Nghiên cứu ảnh hưởng độ nghiêng nền đến ổn định đập bê tông và biện pháp xử lý động đất

Nghiên cứu ảnh hưởng độ nghiêng đến ổn định đập bê tông trên nền đá khi có động đất. Phân tích chi tiết và đề xuất biện pháp đảm bảo an toàn đập.

Trường đại học

Đại học Thủy lợi Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

84
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Khám phá ảnh hưởng độ nghiêng đến ổn định đập bê tông trọng lực

Việc xây dựng và vận hành các công trình thủy lợi, đặc biệt là đập bê tông trọng lực, luôn đặt ra yêu cầu cao về an toàn đập thủy lợi. Trong đó, yếu tố độ nghiêng của mặt nền là một thách thức đáng kể, có thể tác động trực tiếp đến ổn định đập bê tông. Một nền đập không bằng phẳng hoặc bị biến dạng theo thời gian sẽ làm thay đổi phân bố ứng suất, gây ra nguy cơ trượt hoặc lật, đặc biệt trong các điều kiện tải trọng phức tạp như xả lũ hay động đất ảnh hưởng đập. Nghiên cứu sâu về vấn đề này không chỉ giúp đánh giá đúng rủi ro mà còn định hướng các biện pháp xử lý nghiêng đập hiệu quả. Sự mất ổn định của đập không chỉ gây thiệt hại về kinh tế mà còn đe dọa trực tiếp đến tính mạng con người và tài sản khu vực hạ lưu. Do đó, việc hiểu rõ cơ chế tác động của độ nghiêng và các phương pháp đánh giá, kiểm soát an toàn đập là vô cùng cần thiết. Luận văn Thạc sĩ Kỹ thuật của Nguyễn Thái Hương năm 2015 đã nhấn mạnh tính cấp thiết của việc nghiên cứu ảnh hưởng độ nghiêng đến ổn định của đập bê tông trên nền đá trong điều kiện có động đất và biện pháp xử lý để đảm bảo an toàn đập.

1.1. Các yếu tố tác động gây nền đập bị nghiêng Giải mã nguyên nhân

Có nhiều yếu tố phức tạp dẫn đến tình trạng nền đập bị nghiêng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến ổn định đập bê tông trọng lực. Các nguyên nhân chính bao gồm đặc điểm địa chất của nền đá, nơi đập được xây dựng. Nền đá có thể chứa các đứt gãy, khe nứt hoặc lớp đất yếu chưa được xử lý triệt để. Ngoài ra, các yếu tố thủy văn như áp lực nước thấm trong nền, sự thay đổi mực nước hồ cũng góp phần làm giảm sức kháng cắt của nền, gây ra biến dạng. Đặc biệt, động đất ảnh hưởng đập là một nguyên nhân đột ngột và nguy hiểm, tạo ra tải trọng động làm rung chuyển kết cấu đập và có thể gây dịch chuyển nền. Theo nghiên cứu, những biến động này có thể khiến nền đập nghiêng về phía thượng lưu, hạ lưu hoặc dọc theo trục đập, mỗi trạng thái đều đòi hỏi phân tích và biện pháp xử lý nghiêng đập riêng biệt để duy trì an toàn đập thủy lợi.

1.2. Vấn đề kiểm soát an toàn đập Thách thức trong quản lý công trình thủy lợi

Kiểm soát an toàn đập là một quá trình liên tục và đa diện, đặc biệt quan trọng khi đối mặt với nền đập bị nghiêng. Thách thức lớn nhất nằm ở việc phát hiện sớm các dấu hiệu nghiêng lún và đánh giá chính xác mức độ ảnh hưởng độ nghiêng đến ổn định đập bê tông. Các phương pháp giám sát truyền thống đôi khi không đủ nhạy để phát hiện những biến dạng nhỏ nhưng tiềm ẩn nguy hiểm. Hơn nữa, việc tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau – từ quan trắc mực nước, áp lực thấm đến các cảm biến đo chuyển vị – đòi hỏi công nghệ và chuyên môn cao. Việc xây dựng một hệ thống kiểm soát an toàn đập toàn diện bao gồm cả dự báo và cảnh báo sớm là cần thiết. Đây là yếu tố then chốt để đảm bảo ổn định đập bê tông trọng lực và phòng ngừa các sự cố nghiêm trọng, duy trì an toàn đập thủy lợi trong mọi điều kiện vận hành.

II. Tính toán ổn định đập Phương pháp xác định ảnh hưởng độ nghiêng hiệu quả

Để đánh giá chính xác ảnh hưởng độ nghiêng đến ổn định đập bê tông, việc áp dụng các phương pháp tính toán ổn định đập là cực kỳ quan trọng. Các phương pháp này giúp định lượng mức độ an toàn của công trình dưới các tải trọng khác nhau và trên mặt nền có độ dốc. Phân tích ổn định bao gồm kiểm tra khả năng chống trượt và chống lật của đập. Với mặt nền nghiêng, các công thức tính toán trở nên phức tạp hơn, đòi hỏi phải xét đến thành phần lực dọc theo phương nghiêng của nền. Sự khác biệt giữa các tiêu chuẩn thiết kế đập quốc tế như TCVN (Việt Nam) và tiêu chuẩn Mỹ (USACE) cũng cần được xem xét cẩn thận để đảm bảo kết quả phù hợp với thực tế và yêu cầu pháp lý. Việc hiểu rõ các giả định và giới hạn của từng phương pháp là chìa khóa để đưa ra đánh giá đáng tin cậy về ổn định đập bê tông trọng lực, từ đó đề xuất biện pháp xử lý nghiêng đập phù hợp. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo an toàn đập thủy lợi trong suốt vòng đời của công trình.

2.1. Cơ sở tính toán ổn định đập trên mặt nền nghiêng theo tiêu chuẩn Việt Nam TCVN

Theo tiêu chuẩn Việt Nam, việc tính toán ổn định đập trên mặt nền nghiêng đòi hỏi một quy trình cụ thể để đánh giá ảnh hưởng độ nghiêng đến ổn định đập bê tông. Các công thức tính toán ổn định trượt phẳng được điều chỉnh để xem xét trường hợp mặt trượt nằm nghiêng. Cụ thể, hệ số an toàn chống trượt (K) được xác định bằng tỷ số giữa tổng hợp các lực chống trượt và tổng hợp các lực gây trượt, có tính đến góc nghiêng của mặt nền (β). "Công trình đảm bảo ổn định trượt phẳng trên mặt nằm nghiêng [13] khi thoả mãn điều kiện sau: K = (ΣG...)" (Trích dẫn từ tài liệu gốc). Các thành phần lực như áp lực thủy tĩnh, áp lực đẩy ngược, tải trọng bùn cát, sóng, và tải trọng động do động đất đều được đưa vào tính toán. Việc tuân thủ các quy định trong TCVN giúp đảm bảo rằng ổn định đập bê tông trọng lực được đánh giá một cách bài bản và có căn cứ, là nền tảng cho việc đề xuất biện pháp xử lý nghiêng đập.

2.2. So sánh tính toán ổn định đập theo tiêu chuẩn Mỹ Điểm khác biệt và tích hợp

Bên cạnh tiêu chuẩn thiết kế đập Việt Nam, việc tham khảo và so sánh với tính toán ổn định đập theo tiêu chuẩn Mỹ (ví dụ của USACE) mang lại cái nhìn đa chiều về ảnh hưởng độ nghiêng đến ổn định đập bê tông. Mặc dù nguyên tắc cơ bản về chống trượt và chống lật là tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt về các hệ số an toàn yêu cầu, cách xác định tải trọng động (đặc biệt là động đất ảnh hưởng đập), và phương pháp đánh giá áp lực thấm. Tiêu chuẩn Mỹ thường có những yêu cầu khắt khe hơn trong việc phân tích rủi ro và điều kiện giới hạn. Việc tích hợp hoặc so sánh kết quả từ cả hai tiêu chuẩn có thể giúp củng cố độ tin cậy của đánh giá ổn định đập bê tông trọng lực và mở rộng các lựa chọn cho biện pháp xử lý nghiêng đập. Điều này đặc biệt hữu ích cho các dự án lớn hoặc các đập có tầm quan trọng chiến lược, nơi an toàn đập thủy lợi là ưu tiên hàng đầu.

III. Phương pháp kiểm soát độ nghiêng Giải pháp tối ưu ổn định đập bê tông

Để đảm bảo ổn định đập bê tông và giảm thiểu ảnh hưởng độ nghiêng đến ổn định đập bê tông, việc áp dụng các phương pháp kiểm soát độ nghiêng là yếu tố then chốt. Những giải pháp này không chỉ nhằm mục đích xử lý khi vấn đề đã xảy ra mà còn tập trung vào việc phòng ngừa và giám sát liên tục. Một trong những cách tiếp cận cơ bản là thiết kế đập với mặt cắt hợp lý ngay từ ban đầu, có tính đến các yếu tố địa chất và thủy văn của nền. Tuy nhiên, trong quá trình vận hành, khi phát hiện nền đập bị nghiêng, cần có các biện pháp xử lý nghiêng đập kịp thời và hiệu quả. Các biện pháp này có thể bao gồm việc gia cố nền, cải thiện hệ thống thoát nước dưới đập để giảm áp lực thấm, hoặc áp dụng các kỹ thuật quan trắc tiên tiến để theo dõi sát sao sự biến dạng. Mục tiêu là duy trì an toàn đập thủy lợi và kéo dài tuổi thọ công trình, đặc biệt trong bối cảnh động đất ảnh hưởng đập và biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng. Việc chủ động kiểm soát an toàn đập là cốt lõi để bảo vệ tài sản và tính mạng con người.

3.1. Kỹ thuật gia cố và cải thiện nền Giảm thiểu ảnh hưởng độ nghiêng

Kỹ thuật gia cố nền đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu ảnh hưởng độ nghiêng đến ổn định đập bê tông. Khi nền đập bị nghiêng hoặc có nguy cơ nghiêng, các giải pháp gia cố như cọc khoan nhồi, tường chắn, hoặc phun vữa xi măng vào các khe nứt, đứt gãy của nền đá có thể được áp dụng. Mục đích là tăng cường sức kháng cắt của nền và giảm khả năng biến dạng dưới tải trọng. Đồng thời, cải thiện hệ thống thoát nước dưới đập là cần thiết để kiểm soát áp lực đẩy ngược và áp lực thấm. Việc thiết lập hệ thống rãnh thoát nước, giếng giảm áp, hoặc màng chống thấm hiệu quả sẽ giúp giảm đáng kể áp lực nước trong nền, từ đó nâng cao ổn định đập bê tông trọng lực. Những biện pháp xử lý nghiêng đập này đòi hỏi khảo sát địa chất chi tiết và thiết kế kỹ lưỡng để đảm bảo hiệu quả tối đa và an toàn đập thủy lợi lâu dài.

3.2. Công nghệ quan trắc và giám sát Phát hiện sớm biến dạng và kiểm soát an toàn đập

Công nghệ quan trắc và giám sát hiện đại là không thể thiếu trong việc kiểm soát độ nghiêng và đảm bảo an toàn đập thủy lợi. Các thiết bị như con lắc thuận, con lắc ngược, cảm biến áp lực thấm, máy đo chuyển vị ngang và đứng, hay hệ thống định vị toàn cầu (GPS) được lắp đặt tại các vị trí chiến lược trên đập và nền. Dữ liệu thu thập từ các thiết bị này cung cấp thông tin liên tục về các biến dạng, chuyển dịch, và ảnh hưởng độ nghiêng đến ổn định đập bê tông. "Giải pháp kiểm soát độ nghiêng của đập. Con lắc thuận. Con..." (Trích dẫn từ tài liệu gốc). Việc phân tích dữ liệu quan trắc giúp phát hiện sớm các dấu hiệu mất ổn định, cho phép các kỹ sư đưa ra biện pháp xử lý nghiêng đập kịp thời trước khi sự cố nghiêm trọng xảy ra. Đây là một phần quan trọng của quy trình kiểm soát an toàn đập toàn diện, đặc biệt trong các khu vực có nguy cơ động đất ảnh hưởng đập.

IV. Kết quả nghiên cứu Phân tích sự phụ thuộc của ổn định đập vào góc nghiêng

Các nghiên cứu thực nghiệm và phân tích mô hình đóng vai trò quan trọng trong việc định lượng ảnh hưởng độ nghiêng đến ổn định đập bê tông. Luận văn Thạc sĩ Kỹ thuật của Nguyễn Thái Hương đã tiến hành khảo sát sự phụ thuộc của hệ số ổn định (K) vào góc nghiêng mặt nền (β) cho các đập có chiều cao khác nhau (60m, 80m, 100m, 120m). Kết quả cho thấy mối quan hệ rõ ràng giữa độ nghiêng và khả năng chống trượt, chống lật của đập. Khi góc nghiêng tăng, hệ số an toàn có xu hướng giảm, đặc biệt trong các trường hợp tải trọng đặc biệt như khi có động đất ảnh hưởng đập. Điều này khẳng định rằng nền đập bị nghiêng là một yếu tố suy giảm đáng kể ổn định đập bê tông trọng lực. Các phân tích này cung cấp dữ liệu định lượng cần thiết để củng cố các quy trình tính toán ổn định đập và là cơ sở khoa học để phát triển các biện pháp xử lý nghiêng đập hiệu quả. Sự hiểu biết sâu sắc về mối quan hệ này giúp các kỹ sư đưa ra quyết định thiết kế và vận hành an toàn hơn, nâng cao tổng thể an toàn đập thủy lợi.

4.1. Khảo sát sự phụ thuộc hệ số ổn định đập vào góc nghiêng mặt nền

Nghiên cứu đã thực hiện khảo sát chi tiết về mối quan hệ giữa hệ số an toàn ổn định đập (K) và góc nghiêng mặt nền (β). Các giá trị β được giả thiết tăng dần (1°, 2°, 4°, 6°, 8°, 10°) và được áp dụng trong tính toán ổn định đập theo TCVN cho các tổ hợp lực khác nhau (cơ bản và đặc biệt, bao gồm cả động đất ảnh hưởng đập). Kết quả tính toán, tổng hợp trong các bảng như Bảng 2.10, 2.11, 2.12, 2.13 cho các đập có chiều cao từ 60m đến 120m, đã minh chứng rõ ràng rằng khi góc nghiêng β tăng lên, hệ số an toàn K có xu hướng giảm đi. "Kết quả khảo sát sự phụ thuộc của hệ số ổn định vào góc nghiêng β cho các đập có chiều cao khác nhau thể hiện như sau: 1) Đập có chiều cao Hđ = 60m..." (Trích dẫn từ tài liệu gốc). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá và quản lý ảnh hưởng độ nghiêng đến ổn định đập bê tông trong mọi giai đoạn của dự án. Đặc biệt, với đập cao, sự giảm sút về ổn định đập bê tông trọng lực càng trở nên nghiêm trọng hơn khi nền đập bị nghiêng.

4.2. Phân tích kết quả Ý nghĩa cho biện pháp xử lý nghiêng đập và an toàn đập thủy lợi

Việc phân tích kết quả khảo sát sự phụ thuộc của hệ số ổn định đập vào góc nghiêng β mang ý nghĩa sâu sắc đối với việc đề xuất biện pháp xử lý nghiêng đập và nâng cao an toàn đập thủy lợi. Các đồ thị quan hệ K = f(β) cho thấy rõ ngưỡng an toàn của đập bị suy giảm khi độ nghiêng tăng, đặc biệt là dưới tác động của động đất ảnh hưởng đập. Từ đó, các kỹ sư có thể xác định giới hạn cho phép của độ nghiêng nền và thiết kế các giải pháp gia cố phù hợp. Đối với những đập đang vận hành có dấu hiệu nền đập bị nghiêng, kết quả này cung cấp cơ sở để đánh giá mức độ rủi ro và ưu tiên triển khai các biện pháp sửa chữa khẩn cấp hoặc cải tạo. Sự hiểu biết định lượng về ảnh hưởng độ nghiêng đến ổn định đập bê tông giúp đưa ra các quyết định sáng suốt hơn trong quản lý kiểm soát an toàn đập, đảm bảo tính bền vững và an toàn cho cộng đồng hạ lưu.

V. Kết luận Tương lai của ổn định đập bê tông và kiểm soát an toàn đập

Nghiên cứu về ảnh hưởng độ nghiêng đến ổn định đập bê tông là một lĩnh vực không ngừng phát triển, đòi hỏi sự phối hợp giữa khoa học kỹ thuật và ứng dụng thực tiễn. Việc hiểu rõ các nguyên nhân gây nền đập bị nghiêng, áp dụng các phương pháp tính toán ổn định đập tiên tiến, và triển khai biện pháp xử lý nghiêng đập hiệu quả là cốt lõi để đảm bảo an toàn đập thủy lợi. Tương lai của kiểm soát an toàn đập sẽ tập trung vào việc tích hợp công nghệ quan trắc thông minh, phân tích dữ liệu lớn (Big Data), và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để dự đoán sớm các rủi ro. Việc tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng độ nghiêng đến ổn định đập bê tông trong điều kiện phức tạp (như động đất cường độ cao, biến đổi khí hậu) sẽ là nền tảng cho việc phát triển các tiêu chuẩn thiết kế đập mới, phù hợp với thách thức của thế kỷ 21. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng và duy trì các công trình đập bền vững, an toàn, góp phần vào sự phát triển kinh tế xã hội và bảo vệ môi trường.

5.1. Những thách thức mới trong việc đánh giá ổn định đập bê tông

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và tần suất các hiện tượng thiên tai gia tăng, việc đánh giá ổn định đập bê tông đang đối mặt với nhiều thách thức mới. Cường độ và tần suất của động đất ảnh hưởng đập ngày càng khó lường, đòi hỏi các mô hình tính toán ổn định đập phải linh hoạt và chính xác hơn. Ngoài ra, sự thay đổi của chế độ mưa lũ có thể gây ra mực nước hồ vượt quá giới hạn thiết kế, làm tăng áp lực lên đập và nền. Các yếu tố như sự lão hóa của vật liệu bê tông, ảnh hưởng của các hoạt động khai thác tài nguyên gần khu vực đập cũng góp phần làm phức tạp thêm bài toán ảnh hưởng độ nghiêng đến ổn định đập bê tông. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi sự hợp tác liên ngành và áp dụng các công nghệ mới để nâng cao khả năng kiểm soát an toàn đập.

5.2. Hướng phát triển biện pháp xử lý nghiêng đập và tiêu chuẩn thiết kế đập trong tương lai

Tương lai của biện pháp xử lý nghiêng đậptiêu chuẩn thiết kế đập sẽ hướng tới sự thông minh và thích ứng. Các công nghệ vật liệu mới với khả năng tự phục hồi hoặc chống thấm hiệu quả hơn sẽ được nghiên cứu và áp dụng. Việc phát triển các mô hình số hóa (Digital Twin) cho đập sẽ cho phép mô phỏng hành vi của công trình trong thời gian thực, dự đoán các kịch bản sự cố và thử nghiệm các giải pháp can thiệp trước khi thực hiện. Các tiêu chuẩn thiết kế đập cũng cần được cập nhật thường xuyên để tích hợp những kiến thức mới nhất về địa kỹ thuật, địa chấn, và thủy văn. Mục tiêu là xây dựng các đập không chỉ có ổn định đập bê tông trọng lực vượt trội mà còn có khả năng chống chịu cao với các tác động môi trường và thiên tai, đảm bảo an toàn đập thủy lợi tối đa.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

17/04/2026
Luận văn thạc sĩ file word nghiên cứu ảnh hưởng của độ nghiêng đến ổn định của đập bê tông trên nền đá trong điều kiện có động đất và biện pháp xử lý để đảm bảo an toàn đập

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TỔNG QUAN VỀ XÂY DỰNG ĐẬP BÊTÔNG TRỌNG LỰC VÀ VẤN ĐỀ AN TOÀN ĐẬP 1. Tổng quan về xây dựng đập bê tông trọng lực ở Việt Nam Đập bê tông trọng lực là đập có khối lượng bê tông lớn. Đập duy trì ổn định nhờ trọng lượng của khối bê tông. Loại đập này có ưu điểm là kết cấu và phương pháp thi công đơn giản, độ ổn định cao, có thể dùng để tràn nước hoặc không tràn nước.

Chính từ những ưu điểm đó nên đập bê tông trọng lực sớm được sử dụng trên toàn thế giới. Đập bê tông trọng lực có từ 100 năm sau công nguyên ở Ponte di San Mauro. Đập đầu tiên cao 15m được xây dựng khi chưa có cơ sở lý luận. Từ năm 853 khi thiết kế và xây dựng đập bê tông trọng lực đã bất đầu có lý luận thực tiễn trên hai chuẩn: cường độ và ổn định trượt.

Từ năm 70 – 80 của thế kỷ XX đập bê tông trọng lực bất đầu phát triển mạnh, cứ vài ba ngày lại có một đập mới được xây dựng. Theo con số thống kê của Hội đập lớn thế giới (ICOLD) thì ở Mỹ đập bê tông trọng lực chiếm 34,5% tổng số các loại đập, ở Nhật 83%, ở Ý 51%, ở Tây Ban Nha 85%, ở Pháp 51%, ở Canada 60%. Bên cạnh những ưu điểm, đập bê tông trọng lực cũng có những nhược điểm: khối lượng bê tông lớn, trong đó có vật liệu xi măng, dẫn đến giá thành cao so với các kiểu đập khác. Sử dụng không hết khả năng chịu lực của vật liệu bê tông, đặc biệt là các đập không cao lắm (H<60m).

Do toàn đập là bê tông khối lớn nên dễ sinh ra ứng suất nhiệt và các biến dạng nhiệt trong thân đập. Những nhược điểm này đặt ra sự cần thiết phải tìm các biện pháp cải tiến đập bê tông trọng lực khối lớn.Rapher người Mỹ giới thiệu về “đập trọng lực tối ưu” lần đầu tiên đã ra phương pháp dùng máy đầm nén và vận chuyển cơ giới của đập đất đá, dùng vật liệu cấp phối hạt thô tự nhiên trộn với xi măng đầm nén tạo thành thân đập, cường độ kháng cắt của nó tăng lên nhiều so với đập đất đá làm cho mặt cắt ngang thân đập giảm nhỏ đi, đồng thời so với đập bê tông trọng lực truyền thống có thể rút 4 ngắn thời gian thi công, giảm giá thành công trình và đến năm 1972 ông tiếp tục công bố kết quả thí nghiệm dùng xe ô tô tự đổ, rải bằng máy gạt, và dùng đầm rung đầm nén bê tông, hình thành khái niệm sơ bộ của đập bê tông đầm lăn. Đập bê tông đầm lăn là đập làm bằng bê tông thi công với công nghệ đầm lăn. Bê tông đầm lăn là một hỗn hợp gồm cốt liệu (đá, cát, sỏi), xi măng và các phụ gia được trộn với một độ ẩm cho phép vận chuyển, đổ bằng phương tiện thi công giống như vận chuyển đất đá và làm chặt bằng máy đầm lăn rung.

Cho tới nay, đập BTĐL được thi công xây dựng ở nhiều nước trên thế giới, ở nơi có nhiệt độ môi trường thấp cho đến nơi có nhiệt độ môi trường cao và có thể trong cả những vùng thường xuyên có mưa lớn.1 - Số lượng đập BTĐL tại các nước trên thế giới tính đến 12/2005 [3] Số Tỷ lệ KL Tỷ lệ KL RCC Số đập Tên nước đập đập Tên nước RCC đập (103 m3) đã XD đã XD (%) (103 m3) (%) Châu Á Nam Mỹ Trung Quốc 59 28275 20,00 Brazil 36 9440 12,63 Nhật Bản 43 15465 15,10 Chile 2 2170 0,70 Thái Lan 3 5248 1,05 Colombia 2 2974 0,70 Kyrgystan 1 100 0,35 Argentina 1 590 0,35 Indonesia 1 528 0,35 Châu Âu Châu Phi Tây Ban Nha 22 3164 7,72 Nam Phi 14 1214 4,91 Pháp 6 234 2,10 Mar ốc 11 2044 3,86 Hy Lạp 3 500 0,70 Algeria 2 2760 0,70 Nga 1 1200 0,35 Angola 1 757 0,35 Ý 1 262 0,35 Eritrea 1 187 0,35 Bắc Mỹ Châu Úc Hoa Kỳ 37 5081 12,98 Australia 9 596 3,15 Canada 2 622 0,70 Khác 17 7534 5,96 5 Ở Việt Nam, các đập đã được xây dựng trước đây chủ yếu là đập đất, đập đá đổ, đập đất đá hỗn hợp, còn đập bê tông chỉ chiếm một tỷ trọng nhỏ. Đập bê tông trọng lực bất đầu được xây dựng tương đối nhiều trong khoảng gần chục năm gần đây. Đập Tân Giang thuộc tỉnh Ninh Thuận cao 39,5m được xem là đập bê tông trọng lực đầu tiên do nghành thuỷ lợi nước ta tự thiết kế và thi công đã hoàn thành năm 2001. Cho đến năm 1995 Bộ thuỷ lợi mới quan tâm đến công nghệ bê tông đầm lăn.

So với thế giới công nghệ RCC của Việt Nam phát triển tương đối muộn, nhưng trước sự phát triển nhanh chóng của nó và đặc biệt tại nước láng giềng Trung Quốc, nước có đặc điểm tự nhiên gần tương tự như Việt Nam, nên có rất nhiều dự án thuỷ lợi, thuỷ điện lớn đã và đang chuẩn bị được thi công với công nghệ này. Cuối năm 2003, Bộ Công nghiệp đã ra quyết định phê duyệt thiết kế kỹ thuật công trình thuỷ điện PleiKrông tại tỉnh Kon Tum trong đó phần đập bê tông được thi công bằng công nghệ bê tông đầm lăn với chiều cao đập lớn nhất là 71m, khối lượng bê tông RCC là 326000 m3 trong tổng số 573000 m3 bê tông các loại. Hiện nay nhiều dự án lớn đang được thiết kế và xây dựng theo phương án đập bê tông trọng lực - bê tông đầm lăn.2 - Một số đập BTTL đã và đang được xây dựng ở nước ta [3] TT Tê n đập Địa điểm Hmax Cô ng nghệ XD 1 Lòng Sông Bìn h Thuận 46 BT thường 2 Đị nh Bình Bình 50 BTđầm lăn Định 3 PleiKrông Kon Tum 75 BT đầm lăn 4 Sơ n La Sơn La 138 BT đầ m lăn 5 Bả n Vẽ Nghệ An 5 BT đầm lăn 13 6A Vương Quảng Nam 100 B T đầm lăn 7H ủa Na Nghệ An 99 BT th ường 8 Đồ ng Nai 3 Đắk Nôn g đầm lăn 110 BT 9 Đồ ng Nai 4 Đắk Nôn g đầm lăn 129 BT 10 N ước Trong Quảng Ngãi 72BT đầm lăn 11 B ản Chát Lai Châu 126 BT đầm lăn 6 Hình 1.1 - Đập bê tông đầm lăn thuỷ điện Sông Tranh 2 Hình 1.2 - Đập bê tông đầm lăn thuỷ điện Sơn La 7 Hình 1.3 - Đập bê tông trọng lực Tân Giang - Ninh Thuận Hình 1.4 - Đập bê tông trọng lực Lòng Sông - Bình Thuận 8 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến an toàn đập bê tông trọng lực Có rất nhiều yếu tố ảnh hưởng đến an toàn đập bê tông trọng lực.

Có thể kể đến các yếu tố chính như áp lực nước (từ thượng, hạ lưu), áp lực nước thấm và đẩy nổi, trọng lượng bản thân đập và thiết bị (cửa van, máy nâng v.), bùn cát bồi lắng phía thượng lưu, sóng, gió, nhiệt độ, vật nổi, động đất, địa chất vai và nền đập, địa hình lòng sông. Khi tính toán thiết kế đập bê tông trọng lực cần tính hết các yếu tố và tổ hợp ảnh hưởng của chúng đối với công trình. Các yếu tố tác động làm cho nền đập bị nghiêng Có rất nhiều nguyên nhân khiến cho nền đập bị nghiêng, nhưng chủ yếu có thể kể đến các nguyên nhân sau: - Do đặc điểm bố trí công trình. - Khu vực xây dựng và ở phía sâu dưới nền đập có các đứt gãy kiến tạo, trong quá trình khảo sát thiết kế không lường đến hậu quả hoặc chưa phát hiện ra để có giải pháp xử lý trước khi xây dựng đập.

Khi hồ tích nước với chiều cao cột nước lớn, làm tăng tải trọng lên nền, gây ra chuyển vị giữa các khối, có thể dẫn đến hậu quả là làm cho nền đập bị nghiêng. - Trong quá trình sử dụng có thể xuất hiện sự vượt tải trọng thiết kế, chiều từ thượng lưu về hạ lưu. Đặc biệt là các đập được xây dựng trong vùng có động đất mạnh và động đất kích thích do quá trình tích nước trong hồ. Các tác nhân như động đất, nổ phá v.

là các tác nhân khó lường, nguyên nhân gây nên sự vượt tải trọng thiết kế. Vấn đề kiểm soát an toàn đập Đập bê tông trọng lực thường có chiều cao lớn, khi sự cố xảy ra thì hậu quả sẽ rất nặng nề. Vì vậy vấn đề kiểm soát an toàn đập là vô cùng quan trọng. Để kiểm soát an toàn đập cần thực hiện nghiêm ngặt các vấn đề sau: 9 - Lắp đầy đủ các hệ thống thiết bị quan trắc trạng thái làm việc của đập.

Các thiết bị quan trắc chủ yếu như Pezomet quan trắc áp lực thấm dưới nền đập, mốc quan trắc chuyển vị ở bề mặt công trình, mốc quan trắc lún, thiết bị quan trắc chuyển vị khối đập tại khe nhiệt, thiết bị quan trắc nhiệt độ trong khối bê tông, thiết bị đo ứng suất, máng tràn đo lưu lượng thấm, cảm biến gia tốc động đất v. - Thực hiện quan trắc kiểm tra trong thời kì thi công để đo biến dạng của nền, chế độ nhiệt độ, trạng thái ứng suất nhiệt và sự hình thành vết nứt trong các khối đổ bê tông. Tiến hành quan trắc kiểm tra trong thời kỳ khai thác để đo áp lực đẩy ngược và dòng thấm của nước trong nền và bên bờ ở vai đập chuyển vị thẳng đứng (lún) và nằm ngang, trạng thái ứng suất và ứng suất nhiệt của đập và nền đập, chế độ thủy lực của dòng chảy tại công trình xả và ở thượng hạ lưu, trạng thái lòng dẫn ở hạ lưu, điều kiện làm việc của các khớp nối tiếp xúc ở nền và sự mở rộng của các khớp nối thi công. - Thực hiện công tác kiểm tra thường xuyên và kiểm định đập theo đúng chu kỳ đã đề ra.

Giới hạn phạm vi nghiên cứu Việc nghiên cứu mức ảnh hưởng của độ nghiêng mặt nền đến ổn định của đập bê tông trọng lực trong luận văn này được giới hạn trong phạm vi sau: Nghiên cứu trong phạm vi bài toán phẳng cho mặt cắt đập không tràn nước trên nền đá. Nền công trình là nền đá gốc, mặt trượt phẳng. Mặt nền công trình khi xây dựng được bố trí nằm ngang. Tính toán cho trạng thái mặt nền bị nghiêng về phía hạ lưu.

Cơ sở tính toán chỉ dựa trên tiêu chuẩn thiết kế công trình thuỷ hiện hành của Việt Nam và Mỹ. 10 CHƯƠNG 2 NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA ĐỘ NGHIÊNG MẶT NỀN ĐẾN ỔN ĐỊNH CỦA ĐẬP BÊ TÔNG TRỌNG LỰC 2. Các trạng thái mặt nền bị nghiêng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ