Luận văn thạc sĩ: Bảo vệ môi trường sinh thái trong công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích bảo vệ môi trường sinh thái Việt Nam trong công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Giải pháp phát triển bền vững.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2008

112
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẢU

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VÀ KINH NGHIỆM CỦA TRUNG QUỐC VỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG SINH THÁI TRONG QUÁ TRÌNH CÔNG NGHIỆP HÓA, HIỆN ĐẠI HÓA

1.1. Một số vấn đề lý luận chung về bảo vệ môi trường sinh thái trong quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá

1.1.1. Khái niệm và vai trò của môi trường sinh thái đối với sự phát triển bền vững

1.2. Quan hệ giữa công nghiệp hoá, hiện đại hoá và môi trường sinh thái.

1.3. Nội dung, nguyên tắc, công cụ của bảo vệ môi trường sinh thái trong quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá

1.4. Kinh nghiệm của Trung Quốc về bảo vệ môi trường sinh thái trong quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá.

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG MÔI TRƯỜNG SINH THÁI VÀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG SINH THÁI TRONG QUÁ TRÌNH CÔNG NGHIỆP HÓA, HIỆN ĐẠI HÓA Ở VIỆT NAM

2.1. Thực trạng môi trường sinh thái trong quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá.

2.2. Thực trạng hoạt động bảo vệ môi trường trong quá trình thực hiện công nghiệp hoá, hiện đại hoá ở Việt Nam

3. CHƯƠNG 3: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG SINH THÁI TRONG QUÁ TRÌNH CÔNG NGHIỆP HÓA, HIỆN ĐẠI HÓA Ở VIỆT NAM THỜI GIAN TỚI

3.1. Bối cảnh mới và tác động của nó đến bảo vệ môi trường sinh thái của Việt Nam trong quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá.

3.2. Quan điểm, mục tiêu và nhiệm vụ bảo vệ môi trường trong quá trình đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá

3.3. Các giải pháp chủ yếu bảo về môi trường sinh thái trong quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá thời gian tới.

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn luận văn bảo vệ môi trường trong công nghiệp hóa

Viết một luận văn thạc sĩ về bảo vệ môi trường sinh thái trong quá trình công nghiệp hóa hiện đại hóa ở Việt Nam đòi hỏi một sự hiểu biết sâu sắc về mối quan hệ biện chứng giữa phát triển kinh tế và bền vững sinh thái. Công nghiệp hóa, hiện đại hóa là con đường tất yếu để thoát khỏi tình trạng kinh tế kém phát triển, nhưng đồng thời cũng tạo ra những thách thức lớn đối với môi trường. Tài liệu nghiên cứu của Trần Thị Thúy Dương (2008) khẳng định, quá trình này là sự chuyển đổi căn bản các hoạt động sản xuất từ thủ công sang sử dụng công nghệ tiên tiến, nhằm tạo ra năng suất lao động xã hội cao. Tuy nhiên, nếu không có một chiến lược quản lý chặt chẽ, sự tăng trưởng này sẽ phải trả giá bằng sự suy thoái tài nguyên và ô nhiễm nghiêm trọng. Môi trường không chỉ là không gian sống mà còn là nơi cung cấp tài nguyên đầu vào cho sản xuất và chứa đựng chất thải. Do đó, bảo vệ môi trường không phải là yếu tố cản trở, mà là một trụ cột không thể thiếu của phát triển bền vững ở Việt Nam. Một luận văn xuất sắc cần hệ thống hóa được cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất được các giải pháp khả thi, kết hợp hài hòa giữa mục tiêu kinh tế và trách nhiệm môi trường. Nghiên cứu này phải đặt trong bối cảnh Việt Nam, một quốc gia có điểm xuất phát thấp và chịu nhiều tổn thương từ chiến tranh, khiến vấn đề càng trở nên cấp thiết.

1.1. Mối quan hệ biện chứng giữa công nghiệp hóa và môi trường

Mối quan hệ giữa công nghiệp hóa và môi trường mang tính hai mặt. Một mặt, công nghiệp hóa thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo ra nguồn lực tài chính, công nghệ và nhân lực để cải thiện và bảo vệ môi trường. Các công nghệ mới giúp khai thác tài nguyên hiệu quả hơn và xử lý ô nhiễm tốt hơn. Mặt khác, đây cũng là nguyên nhân chính gây suy thoái môi trường. Quá trình này đòi hỏi khai thác tài nguyên thiên nhiên ở quy mô lớn, thường vượt quá khả năng tái tạo. Đồng thời, hoạt động sản xuất công nghiệp phát sinh một lượng lớn chất thải rắn, lỏng, khí, gây ra tình trạng ô nhiễm công nghiệp. Như Engels đã cảnh báo, con người không thể thống trị giới tự nhiên như một kẻ xâm lược. Mọi hành động vi phạm quy luật tự nhiên đều dẫn đến hậu quả khôn lường. Vì vậy, việc nhận thức đúng đắn mối quan hệ này là nền tảng để xây dựng các chính sách phát triển hài hòa.

1.2. Vai trò của môi trường đối với sự phát triển bền vững

Môi trường sinh thái có vai trò quyết định đối với sự phát triển bền vững, được thể hiện qua ba chức năng cốt lõi. Thứ nhất, môi trường là không gian sinh tồn, cung cấp các điều kiện cần thiết cho sự sống của con người và sinh vật. Thứ hai, đây là nơi chứa đựng các nguồn tài nguyên thiên nhiên, là đối tượng và đầu vào của mọi hoạt động sản xuất. Sự cạn kiệt tài nguyên sẽ làm suy thoái nền kinh tế. Thứ ba, môi trường là nơi tiếp nhận và đồng hóa chất thải từ sản xuất và sinh hoạt. Khi lượng chất thải vượt quá khả năng tự làm sạch, môi trường sẽ bị ô nhiễm, ảnh hưởng ngược lại đến sức khỏe con người và sản xuất. Do đó, quản lý tài nguyên và môi trường hiệu quả là một trong ba trụ cột chính của phát triển bền vững, bên cạnh tăng trưởng kinh tế và tiến bộ xã hội.

II. Top thách thức bảo vệ môi trường trong công nghiệp hóa VN

Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam, dù đạt được nhiều thành tựu kinh tế, đang phải đối mặt với những thách thức môi trường vô cùng gay gắt. Thực trạng môi trường Việt Nam cho thấy sự suy thoái đang diễn ra trên diện rộng, từ đất, nước, không khí đến đa dạng sinh học. Nguyên nhân sâu xa bắt nguồn từ mô hình phát triển ưu tiên tăng trưởng trước mắt, công nghệ sản xuất lạc hậu, và hệ thống quản lý còn nhiều bất cập. Theo báo cáo được trích dẫn trong tài liệu gốc, công nghệ của Việt Nam lạc hậu so với thế giới từ 50 đến 100 năm, dẫn đến hiệu suất sử dụng tài nguyên thấp và tỷ lệ phát thải cao. Hầu hết các cơ sở công nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, chưa đầu tư hệ thống xử lý chất thải công nghiệp đạt chuẩn. Thêm vào đó, áp lực từ gia tăng dân số và quá trình đô thị hóa và vấn đề môi trường thiếu quy hoạch càng làm trầm trọng thêm tình hình. Việc phân tích và nhận diện đúng các thách thức này là bước đi tiên quyết để tìm ra giải pháp phù hợp, hướng tới một nền công nghiệp xanh và bền vững.

2.1. Vấn nạn ô nhiễm công nghiệp từ các ngành kinh tế chủ lực

Tác động của công nghiệp hóa đến môi trường thể hiện rõ nét nhất qua tình trạng ô nhiễm tại các khu công nghiệp và đô thị lớn. Các ngành công nghiệp thâm dụng tài nguyên như khai khoáng, dệt may, giấy, và chế biến thực phẩm là nguồn phát thải chính. Luận văn của Trần Thị Thúy Dương chỉ ra rằng, tổn thất trong khai thác khoáng sản rất cao, ví dụ than hầm lò là 40-60%, apatit là 26-43%, không chỉ gây lãng phí tài nguyên mà còn tạo ra các bãi thải khổng lồ, hủy hoại cảnh quan và gây ô nhiễm bụi nghiêm trọng. Đáng báo động hơn, có tới "80% nhà máy công nghiệp chưa có hệ thống xử lý chất phế thải". Nước thải công nghiệp chưa qua xử lý được xả thẳng ra sông ngòi, như trường hợp sông Tô Lịch, sông Nhuệ ở Hà Nội, gây hủy hoại hệ sinh thái thủy sinh và ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn nước nông nghiệp.

2.2. Suy thoái tài nguyên và môi trường ở khu vực nông thôn

Không chỉ khu vực công nghiệp, môi trường nông thôn cũng chịu áp lực nặng nề. Việc thâm canh nông nghiệp, lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật đã làm đất đai bị chua hóa, suy giảm độ phì và tồn dư hóa chất độc hại. Nguồn nước tưới tiêu cũng bị ô nhiễm do tiếp nhận nước thải từ các đô thị và khu công nghiệp lân cận. Sự phát triển ồ ạt của các làng nghề thủ công, dù giải quyết việc làm, nhưng thường đi kèm với tình trạng ô nhiễm không khí, tiếng ồn và chất thải rắn không được kiểm soát. Việc phá rừng ngập mặn để nuôi trồng thủy sản, điển hình là nuôi tôm, đã làm mất đi vành đai bảo vệ bờ biển, gây xói mòn và làm suy giảm đa dạng sinh học.

III. Cách hoàn thiện chính sách bảo vệ môi trường công nghiệp

Để giải quyết mâu thuẫn giữa phát triển và bảo vệ môi trường, việc xây dựng và thực thi một khung chính sách đồng bộ là giải pháp nền tảng. Chính sách môi trường Việt Nam cần được hoàn thiện theo hướng tiếp cận tổng hợp, kết hợp chặt chẽ giữa các công cụ pháp lý, kinh tế và kỹ thuật. Nguyên tắc cốt lõi là "phòng ngừa là chính, kết hợp với khắc phục ô nhiễm và cải thiện chất lượng môi trường". Điều này đòi hỏi mọi quy hoạch, kế hoạch, dự án phát triển kinh tế - xã hội phải tích hợp yêu cầu về môi trường ngay từ đầu thông qua quy trình đánh giá tác động môi trường (ĐTM). Hệ thống pháp luật cần đủ mạnh để răn đe, với các chế tài xử phạt nghiêm khắc đối với hành vi gây ô nhiễm. Đồng thời, nhà nước cần tạo ra một môi trường khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sạch và sản xuất bền vững. Các chính sách phải đảm bảo sự hài hòa giữa lợi ích kinh tế trước mắt và sự an toàn của hệ sinh thái lâu dài, phù hợp với các cam kết quốc tế và mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia.

3.1. Nâng cao hiệu lực của công cụ pháp luật và quản lý nhà nước

Công cụ pháp luật là xương sống của công tác quản lý môi trường. Luật Bảo vệ môi trường 2020 (thay thế luật 2005 được đề cập trong tài liệu gốc) đã tạo ra một hành lang pháp lý tiến bộ hơn. Tuy nhiên, thách thức lớn nằm ở khâu thực thi. Cần tăng cường năng lực cho các cơ quan thanh tra, giám sát môi trường, đảm bảo các quy định được tuân thủ nghiêm ngặt. Việc phân cấp quản lý cần rõ ràng, tránh chồng chéo trách nhiệm giữa các bộ, ngành và địa phương. Bên cạnh đó, cần hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật môi trường tiệm cận với các nước tiên tiến trong khu vực. Tổ chức bộ máy quản lý môi trường cần được củng cố từ trung ương đến địa phương, đảm bảo đủ nhân lực có chuyên môn và trang thiết bị hiện đại để thực hiện giám sát và cảnh báo sớm các sự cố môi trường.

3.2. Áp dụng hiệu quả các công cụ kinh tế trong bảo vệ môi trường

Các công cụ kinh tế ngày càng chứng tỏ vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh hành vi của các chủ thể kinh tế theo hướng thân thiện với môi trường. Các biện pháp như thuế tài nguyên, phí bảo vệ môi trường (đối với nước thải, chất thải rắn), và lệ phí ô nhiễm cần được áp dụng theo nguyên tắc "người gây ô nhiễm phải trả tiền". Việc thiết lập Quỹ Bảo vệ môi trường, thị trường mua bán giấy phép phát thải, và các chương trình trợ cấp cho công nghệ sạch là những giải pháp môi trường cho khu công nghiệp rất hiệu quả. Các chính sách này không chỉ tạo nguồn thu để tái đầu tư cho môi trường mà còn thúc đẩy doanh nghiệp chủ động đổi mới công nghệ, tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm thiểu chi phí môi trường, từng bước chuyển dịch sang mô hình kinh tế xanhkinh tế tuần hoàn.

IV. Phương pháp nâng cao trách nhiệm bảo vệ môi trường sinh thái

Bên cạnh vai trò của nhà nước, việc bảo vệ môi trường sinh thái trong quá trình công nghiệp hóa đòi hỏi sự tham gia chủ động và tích cực của toàn xã hội, đặc biệt là cộng đồng doanh nghiệp và người dân. Việc chỉ dựa vào các biện pháp mệnh lệnh - kiểm soát là không đủ. Cần thúc đẩy một sự chuyển đổi sâu sắc trong nhận thức và hành động, nơi trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) không còn là hoạt động mang tính hình thức mà trở thành một phần trong chiến lược kinh doanh cốt lõi. Đồng thời, công tác tuyên truyền, giáo dục cần được đẩy mạnh để xây dựng ý thức và lối sống xanh trong cộng đồng. Khi mỗi cá nhân, mỗi tổ chức đều nhận thức được vai trò của mình, công tác bảo vệ môi trường sẽ trở thành một phong trào tự giác và bền vững, tạo ra sức mạnh tổng hợp để giải quyết các thách thức môi trường phức tạp mà quá trình hiện đại hóa đất nước đặt ra.

4.1. Tăng cường công tác tuyên truyền giáo dục và hợp tác quốc tế

Nâng cao nhận thức là giải pháp mang tính gốc rễ và lâu dài. Giáo dục môi trường cần được tích hợp vào chương trình giảng dạy ở mọi cấp học. Các phương tiện truyền thông đại chúng cần đóng vai trò tích cực trong việc phổ biến kiến thức, thông tin về thực trạng môi trường Việt Nam, và giới thiệu các mô hình sản xuất, tiêu dùng bền vững. Huy động sự tham gia của các tổ chức xã hội, cộng đồng dân cư vào các hoạt động giám sát và bảo vệ môi trường tại địa phương. Ngoài ra, việc mở rộng hợp tác quốc tế là vô cùng cần thiết để tiếp thu kinh nghiệm quản lý, chuyển giao công nghệ sạch, và tranh thủ sự hỗ trợ tài chính từ các tổ chức quốc tế cho các dự án cải thiện môi trường, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu và công nghiệp hóa đang là thách thức toàn cầu.

4.2. Thúc đẩy vai trò của khoa học công nghệ và doanh nghiệp

Doanh nghiệp vừa là đối tượng gây ô nhiễm chính, vừa là chủ thể có khả năng tạo ra sự thay đổi lớn nhất. Nhà nước cần có chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu và ứng dụng khoa học công nghệ để đổi mới quy trình sản xuất theo hướng sạch hơn, tiết kiệm năng lượng và tài nguyên. Các mô hình kinh tế tuần hoàn, nơi chất thải của ngành này trở thành đầu vào cho ngành khác, cần được nhân rộng. Việc thực hiện nghiêm túc đánh giá tác động môi trường (ĐTM) cho các dự án đầu tư mới là yêu cầu bắt buộc. Đồng thời, cần xây dựng và quảng bá các nhãn sinh thái, sản phẩm thân thiện với môi trường để định hướng thị trường và khuyến khích người tiêu dùng lựa chọn các sản phẩm có trách nhiệm.

V. Bài học bảo vệ môi trường từ kinh nghiệm công nghiệp hóa

Nghiên cứu kinh nghiệm của các quốc gia đi trước là một nhiệm vụ quan trọng để Việt Nam có thể rút ra những bài học quý giá, tránh lặp lại các sai lầm. Luận văn của Trần Thị Thúy Dương đã dành một phần quan trọng để phân tích kinh nghiệm của Trung Quốc, một quốc gia có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam. Trung Quốc đã trải qua một giai đoạn tăng trưởng kinh tế thần kỳ nhưng phải trả một cái giá rất đắt về môi trường. Các vấn đề như mưa axit, ô nhiễm không khí và nguồn nước nghiêm trọng đã ảnh hưởng nặng nề đến sức khỏe người dân và gây thiệt hại kinh tế lên tới hàng phần trăm GDP. Bài học lớn nhất rút ra là không thể đi theo con đường "ô nhiễm trước, xử lý sau". Việt Nam cần chủ động lồng ghép các mục tiêu môi trường vào chiến lược phát triển ngay từ đầu. Việc xây dựng một hành lang pháp lý mạnh mẽ, kết hợp với các biện pháp kinh tế và sự đầu tư nghiêm túc cho ngành công nghiệp môi trường là con đường duy nhất để đạt được sự thịnh vượng bền vững.

5.1. Thực trạng ô nhiễm môi trường tại Trung Quốc

Tài liệu gốc chỉ rõ, sự phát triển kinh tế thần kỳ của Trung Quốc đã kéo theo tình trạng ô nhiễm công nghiệp ở mức báo động. Năm 2005, lượng khí Sulphur dioxide thải ra cao gấp đôi mức an toàn, khiến 1/4 lãnh thổ nước này phải hứng chịu mưa axit. Các con sông lớn bị ô nhiễm nghiêm trọng, hàng triệu người thiếu nước sạch. Các thành phố lớn chìm trong khói bụi do sử dụng than đá và khí thải từ phương tiện giao thông. Theo Ngân hàng Thế giới (WB), thiệt hại kinh tế do ô nhiễm môi trường ở Trung Quốc chiếm từ 3-7% GDP, thậm chí một số ước tính khác cho rằng con số này lên đến 8-15%. Đây là một minh chứng rõ ràng cho thấy cái giá phải trả khi xem nhẹ vấn đề môi trường trong quá trình công nghiệp hóa.

5.2. Chiến lược và giải pháp bảo vệ môi trường của Trung Quốc

Từ những hậu quả nặng nề, Trung Quốc đã có sự thay đổi lớn trong nhận thức và hành động. Chính phủ nước này đã xác định bảo vệ môi trường là một nhiệm vụ trọng tâm và triển khai một chiến lược toàn diện. Hai trụ cột chính của chiến lược này là: (1) Xây dựng hành lang pháp lý chặt chẽ, với các luật và chính sách cụ thể, xử phạt nghiêm các doanh nghiệp gây ô nhiễm. (2) Đầu tư mạnh mẽ để phát triển ngành công nghiệp môi trường, ưu đãi về thuế, giá cả và vốn cho các lĩnh vực xử lý rác thải, nước thải, và công nghệ sản xuất sạch. Kinh nghiệm này cho thấy tầm quan trọng của ý chí chính trị và sự đầu tư nguồn lực tương xứng để có thể đảo ngược xu thế suy thoái môi trường.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Miệt số vấn dễ lý luận chung và kinh nghiệm của Trung Quốc về bảo vệ môi trường sinh thái trong quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá. Chương 2: Thực trạng môi trường sinh thải và bảo vệ môi trường sinh thái trong quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá ở Việt Nam. Chương 3: Quan điểm và giải pháp bảo vê môi trường sinh thái trong quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá ở Việt Nam thời gian tới. Chương! MOT SO VAN DE LY LUAN CHUNG VA KINH NGHIEM CUA TRUNG QUGC VE BAO VE MOI TRUONG SINH THÁI TRONG QUA TRINH CONG NGHIEP HOA, HIEN DAI HOA 1.

Một số vấn để lý luận chung về bão vệ mỗi trường sinh thái †rong quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá LLL Khải niệm vàvdi trò của mỗi trường sinh thải đỗi với sự phát triển bẵn vững 1. Khải niệm vá chức năng của môi trường sinh thái. Từ khi cách mạng kỹ thuật lần thử nhất nỗ ra, gác nước Châu Âu đã có những bước phát triển mạnh mẽ, nhất là trong những thế kỷ thực hiện công nghiệp hoá. Ilo khai thác mạnh tài nguyên trong nước để mở mang công nghiệp và phát triển kinh tế, cho đến nay sau hơn 300 năm, thể giới đã hình thành một cục diện phát triển không đồng đều, chia thành hai nhỏm nước chủ yếu: những nước công nghiệp, hay còn gọi là những nước phát triển, nước giàu, và những, nước dang phát triển, nói chung lá những nước nghèo.

Nhưng đủ là nước pháL triển hay dang phát triển, là nước giảu hay nước nghèo, mat vin dé chung đặt ra hiện nay cho tất cá các nước lả làm thể nào để có mối quan hệ hài hoà giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường. Bởi vì, muốn tăng trưởng tất nhiên phải khai thác, sử đụng nhiều tải nguyên và phát thải cũng nhiều hơn, tất nhiên là không tránh được gây ra những tác dông tiêu cực dến mỗi trường. Tại các nước đang phát triển, mỗi quan hệ giữa nphẻo khể và suy thoái mỗi trường đã tạo nên một vòng luân quân vi còn sống dựa nhiều vào nguồn lợi thiên nhiên, lại bị hạn chế nhiều bởi sự thiếu tri thức, thiểu vốn, thiển công nghệ, năng suất lao động thấp, sử dụng năng lượng và nguyên liệu với hiệu suất và hiệu quả thấp, tốn nhiễu tài nguyên và còn nhiều vẫn đề môi trường không xử lý được. Lhâm chí, tại nhiều nơi, người đân vẫn côn phải tim mọi cach dé sing được bằng cách thức đơn thuần là khai phá tải nguyễn Việt Nam trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội cũng vậy, cũng có những yêu cầu tăng trưởng nhanh để cải thiện và nâng cao đời sống, nhưng cũng nỗi lên rất nhiều vấn đề về môi trường.

Dường như cảng phát triển kinh tế-xã hội, cảng thực hiện công nghiệp hoá, hiện dai hod thi van để môi trưởng cảng trở nên bức xúc gay gắt hơn. Kinh tế - xã hội càng phát triển lại cảng thấy rõ sự liên quan rang buộc với điều kiện tự nhiên và môi trưởng. Một dỏi hỏi tất yếu với Việt Nam là phải giải quyết hài hoả vẫn đề bảo vệ môi trường với yêu cầu tăng trưởng kinh tế trong thực hiện công nghiệp hoá, hiện đại hoá, phát triển kinh tế - xã hội, nhất là vào giai đoạn đấy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước. Nhiều báo cáo khoa học của các nước khác nhau đã nêu lên những vấn dé mới trên phạm vi toàn cầu liên quan dến các cơ chế diều tiết của sinh quyễn như: lỗ hồng tầng ôzõn, hiệu ứng nhà kính, tính đa dạng sinh học bị suy giảm.Nhưng đặc biệt các nhà khoa học chủ ÿ đến là những vẫn đề về sự biến đổi của môi trường, nguồn sống của loài người đang dần bị cạn kiệt, môi trường sinh thái bị huỷ hoại.

Môi trường sinh thái là một mạng lưới chỉnh thể có mối liên quan chặt chế với nhau giữa đất, nước, không khi và các cơ thể sống trong phạm vi toàn cầu. Sự tương tác hoà dồng giữa các hệ thống của thiên nhiên tạo ra môi trường, tương đối ôn định. Sự rỗi loạn bất Ôn định ở một khâu nảo đó trong hệ thắng sẽ gây ra hậu quá nghiêm trọng. Con người và xã hội xuất thân Lừ tự nhiên, là một.

bộ phận của thiên nhiên. Iloạt động của con người và xã hội được xem là một +khâu, một yếu tố trong hệ thống, thông qua quả trình lao động, con người khai thác bảo vệ bồi dip cho thiên nhiên. "Môi trường bao gồm những yếu tổ tự nhiên và vật chất nhân tạo bao quanh con người, có ảnh hưởng tới đời sống, sản xuất, sự tần tại, phát triển của con người và sinh vật" [20, tr5]. Theo Từ diễn Bách khoa Việt Nam thì môi trường sinh thái lả tập hợp các điều kiện địa lý Lự nhiên của một vùng lãnh thổ có tác động trực tiếp đến mức sống của dan cur va các chỉ tiêu kinh tế trong vùng lãnh thể ấy.

Do sự phát triển của xã hội công nghiệp, môi trường tự nhiên bị đe doa nghiêm trọng, phá huỷ sự cân bằng sinh thái và để lại những hậu quả không lường được. Tuỷ theo khả năng khoa- học kỹ thuật và kinh tế của sự thay đổi có chủ đích mà các nhân tổ của môi trường sinh thải với tính chất quy ước nào đó được chia thành các nhân tế điều khiển được và những nhân tố không điều khiển được. Các nhân tổ điều khiển được đó là sự gây ô nhiễm bẫu khí quyến, nguồn nước va đất, sự xói mòn đất và sự huỷ diệt giới đông vật và thực vật. Những, nhân tế không điều khiển được lả loại đất, địa hình vùng, chế dộ giá, chế độ nhiệt, tình hình động đất trên lãnh thổ.việc tính đến của các nhân tố không điều khiển được của môi trường cho phép xây dựng sát thực tế hơn các phương, án phát triển kinh tế chấp nhận được trên vùng lãnh thổ đã cho.

Dối với các nhân tổ diễu khiển dược của môi trường tự nhiên cần có các thông tin kỹ thuật, kinh tế và xã hội cần thiết mới có thể xác định dược mục tiêu tỗi ưu của các phương án Bảo về môi trường sinh thái đã, đang và sẽ là vẫn dé mang tinh toàn cầu. Nội dung cơ bản của báo vệ môi trường là: Bảo về rửng và đảm bảo độ che phủ trên lãnh thổ, chông ô nhiễm không khi, nước và dất, giải quyết vá tận dụng các phế thải, chống xói mòn, hoang mac hoá đất đai, quản lý nơi cư trú cho các loài sinh vật, bảo vệ và chỗng sự tiêu điệt các loài sinh vật quý hiểm, khai thác, sử dụng hợp lý và tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên. Môi trường tự nhiên trong quan hệ với đời sống của con người và sự phát triển của xã hội loài người là một hệ thông tự nhiên co các chức năng sau - Môi trường là sinh quyến, sinh thái cần thiết cho sự sống tự nhiên của con người Trong hoạt động sống của mình, cơn người cần phải có một không gian sống với đặc trưng về quy mô và chất lượng cho phép.ịch sử loài người đã cho thây rõ là trong khi trái đất không thay đổi về độ lớn, nhưng dân số thế giới lại không ngừng gia Lăng. Vì vậy điện tích dất bình quân đẫu người (không gian sống) ngày cảng chật hẹp và giảm sút nhanh chóng, Trước tình hình đó đã xuất hiện quan điểm coi việc dân số gia tăng không kiềm chế được là cuộc khủng hoảng chủ yêu mà nhân loại ngảy nay phải đương đầu, là nguyên nhân chính của nạn dói nghẻo, lạc hậu, rức sống thấp, suy dinh đưỡng và bệnh tật, sự xuống.

cấp của mỗi trường và một loạt các vấn đề xã hội khác. Bên cạnh đó sự nhân bố đân số không đồng đều trên thế giới càng làm gay gắt hơn về không gian sống ở nơi mật độ dân số tập trung cao, đặc biệt là tại các thành phố lớn và các khu công nghiệp tập trung của nhiều quốc gia. - Môi trường là nơi chứa đựng những nguồn tài nguyên làm thành đối tượng lao đông sản xuất và các nguồn lực cần thiết cho việc sản xuất ra của cải vật chât của loài người. 'Từ thời nguyên thuỷ dến nay, dễ tồn tại và phát triển thì con người đã liên tục khai thắc và sử dung ngày càng nhiều các nguồn tải nguyên vào hoạt động sống của mình Nguằn tải nguyên chứa trong mỗi trưởng rất đa dạng và phong phú, nhưng không phải là vô tận.

Sự khai thác quá mức đã làm cho nhiều nguồn tài nguyên ở nhiều nơi bị cạn kiệt. Sự tăng cường thấm đò, khảo sắt tài nguyên thiên nhiền củng với sự mở mang các vừng đất mới hoặc việc sử dụng những công nghệ mới thay thể nguyên, nhiên, vật liêu. chính lá những biện pháp tỉnh thế của con người hiện nay để bủ dắp vảo sự suy piảm chức nẵng của môi trường mà nguyên nhân chỉnh là do con người pay ra. - Mỗi trưởng là nơi chứa dựng chất thải của quả Irinh sinh hoạt trong cuộc sống của con người và của quá Irình sản xuất Trong sinh hoạt và hoạt dộng sản xuất xã hôi, con người không ngừng, thải các loại chất khác nhau vào môi trường.

Đồng thời quá trình này là quá trình môi trường không ngùng phân huỷ, hấp thụ và trung hoà các chất thải để chúng trở thành vô hại, ít gầy độc nhờ các lực lượng tự nhiên (vật lý, hoá học, sinh học. Tuy nhiên, quá trình đó chỉ có thể được đám bảo khi lượng chất thải vào môi trường không lớn hơn khả năng hấp thụ của môi trường. Còn trong điều kiện lượng chất thải vào môi trường lớn hơn khả năng hấp thụ của mỗi trưởng hoặc có chất thải không thé phân huỷ tự nhiên hay có độc tính cao thì chức năng này của môi trường sẽ bị vi phạm. Tóm lại, mọi sự sống trên trái đất vA moi qua trình hoạt động uủa con người đều được tiễn hành trong môi trường, dựa vào môi trường và sử đụng các 10 yếu tổ sẵn có của môi trường.

Xuất phát từ những nhận thức đó, chúng ta khẳng định môi trường có vai trỏ to lớn, quyết định đổi với sự tồn tại và phát triển của moi loai sinh vật sống trên trái đất. ai trò của môi trường sinh thai dỗi với sự phát triển bén vững Thát triển kinh lề - xã hội là quả trình nâng cao điễu kiện sống về vật chất vá Lĩnh thân của sơn người thông qua việo sắn xuât ra ủa cái vật chất, gải tiên quan hệ xã hội, nâng cao chất lượng văn hoá. Phát triển là xu thế chung của từng, cá nhân và cä loài người trong quá trình sống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ