Luận văn: Các nhân tố tác động đến thu hút FDI vào tỉnh Thái Nguyên

Luận văn Thạc sĩ: Nghiên cứu các nhân tố tác động đến thu hút FDI vào tỉnh Thái Nguyên. Phân tích, đánh giá và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Kinh tế Quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2020

97
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM KẾT

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN, THỰC TIỄN VỀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN THU HÚT FDI VÀO ĐỊA PHƯƠNG

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.1.1. Nhóm các công trình nghiên cứu về các nhân tố thu hút nguồn vốn FDI

1.1.2. Nhóm các công trình nghiên cứu về tác động nguồn vốn FDI vào kinh tế, xã hội

1.1.3. Khoảng trống rút ra từ tổng quan và vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu

1.2. Cơ sở lý luận về các nhân tố tác động đến thu hút FDI

1.2.1. Khái niệm về FDI

1.2.2. Vai trò của FDI đối với hồn tiếp nhận vốn đầu tư

1.2.3. Các nhân tố tác động đến thu hút FDI

1.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến thu hút FDI của một số địa phương và bài học kinh nghiệm

1.3.1. Các nhân tố ảnh hưởng đến thu hút FDI của một số địa phương

1.3.2. Bài học kinh nghiệm

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Quy trình nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Phương pháp thu thập thông tin

2.4. Phương pháp phân tích thông tin

2.5. Nguồn số liệu

2.6. Khung phân tích

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH CÁC NHÂN TỐ THU HÚT FDI VÀO TỈNH THÁI NGUYÊN

3.1. Thực trạng thu hút FDI vào tỉnh Thái Nguyên

3.2. Thực trạng các nhân tố tác động đến thu hút FDI vào tỉnh Thái Nguyên

3.2.1. Nhân tố về xu hướng toàn cầu hóa và liên kết khu vực

3.2.2. Nhân tố bên trong của quốc gia

3.2.3. Nhân tố về chỉ số năng lực cạnh tranh của tỉnh Thái Nguyên

3.3. Đánh giá các nhân tố tác động đến thu hút FDI của tỉnh Thái Nguyên từ năm 2014 đến năm 2019

3.3.1. Các nhân tố có tác động tích cực đến việc thu hút FDI

3.3.2. Các nhân tố có tiêu cực đến việc thu hút FDI vào tỉnh Thái Nguyên

4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM GÓP PHẦN ĐẨY MẠNH THU HÚT FDI VÀO TỈNH THÁI NGUYÊN ĐẾN NĂM 2025 VÀ TẦM NHÌN ĐẾN NĂM 2030

4.1. Quan điểm và định hướng thu hút FDI nhằm phát triển kinh tế của tỉnh Thái Nguyên

4.1.1. Quan điểm về thu hút FDI

4.1.2. Mục tiêu thu hút FDI đến năm 2030

4.2. Một số giải pháp nhằm góp phần đẩy mạnh thu hút FDI vào tỉnh Thái Nguyên đến năm 2030

4.2.1. Giải pháp về đầu tư xây dựng kết cấu hạ tầng phục vụ thu hút đầu tư

4.2.2. Nâng cao khả năng tiếp cận đất đai và dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp

4.2.3. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu thu hút đầu tư trong giai đoạn mới

4.2.4. Cải cách thủ tục hành chính tránh rườm rà, nhũng nhiễu

4.2.5. Các giải pháp khác nhằm thu hút đầu tư FDI

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện luận văn thu hút FDI vào Thái Nguyên

Luận văn thạc sĩ về các nhân tố tác động đến thu hút FDI vào tỉnh Thái Nguyên là một công trình nghiên cứu khoa học, hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực tiễn. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa, khi dòng vốn FDI trở thành động lực chính cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Tài liệu tập trung vào giai đoạn 2014-2019, một thời kỳ chứng kiến sự bứt phá mạnh mẽ của Thái Nguyên trong việc hấp dẫn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Mục tiêu cốt lõi của luận văn là xác định rõ các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đề xuất giải pháp tăng cường thu hút FDI một cách bền vững. Cách tiếp cận của đề tài mang tính ứng dụng cao, không chỉ đóng góp về mặt lý luận mà còn cung cấp những gợi ý chính sách giá trị cho các nhà hoạch định tại địa phương. Cấu trúc luận văn được xây dựng logic, đi từ tổng quan lý thuyết, phân tích thực trạng đến đề xuất giải pháp, tạo thành một khung nghiên cứu hoàn chỉnh và thuyết phục. Việc nghiên cứu kinh nghiệm từ các địa phương khác như Bắc Ninh, Vĩnh Phúc cũng là một điểm sáng, giúp đưa ra những bài học thực tiễn quý báu cho Thái Nguyên.

1.1. Luận giải tính cấp thiết của đề tài thu hút vốn FDI

Tính cấp thiết của đề tài được thể hiện rõ qua vai trò ngày càng lớn của khu vực FDI trong nền kinh tế Việt Nam nói chung và tỉnh Thái Nguyên nói riêng. Sau hơn 30 năm mở cửa, đầu tư trực tiếp nước ngoài đã khẳng định là nguồn lực không thể thiếu. Tác giả Trần Hồng Hạnh trích dẫn số liệu từ Cục Đầu tư nước ngoài, đến cuối năm 2019, tổng vốn FDI vào Việt Nam đạt 38 tỷ USD. Riêng Thái Nguyên, từ một tỉnh có xuất phát điểm thấp, đã vươn lên trở thành một trong những trung tâm kinh tế phía Bắc. Sự xuất hiện của các tập đoàn lớn như Samsung Thái Nguyên đã tạo ra hiệu ứng lan tỏa, thu hút hàng trăm dự án vệ tinh, giải quyết việc làm cho gần 120.000 lao động. Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng và thu hút FDI một cách chọn lọc, việc xác định các nhân tố tác động tích cực và tiêu cực là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu này ra đời nhằm lấp đầy khoảng trống đó, cung cấp một cái nhìn khoa học và thực tiễn về các yếu tố quyết định đến dòng vốn FDI vào tỉnh.

1.2. Khám phá mục tiêu và mô hình nghiên cứu các nhân tố

Mục tiêu chính của luận văn là phân tích sâu sắc các nhân tố tác động đến thu hút FDI vào Thái Nguyên trong giai đoạn 2014-2019 và đề xuất giải pháp đến năm 2030. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu đặt ra các nhiệm vụ cụ thể: hệ thống hóa lý luận, phân tích thực trạng, và xây dựng các kiến nghị khả thi. Mô hình nghiên cứu các nhân tố được tác giả đề xuất bao gồm ba nhóm chính: (1) Nhân tố về xu hướng toàn cầu hóa và liên kết khu vực; (2) Nhân tố bên trong của quốc gia (chính sách, pháp luật, hạ tầng); và (3) Nhân tố về năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) của địa phương. Mô hình này cho phép xem xét vấn đề một cách toàn diện, từ các yếu tố vĩ mô không thể kiểm soát đến các biến số vi mô mà chính quyền địa phương có thể can thiệp. Việc sử dụng kết hợp các phương pháp phân tích định tính, so sánh, và tổng hợp dữ liệu thứ cấp đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cho kết quả nghiên cứu.

II. Top rào cản chính tác động đến thu hút FDI Thái Nguyên

Mặc dù đạt được những thành tựu ấn tượng, quá trình thu hút FDI của Thái Nguyên vẫn đối mặt với không ít thách thức và rào cản. Luận văn đã chỉ ra các nhân tố tác động tiêu cực, kìm hãm tiềm năng phát triển của tỉnh. Một trong những vấn đề lớn nhất là chất lượng cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ, đặc biệt là hạ tầng giao thông kết nối các khu công nghiệp (KCN) Thái Nguyên với các cảng biển và trung tâm logistics lớn. Bên cạnh đó, chất lượng nguồn nhân lực chất lượng cao vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu của các dự án công nghệ cao, dẫn đến tình trạng thiếu hụt lao động có tay nghề. Các thủ tục hành chính dù đã được cải cách nhưng đôi khi vẫn còn phức tạp, gây tốn kém thời gian và chi phí không chính thức cho doanh nghiệp. Vấn đề ô nhiễm môi trường từ các hoạt động công nghiệp cũng là một mối lo ngại, ảnh hưởng đến mục tiêu phát triển bền vững. Việc nhận diện và phân tích kỹ lưỡng các rào cản này là bước đi tiên quyết để xây dựng những giải pháp hiệu quả, giúp Thái Nguyên cải thiện môi trường đầu tư một cách thực chất.

2.1. Phân tích hạn chế về cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực

Theo phân tích trong luận văn, hệ thống cơ sở hạ tầng là yếu tố then chốt nhưng cũng là điểm nghẽn của Thái Nguyên. Mặc dù các tuyến đường huyết mạch như cao tốc Hà Nội - Thái Nguyên đã được đầu tư, nhưng hệ thống đường tỉnh lộ, giao thông nội bộ trong các KCN như KCN Sông Công, KCN Phổ Yên cần được nâng cấp thêm. Hạ tầng xã hội như nhà ở cho công nhân, trường học, bệnh viện cũng chưa theo kịp tốc độ phát triển công nghiệp. Về nguồn nhân lực chất lượng cao, tác giả Dinh Nhu Hoa (2015) được trích dẫn đã chỉ ra rằng nguồn nhân lực chưa đáp ứng được cả về lượng và chất. Thái Nguyên có lợi thế về lao động phổ thông dồi dào, nhưng lại thiếu hụt kỹ sư, chuyên gia kỹ thuật cao, đặc biệt trong các ngành điện tử, tự động hóa, vốn là yêu cầu cốt lõi của các dự án FDI thế hệ mới. Điều này tạo ra sự phụ thuộc vào chuyên gia nước ngoài và làm giảm khả năng chuyển giao công nghệ.

2.2. Những vướng mắc trong thủ tục hành chính và môi trường

Luận văn chỉ rõ, dù chính quyền tỉnh đã nỗ lực cải cách, các thủ tục hành chính liên quan đến đất đai, xây dựng và cấp phép đầu tư vẫn còn những điểm chưa thông suốt. Tình trạng "nhiều cửa" và thời gian chờ đợi kéo dài vẫn tồn tại, ảnh hưởng đến tiến độ triển khai dự án. Vấn đề chi phí không chính thức cũng được đề cập như một yếu tố làm giảm tính minh bạch của môi trường đầu tư. Bên cạnh đó, sự phát triển nóng của các ngành công nghiệp nặng và gia công đã đặt ra thách thức lớn về môi trường. Luận văn trích dẫn quan ngại về nguy cơ ô nhiễm gia tăng, suy kiệt tài nguyên nếu không có các biện pháp quản lý chặt chẽ. Việc thiếu các dự án có giá trị gia tăng cao, thân thiện với môi trường cũng là một hạn chế cần khắc phục để đảm bảo sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững.

III. Phương pháp cải thiện môi trường đầu tư thu hút vốn FDI

Để vượt qua các thách thức, việc cải thiện môi trường kinh doanh là nhiệm vụ trọng tâm được luận văn đề xuất. Trọng tâm của các giải pháp này xoay quanh việc nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) và hoàn thiện hệ thống chính sách thu hút đầu tư. Một môi trường đầu tư hấp dẫn không chỉ đến từ các ưu đãi đầu tư về thuế hay đất đai, mà còn được quyết định bởi tính minh bạch, sự ổn định của môi trường pháp lý và hiệu quả của bộ máy công quyền. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc công khai, minh bạch thông tin quy hoạch, đơn giản hóa thủ tục hành chính theo cơ chế một cửa, và tăng cường đối thoại giữa chính quyền và doanh nghiệp. Việc xây dựng một hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp, từ dịch vụ tư vấn pháp lý, hỗ trợ tìm kiếm đối tác đến đào tạo lao động, cũng là yếu tố then chốt. Những nỗ lực này không chỉ giúp thu hút các dự án FDI mới mà còn giữ chân và khuyến khích các nhà đầu tư hiện hữu mở rộng quy mô sản xuất, kinh doanh tại tỉnh.

3.1. Vai trò của chỉ số PCI Thái Nguyên trong thu hút FDI

Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) là thước đo quan trọng phản ánh chất lượng điều hành kinh tế của chính quyền địa phương. Luận văn phân tích sâu sự biến động của chỉ số PCI Thái Nguyên qua các năm và tác động của nó đến quyết định của nhà đầu tư. Tác giả Luu Thi Son Tra (2015) được trích dẫn khi cho rằng chỉ số PCI là một trong ba nhân tố chính tạo nên bước đột phá của tỉnh. Việc cải thiện các chỉ số thành phần như chi phí gia nhập thị trường, tiếp cận đất đai, tính minh bạch, và chi phí không chính thức sẽ trực tiếp nâng cao sức hấp dẫn của tỉnh. Luận văn chỉ ra rằng, một khi chỉ số PCI Thái Nguyên được xếp hạng cao và ổn định trong nhóm "Rất tốt", đó sẽ là một thông điệp mạnh mẽ gửi đến cộng đồng nhà đầu tư quốc tế về một môi trường kinh doanh thuận lợi và đáng tin cậy.

3.2. Hoàn thiện chính sách thu hút đầu tư và các ưu đãi

Hệ thống chính sách thu hút đầu tư cần được xây dựng một cách có chọn lọc, hướng đến các dự án công nghệ cao, thân thiện với môi trường và có khả năng lan tỏa. Luận văn đề xuất tỉnh cần rà soát lại các ưu đãi đầu tư hiện hành, không chỉ tập trung vào ưu đãi về thuế TNDN, tiền thuê đất mà cần bổ sung các chính sách hỗ trợ về đào tạo nghề, nghiên cứu và phát triển (R&D), và kết nối với chuỗi cung ứng trong nước. Tác giả Pham Viet Hung (2018) gợi ý một cách tiếp cận mới: lấy doanh nghiệp trong nước làm gốc, và chính sách FDI cần tạo ra sự liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa. Theo đó, các chính sách thu hút đầu tư của Thái Nguyên nên có điều khoản khuyến khích doanh nghiệp FDI sử dụng nhà cung cấp địa phương, góp phần nâng cao năng lực cho khu vực kinh tế tư nhân trong tỉnh.

IV. Giải pháp chiến lược đẩy mạnh thu hút FDI vào Thái Nguyên

Dựa trên các phân tích về thực trạng và các nhân tố tác động, chương cuối của luận văn tập trung đề xuất các giải pháp tăng cường thu hút FDI một cách hệ thống và dài hạn cho tỉnh Thái Nguyên, với tầm nhìn đến năm 2030. Các giải pháp này không chỉ giải quyết những tồn tại trước mắt mà còn định hướng cho sự phát triển bền vững trong tương lai. Nhóm giải pháp được chia thành nhiều lĩnh vực cụ thể, bao gồm: đầu tư xây dựng kết cấu hạ tầng đồng bộ, nâng cao khả năng tiếp cận đất đai và dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp, cải thiện chất lượng nguồn nhân lực, và cải cách quyết liệt thủ tục hành chính. Điểm nhấn của các đề xuất là sự kết hợp hài hòa giữa việc tạo ra một môi trường đầu tư thông thoáng và việc thu hút FDI có chọn lọc, ưu tiên các dự án công nghệ cao, có giá trị gia tăng lớn. Đây là cách tiếp cận chiến lược nhằm biến Thái Nguyên thành một điểm đến đầu tư không chỉ hấp dẫn về chi phí mà còn vượt trội về chất lượng và tính bền vững, góp phần thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa của tỉnh.

4.1. Đầu tư hạ tầng và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

Giải pháp hàng đầu được nhấn mạnh là tiếp tục đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng. Cụ thể, cần hoàn thiện mạng lưới giao thông kết nối các khu công nghiệp (KCN) Thái Nguyên với các cảng biển lớn như Hải Phòng, Quảng Ninh. Đồng thời, phát triển hạ tầng xã hội đi kèm như nhà ở, bệnh viện, trường học để giữ chân người lao động. Song song đó, việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố sống còn. Luận văn đề xuất tỉnh cần xây dựng các chính sách liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo nghề, các trường đại học trên địa bàn. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế lại để đáp ứng đúng nhu cầu của các doanh nghiệp FDI, đặc biệt là trong các lĩnh vực kỹ thuật cao. Hỗ trợ kinh phí đào tạo cho doanh nghiệp cũng là một biện pháp khuyến khích hiệu quả được đề cập.

4.2. Cải cách thủ tục hành chính và tăng cường xúc tiến đầu tư

Cải cách thủ tục hành chính là một giải pháp đột phá. Luận văn kiến nghị cần triệt để đơn giản hóa quy trình, rút ngắn thời gian cấp phép, và ứng dụng công nghệ thông tin để xây dựng chính quyền điện tử, tạo điều kiện cho nhà đầu tư thực hiện thủ tục trực tuyến. Việc đảm bảo một môi trường pháp lý minh bạch, công bằng, và thực thi hiệu quả sẽ tạo dựng niềm tin vững chắc. Ngoài ra, công tác xúc tiến đầu tư cần được đổi mới theo hướng chuyên nghiệp và có mục tiêu rõ ràng. Thay vì xúc tiến dàn trải, tỉnh nên tập trung vào các thị trường, đối tác chiến lược (như Hàn Quốc, Nhật Bản, châu Âu) và các ngành công nghiệp ưu tiên. Việc tổ chức các buổi đối thoại thường xuyên để lắng nghe và tháo gỡ khó khăn cho các doanh nghiệp FDI đang hoạt động cũng là một hình thức xúc tiến đầu tư tại chỗ hiệu quả nhất, đúng với tinh thần "luôn đồng hành cùng doanh nghiệp".

11/09/2025
Luận văn thạc sĩ các nhân tố tác động đến thu hút fdi vào tỉnh thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TÔNG QUAN TÌNH HÏÌNH NGITÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUAN, THUC TIEN VE CAC NHAN TO TAC BONG DEN THU HUT FDI VÀO DỊA PHƯƠNG 1. Tổng quan tình hinh nghiên cứu Tới nhiều góc độ tiếp cận khác nhau, cho đến nay, ở trong và ngoải nước đã có một số công trình vả dễ tải nghiền cứu về các nhân tổ tác động dén thu hút FDI vào Việt Nam nói chung, và đối với tỉnh Thái Nguyên nói riêng. Có thể khái quát một số kết quả nghiên cứu như sau: 1. Nhằm các công trình nghiên cửu về các nhân tổ tha hút nguân vẫn FDI Dinh Nhu Hoa (2015) da viét về “Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài của Linh Thái Nguyên”.

Bài viết đã phân tích về quá trình thu hút và phải triển nguồn vốn FIDI vào tỉnh Thái Nguyễn đồng thời đưa ra những han chế trong việu thu hút FDI để từ đó đề xuất các giải pháp thu hút FDI góp phần vào sự phat triển bến vững của lĩnh Thái Nguyên. Bằng phương pháp phân lich thông tin, tác giả đã đánh giá khái quát tỉnh hình thu hút vốn FDI sau hơn 20 năm kế từ năm 1992. Từ một tỉnh eó mức độ thu hút EDI thấp nhất cả nước, chỉ chưa dén 1 triệu USD vào năm 1992, dến năm 2015 dã vươn lên trở thành tính dẫn đầu cả nước về thu hut vin FDL Bên cạnh đó, tác giả cũng đã chỉ ra năm hạn chế, tiêu cực, ảnh hưởng dén việc thu hút FDNH 1ä: (1) kết cấu hạ tầng chưa đáp ứng được nhu cầu phát triển của vùng, (2) Nguồn nhân lực chưa dáp ứng được về lượng và chất, (3) Ô nhiễm mồi trường có nguy cơ ra tăng: (4) Thiếu các dự án có giá trị ra tăng lớn, hàm lượng công nghệ và trị thức cao, sử dụng, nhiều lao động của địa phương vả thân thiện với môi trường; (5) Doanh nghiệp EDI chưa được phân bố đều giữa gác vùng trong tỉnh. Từ đó tác giả đưa ra năm giải pháp nhằm khắc phục những hạn chế để thu hút FIOI như lựa chọn đối tác, hoàn thiện thủ tục đầu tư, hoàn thiện chiến lược thu hút EDI, tăng cường kết cấu hạ tầng: nâng cao chải lượng nguồn nhân lực; tắng cường kiểm tra và hoàn thiên chế tải xử lý vi phạm cho hoạt đồng của doanh nghiệp có vốn FDI.

Than Quốc Hương (2015) đã viết về “Các yếu tổ ảnh hướng tới thu init FDI vào Việt Nam”. Lồn tại 03 nhóm yếu tổ mà tác giả dùng để làm biên độc lập để phân tích lá: Khung chỉnh sách, kinh tế và thể chế. Trên cơ sử đưa ra 06 giá thuyết về các yếu tổ pây ảnh hưởng tới việc thu hút EDI vào Việt am và mô hình nghiên cứu cho 24 quốc gia thuộc Asian trong giai đoạn tử năm 2000-2012 dỗng thời sử dụng phương pháp ước lượng GMMIM sai phân, tác piả dã lần lượt nghiên cứu và phân tích ảnh hưởng của từng nhóm yếu tổ đến vòng vén FDI va các nước Asian. Từ đó, đã đưa ra bến nhám giải pháp.

nhằm góp phần thu hút hơn nữa dòng vốn EDI vào Việt Nam la (1) Duy trì ấn định chính trị, kinh tế, (2) Nâng cao nhận thức, sử đụng nguồn vốn TDI có hiệu quả; G) Méréng quan hệ kinh tế - thương mại, (4) Hoàn thiên hệ thống luật pháp. chính sách liên quan đến đầu tư nước ngoài Luu Thị Sơn Trà (2015) đã viết về *“Ihu hút FI2I vào Thái Nguyên — bước đột phá thành công”. Bài viết đã chỉ đã các dự án FDI vao Công nghiệp chế biển, chế lạo chiếm 78,26% các dự án FDI vào lĩnh và Han Quốc là một trong bốn quốc gia với số vốn, số dự án lớn nhất (17 dự án). Đồng thời bài viết cũng đã đưa ra ba nhóm nhân tổ chính ảnh hướng đến thu hút EDI, đó là (1) Môi trường dầu tư ưu đãi: đỂ tạo ra môi trường dầu tư mình bạch, bình đẳng giữa các nhà đầu tư thì tỉnh Thái Kguyên đã đưa ra tám nhóm.

giải pháp khác nhau nhằm ưư tiên và tạo ra mỗi trường dầu tư tốt nhất Q) Chỉ số ECI: là chỉ số đánh giá năng lực cạnh tranh cấp tỉnh. Hằng những kế hoạch cụ thể trong việc nâng cao chỉ số PCI, Thai Nguyên đã xếp thử 25 trong bảng xếp hạng năm 2013. Chỉ số PCI nảy đã góp phần tác động đến việc thu hút các dự án FLA1 vào tỉnh khi đã thu hút được 21 dự án với tổng, vốn đầu tư lên đến 3,3 tỷ USD (3) Minh bạch và công bằng cho cáo nền kinh tổ: tỉnh đã xây dựng và thực hiện hàng loạt cáo chính sách, È án như Quy hoạch sử dựng đất đan, để án nâng cao nặng lực quản lý đất đai, chính sách khuyến khích và hỗ trợ đầu tu,. và tổ chức các cuộc đổi thoại trực tiếp với các doanh nghiệp với tần suất 1,5 tháng/lần để lắng nghe và giải đáp các vướng mắc, khó khăn của các doanh nghiệp về các vấn để như vến, chỉnh sách, thủ tục hành chính và thuế,.

Đồng thời Thái Nguyễn chọn bước đột phá là đấy nhanh tiễn độ giải phóng mặt bằng, đặc biệt là dự án đường cao tốc Thái Nguyên — Hà Nội và các dự án giao thông khác nhằm tăng năng lực kết nổi giao thông với các vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ ‘Tran ‘Thanh Long va Nguyén Viết Bằng (2016) đã việt về “Yêu tổ tác động tới thu hút doanh nghiệp FDI vảo cáo KCN tại tính Bình Dương”. Nhóm tác gid da chon loc một số yếu tổ và dưa ra mô hình nghiên cứu gồm 8 yếu tổ tác động đến thu hit FDI vào vac KCN tại tỉnh Bình Dương là: cơ sở vật chất hạ ting đầu tư; chế độ chính sách đầu tư; môi trường sống và lâm việc; loi thé ngành đầu tư; chất lượng dịch vụ công; thương hiệu địa phương, nguồn nhân lực vả chỉ phí đầu vào cạnh tranh. Bằng phương pháp khảo sát thực tế với hơn 300 đáp viên lá các nhà dầu tư trực tiếp nước ngoài tại 24 KƠN của Bình Tương giai doạn 4/2015 đến 6/2015 và kiểm định độ tin cậy của thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha thi kết quả cho được là trong 08 yếu tổ tác động đến sự hài lòng của nhà đầu tư, có 03 yếu tế có tác động nhiều nhất trong việc thu Init doanh nghiệp FDI vào KCN tỉnh Bình Dương là cơ sở vật chất hạ tầng, nguồn nhân lực và chất lượng địch vụ. Tử đó, nhóm tac gid da dưa ra một số khuyển nghị, gợi ý về mặt chính sách nhằm tăng cưởng sự thỏa mãn vả hải lòng của các nhà đầu tư EDI vào KCN của tính Binh Dương Phạm Thị Ngã (2017) đã viết về “Thực trạng và nguyên nhân thu hút vấn đầu tư trực tiếp nước ngoài (EI3]) trên địa bản tỉnh 'Thái Nguyên giai đoạn 2006-2015:Nghiên cứu trường hợp tập đoàn Samsung”.

Bài viết đã phân tích thuc trang dong vén EDI vào tính Thái Nguyên đã gòp phần tích cực vào việc chuyển đổi cơ cấu kinh tễ, cơ cấu lao động, giải quyết vấn để việc làm đồng thời tăng kim ngạch XNK từ đó Thái Nguyên vươn đến đứng thứ 6 trong top 10 tỉnh có giả trị xuất khẩu cao nhất cá nước. Đặc biết, bải viết cũng đã phân tích các nguyên nhân thu hút EDI: ngoài yếu t về điển kiện tự nhiên thì chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCT) liên tục tăng trong báng xếp hạng của cả nước, đứng vị trí 57/63. Môi trường đầu tư và thủ tục hảnh chính của tỉnh cũng dược cải thiện thông thoáng, minh bạch. Đồng thời cơ sở hạ ting cũng được trú trọng cải thiện để tăng khả năng thu hút, hấp dẫn các nhà dầu tư FIDI như xây dựng đường cao tốc, KCN,.

'TẾ chức hội thảo tầm cỗ quốc tế nhằm đánh giá thực trạng vả giải pháp thu hút vốn đầu tư trực tiếp TDI vào Thái Nguyễn. Phạm Việt lũng (2018) đã viết về “Ihu hút vốn dầu tư trực tiếp nước ngoài: cách tiếp cân mới”. ‘Tac giả đã chỉ ra thm quan trọng của nguồn vốn TDI không chỉ đến phát triển kinh tế, tăng kim ngạch xuất khẩu mả còn giải quyết vấn đề việc làm và thu nhập cho người lao động, thêm nguồn thu ngân sách cho nhà nước. Ngoài ra bài viết còn để cập và phân tích các hạn chế trong viéc thụ hút EDI vào Việt Nam như: (1) Liên kết giữa doanh nghiệp FI với các doanh nghiệp cung ứng trong nước côn yếu; (2) Công nghệ còn lạc hậu, )_ Chất lượng nguồn nhân lực còn thấp, tay nghệ chưa cao; (4) Độ luỗi lao động trong các doanh nghiệp EDI thấp (thường là 35 tuổi) dẫn đến hệ lụy về an sinh xã hội và tìm việc làm mới cho người lao động, @) Ô nhiễm môi trường, suy kiệt tải nguyên, (6) Thất thu về thuế đo có tình trạng chuyển giá, trấn thuế VAT hay amu đãi về thuế cho các doanh nghiệp EI31 Tử đó tác giả đã đưa ra cách tiếp cận mới trong việc thu hút vốn EDI không quá phụ thuộc vào EDI mà cần lấy doanh nghiệp trong nước là gốc vững bên của nên kinh tế.

Khi Việt Nam tham gia nhiêu hiệp định thương mại tự do, cần tư đuy để Việt Nam trở thành “đặc khu” trong chiến lược thu hút DI Bài viết cũng dã dưa ra năm nhóm giái pháp nhằm góp phần nâng cao thu hút vốn FDI: Dỗi mới phương thức xúc tiển thương mại; thu hút FDI có trọng tâm, có chính sách kết nối doanh nghiệp EDI với doanh nghiệp trong rước, mử cửa các lĩnh vực quan trọng, cãi cách hành chính và dây mạnh ứng, dụng chính phủ điện tử. Nguyễn Thị ILảnh, Nguyễn Đức Hoàn, Dương Thị Ngọc Linh, Nguyễn Hữu Chung, Nguyễn Thường I.ang (2018) đã viết về “Nhân tổ ảnh hưởng đến thu hút FDI vao các Tỉnh, thành phố của Việt Nam”. Bằng mô hình kinh tế lượng hồi quy từ năm 2007-2017 trên các tỉnh, thành phế khác nhau, nhóm tác giả đã chỉ ra và phân tích được sáu biến độc lập có ảnh hướng đến thu hút TDI là: chỉ số đảo tạo lao động (LAB), chất lượng quy định (RE), kiểm soát tham những (COR), hiệu quả chính phi (GOV), chi phí ra nhập thị trường, (CE) va tai nguyén thiên nhién (NR). Tir đó, nhóm tác giả đã đưa ra một số kiến thị đối với nhà nước vả địa phương để góp phần cải thiện những nhân tổ này nhằm giảm thiểu những các động tiêu cực và đấy mạnh việc thu hút FDL vào các Tỉnh, thành phổ của Việt Nam.

Nguyễn Thu Hằng (2019) đã viết về “Các nhân tổ ảnh hướng đến thu init FDI cho phát triển bền vững tại tỉnh Thái Nguyên”. Bài viết đã nêu rõ xhhóm nhân tổ về cơ chế, chính sách là nhóm nhân tổ rất quan trọng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ