Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đất đai là nguồn tài nguyên quốc gia đặc biệt quan trọng, là tư liệu sản xuất và thành phần thiết yếu của môi trường sống. Trong tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, nhu cầu chuyển đổi mục đích sử dụng đất diễn ra mạnh mẽ tại nhiều địa phương trên cả nước. Huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định là khu vực chịu tác động rõ rệt từ xu thế này khi hệ thống hạ tầng kỹ thuật và giao thông liên tục được đầu tư xây dựng, tiêu biểu như đường cao tốc Cầu Giẽ – Ninh Bình (triển khai từ năm 2008 đi qua phía tây huyện), Quốc lộ 10, Quốc lộ 38B, tuyến đường sắt Bắc – Nam cùng các tuyến đường tỉnh 484 (đường 64 cũ), 485 (đường 57 cũ) và 486 (đường 12 cũ). Cơ cấu hành chính gồm 1 thị trấn và 31 xã cùng sự gia tăng các hoạt động kinh tế, tiểu thủ công nghiệp và giao thông đã thúc đẩy quá trình biến đổi sâu sắc lớp phủ bề mặt đất tại huyện Ý Yên trong giai đoạn 2004 – 2015.

Công nghệ Hệ thông tin Địa lý (GIS) và Viễn thám (Remote Sensing) đã phát triển mạnh mẽ từ các thập niên 1970 và 1980, trở thành công cụ đắc lực hỗ trợ quản lý tài nguyên, giám sát biến động lớp phủ với độ chính xác cao và tiết kiệm chi phí so với phương pháp đo đạc truyền thống. Tuy nhiên, tại thời điểm nghiên cứu, phương pháp này chưa được thử nghiệm ứng dụng cụ thể trên địa bàn huyện Ý Yên. Do đó, đề tài "Assessing the land cover change used satellite image and GIS in Y Yen district Nam Dinh province" (Đánh giá biến động lớp phủ đất bằng ảnh vệ tinh và GIS tại huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định) được tác giả Lại Thanh Quang thực hiện trong khuôn khổ khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Khoa học và Quản lý Môi trường tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Tìm hiểu tổng quan về phương pháp thành lập bản đồ lớp phủ đất, ảnh vệ tinh và hệ thông tin địa lý (GIS).
  2. Xây dựng bản đồ lớp phủ đất tại huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định qua các thời điểm 2004, 2010 và 2015.
  3. Đánh giá hiện trạng và phân tích biến động lớp phủ đất tại huyện Ý Yên trong hai giai đoạn 2004 – 2010 và 2010 – 2015.

Yêu cầu và nhiệm vụ thực hiện

  • Thu thập số liệu điều kiện tự nhiên, kinh tế – xã hội của huyện Ý Yên.
  • Thu thập dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 5 và Landsat 8 tương ứng với các năm 2004, 2010 và 2015 để phục vụ xử lý và phân tích ảnh.
  • Thu thập tài liệu bản đồ hiện trạng sử dụng đất huyện Ý Yên các giai đoạn 2004 – 2015.
  • Vận dụng thành thạo phần mềm ENVI và ArcGIS để xử lý ảnh, giải đoán, phân loại và chồng xếp bản đồ biến động.
  • Thành lập bản đồ hiện trạng lớp phủ và bản đồ biến động lớp phủ đất huyện Ý Yên trên nền tảng tích hợp GIS và viễn thám.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Làm thế nào để thành lập bản đồ lớp phủ và bản đồ biến động lớp phủ đất một cách chính xác bằng công nghệ viễn thám và GIS?
  2. Diện tích chuyển đổi giữa các loại hình lớp phủ đất tại huyện Ý Yên biến động như thế nào qua các giai đoạn 2004 – 2010 và 2010 – 2015?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các loại hình lớp phủ đất trên địa bàn huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định.
  • Phạm vi không gian: Toàn bộ ranh giới hành chính huyện Ý Yên gồm 1 thị trấn và 31 xã.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện trong 4 tháng (từ ngày 01/03/2015 đến ngày 30/07/2015), tập trung đánh giá chuỗi dữ liệu ảnh viễn thám các năm 2004, 2010 và 2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

  • Lớp phủ đất (Land cover): Là vật chất bề mặt vật lý của Trái Đất, bao gồm thực vật, nước, đất trống, công trình nhân tạo, nhựa đường.
  • Hệ thống phân loại ảnh số: Phân loại có kiểm định (Supervised classification) sử dụng các mẫu huấn luyện (Region of Interest - ROI) từ các vị trí đã biết để xây dựng hàm mật độ xác suất trong không gian đặc trưng n-chiều, gán các điểm ảnh (pixel) vào các lớp tương ứng. Khóa luận áp dụng thuật toán Maximum Likelihood (Cực đại xác suất) để phân loại 5 lớp phủ chính: Nước (Water), Rừng (Forest), Đất ở / Khu dân cư (Residential), Nông nghiệp (Agriculture) và Đất trống / Bỏ hoang (Fallow).
  • Chỉ số khác biệt thực vật chuẩn hóa (NDVI - Normalized Difference Vegetation Index): Phản ánh mức độ tươi tốt và hoạt động quang hợp của thảm thực vật dựa trên tỷ số phản xạ giữa kênh hồng ngoại gần (NIR) và kênh đỏ (RED): $$\text{NDVI} = \frac{\text{NIR} - \text{RED}}{\text{NIR} + \text{RED}}$$ Chỉ số có giá trị từ -1 đến +1. Giá trị âm đại diện cho mặt nước, giá trị thấp đặc trưng cho đất trống/khu dân cư và giá trị cao thể hiện mật độ thực vật dày.
  • Đánh giá độ chính xác phân loại: Sử dụng ma trận nhầm lẫn (Confusion matrix/Error matrix), tính toán Độ chính xác tổng thể (Overall Accuracy) và Hệ số tương đồng Kappa ($K$): $$K = \frac{T - E}{1 - E}$$ Trong đó $T$ là độ chính xác tổng thể từ ma trận sai số, $E$ là độ chính xác kỳ vọng ngẫu nhiên. Khi $K = 1$, phân loại đạt mức độ chính xác tuyệt đối.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  1. Phương pháp kế thừa và thu thập dữ liệu: Thu thập báo cáo kinh tế – xã hội huyện Ý Yên năm 2013, bản đồ hiện trạng sử dụng đất năm 2010, số liệu thống kê dân số, lao động và điều kiện tự nhiên.
  2. Phương pháp xử lý ảnh số (ENVI 5.0): Ghép kênh (Stacking layer), nắn chỉnh hình học, cắt ảnh theo ranh giới hành chính huyện Ý Yên, tăng cường chất lượng ảnh, lọc nhiễu và làm mịn (Noise filtering and smoothing).
  3. Phương pháp điều tra thực địa (Field trip): Sử dụng thiết bị định vị GPS thu thập tọa độ kiểm chứng thực tế tại thực địa năm 2015 với tổng cộng 85 mẫu đại diện.
STT Loại lớp phủ đất Số lượng mẫu thực địa
1 Nước (Water) 28
2 Rừng (Forest) 15
3 Khu dân cư / Đất ở (Residential) 18
4 Nông nghiệp (Agriculture) 9
5 Đất trống / Bỏ hoang (Fallow) 15
Tổng 85
  1. Phương pháp phân tích GIS (ArcGIS 10): Chuyển đổi định dạng dữ liệu (Raster sang Vector), quản lý thuộc tính, tính toán diện tích, biên tập bản đồ chuyên đề và phân tích chồng xếp (Overlay) để xác định ma trận chuyển dịch lớp phủ giữa các giai đoạn 2004 – 2010 và 2010 – 2015.

Nguồn dữ liệu sử dụng

Dữ liệu ảnh vệ tinh quang học độ phân giải không gian 30 m được thu thập từ cổng thông tin EarthExplorer của Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS), Path/Row: 126/46.

Năm Mã định danh ảnh (Scene ID) Cảm biến / Vệ tinh Ngày chụp Chất lượng ảnh
2004 LT51260462004161BJC00 Landsat 5 TM 09/06/2004 7/10
2010 LT51260462010193BKT00 Landsat 5 TM 12/07/2010 7/10
2015 LC81260462015191LGN00 Landsat 8 OLI/TIRS 10/07/2015 9/10

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Đặt vấn đề và Tính cấp thiết (Background and rationale)

Tác giả trình bày vai trò cốt lõi của tài nguyên đất và bối cảnh chuyển dịch cơ cấu sử dụng đất tại Việt Nam dưới tác động của công nghiệp hóa. Tại huyện Ý Yên, áp lực chuyển đổi đất nông nghiệp sang đất hạ tầng kỹ thuật và công nghiệp ngày càng lớn. Việc tích hợp viễn thám và GIS giúp tự động hóa quy trình xây dựng bản đồ, theo dõi biến động lớp phủ một cách định lượng và khách quan. Phần mở đầu xác định rõ tính cấp thiết, mục tiêu, nhiệm vụ, đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận.

Phần II: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương này tổng kết có hệ thống cơ sở lý thuyết về lớp phủ đất, công nghệ GIS và viễn thám:

  • Cấu trúc GIS và phần mềm ArcGIS: Trình bày 5 thành phần cơ bản (phần cứng, phần mềm, dữ liệu, con người, phương pháp) cùng các phân hệ ArcCatalog, ArcMap, ArcToolbox và cấu trúc dữ liệu không gian (Vector, Raster, TIN).
  • Hệ thống vệ tinh Landsat: Mô tả chi tiết lịch sử từ Landsat 1 (1972) đến Landsat 8 (phóng ngày 11/02/2013), cấu hình kênh phổ và độ phân giải của cảm biến TM trên Landsat 5 (6 kênh quang học 30m, 1 kênh nhiệt 120m) và LDCM/OLI-TIRS trên Landsat 8 (kênh 1–7, 9 độ phân giải 30m, kênh panchromatic 15m, 2 kênh nhiệt 100m).
  • Tổng quan nghiên cứu trong nước và quốc tế:
    • Nghiên cứu quốc tế: Điểm qua các công trình phân tích biến động lớp phủ tại Delhi - Ấn Độ (Singh Bijender, 2014); Coimbatore và Tiruppur - Ấn Độ (Pandian); đảo nhiệt đô thị Atlanta - Hoa Kỳ (Lo & Quattrocchi, 2003); Vempalli - Ấn Độ (G. Ch. et al.); và thành phố Rize - Thổ Nhĩ Kỳ (Selçuk Reis, 2008).
    • Nghiên cứu tại Việt Nam: Nêu bật các ứng dụng GIS/RS tính toán hệ số che phủ C trong xói mòn đất tại Tam Nông – Phú Thọ (Vinh Tran Quoc, 2010); giám sát chỉ số thực vật thảm lúa ĐBSH và ĐBSCL bằng ảnh MODIS (Kham Duong Van, 2007); nghiên cứu đảo nhiệt bề mặt đô thị TP. Hồ Chí Minh (Van Tran Thi, 2006); ước tính sinh khối tán lá VQG Cát Tiên bằng ảnh ALOS AVNIR-2 (Ha Bui Nguyen Lam, 2011); và phân loại mùa vụ nông nghiệp ĐBSH từ chuỗi thời gian MODIS NDVI (Long Vu Huu, 2011).

Phần III: Điều kiện tự nhiên và kinh tế – xã hội khu vực nghiên cứu (The natural conditions and socioeconomic in research area)

Tác giả thống kê và phân tích các đặc trưng tự nhiên và kinh tế – xã hội của huyện Ý Yên:

  • Vị trí địa lý: Nằm ở phía tây tỉnh Nam Định (20°13' đến 20°27' vĩ độ Bắc; 105°55' đến 106°09' kinh độ Đông), cách trung tâm thành phố Nam Định khoảng 23 km, tiếp giáp tỉnh Hà Nam (huyện Thanh Liêm, Bình Lục), huyện Vụ Bản, huyện Nghĩa Hưng và tỉnh Ninh Bình (thành phố Ninh Bình, huyện Yên Khánh).
  • Địa hình, thổ nhưỡng và khí hậu: Địa hình tương đối bằng phẳng xen kẽ các vùng trũng cục bộ (Yên Trị, Yên Khánh, Yên Phong, Yên Bình, Yên Mỹ); có 4 nhóm đất chính (đất kiềm, đất phù sa, đất cát, đất phù sa Feralit). Khí hậu nhiệt đới gió mùa ĐBSH, nhiệt độ trung bình năm 24 – 24,4°C, độ ẩm trung bình 84 – 88%, lượng mưa trung bình năm 1500 – 1597 mm (tập trung 80% vào mùa mưa từ tháng 4 đến tháng 9).
  • Mạng lưới thủy văn: Mật độ sông ngòi tương đối dày. Hai trục sông lớn là sông Đào (chảy qua huyện dài 10 km, rộng trung bình 350 m) và sông Đáy (dài 35 km, rộng 250 m). Hệ thống sông nội đồng có tổng chiều dài 34 km gồm sông Sắt (20,4 km), sông Mỵ (10,1 km), sông Kinh Thủy (4 km), sông Chanh (2,5 km), sông Quy Đô (4 km).
  • Tài nguyên rừng: Rất hạn chế, tổng diện tích rừng trồng năm 2010 là 9 ha, đạt độ che phủ 0,04%, tập trung ở 2 xã Yên Tân và Yên Lợi.
  • Kinh tế – Dân sinh:
    • Tốc độ tăng trưởng kinh tế bình quân 2006 – 2010 đạt 11%/năm.
    • Cơ cấu kinh tế chuyển dịch tích cực:
Nhóm ngành Tỷ trọng năm 2005 (%) Tỷ trọng năm 2010 (%)
Nông nghiệp 43,75 34,50
Công nghiệp – Tiểu thủ công nghiệp 33,45 42,70
Thương mại – Dịch vụ 22,80 22,80
Tổng cộng 100,00 100,00
  • Dân số tính đến ngày 31/12/2010 là 227.200 người (nam: 111.379 người - 48,99%; nữ: 115.821 người - 51,01%) với 66.545 hộ. Mật độ dân số 942 người/km². Xã đông dân nhất là Yên Tiến (11.776 người), thấp nhất là Yên Xá (3.179 người). Lực lượng lao động đạt 123.350 người (chiếm 54,29% dân số). Thu nhập bình quân đầu người đạt 12,5 triệu đồng/năm (tăng 2,7 lần so với năm 2005). Toàn huyện có các làng nghề truyền thống nổi tiếng: đúc đồng (xã Tống Xá), chạm khắc gỗ (La Xuyên), sơn mài (Yên Tiến).

Phần IV: Quy trình thành lập bản đồ lớp phủ và phân tích biến động (The process of current status land cover mapping & analysis of fluctuation)

Nội dung chương mô tả chi tiết chu trình kỹ thuật xử lý dữ liệu:

  1. Tiền xử lý ảnh: Nhập ảnh số Landsat vào ENVI 5.0, tạo tổ hợp kênh màu giả, nắn chỉnh tọa độ hình học, cắt ảnh khớp với ranh giới huyện Ý Yên.
  2. Lấy mẫu và kiểm tra tính phân tách: Thiết lập các vùng mẫu ROI cho 5 lớp phủ, sử dụng công cụ ROI Separability để đánh giá tính phân tách phổ giữa các đối tượng.
  3. Phân loại ảnh: Ứng dụng thuật toán Maximum Likelihood để phân loại tự động ảnh vệ tinh các năm 2004, 2010 và 2015. Tiến hành lọc nhiễu không gian và làm mịn dữ liệu sau phân loại.
  4. Tính toán chỉ số thực vật: Thực hiện tính toán chỉ số NDVI cho các cảnh ảnh để trợ giúp nhận diện ranh giới lớp thảm thực vật/nông nghiệp.
  5. Đánh giá độ chính xác: Xây dựng ma trận sai số và tính hệ số Kappa dựa trên tập mẫu kiểm chứng thực địa và bản đồ hiện trạng sử dụng đất tham chiếu.
  6. Phân tích biến động: Nhập dữ liệu sau phân loại vào ArcGIS 10, thực hiện phép chồng lớp không gian giữa các cặp thời gian (2004 – 2010 và 2010 – 2015) để xác định diện tích và hướng chuyển dịch của từng loại hình lớp phủ.

Phần V: Thảo luận và Kết luận (Discussion and conclusion)

Đánh giá năng lực của công nghệ viễn thám và GIS trong công tác theo dõi môi trường, quản lý sử dụng đất cấp huyện, chỉ rõ hiệu quả kỹ thuật và tính khả thi kinh tế của quy trình đề xuất.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính và độ chính xác phân loại

Khóa luận đã xử lý thành công chuỗi ảnh Landsat và xây dựng hệ thống bản đồ chuyên đề hoàn chỉnh:

  • Thành lập 03 bản đồ hiện trạng lớp phủ đất huyện Ý Yên các năm 2004, 2010 và 2015 theo 5 lớp: Nước, Rừng, Khu dân cư, Nông nghiệp, Đất trống/Bỏ hoang.
  • Thành lập 02 bản đồ biến động lớp phủ đất huyện Ý Yên giai đoạn 2004 – 2010 và giai đoạn 2010 – 2015.

Độ chính xác phân loại ảnh vệ tinh qua các thời điểm đạt mức rất cao:

Thời điểm phân loại Cảm biến sử dụng Độ chính xác tổng thể (Overall Accuracy) Hệ số Kappa ($K$)
Năm 2004 Landsat 5 TM 97,9582% —
Năm 2010 Landsat 5 TM 99,9954% —
Năm 2015 Landsat 8 OLI/TIRS 100,0000% 1,0000

Đóng góp của khóa luận

  1. Về mặt phương pháp: Khẳng định quy trình tích hợp giữa giải đoán ảnh vệ tinh đa thời gian (Landsat 5 TM, Landsat 8 OLI) trên phần mềm ENVI và phân tích chồng xếp không gian trên phần mềm ArcGIS là phương pháp có độ chính xác cao, chi phí thấp, tối ưu hóa thời gian so với các phương pháp điều tra thống kê truyền thống.
  2. Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ tư liệu số, bản đồ hiện trạng và số liệu biến động định lượng về lớp phủ đất cho các nhà quản lý, góp phần hỗ trợ công tác quy hoạch, điều chỉnh chính sách quản lý đất đai và giám sát môi trường tại huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Dữ liệu viễn thám sử dụng là ảnh Landsat có độ phân giải không gian trung bình (30 m), gây khó khăn nhất định trong việc bóc tách chi tiết các dải đất ở nông thôn xen kẽ vườn cây hoặc các mảng thực vật quy mô nhỏ.
    • Quá trình thu thập mẫu kiểm chứng GPS tại thực địa chỉ được triển khai trực tiếp vào năm 2015 (85 mẫu), việc kiểm chứng cho các thời điểm quá khứ (2004, 2010) phụ thuộc vào tài liệu bản đồ hiện trạng lưu trữ và phỏng đoán thứ cấp.
    • Thời gian thực hiện đề tài giới hạn trong 4 tháng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Khai thác nguồn ảnh vệ tinh có độ phân giải không gian cao hơn (như SPOT, IRS hoặc các cảm biến vệ tinh thế hệ mới) để nâng cao khả năng phân loại chi tiết các tiểu loại lớp phủ.
    • Tích hợp chuỗi thời gian chỉ số thực vật NDVI đa thời kỳ trong năm để theo dõi sâu hơn chu kỳ sinh trưởng của cây trồng và cơ cấu mùa vụ nông nghiệp.
    • Xây dựng mô hình không gian dự báo xu hướng chuyển dịch lớp phủ đất tại huyện Ý Yên cho các giai đoạn tiếp theo (2020 – 2030).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học, cán bộ kỹ thuật thuộc các chuyên ngành Khoa học Môi trường, Quản lý Đất đai, Địa lý học, Bản đồ học và Địa tin học (GIS & Viễn thám).
  • Phần giá trị trong tài liệu:
    • Quy trình tiền xử lý, lọc nhiễu, kiểm tra tính phân tách mẫu (ROI Separability) và phân loại Maximum Likelihood trên phần mềm ENVI 5.0.
    • Kỹ thuật tính toán chỉ số NDVI và phương pháp ma trận chồng xếp phát hiện biến động không gian trong ArcGIS 10.
    • Bộ số liệu tổng hợp chi tiết về điều kiện tự nhiên, hệ thống thủy văn sông Đào – sông Đáy, hiện trạng dân số, lao động và cơ cấu kinh tế của huyện Ý Yên thời kỳ 2005 – 2010.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng nguồn dữ liệu viễn thám nào để đánh giá biến động lớp phủ?

Tác giả sử dụng dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat độ phân giải không gian 30 m tải từ cổng thông tin EarthExplorer của USGS (Path/Row: 126/46), gồm 2 cảnh ảnh Landsat 5 TM (chụp ngày 09/06/2004 và 12/07/2010) cùng 1 cảnh ảnh Landsat 8 OLI/TIRS (chụp ngày 10/07/2015).

2. Hệ thống phân loại lớp phủ đất trong nghiên cứu gồm những nhóm đối tượng nào?

Nghiên cứu phân loại lớp phủ đất huyện Ý Yên thành 5 nhóm đối tượng cấp 1: Nước (Water), Rừng (Forest), Đất ở / Khu dân cư (Residential), Nông nghiệp (Agriculture) và Đất trống / Bỏ hoang (Fallow).

3. Độ chính xác giải đoán ảnh sau phân loại đạt kết quả như thế nào?

Độ chính xác tổng thể đạt 97,9582% đối với ảnh năm 2004; đạt 99,9954% đối với ảnh năm 2010; và đạt 100% với hệ số Kappa = 1 đối với ảnh năm 2015.

4. Công tác điều tra kiểm chứng thực địa được tác giả thực hiện với quy mô ra sao?

Vào năm 2015, tác giả tiến hành khảo sát thực địa bằng thiết bị GPS để thu thập 85 mẫu kiểm chứng, gồm: 28 mẫu mặt nước, 15 mẫu đất rừng, 18 mẫu khu dân cư, 9 mẫu đất nông nghiệp và 15 mẫu đất bỏ hoang.

5. Những yếu tố kinh tế – hạ tầng nào tại huyện Ý Yên được xác định là động lực chính gây áp lực lên biến động đất đai?

Sự hình thành tuyến cao tốc Cầu Giẽ – Ninh Bình (từ năm 2008), các tuyến Quốc lộ 10, Quốc lộ 38B, đường sắt Bắc – Nam, các đường tỉnh 484, 485, 486 cùng sự phát triển mạnh của các làng nghề thủ công truyền thống (đúc đồng Tống Xá, chạm khắc gỗ La Xuyên, sơn mài Yên Tiến) và mật độ dân số cao (942 người/km²) tạo nhu cầu mở rộng đất hạ tầng, dịch vụ và khu dân cư.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lại Thanh Quang đã ứng dụng thành công chuỗi công nghệ viễn thám (ENVI 5.0) và GIS (ArcGIS 10) để phân loại và phân tích biến động lớp phủ đất tại huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định qua chuỗi dữ liệu Landsat các năm 2004, 2010 và 2015. Nghiên cứu đạt độ chính xác phân loại cao, thành lập được bộ bản đồ hiện trạng và bản đồ biến động lớp phủ cho hai giai đoạn 2004 – 2010 và 2010 – 2015. Kết quả công trình là nguồn tài liệu khoa học có giá trị thực tiễn, đóng góp cơ sở dữ liệu định lượng phục vụ công tác giám sát môi trường và lập quy hoạch sử dụng đất bền vững tại địa phương.