Luận văn thạc sĩ các yếu tổ ảnh hưởng đến khả năng thoát nghèo ở xã bình phú thành phố bến tre

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sâu các yếu tố then chốt ảnh hưởng khả năng thoát nghèo ở xã Bình Phú, Bến Tre. Khám phá giải pháp tối ưu.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

81
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ Toàn cảnh khả năng thoát nghèo xã Bình Phú

Luận văn thạc sĩ "Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thoát nghèo ở xã Bình Phú, thành phố Bến Tre" của tác giả Huỳnh Hữu Thuận là một công trình nghiên cứu khoa học sâu sắc, cung cấp luận cứ thực tiễn cho công tác giảm nghèo bền vững tại Bến Tre. Bối cảnh nghiên cứu được đặt tại xã Bình Phú, một địa phương điển hình của vùng Đồng bằng sông Cửu Long, nơi thực trạng nghèo đói ở đồng bằng sông Cửu Long vẫn là một thách thức lớn. Dù chính quyền địa phương đã triển khai nhiều nỗ lực, tỷ lệ hộ nghèo giảm chưa đáng kể và nguy cơ tái nghèo vẫn còn cao. Ranh giới giữa hộ thoát nghèo và hộ nghèo còn rất mong manh. Nghiên cứu chỉ ra rằng, để phát triển kinh tế địa phương xã Bình Phú một cách bền vững, việc xác định chính xác các yếu tố tác động đến khả năng thoát nghèo là nhiệm vụ cấp thiết. Luận văn không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng mà còn đi sâu phân tích các yếu tố vi mô như đặc điểm hộ gia đình, việc làm, trình độ học vấn, và hiệu quả của các chương trình hỗ trợ. Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến xác suất thoát nghèo của hộ dân trên địa bàn, từ đó đề xuất những giải pháp nâng cao đời sống người dân một cách thiết thực và phù hợp. Công trình này có ý nghĩa quan trọng, đóng góp cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách và kế hoạch giảm nghèo, giúp các cấp chính quyền có cái nhìn toàn diện hơn để triển khai các chương trình hỗ trợ hiệu quả, hướng tới một tương lai không còn hộ nghèo tại địa phương.

1.1. Thực trạng nghèo đói tại Bến Tre và xã Bình Phú

Xã Bình Phú, thành phố Bến Tre, đối mặt với những thách thức chung của vùng Đồng bằng sông Cửu Long trong công cuộc xóa đói giảm nghèo. Theo nghiên cứu, dù có nhiều thành tựu, nhưng tỷ lệ hộ nghèo và cận nghèo vẫn là một vấn đề nhức nhối. Nguyên nhân chính bắt nguồn từ sự biến đổi khí hậu phức tạp, ô nhiễm môi trường, và khoảng cách giàu nghèo ngày càng gia tăng. Đời sống của các hộ nghèo tại đây gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là sự thiếu ổn định trong thu nhập và khả năng chống chịu thấp trước các cú sốc kinh tế. Công tác xóa đói giảm nghèo của xã, mặc dù được quan tâm, nhưng vẫn chưa đạt được hiệu quả bền vững, thể hiện qua tỷ lệ tái nghèo còn ở mức cao. Điều này cho thấy sự cần thiết phải có một cách tiếp cận mới, tập trung vào các yếu tố tác động đến thu nhập hộ gia đình một cách trực tiếp và lâu dài.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Tìm giải pháp thoát nghèo bền vững

Nghiên cứu của Huỳnh Hữu Thuận (2019) đặt ra ba mục tiêu cụ thể. Thứ nhất, xác định đặc điểm của các hộ nghèo tại xã Bình Phú trong giai đoạn 2015-2018. Thứ hai, phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thoát nghèo, tập trung vào các biến số như tính chất nghề nghiệp và mục đích sử dụng vốn vay. Cuối cùng, dựa trên kết quả phân tích, luận văn đề xuất các gợi ý chính sách xóa đói giảm nghèo phù hợp với thực tiễn địa phương. Mục tiêu cuối cùng là giúp các hộ gia đình không chỉ thoát nghèo mà còn duy trì được cuộc sống ổn định, tránh tái nghèo, góp phần vào sự phát triển chung của xã hội. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng các giải pháp được đưa ra không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có khả năng ứng dụng cao.

II. Thách thức giảm nghèo Yếu tố cản trở thoát nghèo ở Bình Phú

Nghèo đói không phải là một vấn đề đơn lẻ mà là một vòng luẩn quẩn phức tạp với nhiều yếu tố đan xen. Luận văn đã chỉ ra những thách thức lớn trong công tác giảm nghèo tại xã Bình Phú, nhấn mạnh sự cần thiết phải phá vỡ các rào cản cố hữu. Một trong những vấn đề cốt lõi là sự hạn chế về nguồn lực và trình độ dân trí. Người nghèo thường thiếu đất canh tác, thiếu vốn sản xuất và trình độ học vấn thấp, khiến họ khó tiếp cận với các cơ hội việc làm tốt hơn. Bên cạnh đó, các chính sách xóa đói giảm nghèo đôi khi chưa thực sự đi vào chiều sâu. Mặc dù có nhiều chương trình hỗ trợ, việc đánh giá chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo cho thấy hiệu quả chưa như kỳ vọng. Một bộ phận người dân vẫn còn tâm lý ỷ lại, chưa chủ động vươn lên. Nghiên cứu cũng đề cập đến các cuộc tranh luận tại địa phương: liệu việc làm nông nghiệp có bền vững hơn phi nông nghiệp, hay vốn vay từ Ngân hàng Chính sách xã hội đã thực sự hiệu quả chưa. Những câu hỏi này phản ánh sự phức tạp của bài toán giảm nghèo, đòi hỏi một sự phân tích khoa học và hệ thống để tìm ra lời giải đáp, thay vì chỉ dựa trên các quan sát định tính. Các yếu tố như bệnh tật, thiên tai, và các rủi ro khác cũng làm tăng khả năng chống chịu của hộ gia đình vốn đã rất mong manh, dễ dàng đẩy họ quay trở lại ngưỡng nghèo.

2.1. Phân tích vòng luẩn quẩn nghèo đói tại địa phương

Luận văn mô tả rõ vòng luẩn quẩn của nghèo đói: thu nhập thấp dẫn đến tích lũy thấp, từ đó vốn đầu tư cho sản xuất và giáo dục con người cũng thấp. Điều này lại gây ra năng suất lao động thấp và kết quả là thu nhập tiếp tục ở mức thấp. Vòng tròn này lặp đi lặp lại qua nhiều thế hệ. Tại Bình Phú, vòng luẩn quẩn này biểu hiện qua việc các hộ nghèo thường có thu nhập bấp bênh, chủ yếu dựa vào nông nghiệp quy mô nhỏ hoặc làm thuê thời vụ. Các yếu tố tác động đến thu nhập hộ gia đình như thiếu kỹ năng, thiếu vốn và hạn chế trong việc tiếp cận thị trường khiến họ khó thoát ra khỏi tình trạng này.

2.2. Hạn chế trong chính sách và ý thức tự vươn lên

Một phát hiện quan trọng của nghiên cứu là sự tồn tại của những hạn chế trong cả chính sách hỗ trợ và nhận thức của người dân. Công tác tuyên truyền, vận động đôi khi chưa đủ mạnh để thay đổi tư duy ỷ lại, trông chờ vào sự giúp đỡ của nhà nước. Một số hộ nghèo chưa thực sự có ý chí tự lực phấn đấu vươn lên. Đồng thời, việc triển khai các chương trình hỗ trợ còn dàn trải, chưa tập trung vào việc tạo ra các mô hình sinh kế cho hộ nghèo thực sự bền vững. Việc giải quyết việc làm và tăng thu nhập cho người lao động vẫn chưa ổn định, khiến cho kết quả giảm nghèo thiếu tính bền vững.

III. Phương pháp luận Cách xác định yếu tố ảnh hưởng thoát nghèo

Để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy, luận văn đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu chặt chẽ và bài bản. Cốt lõi của phương pháp này là sự kết hợp giữa thu thập dữ liệu sơ cấp và sử dụng mô hình kinh tế lượng để phân tích. Cách tiếp cận này cho phép lượng hóa tác động của từng yếu tố đến khả năng thoát nghèo, cung cấp những bằng chứng khách quan thay vì các nhận định cảm tính. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ 100 hộ gia đình được xếp loại nghèo vào năm 2015 tại xã Bình Phú. Việc khảo sát được thực hiện vào năm 2018, cho phép theo dõi sự thay đổi về tình trạng nghèo của các hộ này trong khoảng thời gian ba năm. Các hộ được phân loại thành bốn nhóm: hộ nghèo, hộ cận nghèo, hộ khó khăn và hộ đã thoát nghèo. Biến phụ thuộc này mang tính thứ bậc, là cơ sở để lựa chọn mô hình phân tích phù hợp. Các biến độc lập được xem xét rất đa dạng, bao gồm đặc điểm nhân khẩu học (tuổi, trình độ học vấn, tình trạng hôn nhân), nguồn lực kinh tế (diện tích đất, giá trị nhà cửa), tiếp cận chính sách (hiểu biết về chính sách, vay vốn), và vốn xã hội (tham gia đoàn thể, mạng lưới bạn bè). Sự lựa chọn các biến số này dựa trên việc lược khảo kỹ lưỡng các lý thuyết kinh tế và các nghiên cứu thực nghiệm trước đó, đảm bảo khung phân tích toàn diện và sâu sắc.

3.1. Thiết kế khảo sát 100 hộ gia đình tại xã Bình Phú

Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích, dựa trên danh sách các hộ nghèo năm 2015 do UBND xã Bình Phú cung cấp. 100 hộ gia đình đã được phỏng vấn trực tiếp bằng bảng câu hỏi chi tiết. Bảng câu hỏi được thiết kế để thu thập thông tin đa chiều, từ các chỉ số kinh tế như nguồn thu nhập, mục đích vay vốn, đến các chỉ số xã hội như tác động của giáo dục đến khả năng thoát nghèo và mức độ tham gia cộng đồng. Việc phỏng vấn trực tiếp đảm bảo chất lượng dữ liệu thu về, giúp tác giả có được cái nhìn sâu sắc về hoàn cảnh thực tế của từng hộ gia đình.

3.2. Ứng dụng mô hình Ordered Probit để phân tích dữ liệu

Điểm nổi bật trong phương pháp luận của nghiên cứu là việc sử dụng mô hình hồi quy Ordered Probit. Đây là mô hình kinh tế lượng phù hợp để phân tích các biến phụ thuộc có thứ bậc (trong trường hợp này là 4 mức độ nghèo: nghèo, cận nghèo, khó khăn, thoát nghèo). Mô hình này cho phép ước lượng xác suất một hộ gia đình rơi vào từng trạng thái nghèo khác nhau khi một yếu tố độc lập thay đổi. Việc áp dụng mô hình Ordered Probit giúp xác định một cách chính xác và khoa học những yếu tố nào có tác động thuận (làm tăng khả năng thoát nghèo) và yếu tố nào có tác động nghịch, từ đó cung cấp cơ sở vững chắc cho các đề xuất chính sách.

IV. Kết quả nghiên cứu Các yếu tố xã hội ảnh hưởng thoát nghèo

Phân tích từ mô hình Ordered Probit đã mang lại những kết quả đáng chú ý, làm sáng tỏ các yếu tố xã hội then chốt quyết định khả năng thoát nghèo ở xã Bình Phú. Một trong những phát hiện quan trọng nhất là vai trò của cấu trúc gia đình và nguồn vốn con người. Kết quả chỉ ra rằng, tình trạng hôn nhân của chủ hộ có tác động tích cực và rõ rệt. Những hộ có đầy đủ cả vợ và chồng thường có khả năng thoát nghèo cao hơn. Điều này có thể được lý giải bởi sự chia sẻ gánh nặng kinh tế, hỗ trợ lẫn nhau trong lao động và có nhiều lao động tạo thu nhập hơn. Bên cạnh đó, tác động của giáo dục đến khả năng thoát nghèo cũng được khẳng định. Mặc dù không phải là yếu tố quyết định duy nhất, trình độ học vấn của cả vợ và chồng đều có tương quan thuận với khả năng cải thiện sinh kế. Người có trình độ học vấn cao hơn thường dễ dàng tiếp thu kiến thức khoa học kỹ thuật, tìm kiếm được các công việc phi nông nghiệp có thu nhập tốt hơn. Một yếu tố xã hội khác được nhấn mạnh là việc làm. Nghiên cứu cho thấy, đa dạng hóa thu nhập nông thôn và chuyển dịch sang các công việc phi nông nghiệp là một lối thoát quan trọng. Các hộ có chủ hộ làm công ăn lương hoặc tự sản xuất kinh doanh có nguy cơ rơi vào nghèo đói thấp hơn đáng kể so với các hộ thuần nông. Điều này tái khẳng định tầm quan trọng của việc đào tạo nghề và tạo ra các cơ hội việc làm đa dạng tại địa phương.

4.1. Tầm quan trọng của trình độ học vấn và tình trạng hôn nhân

Theo kết quả hồi quy, các hộ gia đình có chủ hộ sống trong tình trạng độc thân hoặc ly hôn gặp nhiều bất lợi hơn trong quá trình thoát nghèo. Sự ổn định của gia đình tạo nền tảng vững chắc cho phát triển kinh tế. Về giáo dục, mặc dù trình độ học vấn phổ thông chung của các hộ khảo sát còn thấp, nhưng có sự khác biệt rõ rệt. Những người có trình độ từ cấp 2 trở lên có xu hướng năng động hơn trong tìm kiếm sinh kế và quản lý chi tiêu gia đình hiệu quả hơn.

4.2. Vai trò của vốn xã hội trong việc thoát nghèo tại Bến Tre

Nghiên cứu cũng cho thấy vai trò của vốn xã hội trong thoát nghèo. Mặc dù không phải là biến số mạnh nhất trong mô hình, nhưng việc tham gia vào các tổ chức đoàn thể (Hội Nông dân, Hội Phụ nữ) và có mạng lưới bạn bè, hàng xóm thân thiết giúp các hộ gia đình tiếp cận thông tin, chia sẻ kinh nghiệm làm ăn và nhận được sự hỗ trợ kịp thời khi gặp khó khăn. Vốn xã hội hoạt động như một mạng lưới an toàn không chính thức, tăng cường khả năng chống chịu của hộ gia đình.

4.3. Đa dạng hóa thu nhập và việc làm phi nông nghiệp là lối thoát

Một trong những kết luận mạnh mẽ nhất của luận văn là sự cần thiết phải thoát khỏi sự phụ thuộc vào nông nghiệp đơn thuần. Việc làm trong lĩnh vực nông nghiệp thường bấp bênh và có thu nhập thấp. Ngược lại, các hộ có nguồn thu từ buôn bán, dịch vụ hoặc làm công nhân có xác suất thoát nghèo cao hơn hẳn. Điều này gợi ý rằng các chính sách cần tập trung vào việc tạo ra các mô hình sinh kế cho hộ nghèo phi nông nghiệp và hỗ trợ quá trình đa dạng hóa thu nhập nông thôn.

V. Bí quyết thoát nghèo Hiệu quả từ vốn vay và chính sách hỗ trợ

Bên cạnh các yếu tố xã hội, nghiên cứu đã đi sâu phân tích tác động của các chính sách hỗ trợ, đặc biệt là chương trình tín dụng ưu đãi, một công cụ quan trọng trong chính sách xóa đói giảm nghèo của Việt Nam. Kết quả cho thấy, việc tiếp cận tín dụng vi mô cho hộ nghèo có thể là con dao hai lưỡi, hiệu quả của nó phụ thuộc rất lớn vào mục đích sử dụng vốn. Đây là một phát hiện mang tính thực tiễn cao, giúp lý giải tại sao nhiều hộ được vay vốn nhưng vẫn không thể thoát nghèo bền vững. Cụ thể, mô hình phân tích chỉ ra rằng, những hộ gia đình sử dụng vốn vay từ Ngân hàng Chính sách xã hội cho mục đích sản xuất kinh doanh, trồng trọt, chăn nuôi có khả năng thoát nghèo cao hơn một cách có ý nghĩa thống kê so với các hộ sử dụng vốn vay để mua sắm tài sản tiêu dùng hoặc trả nợ cũ. Việc vay vốn để đầu tư vào các mô hình sinh kế cho hộ nghèo sẽ tạo ra dòng tiền, tăng thu nhập và giúp họ thoát khỏi vòng luẩn quẩn nghèo đói. Ngược lại, sử dụng vốn vay cho tiêu dùng chỉ giải quyết vấn đề trước mắt và có thể làm tăng gánh nặng nợ nần trong tương lai. Điều này cho thấy, chỉ cho vay thôi là chưa đủ, cần có sự tư vấn, giám sát và hướng dẫn các hộ nghèo xây dựng phương án làm ăn hiệu quả. Các chính sách an sinh xã hội ở nông thôn khác như hỗ trợ y tế, giáo dục cũng đóng vai trò nền tảng, giúp giảm bớt gánh nặng chi tiêu cho các hộ nghèo, tạo điều kiện để họ tập trung nguồn lực cho sản xuất.

5.1. Phân tích mục đích sử dụng vốn vay và hiệu quả thực tế

Dữ liệu khảo sát cho thấy một tỷ lệ đáng kể các hộ gia đình (41/100 hộ) vay vốn để mua sắm tài sản trong nhà. Trong khi đó, chỉ có 6 hộ vay vốn để thực hiện các mô hình sản xuất kinh doanh. Sự chênh lệch này phản ánh một thực tế đáng lo ngại. Kết quả hồi quy khẳng định rằng mục đích sử dụng vốn là yếu tố quyết định. Những khoản vay đầu tư vào sản xuất, dù nhỏ, cũng mang lại tác động tích cực lên khả năng thoát nghèo. Ngược lại, các khoản vay tiêu dùng không cho thấy tác động này.

5.2. Đánh giá hiệu quả chính sách tín dụng cho hộ nghèo

Nghiên cứu cung cấp một góc nhìn quan trọng để đánh giá chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo, đặc biệt là cấu phần tín dụng. Chính sách đã thành công trong việc giúp người nghèo tiếp cận vốn, nhưng cần cải thiện ở khâu hậu kiểm. Việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn vay đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa ngân hàng, chính quyền địa phương và các tổ chức đoàn thể trong việc tư vấn, hỗ trợ kỹ thuật và theo dõi quá trình triển khai phương án sản xuất của hộ vay. Điều này sẽ giúp đảm bảo nguồn vốn của nhà nước được sử dụng đúng mục đích và mang lại lợi ích lâu dài.

VI. Giải pháp tương lai Hướng đi giảm nghèo bền vững ở Bình Phú

Từ những kết quả phân tích sâu sắc, luận văn của Huỳnh Hữu Thuận đã đề xuất một hệ thống các gợi ý chính sách mang tính thực tiễn cao, nhằm tăng cường khả năng thoát nghèo ở xã Bình Phú và hướng tới mục tiêu giảm nghèo bền vững tại Bến Tre. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc hỗ trợ tài chính mà còn chú trọng đến việc nâng cao năng lực nội tại của người nghèo, giúp họ tự chủ vươn lên. Trọng tâm của các đề xuất là chính sách đào tạo nghề và tạo việc làm. Thay vì hỗ trợ dàn trải, cần tập trung vào việc dạy những nghề phù hợp với nhu cầu thị trường lao động và đặc điểm của địa phương, đặc biệt là các nghề phi nông nghiệp. Việc dạy nghề phải đi đôi với giới thiệu việc làm, kết nối người lao động với doanh nghiệp. Song song đó, cần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn vay ưu đãi. Chính sách cho vay cần được thiết kế lại theo hướng khuyến khích và giám sát chặt chẽ hơn việc sử dụng vốn cho mục đích sản xuất kinh doanh. Cần có cơ chế thẩm định phương án làm ăn của hộ nghèo trước khi cho vay và hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình thực hiện. Cuối cùng, luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải thực hiện các giải pháp mang tính xã hội như xây dựng gia đình văn hóa, hạn chế tình trạng ly hôn, và tăng cường công tác tuyên truyền để thay đổi nhận thức, xóa bỏ tư tưởng ỷ lại. Đây là những giải pháp nâng cao đời sống người dân một cách toàn diện, từ kinh tế đến văn hóa - xã hội, góp phần phát triển kinh tế địa phương xã Bình Phú một cách hài hòa và bền vững.

6.1. Gợi ý chính sách Đào tạo nghề và tạo việc làm ổn định

Dựa trên kết quả về tầm quan trọng của việc làm phi nông nghiệp, luận văn đề xuất chính quyền địa phương cần xây dựng các chương trình đào tạo nghề ngắn hạn, tập trung vào các lĩnh vực như dịch vụ, buôn bán nhỏ, thủ công mỹ nghệ. Các chương trình này cần gắn liền với việc hỗ trợ vốn ban đầu và kết nối thị trường tiêu thụ sản phẩm, tạo ra một chu trình khép kín giúp người nghèo có việc làm và thu nhập ổn định.

6.2. Nâng cao hiệu quả vốn vay và phát triển kinh tế địa phương

Để đồng vốn chính sách phát huy tối đa hiệu quả, gợi ý chính sách tập trung vào việc "cho cần câu thay vì cho con cá". Thay vì chỉ giải ngân, cán bộ tín dụng và các tổ chức đoàn thể cần đóng vai trò là người tư vấn, đồng hành cùng hộ nghèo. Cần khuyến khích các mô hình sinh kế cho hộ nghèo có tính liên kết, tạo thành các tổ hợp tác sản xuất để tăng sức cạnh tranh. Điều này không chỉ giúp từng hộ thoát nghèo mà còn thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương xã Bình Phú một cách tổng thể.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
Luận văn thạc sĩ các yếu tổ ảnh hưởng đến khả năng thoát nghèo ở xã bình phú thành phố bến tre

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu Chương 2: Cơ sở lý thuyết Chương 3: Mô hình phân tích Chương 4: Kết quả nghiên cứu Chương 5: Kết luận và gợi ý chính sách 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Nghèo đói và sự cần thiết phải thoát nghèo 2. Khái niệm về nghèo đói Phải thừa nhận rằng, cho đến nay, không có định nghĩa duy nhất nào về nghèo đói (Ngân hàng Thế giới, 2004). Cần có quan điểm đúng và có sự thống nhất chung cho các quốc gia về khái niệm nghèo đói thì mới xây dựng được các giải pháp xoá đói giảm nghèo hiệu quả.

Có chăng, chỉ khác nhau giữa các quốc gia về cách tiếp cận nghèo đói, chứ không phải khác nhau về bản chất của nghèo đói. Theo Nicolas Meisel, (2009, trang 64), người châu Phi có một ngạn ngữ có thể xem là định nghĩa về nghèo đói: "Kẻ nghèo là kẻ không có bạn". Tư tưởng của câu ngạn ngữ này mở ra một hướng tiếp cận mới về nghèo đói - đặc biệt thích ứng với các nước đang phát triển - nghèo là bị cô lập, không có mối liên hệ với mọi người, bị chia cắt khỏi mạng lưới xã hội vốn giúp chống lại các nguy cơ trong cuộc sống (Nicolas Meisel, Jacques Ould Aoudia, 2009). Theo quan điểm định lượng, người ta so sánh thu nhập hoặc tiêu dùng của cá nhân hay hộ gia đình với một mức mà xã hội xem là chuẩn về mức sống.

Những hộ hay cá nhân nằm dưới ngưỡng này được xem là nghèo. Diễn giải rõ hơn nữa về nghèo, Ngân hàng Thế giới (2003) định nghĩa, nghèo đói, là tình trạng kiệt quệ bao gồm nhiều khía cạnh, bị thiếu thốn nhiều phương diện: thu nhập hạn chế hoặc thiếu cơ hội tạo thu nhập, thiếu tài sản và thu nhập để phòng những lúc khó khăn, dễ bị tổn thương khi gặp những tai ương bất ngờ hoặc trong những tình huống bất lợi, ít có khả năng bày tỏ nhu cầu và khó khăn đến những người có thể giúp đỡ và giải quyết, ít được tham gia vào quá trình ra quyết định, cảm giác không được tôn trọng. 7 Cụ thể hơn về nghèo, Hội nghị thượng đỉnh thế giới về phát triển xã hội tổ chức năm 1995 tại Copenhagen, Đan Mạch đã xác định: "Người nghèo là tất cả những ai mà thu nhập thấp hơn dưới một đô la (USD) mỗi ngày cho mỗi người, số tiền được coi như đủ để mua những sản phẩm cần thiết để tồn tại". Riêng ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương, các quốc gia trong khu vực đã thống nhất cao đưa ra định nghĩa về nghèo tại Hội nghị về chống nghèo đói do Ủy ban kinh tế xã hội khu vực châu Á Thái Bình Dương (ESCAP) tổ chức tháng 9 năm 1993 tại Bangkok, Thái Lan: "Nghèo đói là tình trạng một bộ phận dân cư không được hưởng và thoả mãn những nhu cầu cơ bản của con người, mà những nhu cầu này đã được xã hội thừa nhận, tuỳ theo trình độ phát triển kinh tế - xã hội và phong tục tập quán của địa phương".

Định nghĩa này mang tính hướng dẫn về phương pháp nhận diện, đánh giá nét chính yếu, phổ biến về đói nghèo. Có thể xem đây là định nghĩa chung nhất về nghèo đói (Hoàng Triều Hoa, 2015). Trong đó, các tiêu chí và chuẩn mực xác định nghèo đói chưa được lượng hóa. Ngoài ra, còn có cách tiếp cận khái niệm nghèo tham chiếu theo tình trạng thiếu thốn vật chất, thường là thiếu điện, nước sạch hay nhà vệ sinh và các dịch vụ khác.

Nhìn chung, đói nghèo là kết quả của một loạt các tác động về xã hội, kinh tế, chính trị và văn hoá (UNDP, 2012). Nói chung, bàn đến giàu, nghèo, là xem xét thu nhập và mức sống với những chuẩn mực khác nhau tùy thuộc vào từng quốc gia, vùng, miền khác nhau. Chính từ đó, có quan niệm nghèo tuyệt đối và nghèo tương đối. Robert McNamara, khi là giám đốc của Ngân hàng Thế giới, đã đưa ra khái niệm nghèo tuyệt đối như sau: "Nghèo ở mức độ tuyệt đối.

là sống ở ranh giới ngoài cùng của tồn tại. Những người nghèo tuyệt đối là những người phải đấu tranh để sinh tồn trong các thiếu thốn tồi tệ và trong tình trạng bỏ bê và mất phẩm cách vượt quá sức tưởng tượng mang dấu ấn của cảnh ngộ may mắn của giới trí thức chúng ta". 8 Khác với nghèo tuyệt đối, nghèo tương đối là tình trạng một bộ phận dân cư sống dưới mức trung bình của cộng đồng tại địa phương xem xét. Định nghĩa này đề cập đến vấn đề bất bình đẳng trong xã hội.

Nghèo theo quan niệm này mang ý nghĩa tương đối vì mức sống trung bình ở các nước là khác nhau, giữa các vùng, các địa phương là khác nhau (Hoàng Triều Hoa, 2015). Từ những nội dung trên, có thể nhận thấy rằng khái niệm nghèo thay đổi theo thời gian, tùy thuộc vào mức sống của xã hội. Quan niệm của chính người nghèo ở nước ta về nghèo đói còn đơn giản. Kết quả các cuộc tham vấn có sự tham gia của người dân, nói rằng: "Nghèo đói là gì ư? Là hôm nay con tôi ăn khoai, ngày mai không biết con tôi ăn gì? Bạn nhìn nhà ở của tôi thì biết, trong nhà nhìn thấy mặt trời, khi mưa thì trong nhà cũng như ngoài sân" (Mai Thị Thu Hương, 2007).

Ngày nay, vấn đề nghèo được xem xét theo nhiều góc độ khác nhau - khái niệm "nghèo đa chiều" ra đời. Diễn giải rõ hơn quan điểm "nghèo đa chiều", tháng 6 năm 2008, Liên Hợp Quốc tuyên bố: "Nghèo là thiếu năng lực tối thiểu để tham gia hiệu quả vào các hoạt động xã hội. Nghèo có nghĩa là không có đủ ăn, đủ mặc, không được đi học, không được đi khám bệnh, không có đất đai để trồng trọt hoặc không có nghề nghiệp để nuôi sống bản thân, không được tiếp cận tín dụng. Nghèo cũng có nghĩa không an toàn, không có quyền và bị loại trừ của các cá nhân, hộ gia đình và cộng đồng.

Nghèo có nghĩa là dễ bị bạo hành, phải sống ngoài lề xã hội". * Khái niệm về đói nghèo ở Việt Nam Nghèo đói: Việt Nam cơ bản thống nhất với khái niệm nghèo đói của ESCAP tại Hội nghị về chống nghèo đói do Ủy ban kinh tế xã hội khu vực châu Á Thái Bình Dương (ESCAP) tổ chức tháng 9 năm 1993 tại Bangkok, Thái Lan. Do xuất phát điểm của nền kinh tế và năng suất lao động của Việt Nam thấp, khái niệm nghèo đói được tách thành hai khái niệm riêng - điểm khác biệt so với nhiều nước. Bên cạnh khái niệm nghèo, Việt Nam còn sử dụng khái niệm đói để phân biệt mức độ nghèo của một bộ phận dân cư.

9 * Đói: là bậc thấp nhất của nghèo, là tình trạng mà mức sống dưới mức tối thiểu và thu nhập không đủ đảm bảo nhu cầu về vật chất để duy trì cuộc sống. Đó là những hộ dân cư thiếu ăn, đứt bữa trong thời gian dài, thường vay mượn của cộng đồng và không có khả năng chi trả. * Nghèo: là tình trạng mà thu nhập và chi tiêu không đáp ứng được những nhu cầu về ăn, mặc, ở, y tế, giáo dục, đi lại, và giao tiếp trong cuộc sống. Chương trình mục tiêu quốc gia xoá đói giảm nghèo giai đoạn 1998 - 2000 của Việt Nam đã đưa ra các khái niệm: * Hộ đói: Là hộ cơm không đủ ăn, áo không đủ mặc, ốm đau không có tiền chữa trị, con cái thất học, thường vay mượn cộng đồng và thiếu khả năng chi trả.

Giá trị đồ dùng trong nhà không đáng kể, nhà ở rách nát. Bình quân thu nhập đầu người quy đổi ra gạo dưới 13kg gạo/tháng (tương đương 45. * Hộ nghèo: Là hộ thiếu ăn, mặc không đủ lành, không đủ ấm, không có khả năng phát triển sản xuất, không thể vươn tới các nhu cầu về văn hóa - tinh thần hoặc những nhu cầu này phải cắt giảm tới mức tối thiểu gần nhất, gần như không có. Bình quân thu nhập đầu người quy đổi ra gạo dưới 25kg gạo/tháng (tương đương 90.000VND) ở thành thị, dưới 20kg gạo/tháng (tương đương 70.000VND) ở nông thôn đồng bằng và trung du và dưới 15kg gạo/tháng (tương đương 55.000VND) ở nông thôn và miền núi hải đảo.

Tiêu chí đánh giá đói nghèo Chuẩn nghèo, là thước đo để phân biệt ai nghèo và ai không nghèo. Từ đó, có chính sách, biện pháp trợ giúp phù hợp và đúng đối tượng (Báo cáo Chính phủ về chuẩn nghèo giai đoạn 2006 - 2010 của Bộ Lao động - Thương binh và xã hội). Tiêu chí xác định chuẩn nghèo của thế giới a. Quan điểm của Ngân hàng Thế giới (WB) * Chỉ tiêu thu nhập bình quân theo đầu người + Phương pháp Atlas (phương pháp tính theo tỷ giá hối đoái và tính theo USD): Ngân hàng Thế giới chia ra làm 6 loại quốc gia (theo mức thu nhập năm 1990): trên 25.000 USD/người/năm (cực giàu); từ 20.000 USD/người/năm (giàu); từ 10 10.000 USD/người/năm (khá giàu); từ 2.000 USD/người/năm (trung bình); từ 500 - dưới 2.500 USD/người/năm (nghèo); dưới 500 USD/người/năm (cực nghèo).

+ Phương pháp PPP (tính theo sức mua tương đương và tính theo USD): WB đã đưa ra chuẩn mực nghèo khổ chung của toàn cầu là thu nhập bình quân đầu người dưới 370 USD/người/năm. WB xác định ngưỡng nghèo chung (theo phương pháp PPP) là đối với các nước thu nhập thấp, dưới 1 USD/người/ngày; đối với các nước thu nhập trung bình thấp, dưới 2 USD/người/ngày. * Chỉ tiêu nhu cầu dinh dưỡng: Tổ chức Y tế thế giới (WHO) đưa ra lượng dinh dưỡng 2.100 kcalo/người/ngày - nhu cầu cơ bản và tối thiểu của con người. + Ngưỡng nghèo lương thực, thực phẩm: WB tính toán chi phí đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng đủ 2100 kcalo/người/ngày là 1.833 đồng/người/năm.

+ Ngưỡng nghèo chung: Gồm chi tiêu cho sản phẩm lương thực, thực phẩm và phi lương thực, thực phẩm (ở, mặc, y tế, giáo dục, văn hóa, đi lại, giao tiếp). Vì nghèo đói chịu tác động của nhiều nhân tố nên hiện nay, các tổ chức quốc tế đã xây dựng các chỉ số đo lường nghèo đa chiều như Chỉ số phát triển con người (Human Development Index - HDI), Chỉ số phát triển liên quan đến giới (Gender Development Index - GDI), Chỉ số nghèo tổng hợp (Human Poverty Index - HPI), Chỉ số nghèo đa chiều (Multidimensional Poverty Index - MPI), Chỉ số chất lượng cuộc sống (P Quality Life Index - PQLI). Các chỉ số đều có ưu, khuyết điểm riêng, có thể được sử dụng tuỳ mục đích và phạm vi nghiên cứu. Quan điểm của Tổ chức Lao động quốc tế (ILO) ILO thống nhất với Ngân hàng Thế giới về ngưỡng nghèo đối với lương thực, thực phẩm là 2100 kcalo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ