Luận văn thạc sĩ đánh giá đặc điểm nông sinh học của một số mẫu giống đinh lăng polyscias spp và ảnh hưởng của phân bón đến sinh trưởng phát triển của cây đinh lăng lá nhỏ tại gia lâm hà nội

Đánh giá đặc điểm nông sinh học đinh lăng Polyscias spp, ảnh hưởng phân bón đến sinh trưởng cây đinh lăng lá nhỏ tại Gia Lâm, Hà Nội.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu đặc điểm nông sinh học cây đinh lăng

Cây đinh lăng, với tên khoa học Polyscias spp., từ lâu đã được xem là một dược liệu quý trong y học cổ truyền Việt Nam. Loài cây này được danh y Hải Thượng Lãn Ông ví như “nhân sâm của người nghèo” nhờ những giá trị y học to lớn. Các bộ phận của cây, đặc biệt là rễ, chứa nhiều hợp chất quý như saponin, alkaloid, vitamin và acid amin, có tác dụng bồi bổ khí huyết, tăng cường sức khỏe và hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý. Nhu cầu thị trường đối với các sản phẩm từ đinh lăng ngày càng tăng, thúc đẩy việc mở rộng diện tích canh tác trên cả nước. Tuy nhiên, việc phát triển này còn mang tính tự phát, thiếu quy hoạch và cơ sở khoa học. Việc thiếu các giống chuẩn và quy trình canh tác tối ưu đã dẫn đến năng suất và chất lượng dược liệu không ổn định. Do đó, các nghiên cứu khoa học nông nghiệp tập trung vào việc đánh giá đặc điểm nông học cây đinh lăng và xây dựng kỹ thuật canh tác tiên tiến là vô cùng cấp thiết. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Dung (2018) về “Đánh giá đặc điểm nông sinh học của một số mẫu giống đinh lăng và ảnh hưởng của phân bón” cung cấp một nền tảng khoa học vững chắc, góp phần giải quyết những thách thức này. Nghiên cứu này không chỉ phân loại, đánh giá các mẫu giống tiềm năng mà còn xác định công thức phân bón hiệu quả, mở ra hướng đi mới cho việc phát triển bền vững cây nam dương sâm tại Việt Nam.

1.1. Giới thiệu cây đinh lăng Polyscias spp. và giá trị y học

Đinh lăng (Polyscias spp.) thuộc họ Ngũ gia bì (Araliaceae), cùng họ với nhân sâm. Tại Việt Nam, loài phổ biến nhất là giống đinh lăng lá nhỏ (Polyscias fruticosa). Theo y học cổ truyền, rễ đinh lăng có vị ngọt, tính mát, tác dụng thông huyết mạch, bồi bổ khí huyết. Các nghiên cứu hiện đại đã chỉ ra sự hiện diện của hàm lượng saponin trong đinh lăng, tương tự như trong nhân sâm, có tác dụng tăng lực, chống stress và tăng cường sức đề kháng. Ngoài ra, các bộ phận khác như thân, cành và lá cũng được sử dụng để chữa đau nhức xương khớp, giải độc và chống dị ứng. Với giá trị y học đa dạng, đinh lăng đang là nguồn nguyên liệu quan trọng cho ngành dược phẩm và thực phẩm chức năng.

1.2. Vai trò của việc đánh giá giống trong kỹ thuật canh tác

Chất lượng và năng suất của cây dược liệu phụ thuộc lớn vào yếu tố di truyền của giống. Việc đánh giá và tuyển chọn giống có đặc tính sinh học Polyscias fruticosa vượt trội là bước đi tiên quyết trong việc xây dựng kỹ thuật canh tác cây đinh lăng hiệu quả. Một giống tốt cần đảm bảo các tiêu chí về khả năng sinh trưởng mạnh, thích nghi tốt với điều kiện địa phương, cho năng suất cây đinh lăng cao và hàm lượng hoạt chất ổn định. Việc thiếu giống được tuyển chọn dẫn đến tình trạng lẫn tạp, thoái hóa, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả kinh tế. Do đó, các nghiên cứu đánh giá đặc điểm hình thái và nông học các mẫu giống là cơ sở khoa học để xác định các giống ưu tú, làm vật liệu ban đầu cho công tác nhân giống và phổ biến vào sản xuất.

II. Thách thức trong việc xác định giống và kỹ thuật canh tác

Thực tiễn sản xuất đinh lăng tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức. Vấn đề lớn nhất là tình trạng canh tác tự phát, quy mô nhỏ lẻ và thiếu sự đầu tư bài bản về khoa học kỹ thuật. Người nông dân chủ yếu dựa vào kinh nghiệm truyền thống, sử dụng các giống địa phương không rõ nguồn gốc, dẫn đến tình trạng thoái hóa và lẫn tạp nghiêm trọng. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến năng suất cây đinh lăng và sự đồng đều về chất lượng dược liệu. Bên cạnh đó, hiện chưa có một quy trình kỹ thuật chuẩn về chăm sóc và bón phân được công nhận rộng rãi. Việc sử dụng phân bón không cân đối không chỉ làm giảm hiệu quả sinh trưởng thực vật mà còn có nguy cơ gây ô nhiễm đất và ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Để xây dựng các mô hình trồng đinh lăng bền vững và hiệu quả kinh tế cao, việc giải quyết các thách thức về giống và kỹ thuật là yêu cầu cấp bách. Báo cáo nghiên cứu cây đinh lăng của Nguyễn Thị Dung (2018) đã chỉ ra rằng, việc xác định được giống phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng Gia Lâm và công thức phân bón tối ưu là chìa khóa để nâng cao giá trị cây trồng. Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng, cung cấp dữ liệu thực tiễn để khắc phục những tồn tại trong ngành trồng cây dược liệu này.

2.1. Thực trạng sản xuất tự phát và thiếu giống đinh lăng chuẩn

Phần lớn diện tích trồng đinh lăng hiện nay được nhân giống bằng phương pháp giâm cành từ các nguồn giống địa phương. Phương pháp này tuy đơn giản nhưng lại tiềm ẩn nguy cơ lan truyền mầm bệnh và làm suy giảm chất lượng di truyền qua nhiều thế hệ. Tình trạng thiếu các giống đầu dòng được công nhận đã dẫn đến việc sản xuất manh mún, sản lượng không ổn định. Việc không phân biệt rõ các giống khác nhau cũng gây khó khăn cho việc định hướng sản xuất và chế biến, làm giảm giá trị thương mại của cây đinh lăng trên thị trường.

2.2. Nhu cầu cấp thiết về một quy trình bón phân cho đinh lăng

Dinh dưỡng là yếu tố quyết định đến sự sinh trưởng thực vật và khả năng tích lũy hoạt chất của cây dược liệu. Tuy nhiên, quy trình bón phân cho đinh lăng hiện nay còn rất đa dạng và chưa được chuẩn hóa. Việc lạm dụng phân hóa học hoặc bón không cân đối giữa các nguyên tố đa, trung, vi lượng có thể làm cây phát triển không tốt, dễ bị sâu bệnh và quan trọng hơn là làm giảm hàm lượng saponin trong đinh lăng. Do đó, cần có những nghiên cứu cụ thể về ảnh hưởng của dinh dưỡng đến cây trồng để đưa ra khuyến cáo bón phân hợp lý, vừa đảm bảo năng suất, vừa nâng cao chất lượng dược liệu.

III. Phương pháp đánh giá đặc điểm nông học 7 mẫu giống đinh lăng

Để giải quyết vấn đề thiếu giống chuẩn, nghiên cứu của Nguyễn Thị Dung (2018) đã tiến hành một thí nghiệm đồng ruộng bài bản để đánh giá đặc điểm nông học cây đinh lăng. Thí nghiệm được bố trí tại Gia Lâm, Hà Nội, trên 07 mẫu giống đinh lăng (Polyscias spp.) thu thập từ nhiều địa phương như Cần Thơ, Nam Định và Hà Nội. Mục tiêu là xác định những khác biệt về hình thái và khả năng sinh trưởng, từ đó tìm ra các mẫu giống có tiềm năng. Các chỉ tiêu về hình thái rễ, thân, lá được mô tả chi tiết, giúp xây dựng cơ sở dữ liệu để nhận dạng và phân biệt các giống. Ví dụ, nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về hình dạng và mật độ vết chấm trên thân, hay hình dạng lá chét và màu sắc cuống lá. Bên cạnh đó, các chỉ tiêu sinh trưởng như chiều cao cây, số rễ, khối lượng rễ và sinh khối thực vật cũng được theo dõi định kỳ. Kết quả nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt đáng kể về khả năng sinh trưởng giữa các mẫu giống, khẳng định tầm quan trọng của việc lựa chọn giống ban đầu trong kỹ thuật canh tác cây đinh lăng. Những dữ liệu này là cơ sở khoa học quan trọng cho công tác chọn tạo và phát triển giống đinh lăng chất lượng cao trong tương lai.

3.1. Phân biệt các mẫu giống qua đặc điểm hình thái rễ và thân

Kết quả nghiên cứu cho thấy, có thể phân biệt các mẫu giống dựa trên các đặc điểm hình thái đặc trưng. Về thân, màu sắc thân non, hình dạng và mật độ vết chấm là các chỉ tiêu quan trọng. Ví dụ, mẫu CT4 có mật độ vết chấm trên thân cao nhất (115,19 vết/1cm), trong khi CT6 (đinh lăng mặt nguyệt) có thân màu xanh nhạt và mật độ vết chấm thấp. Về rễ, các giống cũng có sự khác biệt về màu sắc (vàng nhạt, nâu vàng), cấu trúc rễ chùm và số lượng rễ. Những đặc điểm này là dấu hiệu nhận biết quan trọng, giúp phân loại và tránh nhầm lẫn trong quá trình sản xuất giống.

3.2. So sánh khả năng sinh trưởng và phát triển bộ rễ đinh lăng

Khả năng sinh trưởng và phát triển bộ rễ đinh lăng là chỉ tiêu quyết định đến năng suất. Nghiên cứu chỉ ra rằng mẫu giống đinh lăng mặt nguyệt (CT6) và đinh lăng lá chè (CT7) có sự tăng trưởng vượt trội. Cụ thể, khối lượng rễ tươi của CT7 cao nhất, đạt 308,26 g/cây. Ngược lại, CT5 (đinh lăng lá nhỏ miền Nam) có số rễ thấp nhất (10,07 rễ/cây). Sự khác biệt này cho thấy tiềm năng năng suất của từng giống, là cơ sở để khuyến cáo lựa chọn giống phù hợp cho mục tiêu canh tác lấy rễ làm dược liệu.

IV. Bí quyết tối ưu phân bón cho giống đinh lăng lá nhỏ tại Hà Nội

Bên cạnh việc chọn giống, dinh dưỡng là yếu tố then chốt quyết định năng suất cây đinh lăng. Luận văn đã thực hiện thí nghiệm thứ hai nhằm đánh giá ảnh hưởng của dinh dưỡng đến cây trồng, cụ thể là các công thức phân bón khác nhau trên giống đinh lăng lá nhỏ. Thí nghiệm được thiết kế với 2 nhân tố: phương pháp nhân giống (invitro và giâm cành) và 4 công thức phân bón NPK cho cây dược liệu kết hợp với phân hữu cơ và vi sinh. Kết quả cho thấy, việc bón phân có ảnh hưởng lớn đến tất cả các chỉ tiêu sinh trưởng, từ chiều cao cây, đường kính thân đến số lá và đặc biệt là sinh khối thực vật của bộ rễ. Đáng chú ý, cây được nhân giống bằng phương pháp invitro có xu hướng sinh trưởng tốt hơn cây giâm cành, thể hiện qua số rễ và khối lượng rễ cao hơn. Điều này cho thấy tiềm năng của việc ứng dụng công nghệ sinh học trong sản xuất cây giống sạch bệnh và chất lượng cao. Nghiên cứu đã xác định được công thức phân bón tối ưu, cung cấp một quy trình bón phân cho đinh lăng hiệu quả, có thể áp dụng vào thực tiễn sản xuất tại Gia Lâm và các vùng có điều kiện tương tự.

4.1. Ảnh hưởng của phân bón NPK đến sinh trưởng thực vật của cây

Các công thức bón phân khác nhau cho thấy sự khác biệt rõ rệt về hiệu quả. Công thức P2 (500 kg vôi + 40 tấn phân chuồng + 1 tấn vi sinh + 75% lượng NPK của công thức đối chứng) cho kết quả vượt trội ở cả cây invitro và giâm cành. Cụ thể, ở cây invitro, công thức này giúp bộ rễ đạt khối lượng tươi 310,91 g/cây, cao hơn đáng kể so với các công thức khác. Điều này chứng tỏ việc kết hợp cân đối giữa phân hữu cơ, vi sinh và phân khoáng NPK là giải pháp hiệu quả để thúc đẩy sinh trưởng thực vật một cách bền vững.

4.2. So sánh hiệu quả giữa cây nhân giống invitro và giâm cành

Nghiên cứu chỉ ra ưu thế của cây giống invitro so với cây giâm cành truyền thống. Cây từ invitro sinh trưởng tốt hơn, thể hiện ở đường kính rễ (3,37 cm so với 1,70 cm) và khối lượng rễ (295 g/cây so với 290,61 g/cây) tại thời điểm 12 tháng sau trồng. Cây invitro có bộ rễ khỏe mạnh hơn, hứa hẹn cho năng suất và chất lượng cao hơn trong dài hạn. Đây là một phát hiện quan trọng, khuyến khích việc đầu tư vào công nghệ nhân giống hiện đại để nâng cao hiệu quả sản xuất cây dược liệu.

V. Kết quả ứng dụng Tăng năng suất cây đinh lăng tại Gia Lâm

Những kết quả từ báo cáo nghiên cứu cây đinh lăng của Nguyễn Thị Dung (2018) mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cao, góp phần xây dựng mô hình trồng đinh lăng hiệu quả tại điều kiện thổ nhưỡng Gia Lâm, Hà Nội. Nghiên cứu đã thành công trong việc xác định các mẫu giống có tiềm năng năng suất cao và công thức phân bón tối ưu. Cụ thể, mẫu giống đinh lăng lá chè (CT7) và đinh lăng mặt nguyệt (CT6) được xác định là những lựa chọn hàng đầu nhờ khả năng sinh trưởng và phát triển bộ rễ đinh lăng vượt trội. Về dinh dưỡng, công thức P2 với sự kết hợp hài hòa giữa phân hữu cơ và vô cơ đã chứng tỏ hiệu quả trong việc tăng cường sinh khối thực vật, đặc biệt là khối lượng rễ - bộ phận có giá trị dược liệu cao nhất. Việc áp dụng đồng bộ hai giải pháp này – chọn đúng giống và bón đúng phân – có thể giúp người nông dân tăng năng suất cây đinh lăng một cách đáng kể, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế. Những kết luận này không chỉ là tài liệu tham khảo quý giá cho người trồng đinh lăng mà còn là cơ sở để các cơ quan quản lý và doanh nghiệp xây dựng các vùng trồng chuyên canh, đảm bảo nguồn cung dược liệu ổn định và có chất lượng dược liệu cao.

5.1. Công thức phân bón tối ưu giúp phát triển bộ rễ đinh lăng

Công thức P2 (500 kg vôi + 40 tấn phân chuồng + 1 tấn vi sinh Sông Gianh + 75% NPK theo khuyến cáo) được xác định là công thức hiệu quả nhất. Công thức này không chỉ cung cấp đủ dinh dưỡng cho cây mà còn giúp cải tạo đất, tạo điều kiện thuận lợi cho bộ rễ phát triển. Khối lượng rễ tươi ở công thức này cao hơn hẳn so với đối chứng, cho thấy tiềm năng tăng năng suất rõ rệt khi áp dụng vào sản xuất đại trà.

5.2. Lựa chọn mẫu giống đinh lăng có tiềm năng dược liệu cao

Dựa trên các chỉ tiêu sinh trưởng và khối lượng rễ, mẫu giống đinh lăng lá chè (CT7) với khối lượng rễ tươi cao nhất (308,26 g/cây) và đinh lăng mặt nguyệt (CT6) là những ứng cử viên sáng giá cho việc phát triển thành các giống thương mại. Việc tập trung nhân giống và canh tác các giống này sẽ giúp nâng cao sản lượng và chất lượng dược liệu, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá đặc điểm nông sinh học của một số mẫu giống đinh lăng polyscias spp và ảnh hưởng của phân bón đến sinh trưởng phát triển của cây đinh lăng lá nhỏ tại gia lâm hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ DUNG ĐÁNH GIÁ ĐẶCĐIỂM NÔNG SINH HỌC CỦA MỘTSỐ MẪU GIỐNG ĐINH LĂNG (POLYSCIASSPP.) VÀẢNH HƯỞNG CỦA PHÂNBÓN ĐẾN SINH TRƯỞNG, PHÁTTRIỂN CỦA CÂYĐINH LĂNG LÁNHỎ TẠI GIA LÂM– HÀ NỘI” Ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 8620110 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Ninh Thị Phíp NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận văn này được hoàn thành bằng sự nhận thức chính xác của bản thân. Các số liệu trình bày trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác. Mọi sự giúp dỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận văn đều đã được ghi rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Dung i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Đề tài tốt nghiệp ngoài sự cố gắng của bản thân, tôi đã nhận được rất nhiều sự quan tâm giúp đỡ nhiệt tình của thầy cô, bạn bè và ngưởi thân. Trước tiên, với tình cảm chân thành và lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin gửi lời cảm ơn tới PGS. Ninh Thị Phíp - Bộ môn Cây Công nghiệp và Cây thuốc, Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài và hoàn thành bản luận văn này. Tôi xin chân thành cám ơn các thầy giáo, cô giáo Bộ môn Cây Công nghiệp và Cây thuốc, Khoa Nông học, Học Viện Nông nghiệp Việt Nam đã tạo điều kiện góp ý, chỉ bảo và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận văn.

Cuối cùng, tôi xin bày tỏ sự biết ơn chân thành tới gia đình, đồng nghiệp và bạn bè - những người đã luôn bên tôi, động viên, giúp đỡ tôi về vật chất cũng như tinh thần trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận văn này. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Dung ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.

vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình. viii Trích yếu luận văn.ix Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Ý nghĩa khoa học.

Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan tài liệu. Giới thiệu chung về cây đinh lăng. Nguồn gốc thực vật – phân bố - phân loại.

Đặc điểm thực vật học. Bộ phận sử dụng. Yêu cầu ngoại cảnh của cây Đinh lăng. Thành phần hóa học, giá trị của Đinh lăng.

Tình hình sản xuất đinh lăng trên thế giới và tại việt nam. Tình hình sản xuất đinh lăng trên thế giới. Tình hình sản xuất Đinh lăng ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu về cây đinh lăng tại việt nam.

Một số kết quả nghiên cứu xác định liều lượng phân bón đối với cây dược liệu. Cơ sở xác định phân bón. Một số kết quả nghiên cứu xác định liều lượng phân bón đối với cây dược liệu. Các kết quả nghiên cứu về nhân giống vô tính trên cây dược liệu.

Nhân giống vô tính bằng phương pháp giâm cành. Kết quả nghiên cứu về nhân giống invitro trên cây dược liệu. Nghiên cứu về kỹ thuật trồng đinh lăng. 21 Phần 3 Nội dung, vật liệu và phương pháp nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Các chỉ tiêu theo dõi.

Các chỉ tiêu sinh trưởng của đinh lăng. Các chỉ tiêu về năng suất. Phương pháp xử lý số liệu. 29 Phần 4: Kết quả và thảo luận.

Đánh giá đặc điểm nông sinh học của một số mẫu giống đinh lăng. Đặc điểm hình thái rễ. Đặc điểm hình thái thân. Đặc điểm hình thái lá.

Khả năng sinh trưởng của các mẫu giống đinh lăng. Khả năng sinh trưởng thân. Đặc điểm sinh trưởng lá của các mẫu giống đinh lăng. Khả năng tích lũy chất khô và khối lượng rễ.

Ảnh hưởng của phương pháp nhân giống và phân bón đến sinh trưởng phát triển của đinh lăng lá nhỏ. Ảnh hưởng của phương pháp nhân giống và phân bón đến động thái tăng trưởng chiều cao của đinh lăng lá nhỏ. Ảnh hưởng của phương pháp nhân giống và phân bón đến động thái tăng trưởng đường kính thân chính của đinh lăng lá nhỏ. Ảnh hưởng của phương pháp nhân giống và phân bón đến động thái tăng trưởng số nhánh của đinh lăng lá nhỏ.

Ảnh hưởng của phương pháp nhân giống và phân bón đến động thái tăng trưởng số lá của đinh lăng lá nhỏ. Ảnh hưởng của phương pháp nhân giống và phân bón đến chỉ số SPAD của đinh lăng lá nhỏ. Ảnh hưởng của phương pháp nhân giống và phân bón đến chỉ số diện tích lá của cây đinh lăng lá nhỏ. Ảnh hưởng của phương pháp nhân giống và phân bón đến khả năng tích lũy chất khô và khối lượng rễ của Đinh lăng lá nhỏ.

Kết luận và đề nghị. 63 Tài liệu tham khảo. 68 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt CT Công thức CV% Hệ số biến động ĐC Đối chứng LAI Chỉ số diện tích lá LSD0,05 Mức sai khác có ý nghĩa nhỏ nhất ở độ tin cậy 95% L Chiều dài lá SLRC Số lá răng cưa KLT Khối lượng tưoi KLK Khối lượng khô NST Ngày sau trồng g Gram W Bề rộng lá vi DANH MỤC BẢNG Bảng 4. Đặc điểm hình thái rễ của các mẫu giống đinh lăng.

Đặc điểm hình thái thân của các mẫu giống đinh lăng. Đặc điểm hình thái lá của các mẫu giống đinh lăng. Đặc điểm hình thái lá của các mẫu giống đinh lăng. Khả năng sinh trưởng chiều cao cây của các mẫu giống đinh lăng.

Khả năng sinh trưởng thân của các mẫu giống đinh lăng. Khả năng sinh trưởng số lá của các mẫu giống đinh lăng. Chỉ số SPAD của các mẫu giống đinh lăng. Chỉ số diện tích lá của các mẫu giống đinh lăng.

Số rễ và chiều dài rễ của các mẫu giống đinh lăng. Khả năng tích lũy chất khô và khối lượng rễ của các mẫu giống đinh lăng 47 Bảng 4. Ảnh hưởng của phương pháp nhân giống và phân bón đến động thái tăng trưởng chiều cao cây đinh lăng lá nhỏ 48 Bảng 4. Ảnh hưởng của phương pháp nhân giống và phân bón đến động thái tăng trưởng đường kính thân chính cây giống đinh lăng lá nhỏ 50 Bảng 4.

Ảnh hưởng của phương pháp nhân giống và phân bón đến động thái tăng trưởng số nhánh cây đinh lăng lá nhỏ 52 Bảng 4. Ảnh hưởng của phương pháp nhân giống và phân bón đến động thái tăng trưởng số lá trên cây giống đinh lăng lá nhỏ 54 Bảng 4. Ảnh hưởng của phương pháp nhân giống và phân bón đến chỉ số SPAD cây đinh lăng lá nhỏ 56 Bảng 4. Ảnh hưởng của cây giống và phân bón đến chỉ số diện tích lá cây đinh lăng lá nhỏ tại thời điểm 6 đến 9 tháng sau trồng 58 Bảng 4.

Ảnh hưởng của phương pháp nhân giống và phân bón đến sinh trưởng của bộ rễ Đinh lăng lá nhỏ tại thời điểm 6 đến 12 tháng sau trồng. Ảnh hưởng của phương pháp nhân giống và phân bón đến khả năng tích lũy chất khô và khối lượng rễ của đinh lăng lá nhỏ. 61 vii DANH MỤC HÌNH Hình 4. Hình dạng thân của các mẫu giống đinh lăng.

Đặc điếm hình thái răng cưa của các mẫu giống đinh lăng. Hình dạng lá của các mẫu giống đinh lăng. Hình dạng lá chét của các mẫu giống đinh lăng. 39 viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Thị Dung Tên Luận văn: Đánh giá đặc điểm nông sinh học của một số mẫu giống đinh lăng (Polyscias spp.) và ảnh hưởng của phân bón đến sinh trưởng, phát triển của cây đinh lăng lá nhỏ tại Gia Lâm – Hà Nội”.

Ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 8620110 Tên cơ sở đào tạo: Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu xác định đặc điểm nông sinh học giống đinh lăng phù hợp để phục vụ nhu cầu sản xuất nguyên liệu làm thuốc và đánh giá ảnh hưởng của công thức phân bón đến sinh trưởng, phát triển của cây đinh lăng lá nhỏ nhân giống từ invitro và giâm cành, từ đó góp phần hoàn thiện quy trình trồng, chăm sóc đinh lăng lá nhỏ. Phương pháp nghiên cứu Nội dung 1: Đánh giá đặc điểm nông sinh học của một số mẫu giống đinh lăng (Polyscias spp. 07 mẫu giống đinh lăng được thu thập tại các địa phương ở miền Nam, Nam Định, Hà Nội, Cần Thơ. Thí nghiệm được bố trí theo kiểu khối ngẫu nhiên đầy đủ 3 lần nhắc lại Diện tích ô thí nghiệm: Cây giống 2 tháng tuổi được trồng vào ngày 2 05/03/2017 với diện tích 10x7x3=105 m Nội dung 2: Đánh giá ảnh hưởng của phân bón đến sinh trưởng, phát triển của cây đinh lăng lá nhỏ, dài Hà Nội (Polyscias fruticosa (L.) Harms) tại Gia Lâm, Hà Nội.

Thí nghiệm 2 nhân tố được thiết kế theo kiểu khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD), với 6 công thức và 3 lần nhắc lại.  Nhân tố giống: + Cây nhân giống invitro: G1; + Cây nhân giống giâm cành: G2  Nhân tố phân bón: CT1(CT đối chứng): 1 tấn vôi bột + 40 tấn phân chuồng+ 1400 kg phân vi sinh Sông Gianh + 40 kg N + 350 kg P2O5 + 500 kg K2O/3 năm CT2: 500 kg vôi bột + 40 tấn phân chuồng + 1 tấn vi sinh Sông Gianh + 75% công thức đ/c/3 năm ix CT3: 500 kg vôi bột + 30 tấn phân chuồng + 4 tấn phân vi sinh + 300 kg N + 300 kg P2O5 + 300 kg K2O + 150 kg nấm rễ AMF (5g/gốc)/3 năm CT4: 500 kg vôi bột + 10 tấn phân vi sinh + 300 kg N + 300 kg P2O5 + 300 kg K2O /3 năm - Số liệu được xử lý bằng Chương trình Microsoft Office Excel và Phần mềm IRRISTAT 4. Kết quả chính và kết luận 1. Phân biệt các mẫu giống đinh lăng dựa vào (1) Hình dạng lá chét, màu sắc lá, cuống và bẹ lá.

CT6 là lá nguyên và có viền bạc trên mép; các mẫu giống khác là lá kép lông chim; (2) vết chấm trên thân ở CT2, CT5 vết chấm có hình dẹt, phân bố thưa còn lại đều có hình tròn. Mật độ vết chấm trên thân ở CT4 cao nhất, đạt 115,19±2,56 vết/1cm, dày hơn hẳn so với các mẫu giống còn lại. Màu sắc thân CT6 (đinh lăng mặt nguyệt) có màu xanh nhạt, các mẫu giống còn lại khi cây còn non thân có màu xanh đậm. Khả năng sinh trưởng của cây đinh lăng tùy thuộc vào mẫu giống.

Mẫu giống đinh lăng mặt nguyệt (CT6) và đinh lăng lá chè (CT7) có sự tăng trưởng lớn nhất đạt 14,67 rễ/cây và thấp nhất tại CT5 (đinh lăng lá nhỏ miền Nam) chỉ đạt 10,07 rễ/cây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ