Luận văn thạc sĩ ảnh hưởng của việc bổ sung tanin từ phụ phẩm chè xanh đến sinh trưởng hiệu quả sử dụng thức ăn và mức độ phát thải khí mêtan từ dạ cỏ của bò thịt

Nghiên cứu tanin từ phụ phẩm chè xanh ảnh hưởng sinh trưởng, hiệu quả sử dụng thức ăn và phát thải mêtan dạ cỏ bò thịt. Hướng chăn nuôi bền vững.

Chuyên ngành

Chăn nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tanin chè xanh Giải pháp cho chăn nuôi bò thịt bền vững

Ngành chăn nuôi bò thịt tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, đóng góp quan trọng vào an ninh lương thực và kinh tế. Tuy nhiên, ngành này cũng đối mặt với thách thức lớn về môi trường, đặc biệt là vấn đề phát thải khí nhà kính. Khí mêtan (CH4), sinh ra từ quá trình lên men dạ cỏ của động vật nhai lại, là một trong những tác nhân chính gây ra biến đổi khí hậu trong chăn nuôi. Theo các nghiên cứu, chăn nuôi gia súc nhai lại ước tính sản sinh ra khoảng 86 triệu tấn CH4 mỗi năm (Steinfeld et al., 2006). Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tìm kiếm các giải pháp chăn nuôi bền vững, vừa nâng cao hiệu quả kinh tế, vừa giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Trong bối cảnh đó, việc tận dụng phụ phẩm nông nghiệp nổi lên như một hướng đi đầy tiềm năng. Phụ phẩm chè xanh, một sản phẩm phụ dồi dào từ quá trình chế biến chè, chứa hàm lượng tanin cao. Tanin là một hợp chất phenolic tự nhiên, đã được nhiều nghiên cứu chứng minh có khả năng ức chế vi khuẩn sinh mêtan trong dạ cỏ. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Văn Thành (2016) đã đi sâu vào nghiên cứu "Ảnh hưởng của việc bổ sung tanin từ phụ phẩm chè xanh đến sinh trưởng, hiệu quả sử dụng thức ăn và mức độ phát thải khí mêtan từ dạ cỏ của bò thịt". Nghiên cứu này không chỉ mở ra một giải pháp thực tiễn để giảm phát thải khí mêtan mà còn góp phần nâng cao giá trị của phụ phẩm nông nghiệp, hướng tới một nền chăn nuôi bền vững và thân thiện với môi trường. Việc xác định mức bổ sung tanin tối ưu là chìa khóa để cân bằng giữa lợi ích giảm phát thải và đảm bảo dinh dưỡng gia súc, tránh các tác động tiêu cực của tanin khi sử dụng ở nồng độ cao.

1.1. Bối cảnh ngành chăn nuôi bò thịt và thách thức môi trường

Ngành chăn nuôi bò thịt đóng một vai trò không thể thiếu trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, sự gia tăng quy mô đàn bò kéo theo những lo ngại về tác động môi trường. Vấn đề giảm phát thải khí nhà kính trong nông nghiệp đã được chính phủ quan tâm, thể hiện qua Quyết định số 3119/QĐ-BNN-KHCN ngày 16/12/2011. Mục tiêu giảm 20% phát thải vào năm 2020 cho thấy tính cấp bách của vấn đề. Khí mêtan (CH4) từ quá trình lên men dạ cỏ ở bò là nguồn phát thải chính. Loại khí này có khả năng giữ nhiệt cao hơn CO2 nhiều lần, góp phần đáng kể vào hiệu ứng nhà kính và biến đổi khí hậu trong chăn nuôi. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp can thiệp vào dinh dưỡng gia súc để giảm sản sinh mêtan là một định hướng khoa học và thực tiễn quan trọng.

1.2. Phụ phẩm chè xanh Nguồn tanin tự nhiên đầy tiềm năng

Phụ phẩm chè xanh (Camellia sinensis) là phần vụn lá thừa ra trong quá trình sản xuất chè. Nguồn phụ phẩm nông nghiệp này rất dồi dào tại các vùng trồng chè lớn như Thái Nguyên, Phú Thọ. Theo phân tích của luận văn, phụ phẩm chè xanh có hàm lượng protein thô cao (22,88%) và đặc biệt giàu tanin (25,22% VCK). Tanin, một hợp chất phenolic, được biết đến với khả năng ức chế hoạt động của vi sinh vật, bao gồm cả vi khuẩn sinh mêtan trong dạ cỏ. Việc tận dụng nguồn nguyên liệu này không chỉ giúp giảm chi phí thức ăn mà còn là một giải pháp sinh học để giảm phát thải khí mêtan, phù hợp với xu hướng chăn nuôi bền vững và kinh tế tuần hoàn.

II. Vấn đề phát thải mêtan từ dạ cỏ và tác động môi trường

Khí mêtan (CH4) là sản phẩm phụ không mong muốn của quá trình tiêu hóa ở động vật nhai lại. Quá trình này diễn ra trong dạ cỏ, một môi trường yếm khí phức tạp với sự tham gia của hàng tỷ vi sinh vật. Các vi sinh vật này giúp bò phân giải chất xơ, nhưng đồng thời cũng tạo ra hydro (H2) và carbon dioxide (CO2). Một nhóm vi khuẩn đặc biệt, gọi là vi khuẩn sinh mêtan (methanogens), sử dụng H2 và CO2 để tạo ra CH4 trong một quá trình gọi là methanogenesis. Đây là cơ chế tự nhiên giúp cân bằng môi trường dạ cỏ, tránh tích tụ hydro quá mức. Tuy nhiên, quá trình này gây ra sự lãng phí năng lượng đáng kể cho vật nuôi, ước tính từ 2-12% tổng năng lượng thô ăn vào bị mất đi dưới dạng mêtan. Lượng mêtan này sau đó được bò thải ra môi trường chủ yếu qua đường ợ hơi. Khí mêtan là một trong những loại khí nhà kính có tác động mạnh mẽ nhất, góp phần trực tiếp vào sự nóng lên toàn cầu và biến đổi khí hậu trong chăn nuôi. Lượng mêtan phát thải phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chất lượng khẩu phần, loại thức ăn và hiệu quả tiêu hóa. Các khẩu phần ăn giàu xơ thô thường tạo ra nhiều mêtan hơn so với khẩu phần giàu tinh bột. Do đó, việc can thiệp vào dinh dưỡng gia súc và điều chỉnh hệ vi sinh vật dạ cỏ là chiến lược trọng tâm để giảm phát thải khí nhà kính từ ngành chăn nuôi bò thịt.

2.1. Tìm hiểu cơ chế sản sinh mêtan trong hệ vi sinh vật dạ cỏ

Dạ cỏ của bò là một hệ sinh thái phức tạp, nơi diễn ra quá trình lên men dạ cỏ yếm khí. Trong quá trình phân giải carbohydrate, các vi sinh vật giải phóng ra ion hydro (H+). Để duy trì sự cân bằng, nhóm vi khuẩn sinh mêtan (methanogens) sẽ kết hợp hydro với CO2 để tạo thành CH4. Phản ứng này rất quan trọng để ngăn chặn sự tích tụ hydro, vốn có thể ức chế hoạt động của các enzyme tiêu hóa khác. Tuy nhiên, quá trình methanogenesis này chính là nguồn gốc của việc thất thoát năng lượng và phát thải khí mêtan. Các vi khuẩn này thường sống cộng sinh trên bề mặt của các động vật nguyên sinh (protozoa), một thành phần khác của hệ vi sinh vật dạ cỏ. Do đó, các biện pháp làm giảm protozoa hoặc ức chế trực tiếp methanogens đều có thể làm giảm sản sinh mêtan.

2.2. Đánh giá tác động của khí nhà kính từ chăn nuôi gia súc

Ngành chăn nuôi, đặc biệt là chăn nuôi gia súc nhai lại, được xác định là một trong những nguồn phát thải khí mêtan nhân tạo lớn nhất. Theo Moss et al. (2000), khoảng 30% lượng khí CH4 phát thải ra môi trường đến từ hoạt động của hệ vi sinh vật dạ cỏ. Lượng khí mêtan này khi thoát ra khí quyển sẽ góp phần vào hiệu ứng nhà kính, gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán, lũ lụt, ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp. Đây là một vòng luẩn quẩn, khi biến đổi khí hậu trong chăn nuôi lại tác động ngược trở lại chính ngành chăn nuôi. Vì vậy, việc thực hiện các giải pháp giảm phát thải khí nhà kính không chỉ là trách nhiệm với môi trường mà còn là yếu tố sống còn để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành.

III. Phương pháp bổ sung tanin từ chè xanh giảm phát thải CH4

Tanin, một hợp chất phenolic có trong chiết xuất chè xanh, hoạt động như một tác nhân điều chỉnh hệ vi sinh vật dạ cỏ. Luận văn của Nguyễn Văn Thành đã áp dụng một phương pháp khoa học để đánh giá hiệu quả của việc bổ sung tanin từ phụ phẩm chè xanh. Cơ chế chính của tanin trong việc giảm phát thải mêtan bao gồm hai tác động chính. Thứ nhất, tanin có khả năng ức chế trực tiếp hoạt động của vi khuẩn sinh mêtan (methanogens). Thứ hai, nó tác động gián tiếp bằng cách làm giảm số lượng động vật nguyên sinh (protozoa) trong dạ cỏ. Do protozoa là nơi cư trú và cộng sinh của nhiều vi khuẩn sinh mêtan, việc giảm số lượng của chúng cũng làm giảm quá trình methanogenesis. Tuy nhiên, tanin cũng được biết đến như một chất kháng dinh dưỡng. Ở nồng độ cao, tanin có thể liên kết với protein trong thức ăn, làm giảm khả năng tiêu hóa protein và chất xơ. Điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trọng của bòhệ số chuyển hóa thức ăn (FCR). Vì vậy, nghiên cứu đã thiết kế thí nghiệm với các mức bổ sung tanin khác nhau (0%, 0.3%, 0.5%, và 0.7% VCK khẩu phần) để xác định ngưỡng tối ưu. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích giảm phát thải mêtan trong khi vẫn đảm bảo hiệu quả dinh dưỡng gia súc và không gây hại cho vật nuôi. Phương pháp này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để ứng dụng phụ phẩm nông nghiệp vào thực tiễn chăn nuôi bền vững.

3.1. Phân tích cơ chế ức chế quá trình methanogenesis của tanin

Tanin thể hiện tác dụng giảm mêtan qua nhiều con đường. Tác động trực tiếp là việc tanin ức chế các enzyme cần thiết cho quá trình methanogenesis của vi khuẩn. Tác động gián tiếp, và có lẽ quan trọng hơn, là khả năng giảm quần thể protozoa của tanin. Nghiên cứu của Makkar et al. (1995) đã chỉ ra rằng khẩu phần chứa tanin làm giảm đáng kể tổng số protozoa trong dạ cỏ. Vì protozoa giải phóng một lượng lớn hydro trong quá trình trao đổi chất của chúng, việc giảm số lượng protozoa sẽ làm giảm nguồn cung cấp hydro cho vi khuẩn sinh mêtan. Đồng thời, tanin cũng có thể làm giảm tốc độ phân giải chất xơ, từ đó giảm sản sinh hydro, góp phần vào hiệu quả chung. Đây là cơ sở khoa học cho việc sử dụng thức ăn bổ sung cho bò có chứa tanin.

3.2. Vai trò kép của tanin Lợi ích và nguy cơ chất kháng dinh dưỡng

Mặc dù có lợi ích trong việc giảm mêtan, tanin cũng được xem là một chất kháng dinh dưỡng. Khi ở nồng độ cao (thường trên 5% VCK), tanin có thể tạo phức hợp bền vững với protein và enzyme tiêu hóa, làm giảm khả năng tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng, đặc biệt là protein. Điều này có thể dẫn đến giảm lượng thức ăn thu nhận và làm chậm tăng trọng của bò. Tuy nhiên, ở mức độ vừa phải, khả năng liên kết với protein của tanin lại trở thành một lợi thế. Nó giúp bảo vệ protein khỏi sự phân giải quá mức trong dạ cỏ, cho phép protein "thoát qua" và được tiêu hóa hiệu quả hơn ở ruột non. Do đó, việc xác định chính xác tỷ lệ bổ sung tanin là yếu tố then chốt để khai thác lợi ích mà không gây ra tác động tiêu cực.

IV. Kết quả Tanin cải thiện tăng trọng bò và giảm khí mêtan

Nghiên cứu của Nguyễn Văn Thành (2016) đã mang lại những kết quả đột phá và có ý nghĩa thực tiễn cao. Thí nghiệm được tiến hành trên 24 bò thịt lai (Brahman x Laisind) cho thấy việc bổ sung tanin từ phụ phẩm chè xanh đã có những tác động tích cực rõ rệt. Đáng chú ý, ở các mức bổ sung 0,3% và 0,5%, lượng vật chất khô thu nhận, năng lượng trao đổi và protein thô thu nhận đều tăng lên đáng kể so với lô đối chứng (P<0,05). Điều này cho thấy tanin ở mức độ phù hợp không những không làm giảm tính ngon miệng mà còn có thể cải thiện quá trình chuyển hóa, dẫn đến tăng trọng của bò tốt hơn. Cụ thể, mức bổ sung 0,5% tanin cho hiệu quả cao nhất. Tuy nhiên, khi tăng mức bổ sung lên 0,7%, lượng thức ăn thu nhận và tỷ lệ tiêu hóa có xu hướng giảm. Về mục tiêu chính, nghiên cứu đã chứng minh tanin có hiệu quả vượt trội trong việc giảm phát thải khí nhà kính. Ở các mức bổ sung 0,3%, 0,5% và 0,7%, tổng lượng khí mêtan phát thải đã giảm tương ứng 6,87%, 13,97% và 7,34% so với lô không bổ sung. Mức giảm 13,97% ở lô 0,5% là một con số rất ấn tượng, cho thấy tiềm năng lớn của giải pháp này trong thực tiễn chăn nuôi bò thịt. Những kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học mạnh mẽ, khẳng định vai trò của tanin từ phụ phẩm chè xanh như một giải pháp kép: vừa nâng cao năng suất, vừa bảo vệ môi trường.

4.1. Phân tích hiệu quả sử dụng thức ăn và hệ số chuyển hóa FCR

Kết quả nghiên cứu cho thấy, việc bổ sung tanin ở mức 0,3% và 0,5% đã cải thiện lượng thức ăn thu nhận. Điều này có thể do tác động tích cực của phức hợp tanin-cafein có trong chè xanh, giúp kích thích quá trình trao đổi chất. Tuy nhiên, tỷ lệ tiêu hóa các chất dinh dưỡng, đặc biệt là NDF và ADF, có xu hướng giảm khi mức bổ sung tanin tăng lên 0,5% và 0,7%. Điều này phù hợp với lý thuyết về vai trò chất kháng dinh dưỡng của tanin khi ở nồng độ cao, ức chế hệ vi sinh vật dạ cỏ phân giải xơ. Mặc dù vậy, sự cân bằng giữa tăng thu nhận và giảm nhẹ tỷ lệ tiêu hóa vẫn mang lại hiệu quả cuối cùng là cải thiện tăng trọng của bò.

4.2. Số liệu cụ thể về mức độ giảm phát thải khí mêtan từ dạ cỏ

Đây là kết quả quan trọng nhất của luận văn. So với lô đối chứng, việc bổ sung tanin ở mức 0,5% đã làm giảm tổng phát thải khí mêtan (l/ngày) tới 13,97% và cường độ phát thải (l/kg VCK) giảm 20,35%. Lượng năng lượng mất đi qua phát thải mêtan cũng giảm tương ứng 23,2%. Kết quả này tương đồng với nhiều nghiên cứu quốc tế, chẳng hạn như của Grainger et al. (2009) khi bổ sung tanin từ keo Acacia mearnsii. Điều này khẳng định mạnh mẽ rằng bổ sung tanin từ phụ phẩm chè xanh là một chiến lược hiệu quả để giảm phát thải khí nhà kính trong chăn nuôi bò thịt.

4.3. Xác định mức 0 5 tanin là tỷ lệ bổ sung tối ưu nhất

Dựa trên tổng hợp các chỉ tiêu về sinh trưởng, hiệu quả sử dụng thức ăn và mức độ giảm phát thải mêtan, nghiên cứu kết luận rằng mức bổ sung 0,5% tanin (tính theo VCK thu nhận của khẩu phần) là hiệu quả nhất. Ở mức này, bò thịt đạt được sự cân bằng tối ưu giữa việc cải thiện tăng trọng của bò, tăng lượng thu nhận thức ăn và đạt được mức giảm phát thải mêtan cao nhất (13,97%). Trong khi đó, mức 0,7% bắt đầu cho thấy những ảnh hưởng tiêu cực đến tiêu hóa. Kết luận này cung cấp một khuyến nghị thực tiễn, dễ áp dụng cho các trang trại chăn nuôi bò thịt.

V. Hướng đi tương lai cho ngành chăn nuôi bò thịt bền vững

Kết quả từ luận văn thạc sĩ về bổ sung tanin từ phụ phẩm chè xanh đã mở ra một hướng đi mới đầy hứa hẹn cho ngành chăn nuôi bò thịt tại Việt Nam. Đây là một giải pháp "thuận tự nhiên", tận dụng nguồn phụ phẩm nông nghiệp sẵn có để giải quyết đồng thời hai bài toán lớn: nâng cao hiệu quả kinh tế và giảm thiểu tác động môi trường. Việc ứng dụng tanin không chỉ giúp giảm phát thải khí nhà kính mà còn góp phần cải thiện tăng trọng của bò, tối ưu hóa dinh dưỡng gia súc. Tương lai của ngành chăn nuôi bền vững phụ thuộc vào việc nhân rộng các mô hình như thế này. Cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn để đánh giá hiệu quả của tanin từ các nguồn thực vật khác nhau, trên các giống bò khác nhau và trong các điều kiện chăn nuôi đa dạng. Bên cạnh đó, việc xây dựng các quy trình chuẩn hóa về chiết xuất và phối trộn thức ăn bổ sung cho bò chứa tanin là cần thiết để đảm bảo chất lượng và tính ổn định. Chính sách khuyến khích của nhà nước đối với việc sử dụng phụ phẩm nông nghiệp và áp dụng các công nghệ chăn nuôi thân thiện với môi trường sẽ là đòn bẩy quan trọng. Hướng đi này không chỉ giúp ngành chăn nuôi Việt Nam hội nhập với các tiêu chuẩn xanh toàn cầu mà còn đảm bảo sự phát triển lâu dài, hài hòa giữa kinh tế và sinh thái.

5.1. Khuyến nghị ứng dụng phụ phẩm nông nghiệp trong dinh dưỡng gia súc

Nghiên cứu này là một minh chứng rõ ràng cho giá trị của phụ phẩm nông nghiệp. Thay vì bị lãng phí, các phụ phẩm như bã chè, bã sắn, vỏ trái cây có thể trở thành nguồn nguyên liệu quý giá trong dinh dưỡng gia súc. Khuyến nghị cho các nhà chăn nuôi và nhà sản xuất thức ăn là cần tích cực tìm kiếm, nghiên cứu và ứng dụng các nguồn phụ phẩm địa phương. Việc này không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất, tăng lợi nhuận mà còn góp phần vào nền kinh tế tuần hoàn, giảm gánh nặng xử lý chất thải cho môi trường, hướng tới mục tiêu chăn nuôi bền vững.

5.2. Tiềm năng nhân rộng mô hình giảm phát thải khí nhà kính

Mô hình sử dụng bổ sung tanin từ phụ phẩm chè xanh có tiềm năng nhân rộng rất lớn, đặc biệt tại các quốc gia có ngành nông nghiệp phát triển như Việt Nam. Để thực hiện điều này, cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhà khoa học, doanh nghiệp và người chăn nuôi. Các chương trình tập huấn, chuyển giao kỹ thuật và hỗ trợ chính sách là cần thiết để đưa kết quả nghiên cứu vào thực tiễn. Việc nhân rộng thành công mô hình này sẽ là một đóng góp quan trọng vào cam kết quốc gia về giảm phát thải khí nhà kính, đồng thời xây dựng thương hiệu cho sản phẩm thịt bò Việt Nam an toàn, chất lượng và thân thiện với môi trường.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ ảnh hưởng của việc bổ sung tanin từ phụ phẩm chè xanh đến sinh trưởng hiệu quả sử dụng thức ăn và mức độ phát thải khí mêtan từ dạ cỏ của bò thịt

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN VĂN THÀNH ẢNH HƯỞNG CỦA VIỆC BỔ SUNG TANIN TỪ PHỤ PHẨM CHÈ XANH ĐẾN SINH TRƯỞNG, HIỆU QUẢ SỬ DỤNG THỨC ĂN VÀ MỨC ĐỘ PHÁT THẢI KHÍ MÊTAN TỪ DẠ CỎ CỦA BÒ THỊT Chuyên ngành: Chăn nuôi Mã số: 60.05 Ngườihướng dan khoa học: 1. Chu Mạnh Thắng 2. Mai Thị Thơm NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày tháng Tác giả luận văn Nguyễn Văn Thành i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc TS. Chu Mạnh Thắng – Viện Chăn nuôi và PGS.TS Mai Thị Thơm - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Chăn nuôi Chuyên khoa, Khoa Chăn nuôi - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn.

Đặc biệt tôi muốn gửi lời cảm ơn đến TS. Trần Hiệp - bộ môn Chăn nuôi chuyên khoa đã giúp đỡ tôi trong quá trình phân tích, xử lý số liệu thực hiện đề tài. Tôi cũng xin gửi lời cám ơn tới Viện chăn nuôi, đơn vị chủ trì đề tài Độc lập cấp Nhà nước (Mã số ĐTĐL.2012-G/04) đã tạo điều kiện về kinh phí để triển khai đề tài. Tôi xin chân thành cảm ơn đến ông Nguyễn Văn Sơn - chủ trang trại chăn nuôi bò thịt tại thôn Đông Chi, xã Lệ Chi, huyện Gia Lâm, Hà Nội đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Nguyễn Văn Thành ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục các từ viết tắt. v Danh mục bảng.vi Danh mục biểu đồ.

vii Trích yếu luận văn.viii Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

Tổng quan tài liệu. Đặc điểm tiêu hóa của gia súc nhai lại. Đặc điểm của dạ dày kép. Hệ sinh thái dạ cỏ.

Các nhân tố ảnh hưởng tới tỷ lệ tiêu hóa của khẩu phần ở GSNL. Cơ chế sản sinh mêtan từ dạ cỏ ở gia súc nhai lại. Các yếu tố ảnh hưởng đến sản sinh khí ch4 trong môi trường dạ cỏ 12 2. Nguyên tắc và định hướng giảm thiểu khí mêtan trong dạ cỏ.

Giảm thiểu CH4 từ chăn nuôi gia súc nhai lại thông qua dinh dưỡng 15 2. Giảm thiểu khí mêtan từ chăn nuôi gia súc nhai lại thông qua nâng cao sức khỏe, khả năng sinh sản và quản lý. Sử dụng kháng sinh và kiểm soát sinh học. Nâng cao năng suất.

Ảnh hưởng của tanin đến thu nhận thức ăn, tiêu hóa và sự lên men thức ăn trong dạ cỏ. Một số đặc điểm và tính chất của chè xanh. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về phát thải khí mêtan trong chăn nuôi. Tình hình nghiên cứu trong nước.

Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Nội dung và phương pháp nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Đánh giá ảnh hưởng của việc bổ sung tanin đến thu nhận, tiêu hóa của bò 30 3. Đánh giá ảnh hưởng của bổ sung tanin đến khả năng tăng khối lượng của bò. Đánh giá ảnh hưởng của việc bổ sung tanin đến sự phát thải mêtan từ dạ cỏ.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp bố trí thí nghiệm. Phương pháp lấy mẫu và xác định thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng của các loại thức ăn được sử dụng. Phương pháp xác định lượng mêtan thải ra.

Phương pháp xử lý số liệu. Kết quả và thảo luận. Thành phần hóa học của các loại thức ăn thí nghiệm. Lượng thu nhận thức ăn của bò thí nghiệm.

Tỷ lệ tiêu hóa các chất dinh dưỡng của khẩu phần. Lượng các chất dinh dưỡng tiêu hóa. Khả năng tăng khối lượng và hiệu quả chuyển hóa thức ăn. Mức độ phát thải khí mêtan.

Cường độ phát thải khí mêtan theo lượng dinh dưỡng thu nhận và khả năng tăng trọng. Cường độ phát thải khí mêtan theo lượng chất dinh dưỡng tiêu hóa 48 4. Ước lượng lượng năng lượng mất đi qua phát thải khí mêtan. Kết luận và kiến nghị.

52 Tài liệu tham khảo. 53 iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt ADF Xơ không tan trong môi trường axit Ash Tro thô ATP Chất mang năng lượng AXBBH Axit béo bay hơi CF Xơ thô CHC Chất hữu cơ CRBD Mô hình khối ngẫu nhiên hoàn toàn CTs Tanin ngưng tụ DM Vật chất khô ĐC Đối chứng GE Năng lượng thô GSNL Gia súc nhai lại GTDD Giá trị dinh dưỡng KHKT Khoa học kỹ thuật KL Khối lượng KP Khẩu phần LĐC Lô đối chứng LTN Lô thí nghiệm ME Năng lượng trao đổi Mean Số trung bình NDF Xơ không tan trong môi trường trung tính OM Chất hữu cơ SD Độ lệch chuẩn TN Thí nghiệm VCK Vật chất khô VFAs Axit béo bay hơi VK Vi khuẩn VSV Vi sinh vật BW Khối lượng cơ thể v DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Thành phần đặc trưng của các chất khí trong dạ cỏ. Dạng catechin hàm lượng.

Hàm lượng và thành phần catechin trong búp chè. Hàm lượng tanin ở các loại lá chè. Sơ đồ bố trí thí nghiệm. Lượng thức ăn và các chất dinh dưỡng thu nhận.

Tỷ lệ tiêu hóa các chất dinh dưỡng của khẩu phần. Lượng các chất dinh dưỡng tiêu hoá. Sự thay đổi khối lượng bò. Mức độ phát thải khí mêtan.

Cường độ phát thải khí mêtan theo lượng chất dinh dưỡng thu nhận 47 Bảng 4. Cường độ phát thải khí mêtan theo lượng chất dinh dưỡng tiêu hóa 48 Bảng 4. Ước lượng lượng năng lượng mất đi qua phát thải khí mêtan 49 vi DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 4. Ảnh hưởng của tanin đến tăng khối lượng của bò.

Lượng protein tiêu hóa và tăng khối lượng của bò thí nghiệm. Tổng lượng khí mêtan thải ra từ dạ cỏ bò thịt. Cường độ phát thải khí metan từ dạ cỏ của bò thịt. Ước lượng lượng năng lượng mất đi qua phát thải khí mêtan.

50 vii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Văn Thành Tên Luận văn: Đánh giá ảnh hưởng của việc bổ sung tanin từ phụ phẩm chè xanh đến sinh trưởng, hiệu quả sử dụng thức ăn và mức độ phát thải khí mêtan từ dạ cỏ của bò thịt. Ngành: Chăn nuôi Mã số: 60.05 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Đề tài nghiên cứu nhằm xác định được mức bổ sung tanin từ phụ phẩm chè xanh thích hợp vào khẩu phần ăn cho bò thịt đảm bảo năng suất, hiệu quả chăn nuôi, đồng thời giảm thiểu mức độ phát thải khí mêtan từ dạ cỏ. Phương pháp nghiên cứu Hai mươi tư bò thịt lai (Brahman x Laisind) giai đoạn sinh trưởng có khối lượng trung bình từ 235-247 kg được bố trí trong thí nghiệm một nhân tố theo mô hình khối ngẫu nhiên hoàn toàn (CRBD) với 6 lần lặp lại. Khẩu phần thí nghiệm được bổ sung tanin ở mức 0,0; 0,3, 0,5 và 0,7 % tính theo vật chất khô thu nhận của khẩu phần.

Bò thí nghiệm được chăm sóc và nuôi dưỡng theo điều kiện chăn nuôi truyền thống tại trang trại ở Lệ Chi - Gia Lâm – Hà Nội. Kết quả chính và kết luận Qua kết quả nghiên cứu cho thấy lượng vật chất khô thu nhận, năng lượng trao đổi (ME) thu nhận và protein thô (CP) thu nhận đã được cải thiện khi bổ sung tanin vào khẩu phần nuôi bò, tuy nhiên tỷ lệ tiêu hóa khẩu phần có xu hướng giảm khi tăng mức bổ sung lên 0,7% tanin. Việc bổ sung tanin vào khẩu phần ăn làm tăng khối lượng cơ thể. Bên cạnh đó, bổ sung tanin vào khẩu phần ở mức 0,3; 0,5 và 0,7% đã làm giảm tổng phát thải khí mêtan (l/ ngày) tương ứng là 6,87%, 13,97% và 7,34% và cường độ phát thải khí mêtan (l/kgVCK) tương ứng giảm 13,06%, 20,35% và 4,97%.

Việc bổ sung tanin vào khẩu phần thí nghiệm đã làm giảm năng lượng mất đi qua phát thải khí mêtan từ dạ cỏ của bò là 15,2%; 23,2% và 12,5% tương ứng ở các mức bổ sung 0,3%, 0,5% và 0,7% tanin từ phụ phẩm chè xanh so với lô đối chứng. Dựa trên cơ sở nghiên cứu này có thể kết luận rằng sử dụng mức bổ sung tanin 0,5% là có hiệu quả nhất. viii THESIS ABSTRACT Master candidate: Nguyen Van Thanh Thesis title: Assessing the effect of tannin from green tea (Camellia sinensis) supplementation levels on the productivity, feed efficency and rumen methane emission in beef cattle. Major: Animal Science Code: 60.05 Educational organization: Vietnam National University of Agriculture (VNUA) Research Objectives The experiment is conducted to determine the effect of tannin from green tea (Camellia sinensis) supplementation levels suited to diet for beef cattle ensure productivity and efficiency of livestock production, while minimizing methane emissions levels from the rumen.

Materials and Methods Twenty four, crossbred growing beef cattle with initial body weight of 235-247 kg were randomly assigned according to a Completely Randomized Block Design. The dietary treatments were tannin supplementation at 0.7% on dry matter basis intake. All animals were fed with traditional diets in Le Chi - Gia Lam – Ha Noi. Main findings and conclusions It was found that dry matter, metabolism energy (ME) and crude protein (CP) intake were increased with the levels of tannin supplementation and slightly reduced of digestibility at level of 0.

The tannin supplementation also increasd of daily weight gain of growing cattle. Moreover, differences levels of tannin tended to decrease total methane emission (l/day) by 6.34%, respectively, with enhancing levels of tannin supplementation and lower 13.97%, respectively when compared with the control. When compared with the control, the lower of 15.5% of energy lose from methane production were observed in the groups fed 0.7% tannin from green tea, respectively. This suggests that the use of 0.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ