Luận văn thạc sĩ đánh giá các yếu tố tác động đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp niêm yết ở việt nam

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng cấu trúc vốn doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Phân tích chuyên sâu, kết quả và hàm ý chính sách.

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

50
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá các yếu tố tác động đến cấu trúc vốn doanh nghiệp

Việc tìm ra một cấu trúc vốn tối ưu là bài toán chiến lược đối với mọi doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Cấu trúc vốn, hay tỷ lệ giữa nợ và vốn chủ sở hữu, không chỉ ảnh hưởng đến chi phí sử dụng vốn (WACC) mà còn tác động trực tiếp đến giá trị và rủi ro của doanh nghiệp. Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam chuyển đổi mạnh mẽ và thị trường chứng khoán ngày càng phát triển, việc phân tích các yếu tố tác động đến cơ cấu vốn trở nên cấp thiết. Nghiên cứu của Lê Hữu Đức (2011) về cấu trúc vốn của doanh nghiệp niêm yết ở Việt Nam cung cấp một lăng kính học thuật sâu sắc, xem xét các doanh nghiệp trên Sàn Giao dịch Chứng khoán Việt Nam (HOSE, HNX) trong giai đoạn 2007-2009. Bài viết này sẽ hệ thống hóa các phát hiện chính từ luận văn, tập trung vào việc xác định các nhân tố vi mô và vĩ mô định hình quyết định tài trợ của doanh nghiệp, từ đó đưa ra những hàm ý quan trọng cho nhà quản trị và nhà hoạch định chính sách.

1.1. Tầm quan trọng của cơ cấu vốn của doanh nghiệp hiện nay

Quyết định về cơ cấu vốn của doanh nghiệp là một trong những quyết định tài chính quan trọng nhất. Một cấu trúc vốn hợp lý giúp tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn (WACC), qua đó tối đa hóa giá trị doanh nghiệp cho cổ đông. Nó ảnh hưởng đến khả năng huy động vốn cho các dự án đầu tư, khả năng chống chọi với các cú sốc kinh tế và mức độ linh hoạt tài chính. Tại Việt Nam, sự phát triển của Sàn Giao dịch Chứng khoán Việt Nam (HOSE, HNX) đã mở ra kênh huy động vốn chủ sở hữu hiệu quả, nhưng vốn vay từ ngân hàng vẫn là nguồn lực chủ chốt. Do đó, việc cân bằng giữa nợ và vốn chủ, hay tối ưu hóa đòn bẩy tài chính, là yếu tố sống còn, quyết định sự tăng trưởng bền vững và khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp niêm yết.

1.2. Bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam giai đoạn 2007 2009

Giai đoạn 2007-2009 là một thời kỳ đầy biến động của kinh tế Việt Nam, chứng kiến sự bùng nổ của thị trường chứng khoán và sau đó là ảnh hưởng của khủng hoảng tài chính toàn cầu. Quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước được đẩy mạnh, làm gia tăng số lượng công ty niêm yết. Tuy nhiên, môi trường tài chính vẫn còn những đặc thù riêng, như vai trò chi phối của các ngân hàng quốc doanh và chính sách áp đặt trần lãi suất. Theo nghiên cứu gốc, các yếu tố này có thể tạo ra những khác biệt trong việc lựa chọn cấu trúc vốn so với các thị trường phát triển. Việc nghiên cứu trong giai đoạn này cho phép nhận diện rõ hơn các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng cấu trúc vốn và đặc điểm riêng của một nền kinh tế chuyển đổi.

II. Thách thức khi phân tích các nhân tố ảnh hưởng cấu trúc vốn

Việc phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn tại một thị trường mới nổi như Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Các nghiên cứu trước đây thường cho kết quả không nhất quán. Ví dụ, Nguyên và Neelakantan (2006) kết luận cấu trúc vốn doanh nghiệp Việt Nam không tuân theo lý thuyết tài chính chuẩn mực, trong khi Lại Thị Phương Nhung (2010) lại không tìm thấy mâu thuẫn. Sự thiếu nhất quán này bắt nguồn từ sự khác biệt về phương pháp, mẫu dữ liệu và giai đoạn nghiên cứu. Một thách thức lớn khác là vai trò của sở hữu nhà nước. Tỷ lệ sở hữu nhà nước tại các doanh nghiệp niêm yết vẫn còn cao, có thể dẫn đến sự can thiệp và ưu đãi trong việc tiếp cận vốn vay, làm sai lệch các quy luật thị trường. Hơn nữa, chính sách áp đặt trần lãi suất theo điều 476 Bộ luật Dân sự tạo ra sự bất bình đẳng, khiến một số doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận vốn giá rẻ trong khi số khác phải đối mặt với chi phí cao hơn. Những vấn đề này đòi hỏi một phương pháp phân tích toàn diện để có kết luận xác đáng.

2.1. Sự thiếu nhất quán trong các nghiên cứu thực nghiệm trước đây

Nhiều nghiên cứu thực nghiệm về cấu trúc vốn của doanh nghiệp tại Việt Nam đã đưa ra những kết luận trái ngược. Biger (2008) phát hiện mối quan hệ nghịch biến giữa thuế và nợ vay, mâu thuẫn với lý thuyết kinh điển. Trong khi đó, các nghiên cứu khác lại chỉ ra sự phù hợp. Sự mâu thuẫn này cho thấy các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn có thể thay đổi theo thời gian và phụ thuộc vào đặc điểm mẫu. Luận văn của Lê Hữu Đức (2011) ra đời nhằm kiểm nghiệm lại các giả thuyết này với dữ liệu mới và phương pháp tiếp cận khác, đặc biệt là việc đưa biến sở hữu nhà nước vào mô hình, nhằm làm rõ hơn bức tranh thực tế tại các doanh nghiệp niêm yết.

2.2. Tác động đặc thù từ sở hữu nhà nước và chính sách lãi suất

Một trong những yếu tố đặc thù nhất tại Việt Nam là tỷ lệ sở hữu nhà nước cao trong các doanh nghiệp đã cổ phần hóa. Luận văn gốc chỉ ra rằng, tỷ lệ sở hữu nhà nước trung bình trong mẫu nghiên cứu là gần 29% (giai đoạn 2007-2009). Điều này làm dấy lên câu hỏi liệu các doanh nghiệp có vốn nhà nước có được ưu ái khi vay vốn từ các ngân hàng quốc doanh hay không. Thêm vào đó, việc áp trần lãi suất cho vay có thể tạo ra tình trạng thiếu hụt vốn trên thị trường chính thức, dẫn đến việc phân bổ tín dụng không dựa trên hiệu quả hoạt động mà dựa trên các mối quan hệ, đặc biệt là giữa doanh nghiệp và ngân hàng có cùng chủ sở hữu là nhà nước. Đây là những thách thức mà một nghiên cứu định lượng cần phải giải quyết.

III. Top 3 lý thuyết cấu trúc vốn nền tảng cho mọi nghiên cứu

Cơ sở lý luận về cấu trúc vốn là nền tảng không thể thiếu để xây dựng mô hình nghiên cứu. Các quyết định tài trợ của doanh nghiệp thường được giải thích thông qua các học thuyết kinh điển. Luận văn đã tổng hợp và vận dụng ba nhóm lý thuyết chính để giải thích hành vi của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Đầu tiên là Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory), cho rằng doanh nghiệp sẽ cân bằng giữa lợi ích của lá chắn thuế từ nợ và chi phí kiệt quệ tài chính. Thứ hai là nhóm lý thuyết về thông tin bất cân xứng, nổi bật là Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory), giả định doanh nghiệp ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ trước, sau đó mới đến nợ vay và cuối cùng là phát hành cổ phiếu mới. Cuối cùng, lý thuyết Modigliani-Miller (MM), dù dựa trên các giả định phi thực tế, vẫn là điểm khởi đầu quan trọng cho mọi cuộc thảo luận về cấu trúc vốn. Việc hiểu rõ các lý thuyết này giúp hình thành các giả thuyết kiểm định về mối quan hệ giữa các biến số như thuế, lợi nhuận, quy mô và cấu trúc vốn.

3.1. Lý thuyết đánh đổi Trade off Theory và lá chắn thuế từ nợ

Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory) cho rằng doanh nghiệp lựa chọn tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu bằng cách cân nhắc giữa lợi ích và chi phí của việc vay nợ. Lợi ích chính là lá chắn thuế không từ nợ, vì chi phí lãi vay được khấu trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp. Điều này khuyến khích doanh nghiệp vay nhiều hơn. Tuy nhiên, vay nợ quá nhiều sẽ làm tăng rủi ro phá sản và các chi phí liên quan (chi phí kiệt quệ tài chính). Do đó, mỗi doanh nghiệp sẽ tìm đến một cấu trúc vốn tối ưu nơi lợi ích biên của việc vay thêm một đồng nợ bằng với chi phí biên của nó.

3.2. Lý thuyết trật tự phân hạng Pecking Order Theory và thông tin

Được phát triển bởi Myers và Majluf (1984), Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) tập trung vào vấn đề thông tin bất cân xứng giữa nhà quản lý và nhà đầu tư bên ngoài. Lý thuyết này cho rằng không có một cấu trúc vốn tối ưu rõ ràng. Thay vào đó, doanh nghiệp tuân theo một trật tự ưu tiên khi cần vốn: (1) sử dụng lợi nhuận giữ lại, (2) vay nợ, và (3) phát hành cổ phiếu mới như là phương án cuối cùng. Lý do là vì việc phát hành cổ phiếu mới có thể bị thị trường coi là tín hiệu tiêu cực (doanh nghiệp đang được định giá quá cao). Lý thuyết này dự đoán rằng các công ty có lợi nhuận cao sẽ có xu hướng vay nợ ít hơn.

3.3. Nền tảng từ lý thuyết Modigliani Miller MM kinh điển

Mặc dù có những giả định không thực tế (thị trường hoàn hảo, không thuế, không chi phí giao dịch), lý thuyết Modigliani-Miller (MM) (1958, 1963) vẫn là trụ cột của tài chính doanh nghiệp hiện đại. Định đề ban đầu của MM cho rằng trong một thị trường hoàn hảo, giá trị của doanh nghiệp không phụ thuộc vào cấu trúc vốn. Sau đó, khi đưa yếu tố thuế vào mô hình, MM (1963) đã chỉ ra rằng giá trị doanh nghiệp có vay nợ sẽ cao hơn doanh nghiệp không vay nợ, nhờ vào lợi ích của lá chắn thuế. Lý thuyết này đã đặt nền móng cho các học thuyết sau này như Lý thuyết đánh đổi bằng cách chỉ ra một trong những lợi ích quan trọng nhất của đòn bẩy tài chính.

IV. Phương pháp nghiên cứu định lượng các yếu tố tác động đến vốn

Để đánh giá một cách khoa học các yếu tố tác động đến cấu trúc vốn, nghiên cứu đã sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng với kỹ thuật kinh tế lượng hiện đại. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính của 166 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên cả hai sàn HOSE và HNX trong 3 năm (2007-2009), tạo thành một bộ phân tích dữ liệu bảng (panel data) cân bằng. Việc sử dụng dữ liệu bảng cho phép kiểm soát các yếu tố đặc thù không đổi theo thời gian của từng doanh nghiệp, giúp tăng độ tin cậy của kết quả. Mô hình hồi quy cấu trúc vốn được xây dựng để kiểm định các giả thuyết rút ra từ cơ sở lý thuyết. Các biến phụ thuộc bao gồm tỷ lệ tổng nợ, nợ dài hạn và nợ ngắn hạn trên tổng tài sản. Các biến độc lập trong mô hình cấu trúc vốn được lựa chọn cẩn thận để đại diện cho các yếu tố như thuế suất, quy mô, lợi nhuận, cơ hội tăng trưởng và đặc biệt là tỷ lệ sở hữu nhà nước. Việc lựa chọn giữa mô hình FEM, REM được thực hiện thông qua kiểm định Hausman để đảm bảo tính phù hợp.

4.1. Xây dựng mô hình hồi quy cấu trúc vốn hiệu quả

Nghiên cứu sử dụng một mô hình hồi quy cấu trúc vốn đa biến để kiểm định các giả thuyết. Mô hình có dạng: Yit = α + βkXkit + λSORit + ηHOSE + δi + γt + εit. Trong đó, Yit là biến đại diện cho cấu trúc vốn (tỷ lệ nợ). Xkit là các biến kiểm soát như thuế suất hiệu dụng, tỷ suất sinh lời (ROA, ROE), quy mô doanh nghiệp (đo bằng logarit của tổng tài sản), tỷ lệ tài sản cố định hữu hình, và cơ hội tăng trưởng (đo bằng Tobin's Q). SORit là biến quan trọng thể hiện tỷ lệ sở hữu nhà nước. Mô hình này cho phép đo lường tác động riêng lẻ của từng yếu tố lên quyết định đòn bẩy tài chính của doanh nghiệp.

4.2. Kỹ thuật phân tích dữ liệu bảng Panel Data trong nghiên cứu

Phương pháp phân tích dữ liệu bảng (Panel Data) được lựa chọn vì những ưu điểm vượt trội so với phân tích dữ liệu chéo hoặc chuỗi thời gian đơn lẻ. Kỹ thuật này kết hợp cả hai chiều không gian (166 doanh nghiệp) và thời gian (2007-2009), giúp tăng số lượng quan sát, giảm đa cộng tuyến và cung cấp các ước lượng hiệu quả hơn. Luận văn đã sử dụng các mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) và tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM). Kiểm định Hausman được thực hiện để lựa chọn mô hình phù hợp, và kết quả cho thấy mô hình FEM là thích hợp hơn, cho thấy có những đặc điểm riêng, không quan sát được của mỗi doanh nghiệp ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của họ.

V. Kết quả phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn

Kết quả phân tích các yếu tố tác động đến cơ cấu vốn từ luận văn của Lê Hữu Đức (2011) đã mang lại nhiều phát hiện quan trọng. Thứ nhất, về tổng thể, cấu trúc vốn của các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam phần lớn tuân thủ các lý thuyết tài chính kinh điển. Cụ thể, quy mô doanh nghiệp có tương quan dương với tỷ lệ nợ, phù hợp với Lý thuyết đánh đổi. Trong khi đó, tỷ suất sinh lời có tương quan âm với nợ, ủng hộ cho Lý thuyết trật tự phân hạng. Thứ hai, và cũng là phát hiện nổi bật nhất, tỷ lệ sở hữu nhà nước có tác động dương và ý nghĩa thống kê đến tỷ lệ nợ vay. Điều này khẳng định giả thuyết rằng các doanh nghiệp có tỷ lệ sở hữu nhà nước càng cao thì càng dễ dàng tiếp cận các khoản vay, đặc biệt là từ các ngân hàng quốc doanh. Kết quả này cho thấy sự tồn tại của việc phân bổ vốn không hoàn toàn dựa trên các nguyên tắc thị trường. Cuối cùng, nghiên cứu cũng chỉ ra sự khác biệt trong cấu trúc nợ giữa hai sàn: doanh nghiệp trên HNX (thường nhỏ hơn) có xu hướng dùng nợ ngắn hạn nhiều hơn, trong khi doanh nghiệp trên HOSE (lớn hơn) lại ưa chuộng nợ dài hạn hơn.

5.1. Bằng chứng ủng hộ các lý thuyết tài chính tại Việt Nam

Kết quả hồi quy cho thấy các biến số truyền thống đều có tác động như dự báo của lý thuyết. Quy mô doanh nghiệp lớn hơn giúp giảm rủi ro phá sản, do đó dễ vay nợ hơn. Tỷ suất sinh lời (PROR) cao giúp doanh nghiệp có nhiều nguồn vốn nội bộ, giảm nhu cầu vay nợ bên ngoài. Tỷ lệ tài sản cố định hữu hình cao có thể được dùng làm tài sản thế chấp, giúp tăng khả năng vay nợ dài hạn. Tăng trưởng kinh doanh cao (thể hiện qua Tobin's Q) cũng khuyến khích doanh nghiệp vay nợ để tài trợ cho các cơ hội đầu tư. Những kết quả này cho thấy, dù trong một thị trường mới nổi, các quy luật tài chính cơ bản vẫn có giá trị giải thích hành vi của doanh nghiệp.

5.2. Vai trò quyết định của sở hữu nhà nước đến đòn bẩy tài chính

Phát hiện quan trọng nhất là mối quan hệ cùng chiều giữa tỷ lệ sở hữu nhà nước và tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu. Nghiên cứu lập luận rằng điều này xuất phát từ ba nguyên nhân chính: (1) Mối quan hệ kinh doanh và xã hội lâu đời giữa các doanh nghiệp nhà nước (trước và sau cổ phần hóa) và ngân hàng quốc doanh; (2) Việc có cùng chủ sở hữu là nhà nước tạo ra cơ chế ưu tiên ngầm; (3) Chính sách áp đặt trần lãi suất tạo ra lợi thế cho các doanh nghiệp có 'quan hệ tốt' tiếp cận được nguồn vốn giá rẻ. Điều này cho thấy nguồn vốn tín dụng có thể đã bị phân bổ vào các doanh nghiệp kém hiệu quả hơn, chỉ vì họ có tỷ lệ sở hữu nhà nước lớn.

VI. Hướng đi mới cho cấu trúc vốn tối ưu của doanh nghiệp Việt

Từ những kết quả nghiên cứu, luận văn đã đưa ra các khuyến nghị chính sách sâu sắc nhằm cải thiện hiệu quả phân bổ vốn trên thị trường. Về phía doanh nghiệp, nhà nước cần giảm dần sự can thiệp và tỷ lệ sở hữu tại các doanh nghiệp, đẩy nhanh quá trình cổ phần hóa một cách thực chất. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp hoạt động theo nguyên tắc thị trường mà còn tạo ra một sân chơi bình đẳng trong việc tiếp cận vốn. Về phía ngân hàng, cần xem xét lại hoạt động của các ngân hàng quốc doanh để đảm bảo nguồn vốn được phân bổ cho các dự án và doanh nghiệp hiệu quả nhất, thay vì dựa trên tỷ lệ sở hữu nhà nước. Cuối cùng, chính phủ cần cân nhắc lại tính cần thiết của Điều 476 Bộ luật Dân sự về trần lãi suất. Nếu vẫn duy trì, cần có cơ chế rõ ràng để mọi doanh nghiệp đều có cơ hội tiếp cận vốn vay một cách công bằng. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng chuỗi thời gian để xem xét tác động của các chu kỳ kinh tế và phân tích sâu hơn theo từng ngành nghề.

6.1. Khuyến nghị chính sách nhằm tăng hiệu quả phân bổ vốn

Nghiên cứu chỉ ra sự bất bình đẳng trong tiếp cận vốn, dẫn đến việc các doanh nghiệp có sở hữu nhà nước lớn (thường kém hiệu quả hơn) lại được ưu tiên vay nợ. Để khắc phục, ba khuyến nghị chính được đưa ra. Thứ nhất, Nhà nước cần đẩy mạnh cổ phần hóa và giảm tỷ lệ sở hữu, chỉ can thiệp khi có thất bại thị trường rõ ràng. Thứ hai, hoạt động của các ngân hàng quốc doanh cần được giám sát để đảm bảo tính công bằng và hiệu quả trong quyết định cho vay. Thứ ba, cần xem xét lại hoặc bãi bỏ chính sách trần lãi suất để thị trường tự điều tiết, giúp nguồn vốn chảy đến nơi hiệu quả nhất.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về cấu trúc vốn doanh nghiệp

Luận văn đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng. Do giới hạn dữ liệu trong giai đoạn ngắn, các nghiên cứu tương lai nên sử dụng bộ dữ liệu dài hơn để đánh giá được tác động của các chu kỳ kinh tế (lạm phát, tăng trưởng GDP) lên cấu trúc vốn của doanh nghiệp. Ngoài ra, việc phân tích sâu hơn theo từng ngành cụ thể (sản xuất, dịch vụ, bất động sản) sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết hơn, vì mỗi ngành có đặc thù rủi ro và tài sản khác nhau, dẫn đến cấu trúc vốn khác nhau. Việc nghiên cứu cả các doanh nghiệp chưa niêm yết cũng là một hướng đi cần thiết để có bức tranh toàn cảnh về tài chính doanh nghiệp Việt Nam.

16/09/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá các yếu tố tác động đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp niêm yết ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 giới thiệu về luận văn bao gồm vấn đề nghiên cứu; mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu; đối tượng và phạm vi nghiên cứu; phương pháp nghiên cứu. Chương 2 trình bày cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan của luận văn. Chương 3 trình bày mô hình kinh ết lượng được sử dụng trong phân tích định lượng. Chương 4 trình bày kết quả nghiên cứu và giải thích các kết quả.

Chương 5 rút ra kết luận và đề xuất chính sách.nam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nam 6 CHƯƠNG 2 – CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Nhóm các lý thuyết về đánh đổi (trade-off theory) Thứ nhất là các lý thuyết nói đến tác động của thuế suất và các khoản miễn, giảm trừ thuế đến cấu trúc vốn doanh nghiệp. Các lý thuyết này cho thấy khi thuế suất càng cao và các khoản miễn, giảm trừ thuế càng thấp thì các doanh nghiệp càng có xu hướng vay nợ nhiều hơn. Lý thuyết Modigliani và Miller (1958) giả định rằng doanh nghiệp hoạt động trong một thị trường hiệu quả như không có thuế thu nhập doanh nghiệp, không có bất cân xứng thông tin và chi phí giao dịch bằng không, khi đó giá trị doanh nghiệp sẽ không bị tác động bởi cấu trúc vốn doanh nghiệp.

Rõ ràng lý thuyết này là không thể áp dụng vào các thị trường trong thực tế do hầu hết các thị trường của các nước trên thế giới nhìn chung là không hiệu quả: có thuế thu nhập doanh nghiệp, có bất cân xứng thông tin, chi phí giao dịch lớn hơn không. Lý thuyết Modigliani và Miller (1963) cho rằng khi doanh nghiệp phải trả thuế thu nhập, doanh nghiệp sẽ vay nợ để giảm bớt khoản thuế phải nộp cho nhà nước từ đó giá trị doanh nghiệp được tăng lên nhờ lợi ích từ lá chắn thuế. Do vậy, thuế suất càng cao thì doanh nghiệp càng vay nợ nhiều hơn. Ngược lại, các khoản kh ấu hao, các khoản giảm trừ thuế và các khoản miễn thuế (gọi chung là các khoản miễn giảm thuế) sẽ làm giảm thuế thu nhập doanh nghiệp phải đóng.

Do vậy khi khoản miễn giảm thuế này càng lớn thì thuế suất hiệu dụng doanh nghiệp càng giảm do vậy sẽ giảm động cơ của doanh nghiệp sử dụng các khoản nợ để tiết kiệm thuế. Thứ hai là các lý thuyết nói về tác động của rủi ro kinh doanh (business risk) đối với cấu trúc vốn doanh nghiệp. Các lập luận đã chỉ ra rằng doanh nghiệp có rủi ro kinh doanh càng cao thì càng ít vay nợ. Rajan và Zingales (1995) cho rằng doanh nghiệp phải đánh đổi giữa việc vay nợ và tăng rủi ro kinh doanh (rủi ro phá sản).

Đối với các doanh nghiệp càng lớn, khả năng chịu đựng các cú sốc sẽ cao hơn do vậy rủi ro kinh doanh sẽ thấp hơn. Như vậy các doanh nghiệp càng lớn thì rủi ro kinh doanh càng nhỏ, và do vậy càng có cơ hội để vay nợ nhiều hơn. Nhóm các lý thuyết bất cân xứng thông tin Nhóm lý thuyết này thừa nhận có sự bất cân xứng thông tin giữa chủ sở hữu, người quản lý doanh nghiệp và chủ nợ. Từ sự bất cân xứng thông tin giữa ba nhóm đối tượng này đã dẫn đến các hành vi khác nhau tác động đến lựa chọn cấu trúc vốn doanh nghiệp.nam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nam 7 Thứ nhất là các lý thuyết thể hiện mối quan hệ giữa nguồn ngân quỹ nội bộ (internal fund) và tỷ lệ nợ vay của doanh nghiệp.

Các nghiên cứu khác nhau cho thấy rằng mối quan hệ giữa nguồn ngân quỹ nội bộ và tỷ lệ nợ vay của doanh nghiệp là không ổn định. Myers (1984) cho rằng các doanh nghiệp có xu hướng sử dụng các quỹ nội bộ trước khi vay nợ và huy động vốn từ những nhà đầu tư bên ngoài. Tuy nhiên Nguyên và Neelakantan (2006) lại cho rằng lợi nhuận của doanh nghiệp (một nguồn quỹ nội bộ) càng tăng có thể sẽ khiến doanh nghiệp phải đóng thuế nhiều hơn. Điều này sẽ dẫn đến doanh nghiệp có động cơ vay nợ nhiều hơn để tiết kiệm thuế thu nhập.

Thứ hai là cơ sở lý thuyết liên quan đến mối liên hệ giữa tài sản đảm bảo (collateral) và cấu trúc vốn doanh nghiệp. Rajan và Zingales (1995) cho rằng sự bất cân xứng thông tin giữa người quản lý doanh nghiệp và chủ nợ dẫn đến việc làm tăng chi phí ủy quyền thừa hành (agency cost) mà ở đó người quản l ý doanh nghiệp sẽ sử dụng các nguồn nợ vay đầu tư vào các khoản đầu tư rủi ro hơn mức mà chủ nợ cho phép và ngược lại chủ nợ sẽ yêu cầu một khoản chi phí lãi vay cao hơn mức chi phí phải trả cho rủi ro thực của dự án khi nó sử dụng đúng mục đích. Một cách thức hiệu quả để giảm bớt tình trạng bất cân xứng thông tin là sử dụng tài sản đảm bảo. Do vậy tài sản đảm bảo càng lớn thì doanh nghiệp càng có nhiều cơ hội để vay nợ nhiều hơn.

Thứ ba là các lý thuyết thể hiện mối liên hệ giữa cơ hội tăng trưởng kinh doanh và cấu trúc vốn doanh nghiệp. Mối liên hệ giữa cơ hội tăng trưởng kinh doanh và tỷ lệ nợ vay của doanh nghiệp là không ổn định. Myers và Majluf (1984) cho rằng bất cân xứng thông tin khiến cho các chủ nợ có xu hướng đánh giá rủi ro của các doanh nghiệp tăng trưởng nhanh cao hơn so với các doanh nghiệp ổn định. Điều này dẫn đến các doanh nghiệp tăng trưởng nhanh phải trả một khoản chi phí nợ vay cao hơn so với các doanh nghiệp tăng trưởng chậm do vậy các doanh nghiệp tăng trưởng nhanh sẽ có xu hướng vay nợ ít hơn so với các doanh nghiệp tăng trưởng chậm.

Không hoàn toàn đồng nhất với các lập luận trên, Myers (1977) lại cho rằng vấn đề bất cân xứng thông tin có thể giảm bớt nếu các khoản nợ dài hạn được thay thế bởi các khoản nợ ngắn hạn và đưa ra đề nghị rằng tỷ lệ nợ có thể tương quan dương với cơ hội tăng trưởng nếu các doanh nghiệp này sử dụng các khoản nợ ngắn hạn thay vì sử dụng các khoản nợ dài hạn. Lý thuyết về mối quan hệ giữa người vay nợ và ngân hàng Đây là một nhóm các nghiên cứu liên quan đến các yếu tố ảnh hưởng đến các quyết định cho vay của ngân hàng. Petersen và Rajan (1994) đã tìm thấy bằng chứng cho rằng sự sẵn (LUAN.nam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nam 8 có của các khoản tài chính mà tổ chức tài chính dành cho doanh nghiệp tăng lên khi doanh nghiệp sử dụng nhiều thời gian hơn trong phát triển mối quan hệ với tổ chức tài chính. Một nghiên cứu khác lại chỉ ra rằng việc thiết lập và duy trì mối quan hệ với các tổ chức tài chính đã mang lại một số lợi ích to lớn cho doanh nghiệp như có được sự đảm bảo tốt hơn về sự sẵn có của các khoản vay, được ưu tiên về lãi suất và các điều khoản cho vay khác; tổ chức tài chính có được thông tin tốt hơn về những nhu cầu của người đi vay (Donnelly, 1985, trích trong Nguyên và Neelakantan, 2006).

Nhấn mạnh mối quan hệ với ngân hàng, một nghiên cứu khác lại cho rằng mối quan hệ với ngân hàng cấu thành từ hai thành phần cơ bản đó là “mối quan hệ kinh doanh với ngân hàng” và “mối quan hệ xã hội với ngân hàng”; trong đó bên cạnh “mối quan hệ kinh doanh với ngân hàng” thì “mối quan hệ xã hội với ngân hàng” là một yếu tố nền tảng tác động đến các quyết định kinh doanh (Pfeffer, 1978, trích trong Nguyên và Neelakantan, 2006). Liên quan đến Việt Nam, Nguyên và Neelakantan (2006) lại đưa ra kết luận rằng ”mối quan hệ xã hội với ngân hàng” và “mối quan hệ kinh doanh với ngân hàng” 9 là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định cho vay của các ngân hàng Việt Nam. Một số nghiên cứu liên quan Các nghiên cứu về cấu trúc vốn doanh nghiệp đã được thực hiện khá nhiều trên thế giới. Các nghiên cứu này nhìn chung đều dựa trên hai nhóm lý thuyết về đánh đổi và bất cân xứng thông tin ở các thị trường phát triển như được trình bày ở trên đồng thời xem xét với các đặc trưng riêng của từng quốc gia.

Tại Châu Âu, Bauer (2004) khi nghiên cứu các DNNY của cộng hòa Séc thấy rằng cấu trúc vốn của các DNNY tại cộng hòa Séc là giống với cấu trúc vốn của các nước các nước G7 (các thị trường phát triển). Michaelas (1999) qua phân tích ữd liệu bảng của các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Vương Quốc Anh đã đi đến kết luận rằng cấu trúc vốn doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Vương quốc Anh phù hợp với lý thuyết tài chính ở các nước phát triển tuy nhiên tác giả không tìm thấy bằng chứng cho thấy thuế suất có tác động tới quyết định vay nợ của doanh nghiệp. Tại Châu Á, Guihai và Frank (2006) qua phân tíchữ dliệu của 1.200 DNNY trong giai đoạn 1994-2003 tại Trung Quốc thấy rằng: (1) các yếu tố xác định cấu trúc vốn doanh nghiệp tại các các nước phát triển được phản ánh phù hợp ở các DNNY Trung Quốc; (2) 9 Định nghĩa “mối quan hệ xã hội với ngân hàng” và “ mối quan hệ kinh doanh với ngân hàng” của Nguyên và Neelakantan (2006) được trình bày chi tiết trong chương 4 phần 4.nam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nam 9 không tìm thấy có sự khác biệt trong cấu trúc vốn doanh nghiệp nhà nước (SOEs) 10 so với các doanh nghiệp khác. Jean (2004) khi xem xét các DNNY tại Trung Quốc lại thấy rằng cấu trúc vốn doanh nghiệp Trung Quốc có một số khác biệt so với các nước phát triển trong đó nghiên cứu này cho rằng so với các thị trường phát triển thì các doanh nghiệp Trung Quốc thường sử dụng các khoản nợ ngắn hạn nhiều hơn trong khi các khoản nợ dài hạn được sử dụng ở mức thấp hơn.

Booth (2001) trong nghiên cứu cấu trúc vốn của các nước đang phát triển đã thấy rằng cấu trúc vốn doanh nghiệp tại các nước đang phát triển nhìn chung được phản án h giống với lý thuyết tài chính tại các thị trường phát triển. Tuy nhiên nghiên cứu này cũng đã chỉ ra rằng những yếu tố mang đặc trưng quốc gia như tỷ lệ tăng trưởng GDP, tỷ lệ lạm phát và các đặc trưng về thị trường vốn có tác động một cách hệ thống lên cấu trúc vốn doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ