Luận văn: Xây dựng đời sống văn hóa tinh thần ở tỉnh Bắc Giang hiện nay

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp xây dựng đời sống văn hóa tinh thần ở Bắc Giang theo chủ nghĩa khoa học xã hội.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

114
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan đời sống văn hóa tinh thần ở Bắc Giang

Đời sống văn hóa tinh thần ở Bắc Giang là một bức tranh đa sắc, được dệt nên từ những giá trị lịch sử lâu đời và sự vận động không ngừng của xã hội đương đại. Đây không chỉ là tập hợp các hoạt động nghệ thuật, tín ngưỡng mà là toàn bộ hệ giá trị, chuẩn mực và tri thức định hình nên nhân cách, lối sống của con người trên mảnh đất Kinh Bắc xưa. Luận văn thạc sĩ “Xây dựng đời sống văn hóa tinh thần ở tỉnh Bắc Giang hiện nay” của tác giả Đoàn Văn Nam đã chỉ rõ, văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu, vừa là động lực thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội. Theo đó, việc xây dựng đời sống văn hóa tinh thần là quá trình làm cho các giá trị văn hóa thấm sâu vào mọi lĩnh vực, từ gia đình đến cộng đồng, tạo ra một môi trường xã hội lành mạnh, phong phú. Quá trình này bao gồm các khâu mật thiết: từ nhu cầu văn hóa, sản xuất, bảo quản, trao đổi đến tiêu dùng các giá trị tinh thần, hướng con người tới chân - thiện - mỹ. Bắc Giang, với vị thế là vùng đất trung du và miền núi, nơi hội tụ của nhiều dân tộc anh em, đang đứng trước yêu cầu cấp thiết phải phát huy bản sắc văn hóa Bắc Giang trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Các chủ trương của Đảng, đặc biệt là Nghị quyết Trung ương 5 khóa VIII, đã định hướng chiến lược cho việc xây dựng một nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, làm cho văn hóa thực sự trở thành sức mạnh nội sinh quan trọng.

1.1. Nền tảng bản sắc văn hóa Bắc Giang qua các thời kỳ lịch sử

Bắc Giang là vùng đất cổ, giàu truyền thống lịch sử và văn hóa. Bản sắc văn hóa Bắc Giang được hun đúc qua hàng nghìn năm, thể hiện qua hệ thống di sản văn hóa vật thểdi sản văn hóa phi vật thể đồ sộ. Những địa danh lịch sử như thành Xương Giang, nơi ghi dấu chiến công lừng lẫy chống giặc Minh, hay tinh thần bất khuất của cuộc khởi nghĩa Yên Thế do người anh hùng Hoàng Hoa Thám lãnh đạo, đã trở thành biểu tượng cho lòng yêu nước và ý chí tự cường của người dân nơi đây. Bên cạnh đó, Bắc Giang còn là một trong những cái nôi của Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử, với trung tâm là chùa Vĩnh Nghiêm – nơi lưu giữ kho mộc bản kinh Phật được UNESCO công nhận là Di sản tư liệu thế giới. Sự đa dạng về dân tộc (Kinh, Tày, Nùng, Sán Dìu...) cũng góp phần tạo nên một bức tranh văn hóa phong phú với nhiều phong tục tập quán Bắc Giang đặc sắc.

1.2. Vai trò của giá trị văn hóa truyền thống trong xã hội hiện đại

Các giá trị văn hóa truyền thống đóng vai trò là hệ điều tiết quan trọng, định hướng hành vi và lối sống của con người trong xã hội. Đó là lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết cộng đồng, lòng nhân ái, sự cần cù trong lao động và tôn sư trọng đạo. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, những giá trị này càng trở nên quý báu, là điểm tựa vững chắc giúp đời sống tinh thần người dân không bị xói mòn trước các luồng văn hóa ngoại lai tiêu cực. Luận văn của Đoàn Văn Nam khẳng định, văn hóa truyền thống giúp con người tự nhận thức, chống lại sự tha hóa trong môi trường kinh tế thị trường. Việc kế thừa và phát huy những giá trị này không chỉ là trách nhiệm bảo tồn quá khứ mà còn là giải pháp xây dựng con người mới phát triển toàn diện, đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

II. Thách thức lớn đối với đời sống văn hóa tinh thần Bắc Giang

Quá trình xây dựng đời sống văn hóa tinh thần ở Bắc Giang hiện nay đang đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Mặt trái của kinh tế thị trường và toàn cầu hóa đã và đang tác động sâu sắc đến các giá trị truyền thống. Sự du nhập của lối sống thực dụng, chủ nghĩa cá nhân và các sản phẩm văn hóa độc hại đang làm xói mòn nền tảng đạo đức, lối sống tốt đẹp của dân tộc. Luận văn chỉ ra rằng, sự phát triển kinh tế đôi khi chưa gắn kết hài hòa với phát triển văn hóa, dẫn đến nguy cơ “tha hóa lối sống, nhân cách, rối loạn những giá trị xã hội”. Thêm vào đó, âm mưu “diễn biến hòa bình” của các thế lực thù địch trên mặt trận tư tưởng - văn hóa là một mối đe dọa hiện hữu. Chúng tìm cách phá hoại nền tảng tư tưởng, làm phai nhạt lý tưởng cách mạng, đặc biệt là trong thế hệ trẻ. Những thách thức này đòi hỏi phải có nhận thức đúng đắn và các giải pháp đồng bộ để vừa phát triển kinh tế, vừa đảm bảo môi trường văn hóa lành mạnh, góp phần vào sự phát triển bền vững của tỉnh. Việc nhận diện và đối phó với những biến đổi văn hóa xã hội tiêu cực là nhiệm vụ cấp bách và lâu dài.

2.1. Tác động của đô thị hóa và hội nhập kinh tế quốc tế

Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và tác động của đô thị hóa đã làm thay đổi mạnh mẽ cấu trúc kinh tế - xã hội của Bắc Giang. Sự chuyển dịch từ nông nghiệp sang công nghiệp, dịch vụ tạo ra nhiều cơ hội việc làm nhưng cũng phá vỡ cấu trúc làng xã truyền thống. Các mối quan hệ cộng đồng có phần lỏng lẻo hơn. Bên cạnh đó, hội nhập quốc tế mở ra cơ hội giao lưu, tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại, nhưng đồng thời cũng tạo điều kiện cho các yếu tố văn hóa ngoại lai, lai căng xâm nhập, ảnh hưởng tiêu cực đến thẩm mỹ, lối sống của một bộ phận người dân, đặc biệt là giới trẻ. Thách thức đặt ra là làm thế nào để hội nhập mà không hòa tan, tiếp thu có chọn lọc để làm giàu thêm bản sắc văn hóa Bắc Giang.

2.2. Nguy cơ mai một các di sản văn hóa phi vật thể quý giá

Nhiều di sản văn hóa phi vật thể đang đứng trước nguy cơ mai một. Các loại hình nghệ thuật truyền thống như dân ca quan họ, hát ca trù gặp khó khăn trong việc truyền dạy cho thế hệ kế cận. Các làng nghề thủ công truyền thống như gốm Thổ Hà, mây tre đan Tăng Tiến phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt của sản phẩm công nghiệp. Ngoài ra, một số phong tục tập quán Bắc Giang tốt đẹp dần bị lãng quên hoặc biến tướng, trong khi các hủ tục, mê tín dị đoan lại có xu hướng phát triển. Đây là một tổn thất lớn, đòi hỏi các chính sách bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa phải được thực hiện một cách quyết liệt và hiệu quả hơn.

III. Giải pháp cốt lõi xây dựng đời sống văn hóa tinh thần mới

Để vượt qua thách thức, việc xây dựng đời sống văn hóa tinh thần ở Bắc Giang cần các giải pháp đồng bộ và mang tính chiến lược. Mục tiêu trọng tâm là xây dựng con người Bắc Giang phát triển toàn diện về nhân cách, đạo đức, trí tuệ, thể chất, thấm nhuần tinh thần dân tộc, nhân văn, dân chủ và khoa học. Theo định hướng của Đảng, văn hóa phải thấm sâu vào từng gia đình, từng khu dân cư, trở thành nền tảng vững chắc cho sự ổn định và phát triển. Phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa” là một phương thức hiệu quả để huy động sức mạnh của toàn xã hội. Nội dung xây dựng tập trung vào các lĩnh vực then chốt: tư tưởng chính trị, đạo đức lối sống, giáo dục đào tạo, văn hóa nghệ thuật và tôn giáo tín ngưỡng. Trong đó, việc xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh, từ gia đình văn hóa đến làng xã văn hóa, được xem là nhiệm vụ nền tảng, tạo ra sức đề kháng tự nhiên trước những ảnh hưởng tiêu cực. Đồng thời, cần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, hoàn thiện hệ thống thiết chế văn hóa cơ sở để đáp ứng nhu cầu văn hóa ngày càng cao của nhân dân.

3.1. Củng cố và nâng cao vai trò của các thiết chế văn hóa cơ sở

Hệ thống thiết chế văn hóa cơ sở bao gồm nhà văn hóa, thư viện, sân vận động, điểm bưu điện văn hóa xã… là hạ tầng thiết yếu để tổ chức các hoạt động văn hóa cộng đồng. Việc củng cố và nâng cao chất lượng hoạt động của các thiết chế này có ý nghĩa quyết định. Cần đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, đa dạng hóa nội dung hoạt động, khuyến khích các hình thức sinh hoạt văn hóa, văn nghệ, thể thao quần chúng. Phát huy vai trò tự quản của cộng đồng trong việc xây dựng và thực hiện hương ước, quy ước nếp sống văn minh, góp phần đẩy lùi tệ nạn xã hội, củng cố tình làng nghĩa xóm, làm cho đời sống tinh thần người dân thêm phong phú, lành mạnh.

3.2. Đẩy mạnh giáo dục gìn giữ đạo đức và lối sống lành mạnh

Giáo dục đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành nhân cách và các giá trị văn hóa truyền thống. Cần kết hợp chặt chẽ giữa giáo dục gia đình, nhà trường và xã hội để xây dựng cho thế hệ trẻ lý tưởng sống cao đẹp, lòng yêu nước, ý thức công dân và trách nhiệm với cộng đồng. Nội dung giáo dục cần chú trọng các giá trị đạo đức cốt lõi như cần, kiệm, trung thực, nhân nghĩa. Song song với đó, phải kiên quyết đấu tranh chống lại các biểu hiện suy thoái về đạo đức, lối sống, các hành vi vi phạm pháp luật và chuẩn mực xã hội, tạo ra một môi trường xã hội thực sự trong sạch, văn minh.

IV. Phương pháp bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa Bắc Giang

Công tác bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa là nhiệm vụ vừa cấp bách vừa lâu dài, quyết định đến sức sống của bản sắc văn hóa Bắc Giang. Phương pháp tiếp cận cần toàn diện, kết hợp giữa bảo tồn nguyên trạng các di sản quý giá và phát huy giá trị của chúng trong đời sống đương đại. Điều này đòi hỏi sự đầu tư về nguồn lực, trí tuệ và sự tham gia tích cực của cộng đồng. Việc số hóa di sản, nghiên cứu, sưu tầm và phục dựng các giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể cần được đẩy mạnh. Quan trọng hơn, cần biến di sản thành tài sản, gắn kết bảo tồn văn hóa với phát triển kinh tế, đặc biệt là du lịch. Khi người dân nhận thấy lợi ích kinh tế từ việc gìn giữ di sản, họ sẽ trở thành chủ thể tích cực nhất trong công cuộc bảo tồn. Mô hình này không chỉ giúp bảo vệ các giá trị văn hóa truyền thống mà còn góp phần nâng cao đời sống tinh thần người dân, tạo ra sự phát triển bền vững cho địa phương. Đây là con đường hiệu quả để làm cho di sản thực sự “sống” trong lòng xã hội hiện đại.

4.1. Bảo tồn hệ thống di sản văn hóa vật thể và phi vật thể

Bắc Giang cần triển khai các dự án quy hoạch, tu bổ, tôn tạo các di sản văn hóa vật thể tiêu biểu như khu di tích khởi nghĩa Yên Thế, chùa Vĩnh Nghiêm, thành Xương Giang. Đối với di sản văn hóa phi vật thể, cần tập trung vào việc sưu tầm, tư liệu hóa, truyền dạy các làn điệu dân ca quan họ, hát ca trù; phục dựng các lễ hội truyền thống Bắc Giang đặc sắc và hỗ trợ các làng nghề thủ công duy trì sản xuất. Việc xây dựng hồ sơ khoa học để đề nghị công nhận các di sản cấp quốc gia và quốc tế cũng là một hướng đi quan trọng để nâng cao vị thế và thu hút nguồn lực cho công tác bảo tồn.

4.2. Phát triển du lịch văn hóa tâm linh một cách bền vững

Bắc Giang có tiềm năng lớn để phát triển du lịch văn hóa tâm linh. Việc kết nối các điểm di tích lịch sử, các ngôi chùa cổ và các lễ hội truyền thống thành những tour, tuyến du lịch hấp dẫn sẽ thu hút du khách và tạo nguồn thu cho địa phương. Tuy nhiên, quá trình phát triển phải đảm bảo tính bền vững, tránh thương mại hóa quá mức làm biến dạng các giá trị văn hóa gốc. Cần chú trọng đào tạo nguồn nhân lực du lịch am hiểu văn hóa bản địa, xây dựng các sản phẩm du lịch đặc thù gắn với ẩm thực đặc sản Bắc Giang và sản phẩm từ các làng nghề thủ công, mang lại trải nghiệm sâu sắc cho du khách và lợi ích thiết thực cho cộng đồng.

V. Kết quả thực tiễn đời sống văn hóa tinh thần ở Bắc Giang

Những nỗ lực trong việc xây dựng đời sống văn hóa tinh thần ở Bắc Giang đã mang lại nhiều kết quả tích cực, thể hiện rõ nét trong thực tiễn. Phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa” đã đi vào chiều sâu, góp phần làm thay đổi diện mạo từ thành thị đến nông thôn. Tỷ lệ gia đình văn hóa, làng văn hóa ngày càng tăng, tạo ra môi trường sống an toàn, lành mạnh hơn. Các giá trị văn hóa truyền thống được khơi dậy và phát huy mạnh mẽ. Nhiều di sản văn hóa phi vật thể tưởng chừng đã mai một nay được hồi sinh và có sức sống mới. Nhận thức của các cấp chính quyền và người dân về vai trò của văn hóa đã được nâng lên một bước. Văn hóa không còn bị xem là lĩnh vực “đi sau” kinh tế mà đã dần trở thành một nguồn lực nội sinh quan trọng. Các hoạt động văn hóa, nghệ thuật, thể thao quần chúng diễn ra sôi nổi, đáp ứng ngày càng tốt hơn nhu cầu hưởng thụ và sáng tạo của nhân dân, làm cho đời sống tinh thần người dân ngày càng phong phú và ý nghĩa hơn.

5.1. Sức sống mãnh liệt của lễ hội truyền thống và tín ngưỡng dân gian

Nhiều lễ hội truyền thống Bắc Giang như hội chùa Vĩnh Nghiêm, hội Xương Giang, hội Yên Thế... đã được phục dựng và tổ chức quy mô, thu hút đông đảo nhân dân và du khách thập phương. Các lễ hội không chỉ là nơi thực hành tín ngưỡng dân gian mà còn là không gian văn hóa cộng đồng sôi động, nơi trình diễn các trò chơi dân gian, các làn điệu dân ca và trưng bày các sản phẩm địa phương. Sức sống của các lễ hội là minh chứng rõ ràng cho thấy các giá trị văn hóa truyền thống vẫn có vị trí vững chắc trong đời sống xã hội đương đại.

5.2. Sự hồi sinh của các làng nghề thủ công và nghệ thuật dân ca

Nhờ các chính sách hỗ trợ, nhiều làng nghề thủ công đã tìm được hướng đi mới, kết hợp giữa kỹ thuật truyền thống và thiết kế hiện đại để tạo ra các sản phẩm có giá trị kinh tế cao. Các câu lạc bộ dân ca quan họ, ca trù được thành lập và hoạt động sôi nổi ở nhiều địa phương, góp phần quan trọng vào việc bảo tồn và trao truyền di sản cho thế hệ trẻ. Sự hồi sinh này không chỉ gìn giữ bản sắc văn hóa Bắc Giang mà còn tạo ra việc làm, cải thiện thu nhập, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống vật chất lẫn tinh thần cho người dân.

12/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu, Nội dung, Kết luận, Danh mục tài liệu tham khảo. Riêng phần Nội dung bao gồm 2 chương với 6 tiết. 9 CHƢƠNG 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ ĐỜI SỐNG VĂN HÓA TINH THẦN VÀ XÂY DỰNG ĐỜI SỐNG VĂN HÓA TINH THẦN 1. Khái niệm đời sống văn hóa tinh thần và xây dựng đời sống văn hóa tinh thần 1.

Khái niệm đời sống văn hoá tinh thần 1.Khái niệm văn hoá, văn hóa tinh thần Trong thế kỷ XX, những nhà nghiên cứu về văn hóa đã tiếp tục đưa ra nhiều định nghĩa khác nhau về văn hóa, tiếp cận dưới nhiều góc độ khác nhau. Theo khảo sát của nhà nghiên cứu Phan Ngọc, cho đến nay đã có trên 400 định nghĩa về văn hóa. Điều này cho thấy "mảnh đất" văn hóa để cày xới, thâm nhập, tiếp cận rất rộng, đa dạng và phong phú. Trong bản tuyên bố chung tại Hội nghị quốc tế ở Mexicô do UNESCO chủ trì họp từ 26/7 đến 6/8 năm 1982, người ta chấp nhận một quan niệm về văn hóa như sau: Trong ý nghĩa rộng nhất, văn hóa là tổng thể những nét riêng biệt về tinh thần và vật chất, trí tuệ và xúc cảm quyết định tính cách của một xã hội hay của một nhóm người trong xã hội.

Văn hóa bao gồm nghệ thuật và văn chương, những lối sống, những quyền cơ bản của con người, những hệ thống các giá trị, những tập tục và tín ngưỡng"[86; 5]. Nhờ có văn hóa mà con người thể hiện được phẩm chất, tự ý thức đư- ợc bản thân, tự biết mình là một phương án chưa hoàn thành , đặt ra để xem xét những thành tựu của bản thân, tìm tòi không biết mệt những "ý nghĩa mới mẻ và sáng tạo nên những công trình vượt trội lên bản thân mình". Dưới góc độ tiếp cận xem lao động sáng tạo là cội nguồn, khởi điểm của văn hóa hướng về các giá trị nhân bản nhằm hoàn thiện con người, nhà nghiên cứu Hoàng Vinh đã có quan niệm xác đáng rằng: Văn hóa là toàn bộ sáng tạo của con người, tích lũy lại trong quá trình hoạt động thực tiễn xã hội, được đúc kết thành hệ giá trị và chuẩn mực xã hội, biểu hiện thông 10 qua vốn di sản văn hóa và hệ ứng xử văn hóa của cộng đồng người. Hệ giá trị xã hội là một thành tố cốt lõi làm nên bản sắc riêng của một cộng đồng xã hội, nó có khả năng chi phối đời sống tâm lý và một họat động của những con người sống trong cộng đồng xã hội ấy"[102; 43].

Hoạt động sáng tạo văn hóa vật chất và tinh thần của con người là nhằm hình thành nên các giá trị văn hóa để từ đó cộng đồng người nói chung và mỗi con người nói riêng soi vào nó để chiêm nghiệm, đối chiếu và phấn đấu để đạt được những chuẩn mực giá trị cần thiết mà mỗi cá nhân, gia đình, xã hội đòi hỏi. Vì vậy, có thể hiểu: Văn hóa là quá trình vận động đặc biệt làm biến đổi liên tục và sâu sắc đến năng lực sáng tạo của cá nhân và cộng đồng nhằm ngày càng hoàn thiện nhân cách và xã hội, vươn tới sự thống nhất cao giữa mỗi cá nhân – gia đình – cộng đồng làng xã và toàn xã hội vì sự tồn tại và phát triển tiến bộ của con người và xã hội. Ngày nay một quan niệm đầy đủ về bản chất của văn hoá ngày càng được xác định. Nếu trước đây khái niệm văn hoá chỉ được hiểu theo nghĩa hẹp trong giới hạn các hoạt động văn học, nghệ thuật thì ngày nay văn hoá được hiểu theo nghĩa rộng là tổng thể các hệ thống giá trị bao gồm các mặt tình cảm, tri thức, vật chất và tinh thần của xã hội do con người sáng tạo ra trong hoạt động thực tiễn – lịch sử của mình, trong mối quan hệ giữa con người với tự nhiên và xã hội.

Như vậy, điểm thống nhất trong những quan niệm trên là đều xem lao động sáng tạo là cội nguồn của văn hóa. Và, chính văn hóa đã đem lại cho con người khả năng suy xét về bản thân, làm cho chúng ta trở thành những sinh vật đặc biệt mang tính nhân bản sâu sắc, có lý tính, có óc phê phán và dấn thân một cách có lý trí và tình cảm trong khát vọng vươn tới chân – thiện – mỹ. Chủ tịch Hồ Chí Minh, người anh hùng giải phóng dân tộc, danh nhân văn hoá thế giới đã đưa ra quan điểm về văn hoá như sau: “Vì lẽ sinh tồn cũng như mục đích cuộc sống, loài người mới sáng tạo và phát minh 11 ra ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn học, nghệ thuật, những công cụ cho sinh hoạt hàng ngày về ăn, mặc, ở và các phương thức sử dụng. Toàn bộ những sáng tạo và phát minh đó, tức là văn hoá.

Văn hoá là sự tổng hợp của mọi phương thức sinh hoạt cùng với biểu hiện của nó mà loài người đã sản sinh ra nhằm thích ứng với nhu cầu đời sống và đòi hỏi của sự sinh tồn” [70; 431]. Như vậy từ trong quan niệm của Hồ Chí Minh toát lên một cái nhìn vừa toàn diện, vừa sâu sắc về nguồn gốc lịch sử của văn hoá, về phạm vi rộng lớn của văn hoá, về mặt biểu hiện của văn hoá trong đời sống và toàn bộ sinh hoạt của con người. Hồ Chí Minh soi xét cả hai mặt vật chất và tinh thần của văn hóa. Về mặt vật chất đó là những công cụ của sinh hoạt hàng ngày về ăn, mặc ở và các phương thức sử dụng những công cụ ấy.

Về mặt tinh thần đó là ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn học nghệ thuật… Đó là hai mặt cơ bản thống nhất biện chứng của văn hóa. Văn hóa tinh thần được nâng cao bao giờ cũng dựa trên nền tảng văn hóa vật chất và không có văn hóa vật chất nào của con người lại không chịu sự tác động của văn hóa tinh thần. Quan điểm toàn diện và sâu sắc của Hồ Chí Minh về văn hoá có ý nghĩa cực kỳ lớn lao trong sự nghiệp xây dựng và phát triển nền văn hoá Việt Nam tiên tiến đậm đà bản sắc dân tộc khi mà Đảng ta xác định: “Văn hoá là nền tảng tinh thần của xã hội". Từ những quan điểm trên, chúng ta có thể hiểu rằng văn hóa được hình thành và phát triển trong quan hệ thích nghi giữa con người với thiên nhiên, giữa con người với con người.

Trải qua hàng ngàn năm thích nghi và cải tạo thế giới, những kinh nghiệm mà con người tích lũy được đã trở thành nền tảng cơ bản cho sự phát triển của văn hóa. Văn hóa không chỉ bó hẹp trong quan hệ cá nhân gia đình và cộng đồng mà còn mở rộng trong mối quan hệ giữa các quốc gia, dân tộc trên thế giới. Văn hóa hình thành trong quá trình tiếp xúc, giao lưu, sàng lọc, cải biến giữa văn hóa bản địa với những nền văn hóa khác. Do đó, văn 12 hóa bao giờ cũng thể hiện sự đa dạng, phong phú nhưng luôn mang những nét độc đáo của dân tộc, đồng thời bao hàm tiềm ẩn những giá trị chung của nhân loại.

Chủ nghĩa Mác – Lênin xem “văn hóa là toàn bộ những giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra trong quá trình hoạt động thực tiễn xã hội – lịch sử, tiêu biểu cho trình độ đạt được trong lịch sử phát triển xã hội” [64; 507]. Thông thường người ta chia văn hóa thành văn hóa vật chất (kỹ thuật, kinh nghiệm sản xuất, giá trị vật chất) và văn hóa tinh thần (khoa học, nghệ thuật và văn học, triết học, đạo đức, giáo dục. “Văn hóa là một hiện tượng lịch sử, phát triển phụ thuộc vào sự thay thế các hình thái kinh tế – xã hội” [64; 505]. Là sản phẩm đặc trưng của con người, văn hoá có hai dạng tổng quát: văn hoá vật chất và văn hoá tinh thần, chúng có mối quan hệ biện chứng với nhau, tuy nhiên việc phân chia này cũng chỉ mang tính tương đối.

Thực tế, trong các sản phẩm văn hoá vật chất, dưới cái vỏ vật chất là năng lực sáng tạo, thẩm mỹ, là dấu ấn văn hoá của người làm ra chúng. Ngược lại, nhiều sản phẩm văn hoá tinh thần lại thể hiện thông qua dưới dạng vật chất cụ thể nào đó. Văn hoá tinh thần bao gồm các sản phẩm tinh thần mang giá trị văn hoá, do con người sáng tạo ra nhằm thoả mãn những nhu cầu tinh thần của con người, mà trước hết là các hình thái ý thức xã hội như: hệ tư tưởng, chính trị, đạo đức, khoa học, tín ngưỡng, phong tục, tập quán… Các sản phẩm văn hóa tinh thần do hoạt động sản xuất văn hoá tinh thần sáng tạo ra. Tuy nhiên, so với sản suất các sản phẩm vật chất, sản xuất các sản phẩm tinh thần có đặc điểm: Nó là quá trình phản ánh hiện thực khách quan thông qua nhận thức của con người, tái tạo hiện thực trong tư duy và thể hiện thông qua những hình thức, phương pháp khác nhau (khái niệm, phạm trù, quy luật, hình tượng nghệ thuật); quần chúng nhân dân suy cho cùng là 13 người sáng tạo ra các giá trị văn hoá tinh thần, nhưng việc sản xuất ra các giá trị văn hoá tinh thần đòi hỏi phải có năng lực, có kiến thức, có kinh nghiệm kỹ năng, vì vậy, lực lượng chủ yếu sáng tạo ra các giá trị văn hoá tinh thần, nhất là các sản phẩm văn hoá tinh thần mang tính “bác học” thuộc về đội ngũ trí thức.

Bản thân sản phẩm văn hoá tinh thần cũng gồm hai loại: vô hình và hữu hình. Sản phẩm văn hoá vô hình là những sản phẩm không có hình thể, nó tồn tại dưới dạng giá trị, được ghi trong ký ức xã hội như huyền thoại, truyền thuyết, tín ngưỡng, truyền thống dân tộc. Sản phẩm văn hoá hữu hình là những sản phẩm hữu thể, tồn tại dưới dạng vật thể như bức tranh, bức tượng, tác phẩm văn học, di tích lịch sử. Ngoài ra UNESCO cũng phân chia văn hóa thành hai lĩnh vực, đó là: “Văn hóa hữu thể và văn hóa vô thể.

Việc phân chia này cần thiết để có cách nhìn toàn diện, tổng thể về văn hóa. Tuy nhiên ranh giới của sự phân chia này cũng chỉ mang tính tương đối, không thể tách bạch tách rời các lĩnh vực, bởi lẽ ngay trong văn hóa hữu thể lại có văn hóa vô thể” [105; 100].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ