Luận văn Thạc sĩ Luật: biện pháp đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc theo

Luận văn phân tích biện pháp đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc theo Luật xử lý vi phạm hành chính 2012 qua thực tiễn áp dụng tại Bình Dương.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2019

89
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan biện pháp đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc 2012

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, tệ nạn ma túy trở thành vấn đề nóng tại Việt Nam. Nó phá vỡ hạnh phúc gia đình và đe dọa tương lai thế hệ trẻ. Luật xử lý vi phạm hành chính 2012 ra đời tạo khung pháp lý quan trọng để giải quyết vấn đề này. Một trong những công cụ then chốt là biện pháp xử lý hành chính đưa người nghiện vào cơ sở cai nghiện. Đây là biện pháp mang tính cưỡng chế nhằm mục đích chữa bệnh và giáo dục. Đối tượng áp dụng chủ yếu là người nghiện ma túy từ 18 tuổi trở lên. Việc triển khai biện pháp này cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc pháp hiến. Đặc biệt, công tác này phải đảm bảo sự minh bạch và công bằng xã hội. Tại các địa phương phát triển như Bình Dương, nhu cầu áp dụng biện pháp này ngày càng tăng cao. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật không ngừng được sửa đổi để phù hợp thực tiễn. Mục tiêu cuối cùng là giúp người nghiện sớm hòa nhập cộng đồng và ổn định cuộc sống.

1.1. Khái niệm về biện pháp xử lý hành chính cai nghiện

Biện pháp xử lý hành chính đưa vào cơ sở cai nghiện là hình thức cách ly có thời hạn. Theo quy định, thời gian áp dụng thường kéo dài từ 12 đến 24 tháng. Đây không phải là hình phạt hình sự mà là biện pháp hỗ trợ xã hội đặc thù. Người bị áp dụng sẽ được điều trị cắt cơn, giải độc và tư vấn tâm lý. Quy trình này được quản lý chặt chẽ bởi các cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Việc áp dụng giúp tách người nghiện khỏi môi trường tiêu cực để tập trung phục hồi.

1.2. Vai trò của cơ sở cai nghiện ma túy trong xã hội

Cơ sở cai nghiện ma túy đóng vai trò là trung tâm điều trị và giáo dục hướng nghiệp. Nơi đây không chỉ thực hiện chức năng y tế mà còn dạy nghề cho học viên. Hoạt động tại cơ sở dựa trên nguồn ngân sách nhà nước và sự đóng góp xã hội. Thông qua việc học văn hóa và lao động, người nghiện dần thay đổi tư duy. Điều này góp phần quan trọng vào công cuộc phòng chống ma túy trên phạm vi toàn quốc. Cơ sở cũng là nơi bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người nghiện trong quá trình điều trị.

II. Thách thức thực thi biện pháp xử lý hành chính tại Bình Dương

Tỉnh Bình Dương nằm trong vùng kinh tế trọng điểm phía Nam với 29 khu công nghiệp. Sự phát triển kinh tế thu hút số lượng lớn dân cư nhập cư đến sinh sống. Tuy nhiên, điều này cũng tiềm ẩn nhiều yếu tố phức tạp về an ninh. Tình hình tệ nạn ma túy tại Bình Dương diễn biến ngày càng khó lường. Các loại ma túy tổng hợp xuất hiện nhiều với thủ đoạn mua bán tinh vi. Công tác quản lý nhà nước về an ninh trật tự gặp nhiều áp lực lớn. Số lượng người nghiện tăng nhanh khiến các cơ sở cai nghiện thường xuyên quá tải. Việc xác định nơi cư trú ổn định của người nghiện là một thách thức không nhỏ. Nhiều đối tượng lợi dụng địa bàn giáp ranh để lẩn tránh việc lập hồ sơ. Đòi hỏi thực tiễn cần có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt hơn từ chính quyền. Sự phối hợp giữa các ban ngành đôi khi còn thiếu nhịp nhàng và thống nhất.

2.1. Thực trạng tệ nạn ma túy tại Bình Dương hiện nay

Tình hình sử dụng ma túy tại địa phương có chiều hướng trẻ hóa rõ rệt. Theo thống kê, số người nghiện năm 2015 tăng 19,4% so với năm trước đó. Các địa bàn trọng điểm như Dĩ An, Thuận An, Thủ Dầu Một luôn là điểm nóng. Tội phạm ma túy hình thành các đường dây liên tỉnh, sẵn sàng chống trả lực lượng chức năng. Việc mua bán ma túy nhỏ lẻ trong các khu nhà trọ công nhân rất khó kiểm soát. Điều này gây mất an toàn xã hội và ảnh hưởng đến môi trường đầu tư của tỉnh.

2.2. Khó khăn trong quản lý nhà nước về an ninh trật tự

Lực lượng chuyên trách mỏng trong khi địa bàn rộng và dân số tạm trú đông. Công tác lập hồ sơ đối tượng gặp khó khăn do người nghiện không có giấy tờ tùy thân. Việc xác minh nơi cư trú tại các tỉnh xa tốn nhiều thời gian và chi phí. Một số gia đình người nghiện còn có thái độ bao che, không hợp tác với công an. Hệ thống hạ tầng dành cho việc tạm giữ người nghiện chờ làm thủ tục còn thiếu thốn. Những rào cản này làm giảm hiệu lực của các biện pháp xử lý hành chính tại địa phương.

III. Bí quyết lập hồ sơ đề nghị cai nghiện bắt buộc đúng quy định

Để đảm bảo tính pháp lý, công tác lập hồ sơ đối tượng phải tuân thủ quy trình nghiêm ngặt. Luật xử lý vi phạm hành chính 2012 quy định rõ các bước thực hiện. Đầu tiên, cơ quan công an cấp xã lập biên bản về hành vi sử dụng ma túy. Sau đó, việc xác định tình trạng nghiện phải do bác sĩ có chứng chỉ chuyên môn thực hiện. Hồ sơ cần bao gồm bản tóm tắt lý lịch và các tài liệu chứng minh tình trạng nghiện. Đối với người có nơi cư trú, cần có tài liệu về việc đã giáo dục tại xã phường. Toàn bộ hồ sơ được gửi đến Phòng Tư pháp để kiểm tra tính pháp lý. Sau khi hoàn thiện, Trưởng phòng Lao động - Thương binh và Xã hội sẽ đề nghị Tòa án xem xét. Quy trình này nhằm đảm bảo quyền con người trong xử lý hành chính. Mỗi bước đi đều phải có sự giám sát để tránh sai sót về mặt thủ tục. Sự phối hợp chặt chẽ giữa Công an, Tư pháp và Tòa án là chìa khóa thành công.

3.1. Thẩm quyền của Tòa án nhân dân trong việc ra quyết định

Tòa án nhân dân cấp huyện có thẩm quyền tối cao trong việc ra quyết định áp dụng biện pháp. Thẩm phán sẽ xem xét hồ sơ dựa trên tính khách quan và đúng pháp luật. Phiên họp xem xét quyết định được tổ chức công khai với sự tham gia của các bên. Người bị đề nghị có quyền tự bảo vệ hoặc nhờ luật sư trợ giúp pháp lý. Quyết định của Tòa án có hiệu lực thi hành ngay và có thể bị khiếu nại. Đây là bước chuyển quan trọng từ quản lý hành chính sang thủ tục tư pháp minh bạch.

3.2. Đối tượng là người nghiện ma túy từ 18 tuổi trở lên

Pháp luật quy định rõ người nghiện ma túy từ 18 tuổi là đối tượng chính của biện pháp này. Điều kiện áp dụng là đã bị giáo dục tại xã phường mà vẫn còn nghiện. Hoặc đối tượng không có nơi cư trú ổn định bị phát hiện sử dụng ma túy. Việc xác định độ tuổi cần dựa trên căn cước công dân hoặc giám định xương nếu cần. Đối với phụ nữ mang thai hoặc nuôi con nhỏ dưới 36 tháng, pháp luật có chính sách nhân đạo riêng. Việc phân loại đối tượng chính xác giúp áp dụng phác đồ điều trị phù hợp tại cơ sở.

IV. Cách nâng cao hiệu quả đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc 2012

Nâng cao hiệu quả cai nghiện đòi hỏi sự đổi mới trong cả tư duy và hành động. Việc áp dụng Nghị định 221/2013/NĐ-CP cần được cụ thể hóa bằng các hướng dẫn chi tiết. Các địa phương cần đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất cho các cơ sở cai nghiện ma túy. Đội ngũ cán bộ làm công tác tư vấn và điều trị cần được đào tạo chuyên sâu. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý hồ sơ giúp rút ngắn thời gian xử lý. Tăng cường tuyên truyền về tác hại của ma túy tại các khu công nghiệp và trường học. Xây dựng các mô hình cai nghiện tự nguyện kết hợp với bắt buộc để đa dạng lựa chọn. Đặc biệt, cần chú trọng công tác hậu cai nghiện để giảm tỷ lệ tái nghiện. Tạo điều kiện cho người sau cai nghiện tiếp cận nguồn vốn vay và việc làm ổn định. Sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị là nhân tố quyết định hiệu quả bền vững. Phòng chống ma túy không chỉ là nhiệm vụ của công an mà là trách nhiệm toàn dân.

4.1. Thủ tục xác định tình trạng người nghiện ma túy

Xác định tình trạng nghiện là căn cứ pháp lý quan trọng nhất trong hồ sơ. Theo Nghị định 136/2016/NĐ-CP, thẩm quyền này thuộc về các y bác sĩ đủ điều kiện. Quy trình xét nghiệm chất ma túy trong cơ thể phải đảm bảo độ chính xác tuyệt đối. Các triệu chứng lâm sàng và trạng thái cai cần được ghi chép tỉ mỉ. Việc xác định đúng loại ma túy sử dụng giúp cơ sở đưa ra phác đồ cắt cơn hiệu quả. Đây là bước đầu tiên để đảm bảo tính công bằng trong cưỡng chế hành chính.

4.2. Áp dụng Nghị định 221 2013 NĐ CP trong thực tế

Nghị định 221/2013/NĐ-CP quy định chi tiết chế độ áp dụng biện pháp cai nghiện. Văn bản này hướng dẫn cụ thể về trình tự lập hồ sơ và trách nhiệm của các cơ quan. Tuy nhiên, thực tiễn tại Bình Dương cho thấy vẫn còn những điểm chồng chéo. Cần có sự thống nhất giữa Luật Phòng chống ma túy và Luật Xử lý vi phạm hành chính. Việc áp dụng linh hoạt nhưng đúng luật giúp giải quyết nhanh các hồ sơ tồn đọng. Nghị định cũng đề cao vai trò giám sát của cộng đồng đối với người nghiện.

V. Thực tiễn áp dụng biện pháp cai nghiện bắt buộc tại Bình Dương

Thực tiễn tại Bình Dương từ năm 2015 đến nay cho thấy nhiều kết quả tích cực. Tỉnh đã chủ động triển khai nhiều giải pháp sáng tạo trong phòng chống ma túy. Các cơ sở điều trị bằng Methadone tại Thủ Dầu Một và Dĩ An hoạt động hiệu quả. Hàng ngàn học viên đã được đưa vào cơ sở cai nghiện ma túy để điều trị bắt buộc. Công tác dạy nghề như may mặc, mộc, điện dân dụng giúp học viên có kỹ năng lao động. Nhiều người sau khi hoàn thành thời hạn đã tìm được việc làm và ổn định cuộc sống. Tuy nhiên, tỷ lệ tái nghiện vẫn còn là nỗi lo lớn của các nhà quản lý. Sự kỳ thị của cộng đồng khiến người sau cai khó tái hòa nhập xã hội. Cưỡng chế hành chính chỉ là giải pháp tình thế, giáo dục mới là gốc rễ. Tỉnh đang tiếp tục nghiên cứu các chính sách hỗ trợ vốn cho người sau cai nghiện. Những bài học thực tiễn giúp hoàn thiện quy trình lập hồ sơ đề nghị cai nghiện tại địa phương.

5.1. Kết quả thực hiện phòng chống ma túy giai đoạn 2015 2019

Trong giai đoạn này, Bình Dương đã xử lý hàng nghìn trường hợp vi phạm về ma túy. Công tác phối hợp giữa Công an tỉnh và Sở Lao động - Thương binh & Xã hội rất chặt chẽ. Số lượng hồ sơ được Tòa án nhân dân phê chuẩn tăng đều qua các năm. Tỉnh cũng đã đầu tư hàng chục tỷ đồng để mở rộng các cơ sở cai nghiện công lập. Các chiến dịch ra quân truy quét tội phạm ma túy tại địa bàn giáp ranh đạt hiệu quả cao. Thành tích này góp phần giữ vững an ninh trật tự cho vùng kinh tế trọng điểm.

5.2. Bài học từ thực tiễn cưỡng chế hành chính tại địa phương

Bài học lớn nhất là phải lấy người nghiện làm trung tâm của quá trình điều trị. Việc áp dụng cưỡng chế hành chính cần đi đôi với tư vấn tâm lý chuyên sâu. Đảm bảo sự tham gia của gia đình trong quá trình quản lý người nghiện tại cộng đồng. Cần minh bạch hóa mọi thủ tục để người dân tin tưởng và ủng hộ. Đối với các đối tượng không có nơi cư trú, cần sự hỗ trợ từ các tổ chức xã hội. Sự linh hoạt trong vận dụng pháp luật giúp giải quyết các tình huống phát sinh tại cơ sở.

VI. Giải pháp hoàn thiện quyền con người trong xử lý hành chính

Hoàn thiện pháp luật về cai nghiện bắt buộc là yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn mới. Cần sửa đổi các quy định chưa thống nhất giữa các luật chuyên ngành. Việc bảo đảm quyền con người trong xử lý hành chính phải được ưu tiên hàng đầu. Nâng cao vai trò giám sát của Viện kiểm sát trong quá trình xét duyệt hồ sơ. Xây dựng cơ chế khiếu nại thuận tiện cho người bị áp dụng biện pháp. Tăng cường hợp tác quốc tế để học hỏi các mô hình cai nghiện tiên tiến. Bình Dương cần tiếp tục thí điểm các trung tâm cai nghiện thân thiện và hiệu quả. Đẩy mạnh xã hội hóa công tác cai nghiện để giảm bớt gánh nặng ngân sách. Chú trọng đào tạo đội ngũ cán bộ có tâm và có tầm để hỗ trợ người nghiện. Tương lai của công tác phòng chống ma túy phụ thuộc vào sự nhân văn của pháp luật. Một hệ thống pháp luật chặt chẽ sẽ là lá chắn vững chắc bảo vệ an ninh quốc gia. Mỗi nỗ lực hôm nay sẽ mang lại một xã hội bình yên và phát triển bền vững.

6.1. Hoàn thiện Nghị định 136 2016 NĐ CP để tăng hiệu quả

Cần bổ sung các hướng dẫn về việc xác định đối tượng "côn đồ hung hãn". Nghị định 136/2016/NĐ-CP cần quy định rõ hơn về chế tài đối với gia đình không quản lý đối tượng. Việc rút ngắn thời gian luân chuyển hồ sơ giữa các cơ quan là rất cần thiết. Cần có quy định về hỗ trợ pháp lý miễn phí cho người nghiện tại Tòa án. Việc chuẩn hóa các biểu mẫu trong hồ sơ đề nghị cai nghiện giúp tránh sai sót pháp lý. Những cải cách này sẽ giúp nâng cao hiệu lực thực thi pháp luật trên thực tế.

6.2. Đảm bảo quyền con người trong xử lý hành chính tương lai

Quyền được chăm sóc y tế và tôn trọng nhân phẩm của người nghiện phải được bảo vệ. Các cơ sở cai nghiện cần đảm bảo điều kiện sống và sinh hoạt đạt chuẩn. Tuyệt đối không để xảy ra tình trạng ngược đãi hay ép buộc lao động quá sức. Việc áp dụng biện pháp xử lý hành chính phải dựa trên chứng cứ khoa học và pháp lý. Tăng cường sự tham gia của các tổ chức phi chính phủ trong việc giám sát quyền con người. Đây là minh chứng cho sự tiến bộ của nền tư pháp Việt Nam trong kỷ nguyên mới.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BIỆN PHÁP XỬ LÝ HÀNH CHÍNH ĐƯA VÀO CƠ SỞ CAI NGHIỆN BẮT BUỘC 1. Khái niệm, đặc điểm biện pháp xử lý hành chính đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc Ma túy và tác hại của ma túy là mầm mống gây ra những hậu quả nguy hại nghiêm trọng cho xã hội nói chung, bản thân người nghiện ma túy và gia đình họ nói riêng. Trong những năm qua, Đảng, Nhà nước đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách, đưa ra nhiều biện pháp nhằm ngăn ngừa, phòng, chống ma túy. Một trong những biện pháp đó là XLHC đưa người nghiện vào cơ sở cai nghiện bắt buộc.

Đưa người nghiện vào cơ sở cai nghiện bắt buộc là biện pháp XLHC áp dụng đối với người nghiện ma túy để chữa bệnh, lao động, học văn hóa, học nghề dưới sự quản lý của cơ sở cai nghiện bắt buộc; Áp dụng biện pháp XLHC đối với người nghiện vào cơ sở cai nghiện bắt buộc được quy định cụ thể tại Luật XLVPHC năm 2012, Nghị định 221/2013/NĐ-CP ngày 30/12/2013 của Chính phủ quy định chế độ áp dụng biện pháp XLVPHC đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc và Nghị định 136/2016/NĐ-CP ngày 09/9/2016 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 221/2013/NĐ- CP. Khái niệm về ma túy và người nghiện ma túy 1. Khái niệm về ma túy Ma túy là tên gọi chung của các chất kích thích mà sử dụng nhiều lần có thể gây nghiện, có nguồn gốc tự nhiên hoặc nhân tạo. Không có một định nghĩa chung thống nhất nào về khái niệm này.

Ở mỗi góc độ tiếp cận, ma túy lại được hiểu theo những cách khác nhau. Theo định nghĩa của Tổ chức Liên Hợp Quốc, ma tuý được hiểu là 8 “Các chất có nguồn gốc tự nhiên hay tổng hợp, khi xâm nhập vào cơ thể sẽ làm thay đổi trạng thái tâm sinh lý của người sử dụng”. Tổ chức Y tế thế định nghĩa: “Ma túy là các chất độc, khi xâm nhập vào cơ thể sẽ phá hủy các cơ quan nội tạng”. Theo quy định tại Khoản 1, Khoản 2, Khoản 3 Điều 2 Luật Phòng, Chống ma tuý năm 2000, sửa đổi bổ sung năm 2008 định nghĩa về chất ma túy như sau [17, Điều 2]: - Chất ma tuý là các chất gây nghiện, chất hướng thần được quy định trong các danh mục do Chính phủ ban hành.

- Chất gây nghiện là chất kích thích hoặc ức chế thần kinh, dễ gây tình trạng nghiện đối với người sử dụng. - Chất hướng thần là chất kích thích, ức chế thần kinh hoặc gây ảo giác, nếu sử dụng nhiều lần có thể dẫn tới tình trạng nghiện đối với người sử dụng. Điều 1 Nghị định 73/2018/NĐ-CP ngày 15/5/2018 của Chính phủ quy định các danh mục chất ma túy và tiền chất bao gồm 515 chất ma túy và 44 tiền chất. Cụ thể: - Danh Mục I: Các chất ma túy tuyệt đối cấm sử dụng trong y học và đời sống xã hội; việc sử dụng các chất này trong phân tích, kiểm nghiệm, nghiên cứu khoa học, Điều tra tội phạm theo quy định đặc biệt của cơ quan có thẩm quyền (46 chất).

- Danh Mục II: Các chất ma túy được dùng hạn chế trong phân tích, kiểm nghiệm, nghiên cứu khoa học, Điều tra tội phạm hoặc trong lĩnh vực y tế theo quy định của cơ quan có thẩm quyền (398 chất). - Danh Mục III: Các chất ma túy được dùng trong phân tích, kiểm nghiệm, nghiên cứu khoa học, Điều tra tội phạm hoặc trong lĩnh vực y tế, thú y theo quy định của cơ quan có thẩm quyền (71 chất). 9 - Danh Mục IV: Các tiền chất sử dụng vì Mục đích quốc phòng, an ninh do Bộ Công an quản lý và cấp phép xuất khẩu, nhập khẩu. Các tiền chất sử dụng trong lĩnh vực thú y do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn quản lý và cấp phép xuất khẩu, nhập khẩu.

Bộ luật Hình sự Việt Nam năm 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2017 quy định về ma tuý theo hướng liệt kê như sau: Ma tuý bao gồm nhựa thuốc phiện, nhựa cần sa, cao coca, Heroine, Cocaine, Methamphetamine, Amphetamine, MDMA, XLR-11, các chất ma túy khác ở thể rắn hoặc thể lỏng. Từ những khái niệm trên, có thể thấy ma túy có đặc tính làm thay đổi trạng thái, ý thức, trí tuệ và tâm trạng của người sử dụng khiến cho họ có cảm giác giảm đau, dễ chịu, lâng lâng và không tự chủ được hành vi của bản thân, ảnh hưởng xấu đến sức khỏe người sử dụng. Tùy vào loại ma túy cũng như số lượng và sự điều độ trong việc sử dụng là những tác nhân có thể dẫn đến việc nghiện của người sử dụng. Thông thường, số lớn chất ma túy tổng hợp có khả năng gây nghiện cao đồng thời có sức tàn phá cơ thể của người dùng hơn chất tinh khiết tự nhiên.

Nếu sử dụng nhiều lần sẽ dẫn đến tình trạng bị lệ thuộc về cơ thể, tâm thần hoặc cả hai. Người sử dụng ma túy do không kiểm soát được bản thân sẽ có những hành vi gây hậu quả nặng nề cho chính mình, gia đình và xã hội. Khái niệm người nghiện ma túy Người nghiện ma túy là những đối tượng tiềm ẩn gây nguy hiểm cho xã hội thông qua những hành vi mà một khi lên cơn sẽ không kiểm soát được. Những đối tượng này thường tập trung theo nhóm và tụ tập hút hít ở những nơi vắng, ít người qua lại…Tùy theo từng mức độ nghiện mà người nghiện sẽ có những biểu hiện bên ngoài khác nhau.

Tại Khoản 11 Điều 2 Luật Phòng, Chống ma tuý năm 2000, sửa đổi bổ 10 sung năm 2008 định nghĩa [17, Điều 2]: “Người nghiện ma túy là người sử dụng chất ma túy, thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần và bị lệ thuộc vào các chất này”. Người nghiện ma túy thường có những biểu hiện: Cảm thấy cần phải sử dụng thuốc thường xuyên hơn, có thể là 1 ngày 1 lần hoặc thậm chí vài lần một ngày; Có sự ham muốn mãnh liệt với thuốc; Trong bất cứ khoảng thời gian nào, cần thêm thuốc để duy trì những hoạt động hằng ngày; Không đáp ứng được các nghĩa vụ và trách nhiệm với công việc, hoặc cắt giảm các hoạt động xã hội, giải trí để dành thời gian sử dụng ma túy. Làm bất cứ điều gì kể cả những điều trước kia họ nghĩ rằng sẽ chẳng bao giờ có thể làm để có được thuốc thỏa mãn cơn nghiện; Tập trung nhiều thời gian và năng lượng vào việc sử dụng thuốc; Thất bại trong nỗ lực ngừng sử dụng thuốc. Họ có thói quen tụ tập, đi lại đàn đúm với người có đời sống sinh hoạt buông thả như không lao động, không học hành… hoặc chơi thân với người sử dụng heroin, thích ở một mình, ít hoặc ngại tiếp xúc với mọi người (kể cả người thân trong gia đình).

Tiêu chuẩn xác định nghiện ma túy [8, Điều 5] * Đối với nghiện ma túy nhóm Opiats: Người được xác định là nghiện ma túy nhóm Opiats thuộc một trong các trường hợp sau đây: - Xét nghiệm dương tính với ma túy nhóm Opiats và đã bị áp dụng biện pháp XLHC về nghiện ma túy; - Xét nghiệm dương tính với ma túy nhóm Opiats và đã bị xử phạt hành chính về hành vi sử dụng ma túy từ 2 lần trở lên; - Kết quả áp dụng nghiệm pháp Naloxone dương tính (+); - Xét nghiệm dương tính với ma túy nhóm Opiats và có ít nhất 3 trong 12 triệu chứng của trạng thái cai (theo Phụ lục số 1 ban hành kèm theo Thông tư liên tịch này). 11 * Đối với nghiện ma túy nhóm Amphetamine: Người được xác định là nghiện ma túy tổng hợp chất dạng Amphetamine khi có ít nhất 3 trong 6 triệu chứng sau trong 12 tháng vừa qua: - Có sự thèm muốn mãnh liệt hoặc cảm giác bắt buộc phải sử dụng chất dạng Amphetamine; - Khó khăn trong việc kiểm soát các hành vi sử dụng chất dạng Amphetamine như bắt đầu, chấm dứt hoặc mức độ sử dụng; - Có trạng thái cai khi ngừng hoặc giảm sử dụng chất dạng - Có hiện tượng tăng dung nạp với chất dạng Amphetamine; - Ngày càng trở nên thờ ơ với các thú vui hoặc sở thích khác; - Tiếp tục sử dụng chất dạng Amphetamine mặc dù biết rõ về các hậu quả có hại. Khái niệm và đặc điểm cơ sở cai nghiện bắt buộc 1. Khái niệm cơ sở cai nghiện bắt buộc Cơ sở cai nghiện bắt buộc là nơi cách ly có thời hạn từ 12 đến 24 tháng cho những người nghiện ma túy từ đủ 18 tuổi trở lên đã bị áp dụng biện pháp giáo dục tại xã, phường, thị trấn mà vẫn còn nghiện hoặc chưa bị áp dụng biện pháp này nhưng không có nơi cư trú ổn định nhằm tách ra khỏi cộng đồng theo quy định của pháp luật để chữa bệnh, lao động, học văn hóa, học nghề và cải tạo thành người bình thường.

Cơ sở cai nghiện bắt buộc thành lập theo quy định tại Nghị định số 55/2012/NĐ-CP ngày 28 tháng 06 năm 2012 của Chính phủ quy định về thành lập, tổ chức lại, giải thể đơn vị sự nghiệp công lập. Căn cứ vào tình hình thực tế tại địa phương, Chủ tịch UBND cấp tỉnh quyết định việc thành lập, giải thể cơ sở cai nghiện bắt buộc phù hợp quy hoạch được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt. Địa phương có ít người nghiện ma túy có thể gửi đối tượng 12 đến cơ sở cai nghiện bắt buộc của địa phương khác trên cơ sở thống nhất giữa hai địa phương [12, Điều 33]. Cơ sở cai nghiện ma túy công lập là đơn vị sự nghiệp công lập thuộc Sở Lao động - Thương binh và Xã hội, có tư cách pháp nhân, trụ sở, con dấu, tài khoản riêng theo quy định của pháp luật.

Cơ sở cai nghiện ma túy công lập chịu sự chỉ đạo, quản lý trực tiếp về chuyên môn, nghiệp vụ, tổ chức, nhân sự, tài chính và cơ sở vật chất của Sở Lao động - Thương binh và Xã hội. Cơ sở cai nghiện ma túy công lập có các chức năng gồm: tổ chức cai nghiện ma túy bắt buộc; tổ chức cai nghiện ma túy tự nguyện; tổ chức tiếp nhận người sử dụng, người nghiện ma tuý không có nơi cư trú ổn định; tổ chức điều trị thay thế [4, Điều 2]. Do các đối tượng nghiện ngày càng nhiều đã dẫn đến tình trạng quá tải tại các cơ sở công lập. Để khắc phục tình trạng trên, một số địa phương đã xây dựng nên cơ sở cai nghiện ngoài công lập và hoạt động dựa trên nguồn ngân sách của địa phương đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ