Nghiên cứu xây dựng bảng thời hạn bảo quản hồ sơ ngành thi hành án dân sự - Đại học Quốc gia Hà Nội

Tìm hiểu bảng thời hạn bảo quản hồ sơ thi hành án dân sự theo quy định pháp luật hiện hành, đảm bảo lưu trữ chính xác và đúng quy trình.

Chuyên ngành

Lưu trữ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2015

129
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan bảng thời hạn bảo quản hồ sơ thi hành án dân sự

Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, công tác thi hành án đóng vai trò then chốt nhằm đảm bảo tính nghiêm minh của bản án. Cơ quan thi hành án dân sự là đơn vị chịu trách nhiệm chính trong việc tổ chức và thực hiện các quyết định của Tòa án. Trong quá trình này, một khối lượng lớn hồ sơ, tài liệu được hình thành, phản ánh chi tiết các hoạt động nghiệp vụ và quản lý hành chính. Việc xây dựng Bảng thời hạn bảo quản hồ sơ thi hành án dân sự không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là nhiệm vụ pháp lý quan trọng. Tài liệu lưu trữ ngành thi hành án mang giá trị thực tiễn cao, hỗ trợ trực tiếp cho việc tra cứu, xác minh thông tin và giải quyết khiếu nại. Tuy nhiên, nếu không có một hệ thống định thời hạn rõ ràng, việc quản lý sẽ trở nên hỗn loạn. Luật Thi hành án dân sự đã đặt ra những nền tảng cơ bản về quy trình nghiệp vụ, nhưng công tác lưu trữ cần những hướng dẫn chi tiết hơn để tối ưu hóa không gian và nguồn lực. Bảng thời hạn bảo quản giúp xác định chính xác loại hồ sơ nào cần giữ lại lâu dài và loại nào có thể loại bỏ sau một khoảng thời gian nhất định. Điều này đảm bảo rằng các thông tin quan trọng về tài sản, quyền lợi của các đương sự được bảo vệ an toàn, đồng thời giảm bớt gánh nặng cho kho lưu trữ. Việc hiểu rõ cấu trúc và ý nghĩa của bảng thời hạn này là bước đầu tiên để nâng cao hiệu quả quản trị tại các đơn vị thi hành án.

1.1. Vai trò của lưu trữ hồ sơ trong thi hành án

Lưu trữ hồ sơ là hoạt động bảo vệ các bằng chứng pháp lý trong quá trình thi hành án. Mỗi bộ hồ sơ chứa đựng các Văn bản pháp quy, quyết định thi hành án và biên bản xác minh điều kiện thi hành. Tài liệu này giúp Chấp hành viên theo dõi tiến độ và đảm bảo quyền lợi cho người được thi hành án. Nếu không có công tác lưu trữ khoa học, việc tái hiện lại quá trình giải quyết vụ việc sẽ gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là các vụ án kéo dài nhiều năm.

1.2. Cơ sở pháp lý từ Luật Thi hành án dân sự

Mọi hoạt động lưu trữ đều phải tuân thủ nghiêm ngặt Luật Thi hành án dân sự và các quy định về lưu trữ quốc gia. Việc xác định giá trị tài liệu dựa trên nội dung chính trị, kinh tế và văn hóa mà hồ sơ đó mang lại. Hệ thống Văn bản pháp quy hiện hành yêu cầu các cơ quan phải thiết lập Danh mục hồ sơ rõ ràng ngay từ khi bắt đầu thụ lý vụ việc. Đây là căn cứ để phân định trách nhiệm và đảm bảo tính minh bạch trong hoạt động tư pháp.

II. Thách thức lớn khi lưu trữ hồ sơ thi hành án dân sự

Thực trạng tại nhiều Cơ quan thi hành án dân sự hiện nay cho thấy kho lưu trữ đang rơi vào tình trạng quá tải nghiêm trọng. Diện tích kho bãi chật hẹp không đáp ứng được tốc độ gia tăng của hồ sơ mới mỗi năm. Một trong những thách thức lớn nhất là việc chưa thực hiện triệt để công tác xác định giá trị tài liệu. Nhiều đơn vị vẫn giữ lại toàn bộ hồ sơ mà không có sự phân loại cụ thể về thời gian cần bảo quản. Điều này dẫn đến tình trạng tài liệu hết giá trị vẫn chiếm dụng không gian, gây lãng phí kinh phí và nhân lực quản lý. Bên cạnh đó, các hồ sơ nghiệp vụ thường có thành phần phức tạp, bao gồm nhiều loại giấy tờ từ bản án, biên bản kê biên đến các chứng từ kế toán. Việc thiếu một Danh mục hồ sơ chuẩn hóa khiến cán bộ lưu trữ lúng túng trong việc phân loại và sắp xếp. Sự thiếu hụt về trang thiết bị bảo quản hiện đại cũng khiến tài liệu giấy dễ bị hư hỏng bởi các tác động của môi trường như ẩm mốc hay côn trùng. Ngoài ra, việc tra cứu thủ công dựa trên các Số theo dõi thi hành án cũ kỹ tốn rất nhiều thời gian, làm giảm hiệu suất làm việc của cán bộ chuyên trách. Những vấn đề này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc áp dụng một bảng thời hạn bảo quản thống nhất và khoa học cho toàn ngành.

2.1. Khó khăn trong việc phân loại hồ sơ nghiệp vụ

Phân loại hồ sơ thi hành án là một quy trình phức tạp do tính đa dạng của các loại vụ việc. Hồ sơ dân sự, hôn nhân gia đình hay kinh doanh thương mại đều có những đặc thù riêng về chứng từ. Nhiều Chấp hành viên chưa chú trọng việc lập hồ sơ hoàn chỉnh trước khi đưa vào lưu trữ, dẫn đến tình trạng thiếu hụt bút lục hoặc sắp xếp sai thứ tự, gây khó khăn cho việc định thời hạn bảo quản sau này.

2.2. Nguy cơ từ việc tích trữ tài liệu hết giá trị

Việc không thực hiện Tiêu hủy tài liệu đúng hạn gây ra sự lãng phí tài nguyên cực lớn. Tài liệu hết giá trị thực tiễn nhưng vẫn được lưu giữ làm loãng hệ thống thông tin, khiến việc tìm kiếm các hồ sơ quan trọng trở nên khó khăn. Nếu không có Biên bản tiêu hủy hồ sơ định kỳ, kho lưu trữ sẽ sớm trở thành "kho phế liệu", làm mất đi giá trị cốt lõi của công tác lưu trữ là phục vụ khai thác và sử dụng thông tin.

III. Cách xác định thời hạn bảo quản hồ sơ thi hành án dân sự

Để xây dựng bảng thời hạn bảo quản chuẩn, cần dựa trên các tiêu chuẩn nghiệp vụ của Bộ Nội vụ và Bộ Tư pháp. Cụ thể, Thông tư 01/2016/TT-BTP (hoặc các văn bản tương đương như Thông tư 09/2011/TT-BNV) cung cấp các khung thời gian tham chiếu cho tài liệu hành chính và chuyên ngành. Quy trình xác định thời hạn bắt đầu từ việc đánh giá nội dung thông tin chứa đựng trong hồ sơ. Những hồ sơ phản ánh các vụ án lớn, có ảnh hưởng sâu rộng đến chính trị - xã hội hoặc liên quan đến chủ quyền, an ninh quốc gia thường được xếp vào nhóm Thời hạn vĩnh viễn. Ngược lại, những tài liệu mang tính chất sự vụ, giải quyết các tranh chấp nhỏ hoặc các giấy tờ hành chính thông thường sẽ có Thời hạn có thời hạn, thường từ 5 đến 20 năm. Việc xác định này cần sự phối hợp chặt chẽ giữa cán bộ lưu trữ và các Chấp hành viên – những người hiểu rõ nhất giá trị thực tế của hồ sơ. Phương pháp xây dựng bảng thời hạn phải đảm bảo tính hệ thống, logic và dễ áp dụng. Bảng thời hạn cần được chia thành các nhóm lớn như: tài liệu tổng hợp, tài liệu tổ chức cán bộ, tài liệu tài chính và đặc biệt là nhóm Hồ sơ nghiệp vụ thi hành án. Mỗi nhóm nhỏ bên trong cần ghi chú rõ thời hạn cụ thể và căn cứ pháp lý áp dụng. Việc tuân thủ bảng thời hạn này giúp các cơ quan chủ động trong việc lập kế hoạch thu thập và loại hủy tài liệu hàng năm.

3.1. Vận dụng Thông tư 01 2016 TT BTP trong lưu trữ

Việc áp dụng Thông tư 01/2016/TT-BTP giúp chuẩn hóa quy trình định thời hạn cho các loại hồ sơ chuyên ngành tư pháp. Văn bản này hướng dẫn chi tiết cách phân loại tài liệu theo chức năng, nhiệm vụ của từng đơn vị. Đối với ngành thi hành án, việc đối chiếu các nhóm hồ sơ với quy định tại thông tư giúp đảm bảo tính pháp lý và thống nhất trong toàn hệ thống từ Trung ương đến địa phương.

3.2. Tiêu chuẩn xác định giá trị tài liệu lịch sử

Các tài liệu có giá trị lịch sử cần được bảo quản với Thời hạn vĩnh viễn. Tiêu chuẩn xác định dựa trên tầm quan trọng của vụ việc, danh tính các bên liên quan và tác động của bản án đối với sự phát triển của ngành lưu trữ. Những hồ sơ này sau khi hết thời hạn tại lưu trữ cơ quan sẽ được chuyển giao vào Lưu trữ lịch sử để phục vụ nghiên cứu lâu dài cho thế hệ mai sau.

IV. Hướng dẫn phân loại hồ sơ nghiệp vụ thi hành án chi tiết

Phân loại hồ sơ là bước then chốt để áp dụng bảng thời hạn bảo quản một cách hiệu quả. Hồ sơ nghiệp vụ thi hành án là nhóm tài liệu quan trọng nhất, chiếm tỷ trọng lớn trong kho lưu trữ của các Cơ quan thi hành án dân sự. Nhóm này bao gồm hồ sơ thi hành bản án dân sự, hôn nhân gia đình, kinh doanh thương mại và lao động. Mỗi loại hồ sơ cần được gán một mã số và ghi chép vào Số theo dõi thi hành án để dễ dàng quản lý. Chẳng hạn, hồ sơ thi hành án về dân sự thường bao gồm: bản án, quyết định thi hành án, đơn yêu cầu, biên bản xác minh tài sản và các phiếu thu chi. Thời hạn bảo quản cho các loại hồ sơ này thường được quy định là 20 năm sau khi vụ việc kết thúc hoàn toàn. Tuy nhiên, đối với các vụ án có yếu tố nước ngoài hoặc liên quan đến tài sản công giá trị lớn, thời hạn có thể lâu hơn. Cán bộ lưu trữ cần kiểm tra tính đầy đủ của các bút lục trước khi nhập kho. Việc đánh Số lưu trữ phải tuân theo quy tắc nhất quán để hỗ trợ việc tra cứu nhanh chóng. Ngoài hồ sơ vụ việc, nhóm tài liệu về tiếp công dân và giải quyết khiếu nại, tố cáo cũng cần được phân loại riêng biệt. Những hồ sơ này thường có thời hạn bảo quản từ 5 đến 10 năm tùy theo tính chất của nội dung khiếu nại. Sự phân loại chi tiết giúp tối ưu hóa quy trình quản lý và tạo thuận lợi cho công tác kiểm tra, thanh tra định kỳ của cấp trên.

4.1. Quản lý hồ sơ theo Chấp hành viên phụ trách

Mỗi Chấp hành viên có trách nhiệm quản lý và bàn giao hồ sơ mình phụ trách cho bộ phận lưu trữ đúng thời hạn. Hồ sơ phải được lập danh mục, đánh số bút lục và đóng tập cẩn thận. Việc quản lý theo đầu người giúp quy trách nhiệm rõ ràng nếu xảy ra tình trạng thất lạc tài liệu hoặc thiếu sót thông tin trong quá trình tổ chức thi hành án.

4.2. Quy tắc đánh Số lưu trữ và Số theo dõi thi hành án

Hệ thống Số lưu trữ cần được thiết lập khoa học để kết nối với Số theo dõi thi hành án trên phần mềm quản lý. Việc đồng bộ hóa mã số giúp cán bộ dễ dàng truy xuất thông tin về tình trạng hồ sơ, vị trí trong kho và thời hạn bảo quản còn lại. Đây là tiền đề quan trọng để tiến tới số hóa toàn bộ kho lưu trữ trong tương lai gần.

V. Quy trình tiêu hủy tài liệu tại cơ quan thi hành án dân sự

Tiêu hủy tài liệu là khâu cuối cùng trong vòng đời của một hồ sơ lưu trữ nhưng lại đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc giải phóng không gian kho. Quy trình này phải được thực hiện một cách thận trọng và tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật. Khi hồ sơ đã hết Thời hạn có thời hạn, bộ phận lưu trữ sẽ tiến hành lập danh mục các tài liệu dự kiến tiêu hủy. Danh mục này phải được Hội đồng xác định giá trị tài liệu của cơ quan xem xét và thẩm định kỹ lưỡng. Sau khi có quyết định phê duyệt của Thủ trưởng đơn vị và sự đồng ý của cơ quan quản lý lưu trữ cấp trên, việc tiêu hủy mới được tiến hành. Quá trình tiêu hủy phải đảm bảo tính bảo mật, không để lọt thông tin ra bên ngoài, đặc biệt là các dữ liệu cá nhân của đương sự. Hình thức tiêu hủy phổ biến hiện nay là nghiền bột giấy hoặc cắt nhỏ. Quan trọng nhất, sau khi kết thúc, cơ quan phải lập Biên bản tiêu hủy hồ sơ để lưu lại làm bằng chứng pháp lý. Biên bản này sẽ ghi rõ thời gian, địa điểm, phương thức tiêu hủy và danh sách các hồ sơ đã bị loại bỏ. Việc thực hiện Tiêu hủy tài liệu định kỳ giúp Cơ quan thi hành án dân sự duy trì một kho lưu trữ gọn gàng, chỉ giữ lại những giá trị thực sự cần thiết cho hoạt động quản lý và nghiên cứu. Điều này cũng giúp giảm thiểu rủi ro cháy nổ và hư hỏng tài liệu do quá tải trong kho bảo quản.

5.1. Thành lập Hội đồng xác định giá trị tài liệu

Hội đồng xác định giá trị tài liệu có nhiệm vụ kiểm tra thực tế các hồ sơ dự kiến loại biên. Thành phần hội đồng thường bao gồm lãnh đạo đơn vị, đại diện bộ phận lưu trữ và các chuyên gia nghiệp vụ. Hội đồng đảm bảo rằng không có tài liệu quan trọng nào bị tiêu hủy nhầm, bảo vệ an toàn cho kho dữ liệu của ngành thi hành án.

5.2. Hoàn thiện Biên bản tiêu hủy hồ sơ đúng quy chuẩn

Biên bản tiêu hủy hồ sơ là văn bản pháp lý xác nhận việc loại bỏ tài liệu đã hết giá trị. Biên bản này phải được các thành viên hội đồng ký xác nhận và lưu trữ vĩnh viễn tại cơ quan. Đây là căn cứ để giải trình trong các đợt kiểm tra về công tác lưu trữ và chứng minh sự minh bạch trong việc quản lý tài liệu công.

VI. Kết luận về bảng thời hạn bảo quản hồ sơ thi hành án dân sự

Việc xây dựng và áp dụng Bảng thời hạn bảo quản hồ sơ thi hành án dân sự là một bước tiến quan trọng trong công tác hiện đại hóa ngành tư pháp. Nó không chỉ giải quyết bài toán về không gian lưu trữ mà còn nâng cao chất lượng quản lý thông tin. Một hệ thống lưu trữ khoa học giúp các Cơ quan thi hành án dân sự hoạt động chuyên nghiệp hơn, đáp ứng kịp thời các yêu cầu khai thác tài liệu của người dân và các tổ chức. Trong tương lai, việc kết hợp bảng thời hạn bảo quản với công nghệ số hóa sẽ tạo ra một bước đột phá lớn. Các hồ sơ có Thời hạn vĩnh viễn sẽ được ưu tiên số hóa để bảo quản an toàn tuyệt đối, trong khi các hồ sơ có Thời hạn có thời hạn sẽ được quản lý tự động trên phần mềm. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro hư hỏng tài liệu giấy và tối ưu hóa thời gian tra cứu. Để đạt được mục tiêu này, cần có sự đầu tư đúng mức về kinh phí, trang thiết bị và đặc biệt là đào tạo nguồn nhân lực có chuyên môn cao về lưu trữ. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các Văn bản pháp quy và hướng dẫn của ngành sẽ đảm bảo rằng mỗi trang tài liệu lưu trữ đều thực hiện đúng sứ mệnh lịch sử và thực tiễn của nó. Tóm lại, bảng thời hạn bảo quản chính là "kim chỉ nam" để ngành thi hành án dân sự quản trị hiệu quả nguồn tài nguyên thông tin vô giá của mình.

6.1. Hướng tới số hóa hồ sơ thi hành án dân sự

Số hóa là xu hướng tất yếu để bảo vệ tài liệu lưu trữ khỏi sự xuống cấp của thời gian. Các hồ sơ quan trọng cần được quét và lưu trữ trên hệ thống máy chủ an toàn. Việc này không chỉ giúp bảo quản tốt hơn mà còn cho phép nhiều người cùng khai thác thông tin đồng thời mà không cần tiếp xúc trực tiếp với bản gốc, giúp kéo dài tuổi thọ của tài liệu giấy.

6.2. Đào tạo cán bộ lưu trữ chuyên nghiệp trong tương lai

Nâng cao năng lực cho cán bộ làm công tác lưu trữ là yếu tố quyết định thành công của việc áp dụng bảng thời hạn bảo quản. Cán bộ cần được cập nhật thường xuyên các quy định mới về Luật Thi hành án dân sự và các kỹ năng quản lý hiện đại. Sự am hiểu về nghiệp vụ sẽ giúp việc phân loại và xác định giá trị tài liệu trở nên chính xác và hiệu quả hơn.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, chúng tôi sẽ trình bày khái quát về hệ thống tổ chức các cơ quan thi hành án dân sự từ Trung ương đến địa phương, gồm chức năng, nhiệm vụ và cơ cấu tổ chức của các cơ quan thi hành án dân sự. Qua đó, xác định và phân tích khối lượng, nội dung, thành phần các hồ sơ, tài liệu hình thành phổ biến trong quá trình hoạt động của các cơ quan này cũng như đặc điểm, ý nghĩa của tài liệu lưu trữ ngành thi hành án dân sự phục vụ các nhu cầu nghiên cứu và giải quyết công việc. Vận dụng lý luận, thực tiễn về xác định giá trị trong xây dựng Bảng thời hạn bảo quản hồ sơ, tài liệu ngành thi hành án dân sự Trong chương 2, chúng tôi sẽ đề cập đến những kiến thức tổng quan chung về Bảng thời hạn bảo quản tài liệu, từ đó chỉ ra sự cần thiết phải xây dựng Bảng thời hạn bảo quản hồ sơ, tài liệu ngành thi hành án dân sự và việc vận dụng lý luận, thực tiễn để xác định giá trị cho các nhóm hồ sơ, tài liệu cụ thể; đồng thời nghiên cứu xác định thời hạn bảo quản cho từng nhóm hồ sơ, tài liệu hình thành trong hoạt động của các cơ quan thi hành án dân sự. Bảng thời hạn bảo quản hồ sơ, tài liệu ngành thi hành án dân sự Trong chương 3, chúng tôi sẽ xây dựng hoàn chỉnh Bảng thời hạn bảo quản hồ sơ, tài liệu ngành thi hành án dân sự; trong đó trình bày một cách chi tiết về phạm vi, đối tượng, kết cấu và cách sử dụng của Bảng thời hạn bảo quản làm cơ sở áp dụng để xác định giá trị đối với hồ sơ, tài liệu ngành thi hành án dân sự.

Phần kết luận tóm tắt kết quả nghiên cứu của luận văn, đồng thời đưa ra hướng áp dụng Bảng thời hạn bảo quản hồ sơ, tài liệu trong thực tế ngành thi hành án dân sự để giải quyết các vấn đề còn tồn tại hiện nay. HỆ THỐNG TỔ CHỨC VÀ TÀI LIỆU HÌNH THÀNH TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC CƠ QUAN THI HÀNH ÁN DÂN SỰ 1. Hệ thống các cơ quan thi hành án dân sự Trước năm 1993, công tác thi hành án dân sự do Tòa án nhân dân các cấp đảm nhiệm và tổ chức thi hành. Đến tháng 10 năm 1992, Quốc hội khóa IX nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam thông qua Nghị quyết về việc bàn giao công tác thi hành án từ Tòa án nhân dân các cấp sang các cơ quan thuộc Chính phủ.

Ngày 21/4/1993, Pháp lệnh Thi hành án dân sự ra đời và đổi mới một cách cơ bản công tác thi hành án dân sự. Trên cơ sở đó, ngày 02/6/1993, Chính phủ ban hành Nghị định số 30/CP quy định về tổ chức, nhiệm vụ, quyền hạn của các cơ quan quản lý công tác thi hành án dân sự, cơ quan thi hành án dân sự và Chấp hành viên. Từ đó, hệ thống các cơ quan thi hành án dân sự được hình thành từ Trung ương đến địa phương trong phạm vi cả nước, hoạt động độc lập tách khỏi Tòa án nhân dân; gồm Cục Quản lý Thi hành án dân sự thuộc Bộ Tư pháp, Phòng thi hành án thuộc Sở Tư pháp tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, Đội thi hành án thuộc Phòng Tư pháp quận, huyện, thị xã, thành phố thuộc tỉnh. Ngày 14/01/2004, Ủy ban thường vụ Quốc hội thông qua Pháp lệnh Thi hành án dân sự năm 2004.

Tiếp đó, ngày 11/4/2005, Chính phủ ban hành Nghị định số 50/2005/NĐ-CP quy định về cơ quan quản lý thi hành án dân sự, cơ quan thi hành án dân sự và cán bộ, công chức làm công tác thi hành án dân sự. Theo quy định tại Nghị định này, hệ thống tổ chức thi hành án dân sự đã có những thay đổi căn bản về tên gọi và vị thế, các cơ quan thi hành án dân sự được tổ chức theo ngành dọc, gồm Cục Thi hành án dân sự thuộc Bộ Tư pháp (giúp Bộ trưởng Bộ Tư pháp thực hiện chức năng quản lý nhà nước về công tác thi hành án dân sự trong phạm vi cả nước), Thi hành án dân sự cấp tỉnh (chịu sự quản lý, chỉ đạo của Bộ Tư pháp về tổ chức, cán bộ, công 10 chức, kinh phí, nghiệp vụ), Thi hành án dân sự cấp huyện (trực thuộc và chịu sự quản lý, chỉ đạo của Thi hành án dân sự cấp tỉnh về kinh phí và nghiệp vụ). Hệ thống tổ chức các cơ quan thi hành án dân sự lại một lần nữa thay đổi và kiện toàn khi Luật Thi hành án dân sự năm 2008 - văn bản có giá trị pháp lý cao nhất về thi hành án dân sự được Quốc hội khóa 12, kỳ họp thứ 4 thông qua - đánh dấu sự hoàn thiện về mô hình tổ chức và hoạt động của hệ thống cơ quan thi hành án dân sự. Ngày 09/9/2009, Chính phủ ban hành Nghị định số 74/2009/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Thi hành án dân sự về cơ quan quản lý thi hành án dân sự, cơ quan thi hành án dân sự và công chức làm công tác thi hành án dân sự.

Hệ thống các cơ quan thi hành án dân sự được xác định rõ hơn theo nguyên tắc quản lý tập trung, thống nhất từ Trung ương đến cấp huyện. Cục Thi hành án dân sự trực thuộc Bộ Tư pháp được nâng thành Tổng cục Thi hành án dân sự nhằm tăng cường hiệu lực, nâng cao chất lượng quản lý và tổ chức hoạt động thi hành án dân sự, đáp ứng yêu cầu giúp Bộ trưởng Bộ Tư pháp quản lý nhà nước và thực thi nhiệm vụ quản lý, chỉ đạo đối với công tác thi hành án dân sự. Ở địa phương, Cục Thi hành án dân sự và Chi cục Thi hành án dân sự được thành lập tại cấp tỉnh, cấp huyện thay cho Thi hành án dân sự tỉnh, Thi hành án dân sự huyện trước đây. Ngày 06/11/2009, Bộ trưởng Bộ Tư pháp đã có Quyết định số 2999/QĐ-BTP công bố việc thành lập Tổng cục Thi hành án dân sự trực thuộc Bộ Tư pháp, Quyết định thành lập 63 Cục Thi hành án dân sự tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương và 693 Chi cục Thi hành án dân sự quận, huyện, thị xã, thành phố thuộc tỉnh.

Tiếp đó, ngày 30/10/2014, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 61/2014/QĐ-TTg quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Tổng cục Thi hành án dân sự trực thuộc Bộ Tư pháp. Hiện nay, hệ thống các cơ quan thi hành án dân sự được quy định tại Nghị định số 74/2009/NĐ-CP và Quyết định số 61/2014/QĐ-TTg cụ thể gồm: 11 1. Tổng cục Thi hành án dân sự Tổng cục Thi hành án dân sự là cơ quan trực thuộc Bộ Tư pháp, thực hiện chức năng tham mưu, giúp Bộ trưởng Bộ Tư pháp quản lý nhà nước về công tác thi hành án dân sự và thi hành án hành chính trong phạm vi cả nước; thực hiện quản lý chuyên ngành về thi hành án dân sự và thi hành án hành chính theo quy định của pháp luật. Tổng cục Thi hành án dân sự có nhiệm vụ và quyền hạn sau đây: 1) Xây dựng để Bộ trưởng Bộ Tư pháp trình cấp có thẩm quyền hoặc ban hành theo thẩm quyền: a.

Dự án luật, dự thảo nghị quyết của Quốc hội; dự án pháp lệnh, dự thảo nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội; dự thảo nghị định, nghị quyết của Chính phủ; dự thảo quyết định, chỉ thị của Thủ tướng Chính phủ; dự thảo thông tư, quyết định của Bộ trưởng Bộ Tư pháp và các văn bản khác về thi hành án dân sự, quản lý thi hành án hành chính; b. Chiến lược, chương trình quốc gia, đề án, dự án, quy hoạch, kế hoạch dài hạn, năm năm, hàng năm, dự thảo báo cáo Quốc hội, báo cáo Chính phủ về thi hành án dân sự, quản lý thi hành án hành chính; 2) Trình Bộ trưởng Bộ Tư pháp quyết định: a. Thành lập, giải thể cơ quan thi hành án dân sự; các phòng chuyên môn và tổ chức tương đương thuộc Cục Thi hành án dân sự tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương; b. Quản lý tổ chức, công chức của hệ thống cơ quan thi hành án dân sự theo quy định của pháp luật; c.

Quy định về quy trình, thủ tục, tiêu chuẩn, định mức, biểu mẫu, giấy tờ về thi hành án dân sự và thi hành án hành chính; đ. Quy định về thống kê thi hành án dân sự và thi hành án hành chính. 12 3) Hướng dẫn, kiểm tra và tổ chức thực hiện các văn bản quy phạm pháp luật, chiến lược, quy hoạch, kế hoạch, chương trình, đề án, dự án về thi hành án dân sự, quản lý thi hành án hành chính sau khi được phê duyệt, ban hành. Thực hiện công tác rà soát, hệ thống hóa, kiểm tra việc thi hành văn bản quy phạm pháp luật về thi hành án dân sự, thi hành án hành chính; tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật về thi hành án dân sự, thi hành án hành chính.

Tuyên truyền, giáo dục, vận động tổ chức, cá nhân thực hiện nghiêm bản án, quyết định dân sự, hành chính của Tòa án và các quy định khác theo quy định của pháp luật. 4) Ban hành theo thẩm quyền các văn bản chỉ đạo, hướng dẫn chuyên môn, nghiệp vụ về thi hành án dân sự, thi hành án hành chính, văn bản cá biệt, văn bản quy phạm nội bộ theo quy định của pháp luật. 5) Tổ chức kiểm tra: a. Việc thực hiện trình tự, thủ tục và áp dụng pháp luật trong hoạt động thi hành án dân sự, quản lý thi hành án hành chính, đôn đốc thi hành án hành chính; b.

Chế độ thống kê và báo cáo về thi hành án dân sự, quản lý thi hành án hành chính, đôn đốc thi hành án hành chính; c. Việc thu, chi tiền, giao, nhận tài sản trong thi hành án dân sự; việc thu nộp các khoản phí, lệ phí và chi phí tổ chức cưỡng chế thi hành án dân sự; d. Các hoạt động khác liên quan đến công tác thi hành án dân sự và công tác quản lý về thi hành án hành chính theo quy định của pháp luật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ