Luận văn Thạc sĩ: Thực trạng và giải pháp thu hút FDI tại Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Đà Nẵng. Nghiên cứu chuyên sâu về FDI, thực trạng và giải pháp thu hút đầu tư hiệu quả cho Đà Nẵng.

Trường đại học

Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2009

109
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về đầu tư FDI tại Đà Nẵng và vai trò then chốt

Luận văn Thạc sĩ về đầu tư FDI tại Đà Nẵng là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, làm rõ các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Theo Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF), FDI được định nghĩa là "một khoản đầu tư với những quan hệ lâu dài, theo đó, một tổ chức trong một nền kinh tế (nhà đầu tư trực tiếp) thu được lợi ích lâu dài từ một doanh nghiệp đặt tại một nền kinh tế khác". Về bản chất, đây là sự di chuyển vốn quốc tế dưới hình thức vốn sản xuất, nơi nhà đầu tư không chỉ góp vốn mà còn trực tiếp tham gia quản lý, điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh. Luận văn nhấn mạnh vai trò của vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài như một nguồn lực bổ sung quan trọng, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu ngành và giải quyết việc làm tại các địa phương, đặc biệt là tại một thành phố năng động như Đà Nẵng. Việc hiểu rõ các khái niệm, đặc điểm và vai trò của FDI là nền tảng cơ bản để xây dựng các chiến lược thu hút đầu tư hiệu quả, phù hợp với định hướng phát triển bền vững của thành phố.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài

Theo luận văn, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) được hiểu là sự di chuyển vốn quốc tế, trong đó nhà đầu tư một nước đưa vốn vào một nước khác để đầu tư và trực tiếp tham gia quản lý, điều hành sản xuất. Hình thức này khác biệt với đầu tư gián tiếp. Các đặc điểm chính của FDI trong giai đoạn hiện nay bao gồm: quyền điều hành doanh nghiệp phụ thuộc vào mức góp vốn, lợi nhuận được phân chia theo tỷ lệ vốn góp sau khi nộp thuế, và sự đa dạng hóa các hình thức đầu tư như liên doanh, 100% vốn nước ngoài, hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC), BOT, BTO. Đặc biệt, xu hướng vận động của FDI toàn cầu cho thấy vai trò ngày càng tăng của các công ty xuyên quốc gia (TNCs) trong việc chi phối và phân bổ các dòng vốn này. Các TNCs hiện kiểm soát trên 90% tổng FDI toàn thế giới.

1.2. Vai trò của FDI đối với sự phát triển kinh tế xã hội

FDI đóng vai trò đa diện đối với nền kinh tế. Thứ nhất, nó là nguồn vốn bổ sung quan trọng, thúc đẩy tăng trưởng và tăng thu ngân sách. Khu vực kinh tế này đã đóng góp tới hơn 24% tổng vốn đầu tư toàn xã hội Việt Nam tính đến năm 2007. Thứ hai, FDI là kênh chuyển giao công nghệ quan trọng, bao gồm cả phần cứng (máy móc, thiết bị) và phần mềm (bí quyết quản lý, kinh nghiệm). Thứ ba, nó tác động mạnh mẽ đến chuyển dịch cơ cấu kinh tế, thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Thứ tư, khu vực FDI góp phần đẩy mạnh xuất khẩu, chiếm tới 49,7% giá trị xuất khẩu cả nước vào năm 2008. Cuối cùng, FDI tạo ra hàng triệu việc làm, góp phần đào tạo nguồn nhân lực có tay nghề và tác phong công nghiệp.

II. Phân tích thực trạng và thách thức thu hút FDI tại Đà Nẵng

Phân tích thực trạng đầu tư FDI tại Đà Nẵng giai đoạn 1997-2008 cho thấy một bức tranh nhiều màu sắc với những thành tựu và thách thức đan xen. Giai đoạn này, Đà Nẵng đã thu hút được 132 dự án với tổng vốn đầu tư 2,23 tỷ USD, một con số đáng kể nhưng vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Thành công bước đầu đến từ các yếu tố thuận lợi như vị trí địa lý chiến lược, hệ thống hạ tầng ngày càng hoàn thiện và các chính sách cởi mở của chính quyền thành phố. Tuy nhiên, quá trình thu hút FDI cũng đối mặt với không ít khó khăn. Cuộc khủng hoảng tài chính khu vực cuối những năm 90 đã ảnh hưởng tiêu cực đến dòng vốn. Bên cạnh đó, sự cạnh tranh từ các địa phương khác, những hạn chế trong công tác quy hoạch, giải phóng mặt bằng và chất lượng nguồn nhân lực là những rào cản lớn. Việc đánh giá đúng thực trạng và nhận diện rõ thách thức là cơ sở quan trọng để đề ra các giải pháp đột phá, giúp Đà Nẵng trở thành điểm đến hấp dẫn hơn cho các nhà đầu tư quốc tế.

2.1. Các nhân tố chính ảnh hưởng đến môi trường đầu tư Đà Nẵng

Môi trường đầu tư của Đà Nẵng chịu ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố. Về lợi thế, thành phố có vị trí địa lý trung tâm, là đầu mối giao thông quan trọng với cảng biển nước sâu, sân bay quốc tế và là điểm cuối của hành lang kinh tế Đông – Tây. Hệ thống hạ tầng kỹ thuật như giao thông, điện, nước, viễn thông được đầu tư mạnh mẽ. Nguồn nhân lực dồi dào với tỷ lệ lao động qua đào tạo cao hơn mặt bằng chung cả nước. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn tồn tại. Chất lượng nguồn nhân lực dù khá nhưng vẫn thiếu lao động kỹ thuật cao. Các chính sách thu hút đầu tư dù có nhiều nỗ lực nhưng đôi khi thiếu tính đồng bộ và minh bạch, gây khó khăn cho nhà đầu tư trong quá trình triển khai dự án.

2.2. Tình hình đăng ký và triển khai các dự án FDI 1997 2008

Luận văn chia tình hình thu hút dự án FDI tại Đà Nẵng thành ba giai đoạn. Giai đoạn 1997-2000, do ảnh hưởng của khủng hoảng tài chính khu vực, thành phố chỉ thu hút được 14 dự án với vốn đăng ký 65,4 triệu USD. Giai đoạn 2001-2005, tình hình phục hồi với 53 dự án và 300,5 triệu USD vốn đăng ký, nhờ những cải cách mạnh mẽ về môi trường đầu tư. Giai đoạn bùng nổ là 2006-2008, sau khi Việt Nam gia nhập WTO, Đà Nẵng đã cấp phép cho 65 dự án với tổng vốn lên tới 1.947 triệu USD. Sự tăng trưởng đột biến này cho thấy sức hấp dẫn của thành phố đã được cải thiện đáng kể, tuy nhiên, tiến độ giải ngân và triển khai thực tế của một số dự án FDI quy mô lớn vẫn còn chậm, là một vấn đề cần được quan tâm giải quyết.

III. Giải pháp cải thiện môi trường đầu tư để thu hút vốn FDI

Để nâng cao năng lực cạnh tranh trong thu hút đầu tư FDI tại Đà Nẵng, việc cải thiện toàn diện môi trường đầu tư được xem là giải pháp nền tảng. Luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ, tập trung vào việc tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch, thuận lợi và hiệu quả. Các giải pháp này không chỉ dừng lại ở việc ban hành chính sách ưu đãi, mà còn đi sâu vào việc giải quyết các nút thắt cố hữu trong hạ tầng, thủ tục hành chính và chất lượng lao động. Kinh nghiệm từ các địa phương đi đầu như TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội cho thấy, sự quyết liệt trong cải cách, sự đồng hành thực chất cùng doanh nghiệp và việc xây dựng một hệ thống cơ sở hạ tầng hiện đại là những yếu tố quyết định thành công. Đà Nẵng cần học hỏi và vận dụng sáng tạo những bài học này để tạo ra bước đột phá trong việc thu hút các dự án FDI chất lượng cao, phục vụ mục tiêu phát triển bền vững.

3.1. Hoàn thiện cơ sở hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội

Phát triển đồng bộ cơ sở hạ tầng là điều kiện tiên quyết. Luận văn nhấn mạnh việc tiếp tục đầu tư nâng cấp hệ thống giao thông, đặc biệt là cảng biển Tiên Sa, sân bay quốc tế, và các tuyến đường kết nối với các khu kinh tế lân cận. Bên cạnh đó, cần đảm bảo cung cấp ổn định điện, nước và dịch vụ viễn thông chất lượng cao cho các khu công nghiệp. Hạ tầng xã hội như nhà ở cho công nhân, trường học, bệnh viện cũng cần được quan tâm đầu tư để giữ chân nguồn nhân lực chất lượng và tạo ra một môi trường sống hấp dẫn. Việc quy hoạch và xây dựng các khu công nghiệp tập trung, hiện đại với hạ tầng hoàn chỉnh sẽ giúp giảm chi phí ban đầu cho nhà đầu tư và đẩy nhanh tiến độ triển khai dự án.

3.2. Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính trong lĩnh vực đầu tư

Cải cách thủ tục hành chính là khâu đột phá để cải thiện môi trường đầu tư. Cần triệt để thực hiện cơ chế "một cửa", "một cửa liên thông" tại Trung tâm Xúc tiến Đầu tư và Ban Quản lý các Khu công nghiệp. Luận văn đề xuất rút ngắn hơn nữa thời gian cấp phép, công khai hóa mọi quy trình, thủ tục và chi phí trên các cổng thông tin điện tử. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, cho phép đăng ký đầu tư qua mạng sẽ giúp giảm thiểu thời gian đi lại và tạo sự minh bạch. Chính quyền cần thường xuyên tổ chức đối thoại với doanh nghiệp để lắng nghe và tháo gỡ kịp thời các vướng mắc, thể hiện cam kết mạnh mẽ trong việc đồng hành cùng nhà đầu tư.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả chính sách thu hút FDI tại Đà Nẵng

Bên cạnh việc cải thiện môi trường vĩ mô, các chính sách thu hút đầu tư mang tính chiến lược và công tác xúc tiến chuyên nghiệp là "bí quyết" để Đà Nẵng vượt lên trong cuộc cạnh tranh thu hút FDI. Luận văn chỉ ra rằng, chính sách không chỉ cần ưu đãi về tài chính mà còn phải đảm bảo tính ổn định, minh bạch và có thể dự báo được. Các nhà đầu tư đặc biệt quan tâm đến sự nhất quán trong chính sách của địa phương. Do đó, việc xây dựng một khung pháp lý rõ ràng, áp dụng bình đẳng cho mọi nhà đầu tư là yêu cầu cấp thiết. Đồng thời, hoạt động xúc tiến đầu tư cần được đổi mới theo hướng chủ động, có mục tiêu và chuyên nghiệp hơn, thay vì chờ đợi các nhà đầu tư tự tìm đến. Một chiến lược chính sách và xúc tiến đầu tư thông minh sẽ giúp Đà Nẵng thu hút được những dự án FDI phù hợp với định hướng phát triển của thành phố.

4.1. Xây dựng chính sách ưu đãi đầu tư cạnh tranh và minh bạch

Cần xây dựng hệ thống chính sách ưu đãi đầu tư có tính cạnh tranh cao so với các địa phương khác trong khu vực. Các ưu đãi có thể tập trung vào thuế thu nhập doanh nghiệp, tiền thuê đất, chi phí đào tạo lao động. Tuy nhiên, quan trọng hơn là các chính sách này phải được công bố rõ ràng, minh bạch và áp dụng nhất quán. Luận văn đề xuất Đà Nẵng cần tập trung ưu đãi cho các lĩnh vực công nghệ cao, công nghiệp sạch, du lịch chất lượng cao và dịch vụ logistics, phù hợp với định hướng phát triển thành phố. Ngoài ra, cần có cam kết mạnh mẽ từ chính quyền về việc không thay đổi chính sách ưu đãi trong suốt vòng đời dự án, tạo sự an tâm cho các nhà đầu tư dài hạn.

4.2. Đổi mới và nâng cao hiệu quả công tác xúc tiến đầu tư

Công tác xúc tiến đầu tư cần chuyển từ bị động sang chủ động. Thay vì tổ chức các hội nghị chung chung, Trung tâm Xúc tiến Đầu tư cần nghiên cứu, xác định các thị trường, đối tác và lĩnh vực mục tiêu. Luận văn gợi ý việc xây dựng các bộ tài liệu đầu tư chuyên nghiệp, chi tiết cho từng dự án kêu gọi. Tổ chức các đoàn công tác đến trực tiếp các quốc gia có nguồn vốn lớn như Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Hoa Kỳ để giới thiệu tiềm năng của Đà Nẵng. Tận dụng các kênh ngoại giao, các hiệp hội doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam và xây dựng một trang web xúc tiến đầu tư đa ngôn ngữ, cung cấp đầy đủ thông tin là những giải pháp hiệu quả cần được triển khai.

V. Đánh giá tác động thực tiễn của đầu tư FDI đến kinh tế Đà Nẵng

Việc đánh giá tác động của đầu tư FDI tại Đà Nẵng cho thấy những đóng góp tích cực và không thể phủ nhận vào sự phát triển kinh tế - xã hội của thành phố. Dòng vốn FDI không chỉ làm tăng tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) mà còn là nguồn thu ngân sách quan trọng. Các doanh nghiệp FDI đã đi đầu trong việc áp dụng công nghệ mới, phương thức quản lý hiện đại, tạo ra hiệu ứng lan tỏa, thúc đẩy các doanh nghiệp trong nước đổi mới và nâng cao năng lực cạnh tranh. Quan trọng hơn, khu vực này đã tạo ra hàng chục nghìn việc làm, góp phần cải thiện đời sống người lao động và thúc đẩy quá trình đô thị hóa. Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực, luận văn cũng chỉ ra một số tác động tiêu cực tiềm ẩn như nguy cơ ô nhiễm môi trường và sự cạnh tranh gay gắt đối với các doanh nghiệp địa phương, đòi hỏi công tác quản lý nhà nước cần được tăng cường để đảm bảo phát triển hài hòa và bền vững.

5.1. Đóng góp của khu vực FDI vào GRDP và ngân sách thành phố

Số liệu từ luận văn cho thấy, tỷ trọng của khu vực FDI trong GRDP của Đà Nẵng ngày càng tăng. Các doanh nghiệp FDI là một trong những nguồn đóng góp lớn vào ngân sách nhà nước thông qua các loại thuế như thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế xuất nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng. Ví dụ, bảng 2.8 trong luận văn cho thấy sự đóng góp của các doanh nghiệp FDI vào ngân sách Đà Nẵng đã tăng đều qua các năm. Sự đóng góp này không chỉ mang ý nghĩa về mặt tài chính mà còn phản ánh hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, khẳng định vai trò trụ cột của FDI trong cơ cấu kinh tế thành phố.

5.2. Tác động đến chuyển dịch cơ cấu kinh tế và tạo việc làm

Đầu tư FDI đã góp phần quan trọng thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế của Đà Nẵng theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Dòng vốn chủ yếu tập trung vào lĩnh vực công nghiệp và dịch vụ, làm tăng tỷ trọng của hai khu vực này và giảm dần tỷ trọng của khu vực nông nghiệp. Các khu công nghiệp như Hòa Khánh, Liên Chiểu đã trở thành những trung tâm sản xuất lớn. Về mặt xã hội, FDI có tác động rõ rệt trong việc giải quyết việc làm. Theo biểu đồ 6 của luận văn, số lượng lao động trong các doanh nghiệp FDI liên tục tăng qua các năm, không chỉ tạo thu nhập ổn định cho người dân mà còn hình thành một đội ngũ lao động có kỹ năng và kỷ luật công nghiệp.

VI. Quan điểm và định hướng tương lai thu hút FDI ở Đà Nẵng

Hướng tới tương lai, việc thu hút FDI ở Đà Nẵng cần có những định hướng và quan điểm mới, phù hợp với bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Luận văn đề xuất quan điểm thu hút đầu tư có chọn lọc, ưu tiên các dự án có công nghệ cao, thân thiện với môi trường và có khả năng tạo ra giá trị gia tăng lớn. Thay vì chạy theo số lượng, Đà Nẵng cần tập trung vào chất lượng dòng vốn FDI. Định hướng này đòi hỏi phải nâng cao năng lực quản lý nhà nước, hoàn thiện thể chế và xây dựng các chính sách đủ sức hấp dẫn đối với các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới. Tương lai của đầu tư FDI tại Đà Nẵng sẽ phụ thuộc vào khả năng chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu, biến thành phố thành một trung tâm kinh tế - xã hội lớn của cả nước và khu vực, một thành phố công nghiệp hiện đại trước năm 2030.

6.1. Bối cảnh mới và cơ hội thu hút vốn đầu tư chất lượng cao

Trong bối cảnh mới, với các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới và xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu, Đà Nẵng đứng trước nhiều cơ hội để thu hút vốn đầu tư chất lượng cao. Thành phố cần định vị mình là một điểm đến an toàn, ổn định và tiềm năng cho các ngành công nghệ thông tin, điện tử, cơ khí chính xác và dịch vụ tài chính. Việc phát triển Khu Công nghệ cao Đà Nẵng và các dự án đô thị thông minh sẽ là thỏi nam châm thu hút các nhà đầu tư lớn. Đây là cơ hội để thành phố nâng cấp vị thế của mình trong chuỗi giá trị toàn cầu, không chỉ là nơi gia công, lắp ráp mà còn là trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D).

6.2. Các giải pháp chiến lược nhằm đảm bảo phát triển bền vững

Để đảm bảo phát triển bền vững, các giải pháp thu hút FDI phải gắn liền với bảo vệ môi trường và an sinh xã hội. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao năng lực thẩm định dự án, kiên quyết từ chối các dự án có nguy cơ gây ô nhiễm cao, sử dụng công nghệ lạc hậu. Cần có cơ chế giám sát chặt chẽ việc tuân thủ các quy định về môi trường của doanh nghiệp FDI sau khi đi vào hoạt động. Song song đó, cần đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho người lao động, xây dựng mối quan hệ lao động hài hòa, ổn định. Chiến lược thu hút FDI trong tương lai phải là một chiến lược toàn diện, cân bằng giữa lợi ích kinh tế, trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ đầu tư trực tiếp nước ngoài tại đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI 1. Nhận thức chung về đầu tư trực tiếp nước ngoài 1. Khái niệm và bản chất của đầu tư trực tiếp nước ngoài 1.1 Khái niệm và các hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài Đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment - FDI) ngày nay đã trở thành hình thức đầu tư phổ biến và đã được định nghĩa bởi các tổ chức kinh tế quốc tế cũng như luật pháp của các quốc gia. - Theo Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF), FDI được định nghĩa là: "Một khoản đầu tư với những quan hệ lâu dài, theo đó, một tổ chức trong một nền kinh tế (nhà đầu tư trực tiếp) thu được lợi ích lâu dài từ một doanh nghiệp đặt tại một nền kinh tế khác.

Mục đích của nhà đầu tư trực tiếp là muốn có nhiều ảnh hưởng trong việc quản lý doanh nghiệp đặt tại nền kinh tế khác đó'' [18,tr.31] - FDI là một loại hình đầu tư quốc tế, trong đó chủ đầu tư của một nền kinh tế đóng góp một số vốn hoặc tài sản đủ lớn vào một nền kinh tế khác để sở hữu hoặc điều hành, kiểm soát đối tượng họ bỏ vốn đầu tư nhằm mục đích lợi nhuận hoặc các lợi ích kinh tế khác [10,tr. - FDI là sự di chuyển vốn, tài sản, công nghệ hoặc bất kỳ tài sản nào từ nước đi đầu tư sang nước tiếp nhận đầu tư để thành lập hoặc kiểm soát doanh nghiệp nhằm mục đích kinh doanh có lãi [40, tr. - Luật Đầu tư 2005 của Việt Nam cũng có định nghĩa về FDI như sau: Đầu tư nước ngoài là việc nhà đầu tư nước ngoài đưa vào Việt Nam vốn bằng tiền hoặc bất kỳ tài sản nào để tiến hành các hoạt động đầu tư [24,tr. Đầu tư trực tiếp là hình thức đầu tư do nhà đầu tư bỏ vốn đầu tư và tham gia quản lý hoạt động đầu tư [24,tr.

FDI khác (đối lập) với đầu tư gián tiếp nước ngoài; đồng thời FDI là đầu tư thuộc kênh tư nhân, khác hẳn với đầu tư tài trợ (ODA) của Chính phủ hoặc các tổ chức quốc tế. 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Như vậy, mặc dù có rất nhiều quan điểm khác nhau khi đưa ra khái niệm về FDI, song ta có thể đưa ra một khái niệm tổng quát nhất, đó là: Đầu tư trực tiếp nước ngoài là sự di chuyển vốn quốc tế dưới hình thức vốn sản xuất thông qua việc nhà đầu tư ở một nước đưa vốn vào một nước khác để đầu tư, đồng thời trực tiếp tham gia quản lý, điều hành tổ chức sản xuất, tận dụng ưu thế về vốn, trình độ công nghệ, kinh nghiệm quản lý…nhằm mục đích thu lợi nhuận. * Các hình thức cơ bản của FDI Hiện nay FDI được thực hiện theo hai kênh cơ bản: Đầu tư mới (Greenfield Investment) và Sáp nhập & Mua lại (Mergers and Acquisitions - M&A). - Đầu tư mới (gọi là đầu tư truyền thống): là hình thức các chủ đầu tư thực hiện đầu tư ở nước ngoài thông qua việc xây dựng các doanh nghiệp mới.

Ngoài ba hình thức đầu tư chủ yếu là: doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, doanh nghiệp liên doanh, hợp tác kinh doanh trên cơ sở hợp đồng hợp tác kinh doanh; còn có những hình thức khác như: công ty cổ phần, công ty holding (tương tự công ty mẹ - con), công ty hợp danh, chi nhánh công ty nước ngoài. Đây hiện là kênh chủ yếu để các nhà đầu tư ở các nước phát triển đầu tư vào các nước đang phát triển. - Sáp nhập và Mua lại (M&A): là hình thức đầu tư thông qua việc mua lại hoặc sáp nhập các doanh nghiệp đang tồn tại ở nước ngoài hoặc mua cổ phần của các công ty cổ phần hoặc các công ty cồ phần hoá ở nước ngoài. Xét về hình thức đầu tư, hiện nay, FDI được thực hiện dưới các hình thức cơ bản: - Doanh nghiệp liên doanh (Joint Venture Enterprise) Doanh nghiệp liên doanh với nước ngoài (gọi tắt là liên doanh) là hình thức FDI được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới hiện nay.

Đây là loại hình doanh nghiệp do hai bên hoặc nhiều bên hợp tác thành lập tại nước chủ nhà, trên cơ sở hợp đồng liên doanh. Doanh nghiệp liên doanh được thành lập dưới dạng công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc công ty cổ phần, có tư cách pháp nhân; tự chủ về quản lý tài chính theo pháp luật của nước chủ nhà; vốn pháp 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com định do các bên liên doanh đóng góp, cùng quản lý, điều hành doanh nghiệp; lợi nhuận và rủi ro phân chia theo tỷ lệ đóng góp vốn. - Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài (100% Foreign capital enterprise) Đây là doanh nghiệp thuộc quyền sở hữu của tổ chức hoặc cá nhân nước ngoài, được hình thành bằng toàn bộ vốn nước ngoài và do chủ đầu tư nước ngoài thành lập tại nước chủ nhà, tự quản lý, điều hành và tự chịu trách nhiệm về kết quả kinh doanh. Doanh nghiệp này có tư cách pháp nhân theo pháp luật nước chủ nhà.

Vốn pháp định do nhà đầu tư nước ngoài đóng góp theo quy định của từng nước, (chẳng hạn: Mỹ quy định vốn pháp định là 10% vốn đăng ký, một số nước khác là 20% hoặc 25% vốn đầu tư của doanh nghiệp). Thời gian đầu tư cho phép của hình thức này được quy định theo luật pháp của nước sở tại (Ví dụ: Thái Lan, Malaysia, Trung Quốc. có thể kéo dài 99 năm; Việt Nam quy định từ 30 đến 50 năm, trong trường hợp đặc biệt có thể kéo dài đến 70 năm). - Hình thức hợp tác kinh doanh trên cơ sở hợp đồng hợp tác kinh doanh - BCC (Business Cooperation Contract) Hợp tác kinh doanh trên cơ sở hợp đồng hợp tác kinh doanh (gọi tắt là hợp doanh) là hình thức đầu tư, trong đó các bên quy định trách nhiệm và phân chia kết quả kinh doanh cho mỗi bên để tiến hành đầu tư kinh doanh, mà không thành lập pháp nhân mới.

Đây là văn bản được ký kết giữa đại diện có thẩm quyền của các bên tham gia hợp đồng hợp tác kinh doanh (gọi là các bên hợp doanh). Các bên vẫn hoạt động với tư cách pháp nhân độc lập của mình, thực hiện nghĩa vụ đối với Nhà nước sở tại một cách riêng rẽ và phải tự chịu trách nhiệm về kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh cùng bản hợp đồng đã ký. Ngoài 3 hình thức đầu tư truyền thống đã tồn tại từ lâu, trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển của khoa học - công nghệ và xu thế toàn cầu hoá, do nhu cầu đa dạng hoá hình thức đầu tư của các nhà đầu tư nước ngoài, nhiều nước đã áp dụng các hình thức FDI mới như sau: - Hình thức đầu tư theo hợp đồng Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao - BOT (Build - Operate - Transfer) 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Đây là hình thức đầu tư được thực hiện trên cơ sở văn bản ký kết giữa nhà đầu tư nước ngoài với cơ quan có thẩm quyền của nước chủ nhà, để đầu tư xây dựng công trình kết cấu hạ tầng (kể cả mở rộng, nâng cấp, hiện đại hoá công trình) và kinh doanh trong một thời gian nhất định đủ thu hồi vốn và lợi nhuận hợp lý, hết thời hạn nhà đầu tư nước ngoài chuyển giao không bồi hoàn công trình đó cho cho nước chủ nhà. - Hình thức đầu tư theo hợp đồng Xây dựng - Chuyển giao - Kinh doanh – BTO (Build - Transfer - Operate) hay Đầu tư theo hợp đồng Xây dựng - Chuyển giao - BT (Build- Transfer).

Đây là hình thức đầu tư dựa trên văn bản ký kết giữa cơ quan nhà nước có thẩm quyền của nước nhận đầu tư và nhà đầu tư nước ngoài để xây dựng, kinh doanh công trình kết cấu hạ tầng. Sau khi xây dựng xong, nhà đầu tư nước ngoài chuyển giao công trình đó cho nước nhận đầu tư. Chính phủ nước sở tại có thể sẽ dành cho nhà đầu tư quyền kinh doanh công trình đó trong một thời hạn nhất định để thu hồi vốn đầu tư và lợi nhuận hợp lý. - Hình thức công ty cổ phần Công ty cổ phần (thường được hiểu là công ty cổ phần trách nhiệm hữu hạn) là doanh nghiệp, trong đó vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần; các cổ đông có thể là tổ chức, cá nhân với số lượng tối đa không hạn chế, nhưng phải đáp ứng yêu cầu về số cổ đông tối thiểu theo quy định của từng nước.

Ở một số nước trong khu vực, công ty cổ phần hữu hạn có vốn đầu tư nước ngoài được thành lập theo cách: thành lập mới hoặc cổ phần hoá doanh nghiệp FDI (doanh nghiệp liên doanh và doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài) đang hoạt động hoặc mua lại cổ phần của doanh nghiệp trong nước cổ phần hoá. - Hình thức công ty hợp danh Công ty hợp danh là doanh nghiệp phải có ít nhất hai thành viên hợp danh, ngoài các thành viên hợp danh có thể có thành viên góp vốn. Thành viên hợp danh phải là cá nhân có trình độ chuyên môn, có uy tín nghề nghiệp, tham gia quản lý công ty và có trách nhiệm vô hạn; còn thành viên góp vốn 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com chỉ chịu trách nhiệm hữu hạn và được hưởng lợi nhuận theo tỷ lệ góp vốn. Hình thức đầu tư này mang đặc trưng của một công ty đối nhân tức là thiên về thân nhân, cơ cấu tổ chức gọn nhẹ, rất phù hợp với các doanh nghiệp nhỏ, thường được đầu tư vào các lĩnh vực dịch vụ như: tư vấn pháp luật, khám chữa bệnh, thiết kế kiến trúc….

- Đầu tư thông qua mô hình công ty mẹ - con (Holding Company) Đây là một trong những mô hình tổ chức quản lý được thừa nhận rộng rãi ở hầu hết các nước có nền kinh tế thị trường phát triển. Holding Company là một công ty sở hữu vốn trong một công ty khác ở mức đủ để kiểm soát hoạt động quản lý và điều hành công ty đó thông qua việc gây ảnh hưởng hoặc việc lựa chọn thành viên hội đồng quản trị và được thành lập dưới dạng công ty cổ phần .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ