Luận văn thạc sĩ cải cách kinh tế ở ấn độ và bài học kinh nghiệm đối với việt nam

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu cải cách kinh tế ở ấn độ và bài học kinh nghiệm đối với việt nam, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện thực

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2005

145
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CAC TU VIET TAT

MỤC LỤC

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG TIỀN ĐỀ CƠ BẢN CỦA CÀI CÁCH KINH TẾ Ờ ẤN ĐỘ

1.1. Quá trình hình thành quan điểm phát triển ở các nước đang phát triển - Cơ sở lý luận cho cải cách kinh tế Ấn Độ

1.1.1. Sơ lược quá trình hình thành. Các tư tưởng và lý thuyết kinh tế liên quan đến cải cách kinh tế ở Ăn Độ

1.1.2. Quá trình lựa chọn lý thuyết phát triển của Ấn Độ

1.2. Cơ sở thực tiễn của quả trình cải cách kinh tế ở Ấn Độ

1.2.1. ‘Tinh hinh kinh tế trong nước trước cải cách

1.2.2. Tỉnh hình kinh tế quốc tế thúc đây Ấn Độ tiến hành cãi cách

1.2.3. Sự cần thiết phải tiến hành công cuộc cãi cách kinh tế

1.3. quá trình chuyển hướng sang quan điểm tự do hóa và mở: cửa nền linh tế ủ Ấn Độ

2. CHUONG 2: TIEN TRINH CAI CÁCH KINH TẾ Ở AN ĐỘ

2.1. Nội dung cơ bản của tiến trình cải cách kinh tế ở Án Độ

2.1.1. Cai cách chế độ sở hữu và phương thức điều tiết nền kinh tế

2.1.2. Quá trình lựa chọn cơ cấu ngành

2.1.3. Cải cách chính sách kinh tế dối ngoại

2.2. Đánh giá tiến trình cải cách kinh lễ ở Án Độ

2.2.1. Những thành tựu tăng trưởng trong bối cảnh hội nhập quốc tế

2.2.2. Tổng quát về sự lựa chọn chính sách, chiến lược và triển vọng phát triển kinh tế Ân Độ

3. CHƯƠNG 3: VẬN DỤNG NHỮNG KINH NGHIỆM CỦA ẤN ĐỘ ĐỂ GÓP PHẦN ĐẨY NHANH CÔNG CUỘC ĐỔI MỚI NỀN KINH TẾ Ở VIỆT NAM

3.1. Khai quát về quá trình đỗi mới kinh tế ử Việt Nam

3.1.1. Đổi mới chế độ sở hữu và thành phần kinh tổ

3.1.2. Đổi mới cơ chế, chính sách kinh tế

3.1.3. Quá trình phát triển các ngành sản xuất

3.1.4. TIoạt động xuất nhập khẩu và hội nhập kinh tế quốc tế

3.1.5. TIoạt động đầu tư nước ngoài

3.2. Những kính nghiệm mà Việt Nam có thể tham khảo từ công cuộc cải cách kinh tế Ấn Độ

3.2.1. Kinh nghiệm về cải cách ngoại thương trang quá trình thực hiện công nghiệp hóa đất nước

3.2.2. mh nghiệm phát triển công nghệ phần mềm hướng vào xuất khẩu

3.2.3. Kinh nghiệm thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài

3.3. Tịnh hướng vận dựng những bài học kinh nghiệm cho

3.3.1. Đỉnh hướng chiến lược phát triển ngoại thương Việt Nam trong tiễn trình hôi nhập kinh tế quốc tế

3.3.2. Định hướng phát triển công nghệ phần mềm trong quả trinh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước

3.3.3. Định hưởng cho hoạt động thu hút đầu tr trực tiếp nước ngoài, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế

KET LUAN

DANH MUC TAI LIEU THAM KHAO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn luận văn cải cách kinh tế Ấn Độ cho Việt Nam

Nghiên cứu về cải cách kinh tế ở Ấn Độ và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam là một chủ đề học thuật có giá trị thực tiễn cao. Luận văn này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn dẫn đến cuộc cải cách lịch sử năm 1991 tại Ấn Độ. Trước đó, mô hình kinh tế tự lực tự cường, kế hoạch hóa tập trung đã đưa nền kinh tế vào khủng hoảng sâu sắc. Sự chuyển đổi sang tự do hóa kinh tế Ấn Độ không chỉ là một giải pháp tình thế mà còn là một bước ngoặt chiến lược, đánh dấu sự hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu. Việc phân tích toàn diện quá trình này, từ những tiền đề, nội dung cải cách đến các thành tựu và hạn chế, sẽ cung cấp những bài học kinh nghiệm từ Ấn Độ vô cùng quý báu. Đặc biệt, trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh quá trình Đổi Mới ở Việt Nam và hội nhập quốc tế, việc so sánh và chắt lọc kinh nghiệm từ một quốc gia có nhiều điểm tương đồng như Ấn Độ là hết sức cần thiết. Nội dung bài viết sẽ đi sâu vào các chính sách kinh tế mới của Ấn Độ, đánh giá tác động của cải cách kinh tế và rút ra những hàm ý chính sách cho Việt Nam, nhằm đưa ra các giải pháp phát triển kinh tế Việt Nam một cách bền vững.

1.1. Lý do chọn đề tài cải cách kinh tế Ấn Độ

Việc nghiên cứu cải cách kinh tế Ấn Độ 1991 mang ý nghĩa quan trọng cả về lý luận và thực tiễn. Ấn Độ, một quốc gia có quy mô dân số và diện tích lớn, đã chuyển đổi thành công từ một nền kinh tế đóng, kế hoạch hóa sang một mô hình tăng trưởng kinh tế năng động, dựa trên thị trường. Quá trình này cung cấp một ca nghiên cứu điển hình về các thách thức và cơ hội cho các nước đang phát triển. Đối với Việt Nam, quốc gia cũng đang trong quá trình đổi mới và hội nhập, những thành công và cả thất bại của Ấn Độ là nguồn tham khảo trực tiếp. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc mô tả, mà còn phân tích sâu để tìm ra các quy luật, từ đó đề xuất khả năng vận dụng vào bối cảnh Việt Nam, đặc biệt trong các lĩnh vực như thu hút FDI ở Ấn Độ hay phát triển công nghệ cao.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu luận văn

Mục tiêu chính của một luận văn thạc sĩ kinh tế quốc tế về chủ đề này là: 1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về cải cách kinh tế. 2) Phân tích chi tiết nội dung và tiến trình cải cách kinh tế tại Ấn Độ từ năm 1991. 3) Đánh giá khách quan các thành tựu và hạn chế. 4) Rút ra những bài học kinh nghiệm có chọn lọc và đề xuất các hàm ý chính sách cho Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào giai đoạn từ năm 1991 đến nay, có đối chiếu với thời kỳ trước cải cách để làm rõ sự khác biệt. Về nội dung, luận văn sẽ xoay quanh các chính sách cải cách vĩ mô, cải cách khu vực công, chính sách công nghiệp, thương mại và đầu tư nước ngoài.

II. Thách thức kinh tế Ấn Độ trước cải cách năm 1991

Trước năm 1991, thực trạng kinh tế Ấn Độ vô cùng khó khăn, là hệ quả trực tiếp của mô hình phát triển hướng nội, tự lực tự cường kéo dài suốt bốn thập kỷ. Nền kinh tế bị bóp nghẹt bởi hệ thống "Cai trị toàn quyền qua giấy phép" (License Raj), một cơ chế kiểm soát quan liêu, phức tạp. Điều này đã triệt tiêu động lực cạnh tranh và đổi mới. Khu vực kinh tế nhà nước, dù được ưu ái, lại hoạt động kém hiệu quả, thua lỗ triền miên và trở thành gánh nặng cho ngân sách. Việc hạn chế thương mại và đầu tư nước ngoài đã khiến Ấn Độ tự cô lập mình khỏi dòng chảy công nghệ và vốn của thế giới. Cuộc khủng hoảng năm 1991 là đỉnh điểm của sự trì trệ, khi dự trữ ngoại hối cạn kiệt, nợ nước ngoài lên tới gần 70 tỷ USD, lạm phát phi mã và tăng trưởng GDP giảm xuống chỉ còn 0,8%. Bối cảnh này buộc chính phủ Ấn Độ phải thực hiện một cuộc cải cách kinh tế ở Ấn Độ toàn diện, một sự lựa chọn tất yếu để cứu vãn nền kinh tế khỏi bờ vực sụp đổ.

2.1. Phân tích mô hình kinh tế tự lực tự cường thất bại

Mô hình kinh tế tự lực tự cường của Ấn Độ bộc lộ ba điểm bất hợp lý cơ bản. Thứ nhất, sự tập trung quá mức vào khu vực sở hữu nhà nước, vốn được bảo hộ hoàn toàn khỏi cạnh tranh, dẫn đến hoạt động thiếu hiệu quả và thua lỗ. Thứ hai, hệ thống cấp phép phức tạp đã tạo ra một bộ máy quan liêu, cản trở mọi quyết định đầu tư và sản xuất, làm nảy sinh tham nhũng. Thứ ba, việc không chú trọng đến thương mại quốc tế đã khiến Ấn Độ tụt hậu về công nghệ. Theo luận văn của Trần Thùy Phương (2005), chính sách này đã "tự loại mình ra khỏi nền kinh tế thế giới", khiến người dân phải mua hàng hóa chất lượng kém với giá cao. Mô hình này, dù từng được ngưỡng mộ, cuối cùng đã kìm hãm sự tăng trưởng và đẩy thực trạng kinh tế Ấn Độ vào khủng hoảng.

2.2. Khủng hoảng kinh tế toàn diện và sâu sắc năm 1991

Năm 1991, nền kinh tế Ấn Độ rơi vào một cuộc khủng hoảng chưa từng có. Các chỉ số vĩ mô đều ở mức báo động: nợ nước ngoài lên đến gần 70 tỷ USD (chiếm khoảng 23% GDP), dự trữ ngoại hối chỉ đủ chi trả cho vài tuần nhập khẩu, lạm phát ở mức hai con số, và tăng trưởng GDP sụt giảm nghiêm trọng xuống 0,8%. Tình thế buộc Chính phủ Ấn Độ phải tìm đến sự trợ giúp của Ngân hàng Thế giới (WB) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) với khoản vay gần 7 tỷ USD. Điều kiện đi kèm là Ấn Độ phải thực hiện một chương trình cải cách toàn diện. Đây chính là chất xúc tác cuối cùng, buộc Ấn Độ phải chuyển hướng sang chính sách kinh tế mới của Ấn Độ, bắt đầu quá trình tự do hóa kinh tế Ấn Độ một cách quyết liệt.

III. Phương pháp cải cách kinh tế Ấn Độ và chính sách mới

Tháng 7 năm 1991, Chính phủ Ấn Độ đã công bố một chương trình cải cách toàn diện, đánh dấu sự chuyển hướng chiến lược từ mô hình kế hoạch hóa sang kinh tế thị trường. Nội dung cốt lõi của cải cách kinh tế ở Ấn Độ tập trung vào hai trụ cột chính: ổn định kinh tế vĩ mô và cải cách cấu trúc. Các biện pháp ổn định vĩ mô bao gồm kiểm soát lạm phát và giảm thâm hụt ngân sách. Trong khi đó, cải cách cấu trúc diễn ra trên diện rộng: bãi bỏ hệ thống cấp phép công nghiệp, tư nhân hóa doanh nghiệp nhà nước, tự do hóa thương mại bằng cách giảm thuế quan và xóa bỏ hạn ngạch, mở cửa thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), và cải cách sâu rộng lĩnh vực tài chính - ngân hàng. Chính sách kinh tế mới của Ấn Độ đã tạo ra một môi trường kinh doanh thông thoáng, cạnh tranh hơn, giải phóng năng lực sản xuất của khu vực tư nhân và từng bước đưa mô hình tăng trưởng kinh tế của Ấn Độ hội nhập với thế giới.

3.1. Cải cách khu vực công và chính sách tư nhân hóa

Một trong những trọng tâm của cuộc cải cách là cải cách khu vực công thông qua chương trình tư nhân hóa (disinvestment). Mục tiêu là giảm gánh nặng ngân sách, chấm dứt lãng phí từ các doanh nghiệp nhà nước làm ăn thua lỗ, và tăng tính cạnh tranh cho nền kinh tế. Chính phủ đã giảm tỷ trọng vốn nhà nước trong nhiều doanh nghiệp, mở ra các lĩnh vực trước đây độc quyền như viễn thông, hàng không, ngân hàng cho khu vực tư nhân. Theo tài liệu nghiên cứu, quá trình này giúp "chuyển phần lớn nguồn tài chính khan hiếm của Nhà nước sang đầu tư cho những ngành có tính ưu tiên xã hội cao hơn như giáo dục, y tế". Chính sách này đã tạo ra một cú hích mạnh mẽ, làm thay đổi cấu trúc sở hữu và nâng cao hiệu quả hoạt động của toàn bộ nền kinh tế.

3.2. Tự do hóa chính sách thương mại quốc tế và đầu tư

Ấn Độ đã thực hiện một cuộc cách mạng trong chính sách thương mại quốc tế. Các hàng rào phi thuế quan, đặc biệt là hạn ngạch nhập khẩu, gần như được xóa bỏ. Thuế quan được cắt giảm mạnh mẽ từ mức rất cao trước đó. Song song với đó, chính sách thu hút FDI ở Ấn Độ được nới lỏng đáng kể. Chính phủ cho phép sở hữu 100% vốn nước ngoài trong nhiều lĩnh vực, đơn giản hóa thủ tục đầu tư và tạo môi trường pháp lý thuận lợi hơn. Những thay đổi này đã giúp Ấn Độ phá vỡ thế bị cô lập, thúc đẩy xuất khẩu, tiếp nhận công nghệ và vốn từ bên ngoài. Đây là yếu tố then chốt tạo ra tác động của cải cách kinh tế một cách tích cực, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng hóa Ấn Độ trên thị trường toàn cầu.

IV. Đánh giá tác động cải cách kinh tế Ấn Độ và Việt Nam

Sau hơn một thập kỷ thực hiện, cải cách kinh tế ở Ấn Độ đã mang lại những thành tựu vượt bậc, biến quốc gia này thành một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất thế giới. Tốc độ tăng trưởng GDP trung bình được cải thiện rõ rệt, từ khoảng 3,5% trước cải cách lên trên 6-7%. Dòng vốn FDI đổ vào Ấn Độ tăng mạnh, kim ngạch xuất khẩu, đặc biệt là dịch vụ công nghệ thông tin và phần mềm, bùng nổ. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng tích cực, với sự trỗi dậy của ngành dịch vụ. Tuy nhiên, bên cạnh thành công, quá trình cải cách cũng bộc lộ những hạn chế như thâm hụt ngân sách vẫn còn cao, cơ sở hạ tầng chưa đáp ứng kịp tốc độ phát triển, và sự phân hóa giàu nghèo ngày càng gia tăng. Việc so sánh kinh tế Việt Nam và Ấn Độ cho thấy cả hai nước đều đối mặt với những thách thức tương tự trong quá trình chuyển đổi, do đó việc phân tích sâu các tác động của cải cách kinh tế là cơ sở quan trọng để rút ra bài học.

4.1. Những thành tựu tăng trưởng kinh tế vĩ mô ấn tượng

Thành tựu nổi bật nhất là sự tăng trưởng kinh tế nhanh và bền vững. Nền kinh tế Ấn Độ đã thoát khỏi "tốc độ tăng trưởng Hindu" ì ạch trước đây. Luận văn gốc chỉ ra rằng, "từ một trung tâm đói kém của thế giới trở thành một quốc gia không những tự túc lương thực mà còn dành một phần để xuất khẩu". Ngành công nghệ thông tin trở thành biểu tượng thành công, đóng góp lớn vào GDP và xuất khẩu. Tự do hóa kinh tế Ấn Độ đã tạo ra một tầng lớp trung lưu đông đảo, thúc đẩy tiêu dùng nội địa và tạo ra một thị trường hấp dẫn cho các nhà đầu tư. Những thành tựu này khẳng định tính đúng đắn của con đường cải cách mà Ấn Độ đã lựa chọn.

4.2. Hạn chế và thách thức còn tồn tại sau cải cách

Mặc dù đạt được nhiều thành công, kinh tế Ấn Độ vẫn đối mặt với không ít thách thức. Quá trình tư nhân hóa diễn ra chậm và vấp phải sự phản kháng. Cải cách trong nông nghiệp chưa thực sự sâu rộng, khiến khu vực này vẫn còn lạc hậu. Tình trạng thất nghiệp, đặc biệt ở nông thôn, vẫn là một vấn đề nhức nhối. Sự phát triển không đồng đều giữa các vùng miền và sự gia tăng khoảng cách giàu nghèo là những vấn đề xã hội nan giải. Những hạn chế này là bài học kinh nghiệm từ Ấn Độ quan trọng cho Việt Nam, nhấn mạnh sự cần thiết phải cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội trong quá trình phát triển.

V. Bí quyết vận dụng bài học kinh nghiệm Ấn Độ cho Việt Nam

Từ thành công và cả những thất bại của cải cách kinh tế ở Ấn Độ, Việt Nam có thể rút ra nhiều bài học kinh nghiệm quý giá để đẩy nhanh công cuộc đổi mới. Những kinh nghiệm phát triển kinh tế này không phải là công thức áp dụng máy móc, mà cần được vận dụng một cách sáng tạo, phù hợp với điều kiện cụ thể của Việt Nam. Ba lĩnh vực trọng tâm mà Việt Nam có thể tham khảo là: chiến lược phát triển ngoại thương và hội nhập, kinh nghiệm phát triển ngành công nghệ phần mềm hướng vào xuất khẩu, và các chính sách đột phá để thu hút FDI. Việc nghiên cứu sâu mô hình tăng trưởng kinh tế của Ấn Độ sẽ cung cấp những hàm ý chính sách cho Việt Nam, giúp định hình các giải pháp phát triển kinh tế Việt Nam trong giai đoạn tới, hướng tới mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước một cách hiệu quả và bền vững.

5.1. Kinh nghiệm phát triển công nghệ phần mềm xuất khẩu

Ấn Độ đã chứng tỏ rằng một quốc gia đang phát triển hoàn toàn có thể trở thành cường quốc về công nghệ phần mềm. Kinh nghiệm phát triển kinh tế này cho thấy tầm quan trọng của việc đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao, xây dựng các khu công nghệ tập trung (Software Technology Park), và có chính sách ưu đãi đặc biệt của chính phủ. Việt Nam có lợi thế về dân số trẻ và ham học hỏi, có thể học tập mô hình của Ấn Độ để xây dựng ngành công nghiệp phần mềm thành một ngành kinh tế mũi nhọn, tạo ra giá trị gia tăng cao và thúc đẩy xuất khẩu. Đây là một bài học kinh nghiệm quan trọng trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0.

5.2. Bài học kinh nghiệm thu hút FDI hiệu quả từ Ấn Độ

Thành công trong việc thu hút FDI ở Ấn Độ đến từ việc tạo ra một môi trường đầu tư ngày càng minh bạch và hấp dẫn. Bài học cho Việt Nam là cần tiếp tục cải cách thể chế, đơn giản hóa thủ tục hành chính, và đảm bảo sự ổn định của chính sách vĩ mô. Thay vì chỉ tập trung vào ưu đãi thuế, cần chú trọng phát triển cơ sở hạ tầng, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và xây dựng các ngành công nghiệp phụ trợ. Luận văn gốc nhấn mạnh việc Ấn Độ "nới lỏng các điều kiện nhập khẩu kỹ thuật" và "cho phép các công ty nước ngoài có cổ phần cao", đây là những gợi ý chính sách đáng để Việt Nam cân nhắc.

5.3. Định hướng chiến lược ngoại thương trong hội nhập

Quá trình tự do hóa kinh tế Ấn Độ cho thấy vai trò quyết định của ngoại thương đối với tăng trưởng. Bài học cho Việt Nam là cần chủ động và tích cực hội nhập kinh tế quốc tế, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và mặt hàng xuất khẩu. Cần chuyển dịch cơ cấu hàng hóa từ xuất khẩu thô sang các sản phẩm có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao hơn. Đồng thời, cần xây dựng các hàng rào kỹ thuật hợp lý để bảo vệ sản xuất trong nước một cách phù hợp với các cam kết quốc tế. Việc học hỏi kinh nghiệm điều hành chính sách thương mại quốc tế của Ấn Độ sẽ giúp Việt Nam tận dụng tốt hơn các cơ hội từ hội nhập.

11/09/2025
Luận văn thạc sĩ cải cách kinh tế ở ấn độ và bài học kinh nghiệm đối với việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHỮNG TIEN DE CO BAN CUA CAI CACH KINH TE Ở ÁN ĐỘ 1. QUA TRINH HINH THANH QUAN DIEM PHAT TRIEN GO CAC NUGC DANG POAT TRIEN - CO SG L¥ LUAN CHO CẢI CÁCH KINH TẺ ẤN DỘ 1. Sơ lược quá trình hình thành Quá trình nghiên cứu các quan điểm phát triển hình thành cùng với sự ra đời và phát triển của rất nhiều nhà nước độc lập ở Châu Á, Châu Phi và Châu Mỹ La Tình từ những năm 1950; khi phần lớn các nước này được giải phóng khỏi chế độ thực dân cũ và bắt đầu sự nghiệp xây dựng nền kìmh tế độc lập, tự chủ của mình. Nhận thấy không thể dựa mãi vào những lý thuyết kinh tế truyền thống của các nước Phương 'Lây, nhiều nhà kinh tế học của các nước “thế giới thứ ba” đã đi sâu nghiên cứu để tìm ra các quan điểm phát triển riêng của mình.

Song bởi đây lại lá một vấn để mang tính chất quốc tẾ, nên đã có rất nhiều nhà kinh tế học Phương Tây tham gia quá trình nghiên cứu này. Dó chính là nguyên nhân dẫn tới sự hình thành các quan điểm phát triển ở các nước đang phát triển Lúc đầu, những quan điểm này chịu ảnh hưởng lớn bởi lý thuyết của những nhà kinh tế học cỗ điển như Ađam Smith, David Ricarẻo.và cả các quan diểm kinh tế xã hội của học thuyết Marx. Vé sau, chủng dược mở rộng, và bổ sung thêm những vấn đề thực tế của các nước dang phát triển. Từ sau chiến tranh thế giới thứ Ií đến những năm 1980, gác trường phái chính của kinh tế học phát triển tập trung vào hai loại lý thuyết chủ yếu nếi tiếp nhau, đó là “Chủ nghĩa Cấu trúc" và “Thuyết Tự do mới”.

Các lý thuyết này một phần. vẫn chịu ảnh hưởng từ những lý thuyết kinh diễn như “Tự do cạnh tranh” và *Lợi thể so sánh”; song bền cạnh đó, chúng đã được bỗ sung thêm các quan điểm mới cho phù hợp với tỉnh hình thực tễ. Lý thuyết “Lợi thế so sánh” thì được bỗ sung thêm những yếu tổ mới về tiểm lực khoa học công nghệ, những, yếu tổ liên quan đến nội lực và ngoại lực của các nước đang phát triển trong đó tiêu biểu là quan điểm “tự lực cảnh sinh” và “độc lập dân tộc”, để cao vai trò dân tộc ở các nước đang phát triển, hạn chế ảnh hưởng của tư bán nước ngoài. Điểm nổi bật của chủ nghĩa “Tự đo cạnh tranh” là việc để cao sức manh tuyệt đổi từ “bản tay vô hình” của thị trường dã nhường chỗ cho những +ư duy của trường phái Tự do mới về điều chỉnh cân đối giữa Nhà nước và thị trường Chủ nghĩa Cấu trúc và Thuyết Tự do mới có ảnh hướng chỉ phối Lới quá trình phát triển kinh tế xã hôi.

đặc biệt là quá trình công nghiệp hóa ở các nước đang phát triển. Từ những năm 1980, khi những cuộc khủng hoảng về cơ cầu vả khủng hoảng tải chính tiễn tệ nỗ ra ngày càng nhiều, đã có đánh giá lại về quan điểm lý thuyết và về chiến lược phát triển ở hầu hết các nước đang phát triển. Những quan diểm vỀ chính sách phát triển cảng ngày cảng thay dỗi mạnh mẽ, thể hiện qua các cuộc cải cách và chuyển đổi kinh tế xã hội ở các nước đang phát triển tại Châu Á, Châu Phi. Điển những năm 1990, các lý thuyết trên dây một lần nữa lại phải diều chỉnh bởi quả trình toàn cầu hóa ngày càng trở nên sâu rộng cùng với sự luân chuyển mạnh của các dòng vốn, của thương mại quốc tế; sự tiễn bộ nhanh chóng của công nghệ thông tin, của kinh tế trị thức và bởi những diễn biến thất thường của kinh tế thế giới.

Sự điều chỉnh này đã tác động mạnh đến các nước, dặc biệt là các nước dang phát triển. Từ đó, tư duy kinh tế của các nước đang phát triển được bổ sung thêm những quan điểm mới về liên kết và hội nhập kinh tế quốc tế 1. Các tư tướng và lý thuyết kinh té lign quan dén cai cách kính tế ở Án Dộ 1. Chủ nghĩa Cầu Irúc Trong số những lý thuyết luận giải về hiện tượng kinh tế ở các nước đang phát triển để đưa ra khuyến nghị về chính sách, chủ nghĩa Cấu trúc nổi bật lên bởi tính độc đáo và ảnh hưởng lâu dài của nó.

Khái niệm “Chủ nghĩa Cấu trác” hay “ấu trúc luận” xuất hiện vào cuỗi những năm 40 và đầu những, năm 50 của thế ý 20 để mô tả tư tưởng của một nhóm những nhà khoa học xã hội trong Ủy ban Kinh té Lién Hop Quéc vé My La ‘Tinh (ECLA) do nha kinh tế học nỗi tiếng người Argentina lả Raul Prebisch dimg đầu [1 1] Cáo táo giả của Chủ nghĩa Cấu trúc đã tập trưng phân tích những vẫn đề kinh tế của các nước đang phát triển với mục đích: — Xác định vị trí của các khu vực ngoại vi trong mối liên hệ với những trung lâm Lư bản lớn ở Bắc Mỹ và Tây Âu trong nền kinh tế qui Ban va tìm giải pháp khắc phục tinh trạng không đồng nhật giữa các nền kinh tế dang phát triển do sự phát triển không đều giữa các quốc gia trong khu vực và giữa các thành phần kinh tế khác nhau trong mỗi quốc gia. Cuất những năm 40 đến đầu những năm 60 của thế kỷ XX, các nhà nghiên cứu của Chủ nghĩa Cấu trúc dã tận trung bản về mỗi quan hệ của các cơ cầu kinh tế - xã hội và sự phát triển kinh tế được xem như sự thay đổi liên quan đến các cơ cấu đỏ. Các cư cầu kinh tế được xem xét trong lý thuyết nảy bao gỗm: +)ơ cầu giữa các ngành: nông nghiệp, khai khoáng, chế tạo, dich vu; 1)Co cau kinh tế đối ngoại liên quan đến xuất khẩu, nhập khẩu, đầu tư nước ngoài, +)Œơ cầu năng suất dược tính theo năng suất trong các ngành kinh tế khác nhau, +)Cơ cầu doanh nghiệp được nghiên cứu thông qua các mô hình và quy mô xí nghiện: !)Cơ cấu xã hội được nghiên cứu gắn với sẽ hữu và kiểm soát tải nguyên, chẳng hạn quyền kiểm soát và sở hữu đất đai. Các nhà Cấu trúc luận chú trọng vào việc nghiên cửu những đặc điểm cơ cấu kinh tế cốt lối nhất, những vấn đẻ kinh tế, xã hội quan trọng và thiết thực nhất của các quốc gia chậm phát triển.

Do vậy, Cấu trúc luận đã ngày càng thu hút được sự tham gia rộng rãi của các nhà khoa học xã hội, đặc biệt là các nhà kinh lễ học. Vì lẽ đó mà nhiều học giả đã oi Chả nghĩa Cấu trúc là mật mân khoa học về kinh tẾ bọc phát triển Cấu trúc luận ra đời sau cuộc đại khủng hoảng những năm 1930, khi con người đã mắt niềm tin vào thị trường tự do truyền thống - hệ thắng đã dây thé giới vào cuộc đại khủng hoảng và suy thoái. Những học giả đứng đầu của Cầu trúc luận đã phê phán lý thuyết kinh lễ lúc đó chỉ bản về sự phát triển ở những nước công nghiệp phát triển, còn hầu như không quan tâm tới các nước đang phát triển, không tập trung giải quyết những khó khăn của các nước này, vì thể không thích hợp cho các nước nghẻo. Chỉ có Cấu trúc luận lả thực sự muốn tìm giải pháp cho những vẫn dé nan giải của các quốc gia đang phát triển; do vậy, đã trở thành lý thuyết chính thống của các nước đang phát triển.

Cấu trúc luận ra dời vào lúc những tư tưởng của Keyncs về vai trỏ trung tâm của Nhà nước trong quản lý kinh tế để khắc phục “những cản trở cơ cấu" đổi với tăng trưởng kinh tế đã được thừa nhận. Do đó, phần nào nó chịu ảnh hưởng của học thuyết Keynes là dễ cao vai trò của Chính phủ trong việc đề xướng vả thực hiện các chương trinh, các kế hoạch kinh tế nhằm khắc phục những thải quá và thất bại của thị trường tự do. Theo quan điểm của Trường phái Cấu trúc luận, Chính phủ các mước đang phát triển cô vai trò trung tâm trong việc khắc phục tình trạng lạc bậm kinh tổ, dòng vai trỏ tích cực với quá trình công nghiệp hóa, đặc biệt là trong việc tăng qui mô tích ly tư bản đề phục vụ phát triển kinh tế ong lĩnh vực kinh lệ đối ngoại, vào những năm 1950-196Q, Câu trúc luận nhân mạnh đến vai trò quan trọng của Nhà nước với bảo hộ công nghiệp trong nước và xây dung co sé ha tang, chéng lại sự xâm nhập và cạnh tranh của tư bản nước ngoài. Trong những năm 1950-1960, Chính phủ nhiều nước đang phát triển đã vận dụng lý thuyết này để xây dựng một chiến lược khá phô biển lúc ấy là chiến luge công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu.

Thực hiện chiễn lược này, Chính phũ của những nước đang phát triển rong đó có Ấn Độ, đã lập nên các hàng rào thuế quan vả phi thuế quan mang tính bảo hộ mậu dịch để đối phó với sự cạnh tranh của hàng hóa nhập khẩu; kích thích sản xuất những hàng, hóa trong nước, từ những hàng hóa tiêu dùng đơn giản như giày dép, quần áo. đến những loại hàng tiêu dùng lâu bền, phức Lạp như phụ tùng, máy móc, xe hơi. và cá những loại sản phẩm trung gian như thép và hóa chất. Chiến lược này được Chính phủ hễ trợ bằng việc khuyến khích các nhà đầu tư nước ngoài đầu tư vào công nghiệp chế tạo, con Chính phú thỉ dầu tư cho xây dựng cơ sở hạ tằng và hệ thông sản xuất năng lượng.

Tuy đã có đóng góp đáng kế về quan điểm lý thuyết và sự tăng trưởng thực tiễn của nền kinh tẾ, song Cấu trúc luận đã bộc lộ những hạn chế. Quan điểm “công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu" để thay đổi cơ cấu và đưa nền kinh tế thoát khỏi những ảnh hưởng của hệ thống quốc tế đã trở nên khó thực hiện ý do là quan hệ giữa những mặt hàng nhập khẩu dơn giản dược thay thế bởi sản xuất trong nước với những hàng hóa đòi hỏi vốn đầu tư lớn, công nghệ cao dã trở nên ngày cảng phức tạp, nhận khẩu cao hơn xuất khẩu, dẫn đến mắt cân bằng trong, cán cân thanh toán. I2o đó, tăng trưởng kinh tế không, cao, không xóa bổ được tỉnh trạng đói nghèo của nhân dân các nước dang phát triển nái chung và nhân dân Ấn Đệ nói riêng. Tình trạng này buộc (thính phủ các nước đang phát triển trong đó có An D6 phải chuyển sang chiền lược phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu, với cơ sở lý luận là lý thuyết về Sự phụ thuộc và thuyết Tư do mới sau này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ