Luận văn thạc sĩ: Đào tạo nguồn nhân lực tại Văn phòng tỉnh Savannakhet, Lào

Luận văn thạc sĩ về đào tạo nguồn nhân lực tại văn phòng tỉnh Savannakhet, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào, cung cấp cái nhìn sâu sắc và phân tích chi tiết.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Nhân Lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2023

114
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đào tạo nguồn nhân lực tại tỉnh Savannakhet Lào

Nguồn nhân lực là yếu tố nội sinh, quyết định lợi thế cạnh tranh dài hạn của mỗi quốc gia và địa phương. Trong bối cảnh khoa học công nghệ phát triển vượt bậc, con người vừa là chủ thể, vừa là mục tiêu của sự phát triển. Tại nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào, công tác phát triển nguồn nhân lực, đặc biệt là đội ngũ cán bộ công chức viên chức (CBCCVC), được xem là nhiệm vụ trọng tâm trong tiến trình cải cách hành chính công. Văn phòng Tỉnh ủy Savannakhet, với vai trò là cơ quan tham mưu, giúp việc cho Tỉnh ủy, nhận thức rõ tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Theo số liệu giai đoạn 2019-2021, đơn vị có khoảng 74 CBCCVC, với đa số có trình độ đại học (71,6%) và sau đại học (8,1%). Mặc dù có nền tảng tốt, công tác đào tạo và bồi dưỡng cán bộ tại đây vẫn đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi phải có một chiến lược bài bản và khoa học. Luận văn thạc sĩ của tác giả Borphaiboon Khambai đã tập trung nghiên cứu sâu về vấn đề này, cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác đào tạo, đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong giai đoạn mới, đặc biệt là định hướng đến năm 2027.

1.1. Tầm quan trọng của phát triển nguồn nhân lực khu vực công

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển của kinh tế tri thức, quản trị nhân sự khu vực công đóng vai trò then chốt. Nguồn nhân lực chất lượng cao là động lực chính cho sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Đối với các cơ quan nhà nước, việc đào tạo và bồi dưỡng cán bộ không chỉ giúp nâng cao năng lực thực thi công vụ mà còn góp phần xây dựng một nền hành chính chuyên nghiệp, hiện đại và hiệu quả. Hoạt động này giúp CBCCVC cập nhật kiến thức mới, rèn luyện kỹ năng chuyên môn, và nâng cao phẩm chất đạo đức, từ đó đáp ứng tốt hơn yêu cầu của người dân và tổ chức. Đây là một khoản đầu tư chiến lược, mang lại lợi ích lâu dài cho cả tổ chức và toàn xã hội.

1.2. Sơ lược về Văn phòng Tỉnh ủy Savannakhet và đặc điểm nhân sự

Văn phòng Tỉnh ủy Savannakhet là cơ quan tham mưu, tổng hợp, phục vụ trực tiếp sự lãnh đạo, chỉ đạo của Tỉnh ủy. Về cơ cấu nhân sự giai đoạn 2018-2021, số lượng CBCCVC dao động từ 69 đến 74 người. Tỷ lệ giới tính khá cân bằng, nam giới chiếm khoảng 54-55%. Về trình độ chuyên môn, lực lượng lao động có chất lượng khá cao, với tỷ lệ có trình độ đại học và sau đại học chiếm trên 75% tổng số cán bộ. Cụ thể năm 2021, có 6 người trình độ sau đại học (8,1%) và 53 người trình độ đại học (71,6%). Lực lượng có trình độ trung cấp, cao đẳng và khác chiếm tỷ lệ nhỏ và có xu hướng giảm dần, cho thấy sự chú trọng vào việc nâng cao trình độ học vấn của đội ngũ nhân sự tại đây.

1.3. Bối cảnh quản lý nhà nước về nhân sự tại CHDCND Lào

Thực tiễn cải cách hành chính công và công tác quản lý nhà nước về nhân sự tại Lào đã có nhiều chuyển biến tích cực, đặc biệt sau khi Luật cán bộ, công chức ra đời. Tuy nhiên, công tác phát triển đội ngũ CBCCVC vẫn chưa thực sự đáp ứng yêu cầu. Nhiều nơi chưa tạo được sự cam kết và trách nhiệm của cán bộ với công việc. Do đó, việc đổi mới công tác phát triển nguồn nhân lực là yêu cầu cấp thiết. Đào tạo, bồi dưỡng được xác định là công cụ trọng tâm, xuyên suốt để xây dựng đội ngũ cán bộ vừa có năng lực chuyên môn, vừa có phẩm chất đạo đức, đáp ứng yêu cầu của giai đoạn phát triển mới.

II. Thực trạng đào tạo nguồn nhân lực và 03 thách thức lớn

Mặc dù đã có quy trình đào tạo gồm các bước từ xác định mục tiêu đến đánh giá kết quả, thực trạng đào tạo nguồn nhân lực tại Văn phòng Tỉnh ủy Savannakhet vẫn tồn tại nhiều bất cập. Các hoạt động đào tạo phần lớn được tổ chức theo yêu cầu của cấp trên, mang tính đối phó, chưa xuất phát từ nhu cầu thực tế của đơn vị và cá nhân. Theo phân tích từ luận văn, công tác này thiếu quy hoạch và tầm nhìn dài hạn, chủ yếu tập trung vào các khóa bồi dưỡng ngắn hạn để giải quyết các vấn đề trước mắt. Điều này dẫn đến hiệu quả công tác đào tạo không cao, chưa tạo ra sự chuyển biến rõ rệt về chất lượng công việc. Các nội dung và phương pháp đào tạo còn đơn điệu, chưa đáp ứng được nhu cầu đa dạng của CBCCVC. Nguồn kinh phí hàng năm dành cho đào tạo chưa tương xứng với quy mô và nhiệm vụ, gây khó khăn trong việc tổ chức các chương trình chất lượng cao. Đây là những rào cản chính cần được tháo gỡ để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại đơn vị.

2.1. Phân tích quy trình đào tạo còn nhiều bất cập hình thức

Quy trình đào tạo tại Văn phòng Tỉnh ủy Savannakhet về lý thuyết khá bài bản, tuy nhiên việc thực thi còn nhiều hạn chế. Bước xác định mục tiêu đào tạo thường chung chung, chủ yếu là phổ biến quan điểm, nghị quyết của Đảng, chưa đi sâu vào việc phát triển kỹ năng cụ thể cho từng vị trí công việc. Hoạt động đào tạo chủ yếu là bù đắp khiếm khuyết, giải quyết nhu cầu cấp bách thay vì xây dựng một lộ trình phát triển năng lực lâu dài cho cán bộ. Sự thiếu sót này làm cho các chương trình đào tạo trở nên rời rạc và kém hiệu quả, chưa gắn kết với chiến lược phát triển chung của tổ chức.

2.2. Hạn chế trong công tác đánh giá nhu cầu đào tạo cán bộ

Đây là khâu yếu nhất trong toàn bộ quy trình. Công tác đánh giá nhu cầu đào tạo chưa được tiến hành một cách khoa học và hệ thống. Luận văn chỉ ra rằng, việc xác định nhu cầu đào tạo không dựa trên phân tích công việc, phân tích chiến lược hay đánh giá năng lực cá nhân. Thay vào đó, các quyết định đào tạo thường dựa trên yêu cầu từ cấp trên hoặc cảm tính của lãnh đạo. Điều này dẫn đến việc lựa chọn đối tượng và nội dung đào tạo không phù hợp, gây lãng phí nguồn lực và không đáp ứng được mong muốn thực sự của người học, làm giảm động lực tham gia của CBCCVC.

2.3. Nguyên nhân chính dẫn đến hiệu quả công tác đào tạo thấp

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến hạn chế trong công tác đào tạo. Về mặt chủ quan, nhận thức của một số lãnh đạo về vai trò của đào tạo chưa đầy đủ, coi đây là chi phí thay vì đầu tư. Đơn vị cũng chưa có bộ phận chuyên trách hay cán bộ có đủ năng lực để thực hiện công tác quản trị nhân sự khu vực công một cách chuyên nghiệp. Về mặt khách quan, nguồn kinh phí dành cho đào tạo còn hạn hẹp. Bên cạnh đó, các chính sách phát triển nhân lực chưa đủ mạnh để tạo động lực và khuyến khích CBCCVC tự giác học tập, nâng cao trình độ. Tất cả những yếu tố này tạo thành một vòng luẩn quẩn, cản trở nỗ lực cải thiện chất lượng đào tạo.

III. Hướng dẫn xây dựng chương trình đào tạo nhân lực hiệu quả

Để khắc phục những tồn tại, luận văn đề xuất một quy trình cải tiến, bắt đầu từ khâu nền tảng là xây dựng chương trình đào tạo một cách khoa học. Giải pháp cốt lõi là phải chuyển đổi tư duy từ đào tạo bị động, đối phó sang chủ động, có chiến lược. Mọi chương trình đào tạo cần bắt nguồn từ việc phân tích sâu sắc nhu cầu của tổ chức và cá nhân. Điều này đòi hỏi phải xây dựng một hệ thống đánh giá nhu cầu đào tạo bài bản, kết hợp nhiều phương pháp như khảo sát, phỏng vấn, phân tích bản mô tả công việc và đánh giá kết quả thực hiện công việc. Mục tiêu đào tạo phải cụ thể, đo lường được, phù hợp với chiến lược phát triển của Văn phòng Tỉnh ủy và gắn liền với lộ trình phát triển sự nghiệp của từng cán bộ công chức viên chức. Việc lựa chọn đối tượng đào tạo cũng cần dựa trên các tiêu chí rõ ràng, đảm bảo đào tạo đúng người, đúng việc, tối ưu hóa lợi ích từ hoạt động này.

3.1. Hoàn thiện quy trình xác định mục tiêu đào tạo dài hạn

Mục tiêu đào tạo cần được xác định lại một cách rõ ràng, hướng tới cả mục tiêu ngắn hạn và dài hạn. Thay vì chỉ tập trung bù đắp thiếu hụt kỹ năng hiện tại, cần xây dựng các mục tiêu nhằm chuẩn bị đội ngũ kế cận, đáp ứng các yêu cầu công việc trong tương lai và hỗ trợ cho cải cách hành chính công. Mỗi mục tiêu phải trả lời được câu hỏi: Sau khóa học, học viên sẽ có được kiến thức, kỹ năng, thái độ gì và nó sẽ đóng góp như thế nào vào hiệu suất chung của đơn vị. Việc này giúp các chương trình đào tạo trở nên có định hướng và ý nghĩa hơn.

3.2. Áp dụng các phương pháp phân tích nhu cầu đào tạo chuyên sâu

Để xác định đúng nhu cầu, cần kết hợp ba cấp độ phân tích: phân tích tổ chức (gắn đào tạo với mục tiêu chiến lược), phân tích tác nghiệp (xác định yêu cầu kỹ năng của từng công việc), và phân tích cá nhân (xác định ai cần đào tạo và cần đào tạo nội dung gì). Các công cụ như bảng câu hỏi khảo sát, phỏng vấn sâu với lãnh đạo và nhân viên, và sử dụng bản mô tả công việc để đối chiếu năng lực hiện tại với yêu cầu là rất cần thiết. Dữ liệu thu thập được sẽ là cơ sở vững chắc để thiết kế các chương trình đào tạo phù hợp và hiệu quả.

3.3. Lựa chọn đối tượng cán bộ công chức viên chức phù hợp

Việc lựa chọn đối tượng tham gia đào tạo phải được thực hiện một cách công bằng, minh bạch, dựa trên nhu cầu công việc và tiềm năng phát triển của cá nhân. Cần ưu tiên những CBCCVC nằm trong diện quy hoạch, những người có kết quả làm việc chưa đạt yêu cầu hoặc những người cần cập nhật kiến thức, kỹ năng mới để đảm nhận nhiệm vụ mới. Tránh tình trạng cử người đi học theo kiểu luân phiên, cào bằng hoặc chỉ dựa trên quan hệ cá nhân, vì điều này sẽ làm giảm hiệu quả công tác đào tạo.

IV. Bí quyết lựa chọn phương pháp đào tạo nhân lực tối ưu nhất

Sự thành công của một chương trình đào tạo phụ thuộc rất lớn vào phương pháp thực hiện. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải đa dạng hóa các mô hình đào tạo nhân lực để phù hợp với từng đối tượng và nội dung khác nhau. Thay vì chỉ dựa vào các lớp học truyền thống, Văn phòng Tỉnh ủy Savannakhet nên kết hợp linh hoạt giữa đào tạo trong công việc (kèm cặp, luân chuyển công việc) và đào tạo ngoài công việc (hội thảo, khóa học chuyên đề, đào tạo từ xa). Việc lựa chọn giảng viên cũng là yếu tố then chốt. Cần kết hợp giữa việc phát huy đội ngũ giảng viên nội bộ - những người am hiểu sâu sắc thực tiễn đơn vị - và mời các chuyên gia bên ngoài để mang lại kiến thức, kỹ năng mới. Đặc biệt, việc lập dự toán chi phí đào tạo cần được thực hiện chi tiết, minh bạch và đảm bảo nguồn lực đủ để triển khai các hoạt động một cách hiệu quả, góp phần vào mục tiêu chung là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

4.1. Đa dạng hóa các mô hình đào tạo nhân lực trong và ngoài công việc

Đối với các kỹ năng thực hành, phương pháp đào tạo trong công việc như kèm cặp trực tiếp bởi cấp trên hoặc đồng nghiệp giàu kinh nghiệm, hay luân chuyển vị trí công tác là rất hiệu quả. Đối với kiến thức lý luận, chuyên môn sâu, các mô hình đào tạo nhân lực ngoài công việc như cử đi học tại các cơ sở đào tạo, tổ chức hội thảo chuyên đề, hoặc áp dụng e-learning sẽ phù hợp hơn. Sự kết hợp hài hòa các phương pháp này sẽ giúp tối ưu hóa quá trình học tập và ứng dụng kiến thức vào thực tế.

4.2. Xây dựng đội ngũ giảng viên và lựa chọn chuyên gia đào tạo

Chất lượng giảng viên quyết định trực tiếp đến chất lượng khóa học. Cần xây dựng một đội ngũ giảng viên kiêm chức từ chính các lãnh đạo, quản lý có kinh nghiệm trong đơn vị để truyền đạt các kiến thức thực tiễn. Đồng thời, cần chủ động hợp tác với các học viện, trường đại học, và các chuyên gia đầu ngành để tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về kỹ năng quản lý, công nghệ thông tin, hay ngoại ngữ. Cần có tiêu chí rõ ràng để lựa chọn và đánh giá giảng viên sau mỗi khóa học.

4.3. Tối ưu hóa dự toán và quản lý chi phí cho hoạt động đào tạo

Chi phí đào tạo cần được coi là một khoản đầu tư cho tương lai. Việc lập dự toán phải dựa trên kế hoạch và nhu cầu đào tạo đã được phê duyệt. Cần tính toán chi tiết các khoản chi phí trực tiếp (thù lao giảng viên, tài liệu, thuê địa điểm) và chi phí gián tiếp (chi phí cơ hội khi nhân viên đi học). Quản lý và sử dụng kinh phí phải đảm bảo hiệu quả, tiết kiệm và minh bạch, tránh lãng phí. Cần chủ động tìm kiếm các nguồn hỗ trợ tài chính khác nếu có thể để tăng cường nguồn lực cho công tác quan trọng này.

V. Phương pháp đánh giá để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

Đánh giá là bước cuối cùng nhưng vô cùng quan trọng để đo lường hiệu quả công tác đào tạo và rút kinh nghiệm cho các chương trình sau. Luận văn đề xuất áp dụng các mô hình đánh giá hiện đại, chẳng hạn như mô hình 4 cấp độ của Donald Kirkpatrick, thay vì chỉ dừng lại ở việc thu thập phản hồi của học viên. Việc đánh giá cần tập trung vào bốn khía cạnh chính: (1) Phản ứng của người học, (2) Mức độ tiếp thu kiến thức, (3) Sự thay đổi trong hành vi và thái độ làm việc, và (4) Tác động đến kết quả công việc và hiệu quả của tổ chức. Để thực hiện điều này, cần xây dựng một bộ công cụ đánh giá đa dạng, bao gồm phiếu khảo sát, bài kiểm tra trước và sau khóa học, phỏng vấn cấp quản lý trực tiếp và phân tích các chỉ số hiệu suất công việc (KPIs). Kết quả đánh giá phải được sử dụng để cải tiến liên tục nội dung và phương pháp đào tạo, đảm bảo hoạt động này thực sự góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

5.1. Áp dụng mô hình đánh giá 4 cấp độ trong đào tạo cán bộ

Mô hình 4 cấp độ của Kirkpatrick là một công cụ hữu ích. Cấp độ 1 (Phản ứng) đánh giá sự hài lòng của học viên. Cấp độ 2 (Học tập) đo lường kiến thức, kỹ năng họ thu được. Cấp độ 3 (Hành vi) xem xét họ có áp dụng những gì đã học vào công việc hay không. Cấp độ 4 (Kết quả) phân tích tác động của đào tạo đến các chỉ số của tổ chức như năng suất, chất lượng. Việc triển khai đánh giá theo mô hình này sẽ cung cấp một bức tranh toàn diện về giá trị mà chương trình đào tạo mang lại.

5.2. Đo lường sự thay đổi hành vi và kết quả công việc sau đào tạo

Đây là cấp độ đánh giá khó nhất nhưng quan trọng nhất. Để đo lường sự thay đổi hành vi, có thể sử dụng phương pháp quan sát, phản hồi 360 độ, hoặc phỏng vấn quản lý trực tiếp của học viên sau một khoảng thời gian (ví dụ 3-6 tháng). Để đo lường kết quả, cần so sánh các chỉ số hiệu suất công việc của cá nhân và phòng ban trước và sau khi tham gia đào tạo. Những dữ liệu này là bằng chứng xác thực nhất về hiệu quả công tác đào tạo.

5.3. Xây dựng hệ thống báo cáo và phản hồi sau bồi dưỡng cán bộ

Sau mỗi chương trình đào tạo và bồi dưỡng cán bộ, cần có một báo cáo tổng kết chi tiết, phân tích các kết quả đạt được, những hạn chế và bài học kinh nghiệm. Báo cáo này phải được gửi đến lãnh đạo và các bên liên quan. Đồng thời, cần thiết lập một kênh phản hồi cởi mở để học viên và quản lý có thể đóng góp ý kiến cho việc cải tiến các khóa học trong tương lai. Quá trình này giúp tạo ra một chu trình học tập và cải tiến liên tục cho toàn bộ hệ thống đào tạo của đơn vị.

VI. Định hướng chính sách phát triển nhân lực công đến năm 2027

Để công tác đào tạo thực sự bền vững và hiệu quả, cần đặt nó trong một chiến lược tổng thể về phát triển nguồn nhân lực. Luận văn đưa ra định hướng đến năm 2027, trong đó nhấn mạnh việc xây dựng các chính sách phát triển nhân lực đồng bộ, gắn kết chặt chẽ giữa đào tạo với các khâu khác của quản trị nhân sự khu vực công như tuyển dụng, quy hoạch, bổ nhiệm và đãi ngộ. Cần có chính sách khuyến khích, tạo điều kiện và thậm chí là quy định bắt buộc về việc học tập, bồi dưỡng thường xuyên đối với CBCCVC. Lãnh đạo đơn vị phải đóng vai trò tiên phong, là tấm gương trong việc học tập và phát triển bản thân. Dựa trên kinh nghiệm đào tạo tại Lào và các bài học quốc tế, Văn phòng Tỉnh ủy Savannakhet có thể xây dựng một mô hình đào tạo nhân lực hiện đại, linh hoạt và hiệu quả, góp phần thực hiện thắng lợi các mục tiêu chính trị, kinh tế - xã hội của địa phương.

6.1. Xây dựng chiến lược đào tạo gắn liền với quy hoạch nhân sự

Chiến lược đào tạo không thể tách rời khỏi công tác quy hoạch cán bộ. Dựa trên quy hoạch, đơn vị có thể xác định trước nhu cầu đào tạo cho các chức danh lãnh đạo, quản lý kế cận. Cần xây dựng lộ trình công danh rõ ràng cho từng CBCCVC, trong đó các chương trình đào tạo bắt buộc là một phần không thể thiếu để được xem xét bổ nhiệm vào các vị trí cao hơn. Sự gắn kết này đảm bảo đào tạo có mục đích và mang lại hiệu quả thiết thực cho sự phát triển của tổ chức.

6.2. Đề xuất các chính sách phát triển nhân lực khuyến khích học tập

Cần xây dựng và ban hành các chính sách phát triển nhân lực cụ thể để thúc đẩy tinh thần học tập. Các chính sách này có thể bao gồm: hỗ trợ kinh phí cho các khóa học nâng cao trình độ, coi kết quả học tập là một tiêu chí quan trọng trong đánh giá, xếp loại hàng năm, ưu tiên xem xét quy hoạch, bổ nhiệm những cá nhân tích cực học tập và có thành tích tốt. Việc tạo ra một văn hóa học tập trong tổ chức là yếu tố quyết định sự thành công của công tác đào tạo trong dài hạn.

6.3. Kinh nghiệm đào tạo tại Lào và bài học cho Savannakhet

Việc nghiên cứu kinh nghiệm đào tạo tại Lào ở các bộ, ngành trung ương hoặc các địa phương khác là rất cần thiết. Những mô hình thành công và cả những thất bại đều là bài học quý giá. Savannakhet có thể học hỏi cách thức xây dựng chương trình, phương pháp tổ chức, và cơ chế quản lý từ những đơn vị đi trước. Từ đó, điều chỉnh và áp dụng một cách sáng tạo để xây dựng một mô hình đào tạo nhân lực phù hợp nhất với điều kiện và đặc thù của mình, tránh đi vào những lối mòn không hiệu quả.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ đào tạo nguồn nhân lực tại văn phòng tỉnh savannakhet nước cộng hòa dân chủ nhân dân lào

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, mục lục, phụ lục và danh mục tài liệu tham khảo, nội dung luận văn được chuyển tải thành 3 chương như sau : Chương l: Cơ sở lý luận về đào tạo nguồn nhân lực. Chương 2: Thực trạng công tác đào tạo nguồn nhân lực tại Văn phòng tỉnh ủy tỉnh Savannakhet. Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác đảo tạo nguồn nhân lực tại 'Văn phòng tỉnh ủy tỉnh Savannakhet 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Dao tạo nguồn nhân lực là một trong những chức năng cơ bản trong quản lý nguồn nhân lực, góp phần vào quá trình phát triển bền vững của tổ chức.

Do đó, có rất nhiều công trình nghiên cứu về đào tạo nguồn nhân lực kể cả về lý luận và thực tiễn được xuất bản thành các giáo trình, sách hay các đề tài tiến sĩ, thạc sĩ, các bài báo được đăng trên các tạp chí. Trong đó, có nhiều công trình nghiên cứu đạt được thành công đáng kể. Có thể dẫn chứng điển hình một số nghiên cứu lý luận như sau: ~ Nguyễn Hữu Thân (2012), Quản trị nguồn nhân lực, NXB Lao động — Xã hội Nội dung Giáo trình gồm có 5 phần và 12 chương trình bảy các nội dung về quản trị nguồn nhân lực. Trong đó, nội dung đảo tạo và phát triển nguồn nhân lực ở chương 8 của Giáo trình.

Nội dung chương này cung cấp. kiến thức lý luận và đưa ra mô hình hệ thống về chu trình đảo tạo gồm các giai đoạn đánh giá nhu cầu, giai đoạn đảo tạo và giai đoạn đánh giá, đồng thời cung cấp những phương pháp đề đo lường và đánh giá chu trình đảo tạo, đảm bảo các chương trình đạt mục tiêu đặt ra. ~ Trần Kim Dung (2018), Giáo trình Quản trị nhân lực, NXB Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh.

Giáo trình giúp người đọc hiểu rõ hơn: Làm thế nào để quản trị nguồn nhân lực có hiệu quả là vấn để khó khăn; thử thách lớn nhất đối với các doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường, đặc biệt là trong sự động mạnh mẽ của môi trường kinh doanh. Đào tạo và phát triển là yếu tố cơ bản đáp ứng mục tiêu chiến lược của tô chức. Phương pháp đào tạo đa dạng, tùy theo tình hình thực tế hoạt động của mỗi tổ chức vận dụng hợp lý đẻ chương trình đảo. tạo hiệu quả, tích cực góp phần nâng cao khả năng cạnh tranh của tổ chức.

- Nguyễn Ngọc Quân, Nguyễn Vân Điềm (2012), Giáo trình Quản trị nhân lực, NXB Đại học Kinh tế Quốc dân. Giáo trình có 19 chương, cung cấp những kiến thức cơ bản và có hệ thống về quản trị nhân lực trong tổ chức tương ứng với ba giai đoạn: Hình thành nguồn nhân lực, duy trì (sử dụng) nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực. Trong đó chương 9 nói về đảo tạo và phát triển nguồn nhân lực là các hoạt động đề duy trì và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của tổ chức, là điều kiện quyết định đẻ các tổ chức có thể đứng vững và thắng lợi trong môi trường cạnh tranh. Phát triển nguồn nhân lực gồm 3 hoạt động là giáo dục - dao tao - phát triển.

Đồng thời các tác giả đưa ra các phương pháp đảo tao trong và ngoài tô chức cũng như trình tự xây dựng một chương trình đảo. tạo/phát triển nhân lực. - Trần Xuân Cầu, Mai Quốc Chánh (2012), Giáo trình Kinh tế nguồn nhân lực, NXB Đại học Kinh tế Quốc dân. Giáo trình gồm 7 phần, 22 chương đưa ra những khái niệm.

phương pháp dự báo nguồn nhân lực cũng như những vấn đề liên quan đến tiền lương, phúc lợi cho người lao động phù hợp với quá trình hội nhập và đôi mới sâu rộng của nền kinh tế trong nước. Trong đó, khẳng định nguồn nhân lực là yếu tố quyết định sự phát triển kinh tế xã hội của mỗi quốc gia cũng như tổ chức. Và để đạt được điều đó thì con đường duy nhất là thông đảo tạo và phát triển nguồn nhân lực. Luận án tiến sỹ “Đào fạo và phát triển nguôn nhân lực ngành Du lịch khu vực duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên” năm 2010 của tác giả Trần Sơn Hải.

Bằng cách tiếp cận liên ngành giữa phương pháp luận nghiên cứu phát triển nguồn nhân lực, phương pháp luận nghiên cứu phát triển ngành du lịch và phương pháp luận nghiên cứu phát triển vùng của khoa học vùng. Luận án đề xuất hệ thống các nhóm giải pháp đồng bộ, có tính khả thi gồm nhóm giải pháp tăng cường quản lý nhà nước đối với phát triển nguồn nhân lực ngành Du lịch, nhóm giải pháp hỗ trợ nhằm phát triên nguồn nhân lực ngành Du lịch tại khu vực nghiên cứu. Trong đó, các giải pháp về xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực, đảo tạo theo nhu cầu xã hội và tăng cường sự liên kết của các bên có liên quan là những nội dung then chốt trong phát triển nguồn nhân lực ngành Du lịch ở các tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên. Luận văn “Đảo (ạo nguồn nhân lực tại Bệnh viện Ung thư Đà Nẵng” của Nguyễn Nguyên Thanh Long, năm 2015.

Luận văn đã khái quát được cơ sở lý luận về đảo tạo nguồn nhân lực. Thông qua cơ sở lý luận, luận văn đã phân tích thực trạng công tác đảo tạo tại Trường. Trên cơ sở phân tích, đánh. giá, tác giá đã nêu được những nguyên nhân dẫn đến mặt hạn chế và đề ất những giải pháp phù hợp với nội dung đào tạo nguồn nhân lực tại đơn vị.

Tuy nhiên, luận văn chưa có phần điều tra thực tế nên các số liệu phân tích của luận văn hơi mang tính chủ quan. Tran Ha Nam(2017), “Dao tao nguén nhân lực tại Cảng vụ hàng không miễn Trung”, Luận văn thạc sỹ Quản trị kinh doanh, Đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng, Luận văn đã khái quát được cơ sở lý luận về đào tạo nguồn nhân lực. Thông qua cơ sở lý luận, luận văn đã phân tích thực trạng công tác dio tao tai Trường. Trên cơ sở phân tích, đánh giá, tác giả đã nêu được những nguyên nhân dẫn đến mặt hạn chế va đề xuất những giải pháp phù hợp với nội dung đảo tạo nguồn nhân lực tại đơn vị.

Luận văn “Đào (ạo và phát triển nguồn nhân lực tại công ty Điện lực Đà Nẵng” của tác giả Hồ Quốc Phương, luận văn “#oàn thiện công tác đào tạo và phát triển nguôn nhân lực tại công ty du lịch — địch vụ Hội An” cha tác giả Lưu Bá Phong và luận văn “Đào fạo nguồn nhân lực tại công ty cổ phẩn du lịch-dịch vụ Hội An” của tác giả Lý Thị Lan, cũng đã khái quát được cơ sở lý luận về đảo tạo nguồn nhân lực, đồng thời trong phần đánh giá đảo tạo, tác giả đã đưa vào mô hình đánh giá của TS Donald Kirkpatrick gồm 4 cấp độ. Luận văn đã phân tích rõ ràng về thực trạng đảo tạo nguồn nhân lực tại công ty, sử dụng phiếu điều tra để khảo sát thực trạng và đã đề xuất những giải pháp hợp lý để hoàn thiện công tác đào tạo nguồn nhân lực tại công ty. Luan vin “Hodn thiện công tác đào tạo cán bộ, công chức hành chỉnh cắp phường (xã) tại thành phó Đà Nẵng" của tác giả Trần Thu Vân đã chỉ rõ sự yếu kém vẻ trình độ chuyên môn của cán bộ công chức ở cấp phường (xã), sự bắt cập trong công tác đảo tạo đối tượng này. Từ đó, tác giả đưa ra những giải pháp và kiến nghị để nâng cao trình độ chuyên môn.

năng lực công tác của đối tượng này nhằm đáp ứng nhu cầu công việc trên địa bàn thành phố Đà Nẵng. Dựa trên những cơ sở lý luận như vậy, tác giả đã lựa chọn đề tài “Đảo tạo nguồn nhân lực tại Văn phòng tỉnh ủy tỉnh Savannakhet” làm luận văn. Đề tài này chưa được thực hiện trước đây. Qua luận văn, tác giả sẽ đánh giá thực trạng đảo tạo tại đơn vị và qua đó đưa ra những giải pháp để hoàn thiện công tác đảo tạo nguồn nhân lực tại Văn phòng tỉnh ủy tỉnh Savannakhet trong thời gian tới.

CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÀO TAO NGUON NHÂN LỰC TRONG TO CHUC 1. KHAT QUAT VE DAO TAO NGUON NHAN LUC 1. Nguồn nhân lực a. Khái niệm Nhân lực là nguồn lực con người gồm thể lực và trí lực.

[1] Thể lực chỉ sức khoẻ của thân thẻ, nó phụ thuộc vào sức vóc, tình trạng. sức khoẻ của từng con người, mức sống, thu nhập, chế độ ăn uống, chế độ làm việc và chế độ nghỉ ngơi. Ngoài ra nó còn tuỳ thuộc vào tuổi tác, thời gian công tác, giới tính. Trí lực là sức suy nghĩ, sự hiểu biết, sự tiếp thu kiến thức, tài năng, năng khiếu cũng như quan điểm, lòng tin, nhân cách.

của từng con người. Trong sản xuất kinh doanh, việc khai thác các tiềm năng vẻ thê lực của con người là có giới hạn. Trí lực của con người là nguồn lực có thể nói là không bao giờ cạn kiệt, vì đây là kho tảng còn nhiều bí ẩn của mỗi con người. “Nguồn nhân lực của tổ chức là tắt cả các thành viên của tổ chức sử dụng kiến thức, kỹ năng, hành vi ứng xử và giá trị đạo đức để thành lập, duy trì, phát triển tổ chức”.

[2] Nguồn nhân lực là nguồn lực căn bản, không bao giờ cạn kiệt của mọi tổ chức. Có thể nói rằng nguồn nhân lực là nguồn lực đóng góp rất lớn và quyết định vào sự thành công trong hiện tại cũng như tương lai của tô chức. Nguồn nhân lực là một trong những nguồn lực quan trọng nhất đối với sự tồn tại và phát triển của tổ chức và xã hội. Nguồn nhân lực khác với các nguồn lực khác ở chỗ nó chịu sự tác động của nhiều yếu tố về thiên nhiên, tâm lý kinh tế, xã hội.

Nguồn nhân lực còn là các yếu tố tham gia trực tiếp vào quá trình phát triển kinh tế xã hội và là tổng thể những con người trong độ tuổi lao động có khả năng lao động được huy động vào quá trình lao động sản xuất. “Khi xem xét nguồn nhân lực trong tổ chức hay trong tổ chức, thông thường nó được xem xét trên các góc độ số lượng, chất lượng và cơ cấu nguồn nhân lực”. [3] Số lượng nguồn nhân lực: “được biêu hiện thông qua các chỉ tiêu quy mô và tốc độ tăng nguồn nhân lực. Các chỉ tiêu này có liên quan mật thiết với chỉ tiêu quy mô và chất lượng dân số, tuôi thọ bình quân.

Số lượng nguồn nhân lực được xác định bằng tông số người đang có việc làm, số người thất nghiệp và số người lao động dự phòng”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ