Luận văn thạc sĩ chất lượng nguồn nhân lực ở việt nam

Luận văn thạc sĩ về chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam: Phân tích thực trạng, giải pháp nâng cao chất lượng đội ngũ lao động trong bối cảnh mới.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2002

119
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NGUỒN NHÂN LỰC VÀ SỰ CẦN THIẾT PHẢI NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC

1.1. KHÁI NIỆM, CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ VÀ NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VỀ CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC Ở VIỆT NAM

3. CHƯƠNG 3: QUAN ĐIỂM VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP CƠ BẢN ĐỂ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC Ở VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI

Tóm tắt

I. Nền tảng luận văn chất lượng nguồn nhân lực ở Việt Nam

Một luận văn thạc sĩ về chất lượng nguồn nhân lực ở Việt Nam cần bắt đầu từ những cơ sở lý luận vững chắc. Nguồn nhân lực không chỉ là yếu tố sản xuất mà còn là trung tâm của mọi sự phát triển, là tác nhân và mục đích của tiến bộ. Đại hội Đảng VIII đã khẳng định: “Lấy việc phát huy nguồn lực con người làm yếu tố cơ bản cho sự phát triển nhanh và bền vững”. Chất lượng nguồn nhân lực là một khái niệm tổng hợp, bao gồm ba yếu tố cốt lõi: thể lực, trí lực và phẩm chất đạo đức của người lao động. Thể lực phản ánh tình trạng sức khỏe, khả năng chịu đựng và thích nghi với môi trường làm việc. Trí lực được quyết định bởi trình độ học vấn, kỹ năng chuyên môn, kinh nghiệm và khả năng tư duy sáng tạo. Cuối cùng, phẩm chất đạo đức gắn liền với văn hóa, truyền thống và ý thức kỷ luật. Ba yếu tố này có mối quan hệ biện chứng, tác động qua lại, tạo nên sức mạnh tổng hợp của lực lượng lao động. Việc nâng cao đồng bộ cả ba mặt này là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy năng suất lao động và năng lực cạnh tranh quốc gia, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập và cách mạng công nghiệp 4.0.

1.1. Cơ sở lý luận về nguồn nhân lực và vai trò cốt lõi

Về mặt lý luận, nguồn nhân lực được hiểu là toàn bộ khả năng về thể lực và trí lực của con người được vận dụng trong quá trình lao động sản xuất. Các nhà kinh tế học như N. Mankiw đã mở rộng mô hình tăng trưởng của Solow, nhấn mạnh vai trò của vốn nhân lực – “là kiến thức, tay nghề mà người lao động tiếp thu được thông qua quá trình giáo dục đào tạo” [25, 115]. Vốn nhân lực, tương tự như tư bản hiện vật, giúp “tăng năng lực sản xuất hàng hóa và dịch vụ của chúng ta” [25, 116]. Do đó, đầu tư vào con người không chỉ là chi phí phúc lợi mà là một khoản đầu tư chiến lược, tạo ra lợi nhuận bền vững cho sự phát triển kinh tế xã hội.

1.2. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng nguồn nhân lực HDI

Để lượng hóa chất lượng nguồn nhân lực, thế giới thường sử dụng Chỉ số Phát triển Con người (HDI - Human Development Index). Chỉ số này được tính toán dựa trên ba phương diện chính: tuổi thọ trung bình (phản ánh thể lực và y tế), trình độ giáo dục (tỷ lệ biết chữ và tỷ lệ nhập học), và thu nhập bình quân đầu người theo sức mua tương đương (PPP). Theo Báo cáo phát triển con người năm 2001, chỉ số HDI của Việt Nam là 0,682 với các số liệu: tuổi thọ 67,8 năm, tỷ lệ biết chữ 93,1%, và GDP bình quân đầu người theo PPP là 1860 USD [9, 171-302]. Ngoài HDI, các chỉ tiêu chi tiết hơn về sức khỏe (chiều cao, cân nặng), trình độ văn hóa (số năm đi học trung bình), và kỹ năng chuyên môn (tỷ lệ lao động qua đào tạo) cũng được sử dụng để đánh giá hiệu suất của nguồn nhân lực một cách toàn diện.

1.3. Yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng nguồn nhân lực

Chất lượng nguồn nhân lực chịu tác động của nhiều yếu tố. Đầu tiên là các biến đổi kinh tế - xã hội; tăng trưởng kinh tế tạo điều kiện cải thiện đời sống, giáo dục và y tế. Thứ hai là tình trạng dinh dưỡng và chăm sóc sức khỏe, yếu tố trực tiếp quyết định thể lực người lao động. Yếu tố quan trọng nhất là mức độ phát triển của giáo dục và đào tạo và phát triển. Giáo dục không chỉ nâng cao trí lực, kỹ năng chuyên môn mà còn gián tiếp cải thiện sức khỏe và tuổi thọ. Như UNDP đã cảnh báo, không có quốc gia nào đạt được tăng trưởng bền vững trước khi hoàn thành phổ cập giáo dục trung học. Các yếu tố này tạo thành một hệ thống tác động phức hợp, đòi hỏi các chính sách đồng bộ để cải thiện.

II. Phân tích thực trạng chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam

Việc nghiên cứu thực trạng và giải pháp cho chất lượng nguồn nhân lực ở Việt Nam là nhiệm vụ cấp bách. Mặc dù chỉ số HDI của Việt Nam liên tục được cải thiện, từ 0,682 năm 2001 lên 0,688 năm 2002, duy trì ở mức trung bình của thế giới, nhưng khi phân tích sâu vào từng yếu tố lại bộc lộ nhiều thách thức lớn. Thể lực của người lao động còn hạn chế, tình trạng suy dinh dưỡng vẫn ở mức cao so với khu vực, đặc biệt là ở các vùng nông thôn, miền núi. Về trí lực, dù tỷ lệ biết chữ cao, cơ cấu trình độ học vấn lại mất cân đối. Tỷ lệ lao động có trình độ từ trung học cơ sở trở lên chỉ đạt 50,28% vào năm 2001, một con số thấp so với yêu cầu của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Nghiêm trọng hơn, thị trường lao động Việt Nam đang đối mặt với sự thiếu hụt trầm trọng lao động có kỹ năng chuyên môn kỹ thuật cao, trong khi số lao động phổ thông không qua đào tạo chiếm đến gần 83%. Sự yếu kém này là rào cản lớn đối với việc nâng cao năng suất lao động và thu hút đầu tư nước ngoài.

2.1. Thực trạng về thể lực và tình trạng dinh dưỡng

Tình trạng sức khỏe và thể lực của người lao động Việt Nam chưa cao và không đồng đều. Theo điều tra mức sống dân cư năm 2000, tỷ lệ người gầy và hơi gầy chiếm tới 42,6%, trong khi người bình thường chỉ chiếm 48,2%. Nguyên nhân trực tiếp là tỷ lệ hộ nghèo còn cao, đặc biệt là nghèo lương thực, thực phẩm. Sự chênh lệch thu nhập giữa các vùng miền và giữa thành thị - nông thôn dẫn đến bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ y tế và dinh dưỡng. Mặc dù các chỉ số sức khỏe bà mẹ và trẻ em đã cải thiện, tỷ lệ suy dinh dưỡng vẫn là “vấn đề nổi cộm”, cao hơn các nước khác trong khu vực có cùng mức thu nhập. Đây là một thách thức lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lao động và chất lượng thế hệ tương lai.

2.2. Hạn chế về trình độ văn hóa và học vấn chung

Mặc dù tỷ lệ biết chữ của lực lượng lao động đạt 96,42% (năm 2001), nhưng cơ cấu trình độ lại là một điểm yếu. Tỷ lệ lao động tốt nghiệp cấp II và cấp III chỉ chiếm 50,28%, thấp so với nhu cầu công nghiệp hóa. Các nước Đông Á khi bước vào giai đoạn phát triển tương tự đã phổ cập trình độ trung học phổ thông. Sự phân bố lao động chưa biết chữ tập trung chủ yếu ở các vùng kinh tế tiềm năng như Đồng bằng sông Cửu Long (chiếm 37,2% số lao động chưa biết chữ cả nước) và Tây Nguyên. Sự chênh lệch lớn về trình độ văn hóa giữa các vùng là một trong những nguyên nhân hạn chế khả năng tăng trưởng đồng đều và thu hút đầu tư, ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế xã hội tổng thể.

2.3. Thiếu hụt kỹ năng chuyên môn và lao động qua đào tạo

Đây là hạn chế lớn nhất của chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam. Đến năm 2001, cả nước chỉ có 17,05% lao động có chuyên môn kỹ thuật (CMKT), nghĩa là gần 83% lực lượng lao động không có bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn. Sự phân bổ lao động có CMKT cũng rất không đồng đều, tập trung chủ yếu ở các vùng kinh tế phát triển như Đồng bằng sông Hồng. Cơ cấu đào tạo cũng bất hợp lý, thể hiện qua tỷ lệ giữa các bậc trình độ. Thực trạng này cho thấy một mâu thuẫn lớn: thừa lao động phổ thông, nhưng thiếu lao động có tay nghề cao. Đây là rào cản trực tiếp đến khả năng tiếp thu công nghệ mới và nâng cao năng suất lao động.

III. Bí quyết nâng cao chất lượng nguồn nhân lực qua giáo dục

Giáo dục và đào tạo được xem là chìa khóa then chốt trong mọi luận văn thạc sĩ về chất lượng nguồn nhân lực. Đây là yếu tố có tác động sâu rộng và bền vững nhất. Đầu tư vào giáo dục không chỉ trang bị kiến thức, kỹ năng chuyên mônkỹ năng mềm cho người lao động, mà còn tác động gián tiếp đến việc cải thiện sức khỏe, nâng cao tuổi thọ và hình thành ý thức công dân. Một hệ thống giáo dục hiệu quả sẽ tạo ra một lực lượng lao động có khả năng tự học, thích ứng nhanh với sự thay đổi của công nghệ và thị trường. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng tỷ suất lợi nhuận xã hội khi đầu tư vào giáo dục là rất cao, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Giáo dục giúp tăng năng suất lao động cá nhân, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế chung. Hơn nữa, một nền giáo dục tốt là điều kiện tiên quyết để tiếp thu và ứng dụng công nghệ từ nước ngoài, giúp các quốc gia đi sau rút ngắn khoảng cách phát triển.

3.1. Vai trò của đào tạo và phát triển đối với năng suất

Giáo dục đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng kinh tế thông qua việc nâng cao năng suất lao động. Các lý thuyết tăng trưởng kinh tế hiện đại đều cho thấy “mối quan hệ bổ sung lẫn nhau giữa nguồn vốn nhân lực và vốn vật chất” [83, 25]. Vốn nhân lực lớn sẽ làm tăng lợi tức của máy móc, và ngược lại. Một người lao động được đào tạo và phát triển bài bản sẽ có khả năng vận hành công nghệ phức tạp, tối ưu hóa quy trình và sáng tạo ra các giá trị mới. Các nước Đông Á đã thành công nhờ đầu tư mạnh mẽ vào giáo dục tiểu học và trung học, tạo ra một lực lượng lao động chất lượng, đáp ứng yêu cầu của mô hình kinh tế tăng trưởng dựa vào xuất khẩu và lao động hiệu quả.

3.2. Cải thiện sức khỏe và tuổi thọ thông qua giáo dục

Giáo dục cơ bản cung cấp kiến thức nền tảng giúp người dân tiếp thu thông tin về dinh dưỡng, vệ sinh và phòng bệnh. Nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới tại 29 nước đang phát triển cho thấy mối tương quan tỷ lệ nghịch giữa trình độ giáo dục của người mẹ và tỷ lệ tử vong của trẻ em. Trung bình, mỗi năm học của người mẹ giúp giảm 9% tỷ lệ tử vong của trẻ. Do đó, phổ cập giáo dục không chỉ là nhiệm vụ của ngành giáo dục mà còn là một giải pháp y tế công cộng hiệu quả, giúp nâng cao thể chất cho nguồn nhân lực từ gốc rễ.

3.3. Tiếp thu công nghệ nhờ nguồn nhân lực chất lượng cao

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, khả năng tiếp thu và phát triển công nghệ là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh. Giáo dục đại học và sau đại học có vai trò đào tạo ra những chuyên gia có thể “đánh giá được sự thích ứng của chúng đối với những triển vọng của đất nước” [28, 80]. Các nền kinh tế Đông Á thành công trong việc thích ứng công nghệ nước ngoài là nhờ họ sở hữu một lực lượng lao động kỹ thuật cao. Việc xây dựng một đội ngũ nguồn nhân lực chất lượng cao là điều kiện tiên quyết để Việt Nam có thể tham gia hiệu quả vào chuỗi giá trị toàn cầu.

IV. Top bài học phát triển nguồn nhân lực từ kinh nghiệm quốc tế

Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế là một phần không thể thiếu trong các luận văn thạc sĩ về chất lượng nguồn nhân lực. Các quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore đã chứng minh rằng đầu tư vào con người là chiến lược hiệu quả nhất để tạo ra kỳ tích kinh tế. Bài học quan trọng đầu tiên là đặt phát triển nguồn nhân lực làm trọng tâm của quá trình công nghiệp hóa, với cam kết mạnh mẽ về ngân sách và chính sách. Thứ hai, cần có sự điều phối linh hoạt giữa mục tiêu giáo dục và nhu cầu của nền kinh tế ở từng giai đoạn. Giai đoạn đầu tập trung phổ cập giáo dục phổ thông và dạy nghề, giai đoạn sau đầu tư vào giáo dục đại học và nghiên cứu. Thứ ba, các chính sách vĩ mô cần ưu tiên tạo việc làm, đặc biệt là thông qua phát triển các ngành công nghiệp sử dụng nhiều lao động và hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ. Những kinh nghiệm này cung cấp những gợi ý quý báu cho Việt Nam trong việc xây dựng một chiến lược phát triển nguồn nhân lực toàn diện và hiệu quả.

4.1. Coi giáo dục là trọng tâm trong chiến lược công nghiệp hóa

Sau chiến tranh, Nhật Bản đã thực hiện cải cách hệ thống giáo dục một cách sâu rộng. Luật giáo dục năm 1947 coi giáo dục là nhiệm vụ quốc gia và là quyền cơ bản của người dân. Singapore cũng xác định: “Biến Singapore thành một xã hội học vấn cao, giáo dục chính là chìa khóa”. Họ ưu tiên ngân sách cho giáo dục, thậm chí cao hơn quốc phòng, để xây dựng một hệ thống đào tạo toàn diện. Bài học này nhấn mạnh tầm quan trọng của ý chí chính trị và sự đầu tư xứng đáng cho đào tạo và phát triển nguồn nhân lực.

4.2. Điều phối mục tiêu giáo dục phù hợp với cơ cấu kinh tế

Các nước Đông Á đã thể hiện sự khôn ngoan trong việc điều chỉnh mục tiêu giáo dục theo từng giai đoạn. Thời kỳ đầu công nghiệp hóa, Hàn Quốc tập trung phát triển giáo dục trung học và dạy nghề để tạo ra đội ngũ công nhân lành nghề, đủ sức tiếp thu công nghệ phương Tây. Chỉ đến đầu thập kỷ 90, khi nền kinh tế đòi hỏi trình độ cao hơn, họ mới tập trung đầu tư cho giáo dục đại học. Sự điều tiết này đảm bảo nguồn cung lao động luôn phù hợp với nhu cầu của thị trường lao động Việt Nam và tránh lãng phí nguồn lực đầu tư.

4.3. Chính sách tạo việc làm và phát triển doanh nghiệp nhỏ

Nhật Bản sau năm 1945 đã tận dụng tối đa nguồn nhân lực bằng cách phát triển các ngành thâm dụng lao động. 99% xí nghiệp ở Nhật trong giai đoạn này có quy mô vừa và nhỏ, sử dụng 80% lực lượng lao động. Chiến lược này không chỉ giúp giải quyết việc làm, giảm thất nghiệp mà còn tạo ra một nền tảng sản xuất linh hoạt, góp phần tạo ra sản phẩm cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Đây là bài học quan trọng về việc kết hợp chính sách quản trị nguồn nhân lực với chính sách phát triển công nghiệp.

V. Hướng đi cho chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam thời 4

Để thực hiện thành công sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa, một luận văn thạc sĩ về chất lượng nguồn nhân lực ở Việt Nam cần đề xuất những giải pháp mang tính chiến lược và đột phá. Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, yêu cầu về chất lượng nguồn nhân lực ngày càng cao. Các giải pháp cần tập trung vào việc tạo ra một đội ngũ lao động không chỉ có sức khỏe tốt, trình độ chuyên môn cao mà còn phải có kỹ năng mềm, khả năng thích ứng và năng lực sáng tạo. Điều này đòi hỏi một cuộc cải cách toàn diện từ hệ thống giáo dục, chính sách của nhà nước đến chiến lược quản trị nguồn nhân lực tại từng doanh nghiệp. Việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp chú trọng học tập suốt đời, tối ưu hóa quy trình tuyển dụng nhân sựđánh giá hiệu suất dựa trên năng lực thực tế, đồng thời có chính sách đãi ngộ hợp lý để giữ chân nhân tài là những nhiệm vụ cốt lõi, quyết định sự thành bại của Việt Nam trong kỷ nguyên số.

5.1. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp để giữ chân nhân tài

Trong nền kinh tế tri thức, cạnh tranh về nhân tài trở nên gay gắt hơn bao giờ hết. Doanh nghiệp cần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp khuyến khích sự sáng tạo, tôn trọng sự khác biệt và tạo cơ hội phát triển cho mọi nhân viên. Các chính sách giữ chân nhân tài không chỉ dừng lại ở lương thưởng mà còn bao gồm môi trường làm việc, cơ hội thăng tiến và các chương trình đào tạo và phát triển liên tục. Một văn hóa mạnh sẽ tạo ra sự gắn kết, giúp nâng cao năng suất lao động và giữ được nguồn nhân lực chất lượng cao cho tổ chức.

5.2. Tối ưu hóa quy trình tuyển dụng và đánh giá hiệu suất

Quy trình tuyển dụng nhân sự cần thay đổi từ việc tập trung vào bằng cấp sang đánh giá năng lực nhân viên thực tế, bao gồm cả kỹ năng chuyên mônkỹ năng mềm. Các phương pháp đánh giá hiệu suất hiện đại như OKRs (Objectives and Key Results) hay 360-degree feedback cần được áp dụng để đảm bảo sự công bằng, minh bạch và tạo động lực cho người lao động. Việc tối ưu hóa các quy trình này giúp doanh nghiệp tuyển đúng người, dùng đúng việc và phát huy tối đa tiềm năng của mỗi cá nhân.

5.3. Định hướng phát triển kinh tế xã hội dựa trên con người

Ở tầm vĩ mô, các chính sách nhà nước cần đặt con người vào vị trí trung tâm. Điều này bao gồm việc cải cách hệ thống giáo dục để đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động Việt Nam, tăng cường đầu tư cho y tế và an sinh xã hội, và tạo một môi trường pháp lý thuận lợi để mọi thành phần kinh tế phát triển. Việc kết hợp hài hòa giữa mục tiêu kinh tế và xã hội, coi việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là mục tiêu cốt lõi sẽ tạo ra sự phát triển kinh tế xã hội nhanh và bền vững.

11/09/2025
Luận văn thạc sĩ chất lượng nguồn nhân lực ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Nguễn nhân lực và sự cần thiết phải nâng cao chất lượng, nguồn nhân lực. Chương 2: Thực trạng về chất lượng nguồn nhân lực ở Việt Nam. Chương 3 : Quan điểm và một số giải pháp cơ bản để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ớ Việt Nam Irong thời gian tới. Chươngï: NGUỒN NHÂN LỰC VÀ SỰ CĂN THIET PHAI NANG CAO CHÃT LƯỢNG NGUÒN NHÂN LỰC 11.

KHÁI NIỆM, CHỈ TIỂU ĐÁNH GIÁ VẢ NHÂN TÔ ẨNH HƯỚNG ĐẾN CHAT LONG NGUON NITAN LUC. Khái niệm nguôn nhân lực Theo nghĩa rộng, nguồn nhân lực dược hiểu là nguồn lực con người của một quốc gia, vùng lãnh thể có khả năng huy động, quản lý để tham gia vào quá trình phát triển kinh tế xã hội. Theo nghĩa hẹp có thể lượng hóa được là một bộ phận của dân số bao gồm những người trong độ tuổi qui định, có khả năng lao động, không kế đến trạng thái có hay không làm việc Độ tuổi người lao động là giới hạn về những điều kiện cơ thể, tầm sinh lý xã hôi mà con người tham gia vào quá trình lao động. Giới hạn đô tuổi lao đồng được qui định tủy thuộc vào điều kiện kinh tế — xã hội của từng nước và trong tửng thởi kỳ.

Tại Điều 6 và Điểu 145 của Hộ Luật lao động nước Công, hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam qui định độ tuổi lao động của nam từ l$ 60 và nữ là 15 —55 tuổi Theo từng giác độ, nguồn nhân lực có thể phân thành các loại sau: -_ Nguẫn nhân lực có sẵn trong dân cư bao gồm loan hộ những người nằm trong độ tuổi lao động, có khả năng vá nhu câu lao đông không kế đến trạng thải có làm việc hay không làm việc. Bộ phận nguôn nhân lực này được gọi là nguồn lao động hay dân số hoạt động. Như vậy có một số người được tính vào nguồn nhân lực nhưng lại không phải là nguôn lao động. Dó là những người trong độ tuổi lao động không có việc làm nhưng không uó nhú sầu lâm việc -_ Nguẫn nhân lực tham gia làm việc trong thị rường lao động có giao kết hợp đồng lao động.

Bộ phận nảy của nguồn lao động được gọi là lực lượng lao động, hay cỏn gọi là dân số hoạt động kinh tế. - _ Nguẫn nhân lựa dự trữ bao gồm những người trong độ tuổi lao động có nhu câu nhưng chưa tham gia làm việc, không có giao kết hợp đồng lao đông, Đá là những người làm nội trợ, thất nghiệp Các cách dịnh nghĩa trên khác nhau về việc xác định qui mô nguồn nhân lực, nhưng đều có chung một ý nghĩa nói lên khả năng lao động của xã hôi. Theo khái niệm trên, số lượng nguồn nhân lực được xác định dựa trên qui mô dân số, cơ cầu tuỗi, giới tỉnh và sự phân. bể theo khu vực vả vùng lãnh thé của dân số Riêng đối với nguồn lao động thì số lượng còn phụ thuộc nhiều yếu tố có tính chất xã hội khác như - Trinh 46 phat triển của giáo dục - đảo tạo.

Tiếu các cá nhân có nhiều điều kiện dễ học tập họ sẽ ở lại học tập lâu hơn và trì hoãn thời gian (ham gia vào thị trường lao động. Đây là sự đánh dỗi giữa số lượng va chất lượng của nguén lao động. - Mite sinh dé quyét định số người tham gia vào nguồn lao động của phụ nữ. Khi mức sinh đẻ thấp thì tỷ lệ phụ nữ tham gia vào nguồn lao động cao hơn.

- Trinh dé xa héi hóa các hoạt động dịch vụ phục vụ dời sống và sự phát triển kinh tế — xã hội. Dịch vụ nuôi đạy trẻ, nội trợ gia đình được xã hội hóa ao và cơ hội việc làm dễ dàng hơn thì phụ nữ sẽ tham gia vào thị trường lao đông và làm các hoạt động xã hôi nhiều hơn. -_ Mức và nguồn thu nhập. Khi có nguồn thu nhập khác bao dam thỏa mãn mọi nhu cầu, các cá nhân này sẽ không có nhu cầu làm việc vả do dé không tham gia vào nguồn lao động.

- Didan và nhập cư. Trong béi canh toàn cầu hóa hién nay, su di din và nhập cư cũng là nhân tổ ảnh hưởng đến nguồn lao động. Tuy chiếm tỷ trọng không lớn nhưng đây lả một nguồn lao động đặc biệt trên thị trường, có ảnh hưởng không nhỏ đến kinh tế — xã hội. Sự gia tăng dân số là cơ sở để hình thành và gia tăng số lượng nguồn nhân lực cũng như nguồn lao động.

Nhưng nhịp dộ tăng dân số chậm lại cũng không lâm piảm ngay lập tức nhịp độ tăng nguồn nhân lực. Quan diểm dân số A x tối ưu cho rin; : “ Một quốc gia muến nền kinh tế phát triển cân đối và tốc độ cao phải có qui mô, cơ cầu dân số thích hợp, phân bổ hợp lý giữa các vùng” Điều đó có nghĩa là. -_ 8ê lượng dân phủ hợp với điều kiện thiên nhiên và trình độ phat triển kinh tế — xã hội của đất nước -_ Dâm bảo một ý lệ cân đối giữa. số người trong độ tuổi với số người qua tuổi và chưa dến tuổi lao động.

Theo các nhà dân số học thể giới, một cơ cấu thích hợp dam bao cho dan sé én dinh tong img 1A 60-64%, 10-12% va 26-28%, - Phân bố dân cư trên các ving đảm báo đủ nhân lực khai thắc tài nguyên và phát triển kinh tế xã hội có hiệu quả. Có thể điều tiết phân bố din cư thêng qua chính sách dẫn sô vả các chính sách kimh tế — xã hội. "Trong điều kiên các nước châm phát triển, nhìn chung số lượng nguồn nhân lực lớn không phải là một động lực cho sự phát triển vì rất hiểm. những người lao động và quán lý lành nghề.

Hơn thế nữa, tốc độ Lăng dân số cao trong các nên kinh tế chậm phát triển thường làm nảy sinh nhiều mâu thuẫn kinh tế xã hội sâu sắc, đó là - Mẫu thuẫn giữa Lích lũy vả tiêu dùng. Khái niệm tổng quát nhất phan ánh mỗi quan hệ giữa dân số và kinh tế là “ đầu tư theo dân số”: Phần thu nhập quốc dân cẩn thiết theo qui ước dùng đảm bảo cho số người mới sinh ra cỏ được mức sống trung bình của toản xã hội ở thời điểm Linh toán vả để tạo ra các điều kiện cho thể hệ trẻ — những người bước vào tuổi lao động, tham gia các hoại động sản xuất xã hội. Mức đầu tư theo dân số mới chỉ là lượng tối thiểu cần thiết để duy trì các hoạt dộng của xã hội loài người trong một quốc gia ở mức bình thường vì nó chưa bao gồm phân thu nhập quốc dain dành để cãi thiện dời sống và nâng cao trang bị cơ sở vật chất cho toàn xã hội. -_ Hạn chế khả năng nâng cao chất lượng dân số và nguẫn nhân lực pho hop với yêu cầu tiến bộ kỹ thuật - công nghệ và nhu cầu phát triển kinh tế — xã hội nhằm phát triển toản diện cơn người.

Tỷ lệ sinh cao lam cho số trẻ em trong độ tuổi đến trường tăng nhanh trong khi chỉ phí cho giáo dục đảo tạo không tăng tương xứng. Tinh cơ động xã hội và lãnh thổ của đân số cũng, thấp do trinh dé hoc van hạn chế, tập quán, lỗi sống lạc hậu -_ Vấn để tạo việc làm, giải quyết tỉnh trang thất nghiệp nhất là cho thanh niên gặp nhiều khó khăn -_ Mạng lưới an sinh xã hội không đầm bảo. Những năm gần đây, quốc tế đưa ra khái niệm lưới an sinh xã hội ( Social Safety Net ) là hệ thông chính sách liên quan đến bảo đám xã hội cho mọi người được hiểu rộng ra bao gồm cả chính sách việc làm và xóa đói giảm nghèo. Xuất phát từ điều kiện đặc thủ, ở Việt Nam các chính sách an sinh xã hội bao gầm: việc làm, bảo hiểm xã hội, xóa đổi giảm nghẻo, người có công, trợ giúp xã hội, phỏng chống tê nạn xã hội.

Với mức tăng đân sổ và nguồn nhân lực cao, ngân sách dành cho các chính sách xã hội vá lạo việc làm trong các nước dang phát triển dã thấp về giả trị tuyệt đối lại càng trở nên thấp hơn không đáp ứng được yêu cầu. Nguồn nhân lực không chỉ được xem xét dưới góc độ số lượng mà oòn ở khía cạnh chất lượng, Chất lượng nguồn nhân lực là một khái niệm tổng, hợp, bao gồm những nét đặc trưng về trạng thái thể lực, trí lực, đạo đức và phẩm chất. Nó thể hiện trạng thái nhất định của nguồn nhân lựo với Lư cách vùn là một khách thé vật chất đặc biệt, vừa là chủ thể của mọi hoạt động kinh tế và các quan hệ xã hội. - Thé luc của con người chịu ảnh hưởng của mức sống vật chất, sự chăm sóc sức khỏe và rẻn luyện của từng cá nhân cụ thể.

Một cơ thể khỏe mạnh, thích nghỉ với môi trường sống thì năng lượng do nó sinh ra sẽ đáp ứng yêu câu của một hoạt động cụ thể nào đỏ. Thể lực có ý nghĩa quan trong quyết định năng lực hoạt động của con người. Phải có thể lực con người mới có thể phát triển trí tuệ và quan hệ của minh trong xã hội -_ Trí lực được xác định bởi tri thức chung về Ichoa học, trình độ kiến thức chuyên môn, kỹ năng kinh nghiệm làm việc vả khả năng tư duy xét đoán của mỗi cơn người. Irí lực thực tế là một hệ thông thông tin đã được xử lý và lưu giữ lại trong bộ nhớ của mỗi cá nhân con người, được thực hiện qua nhiều kênh khác nhau.

Nö dược hình thành và phát triển thông qua giáo dục đảo tạo cũng như quá trình lao động sản xuất. - Bao đức, phẩm chất là những đặc điểm quan trọng trong yếu tổ xã hội của nguễn nhân lực bao gồm toản bộ những tình cảm, tập quán phong, cách, thói quen, quan niệm, truyền thông, các hinh thái tư tướng, đạo đức vả nghệ thuật. ăn liền với truyền thẳng văn hỏa. Một nền văn hóa với bản sắc riêng luôn là sức mạnh nội tại của một dân tộc.

Kinh nghiệm thành công trong, phát triển kinh tế của Nhật Bản và các nước NICs châu Á là tiếp thu kỹ thuật phương Tây trên cơ sở khai thác và phát huy giả trị tốt dẹp của nễn văn hóa dân tộc để đôi mới và phát tiễn. Các yếu tổ này có quan hệ chặt chẽ, tác động qua lại, là tiền đề phát triển của nhau. Muốn nâng cao chất lượng nguồn nhân lực phải nâng cao cả ba mặt: thế lực, trí lực và đạo đức, phẩm chất. Tuy nhiên mỗi yếu tế trên lại liên quan đến một lĩnh vực rất rộng lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ