Luận văn thạc sĩ đánh giá mức độ thích hợp đất đai phục vụ phát triển nông nghiệp bền vững ở huyện chi lăng tỉnh lạng sơn

Luận văn đánh giá thích hợp đất đai cho phát triển nông nghiệp bền vững tại huyện Chi Lăng, Lạng Sơn. Nghiên cứu chuyên sâu về sử dụng đất hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn đánh giá đất đai cho nông nghiệp bền vững Chi Lăng

Đất đai là tài sản quốc gia, tư liệu sản xuất không thể thay thế cho ngành nông nghiệp. Luận văn thạc sĩ khoa học “Đánh giá mức độ thích hợp đất đai phục vụ phát triển nông nghiệp bền vững ở huyện Chi Lăng, tỉnh Lạng Sơn” của tác giả Lê Mạnh Dũng (2016) cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc cho việc định hướng quy hoạch sử dụng đất. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định tiềm năng đất đaiphân hạng thích nghi đất đai cho các loại hình sử dụng đất nông nghiệp chính tại địa phương. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên, góp phần đảm bảo an ninh lương thực và thúc đẩy phát triển nông thôn theo hướng bền vững. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy, nông nghiệp Việt Nam nói chung và huyện Chi Lăng nói riêng đang đối mặt với nhiều thách thức như quy mô sản xuất nhỏ lẻ, tác động từ đô thị hóa và áp lực gia tăng dân số. Do đó, việc khai thác hợp lý và bền vững tài nguyên đất là yêu cầu cấp thiết. Luận văn này không chỉ là một công trình học thuật mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà hoạch định chính sách tại Lạng Sơn, giúp đưa ra các quyết sách phù hợp với thực tiễn, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững toàn diện.

1.1. Tầm quan trọng của phát triển nông nghiệp bền vững

Phát triển nông nghiệp bền vững là quá trình quản lý thành công tài nguyên để thỏa mãn nhu cầu con người, đồng thời bảo tồn và cải thiện chất lượng môi trường. Theo định nghĩa của Tổ chức Nông Lương Liên Hợp Quốc (FAO), một nền nông nghiệp được coi là bền vững khi nó đáp ứng nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Điều này bao hàm ba trụ cột chính: hiệu quả kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường nông nghiệp. Tại huyện Chi Lăng, việc áp dụng nguyên tắc này có ý nghĩa sống còn. Nó giúp giải quyết các vấn đề như suy thoái đất, ô nhiễm nguồn nước và mất đa dạng sinh học do lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật. Hướng tới nông nghiệp bền vững còn là con đường để nâng cao thu nhập cho người nông dân, tạo ra sản phẩm nông nghiệp an toàn, chất lượng cao, có sức cạnh tranh trên thị trường, từ đó góp phần vào sự phát triển chung của kinh tế xã hội huyện Chi Lăng.

1.2. Vai trò cốt lõi của đánh giá mức độ thích hợp đất đai

Việc đánh giá đất đai đóng vai trò là công cụ nền tảng để hiện thực hóa mục tiêu nông nghiệp bền vững. Quá trình này giúp xác định một cách khoa học rằng một vùng đất cụ thể phù hợp với loại hình sử dụng nào. Theo luận văn, “Đánh giá đất đai là quá trình so sánh, đối chiếu những tính chất vốn có của vạt đất cần đánh giá với những tính chất của đất đai mà loại hình sử dụng đất yêu cầu phải có” (FAO, 1976). Kết quả của quá trình này là các bản đồ thích nghi đất đai, chỉ rõ các vùng rất thích hợp (S1), thích hợp (S2), ít thích hợp (S3) và không thích hợp (N) cho từng loại cây trồng. Dựa trên cơ sở này, các nhà quản lý có thể đưa ra các định hướng chuyển đổi cơ cấu cây trồng hợp lý, tránh đầu tư lãng phí và khai thác đất vượt quá khả năng của nó. Đây là bước đi quan trọng để tối ưu hóa sử dụng đất nông nghiệp và giảm thiểu rủi ro trong sản xuất.

II. Thách thức trong sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Chi Lăng

Huyện Chi Lăng, tỉnh Lạng Sơn, sở hữu những tiềm năng nhất định nhưng cũng đối mặt với không ít thách thức trong việc sử dụng đất nông nghiệp. Quỹ đất sản xuất có hạn, địa hình phức tạp và tác động của biến đổi khí hậu đang tạo ra áp lực lớn lên hệ thống nông nghiệp của huyện. Luận văn của Lê Mạnh Dũng đã chỉ ra rằng quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp tuy đã diễn ra nhưng việc khai thác đất chưa thực sự hiệu quả và bền vững. Chất lượng các quy hoạch sử dụng đất còn hạn chế, thiếu cơ sở khoa học vững chắc. Tình trạng suy thoái đất do xói mòn, rửa trôi trên địa hình dốc là một vấn đề nhức nhối. Bên cạnh đó, các hoạt động sản xuất nông nghiệp, công nghiệp và sinh hoạt đang gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường đất, nước và không khí. Việc lạm dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật không chỉ làm giảm độ phì của đất mà còn tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm nguồn nước ngầm. Để hướng tới nông nghiệp bền vững, việc nhận diện và giải quyết các thách thức này là nhiệm vụ tiên quyết.

2.1. Phân tích các yếu tố tự nhiên và thổ nhưỡng Lạng Sơn

Điều kiện tự nhiên huyện Chi Lăng mang tính đặc thù của vùng núi phía Bắc. Địa hình bị chia cắt mạnh, gồm ba dạng chính: vùng núi đá vôi Karster, vùng thung lũng thềm thấp và vùng đồi núi sa phiến thạch. Đặc điểm thổ nhưỡng Lạng Sơn tại đây khá đa dạng, hình thành trên nhiều loại đá mẹ như Andezit, đá phiến sét, đá cát kết và đá vôi, quyết định đến tính chất lý hóa và độ phì của đất. Quá trình Feralit là chủ đạo, làm cho đất có màu đỏ vàng đặc trưng, thường chua và có độ bão hòa bazơ thấp. Về khí hậu thủy văn Chi Lăng, huyện nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa nhưng có sự phân hóa thành ba tiểu vùng khí hậu, ảnh hưởng đến việc bố trí mùa vụ và cây trồng. Lượng mưa lớn và tập trung vào mùa hè gây ra hiện tượng xói mòn, rửa trôi mạnh mẽ, đặc biệt trên các sườn dốc thiếu lớp phủ thực vật, dẫn đến suy thoái đất nghiêm trọng.

2.2. Áp lực từ kinh tế xã hội và vấn đề môi trường nông nghiệp

Bên cạnh các hạn chế về tự nhiên, hoạt động kinh tế xã hội huyện Chi Lăng cũng đặt ra nhiều thách thức. Quỹ đất sản xuất nông nghiệp trên đầu người thấp, trong khi áp lực dân số ngày càng tăng. Trình độ canh tác của người dân còn hạn chế, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm truyền thống. Vấn đề bảo vệ môi trường nông nghiệp ngày càng trở nên cấp bách. Luận văn chỉ rõ: “Chất lượng môi trường đất Chi Lăng hiện nay đang bị tác động mạnh và có chiều hướng suy giảm, nguyên nhân chủ yếu từ các hoạt động sản xuất nông nghiệp, sử dụng không hợp lý thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) và hoạt động công nghiệp dịch vụ”. Nước thải sinh hoạt và sản xuất chưa qua xử lý được xả thẳng ra môi trường, gây ô nhiễm nguồn nước mặt. Đây là những rào cản lớn cần được tháo gỡ để hiện thực hóa mục tiêu phát triển nông thôn mới và bền vững.

III. Phương pháp xây dựng bản đồ đơn vị đất đai LUs khoa học

Để thực hiện đánh giá đất đai một cách chính xác, việc đầu tiên và quan trọng nhất là phải xây dựng được bản đồ đơn vị bản đồ đất đai (LUs). Đây là những khoanh đất tương đối đồng nhất về các đặc tính tự nhiên có ảnh hưởng đến tiềm năng và hạn chế trong sản xuất nông nghiệp. Luận văn đã áp dụng một quy trình khoa học, kết hợp giữa khảo sát thực địa và công nghệ hiện đại để thành lập bản đồ này. Cụ thể, nghiên cứu đã kế thừa và chỉnh lý bản đồ thổ nhưỡng, cập nhật các số liệu phân tích đất mới nhất. Sau đó, sử dụng công nghệ viễn thám và GIS để chồng xếp các bản đồ chuyên đề khác nhau. Quá trình này cho phép tích hợp nhiều lớp thông tin không gian, từ đó xác định ranh giới của từng đơn vị đất đai một cách khách quan. Việc xây dựng bản đồ LUs là tiền đề không thể thiếu để tiến hành phân hạng thích nghi đất đai, đảm bảo kết quả đánh giá phản ánh đúng thực trạng và tiềm năng của từng vùng đất cụ thể tại huyện Chi Lăng.

3.1. Ứng dụng GIS trong việc tạo lập bản đồ đơn vị đất đai

Công nghệ Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) là công cụ chủ lực trong việc xây dựng bản đồ đơn vị bản đồ đất đai (LUs). Quy trình thực hiện bao gồm việc thu thập, số hóa và chuẩn hóa các lớp dữ liệu không gian. Các bản đồ thành phần như bản đồ thổ nhưỡng, bản đồ độ dốc, bản đồ địa hình, bản đồ khí hậu và bản đồ thủy văn được đưa vào môi trường GIS. Tại đây, công cụ phân tích không gian, đặc biệt là phép chồng xếp (overlay), được sử dụng để kết hợp các lớp thông tin này. Mỗi một vùng giao nhau của các lớp bản đồ sẽ tạo thành một đa giác mới, đại diện cho một LUs với các thuộc tính đồng nhất. Việc ứng dụng GIS trong nông nghiệp không chỉ giúp tự động hóa quá trình, tiết kiệm thời gian mà còn tăng cường độ chính xác, cho phép quản lý và truy xuất một khối lượng lớn dữ liệu thuộc tính đi kèm. Bản đồ LUs huyện Chi Lăng được xây dựng từ quy trình này (Hình 13 trong luận văn) là cơ sở dữ liệu đầu vào quan trọng cho các bước phân tích tiếp theo.

3.2. Các tiêu chí lựa chọn để phân chia đơn vị đất đai

Việc lựa chọn các chỉ tiêu để tạo lập LUs phải dựa trên yêu cầu sử dụng đất của các cây trồng cần đánh giá và sự khác biệt về đặc điểm đất đai trong phạm vi nghiên cứu. Luận văn đã xác định các nhóm chỉ tiêu chính bao gồm: Nhóm chỉ tiêu đặc trưng về địa hình (độ dốc); Nhóm chỉ tiêu đặc trưng thổ nhưỡng Lạng Sơn (loại đất theo phân loại FAO-UNESCO, thành phần cơ giới, tầng dày đất); Nhóm chỉ tiêu đặc trưng chất lượng đất (độ chua, hàm lượng hữu cơ); Nhóm chỉ tiêu đặc trưng về khí hậu (tổng nhiệt độ, lượng mưa); và Chỉ tiêu tưới tiêu. Mỗi chỉ tiêu này được phân cấp thành các mức độ khác nhau. Ví dụ, độ dốc được chia thành 5 cấp, từ 0-3° đến >25°. Sự kết hợp của các cấp khác nhau từ các chỉ tiêu này đã tạo ra 243 đơn vị đất đai lý thuyết, nhưng trên thực tế có 102 đơn vị bản đồ đất đai (LUs) được hình thành tại Chi Lăng, phản ánh sự đa dạng và phức tạp của điều kiện tự nhiên tại đây.

IV. Bí quyết đánh giá đất đai theo tiêu chuẩn FAO và phân tích MCE

Phương pháp luận là xương sống của mọi công trình nghiên cứu khoa học. Luận văn đã vận dụng một cách hệ thống phương pháp đánh giá đất đai theo khung hướng dẫn của FAO (1976), kết hợp với quy trình đánh giá đất sản xuất nông nghiệp theo TCVN 8409-2012. Đây được xem là phương pháp tiếp cận tiên tiến, kết hợp hài hòa giữa đánh giá vật lý (điều kiện tự nhiên) và phân tích kinh tế - xã hội. Nguyên tắc cốt lõi là so sánh yêu cầu sinh thái của các loại hình sử dụng đất (cây trồng) với các đặc tính của từng đơn vị bản đồ đất đai (LUs). Quá trình này sử dụng phương pháp “yếu tố hạn chế”, nghĩa là mức độ thích nghi của một đơn vị đất đai sẽ được quyết định bởi yếu tố hạn chế nhất. Ví dụ, một vùng đất có mọi điều kiện lý tưởng nhưng tầng đất quá mỏng sẽ bị xếp hạng thích nghi thấp. Phương pháp này giúp đưa ra những kết luận rõ ràng, trực quan, làm cơ sở vững chắc cho quy hoạch sử dụng đất.

4.1. Áp dụng khung tiêu chí đánh giá đất đai FAO

Khung tiêu chí đánh giá đất đai FAO là một hệ thống được công nhận và áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Luận văn đã tuân thủ nghiêm ngặt các bước trong khung này. Đầu tiên là xác định các loại hình sử dụng đất (LUTs) và các cây trồng chủ lực Chi Lăng cần đánh giá, bao gồm lúa, ngô, thuốc lá, khoai tây, na và hồng. Tiếp theo, xây dựng bảng yêu cầu sinh thái chi tiết cho từng cây trồng đối với các đặc tính đất đai và khí hậu. Các yêu cầu này sau đó được phân cấp thành 4 mức: S1 (rất thích hợp), S2 (thích hợp), S3 (ít thích hợp) và N (không thích hợp). Bước cuối cùng là đối chiếu bảng yêu cầu này với đặc tính của từng LUs để đưa ra kết quả phân hạng thích nghi đất đai. Quy trình này đảm bảo tính hệ thống, khách quan và có khả năng so sánh giữa các vùng, các loại cây trồng khác nhau.

4.2. Vai trò của phân tích đa chỉ tiêu và mô hình hóa không gian

Mặc dù luận văn chủ yếu dựa vào phương pháp yếu tố hạn chế của FAO, nền tảng của nó liên quan mật thiết đến tư duy phân tích đa chỉ tiêu (MCE). Mỗi LUs được đặc trưng bởi một tập hợp nhiều chỉ tiêu (độ dốc, loại đất, pH, v.v.). Việc đánh giá thích nghi thực chất là một quá trình ra quyết định đa chỉ tiêu. Công nghệ GIS đóng vai trò là công cụ để thực hiện mô hình hóa không gian cho quá trình này. Dữ liệu từ bản đồ LUs và bảng yêu cầu sử dụng đất được đưa vào mô hình. Dựa trên các quy tắc logic (cây quyết định), hệ thống sẽ tự động phân loại và gán mức độ thích nghi cho từng ô không gian (pixel hoặc polygon). Kết quả cuối cùng là các bản đồ thích nghi đất đai trực quan, thể hiện rõ sự phân bố không gian của các mức độ thích nghi cho từng loại cây trồng. Đây là sản phẩm có giá trị ứng dụng cao trong thực tiễn quản lý.

V. Kết quả phân hạng đất đai cho cây trồng chủ lực tại Chi Lăng

Kết quả nghiên cứu của luận văn đã cung cấp một bức tranh toàn diện và chi tiết về mức độ thích hợp của đất đai huyện Chi Lăng đối với 6 loại cây trồng quan trọng. Thông qua việc áp dụng phương pháp của FAO và công nghệ GIS, các bản đồ thích nghi đất đai đã được thành lập, là cơ sở khoa học quan trọng cho việc định hướng chuyển đổi cơ cấu cây trồng. Kết quả tổng hợp cho thấy không có diện tích nào đạt mức rất thích hợp (S1) cho tất cả các cây trồng, phản ánh những hạn chế cố hữu của điều kiện tự nhiên vùng núi. Tuy nhiên, mỗi loại cây trồng đều tìm thấy những vùng đất phù hợp ở các mức độ khác nhau. Đặc biệt, cây Na và cây Hồng, hai loại cây ăn quả đặc sản của địa phương, cho thấy tiềm năng đất đai lớn với diện tích thích hợp (S2) và ít thích hợp (S3) chiếm tỷ lệ cao. Những phát hiện này khẳng định hướng đi đúng đắn trong việc phát triển các cây trồng có lợi thế so sánh, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp.

5.1. Phân tích bản đồ thích nghi đất đai cho từng loại cây trồng

Kết quả phân hạng thích nghi đất đai được thể hiện cụ thể qua các bản đồ (Hình 15-20 trong luận văn). Đối với cây Lúa, diện tích thích hợp (S2) là 1.157,4 ha, tập trung chủ yếu ở các vùng thung lũng, đất phù sa ven sông. Cây Ngô có diện tích thích hợp (S2) lớn hơn, đạt 2.656,9 ha. Cây Na, cây trồng chủ lực Chi Lăng, có tiềm năng lớn nhất với 5.618,3 ha ở mức S2 và 4.602,6 ha ở mức S3, phân bố rộng khắp trên các sườn đồi thấp. Tương tự, cây Hồng cũng có diện tích thích hợp và ít thích hợp lên tới hơn 10.000 ha. Ngược lại, cây Khoai tây và Thuốc lá có yêu cầu sinh thái khắt khe hơn, với diện tích thích hợp (S2) lần lượt là 2.871,9 ha và 2.502,3 ha. Các bản đồ này là công cụ trực quan giúp nông dân và nhà quản lý xác định đúng vùng canh tác tiềm năng.

5.2. Đề xuất định hướng sử dụng đất nông nghiệp bền vững

Từ kết quả đánh giá, luận văn đã đưa ra các đề xuất cụ thể về định hướng sử dụng đất nông nghiệp một cách bền vững. Nguyên tắc đề xuất là ưu tiên bố trí cây trồng vào những nơi có mức độ thích nghi cao nhất. Cụ thể, đề xuất ổn định và thâm canh diện tích lúa nước (khoảng 3.200 ha) để đảm bảo an ninh lương thực. Mở rộng diện tích cây Na trên các vùng đất đồi có độ dốc phù hợp, đưa tổng diện tích lên khoảng 4.200 ha. Phát triển cây Hồng trên các vùng đất có tầng dày, ít bị hạn. Đối với các vùng đất dốc, không thích hợp cho cây hàng năm, cần chuyển đổi sang trồng rừng hoặc cây ăn quả lâu năm để chống suy thoái đấtbảo vệ môi trường nông nghiệp. Những định hướng này không chỉ dựa trên tiềm năng đất đai mà còn hài hòa với mục tiêu phát triển kinh tế xã hội huyện Chi Lăng.

VI. Tương lai quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp huyện Chi Lăng

Luận văn “Đánh giá mức độ thích hợp đất đai phục vụ phát triển nông nghiệp bền vững ở huyện Chi Lăng, tỉnh Lạng Sơn” đã mở ra một hướng tiếp cận mới, khoa học và bài bản cho công tác quy hoạch sử dụng đất tại địa phương. Những kết quả và đề xuất từ nghiên cứu này không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang tính ứng dụng thực tiễn cao. Tương lai của ngành nông nghiệp Chi Lăng phụ thuộc rất lớn vào việc vận dụng các kết quả này vào quá trình ra quyết sách. Việc quy hoạch cần thoát ly khỏi lối mòn kinh nghiệm chủ quan, thay vào đó phải dựa trên những bằng chứng khoa học về tiềm năng đất đai và mức độ thích nghi sinh thái. Điều này sẽ giúp huyện khai thác hiệu quả lợi thế so sánh, phát triển các sản phẩm nông nghiệp chủ lực có giá trị kinh tế cao, đồng thời bảo vệ được tài nguyên đất cho các thế hệ mai sau, hướng tới mục tiêu phát triển nông thôn toàn diện và bền vững.

6.1. Khuyến nghị cho việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng hiệu quả

Để thực hiện thành công việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng, các cấp chính quyền huyện Chi Lăng cần xây dựng các chính sách hỗ trợ cụ thể. Dựa trên bản đồ đề xuất sử dụng đất, cần có kế hoạch chi tiết về lộ trình chuyển đổi cho từng xã, từng vùng. Các chính sách này nên tập trung vào việc hỗ trợ nông dân về giống, kỹ thuật canh tác tiên tiến, tiếp cận vốn và kết nối thị trường tiêu thụ sản phẩm, đặc biệt cho các cây trồng chủ lực Chi Lăng như Na và Hồng. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho người dân về lợi ích của việc canh tác theo đúng mức độ thích nghi của đất, từ bỏ thói quen canh tác quảng canh trên đất dốc gây suy thoái đất. Việc chuyển đổi phải đi đôi với các giải pháp thủy lợi và cải tạo đất để nâng cao hiệu quả bền vững.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và tích hợp vào quản lý đất đai

Nghiên cứu của luận văn đã hoàn thành xuất sắc việc đánh giá thích nghi vật lý. Hướng nghiên cứu tiếp theo cần đi sâu vào phân tích kinh tế - xã hội một cách chi tiết hơn cho từng loại hình sử dụng đất. Cần xây dựng các mô hình kinh tế để tính toán hiệu quả đầu tư, lợi nhuận và rủi ro của từng phương án chuyển đổi cơ cấu cây trồng. Ngoài ra, có thể mở rộng nghiên cứu đánh giá đất đai cho các mục đích khác như lâm nghiệp, chăn nuôi hoặc phát triển du lịch sinh thái. Quan trọng nhất, cơ sở dữ liệu về đơn vị bản đồ đất đai (LUs) và các bản đồ thích nghi cần được tích hợp vào hệ thống thông tin quản lý đất đai của huyện. Điều này sẽ giúp cho công tác quản lý, theo dõi và cập nhật quy hoạch sử dụng đất trở nên minh bạch, hiệu quả và linh hoạt hơn trong bối cảnh phát triển năng động.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ THÍCH HỢP ĐẤT ĐAI PHỤC VỤ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP BỀN VỮNG 1. Khái niệm về đất và đất đai. Năm 1897, nhà Thổ nhưỡng học người Nga V. Docutraev lần đầu đã xác định: “Đất là tầng mặt hoặc tầng ngoài của đá bị biến đổi một cách tự nhiên dưới tác dụng tổng hợp của nước, không khí, các sinh vật sống và chết khác nhau”.

Sau đó, ông đã bổ sung thêm cho khái niệm về đất của minh. Theo ông “đất trên bề mặt lục địa được hình thành do sự tác động cực kỳ phức tạp của khí hậu địa phương, thực vật và động vật, thành phần và cấu tạo của đá mẹ, địa hình địa phương và cuối cùng là tuổi của một lãnh thổ nhất định”[10]. Quan điểm do Docutraev là luận điểm xuất phát cơ bản cho khái niệm về sự phát sinh của đất theo đó Đất được coi một vật thể tự nhiên cấu tạo độc lập lâu đời do kết quả quá trình hoạt động tổng hợp của 5 yếu tố hình thành đất đó là: sinh vật, đá mẹ, khí hậu, địa hình và thời gian. Tuy vậy, khái niệm này chưa đề cập đến khả năng sử dụng và sự tác động của các yếu tố khác tồn tại trong môi trường xung quanh.

Do đó, sau này một số học giả khác đã bổ sung các yếu tố: nước của đất, nước ngầm và đặc biệt là vai trò của con người để hoàn chỉnh khái niệm về đất nêu trên. Trên cơ sở đó, học giả người Anh V.Wiliam đã phát triển học thuyết về độ phì của đất. Ông đã xác định độ phì nhiêu của đất là khả năng của nó thỏa mãn với một mức độ nhất định yêu cầu của cây về các yếu tố thổ nhưỡng của sự sống. Trên cơ sở đặc điểm quan trọng này của đất, Wiliam đã xác định khái niệm về đất: “Khi chúng ta nói về đất, chúng ta phải hiểu đó là tầng mặt tơi xốp của lục địa có khả năng tạo ra sản phẩm cho cây trồng”.

Chính nhờ có độ phì nhiêu mà đất có khả năng tạo ra sản sản phẩm của cây. Cũng chính cái đó làm cho đất trở thành vốn cơ bản của sản xuất nông nghiệp, là “điều kiện không thể thiếu được của sự tồn tại và tái sinh của hàng loạt thế hệ loài người kế tiếp nhau”[10]. Muốn tiếp tục phát triển sản xuất sau này vấn đề đặc biệt quan trọng là phải 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nghiên cứu về độ phì nhiêu đất. Kinh nghiệm cho thấy năng suất cao chỉ có thể đạt được khi mà dựa trên kỹ thuật canh tác đúng, và khi chúng ta năm được những yêu cầu của cây trồng và đặc điểm của đất.Độ phì nhiêu của đất hiểu một cách vắn tắt là khả năng của đất cung cấp cho cây, trong thời gian sinh trưởng, một số lượng nước và chất dinh dưỡng cần thiết.

Đất nghèo nhất cũng chứa một số lượng chất dinh dưỡng cần cho cây đủ đạt một năng suất nhất định[1]. Từ kinh nghiệm và tri thức của thế giới, các nhà thổ nhưỡng Việt Nam đã khái quát lại và cho rằng “Đất là phần trên mặt của vỏ trái đất mà ở đó cây cối có thể mọc được” và từ đấy suy rộng ra thành những quan điểm về đất đai như sau: “Đất đai là một diện tích cụ thể của bề mặt trái đất bao gồm các yếu tố cấu thành của môi trường sinh thái ngay bên trên và dưới bề mặt đó như: Khí hậu thời tiết, thổ nhưỡng, địa hình, mặt nước (hồ, sông suối…), các dạng trầm tích sát bề mặt cùng với nước ngầm và khoáng sản trong lòng đất, tập đoàn thực vật, trạng thái định cư của con người, những kết quả nghiên cứu trong quá khứ và hiện tại để lại”[7].Như vậy, đất đai là một khoảng không gian có giới hạn gồm: Khí hậu, lớp đất bề mặt, thảm thực vật, động vật, diện tích mặt nước, nước ngầm và khoáng sản trong lòng đất. Trên bề mặt đất đai là sự kết hợp giữa các yếu tố thổ nhưỡng, địa hình, thuỷ văn, thảm thực vật cùng với các thành phần khác có vai trò quan trọng và ý nghĩa to lớn đối với hoạt động sản xuất và cuộc sống của xã hội loài người. Đất nông nghiệp là đất được xác định chủ yếu để sử dụng vào sản xuất nông nghiệp như đất trồng cây hàng năm, đất trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, rừng phòng hộ, rừng đặc dụng, đất nuôi trồng thuỷ sản, đất làm muối hoặc nghiên cứu thí nghiệm về nông nghiệp.

Nghiên cứu về phân loại đất xây dựng bản đồ thổ nhưỡng. Theo[16], công tác điều tra lập bản đồ thổ nhưỡng (bản đồ đất) ở Việt Nam được tiến hành ngay từ trước những năm 60 của thế kỷ XX, cụ thể là từ năm 1960 đến 1975 các cơ quan chuyên môn trong đó có Viện Quy hoạch và Thiết kế Nông nghiệp đã xây dựng các Bản đồ thổ nhưỡng tỷ lệ 1/25.000 cấp huyện, tỷ lệ 1/50.000 của hầu hết các tỉnh thành phía Bắc. Tại Lạng Sơn, từ những 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com năm 1967 – 1969 Vụ Quản lý ruộng đất - Bộ Nông nghiệp đã cùng với tỉnh điều tra xây dựng bản đồ đất tỉnh Lạng Sơn tỷ lệ 1/100. Đến năm 1982- 1984, Viện Quy hoạch và Thiết kế Nông nghiệp đã tiến hành bổ sung, chỉnh lý xây dựng bản đồ đất tỉnh Lạng Sơn tỷ lệ 1/100.

Đợt chỉnh lý này, bản đồ đã thể hiện được các loại đất chính, chỉ tiêu độ dày tầng đất mịn 3 cấp (X-Y-Z) và độ dốc chia thành 5 cấp (I: 0-3o, II : 3-8o, III : 8-15o, IV : 15-25o, V : >25o). Trong 3 năm 1992 – 1994, để phục vụ phát triển vùng cây ăn quả và cà phê Lạng Sơn, Viện QH và TKNN – Bộ NN và PTNT đã tiến hành khảo sát xây dựng bản đồ đất cho một số huyện như huyện Văn Quan, Hữu Lũng, Bắc Sơn và Bình Gia song chủ yếu tập trung ở khu vực đất đồi núi. Tuy nhiên, do công nghệ thực hiện và tác động của thời gian trong quá trình sử dụng, bảo quản, đa số bản đồ thổ nhưỡng đã không còn phản ánh đúng thực trạng tài nguyên đất hiện nay, bởi những không cập nhật được những thay đổi đáng kể về phân bố không gian, quy mô diện tích và thậm chí cả một số đặc tính vật lý hóa học của khá nhiều loại đất. Vì thế, từ 2003 - 2005, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn đã giao Viện Quy hoạch và Thiết kế Nông nghiệp điều tra bổ sung, chỉnh lý bản đồ đất 64 tỉnh/thành thuộc phạm vi cả nước (trong đó có tỉnh Lạng Sơn) theo một quy trình và khuôn dạng thống nhất.

Mặc dù chất lượng bản đồ đất đã được cập nhật và cải thiện đáng kể, nội dung thể hiện đã theo một khuôn dạng chung nhưng vẫn còn nổi cộm vấn đề mà do nhiều nguyên nhân khách quan, chưa thể cập nhật một cách đầy đủ và chi tiết được, đó là: thể hiện về đặc tính vật lý hoá học của đất, chất lượng đất, cơ bản mới có ở một số khoanh đại diện cho từng loại đất, các khoanh còn lại hầu như chỉ được nội suy từ khoanh đại diện này, vì thế hạn chế độ chính xác của kết quả phân hạng đất đai khi cần đánh giá chi tiết cho quy mô cấp huyện hay từng cây trồng, kéo theo sự thiếu tính thực tế và khách quan của kế hoạch chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất xây dựng từ kết quả đánh giá đất đai. Bản đồ đất tỉnh Lạng Sơn tỷ lệ 1/100.000 cũng có chung thực trạng này. Còn với bản đồ đất của 11 huyện /thị thì hầu như chưa được bổ sung chỉnh lý ngoại trừ vùng chuyên canh dứa Lộc Bình và hồi Cao Lộc.Để khắc phục thực trạng này, từ 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đầu những năm 90, phương pháp phân loại định lượng theo FAO -UNESCO đã được ứng dụng vào công tác điều tra lập bản đồ đất ở nước ta và được coi là tiến bộ kỹ thuật nên được áp dụng ở nhiều địa phương nhằm bước đầu quốc tế hoá các thông tin về đất, góp phần vào việc trao đổi học thuật quốc tế cũng như khai thác có hiệu quả đất đai cho phát triển kinh tế -xã hội trên địa bàn tỉnh. Năm 2004, Viện Quy hoạch và Thiết kế Nông nghiệp đã tiến hành phúc tra, chỉnh lý, xây dựng bản đồ đất tỉnh Lạng Sơn tỷ lệ 1/100.000 theo quan điểm phân loại định lượng FAO-UNESCO, nhưng nghiên cứu được giới hạn trên các loại đất phân bố ở độ dốc dưới 25othuộc phạm vi hành chính của 10 huyện và thành phố Lạng Sơn.

Nghiên cứu về đánh giá đất. Đứng trước tình hình suy thoái đất diễn ra mạnh mẽ và ngày một tăng, từ những năm 70, nhiều quốc gia trên thế giới đã cố gắng phát triển hệ thống Đánh giá đất đai của họ nhằm có những giải pháp hợp lý trong sử dụng đất trên phạm vi toàn cầu. Thấy rõ được tầm quan trọng của công tác đánh giá và phân hạng đất, tổ chức FAO với sự tham gia của các chuyên gia đầu ngành thành lập Uỷ ban Quốc tế nghiên cứu Đánh giá đất của tổ chức FAO tại Rome (Ý) và đã phác thảo đề cương đánh giá đất đai lần đầu tiên vào năm 1972. Qua quá trình nghiên cứu, các chuyên gia về đất đã nhận thấy cần có những cuộc thảo luận quốc tế nhằm đạt được sự thống nhất và tiêu chuẩn hóa các phương pháp.

Nhận thức rõ vai trò quan trọng của ĐGĐĐ làm cơ sở cho công tác quy hoạch sử dụng đất đai, FAO đã tổng hợp các kết quả và tổng hợp kinh nghiệm của nhiều nước, đề ra phương pháp ĐGĐĐ dựa trên cơ sở Phân loại Thích hợp Đất đai (Land Suitability Classification). Cơ sở của phương pháp này là so sánh giữa yêu cầu sử dụng đất với chất lượng đất, gắn với phân tích các khía cạnh về kinh tế - xã hội, môi trường để lựa chọn phương án sử dụng đất tối ưu. Đó chính là đề cương đánh giá đất đai được công bố năm 1976[23]. Khung đánh giá cho đất đai (FAO 1976) cho rằng “Đánh giá đất đai là quá trình so sánh, đổi chiếu những tính chất vốn có của vạt đẩt cần đánh giá với những tính chất của đất đai mà loại hình sử dụng đất yêu cầu phải có”[23].Khung nàylà 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com một trong những phương pháp của FAO được sử dụng lâu dài và rộng rãi trong lĩnh vực tài nguyên đất đai và phát triển nông nghiệp.

Hơn 1/4 thế kỷ qua, phương pháp đánh giá đất theo FAO đã được triển khai thực hiện ở nhiều quốc gia trên thế giới, bao gồm Băng-la-đét (Brammer et al., 1988), Ha-mai-ca (FAO/UNEP 1994), Malaysia (Biot et al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ