Luận văn Thạc sĩ: Đào tạo nghề cho lao động nông thôn huyện Chợ Mới, Bắc Kạn

Luận văn thạc sĩ phân tích đào tạo nghề cho lao động nông thôn trên địa bàn huyện chợ mới tỉnh bắc kạn, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực

Chuyên ngành

Kinh tế nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

125
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

MỞ ĐẦU

Sự cần thiết của đề tài

Mục tiêu nghiên cứu

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Một số đóng góp chủ yếu của Luận văn

Kết cấu của luận văn

1. Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ ĐÀO TẠO NGHỀ LAO ĐỘNG NÔNG THÔN

1.1. Cơ sở lý luận về lao động nông thôn

1.1.1. Khái niệm lao động, lao động nông thôn

1.1.2. Vai trò của lao động nông thôn

1.1.3. Đặc điểm của lao động ở nông thôn

1.2. Cơ sở lý luận về đào tạo nghề cho lao động nông thôn

1.2.1. Khái niệm về nghề, đào tạo nghề cho lao động nông thôn

1.2.2. Đặc điểm đào tạo nghề cho lao động nông thôn

1.2.3. Các hình thức đào tạo nghề cho lao động nông thôn

1.2.4. Sự cần thiết của việc đào tạo nghề cho lao động nông thôn

1.2.5. Nội dung của đào tạo nghề cho lao động nông thôn

1.3. Các yếu tố ảnh hưởng tới đào tạo nghề cho lao động nông thôn

1.3.1. Các yếu tố chủ quan

1.3.2. Các yếu tố khách quan

1.4. Kinh nghiệm đào tạo nghề cho lao động nông thôn ở một số địa phương và bài học kinh nghiệm cho Huyện Chợ Mới, Bắc Kạn

1.4.1. Kinh nghiệm từ huyện Thạch Hà tỉnh Hà Tĩnh

1.4.2. Kinh nghiệm từ thị xã Phổ Yên tỉnh Thái Nguyên

1.4.3. Bài học kinh nghiệm cho huyện Chợ Mới tỉnh Bắc Kạn

2. Chương 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Các câu hỏi đặt ra mà đề tài cần giải quyết

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Phương pháp chọn điểm nghiên cứu

2.2.2. Phương pháp thu thập thông tin

2.2.3. Phương pháp tổng hợp thông tin

2.2.4. Phương pháp phân tích thông tin

2.3. Hệ thống các chỉ tiêu nghiên cứu

2.3.1. Hệ thống các chỉ tiêu phản ánh kết quả của đào tạo nghề

2.3.2. Hệ thống các chỉ tiêu phản ánh hiêu quả của đào tạo nghề

2.3.3. Chỉ tiêu về năng lực đào tạo nghề của các cơ sở đào tạo nghề

3. Chương 3: THỰC TRẠNG ĐÀO TẠO NGHỀ CHO LAO ĐỘNG NÔNG THÔN TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN CHỢ MỚI TỈNH BẮC KẠN

3.1. Đặc điểm về điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội huyện Chợ Mới

3.1.1. Điều kiện tự nhiên huyện Chợ Mới

3.1.2. Điều kiện kinh tế - xã hội huyện Chợ Mới

3.2. Thực trạng lao động nông thôn huyện Chợ Mới, Bắc Kạn giai đoạn 2014 - 2016

3.2.1. Quy mô và cơ cấu lao động nông thôn huyện Chợ Mới, Bắc Kạn

3.2.2. Trình độ học vấn, việc làm, thu nhập của lao động nông thôn huyện Chợ Mới, Bắc Kạn

3.3. Thực trạng đào tạo nghề cho lao động nông thôn huyện Chợ Mới, Bắc Kạn

3.3.1. Dự báo nhu cầu đào tạo nghề cho lao động nông thôn huyện Chợ Mới, Bắc Kạn

3.3.2. Công tác tuyên truyền, tư vấn học nghề và việc làm đối với lao động nông thôn

3.3.3. Mục tiêu đào tạo nghề cho lao động nông thôn huyện Chợ Mới, Bắc Kạn

3.3.4. Xây dựng kế hoạch và phương thức đào tạo nghề cho lao động nông thôn huyện Chợ Mới

3.3.5. Cơ sở vật chất, thiết bị dạy nghề

3.3.6. Kết quả đào tạo nghề lao động nông thôn huyện Chợ Mới, Bắc Kạn

3.4. Hiệu quả đào tạo nghề cho lao động nông thôn huyện Chợ Mới

3.5. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới đào tạo nghề cho lao động nông thôn trên địa bàn huyện Chợ Mới tỉnh Bắc Kạn

3.5.1. Các yếu tố chủ quan

3.5.2. Các yếu tố khách quan

3.6. Đánh giá chung về công tác đào tạo nghề cho lao động nông thôn trên địa bàn huyện Chợ Mới tỉnh Bắc Kạn

3.6.1. Kết quả đạt được

3.6.2. Những mặt hạn chế

4. Chương 4: QUANG ĐIỂM, ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP ĐÀO TẠO NGHỀ CHO LAO ĐỘNG NÔNG THÔN HUYỆN CHỢ MỚI TỈNH BẮC KẠN

4.1. Quan điểm, định hướng đào tạo nghề cho lao động nông thôn

4.1.1. Quan điểm, định hướng đào tạo nghề cho lao động nông thôn của Việt Nam

4.1.2. Quan điểm, định hướng đào tạo nghề cho lao động nông thôn của huyện Chợ Mới tỉnh Bắc Kạn

4.2. Các giải pháp chủ yếu nhằm hoàn thiện công tác đào tạo nghề cho lao động nông thôn trên địa bàn huyện Chợ Mới tỉnh Bắc Kạn

4.2.1. Giải pháp ngắn với xác định nhu cầu đào tạo nghề

4.2.2. Giải pháp gắn với xác định mục tiêu đào tạo nghề

4.2.3. Giải pháp gắn với kế hoạch và phương thức đào tạo

4.2.4. Giải pháp tổ chức quá trình đào tạo nghề

4.2.5. Giải pháp nâng cao nhận thức của xã hội về đào tạo nghề cho lao động nông thôn

4.2.6. Giải pháp đa dạng hóa, xã hội hóa, liên kết, hợp tác trong đào tạo nghề

4.3. Đề xuất, kiến nghị

4.3.1. Đối với Chính Phủ và Bộ Lao động Thương binh và Xã hội

4.3.2. Đối với UBND và các cơ quan phối hợp quản lý của tỉnh Bắc Kạn

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan đào tạo nghề lao động nông thôn ở Chợ Mới Bắc Kạn

Chương trình đào tạo nghề cho lao động nông thôn ở Chợ Mới, Bắc Kạn là một nhiệm vụ chiến lược, đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương và cải thiện đời sống người dân. Trong bối cảnh tái cơ cấu nông nghiệp và công nghiệp hóa, việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nông thôn trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Huyện Chợ Mới, với đặc thù là một huyện miền núi có tỷ lệ lao động nông nghiệp cao, đang đối mặt với bài toán dư thừa lao động phổ thông. Do đó, công tác đào tạo nghề không chỉ là giải pháp giải quyết việc làm mà còn là động lực cho sự chuyển đổi cơ cấu lao động, hướng tới phát triển bền vững. Các chính sách của Đảng và Nhà nước, đặc biệt là Đề án 1956, đã tạo ra khung pháp lý và nguồn lực quan trọng để triển khai hoạt động này. Luận văn của tác giả Hoàng Thị Mây (2018) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng và các giải pháp cho vấn đề này tại địa phương. Nghiên cứu chỉ ra rằng, mặc dù đã có những nỗ lực đáng kể, công tác đào tạo nghề vẫn cần được hoàn thiện để đáp ứng nhu cầu thị trường lao động và mang lại hiệu quả thực chất. Việc trang bị kỹ năng nghề phù hợp giúp người lao động tự tin hơn trong việc tìm kiếm cơ hội việc làm mới, tự tạo việc làm hoặc áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất, góp phần trực tiếp vào công cuộc xóa đói giảm nghèo.

1.1. Vai trò chiến lược của giáo dục nghề nghiệp cho nông dân

Giáo dục nghề nghiệp đóng vai trò nền tảng trong việc nâng cao năng lực sản xuất và khả năng cạnh tranh của người lao động. Đối với lao động nông thôn tại Chợ Mới, việc được đào tạo nghề có hệ thống giúp họ chuyển từ tư duy sản xuất manh mún, tự phát sang sản xuất hàng hóa có tổ chức. Kỹ năng nghề mới không chỉ giúp tăng năng suất cây trồng, vật nuôi mà còn mở ra cơ hội tham gia vào các ngành phi nông nghiệp như dịch vụ, tiểu thủ công nghiệp. Điều này trực tiếp thúc đẩy quá trình chuyển đổi cơ cấu lao động, giảm sự phụ thuộc vào nông nghiệp thuần túy. Hơn nữa, một lực lượng lao động có tay nghề là yếu tố hấp dẫn các nhà đầu tư, tạo thêm nhiều việc làm tại chỗ. Đây là con đường căn cơ để thực hiện mục tiêu xóa đói giảm nghèo một cách bền vững, thay vì chỉ dựa vào các chính sách trợ cấp.

1.2. Bối cảnh và sự cần thiết của đào tạo nghề lao động nông thôn

Bắc Kạn là một tỉnh miền núi với kinh tế chủ yếu dựa vào nông, lâm nghiệp. Huyện Chợ Mới cũng không ngoại lệ, với phần lớn dân số sống ở khu vực nông thôn. Theo thống kê, chất lượng lao động tại đây còn nhiều hạn chế, tỷ lệ lao động qua đào tạo rất thấp. Bối cảnh này đặt ra một yêu cầu cấp bách phải nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nông thôn. Sự phát triển của các khu công nghiệp ở các tỉnh lân cận và ngay tại địa phương đòi hỏi một lượng lớn lao động có kỹ năng, nhưng lao động Chợ Mới lại chưa đáp ứng được. Do đó, việc triển khai hiệu quả công tác đào tạo nghề cho lao động nông thôn là yêu cầu tất yếu để phát triển kinh tế địa phương, giúp người dân nắm bắt cơ hội việc làm, tăng thu nhập và ổn định cuộc sống, góp phần xây dựng nông thôn mới.

II. Thực trạng thách thức đào tạo nghề lao động ở Chợ Mới

Phân tích thực trạng đào tạo nghề cho lao động nông thôn tại huyện Chợ Mới giai đoạn 2014-2016 cho thấy bức tranh đa chiều với cả thành tựu và hạn chế. Theo luận văn của Hoàng Thị Mây, huyện đã triển khai nhiều lớp dạy nghề thuộc các lĩnh vực nông nghiệp và phi nông nghiệp, thu hút hàng nghìn lao động tham gia. Các trung tâm dạy nghề Chợ Mới đã phối hợp với chính quyền địa phương và các tổ chức đoàn thể để mở lớp, đặc biệt là các lớp dạy nghề ngắn hạn dưới 3 tháng. Tuy nhiên, hiệu quả sau đào tạo còn là một dấu hỏi lớn. Tỷ lệ lao động có việc làm đúng ngành nghề đào tạo còn thấp, chỉ khoảng 10% trong giai đoạn 2011-2015. Đa số học viên sau khi hoàn thành khóa học chủ yếu áp dụng kiến thức vào sản xuất tại gia đình thay vì tìm được việc làm ổn định tại các doanh nghiệp. Điều này cho thấy sự thiếu kết nối chặt chẽ giữa đơn vị đào tạo và nhu cầu thị trường lao động. Các thách thức lớn bao gồm: cơ sở vật chất thiếu thốn, trang thiết bị lạc hậu, chương trình đào tạo chưa thực sự bám sát thực tiễn, và nhận thức của một bộ phận người dân về tầm quan trọng của học nghề còn hạn chế. Những rào cản này đã ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và hiệu quả của toàn bộ công tác giáo dục nghề nghiệp tại địa phương.

2.1. Phân tích kết quả đào tạo nghề giai đoạn 2014 2016

Trong giai đoạn 2014-2016, huyện Chợ Mới đã tổ chức được hàng chục lớp đào tạo nghề, tập trung vào các ngành như chăn nuôi gia súc, gia cầm, trồng trọt, kỹ thuật lâm nghiệp. Số liệu từ nghiên cứu cho thấy, mặc dù số lượng học viên tham gia khá đông, nhưng chất lượng đầu ra chưa cao. Một trong những vấn đề nổi cộm là việc giải quyết việc làm sau đào tạo. Báo cáo chỉ ra rằng phần lớn lao động quay về với công việc nông nghiệp truyền thống, dù có áp dụng kiến thức mới. Tỷ lệ được các doanh nghiệp tuyển dụng hoặc tự thành lập cơ sở sản xuất kinh doanh còn rất khiêm tốn. Điều này phản ánh một lỗ hổng trong khâu định hướng nghề nghiệp và kết nối cung - cầu lao động.

2.2. Những rào cản chính ảnh hưởng đến nguồn nhân lực nông thôn

Chất lượng nguồn nhân lực nông thôn tại Chợ Mới bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Về mặt chủ quan, năng lực của các cơ sở dạy nghề còn hạn chế. Chương trình giảng dạy đôi khi còn nặng về lý thuyết, thiếu thực hành. Đội ngũ giáo viên chưa được cập nhật thường xuyên về công nghệ mới. Về mặt khách quan, trình độ học vấn của người lao động nhìn chung còn thấp, gây khó khăn trong việc tiếp thu kiến thức chuyên sâu. Bên cạnh đó, nhận thức về học nghề để chuyển đổi việc làm chưa thực sự lan tỏa mạnh mẽ trong cộng đồng. Nhiều người vẫn mang tâm lý e ngại, chưa sẵn sàng thay đổi hoặc cho rằng học nghề xong cũng khó xin việc. Đây là những rào cản lớn cần được tháo gỡ để nâng cao hiệu quả chính sách dạy nghề.

III. Phương pháp đào tạo nghề lao động nông thôn theo nhu cầu

Để nâng cao hiệu quả đào tạo nghề cho lao động nông thôn ở Chợ Mới, giải pháp cốt lõi là phải chuyển đổi từ mô hình đào tạo theo năng lực sẵn có của cơ sở dạy nghề sang mô hình đào tạo theo nhu cầu thị trường lao động. Một chương trình đào tạo chỉ thực sự thành công khi sản phẩm của nó, tức là người lao động sau tốt nghiệp, được xã hội và doanh nghiệp chào đón. Điều này đòi hỏi một quy trình bài bản, bắt đầu từ khâu khảo sát, dự báo nhu cầu nhân lực của địa phương. Thay vì mở lớp một cách đại trà, các trung tâm dạy nghề Chợ Mới cần phối hợp chặt chẽ với phòng Lao động - Thương binh và Xã hội, các doanh nghiệp trên địa bàn để xác định rõ những ngành nghề đang thiếu hụt lao động. Dựa trên kết quả khảo sát, các chương trình đào tạo cần được thiết kế linh hoạt, chú trọng kỹ năng thực hành và có thể được "đặt hàng" trực tiếp từ doanh nghiệp. Cách tiếp cận này không chỉ đảm bảo đầu ra cho người học mà còn giúp tiết kiệm nguồn lực xã hội, tránh lãng phí trong công tác đào tạo, và trực tiếp góp phần giải quyết việc làm một cách hiệu quả.

3.1. Tầm quan trọng của việc khảo sát nhu cầu thị trường lao động

Khảo sát, dự báo nhu cầu thị trường lao động là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Hoạt động này cần được thực hiện định kỳ và khoa học. Nội dung khảo sát không chỉ dừng lại ở việc doanh nghiệp cần bao nhiêu lao động, mà phải đi sâu vào yêu cầu cụ thể về kỹ năng, trình độ cho từng vị trí. Kết quả khảo sát là cơ sở dữ liệu quý giá để chính quyền địa phương và các cơ sở giáo dục nghề nghiệp xây dựng danh mục ngành nghề đào tạo ưu tiên, xác định chỉ tiêu tuyển sinh phù hợp với kế hoạch phát triển kinh tế địa phương. Việc này giúp tránh tình trạng "thừa thầy, thiếu thợ" hoặc đào tạo ra những ngành nghề mà xã hội không cần.

3.2. Xây dựng chương trình dạy nghề theo định hướng thực tiễn

Trên cơ sở nhu cầu đã được xác định, chương trình dạy nghề cần được xây dựng theo hướng "cầm tay chỉ việc", tăng thời lượng thực hành, giảm lý thuyết suông. Nội dung đào tạo phải gắn liền với công nghệ, quy trình sản xuất thực tế tại các doanh nghiệp địa phương. Có thể mời các kỹ sư, quản lý từ doanh nghiệp tham gia giảng dạy để chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn. Cách làm này giúp học viên sau khi tốt nghiệp có thể bắt tay vào công việc ngay mà không cần doanh nghiệp phải đào tạo lại, đáp ứng tốt yêu cầu công việc và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động.

IV. Bí quyết tối ưu mô hình liên kết đào tạo nghề ở Chợ Mới

Một trong những giải pháp đột phá để nâng cao chất lượng đào tạo nghề cho lao động nông thôn là xây dựng và vận hành hiệu quả mô hình liên kết đào tạo "3 bên": Nhà nước – Nhà trường – Doanh nghiệp. Mô hình này tạo ra một vòng tuần hoàn khép kín, nơi các bên cùng chia sẻ trách nhiệm và lợi ích. Nhà nước, mà đại diện là Sở LĐTBXH Bắc Kạn và chính quyền huyện, đóng vai trò kiến tạo chính sách, hỗ trợ kinh phí và làm cầu nối. Nhà trường (các trung tâm dạy nghề Chợ Mới) chịu trách nhiệm tổ chức đào tạo theo đơn đặt hàng. Doanh nghiệp tham gia từ khâu xây dựng chương trình, hỗ trợ cơ sở vật chất thực hành và cam kết tuyển dụng học viên sau tốt nghiệp. Sự gắn kết chặt chẽ này đảm bảo chương trình đào tạo luôn cập nhật, sát với thực tế sản xuất và quan trọng nhất là đảm bảo đầu ra cho người học. Việc tối ưu hóa mô hình liên kết sẽ giúp giải quyết triệt để bài toán giải quyết việc làm, đồng thời cung cấp cho doanh nghiệp nguồn nhân lực nông thôn chất lượng cao, đáp ứng ngay yêu cầu công việc.

4.1. Tăng cường hợp tác giữa trung tâm dạy nghề và doanh nghiệp

Sự hợp tác giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp cần phải thực chất, không chỉ dừng lại ở các văn bản ký kết. Doanh nghiệp cần được tạo điều kiện tham gia sâu vào quá trình đào tạo: góp ý xây dựng giáo trình, cử chuyên gia giảng dạy, tiếp nhận học viên thực tập. Về phía các trung tâm dạy nghề, cần chủ động tìm đến doanh nghiệp, lắng nghe yêu cầu của họ để điều chỉnh chương trình cho phù hợp. Việc hình thành các hợp đồng đào tạo và tuyển dụng dài hạn sẽ tạo sự tin tưởng cho cả người học và doanh nghiệp, là chìa khóa cho sự thành công của mô hình liên kết đào tạo.

4.2. Vai trò của chính sách dạy nghề từ Sở LĐTBXH Bắc Kạn

Để mô hình liên kết hoạt động hiệu quả, vai trò của cơ quan quản lý nhà nước là vô cùng quan trọng. Sở LĐTBXH Bắc Kạn cần ban hành các chính sách dạy nghề cụ thể để khuyến khích sự hợp tác này. Ví dụ, có thể có chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng cho các doanh nghiệp tham gia đào tạo và tuyển dụng lao động địa phương. Đồng thời, cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát để đảm bảo các cam kết được thực hiện nghiêm túc, bảo vệ quyền lợi của người học. Một cơ chế chính sách thông thoáng, minh bạch sẽ là chất xúc tác mạnh mẽ thúc đẩy liên kết đào tạo phát triển.

V. Hiệu quả đào tạo nghề lao động nông thôn Kết quả thực tế

Dù đối mặt với nhiều thách thức, chương trình đào tạo nghề cho lao động nông thôn ở Chợ Mới, Bắc Kạn đã mang lại những kết quả tích cực, có tác động rõ rệt đến đời sống kinh tế - xã hội của địa phương. Hiệu quả lớn nhất có thể thấy là sự thay đổi trong nhận thức và phương thức sản xuất của người dân. Nhiều lao động sau khi tham gia các khóa học về trồng trọt, chăn nuôi đã mạnh dạn áp dụng khoa học kỹ thuật, đưa các giống cây, con mới có năng suất cao vào sản xuất, từng bước nâng cao thu nhập. Hoạt động đào tạo nghề đã góp phần quan trọng vào việc chuyển đổi cơ cấu lao động tại địa phương, không chỉ trong nội bộ ngành nông nghiệp mà còn tạo tiền đề cho lao động chuyển sang các lĩnh vực phi nông nghiệp. Mặc dù tỷ lệ có việc làm tại doanh nghiệp chưa cao, nhưng số lượng lao động tự tạo việc làm hoặc nâng cao hiệu quả kinh tế hộ gia đình là một con số đáng ghi nhận. Đây là minh chứng cho thấy đào tạo nghề là một công cụ hữu hiệu trong công cuộc xóa đói giảm nghèo và thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương theo hướng bền vững.

5.1. Tác động đến chuyển đổi cơ cấu lao động và giải quyết việc làm

Công tác đào tạo nghề đã trực tiếp thúc đẩy quá trình chuyển đổi cơ cấu lao động ở Chợ Mới. Thay vì chỉ trông chờ vào cây lúa, nhiều hộ gia đình đã phát triển các mô hình kinh tế mới như trồng nấm, chăn nuôi lợn, gà theo quy mô trang trại nhỏ sau khi được tập huấn kỹ thuật. Một bộ phận lao động, đặc biệt là lao động trẻ, sau khi học các nghề như sửa chữa xe máy, may công nghiệp đã có thể tự mở cửa hàng dịch vụ hoặc tìm được việc làm tại các cơ sở sản xuất. Dù chưa tạo ra một làn sóng chuyển dịch ồ ạt, nhưng những kết quả ban đầu này đã khẳng định hướng đi đúng đắn của chính sách dạy nghề, góp phần giải quyết việc làm tại chỗ.

5.2. Góp phần xóa đói giảm nghèo và phát triển kinh tế địa phương

Tác động rõ rệt nhất của đào tạo nghề là cải thiện thu nhập và mức sống cho người lao động, một yếu tố cốt lõi của công tác xóa đói giảm nghèo. Khi người dân có tay nghề, họ có thể tạo ra nhiều sản phẩm hơn với chất lượng tốt hơn, từ đó tăng thu nhập. Nhiều gia đình đã thoát nghèo và vươn lên thành hộ khá nhờ áp dụng thành công kiến thức học được. Về tổng thể, một lực lượng lao động có kỹ năng hơn sẽ tạo ra một nền kinh tế địa phương năng động và hiệu quả hơn, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững trong tương lai.

VI. Định hướng phát triển bền vững đào tạo nghề tại Chợ Mới

Để công tác đào tạo nghề cho lao động nông thôn ở Chợ Mới thực sự đi vào chiều sâu và mang lại hiệu quả lâu dài, cần có một định hướng chiến lược rõ ràng, hướng tới phát triển bền vững. Thay vì chỉ tập trung vào các nghề truyền thống, huyện cần đa dạng hóa ngành nghề đào tạo, đón đầu xu hướng phát triển mới. Đặc biệt, cần chú trọng vào các ngành nghề có tiềm năng và lợi thế tại địa phương như chế biến nông lâm sản, du lịch sinh thái cộng đồng và các ngành nghề ứng dụng công nghệ cao. Bài học kinh nghiệm từ việc triển khai Đề án 1956 cần được tổng kết, đánh giá một cách nghiêm túc để xây dựng các chính sách dạy nghề mới phù hợp hơn với thực tiễn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống giáo dục nghề nghiệp linh hoạt, hiệu quả, có khả năng cung ứng cho thị trường một nguồn nhân lực nông thôn chất lượng, đáp ứng yêu cầu của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế, góp phần đưa kinh tế - xã hội của Chợ Mới phát triển nhanh và bền vững.

6.1. Tập trung vào nông nghiệp công nghệ cao và ngành nghề mới

Tương lai của nông nghiệp Chợ Mới gắn liền với việc ứng dụng công nghệ. Do đó, các chương trình đào tạo cần tập trung vào nông nghiệp công nghệ cao: canh tác hữu cơ, sử dụng nhà màng, nhà lưới, kỹ thuật tưới tiêu tiết kiệm, và quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP. Bên cạnh đó, cần mở thêm các lớp đào tạo về dịch vụ du lịch, kỹ năng chế biến sâu các sản phẩm nông sản để nâng cao giá trị gia tăng. Việc đón đầu các ngành nghề mới này sẽ giúp lao động Chợ Mới có lợi thế cạnh tranh và không bị tụt hậu so với xu thế chung.

6.2. Kiến nghị hoàn thiện chính sách dựa trên kết quả Đề án 1956

Từ những thành công và hạn chế của Đề án 1956, cần có những kiến nghị cụ thể để hoàn thiện chính sách. Cần tăng cường đầu tư cho các trung tâm dạy nghề Chợ Mới, cả về cơ sở vật chất lẫn đội ngũ giáo viên. Chính sách hỗ trợ cho người học cần được thiết kế lại để khuyến khích họ theo học các ngành nghề mà địa phương đang cần. Quan trọng hơn cả là phải xây dựng được một cơ chế phối hợp đồng bộ, hiệu quả giữa các cơ quan quản lý, cơ sở đào tạo và doanh nghiệp, xem đây là yếu tố quyết định sự thành công của công tác đào tạo nghề cho lao động nông thôn trong giai đoạn mới.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ đào tạo nghề cho lao động nông thôn trên địa bàn huyện chợ mới tỉnh bắc kạn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ ĐÀO TẠO NGHỀ LAO ĐỘNG NÔNG THÔN 1. Cơ sở lý luận về lao động nông thôn 1. Khái niệm lao động, lao động nông thôn a. Khái niệm chung về lao động Lao động là hoạt động có mục đích của con người nhằm biến đổi các vật chất tự nhiên thành của cải vật chất cần thiết cho đời sống của mình.

Trong quá trình sản xuất, con người sử công cụ lao động tác động lên đối tượng lao động nhằm tạo ra sản phẩm phục vụ cho lợi ích của con người. Lao động là điều kiện chủ yếu cho tồn tại của xã hội loài người, là cơ sở của sự tiến bộ về kinh tế, văn hoá và xã hội, là nhân tố quyết định của bất cứ quá trình sản xuất nào. Như vậy động lực của quá trình triến kinh tế, xã hội quy tụ lại là ở con người. Con người với lao động sáng tạo của họ đang là vấn đề trung tâm của chiến lược phát triển kinh tế - xã hội.

Vì vậy, phải thực sự giải phóng sức sản xuất, khai thác có hiệu quả các tiềm năng thiên nhiên, trước hết giải phóng người lao động, phát triển kiến thức và những khả năng sáng tạo của con người. Khái niệm lao động nông thôn Lao động nông thôn là một bộ phận dân số sinh sống và làm việc ở nông thôn trong độ tuổi lao động theo qui định của pháp luật (nam từ 16 đến 60 tuổi, nữ từ 16 đến 55 tuổi) có khả năng lao động, sử dụng sức lao động của mình, tạo ra của cải vật chất để nuôi sống bản thân, gia đình và cho xã hội. Lực lượng lao động ở nông thôn bao gồm những người trong độ tuổi lao động có khả năng lao động, đang có việc làm và những người thất nghiệp nhưng có nhu cầu tìm việc làm. Tuy nhiên do đặc điểm, tính chất, mùa vụ của công việc ở nông thôn mà lực lượng tham gia sản xuất nông nghiệp không chỉ có những người trong độ tuổi lao động mà còn có những người trên hoặc dưới độ tuổi download by : skknchat@gmail.com 6 lao động tham gia sản xuất với những công việc phù hợp với mình.

Nguồn lao động ở nông thôn rất dồi dào, nhưng đây cũng chính là thách thức trong việc giải quyết việc làm ở nông thôn. Tóm lại, lao động nông thôn là những người thuộc lực lượng lao động và hoạt động trong hệ thống kinh tế nông thôn. Vai trò của lao động nông thôn Lao động là một trong ba nhân tố của bất cứ một quá trình sản xuất nào. Trong thời đại ngày nay khi mà các nguồn lực trở nên khan hiếm thì lao đông được xem là yếu tố quan trọng nhất của quá trình sản xuất, vai trò của nguồn lao động nói chung và nguồn lao động nông thôn nói riêng là rất quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội đất nước.

Đặc biệt trong giai đoạn hiện nay khi nước ta đang thực hiện quá trình CNH - HĐH nông nghiệp, nông thôn. Vì vậy lao động nông thôn có vai trò hết sức quan trọng và được thể hiện qua các mặt sau: - Lao động nông thôn tham gia vào quá trình phát triển các ngành trong nền kinh tế quốc dân. Trong giai đoạn đầu của quá trình công nghiệp hoá, nguồn lực trong nông nghiệp có số lượng lớn và chiếm tỷ trọng cao trong tổng số lao động xã hội. Song, cùng với sự phát triển của quá trình công nghiệp hoá, năng suất lao động trong nông nghiệp tăng lên, dẫn đến sức lao động trong nông nghiệp được giải phóng, nguồn nhân lực trong nông nghiệp vận động theo xu hướng giảm xuống cả tỷ trọng và số lượng do bi thu hút sang ngành công nghiệp và dịch vụ có thu nhập cao hơn.

Thực tế cho thấy ở Việt Nam hiện nay có hiện tượng nhiều nông dân bỏ ruộng đất đi làm các việc phi nông nghiệp hoặc đi làm thuê với thu nhập cao hơn. Chúng ta đang trong quá trình thực hiện chủ trương công nghiệp hoá, hiện đại hoá nông thôn, năng suất lao động ở nông thôn sẽ được nâng cao, từ đó sẽ từng bước rút bớt được lao động ở nông thôn để tham gia vào các ngành sản xuất khác. download by : skknchat@gmail.com 7 - Lao động nông thôn tham gia vào sản xuất lương thực thực phẩm. Việt Nam là một nước nông nghiệp, dân số sông chủ yếu bằng nghề nông.

Vì vậy, lao động nông thôn tham gia vào sản xuất nông nghiệp là rất đông đảo. Cùng với sự phát triển của nền kinh tế và sự gia tăng về dân số thì nhu cầu về lương thực, thực phẩm ngày càng cao. Sản xuất lương thực, thực phẩm chỉ có thể đạt được trong ngành nông nghiệp và sức lao động để tạo ra lương thực, thực phẩm là do lao động nông thôn cung cấp. Nền kinh tế phát triển gắn với sự phát triển của quá trình đô thị hoá, thu nhập của người dân tăng lên đòi hỏi khối lượng lương thực, thực phẩm ngày càng lớn và yêu cầu về chất lượng cũng ngày càng cao.

Để có thể đáp ứng đủ về số lượng và đáp ứng yêu cầu về chất lượng thì lao động nông thôn phải được nâng cao về trình độ tay nghề và kinh nghiệm sản xuất. - Lao động nông thôn tham gia vào quá trình sản xuất nguyên liệu cho công nghiệp chế biến nông - lâm - thuỷ sản. Công nghiệp chế biến nông, lâm, thuỷ sản với các yếu tố đầu vào là các sản phẩm mà người lao động nông thôn làm ra. Trong thời kỳ CNH - HĐH thì phát triển công nghiệp chế biến là rất quan trọng để nâng cao sức cạnh tranh của sản phẩm nông nghiệp.

- Lao động nông thôn là thị trường tiêu thụ sản phẩm rộng lớn của chính bản thân ngành nông nghiệp và của các ngành khác. Với dân số trên 70% và lao động chiếm trên 60% sống ở nông thôn thì có thể nói nông thôn là một thị trường tiêu thụ rộng lớn cho tiêu thụ sản phẩm cần phải được khai thác triệt để. Đặc điểm của lao động ở nông thôn Do đặc điểm của sản xuất nông nghiệp có đặc điểm khác với đặc điểm của các ngành khác. Vì vậy, lao động nông thôn cũng có những đặc điểm khác với lao động ở các ngành kinh tế khác, biểu hiện ở các mặt sau.

- Lao động nông thôn mang tính thời vụ: Đây là đặc điểm đặc thù không thể xóa bỏ được của lao động nông thôn. Nguyên nhân của nét đặc thù download by : skknchat@gmail.com 8 trên là do: đối tượng của sản xuất nông nghiệp là cây trồng, vật nuôi là những cơ thể sống trong đó quá trình tái sản xuất tự nhiên và tái sản xuất kinh tế đan xen nhau. Cùng một loại cây trồng vật nuôi ở những vùng khác nhau có điều kiện tự nhiên khác nhau chúng cũng có quá trình sinh trưởng và phát triển khác nhau. Tính thời vụ trong nông nghiệp là vĩnh cửu không thể xóa bỏ được trong quá trình sản xuất, vì vậy con người chỉ có thể tìm cách làm giảm tính thời vụ của sản xuất nông nghiệp.

Từ đó đặt ra vấn đề cho việc sử dụng các yếu tố đầu vào của quá trình sản xuất, đặc biệt là việc sử dụng lao động nông thôn một cách hợp lý có ý nghĩa rất quan trọng. - Lao động nông thôn tăng nhanh về số lượng: Dân số được coi là yếu tố cơ bản quyết định số lượng lao động; qui mô và cơ cấu của dân số có ý nghĩa quyết định đến qui mô cơ cấu của nguồn lao động. Do sự phát triển của quá trình đô thị hoá và sự thu hẹp dần về tốc độ tăng tự nhiên của dân số giữa nông thôn và thành thị nên tỷ lệ dân số cũng như lực lượng lao động so với cả nước ngày càng giảm. Mặc dù vậy, qui mô dân số và nguồn lao động ở nông thôn nước ta vẫn tiếp tục gia tăng với tốc độ khá cao do tỷ lệ dân số và lao động ở khu vực nông thôn rất cao.

Mặt khác, do nhận thức về sinh đẻ của người dân ở nông thôn cũng thấp hơn thành thị, vì vậy cũng là nguyên nhân gia tăng dân số và lao động. - Chất lượng lao động nông thôn thấp: Chất lượng của người lao động được đánh giá qua trình độ học vấn, chuyên môn kỹ thuật và sức khoẻ. Trình độ học vấn và chuyên môn kỹ thuật: lao động của nước ta đông về số lượng nhưng sự phát triển của nguồn nhân lực nước ta còn nhiều hạn chế, nhiều mặt chưa đáp ứng được yêu cầu khắt khe trong bối cảnh Hội nhập kinh tế quốc tế đặc biệt khi Việt Nam gia nhập tổ chức WTO trong đó nông nghiệp được xem là một trong những thế mạnh. Lao động nông nghiệp, nông thôn chiếm hơn 3/4 lao động của cả nước, tuy vậy nguồn nhân lực nông nghiệp, nông thôn chưa phát huy hết tiềm năng download by : skknchat@gmail.com 9 do trình độ chuyên môn của lao động thấp kỹ thuật lạc hậu.

Do đó, để có một nguồn lao động với trình độ chuyên môn kỹ thuật cao đáp yêu cầu của thực tiễn sản xuất thì nhà nước cần phải có chính sách đào tạo bồi dưỡng để có nguồn nhân lực đủ trình độ cho phát triển kinh tế - xã hội. Về sức khoẻ: Sức khoẻ của người lao động liên quan đến lượng calo tối thiểu cung cấp cho cơ thể mỗi ngày và môi trường sống, môi trường làm việc,. Nhìn chung lao động nước ta do thu nhập thấp nên dẫn đến các nhu cầu thiết yếu hàng ngày chưa đáp ứng được một cách đầy đủ nhất là người dân và lao động ở khu vực nông thôn. Môi trường cuộc sống và môi trường lao động ở nông thôn cũng bị ô nhiễm hơn khu vực khác.

Vì vậy, chất lượng của lao động cả nước nói chung và ở nông thôn nói riêng còn thấp. Cơ sở lý luận về đào tạo nghề cho lao động nông thôn 1. Khái niệm về nghề, đào tạo nghề cho lao động nông thôn a. Khái niệm về nghề Nghề là một lĩnh vực hoạt động lao động mà trong đó, nhờ được đào tạo, con người có được những tri thức, những kỹ năng để làm ra các loại sản phẩm vật chất hay tinh thần nào đó, đáp ứng được những nhu cầu của xã hội.

Theo các nhà khoa học ở Nga đưa ra khái niệm: “Nghề là một loại hoạt động lao động đòi hỏi có sự đào tạo nhất định và thường là nguồn gốc của sự sinh tồn”. Ở Pháp, khái niệm nghề được hiểu “là một loại lao động có thói quen về kỹ năng, kỹ xảo của một người để từ đó tìm được phương tiện sống”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ