Luận văn thạc sĩ đánh giá tình hình và hiệu quả sử dụng gạch xây đối với các công trình xây dựng trên địa bàn thành phố trà vinh

Luận văn đánh giá tình hình, hiệu quả sử dụng gạch xây cho công trình tại TP Trà Vinh. Nghiên cứu giải pháp tối ưu vật liệu, nâng cao chất lượng xây dựng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn thạc sĩ về hiệu quả gạch xây Trà Vinh

Luận văn thạc sĩ "Đánh giá tình hình và hiệu quả sử dụng gạch xây đối với các công trình xây dựng trên địa bàn thành phố Trà Vinh" là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng sử dụng gạch xây tại một trong những đô thị phát triển năng động. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc thống kê số liệu mà còn đi sâu phân tích, so sánh các loại gạch xây phổ biến, đặc biệt là giữa gạch nung truyền thốnggạch không nung tại Trà Vinh. Mục tiêu chính của luận văn là chỉ ra các ưu, nhược điểm của từng loại vật liệu khi ứng dụng vào công trình thực tế, từ đó đưa ra những đề xuất chính sách và giải pháp khả thi. Bối cảnh nghiên cứu được đặt trong giai đoạn thành phố Trà Vinh đang đẩy mạnh đô thị hóa, đòi hỏi các giải pháp vật liệu xây dựng bền vững để vừa đáp ứng nhu cầu xây dựng, vừa bảo vệ môi trường. Luận văn sử dụng phương pháp thống kê, phân tích số liệu và so sánh định lượng thông qua các bài toán cụ thể trên hai loại hình công trình (cao tầng và thấp tầng), tạo cơ sở khoa học vững chắc cho các kết luận và kiến nghị. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, chủ đầu tư và các đơn vị hoạt động trong lĩnh vực vật liệu xây dựng Trà Vinh.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn thạc sĩ

Luận văn tập trung vào hai mục tiêu cốt lõi. Thứ nhất, đánh giá ưu, nhược điểm của tường xây bằng gạch nung và gạch không nung đối với hai loại công trình điển hình là cao tầng và thấp tầng. Mục tiêu này nhằm làm rõ những lợi thế vượt trội của gạch không nung. Thứ hai, từ thực trạng sử dụng gạch xây, luận văn đưa ra các nhận xét và kiến nghị cụ thể để triển khai hiệu quả các chính sách của nhà nước, nhằm tăng cường việc sử dụng gạch không nung. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong các công trình xây dựng trên địa bàn thành phố Trà Vinh, nơi có tốc độ đô thị hóa cao và nhu cầu xây dựng lớn. Đối tượng nghiên cứu chính là các loại gạch xây, bao gồm gạch đất sét nung và các loại gạch không nung như gạch xi măng cốt liệu (gạch block), gạch bê tông khí chưng áp (AAC).

1.2. Tổng quan các loại gạch xây phổ biến tại thị trường Trà Vinh

Thị trường vật liệu xây dựng Trà Vinh hiện nay có hai dòng sản phẩm chính. Dòng thứ nhất là gạch nung truyền thống, sản xuất từ đất sét qua quá trình nung ở nhiệt độ cao. Loại gạch này đã được sử dụng từ lâu đời nhưng quá trình sản xuất gây nhiều tác động tiêu cực đến môi trường. Dòng thứ hai là gạch không nung, một giải pháp thay thế bền vững. Gạch không nung bao gồm nhiều loại, nổi bật là gạch xi măng cốt liệu (tạo thành từ xi măng, đá mạt, tro xỉ) và gạch bê tông nhẹ (gạch AAC, gạch bê tông bọt). Quá trình sản xuất gạch không nung không cần sử dụng nhiệt độ cao, giúp tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải khí nhà kính. Mỗi loại gạch đều có những đặc tính kỹ thuật và tiêu chuẩn gạch xây dựng riêng, ảnh hưởng trực tiếp đến thiết kế và chi phí xây dựng bằng gạch.

II. Vấn đề từ gạch nung và thách thức cho xây dựng bền vững

Việc sử dụng gạch nung truyền thống trong thời gian dài đã bộc lộ nhiều vấn đề nghiêm trọng, trở thành thách thức lớn cho định hướng phát triển bền vững của ngành xây dựng tại Trà Vinh. Vấn đề lớn nhất là tác động môi trường của gạch nung. Quá trình sản xuất loại gạch này đòi hỏi khai thác một lượng lớn tài nguyên đất sét, gây suy thoái đất nông nghiệp và làm thay đổi hệ sinh thái. Theo khảo sát tại Trà Vinh, tình trạng mua bán đất sét ruộng lúa đã diễn ra hơn 20 năm, làm hàng trăm hecta đất bị oằn trũng, hoang hóa. Bên cạnh đó, việc sử dụng than, củi để nung gạch thải ra môi trường một lượng lớn khí CO2 và các chất độc hại khác, góp phần vào hiệu ứng nhà kính và ô nhiễm không khí. Những lò gạch thủ công còn là nguồn gây ô nhiễm bụi và tiếng ồn cho các khu dân cư lân cận. Ngoài ra, gạch nung còn có những hạn chế về mặt kỹ thuật như trọng lượng nặng, khả năng cách âm, cách nhiệt kém hơn so với các vật liệu mới.

2.1. Phân tích tác động môi trường của gạch nung tại Trà Vinh

Theo luận văn, tác động môi trường của gạch nung tại Trà Vinh biểu hiện rõ nét qua việc khai thác đất sét. Tỉnh Trà Vinh có nguồn đất sét dồi dào, nhưng việc khai thác thiếu quy hoạch đã gây ra những hệ lụy nghiêm trọng. Các vùng như Càng Long, Châu Thành trở thành "điểm nóng" về mua bán đất sét, khiến bề mặt ruộng đất bị phá vỡ, khó canh tác và dễ bị nhiễm phèn. Phó Giáo sư, Tiến sĩ Võ Quang Minh (Đại học Cần Thơ) đã cảnh báo về nguy cơ đất bị lún, không thể cơ giới hóa. Quá trình nung đốt gạch bằng lò thủ công thải ra khí CO2, gây ô nhiễm không khí cục bộ và ảnh hưởng đến sức khỏe người dân. Việc chấm dứt hoạt động của các lò gạch thủ công theo lộ trình của tỉnh là một bước đi cần thiết để bảo vệ tài nguyên và môi trường.

2.2. Hạn chế về kỹ thuật và hiệu quả kinh tế của gạch nung

Mặc dù có giá thành ban đầu rẻ, gạch nung truyền thống lại bộc lộ nhiều hạn chế khi xét về hiệu quả kinh tế gạch xây tổng thể. Gạch nung có trọng lượng riêng lớn (khoảng 1100 kg/m³), làm tăng tải trọng công trình, dẫn đến việc phải tăng chi phí cho hệ kết cấu móng, cột, dầm. Khả năng cách âm, cách nhiệt của gạch nung cũng không cao (hệ số dẫn nhiệt 0.814), làm tăng chi phí năng lượng cho việc làm mát hoặc sưởi ấm công trình sau này. Hơn nữa, kích thước viên gạch nhỏ và không đồng đều đòi hỏi lớp vữa xây và trát dày hơn, tốn kém vật liệu và nhân công. Tỷ lệ hao hụt, vỡ nứt trong quá trình vận chuyển và thi công cũng cao hơn so với gạch không nung.

III. Phân tích thực trạng và nguồn cung cấp gạch xây tại Trà Vinh

Để đánh giá vật liệu xây tường một cách khách quan, việc phân tích thực trạng sử dụng gạch xây và năng lực của các nhà cung cấp gạch tại Trà Vinh là vô cùng quan trọng. Luận văn đã tiến hành thống kê chi tiết số lượng, nguồn cung của cả gạch nung và gạch không nung. Đối với gạch nung, sản lượng chủ yếu đến từ các cơ sở nhỏ lẻ, tự phát và đang trên đà giảm dần theo chính sách của tỉnh. Ngược lại, sản xuất gạch không nung đang được khuyến khích phát triển mạnh mẽ. Nhiều doanh nghiệp đã đầu tư dây chuyền sản xuất gạch xi măng cốt liệu với công nghệ ép rung hiện đại. Theo báo cáo của UBND TP. Trà Vinh năm 2018, nhu cầu gạch xây là khoảng 42 triệu viên, trong đó gạch không nung (xi măng cốt liệu và bê tông nhẹ) chiếm tỷ trọng đáng kể. Nhiều công trình lớn của tỉnh như Trung tâm hội nghị, Bệnh viện Đa khoa tỉnh, Trụ sở Công an tỉnh đã tiên phong sử dụng 100% gạch không nung, cho thấy sự chuyển dịch tích cực trong nhận thức của các chủ đầu tư.

3.1. Thống kê năng lực các nhà cung cấp gạch tại Trà Vinh

Luận văn cung cấp số liệu cụ thể về các nhà cung cấp gạch tại Trà Vinh. Các cơ sở sản xuất gạch nung còn hoạt động rất ít, với tổng sản lượng không đáng kể và có xu hướng giảm. Trong khi đó, các nhà máy sản xuất gạch không nung đã được đầu tư bài bản. Ví dụ, Doanh nghiệp tư nhân Nguyễn Trình có công suất thiết kế 4 triệu viên/năm, Công ty TNHH MTV Thành Nhật Tạo có công suất 8 triệu viên/năm. Tổng công suất sản xuất gạch không nung trên địa bàn đủ sức đáp ứng phần lớn nhu cầu xây dựng của tỉnh. Sự phát triển của các nhà cung cấp gạch tại Trà Vinh là tiền đề quan trọng để thực hiện thành công lộ trình thay thế gạch nung bằng vật liệu xây không nung.

3.2. Hiện trạng áp dụng gạch không nung trong công trình thực tế

Việc áp dụng gạch không nung tại Trà Vinh đã đạt được những kết quả ban đầu đáng ghi nhận. Hàng loạt công trình trọng điểm đã sử dụng gạch không nung, bao gồm: Trung tâm hội nghị tỉnh (100% gạch xi măng cốt liệu), Nhà khách tỉnh Trà Vinh (100% gạch AAC), Bệnh viện Trường Đại học Trà Vinh (100% gạch xi măng cốt liệu), và nhiều trụ sở ngân hàng khác. Tuy nhiên, việc áp dụng vẫn còn một số bất cập. Nhận thức của một bộ phận nhà thầu, thợ xây về kỹ thuật thi công gạch không nung còn hạn chế, dẫn đến hiện tượng nứt tường, thấm ẩm nếu không tuân thủ đúng quy trình. Điều này đòi hỏi cần có các chương trình đào tạo, hướng dẫn kỹ thuật thi công đồng bộ để phát huy tối đa ưu điểm của loại vật liệu này.

IV. Phương pháp so sánh hiệu quả kinh tế kỹ thuật gạch xây

Điểm sáng của luận văn là việc xây dựng các bài toán so sánh định lượng để làm rõ hiệu quả kinh tế gạch xâyhiệu quả kỹ thuật gạch xây giữa hai loại vật liệu. Phương pháp này giúp chuyển hóa các đặc tính lý thuyết thành những con số cụ thể, dễ hình dung và có tính thuyết phục cao. Nghiên cứu tập trung vào hai dạng công trình tiêu biểu: một khách sạn 20 tầng đại diện cho công trình cao tầng và một trường học đại diện cho công trình thấp tầng. Các tiêu chí so sánh bao gồm: tổng tải trọng công trình, khối lượng bê tông và cốt thép yêu cầu, số lượng cọc móng, và các chỉ số kỹ thuật như khả năng cách âm, cách nhiệt, chống cháy. Kết quả từ các bài toán này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc, cho thấy việc sử dụng gạch không nung tại Trà Vinh không chỉ mang lại lợi ích về môi trường mà còn tối ưu đáng kể về chi phí và kỹ thuật cho công trình.

4.1. Đánh giá vật liệu xây tường qua bài toán công trình cao tầng

Đối với công trình khách sạn 20 tầng, việc sử dụng gạch không nung (trọng lượng riêng 700 kg/m³) thay cho gạch nung (1100 kg/m³) đã mang lại kết quả ấn tượng. Tổng tải trọng của toàn bộ công trình giảm tới 13%. Sự sụt giảm tải trọng này trực tiếp dẫn đến việc giảm yêu cầu về kết cấu chịu lực. Cụ thể, khối lượng bê tông và cốt thép của toàn công trình giảm khoảng 7%. Đặc biệt, số lượng cọc khoan nhồi D600 cho móng giảm từ 53 cọc xuống còn 46 cọc, tiết kiệm một khoản chi phí xây dựng bằng gạch rất lớn. Về mặt kỹ thuật, gạch không nung cho thấy ưu thế vượt trội về khả năng cách âm (43 dp so với 28 dp), chống cháy (4 giờ so với 1-2 giờ) và chống thấm tốt hơn. Đây là những minh chứng rõ ràng cho hiệu quả kỹ thuật gạch xây không nung.

4.2. Phân tích chi phí xây dựng bằng gạch cho công trình thấp tầng

Luận văn cũng thực hiện bài toán tương tự cho công trình thấp tầng (trường học). Mặc dù mức độ giảm tải trọng không lớn bằng công trình cao tầng, hiệu quả kinh tế gạch xây vẫn rất rõ rệt. Sử dụng gạch không nung giúp giảm tốc độ thi công, tiết kiệm vữa xây và vữa trát do kích thước gạch lớn và đồng đều. Tỷ lệ hao hụt, vỡ nát thấp (chỉ khoảng 2% so với 5-10% của gạch nung) cũng góp phần giảm chi phí vật liệu. Việc so sánh các loại gạch xây qua các bài toán thực tiễn đã chứng minh rằng, mặc dù đơn giá mỗi viên gạch không nung có thể cao hơn, nhưng khi tính toán tổng thể chi phí xây dựng bằng gạch cho cả công trình, vật liệu không nung lại là lựa chọn kinh tế và hiệu quả hơn.

V. Giải pháp và xu hướng sử dụng vật liệu xây dựng bền vững

Trên cơ sở phân tích thực trạng và hiệu quả, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp vật liệu xây dựng bền vững nhằm thúc đẩy việc sử dụng gạch không nung tại Trà Vinh. Các giải pháp này không chỉ mang tính kỹ thuật mà còn bao gồm các đề xuất về chính sách quản lý và cơ chế hỗ trợ từ chính quyền địa phương. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hệ sinh thái hoàn chỉnh, từ khâu sản xuất, cung ứng đến thi công và tiêu dùng, khuyến khích sự chuyển đổi sang các loại vật liệu thân thiện với môi trường. Việc nắm bắt xu hướng sử dụng vật liệu xây dựng mới là yếu tố then chốt để ngành xây dựng Trà Vinh phát triển theo hướng hiện đại, xanh và bền vững. Các đề xuất trong luận văn có tính ứng dụng cao, có thể được các cơ quan quản lý tham khảo để xây dựng các chương trình hành động cụ thể trong tương lai.

5.1. Đề xuất chính sách và giải pháp phát triển gạch không nung

Luận văn đề xuất một số nhóm giải pháp chính. Về chính sách, cần tiếp tục thực hiện nghiêm túc Thông tư 13/2017/TT-BXD, quy định tỷ lệ bắt buộc sử dụng vật liệu xây không nung trong các công trình vốn nhà nước. Đồng thời, cần có thêm các chính sách hỗ trợ cụ thể cho các nhà cung cấp gạch tại Trà Vinh như ưu đãi về vốn vay, mặt bằng sản xuất. Về kỹ thuật, cần ban hành các bộ tiêu chuẩn gạch xây dựng và hướng dẫn thi công chi tiết cho gạch không nung, tổ chức các lớp tập huấn cho đội ngũ kỹ sư và công nhân xây dựng. Về truyền thông, cần đẩy mạnh tuyên truyền để nâng cao nhận thức của người dân và chủ đầu tư về lợi ích của gạch không nung, xóa bỏ tâm lý e ngại vật liệu mới.

5.2. Định hướng và xu hướng vật liệu xây dựng mới trong tương lai

Xu hướng sử dụng vật liệu xây dựng mới là tất yếu. Gạch không nung, đặc biệt là các dòng gạch bê tông nhẹ như AAC, bê tông bọt, sẽ ngày càng trở nên phổ biến nhờ các đặc tính ưu việt về trọng lượng nhẹ, cách âm, cách nhiệt. Định hướng phát triển trong tương lai cần tập trung vào việc đa dạng hóa sản phẩm, cải tiến công nghệ sản xuất để giảm giá thành và nâng cao chất lượng. Việc nghiên cứu thị trường xây dựng Trà Vinh cho thấy tiềm năng rất lớn cho các loại vật liệu xanh. Các doanh nghiệp cần chủ động nghiên cứu, phát triển các sản phẩm mới, đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe về kỹ thuật và thẩm mỹ của công trình hiện đại, góp phần xây dựng một nền kiến trúc bền vững cho tỉnh nhà.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu, Kết luận và Kiến nghị luận văn gồm có các chƣơng dƣới đây: CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ CÁC LOẠI GẠCH XÂY CHƢƠNG 2. TÌNH HÌNH SỬ DỤNG GẠCH XÂY TRONG CÁC CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ TRÀ VINH CHƢƠNG 3. ĐÁNH GIÁ VỀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG GẠCH XÂY KHÔNG NUNG, ĐỀ XUẤT MỘT MỘT SỐ ĐỊNH HƢỚNG, CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ CÁC ẠI GẠCH XÂY 1.

Giới thiệu sơ lƣợc về các loại gạch xây 1. Gạch nung a) K Là loại gạch truyền thống làm từ đất sét nung. Lịch sử sản xuất và sử dụng gạch đã đƣợc loài ngƣời sử dụng hàng ngàn năm trƣớc Công nguyên, gạch đƣợc tạo qua các quá trình: Tạo hình, nung đốt gạch do có qua quá trình đốt nóng lên đến 0 1.000 C nên gạch có độ bền chắc nhất, chịu nhiệt, chịu lửa, hoá chất và một số môi trƣờng khắc nghiệt, gạch nung có thể đốt bằng các loại lò nhƣ lò thủ công, lò Hoffman, lò vòng, lò tuynel. Trong đó lò tuynel là công nghệ hiện đại nhất đƣợc nhà nƣớc coi là công nghiệp.

Gạch nung đƣợc sử dụng làm tƣờng nhà, ống khói, lò nung, lò sƣởi,. b) Q x ạ Công nghệ sản xuất gạch bao gồm 5 giai đoạn: Khai thác nguyên liệu, nhào trộn, tạo hình, phơi sấy, nung và làm nguội ra lò. Khai thác nguyên liệu: Trƣớc khi khai thác cần phải loại bỏ 0,3 - 0,4m lớp đất trồng trọt ở bên trên, việc khai thác có thể bằng thủ công hoặc dùng máy ủi, máy đào, máy cạp. Nhào trộn đất sét: Quá trình nhào trộn sẽ làm tăng tính dẻo và độ đồng đều cho đất sét giúp cho việc tạo hình đƣợc dễ dàng, thƣờng dùng các loại máy cán thô, cán mịn, máy nhào trộn, máy một trục, 2 trục để nghiền đất.

Tạo hình: Để tạo hình gạch ngƣời ta thƣờng dùng máy đùn ruột gà. Trong quá trình tạo hình còn dùng thiết bị có hút chân không để tăng độ đặc và cƣờng độ của sản phẩm. Phơi sấy: Khi mới đƣợc tạo hình gạch mộc có độ ẩm rất lớn, nếu đem nung ngay gạch sẽ bị nứt do mất nƣớc đột ngột. Vì vậy phải phơi sấy để giảm độ ẩm, giúp cho sản phẩm mộc có độ cứng cần thiết, tránh biến dạng khi xếp vào lò nung.

Nung: Đây là công đoạn quan trọng nhất quyết định chất lƣợng của gạch. c) C ạ ạ ể - Gạch chỉ, có kích thƣớc 220x105x60mm; Gạch chỉ đƣợc sử dụng rộng rãi để xây tƣờng, cột, móng, ống khói, lát nền. 4 Theo TCVN 1451 - 2009 gạch chỉ phải đạt những yêu cầu sau: Sai lệch về kích thƣớc không lớn quá qui định, về chiều dài ±7mm về chiều rộng ± 5 mm, về chiều dày ±3 mm, gạch không sứt mẻ, cong vênh; Độ cong ở mặt đáy ± 4mm, mặt bên ± 5mm, trên mặt gạch không quá 5 đƣờng nứt, mỗi đƣờng dài không quá 15mm và sâu không quá 1mm. Tiếng gõ phải trong thanh, màu nâu tƣơi đồng đều, bề mặt mịn không bám 3 phấn.

Khối lƣợng thể tích 1.900 kg/m , khối lƣợng riêng 2.700 3 kg/m , hệ số dẫn nhiệt từ 0,5 - 0,8 KCal /m.h, độ hút nƣớc theo khối lƣợng 8% - 18%. Gạ ặc - Gạch có lỗ rỗng tạo hình 3 Các loại gạch này có khối lƣợng thể tích nhỏ hơn 1.600 kg/m , theo yêu cầu sử dụng, khi sản xuất có thể tạo số lƣợng lỗ khác nhau. Loại gạch này thƣờng đƣợc dùng để xây tƣờng ngăn, tƣờng nhà khung chịu lực, sản xuất các tấm tƣờng đúc sẵn. Gạch rỗng đất sét nung phải có hình hộp chữ nhật với các mặt bằng phẳng.

Trên các mặt của gạch có thể có rãnh hoặc gợn khía. Sai số cho phép kích thƣớc viên gạch rỗng đất sét nung không đƣợc vƣợt quá quy định nhƣ sau: Theo chiều dài 7mm, theo chiều rộng 5mm, theo chiều dày 3mm, độ hút nƣớc theo khối lƣợng 8% - 18%. Gạch có lỗ tạo hình 1. Gạch không nung a) K Gạch không nung hay gạch block là một loại gạch mà sau khi gia công định hình thì tự đóng rắn đạt các chỉ số về cơ học nhƣ cƣờng độ nén, uốn, độ hút nƣớc,.

mà không cần qua nhiệt độ, không phải sử dụng nhiệt để nung nóng đỏ viên gạch nhằm tăng độ bền của viên gạch. Độ bền của viên gạch không nung đƣợc gia tăng nhờ lực ép hoặc rung hoặc cả ép lẫn rung lên viên gạch và thành phần kết dính của chúng. Trong thực tế, trừ một số loại gạch không nung tự nhiên (Gạch đá ong) và gạch đất hóa đá là thuần túy không sử dụng một tỷ lệ vật liệu nào qua nung, các loại gạch không nung chủ đạo trên thực tế vẫn sử dụng một phần vật liệu đã qua nung để làm vật liệu liên kết. Riêng gạch bê tông khí chƣng áp (AAC) vẫn dùng than hoặc điện để đốt lò hơi đóng rắn sản phẩm nhƣng mức độ tiêu hao năng lƣợng thấp hơn gạch đất sét nung.

Trong một sản phẩm gạch không thông thƣờng có hai thành phần chính là chất kết dính và cốt liệu. Ngoài ra còn có các thành phần khác nhƣ chất tạo khí, phụ gia giảm nuớc, phụ gia đóng rắn nhanh, phụ gia cải thiện cuờng độ, chất tạo màu. 6 Chất kết dính thƣờng là xi măng Portland, vôi + xỉ, vôi + puzolan, vôi + tro bay, ngoài ra còn có các hệ xi măng khác có những tính năng đặc biệt nhƣ xi măng, xi măng cao nhôm, xi măng geopolymer. Cốt liệu cũng đa dạng, đi từ cát, sạn, sỏi, đá mạt, chất thải rắn trong công nghiệp và xây dựng nhƣ xỉ trong khai thác quặng, xỉ lò, bê tông vỡ, gốm vỡ, gạch vỡ đến các cốt liệu nhẹ nhƣ keramzít, foam, mạt gỗ, rơm, trấu, diatomit.

b) Lị ửp ển Cùng với những phát minh đầu tiên về chất kết dính, vật liệu xây không nung có một lịch sử phát triển rất lâu đời. Gạch lâu đời nhất đƣợc phát hiện ở Tell Aswad – Syria, có tuổi 7.500 năm trƣớc Công nguyên. Năm ngàn năm cách đây ngƣời Ai Cập đã biết sử dụng đất sét và rơm để làm thành những viên gạch đất không nung trong xây dựng; Họ cũng đã biết dùng đất sét, vôi và nƣớc khoáng giàu Natri và kali để làm vữa xây Kim Tự Tháp, vẫn còn đến ngày nay. Hơn 2 ngàn năm cách đây, ngƣời La Mã đã khám phá ra xi măng Puzolan bằng cách trộn vôi và tro núi lửa.

Vôi đuợc xem là nguyên liệu kết dính quan trọng từ đó. Năm 1796 Jame Paker, ngƣời Anh, đƣợc cấp bằng sáng chế về xi măng thủy lực bằng cách nung đá vôi có chứa sét gọi là xi măng Paker hay xi măng La Mã. Năm 1824, Joseph Aspdin, ngƣời Anh, sáng chế ra xi măng Portland. Từ đó đến nay công nghệ chất kết dính dùng trong xây dựng không ngừng phát triển.

Gạch bê tông nhẹ (AAC) đuợc sang chế và hoàn thiện vào giữa những năm 1920 do tiến sĩ Johan Axel Eriksson, sản xuất đại trà năm 1929 ở Thụy Điển và trở nên rất phổ biến. 7 c) Quy trình s n xu t Hình 1. Quy trình s n xu t Quy trình sản xuất là dùng các nguyên liệu có sẵn tại địa phƣơng nhƣ cát, xi măng, đá mạt, phụ gia, xỉ than,… đƣa vào trạm trộn, qua hệ thống băng tải tới máy ép thủy lực song động, nhờ khuôn mà thành hình sản phẩm, sau đó đƣa ra bãi dƣỡng hộ. Với đặc điểm công nghệ là sản phẩm sau khi ép đã đạt một độ cứng nhất định, có thể xếp khối trong khay và bảo dƣỡng theo đúng quy định.

Dây chuyền đƣợc thiết kế và chế tạo với mức độ tự động hóa hoàn chỉnh, bao gồm các bộ phận chính: Hệ thống máy trộn, băng tải nguyên liệu và một máy ép thủy lực. Tất cả đƣợc chế tạo, lắp ráp trong nƣớc nhằm thay thế công nghệ cho các lò gạch đất nung gây ô nhiễm môi trƣờng theo tinh thần Quyết định 121/2008/QĐ- TTg ngày 29/8/2008 của Thủ Tƣớng Chính phủ. B ớc th 1: Xử lý nguyên liệu Nguyên liệu mạt đá, xỉ than, cát đen đƣợc phân loại, hạt thô sẽ đƣợc nghiền nhỏ tới độ hạt mịn (Kích thƣớc hạt ≤3mm). Sau khi nghiền thì đƣợc dữ trữ ở kho bãi tập kết để tiện cho việc trộn cấp phối.

8 Nguyên liệu (Xi măng, phụ gia, nƣớc) dự trữ tại kho bãi chứa nguyên liệu, sau đó qua băng tải đƣa vào bộ phận định lƣợng. B ớc th 2: Cấp nguyên liệu Định lƣợng phối liệu sẽ đƣợc điều chỉnh cho phù hợp với chủng loại nguyên liệu có tại địa phƣơng: Sử dụng xỉ than hoặc mạt đá.1 Cấp phối thành phần nguyên liệu tham khảo Định mức cho một viên gạch hai lỗ Số TT Nguyên vật liệu Đơn vị Kích thƣớc 220x105x60mm 3 1 Cát m 0,0003 3 2 Xỉ than m 0,00175 3 Xi măng kg 0,24 3 4 Nƣớc m 0,0001 5 Phụ gia kg 0,070 Dùng các phễu chứa liệu, băng tải liệu, cân định lƣợng, bộ phận cài đặt phối liệu. Sau khi nguyên liệu đƣợc cấp đầy vào các phễu, chỉ một phần nguyên liệu đƣợc đƣa xuống bàn cân theo công thức phối trộn đã cài đặt từ trƣớc (cấp phối đã quy định). Toàn bộ quá trình cấp phối nguyên liệu đƣợc tiến hành hoàn toàn tự động.

Qua khâu này, nguyên liệu đƣợc cấp theo công thức phối trộn đã cài đặt. B ớc th 3: Trộn nguyên liệu (Dùng máy trộn trục đứng) Sau khi cấp phối đƣợc pha trộn theo tỷ lệ đã đƣợc tính sẵn qua hệ thống tự động hóa, hỗn hợp nguyên liệu đƣa vào máy trộn. Nguyên liêu đƣợc trộn đều theo thời gian qui định, máy sẽ tự động mở dàn phun phụ gia, nƣớc để máy trộn đều hỗn hợp nguyên liệu với phụ gia. Hỗn hợp sau phối trộn đƣợc tự động đƣa vào máy ép gạch (Máy ép thủy lực) B ớc th 4: Ép định hình viên gạch (Máy ép thủy lực) Tại máy ép thủy lực, khi phểu chứa của máy chính đã đƣợc cấp đầy nguyên vật liệu, một pallet sắt đƣợc đẩy vào bằng xi lanh thủy lực và đƣợc định vị trên bàn máy, khuôn dƣới hạ xuống mặt pallet, hộp nạp liệu tiến vào và nạp liệu cho khuôn.

Cánh khuấy quay đƣợc dẫn động qua bộ mô tơ, bộ truyền xích, nhằm đảm bảo cho việc nạp liệu đƣợc hoàn hảo. 9 Sau khi nạp liệu xong, hộp nạp liệu rút ra và khuôn trên sập xuống thực hiện quá trình rung ép tạo hình. Sau đó khuôn dƣới đƣợc nhấc lên bằng một xi lanh thủy lực để dỡ khuôn. Khi khuôn dƣới ra khỏi chiều cao viên gạch thì khuôn trên cũng tự động đƣợc nhấc lên theo.

Tiếp đó xi lanh thủy lực sẽ đẩy một pallet rỗng vào bàn máy và đẩy pallet có gạch thành phẩm ra ngoài băng tải xích của thiết bị xếp gạch tự động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ