bộ giải pháp nâng cao chất lượng cho vay tiêu dùng. Một chiến lược quản trị rủi ro hiệu quả cần được xây dựng bài bản, bao gồm việc nhận dạng, đo lường, kiểm soát và giảm thiểu các loại rủi ro, đặc biệt là rủi ro tín dụng. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng các chế tài rõ ràng đối với những trường hợp không thu hồi được nợ, đồng thời phải có cơ chế xử lý tài sản bảo đảm nhanh chóng, đúng pháp luật để thu hồi vốn. Công tác giám sát sau vay cũng cần được tăng cường để sớm phát hiện các dấu hiệu bất thường và có biện pháp can thiệp kịp thời. Song song với quản trị rủi ro, việc liên tục nghiên cứu và phát triển các sản phẩm cho vay tiêu dùng mới là yếu tố sống còn. Vietinbank Phú Thọ cần thoát khỏi các sản phẩm truyền thống và phát triển các gói vay phù hợp với nhu cầu hiện đại như vay du học, vay du lịch, vay mua sắm trực tuyến. Đa dạng hóa sản phẩm không chỉ giúp đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng mà còn là cách để phân tán rủi ro cho danh mục tín dụng. Đẩy mạnh công tác marketing, quảng bá sản phẩm đến đúng đối tượng khách hàng cũng là một phần không thể thiếu của chiến lược này.

4.1. Xây dựng chiến lược quản trị giảm thiểu rủi ro tín dụng

Chiến lược quản trị rủi ro cần được thực hiện một cách toàn diện. Thứ nhất, phân loại và xếp hạng khách hàng ngay từ khâu thẩm định để xác định mức độ rủi ro và áp dụng các biện pháp kiểm soát phù hợp. Thứ hai, thiết lập các hạn mức tín dụng hợp lý cho từng cá nhân dựa trên khả năng tài chính của họ. Thứ ba, thường xuyên rà soát lại danh mục cho vay để phát hiện sớm các khoản vay có vấn đề. Đối với nợ xấu, cần có một bộ phận chuyên trách thu hồi nợ, áp dụng các biện pháp linh hoạt từ đàm phán, cơ cấu lại nợ cho đến các thủ tục pháp lý cần thiết. Điều này giúp giảm thiểu tổn thất và duy trì một danh mục cho vay lành mạnh.

4.2. Đa dạng hóa sản phẩm và đẩy mạnh hoạt động marketing

Để nâng cao chất lượng cho vay tiêu dùng, không thể chỉ tập trung vào kiểm soát rủi ro mà còn phải chủ động phát triển kinh doanh. Việc nghiên cứu thị trường để cho ra đời các sản phẩm cho vay tiêu dùng mới, hấp dẫn là rất cần thiết. Các sản phẩm có thể được cá nhân hóa theo nhu cầu của từng nhóm khách hàng. Ví dụ, sản phẩm vay thấu chi qua tài khoản lương, vay mua hàng trả góp liên kết với các siêu thị, trung tâm điện máy. Sau khi có sản phẩm tốt, công tác marketing và quảng bá phải được đẩy mạnh qua nhiều kênh khác nhau, từ các kênh truyền thống đến kỹ thuật số, để thông tin đến được với đông đảo công chúng và khách hàng tiềm năng.

V. Ứng dụng và đánh giá hiệu quả cho vay tiêu dùng thực tiễn

Việc đánh giá hiệu quả là bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng để xác định mức độ thành công của các giải pháp nâng cao chất lượng cho vay tiêu dùng. Luận văn đề xuất sử dụng một hệ thống các chỉ tiêu cả định lượng và định tính. Về mặt định lượng, cần theo dõi các chỉ số như tốc độ tăng trưởng dư nợ cho vay tiêu dùng, tỷ trọng CVTD trong tổng dư nợ, hệ số thu hồi nợ, và đặc biệt là tỷ lệ nợ xấu. Các chỉ số tài chính như lợi nhuận thu được từ hoạt động CVTD so với tổng lợi nhuận cũng là thước đo quan trọng về hiệu quả kinh doanh. Những con số này cung cấp một bức tranh khách quan về sức khỏe của danh mục cho vay. Về mặt định tính, việc đánh giá hiệu quả không thể bỏ qua ý kiến và mức độ hài lòng của khách hàng. Vietinbank Phú Thọ cần thực hiện các cuộc khảo sát định kỳ để thu thập phản hồi của khách hàng về các khía cạnh như sự đa dạng của sản phẩm, sự thuận tiện của thủ tục, thái độ phục vụ của nhân viên và tính cạnh tranh của lãi suất cho vay. Phân tích mong muốn của khách hàng sẽ là cơ sở để chi nhánh tiếp tục cải tiến và hoàn thiện dịch vụ, từ đó nâng cao chất lượng cho vay tiêu dùng một cách toàn diện và bền vững, tạo ra lợi thế cạnh tranh lâu dài.

5.1. Các chỉ tiêu định lượng để đánh giá hiệu quả hoạt động

Hệ thống chỉ tiêu định lượng là công cụ cốt lõi để đo lường. Các chỉ tiêu chính bao gồm: Tỷ trọng dư nợ CVTD trên tổng dư nợ, tốc độ tăng trưởng dư nợ CVTD qua các năm. Các chỉ tiêu về chất lượng tín dụng như tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu trên dư nợ CVTD. Các chỉ tiêu về hiệu quả tài chính như hệ số thu hồi nợ và tỷ trọng lợi nhuận từ CVTD trong tổng lợi nhuận từ hoạt động cho vay. Việc phân tích và so sánh các chỉ tiêu này theo thời gian và so với các đơn vị khác trong cùng hệ thống sẽ giúp ban lãnh đạo Vietinbank Phú Thọ có cái nhìn chính xác về hiệu quả kinh doanh và kịp thời đưa ra các điều chỉnh cần thiết.

5.2. Phân tích sự hài lòng và mong muốn của khách hàng vay vốn

Chất lượng dịch vụ được đo lường tốt nhất qua sự hài lòng của khách hàng. Luận văn đã tiến hành khảo sát khách hàng về các hoạt động cho vay tiêu dùng (Bảng 3.17, 3.18). Kết quả khảo sát là nguồn thông tin quý giá để xác định những điểm mạnh cần phát huy và những điểm yếu cần khắc phục. Các yếu tố được khách hàng quan tâm hàng đầu thường là: thủ tục vay vốn có đơn giản không, thời gian giải ngân có nhanh không, lãi suất có cạnh tranh không, và nhân viên có tư vấn nhiệt tình, chuyên nghiệp không. Dựa trên những phản hồi này, chi nhánh có thể xây dựng các chương trình hành động cụ thể nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ giải pháp nâng cao chất lượng cho vay tiêu dùng tại ngân hàng tmcp công thương việt nam chi nhánh phú thọ

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, luận văn gồm bốn chương: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về CVTD của Ngân hàng thương mại Chƣơng 2: Phương pháp nghiên cứu Chƣơng 3: Thực trạng hoạt động CVTD tại Vietinbank - Chi nhánh Phú Thọ Chƣơng 4: Định hướng và giải pháp nâng cao chất lượng CVTD tại Vietinbank - Chi nhánh Phú Thọ. Số hoá bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn download by : skknchat@gmail.com 4 Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHO VAY TIÊU DÙNG CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1. Cơ sở lý luận về cho vay tiêu dùng của ngân hàng thƣơng mại 1. Ngân hàng thương mại và cho vay của ngân hàng thương mại 1.

Khái niệm và chức năng, vai trò của Ngân hàng thương mại Khái niệm: Ngân hàng thương mại (NHTM) là tổ chức trung gian tài chính có vị trí quan trọng trong nền kinh tế quốc dân và hoạt động theo định hướng trung gian mang tính chất tổng hợp. Các nhà nghiên cứu ghi nhận rằng, NHTM hình thành trên cơ sở của sự phát triển sản xuất, trao đổi hàng hóa và lịch sử phát triển của tiền tệ. Khi sản xuất phát triển thì nhu cầu trao đổi mở rộng sản xuất giữa các vùng lãnh thổ, giữa các quốc gia tăng lên, để khắc phục sự khác biệt về tiền tệ giữa các quốc gia, khu vực thì xuất hiện các thương gia làm nghề đổi tiền. Khi trao đổi hàng hóa phát triển quay trở lại kích thích sản xuất hàng hóa.

Cùng sự phát triển đó, các nghiệp vụ được phát triển dần như giữ tiền hộ, chi trả hộ… trên cơ sở đó thực hiện các hoạt động tín dụng. Tại Khoản 2 Điều 4 Luật các Tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa 12, kỳ họp thứ 7 thông qua ngày 16/6/2010, quy định: Ngân hàng là loại hình tổ chức tín dụng coa thể được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hang theo quy định của Luật Các Tổ chức tín dụng. Theo tính chất và mục tiêu hoạt động, các loại hình ngân hàng bao gồm: NHTM, ngân hàng chính sách, ngân hàng hợp tác xã. Cúng tại Khoản 3, Điều này NHTM được định nghĩa: là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật Các Tổ chức tín dụng nhằm mục tiêu lợi nhuận.

Khoản 1, Điều 4 cũng quy định: Tổ chức tín dụng là doanh nghiệp thực hiện một, một số hoặc tất cả các hoạt động ngân hàng. Tổ chức tín dụng bao gồm ngân hàng, tổ chức tín dụng phi ngân hàng, tổ chức tài chính vi mô và quỹ tín dụng nhân dân. Như vậy, có thể hiểu chung nhất NHTM là một doanh nghiệp kinh doanh trong lĩnh vực tiền tệ - tín dụng, với hoạt động thường xuyên là nhận tiền gửi, cho vay và cung cấp các dịch vụ ngân hàng cho nền kinh tế quốc dân. Số hoá bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn download by : skknchat@gmail.com 5 Vị trí, chức năng của ngân hàng thƣơng mại: Bất kỳ một quốc gia nào có nền kinh tế phát triển, đang phát triển, thậm chí chưa phát triển thì hoạt động NHTM cũng có tác dụng to lớn đến hoạt động của nền kinh tế vì nó có chức năng sau đây: Một là: Chức năng làm trung gian tín dụng Đây là chức năng cơ bản và đặc trưng nhất của NHTM và có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc thúc đẩy nền kinh tế hàng hóa phát triển.Trong nền kinh tế thị trường các giao dịch kinh tế diễn ra rất sôi động đã tạo ra những khoản thu nhập, chi tiêu và tích luỹ bằng tiền của các tầng lớp trong xã hội.

Quá trình đó làm hình thành nên những người có tiền tích luỹ có khả năng cung cấp tín dụng và những người có nhu cầu tín dụng để đáp ứng cho nhu cầu đầu tư phát triển. Nhưng làm thế nào để họ tìm gặp được nhau và làm sao có thể cùng thoả mãn những nhu cầu vốn đa dạng và to lớn trong khi các nguồn tiền tiết kiệm đang nằm phân tán trong xã hội mà mỗi khoản tiết kiệm lại theo đuổi một mục đích riêng. Nhờ có thị trường tài chính và cơ chế chuyển giao vốn năng động của thị trường tài chính mà trong đó hệ thống NHTM giữ vai trò chủ đạo, NHTM hoạt động như một cầu nối giữa khả năng cung ứng vốn và nhu cầu về vốn tiền tệ trong xã hội. Là trung gian tín dụng, Ngân hàng đóng vai trò là người môi giới giữa một bên là người có tiền cho vay và một bên là những người có nhu cầu chi tiêu cần đi vay vốn.

Thông qua cơ chế thị trường, bằng những biện pháp, chính sách và áp dụng những phương pháp kỹ thuật theo hướng hiện đại ngân hàng có khả năng thu hút hầu hết những nguồn tiền tệ nhàn rỗi trong xã hội để phân bổ vốn cho nhu cầu sản xuất kinh doanh. Như vậy có nghĩa là ngân hàng đã biến những đồng tiền tạm thời nhàn rỗi thành những đồng tiền hoạt động, biến những đồng tiền tệ nằm phân tán thành nguồn tiền tệ tập trung phục vụ cho nhu cầu sản xuất kinh doanh, qua dó phát triển hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Hai là: Chức năng làm trung gian thanh toán Theo Mác “Công việc của người thủ quỹ chính là ở chỗ làm trung gian để thanh toán. Khi ngân hàng xuất hiện thì chức năng này được chuyển giao sang cho ngân hàng”.

Trong chức năng này, xuất phát từ việc ngân hàng là người thủ quỹ của các doanh nghiệp, khiến cho ngân hàng có thể thực hiện các dịch vụ thanh toán theo sự ủy nhiệm của khách hàng. Số hoá bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn download by : skknchat@gmail.com 6 Trong một nền kinh tế phát triển, quy mô thanh toán, số lượng các khoản thanh toán và khoảng cách giữa khách hàng với nhau ngày càng tăng lên nhanh chóng. Việc thanh toán trực tiếp giữa các khách hàng sẽ không thể nào thỏa mãn được yêu cầu của nền kinh tế nếu không có hệ thống ngân hàng thương mại làm chức năng trung gian thanh toán cho các chủ thể của nền kinh tế. Khi NHTM ra đời và phát triển, trong quá trình làm trung gian tín dụng ngân hàng đã thu hút được hầu hết các nhà kinh doanh có quan hệ buôn bán với nhau mở tài khoản tại Ngân hàng tạo cơ sở cho các Ngân hàng đứng ra làm trung gian thanh toán theo lệnh của chủ tài khoản bằng cách trích số dư tiền gửi trên tài khoản của người mua chuyển sang tài khoản của người bán, tiến hành các nghiệp vụ này Ngân hàng trở thành là người thủ quỹ và là bộ máy kế toán đáng tin cậy của các nhà kinh doanh trong việc làm trung gian nhận và trả tiền theo yêu cầu của họ, kế toán và kết toán tài khoản cho họ.

Do đó, quá trình thực hiện chức năng này hệ thống NHTM đã góp phần quan trọng làm giảm bớt khối lượng lưu thông tiền mặt, tiết kiệm chi phí lưu thông thuần tuý, giúp cho việc thanh toán tiền hàng hoá dịch vụ được thuận lợi, nhanh chóng, an toàn: tạo cho ngân hàng có thể duy trì và nâng cao khả năng thanh toán, quản lý được tình hình thu chi của các đơn vị qua đó có các quyết định kịp thời nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và an toàn tài sản cho khách hàng và Ngân hàng. Ba là: Chức năng tạo phương tiện thanh toán Quá trình tạo tiền của NHTM bắt nguồn từ quá trình phát triển hoạt động tín dụng gắn liền với việc mở rộng thanh toán qua ngân hàng. Qua việc thực hiện hai chức năng trên ngân hàng đã thu hút được một lượng khách hàng và số lượng tiền gửi khá lớn tại ngân hàng, bằng cách dùng tiền gửi của người này để cho người khác vay và người này lại tạo nên tiền gửi của người khác nằm trong cùng hệ thống ngân hàng. Quá trình đó NHTM đã tự tạo được khối lượng tiền gửi tăng thêm nhiều lần từ số tiền gửi đầu tiên (Tiền gửi sử dụng Sec), khối lượng tiền đó sẵn sàng cung ứng cho nhu cầu thanh toán vì người ta có thể viết Sec để rút tiền từ tài khoản tiền gửi của họ, được sử dụng làm phương tiện thanh toán thay thế cho tiền trong mua bán hàng hoá và chi trả dịch vụ khác.

Vai trò của Ngân hàng thương mại đối với nền kinh tế: Cùng với sự phát triển của nhiều ngành nghề khác, từ khi ra đời và phát triển, NHTM đã đóng góp vai trò rất quan trọng trong việc xây dựng và phát triển nền kinh tế thế giới. Ở tất cả các nước, hệ thống NHTM đã không ngừng phát triển, đóng vai trò tập trung những Số hoá bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn download by : skknchat@gmail.com 7 khoản tiền nhàn rỗi trong nền kinh tế để cung ứng vốn cho các nhà đầu tư cần vốn. Đó chính là quá trình huy động vốn và sử dụng vốn của các NHTM. Bằng hoạt động của mình NHTM đã đóng góp một lượng vốn đáng kể và hàng loạt các dịch vụ ngân hàng khác cho nền kinh tế.

Như vậy có thể thấy vai trò của NHTM là rất quan trọng, thể hiện: Một là: Ngân hàng thương mại là nơi cung cấp tín dụng cho nền kinh tế, là cầu nối giữa tiết kiệm và đầu tư. Là một trung gian tín dụng NHTM đã tích tụ và tập trung được một khối lượng lớn tiền tạm thời nhàn rỗi thông qua nghiệp vụ huy động vốn và thực hiện các dịch vụ ngân hàng cho khách hàng. Từ nguồn tiền đó tiến hành cấp phát tín dụng cho các thành phần kinh tế, những tổ chức và cá nhân cần vốn để phục vụ cho nhu cầu chi tiêu của mình. Tức là ngân hàng đóng vai trò là người môi giới giữa một bên là những người có tiền nhàn rỗi có thể cho vay và một bên là những người cần vay vốn.

Thực hiện chức năng này tức là ngân hàng đã trở thành người khơi thông và kích hoạt các nguồn vốn, làm cho nguồn tiền tệ luôn hoạt động và sinh lãi. Những hoạt động đó của NHTM đã thực sự tác động điều hoà cung cầu tiền tệ, biến những đồng tiền nhàn rỗi thành những đồng tiền hoạt động có ích, tập trung vốn vào việc tài trợ cho các ngành kinh tế khác phát triển, tạo thêm việc làm cho người lao động và bằng những khoản tín dụng nhỏ thích hợp giúp người lao động có thêm điều kiện ổn đinh và cải thiện đời sống. Hai là: Ngân hàng giúp cho các nhà kinh doanh trong việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ