Luận văn tác động của trách nhiệm xã hội đến hiệu quả kinh doanh NHTM CP

Luận văn nghiên cứu tác động của trách nhiệm xã hội đến hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam theo phương pháp Bayes.

Trường đại học

Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Tài chính ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2025

102
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan trách nhiệm xã hội đến hiệu quả kinh doanh ngân hàng

Nghiên cứu tác động của trách nhiệm xã hội đến hiệu quả kinh doanh ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam đóng vai trò then chốt trong kinh tế hiện đại. Trách nhiệm xã hội không còn là hoạt động thiện nguyện đơn thuần. Đây là chiến lược cốt lõi tạo dựng uy tín và giảm thiểu rủi ro hoạt động. Ngành ngân hàng giữ vị thế trung gian tài chính đặc biệt nhạy cảm với niềm tin thị trường. Thực thi tốt trách nhiệm xã hội giúp ngân hàng thu hút dòng vốn ổn định. Việc minh bạch thông tin gia tăng giá trị thương hiệu dài hạn. Nhiều công trình quốc tế đã chứng minh mối liên hệ tích cực giữa đầu tư xã hội và hiệu quả tài chính. Tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại cổ phần đang đẩy mạnh tích hợp tiêu chuẩn quản trị bền vững. Lợi nhuận sau thuế trên tổng tài sản phản ánh toàn diện năng lực quản trị vốn và tài sản. Việc đánh giá chính xác tác động này cung cấp cơ sở hoạch định chiến lược cho ban điều hành.

1.1. Cơ sở lý thuyết về trách nhiệm xã hội trong ngành ngân hàng

Lý thuyết các bên liên quan khẳng định doanh nghiệp phải tạo giá trị cho toàn xã hội. Ngân hàng không chỉ phục vụ lợi ích riêng của cổ đông. Trách nhiệm xã hội bao gồm bốn trụ cột chính: kinh tế, pháp lý, đạo đức và từ thiện. Hoạt động tín dụng xanh và quản lý rủi ro môi trường đang trở thành chuẩn mực bắt buộc. Ngân hàng thực hiện tốt trách nhiệm giúp củng cố lòng trung thành của khách hàng gửi tiền. Đồng thời, tổ chức cũng giảm bớt nguy cơ phát sinh nợ xấu từ các dự án gây hại môi trường. Đầu tư vào trách nhiệm xã hội chính là đầu tư cho sự an toàn của hệ sinh thái tài chính.

1.2. Thước đo hiệu quả hoạt động kinh doanh ngân hàng thương mại

Hiệu quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại thường được định lượng qua nhiều chỉ tiêu tài chính. Trong đó, tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản giữ vai trò trung tâm. Chỉ số này đo lường khả năng sinh lời từ toàn bộ nguồn lực tài sản hiện có. Bên cạnh tỷ suất sinh lời trên tài sản, chỉ số lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu và biên lãi ròng cũng được theo dõi sát sao. Tuy nhiên, tỷ suất sinh lời trên tài sản thể hiện rõ nét nhất hiệu quả sử dụng tài sản tổng thể và khả năng kiểm soát chi phí. Một tổ chức có chỉ số sinh lời ổn định chứng minh năng lực quản trị tài chính vững vàng trước biến động kinh tế vĩ mô.

II. Phân tích thực trạng trách nhiệm xã hội và hiệu quả ngân hàng

Thực tiễn triển khai trách nhiệm xã hội tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam cho thấy sự phân hóa rõ rệt. Các ngân hàng tập trung nguồn lực lớn cho chế độ đãi ngộ người lao động và hoàn thành nghĩa vụ thuế. Ngược lại, ngân sách dành cho các hoạt động thiện nguyện cộng đồng vẫn chiếm tỷ trọng khiêm tốn trên thu nhập ngoài lãi. Sự mất cân đối này làm giảm hiệu ứng lan tỏa thương hiệu tới công chúng. Dữ liệu tài chính giai đoạn dài ghi nhận chi phí lương nhân viên có nhiều biến động mạnh mẽ. Biến động này ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận ròng và chỉ số sinh lời hàng năm. Việc thực hiện nghĩa vụ thuế minh bạch giúp ngân hàng củng cố uy tín pháp lý vững chắc. Tuy nhiên, việc thiếu hụt khung đánh giá chuẩn mực khiến hoạt động trách nhiệm xã hội chưa phát huy tối đa giá trị sinh lời. Những hạn chế về dữ liệu và phương pháp định lượng truyền thống gây khó khăn cho việc đo lường chính xác các tác động đa chiều.

2.1. Thực trạng phân bổ chi phí nhân viên và nghĩa vụ nộp thuế

Chi phí chi trả cho người lao động chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí hoạt động của hệ thống ngân hàng. Ngân sách này phản ánh mức độ chăm lo đời sống nhân viên và chính sách thu hút nhân tài. Khi phúc lợi tăng lên, năng suất lao động và mức độ gắn kết của nhân sự cũng cải thiện rõ rệt. Song song đó, tỷ lệ thuế thu nhập doanh nghiệp thực nộp thể hiện sự tuân thủ pháp luật nghiêm túc. Việc thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế giúp nâng cao xếp hạng tín nhiệm của ngân hàng. Từ đó, ngân hàng dễ dàng tiếp cận nguồn vốn rẻ hơn trên thị trường liên ngân hàng.

2.2. Vấn đề trong hoạt động từ thiện và tài trợ vì cộng đồng

Các khoản chi dành cho hoạt động quyên góp từ thiện tại nhiều ngân hàng thương mại cổ phần vẫn còn phân tán. Tỷ lệ chi tiêu từ thiện trên tổng thu nhập ngoài lãi ghi nhận giá trị trung bình rất thấp. Nhiều chương trình xã hội mang tính chất phong trào ngắn hạn, thiếu chiến lược dài hạn đồng bộ. Điều này làm giảm khả năng nhận diện thương hiệu và hạn chế mức độ lan tỏa tích cực đến cộng đồng. Khách hàng khó nhận thấy sự cam kết bền vững từ phía ngân hàng. Do đó, tác động tích cực từ hoạt động tài trợ cộng đồng đến kết quả kinh doanh chưa thực sự tương xứng với tiềm năng.

III. Phương pháp Bayes đánh giá trách nhiệm xã hội đến kinh doanh

Ứng dụng phương pháp hồi quy Bayes mang lại giải pháp đột phá trong việc giải quyết hạn chế của kinh tế lượng truyền thống. Phương pháp kinh tế lượng cổ điển thường phụ thuộc nặng nề vào các giả định mẫu lớn và phân phối chuẩn. Ngược lại, tiếp cận theo trường phái Bayes kết hợp thông tin tiền định với dữ liệu thực nghiệm quan sát được. Cách tiếp cận này tạo ra phân phối hậu nghiệm có độ tin cậy vượt trội khi nghiên cứu dữ liệu chuỗi thời gian hoặc bảng ngân hàng. Kỹ thuật mô phỏng chuỗi Markov Monte Carlo giúp ước lượng chính xác các phân phối tham số phức tạp. Mô hình Bayes cho phép xác định rõ xác suất tác động của từng biến số trách nhiệm xã hội đến chỉ số sinh lời. Phân tích này hỗ trợ giải quyết triệt để vấn đề nội sinh thường gặp trong các mô hình tài chính ngân hàng. Nhờ vậy, nhà nghiên cứu thu được bức tranh toàn cảnh và khách quan hơn về hiệu quả đầu tư trách nhiệm xã hội.

3.1. Ưu điểm vượt trội của phương pháp ước lượng Bayes

Phương pháp Bayes xử lý xuất sắc bài toán cỡ mẫu nhỏ và dữ liệu bảng có độ biến động cao. Khác với phương pháp tần suất truyền thống, Bayes xem các tham số là biến ngẫu nhiên có phân phối xác suất. Việc sử dụng thuật toán lấy mẫu Gibbs và Metropolis-Hastings đảm bảo tính hội tụ của chuỗi tham số. Phương pháp này giảm thiểu rủi ro sai lệch do vi phạm các giả định phân phối chuẩn nghiêm ngặt. Kết quả ước lượng cung cấp các khoảng tin cậy trực quan và giàu ý nghĩa thực tiễn. Đây là công cụ đắc lực hỗ trợ phân tích định lượng chuyên sâu cho các nghiên cứu tài chính ngân hàng hiện đại.

3.2. Mô hình hóa mối quan hệ giữa các biến số trách nhiệm xã hội

Mô hình nghiên cứu xây dựng mối quan hệ hàm số giữa biến phụ thuộc tỷ suất sinh lời và các biến giải thích trách nhiệm xã hội. Các biến số độc lập tiêu biểu gồm có chi phí nhân viên, tỷ lệ nộp thuế và ngân sách từ thiện. Mô hình đồng thời kiểm soát các biến đặc thù ngân hàng như quy mô tài sản, đòn bẩy tài chính và tỷ lệ nợ xấu. Phân tích hồi quy Bayes xác định rõ mức độ đóng góp của từng khía cạnh xã hội vào lợi nhuận ngân hàng. Kết quả phân tích cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc về hiệu quả lan tỏa của từng khoản chi phí.

IV. Kết luận và giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh ngân hàng

Kết quả từ luận văn khẳng định trách nhiệm xã hội tạo động lực mạnh mẽ thúc đẩy hiệu quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Đầu tư bài bản vào nguồn nhân lực và tuân thủ thuế đem lại sự gia tăng bền vững cho tỷ suất sinh lời trên tài sản. Để tối ưu hóa nguồn lực, các ngân hàng cần chuyển đổi từ hoạt động thiện nguyện tự phát sang chiến lược trách nhiệm xã hội tích hợp chiều sâu. Ban lãnh đạo nên xây dựng bộ tiêu chí đo lường hiệu quả xã hội gắn liền với chỉ số tài chính định kỳ. Việc ứng dụng công cụ phân tích Bayes hỗ trợ ngân hàng dự báo chính xác lợi ích cận biên của các chương trình cộng đồng. Đồng thời, cơ quan quản lý cần hoàn thiện hành lang pháp lý nhằm khuyến khích tín dụng xanh và công bố thông tin minh bạch. Thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo an toàn cho toàn bộ hệ thống tài chính quốc gia.

4.1. Hàm ý quản trị chiến lược cho ban điều hành ngân hàng

Ban điều hành các ngân hàng thương mại cổ phần cần xem trách nhiệm xã hội là khoản đầu tư chiến lược dài hạn. Ngân hàng nên ưu tiên phân bổ ngân sách hợp lý cho chính sách phúc lợi và đào tạo chuyên môn cho nhân viên. Bên cạnh đó, việc tài trợ cộng đồng cần tập trung vào các dự án giáo dục, y tế và bảo vệ môi trường có sức lan tỏa lớn. Ngân hàng cũng cần thiết lập hệ thống báo cáo phát triển bền vững theo chuẩn quốc tế. Sự minh bạch thông tin giúp củng cố niềm tin của khách hàng và hạ thấp chi phí huy động vốn trên thị trường.

4.2. Kiến nghị chính sách đối với cơ quan quản lý nhà nước

Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan hữu quan cần ban hành hướng dẫn cụ thể về đánh giá rủi ro môi trường và xã hội. Việc thiết lập cơ chế khuyến khích ưu đãi lãi suất tái cấp vốn cho các ngân hàng tích cực thực hiện trách nhiệm xã hội là rất cần thiết. Đồng thời, cơ quan quản lý cần chuẩn hóa khung công bố thông tin phát triển bền vững bắt buộc cho toàn ngành. Biện pháp này thúc đẩy môi trường cạnh tranh lành mạnh và nâng cao tính minh bạch của thị trường tài chính. Việc giám sát chặt chẽ giúp bảo đảm dòng vốn tín dụng luôn hướng vào các mục tiêu phát triển kinh tế xanh bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/06/2026
Luận văn tác động của trách nhiệm xã hội đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại cổ phần việt nam tiếp cận theo phương pháp bayes

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU Chương này trình bày tổng quan về đề tài nghiên cứu, bao gồm lý do đề tài được chọn lựa, mục đích nghiên cứu, các vấn đề cần giải đáp, phạm vi và đối tượng nghiên cứu được xác định, những kết quả tiềm năng của nghiên cứu và cuối cùng là cấu trúc chi tiết của toàn bộ luận văn. - Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VỀ TÁC ĐỘNG CỦA TNXH ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM Chương này đi sâu vào việc kiến tạo nền tảng lý thuyết về TNXH trong bối cảnh ngành ngân hàng, làm rõ khái niệm và các khía cạnh liên quan đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Đồng thời, chương này tổng hợp và đánh giá các mô hình nghiên cứu trước đây về mối tương quan giữa TNXH và HQHĐ NH, từ đó thiết lập cơ sở lý luận vững chắc cho việc xây dựng khung nghiên cứu được trình bày ở chương tiếp theo. - Chương 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Tiếp nối nền tảng lý thuyết đã được thiết lập ở Chương 2, Chương 3 thể hiện cụ thể về mô hình nghiên cứu được đề xuất, xác định các biến nghiên cứu (bao gồm biến phụ thuộc và các biến độc lập), mô tả dữ liệu nghiên cứu được sử dụng, giải thích phương pháp nghiên cứu được áp dụng (bao gồm phương pháp hồi quy Bayesian) và trình bày quy trình nghiên cứu một cách hệ thống nhằm đảm bảo thu được các kết quả phù hợp với mục tiêu nghiên cứu đã đề ra.

- Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN Chương này tiến hành thống kê mô tả các đặc điểm cơ bản của các biến trong mô hình nghiên cứu và thực hiện các kiểm định cần thiết để đảm bảo tính phù hợp của mô hình. Trên cơ sở đó, chương này phân tích mối tương quan giữa các biến và đặc biệt tập trung vào việc phân tích tác động của các nhân tố thuộc Trách nhiệm xã 6 hội của ngân hàng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam. - Chương 5: KẾT LUẬN, HẠN CHẾ VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ Chương cuối cùng này tổng kết và đánh giá các kết quả nghiên cứu đã đạt được, đồng thời chỉ ra những hạn chế của nghiên cứu và đề xuất các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai. Quan trọng hơn, chương này đưa ra các hàm ý quản trị và khuyến nghị cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam thông qua việc xem xét và phát huy các yếu tố thuộc Trách nhiệm xã hội của ngân hàng.

7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VỀ TÁC ĐỘNG CỦA TNXH ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM 2.1 Trách nhiệm xã hội 2.1 Sự phát triển và định nghĩa trách nhiệm xã hội Khái niệm về Trách nhiệm xã hội là một chủ đề phức tạp và đa chiều, thu hút sự quan tâm của cả giới học thuật, doanh nghiệp và cộng đồng xã hội. Không có một định nghĩa duy nhất và được chấp nhận rộng rãi về TNXH, bởi lẽ khái niệm này mang tính tương đối và thay đổi theo thời gian, không gian và bối cảnh văn hóa (Carroll, 1999). Mỗi doanh nghiệp, tổ chức, chính phủ nhìn nhận TNXH dưới những góc độ, quan điểm riêng, phụ thuộc vào điều kiện, đặc điểm và trình độ phát triển của mình (Hồ Thị Vân Anh, 2018). Hơn nữa, định nghĩa về TNXH cũng có thể khác nhau giữa các quốc gia, giữa các nền văn hóa, cộng đồng và trong các thời kỳ khác nhau (Manokaran và cộng sự, 2018).

Trong lĩnh vực tài chính ngân hàng, TNXH ngày càng trở nên quan trọng, do vai trò trung gian tài chính đặc biệt của các ngân hàng và tác động sâu rộng của hoạt động ngân hàng đến nền kinh tế và xã hội. Trong những năm 50 của thế kỷ 20, Bowen (1953), trong tác phẩm "Social Responsibilities of the Businessman", đã đưa ra một trong những định nghĩa sớm nhất về TNXH, cho rằng “Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là nghĩa vụ của người làm kinh doanh trong việc đề xuất và thực thi các chính sách không làm tổn hại dến quyền và lợi ích của người khác”. Định nghĩa này nhấn mạnh trách nhiệm của các nhà quản lý trong việc cân nhắc các giá trị xã hội khi đưa ra quyết định kinh doanh. McGuire (1963) mở rộng khái niệm của TNXH rằng “Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là nói tới một doanh nghiệp không chỉ có nghĩa vụ về mặt kinh tế và chấp hành luật pháp mà còn phải có những trách nhiệm nhất định khác đối với xã hội.

Những trách nhiệm này phải được mở rộng và vượt lên trên những nghĩa vụ và bổn 8 phận khác”. Ông cho rằng doanh nghiệp không chỉ phải tuân thủ luật pháp mà còn phải có trách nhiệm với toàn bộ hệ thống xã hội. Mặt khác, bước sang thập niên 70, TNXH lại được định nghĩa theo những quan niệm trái chiều. Tiêu biểu là của Friedman (1970), lại có cái nhìn hạn hẹp hơn về TNXH, cho rằng trách nhiệm xã hội duy nhất của doanh nghiệp có một và chỉ một trách nhiệm duy nhất đó là tối đa hóa lợi nhuận cho các cổ đông, miễn là hoạt động kinh doanh tuân thủ các quy tắc trong khuôn khổ luật chơi của thị trường, tức là cạnh tranh công khai và tự do mà không có gian lận hoặc lừa dối.

Davis (1973) tiếp cận TNXH từ góc độ quyền lực xã hội của doanh nghiệp. Ông cho rằng doanh nghiệp có quyền lực đáng kể trong xã hội và do đó, họ cũng phải có trách nhiệm tương ứng với quyền lực đó. Điều này có nghĩa là các ngân hàng, với vai trò là các định chế tài chính quan trọng, cần phải sử dụng quyền lực của mình một cách có trách nhiệm, tránh gây ra những tác động tiêu cực đến xã hội. Khi đó, Carroll (1979) định nghĩa “trách nhiệm xã hội là tất cả các vấn đề về kinh tế, pháp lý, đạo đức và từ thiện của một tổ chức mà xã hội mong đợi trong mỗi thời điểm nhất định”.

Carroll (1991) đã xây dựng một mô hình TNXH toàn diện, bao gồm bốn cấp độ trách nhiệm: trách nhiệm kinh tế, trách nhiệm pháp lý, trách nhiệm đạo đức và trách nhiệm từ thiện. Trách nhiệm kinh tế là nền tảng, liên quan đến việc tạo ra lợi nhuận và duy trì hoạt động kinh doanh. Trách nhiệm pháp lý là tuân thủ các quy định của pháp luật. Trách nhiệm đạo đức liên quan đến việc hành xử một cách công bằng, chính trực và tôn trọng các giá trị xã hội.

Trách nhiệm từ thiện là các hoạt động mang tính tự nguyện, hướng đến việc cải thiện phúc lợi xã hội. Mô hình của Carroll cung cấp một khung phân tích hữu ích để đánh giá TNXH của các ngân hàng, từ việc đảm bảo lợi nhuận và tuân thủ quy định đến việc thực hiện các hoạt động tài trợ cộng đồng và bảo vệ môi trường. Khái niệm TNXH tiếp tục phát triển theo thời gian, đặc biệt là trong bối cảnh toàn cầu hóa và phát triển bền vững. Hội đồng Doanh nghiệp Thế giới về Phát triển Bền vững (WBCSD, 1999) định nghĩa “Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là các cam kết của doanh nghiệp đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững thông qua việc cải thiện chất lượng cuộc sống của người lao động, gia đình, cộng đồng địa 9 phương và cho toàn xã hội theo cách có lợi cho cả doanh nghiệp cũng như sự phát triển chung của xã hội”.

Định nghĩa này nhấn mạnh vai trò của doanh nghiệp, bao gồm cả ngân hàng, trong việc cân bằng giữa các mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường. Trong lĩnh vực ngân hàng, điều này có nghĩa là các định chế tài chính không chỉ tập trung vào lợi nhuận mà còn phải quan tâm đến tác động của hoạt động của mình đến các bên liên quan và môi trường. Trong những năm gần đây, lý thuyết về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp còn được tiếp cận từ sự xuất hiện của thuật ngữ ESG (môi trường, xã hội và quản trị). Thuật ngữ ESG đã nổi lên như một khuôn khổ lý thuyết toàn diện, phản ánh cách thức doanh nghiệp tương tác với các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị.

Không chỉ đơn thuần là một công cụ đánh giá đầu tư bền vững, ESG còn cung cấp nền tảng lý luận vững chắc để tiếp cận và phát triển lý thuyết về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp. Tóm lại, dù cho có rất nhiều định nghĩa khác nhau nhưng TNXH được hiểu là những cam kết, trách nhiệm, thái độ với những hoạt động và tác động của các quyết định của các doanh nghiệp đến người lao động nói riêng và cộng đồng nói chung.2 Các chỉ tiêu đánh giá trách nhiệm xã hội TNXH được chia thành ba lĩnh vực: trách nhiệm môi trường, xã hội và kinh tế (Uddin, Hassan, Tarique, 2008; Paulík và cộng sự, 2015; Taşkin, 2015; Maqbool và Zammer, 2018; Chowdhury, 2018). Trách nhiệm môi trường theo định nghĩa đã gắn liền với môi trường. Mức tài trợ cho các dự án định hướng môi trường là công cụ chính của chính sách môi trường của các doanh nghiệp, ảnh hưởng gián tiếp đến môi trường.

Các doanh nghiệp có thể cam kết thúc đẩy và tài trợ cho môi trường, đồng thời từ chối những dự án có thể thực sự sinh lợi, nhưng rất không thân thiện với môi trường (Paulík và cộng sự, 2015). Trách nhiệm xã hội theo Paulík và cộng sự (2015) chủ yếu là sự hài lòng của khách hàng đi đôi với sự tập trung của nhân viên. Quan tâm đến nhân viên và về sự hài lòng của họ nằm trong khái niệm TNXH hiện đại được coi là chìa khóa quyết định sự hài lòng của khách hàng, đi kèm với sự gia tăng bền vững trong thu nhập. Việc đạt 10 được mức độ hài lòng cao của khách hàng của các ngân hàng thể hiện một lĩnh vực quan trọng đối với quản lý của họ.

Cuối cùng, trách nhiệm kinh tế là thuế nộp cho chính phủ, chi phí sử dụng cho nhân sự của công ty và các khoản đóng góp theo giá trị bằng tiền thể hiện trách nhiệm kinh tế (Uddin, Hassan, Tarique, 2008). Chúng cho thấy sự đầu tư của một công ty vào xã hội. Chính người nộp thuế là những người đóng góp cho xã hội, dù họ có bị ràng buộc về mặt pháp lý hay không, đó là lý do tại sao việc nộp thuế có thể được coi là có trách nhiệm kinh tế. Họ giúp công chúng tài trợ cho chăm sóc sức khỏe, giáo dục và các dịch vụ công cộng khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ