Luận văn thạc sĩ: Tác động của cộng đồng đến rừng phòng hộ Tuần Giáo, Điện Biên

Phân tích tác động của cộng đồng người dân đến tài nguyên rừng phòng hộ tại Tuần Giáo Điện Biên và đề xuất các giải pháp quản lý bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

73
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.2. Ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu tổng quát

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Nghiên cứu thực trạng công tác quản lý tài nguyên rừng

2.3.2. Nghiên cứu các hình thức và mức độ tác động của cộng đồng địa phương đến tài nguyên rừng

2.3.3. Nguyên nhân nhân dẫn đến các tác động bất lợi của cộng đồng địa phương đến TNR

2.3.4. Đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý rừng

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa các tài liệu thứ cấp

2.4.2. Phương pháp điều tra thực địa

2.4.3. Phương pháp xử lý thông tin

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, DÂN SINH, KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội

3.2.1. Xã Phình Sáng

3.2.1.1. Điều kiện tự nhiên
3.2.1.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thực trạng công tác quản lý tài nguyên rừng tại Ban QLRPH huyện Tuần Giáo

4.1.1. Hiện trạng rừng và đất rừng

4.1.2. Thực trạng công tác quản lý tài nguyên rừng

4.2. Hình thức và mức độ tác động của cộng đồng địa phương đến TNR

4.2.1. Tình hình khai thác các loại lâm sản gỗ

4.2.2. Tình hình khai thác các loại LSNG

4.2.3. Tình hình chăn thả gia súc trong rừng phòng hộ

4.2.4. Tình hình canh tác nương rẫy trên đất rừng phòng hộ

4.3. Nguyên nhân nhân dẫn đến các tác động bất lợi của cộng đồng địa phương đến TNR

4.3.1. Nhóm các nguyên nhân về kinh tế

4.3.2. Nhóm các nguyên nhân xã hội

4.4. Một số giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý TNR

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh tác động cộng đồng đến rừng phòng hộ Tuần Giáo

Rừng phòng hộ Tuần Giáo, tỉnh Điện Biên, đóng một vai trò then chốt trong việc bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế - xã hội địa phương. Rừng không chỉ thực hiện chức năng điều tiết nguồn nước, hạn chế xói mòn, lũ lụt mà còn là không gian sống và cung cấp nguồn sinh kế cho nhiều cộng đồng, đặc biệt là các dân tộc thiểu số huyện Tuần Giáo như người Mông, Phù Lá, và Kháng. Mối quan hệ giữa con người và rừng tại đây mang tính lịch sử, khăng khít và tác động qua lại sâu sắc. Cộng đồng địa phương từ lâu đã dựa vào rừng để khai thác gỗ, củi, và các loại lâm sản ngoài gỗ, phục vụ trực tiếp cho đời sống hàng ngày. Tuy nhiên, sự phụ thuộc này cũng tạo ra những áp lực không nhỏ lên tài nguyên rừng. Luận văn “Nghiên cứu tác động của cộng đồng người dân địa phương đến tài nguyên rừng phòng hộ tại huyện Tuần Giáo, tỉnh Điện Biên” của tác giả Phạm Việt Hùng (2020) đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng này. Nghiên cứu chỉ ra rằng, mặc dù người dân là chủ thể quan trọng trong công tác bảo vệ và phát triển rừng, các hoạt động sinh kế của họ như canh tác nương rẫy, chăn thả gia súc, và khai thác lâm sản vẫn đang gây ra những ảnh hưởng bất lợi. Việc nhận diện, phân tích các hình thức, mức độ tác động và nguyên nhân sâu xa là nhiệm vụ cấp thiết. Điều này không chỉ giúp đánh giá đúng thực trạng quản lý rừng phòng hộ mà còn là cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rừng, hướng tới mục tiêu cân bằng giữa bảo tồn đa dạng sinh học Tuần Giáo và đảm bảo sinh kế bền vững cho người dân.

1.1. Vai trò chiến lược của rừng phòng hộ huyện Tuần Giáo

Rừng phòng hộ huyện Tuần Giáo, do Ban Quản lý rừng phòng hộ (QLRPH) Tuần Giáo quản lý với tổng diện tích 9.474,63 ha, có vị trí đặc biệt quan trọng. Khu vực này nằm trên địa bàn các xã Ta Ma, Phình Sáng và Mường Khong, là vùng đầu nguồn, có chức năng điều tiết nước, chống xói mòn và bảo vệ đất. Hệ sinh thái rừng tại đây góp phần duy trì sự ổn định môi trường cho cả một vùng rộng lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp và đời sống của hàng ngàn hộ dân. Ngoài ra, đây còn là nơi lưu giữ giá trị đa dạng sinh học Tuần Giáo với nhiều loài động thực vật quý. Về mặt kinh tế, rừng là nguồn cung cấp lâm sản, dược liệu, góp phần vào cơ cấu kinh tế và là nền tảng cho sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

1.2. Mối quan hệ giữa cộng đồng và tài nguyên rừng phòng hộ

Cộng đồng các dân tộc thiểu số huyện Tuần Giáo sinh sống trong và ven khu vực rừng phòng hộ có mối liên hệ hữu cơ với rừng. Rừng cung cấp không gian sinh tồn, đất canh tác, củi đun, thực phẩm và các nguyên vật liệu cần thiết khác. Vai trò của người dân địa phương không chỉ dừng lại ở việc khai thác. Họ còn sở hữu những tri thức bản địa quý báu trong việc sử dụng và bảo vệ tài nguyên. Tuy nhiên, áp lực dân số, nhu cầu cải thiện đời sống và những tập quán canh tác cũ đã dẫn đến các mâu thuẫn lợi ích giữa nhu cầu trước mắt và mục tiêu bảo tồn dài hạn. Hiểu rõ mối quan hệ phức tạp này là chìa khóa để xây dựng các mô hình quản lý rừng dựa vào cộng đồng hiệu quả.

II. Thách thức trong quản lý rừng phòng hộ Tuần Giáo hiện nay

Công tác quản lý, bảo vệ và phát triển rừng tại huyện Tuần Giáo đang đối mặt với nhiều thách thức lớn, bắt nguồn từ cả yếu tố khách quan và chủ quan. Thực trạng quản lý rừng phòng hộ cho thấy, dù Ban QLRPH Tuần Giáo đã có nhiều nỗ lực, tình trạng xâm hại tài nguyên rừng vẫn diễn ra dưới nhiều hình thức. Dữ liệu từ luận văn cho thấy giai đoạn 2017-2019 ghi nhận nhiều vụ vi phạm nghiêm trọng. Cụ thể, năm 2017 xảy ra một vụ phá rừng với diện tích lên tới 27,2 ha. Năm 2018 và 2019, các vụ khai thác gỗ trái phép vẫn tiếp diễn, dù quy mô nhỏ hơn. Đặc biệt, năm 2019 đã xảy ra một vụ cháy rừng, gây thiệt hại khoảng 2 ha rừng tự nhiên. Những con số này cho thấy áp lực lên hệ sinh thái rừng là liên tục và hiện hữu. Nguyên nhân của những thách thức này rất phức tạp, bao gồm sức ép từ nhu cầu sinh kế bền vững của người dân, hạn chế trong nhận thức về bảo vệ rừng, và sự chồng chéo, bất cập trong một số chính sách lâm nghiệp. Việc khoán bảo vệ rừng cho cộng đồng là một hướng đi đúng, nhưng hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào việc giải quyết hài hòa bài toán lợi ích. Nếu người dân không có nguồn thu nhập thay thế đủ mạnh, họ vẫn sẽ buộc phải dựa vào tài nguyên rừng, tạo ra một vòng luẩn quẩn khó phá vỡ. Đây chính là nút thắt lớn nhất trong công tác bảo vệ và phát triển rừng tại Tuần Giáo.

2.1. Thực trạng công tác quản lý của Ban QLRPH Tuần Giáo

Ban QLRPH huyện Tuần Giáo là đơn vị chủ rừng, chịu trách nhiệm chính trong việc quản lý, bảo vệ diện tích được giao. Trong giai đoạn 2017-2019, Ban đã tích cực triển khai các hoạt động như tuyên truyền pháp luật lâm nghiệp, tập huấn phòng cháy chữa cháy rừng (PCCCR), và thực hiện khoán bảo vệ rừng (BVR) cho 11 cộng đồng thôn/bản. Đặc biệt, việc triển khai chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) đã bước đầu tạo thêm thu nhập cho các hộ gia đình. Tuy nhiên, với bộ máy còn mỏng (18 cán bộ) quản lý một diện tích rộng lớn và địa hình phức tạp, công tác tuần tra, kiểm soát gặp nhiều khó khăn. Sự phối hợp với chính quyền địa phương và các cộng đồng nhận khoán đôi lúc chưa chặt chẽ, dẫn đến việc phát hiện và xử lý vi phạm chưa kịp thời.

2.2. Ghi nhận các vụ vi phạm pháp luật lâm nghiệp nổi cộm

Theo thống kê của luận văn, tình hình vi phạm pháp luật lâm nghiệp tại khu vực rừng phòng hộ Tuần Giáo vẫn diễn biến phức tạp. Năm 2017, một vụ phá rừng phòng hộ với diện tích 27,2 ha đã gây thiệt hại nặng nề. Năm 2018, có 3 vụ khai thác gỗ trái phép bị phát hiện, tịch thu 6,7 m³ gỗ nhóm IIA. Đến năm 2019, tiếp tục xảy ra 2 vụ khai thác gỗ nhóm VII và 1 vụ cháy 2 ha rừng tự nhiên. Các hành vi này không chỉ làm suy giảm trữ lượng và chất lượng rừng mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến đa dạng sinh học Tuần Giáo, phá vỡ cấu trúc và khả năng phòng hộ của hệ sinh thái.

III. Cách cộng đồng tác động lên tài nguyên gỗ và lâm sản

Tác động của cộng đồng lên tài nguyên rừng phòng hộ Tuần Giáo thể hiện rõ nét qua hai hình thức chính: khai thác gỗ và khai thác lâm sản ngoài gỗ (LSNG). Đây là những hoạt động sinh kế truyền thống, gắn liền với đời sống vật chất và văn hóa của người dân địa phương. Đối với gỗ, nhu cầu làm nhà, sửa chữa chuồng trại, và làm củi đun là những nguyên nhân chính dẫn đến việc khai thác. Kết quả phỏng vấn trong luận văn chỉ ra một thực tế đáng báo động: 100% hộ gia đình được khảo sát đều có hoạt động khai thác gỗ. Mức độ khai thác có sự khác biệt rõ rệt giữa nhóm hộ có tham gia khoán bảo vệ rừng và nhóm không tham gia. Cụ thể, nhóm không tham gia có tần suất và khối lượng khai thác cao hơn đáng kể, cho thấy áp lực lớn từ nhóm cộng đồng này. Đối với LSNG, đây là nguồn thực phẩm, dược liệu và thu nhập quan trọng. Các sản phẩm như măng, thảo quả, sa nhân, rau rừng được thu hái thường xuyên. Mặc dù việc khai thác LSNG có vẻ ít tác động hơn so với khai thác gỗ, nhưng nếu không được quản lý bền vững, nó vẫn có thể gây suy thoái tài nguyên và ảnh hưởng đến khả năng tái sinh của rừng. Hoạt động săn bắt động vật hoang dã, dù đã giảm, vẫn còn tồn tại ở một bộ phận người dân, chủ yếu để cải thiện bữa ăn. Tất cả những hoạt động này tạo thành một áp lực tổng hợp, liên tục lên hệ sinh thái rừng, đòi hỏi phải có những biện pháp can thiệp hiệu quả để hướng tới sử dụng đất lâm nghiệp một cách bền vững.

3.1. Phân tích mức độ khai thác lâm sản gỗ phục vụ đời sống

Số liệu từ nghiên cứu cho thấy, sức ép từ việc khai thác gỗ là rất lớn. Các hộ gia đình không tham gia khoán BVR có tần suất vào rừng khai thác trung bình 8,3 lần/năm, với tổng lượng gỗ khoảng 6,94 m³/năm. Trong khi đó, nhóm hộ có tham gia khoán BVR khai thác ít hơn, khoảng 6,3 lần/năm với tổng lượng 2,74 m³/năm. Sự chênh lệch này cho thấy các chương trình khoán BVR và chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) đã có tác động tích cực đến hành vi của người dân, nhưng chưa đủ để chấm dứt hoàn toàn việc khai thác. Gỗ được sử dụng chủ yếu cho các nhu cầu thiết yếu, phản ánh điều kiện kinh tế còn nhiều khó khăn của cộng đồng.

3.2. Thực trạng khai thác lâm sản ngoài gỗ LSNG tại đây

Việc khai thác lâm sản ngoài gỗ diễn ra phổ biến ở hầu hết các hộ gia đình. Các loại LSNG chính bao gồm măng, thảo quả, sa nhân, củ bình vôi, phong lan và các loại rau rừng. Trung bình mỗi hộ khai thác khoảng 12-16 kg măng/năm, 11-15 kg cây dược liệu/năm và khoảng 650 kg củi đun/năm. Mặc dù khối lượng khai thác trên mỗi hộ không quá lớn, nhưng với quy mô toàn cộng đồng, tổng sản lượng khai thác hàng năm là một con số đáng kể. Hoạt động này nếu không được quy hoạch và hướng dẫn kỹ thuật có thể dẫn đến khai thác tận diệt, làm suy giảm nguồn gen và ảnh hưởng đến sự đa dạng sinh học Tuần Giáo.

IV. Tác động từ sinh kế chăn thả và canh tác nương rẫy

Bên cạnh việc khai thác lâm sản trực tiếp, các hoạt động nông nghiệp truyền thống như chăn thả gia súc và canh tác nương rẫy cũng là những nguồn tác động quan trọng đến rừng phòng hộ Tuần Giáo. Sử dụng đất lâm nghiệp cho các mục đích này là một thực tế tồn tại lâu đời, gắn liền với phương thức sản xuất của các dân tộc thiểu số huyện Tuần Giáo. Hoạt động chăn thả gia súc tự do trong rừng rất phổ biến. Người dân thường thả trâu, bò vào rừng để chúng tự tìm kiếm thức ăn. Việc này gây ra nhiều hệ lụy: gia súc dẫm đạp làm chết cây tái sinh, ăn cây non, và làm chai cứng đất, cản trở quá trình phục hồi tự nhiên của rừng. Mặc dù chưa có thống kê định lượng chi tiết về thiệt hại, nhưng đây rõ ràng là một yếu tố làm suy giảm chất lượng thảm thực vật và chậm lại quá trình phát triển của hệ sinh thái. Song song đó, canh tác nương rẫy trên đất dốc vẫn còn diễn ra. Hoạt động này liên quan trực tiếp đến việc phát quang, đốt thực bì, làm mất đi lớp phủ rừng nguyên thủy. Quá trình canh tác làm đất bị xói mòn, rửa trôi, giảm độ phì và tăng nguy cơ sạt lở, đặc biệt trong mùa mưa lũ. Mặc dù các chính sách lâm nghiệp đã có quy định chặt chẽ về việc sử dụng đất lâm nghiệp, nhưng do áp lực về đất sản xuất, một bộ phận người dân vẫn tiếp tục phương thức canh tác này. Đây là một trong những nguyên nhân chính gây mất rừng và suy thoái đất, đặt ra bài toán khó trong việc tìm kiếm mô hình sinh kế bền vững cho cộng đồng.

4.1. Vấn đề chăn thả gia súc tự do trong rừng phòng hộ

Thói quen chăn thả gia súc tự do trong rừng là một hình thức tác động gián tiếp nhưng dai dẳng. Gia súc không chỉ ăn cỏ mà còn ăn cả lá và chồi cây non, làm ảnh hưởng đến khả năng tái sinh tự nhiên của rừng. Ở những khu vực có mật độ chăn thả cao, thảm thực vật dưới tán rừng bị phá hủy, đất bị nén chặt, giảm khả năng thấm nước và tăng nguy cơ xói mòn bề mặt. Vấn đề này cần được giải quyết bằng các giải pháp quy hoạch vùng chăn thả, phát triển trồng cỏ và hỗ trợ chuồng trại, giảm sự phụ thuộc của hoạt động chăn nuôi vào hệ sinh thái rừng.

4.2. Ảnh hưởng của hoạt động canh tác nương rẫy đến đất rừng

Canh tác nương rẫy là hoạt động tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất đến hiện trạng rừng và đất rừng. Việc phát, đốt để lấy đất canh tác không chỉ làm mất rừng mà còn tiêu diệt hệ vi sinh vật đất, làm giảm độ phì nhiêu. Canh tác trên đất dốc không có biện pháp bảo vệ khiến quá trình xói mòn diễn ra nhanh chóng, đất đai bị bạc màu sau vài vụ canh tác, buộc người dân phải tìm kiếm khoảnh đất mới. Vòng luẩn quẩn này là một trong những nguyên nhân chính của tình trạng suy thoái tài nguyên, đòi hỏi phải có các mô hình nông lâm kết hợp bền vững để thay thế.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rừng dựa vào cộng đồng

Để giải quyết các thách thức đang tồn tại, việc đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rừng là vô cùng cần thiết, trong đó lấy cộng đồng làm trung tâm. Hướng tiếp cận quản lý rừng dựa vào cộng đồng không chỉ công nhận vai trò của người dân địa phương mà còn trao quyền và lợi ích cho họ, biến họ từ người khai thác thành người bảo vệ. Một trong những giải pháp cốt lõi là hoàn thiện và thực thi hiệu quả chính sách lâm nghiệp. Cần rà soát, điều chỉnh các chính sách giao đất, giao rừng, đảm bảo quyền lợi lâu dài và ổn định cho người dân. Đồng thời, cần nâng cao hiệu quả và mở rộng chương trình chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES). Đây là công cụ kinh tế quan trọng, tạo nguồn thu nhập trực tiếp từ việc bảo vệ rừng, giúp giảm áp lực khai thác. Bên cạnh đó, việc xây dựng và nhân rộng các mô hình sinh kế bền vững là yêu cầu cấp bách. Các chương trình hỗ trợ phát triển nông lâm kết hợp, trồng cây dược liệu dưới tán rừng, chăn nuôi bán thâm canh, hay phát triển du lịch sinh thái cộng đồng cần được đầu tư mạnh mẽ. Những mô hình này không chỉ tạo ra thu nhập mà còn gắn lợi ích kinh tế của người dân với việc bảo vệ hệ sinh thái. Cuối cùng, công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức về bảo vệ rừng phải được thực hiện thường xuyên, liên tục, bằng những hình thức phù hợp với văn hóa của đồng bào dân tộc thiểu số huyện Tuần Giáo. Khi người dân hiểu rõ lợi ích lâu dài của rừng đối với cuộc sống của chính họ và con cháu, họ sẽ trở thành những người bảo vệ rừng hiệu quả nhất.

5.1. Hoàn thiện chính sách lâm nghiệp và cơ chế hưởng lợi

Cần tiếp tục hoàn thiện chính sách lâm nghiệp theo hướng tăng quyền và trách nhiệm cho cộng đồng. Quy trình giao khoán bảo vệ rừng cần minh bạch, rõ ràng về quyền lợi và nghĩa vụ. Đặc biệt, cần nghiên cứu cơ chế cho phép cộng đồng được hưởng lợi từ việc khai thác bền vững các loại khai thác lâm sản ngoài gỗ và phát triển các dịch vụ từ hệ sinh thái rừng. Việc thực hiện hiệu quả chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) sẽ là động lực tài chính trực tiếp, khuyến khích người dân tham gia tích cực hơn vào công tác bảo vệ và phát triển rừng.

5.2. Phát triển sinh kế bền vững và giảm phụ thuộc vào rừng

Chìa khóa để giảm áp lực lên rừng là tạo ra các lựa chọn sinh kế bền vững khác cho người dân. Nhà nước và các tổ chức cần hỗ trợ kỹ thuật, vốn và thị trường cho các mô hình kinh tế thay thế. Ví dụ, phát triển vùng trồng cây ăn quả, cây công nghiệp phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng; xây dựng các mô hình chăn nuôi theo hướng trang trại, có quy hoạch; hay hỗ trợ phát triển các sản phẩm OCOP từ lâm sản ngoài gỗ. Khi kinh tế hộ gia đình ổn định và phát triển, sự phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên rừng bất hợp pháp sẽ tự động giảm xuống.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới Trên thế giới, cộng đồng quốc tế đã có nhiều nghiên cứu nhằm nỗ lực làm thay đổi chiến lược bảo tồn từ đầu thập kỷ 80. Một chiến lược bảo tồn mới dần được hình thành và khẳng định ưu việt, đó là liên kết quản lý khu rừng đặc dụng; khu bảo tồn thiên nhiên (KBTTN) và vườn quốc gia (VQG) với các hoạt động sinh kế của người dân địa phương, cần thiết có sự tham gia bình đẳng của các hoạt động trên cơ sở tôn trọng nền văn hóa trong quá trình xây dựng các quyết định. Ý tưởng về một khu rừng nhất định cần được bảo vệ khỏi tác động khai thác sử dụng thường nhật của con người đã có ít nhất từ 3000 năm trước đây vào thời vua Ai Cập Ikhnaton hoặc thậm chí sớm hơn (Alison 1981, trong Hunter 1996) (dẫn theo Nguyễn Xuân Đặng, 2005).

Nguồn gốc của KBTTN “hiện đại” có từ thế kỷ 19. VQG Yellowstone là VQG đầu tiên trên thế giới, được thành lập tại Mỹ năm 1872. VQG này nằm trên vùng đất do người Crow và người Shosshone sinh sống trên cơ sở sử dụng bạo lực ép buộc hai cộng đồng tộc người này phải rời khỏi mảnh đất của họ. Nhiều KBTTN và VQG được thành lập sau đó ở các nước khác nhau trên thế giới cũng sử dụng phương thức quản lý theo mô hình này.

Dựa trên mô hình Hoa Kỳ, phương thức quản lý của nhiều VQG và Khu bảo tồn chủ yếu bao gồm việc ngăn cấm người dân địa phương xâm nhập vào Khu bảo tồn và khai thác tài nguyên rừng. Điều đó dẫn đến những hậu quả tất yếu làm nảy sinh nhiều mâu thuẫn giữa cộng đồng địa phương, khu bảo tồn, từ đó mục đích bảo tồn tài nguyên đã không đạt được (IUCN Việt Nam, 2008). Tại các nước Đông Nam Á phương thức này tỏ ra không thích hợp vì để duy trì sự đa dạng sinh học (ĐDSH) thì người dân địa phương bị mất quyền tiếp cận với 4 nguồn tài nguyên rừng, trong khi sự phụ thuộc của họ vào tài nguyên rừng là rất lớn. Ở Nepal, đã có một số mô hình thành công về chương trình bảo tồn đa dạng sinh học theo hướng toàn cầu.

Tuy nhiên, do sự ảnh hưởng của cuộc xung đột vũ trang trong gần một thập kỷ đã tác động xấu đến các hoạt động bảo tồn và động vật hoang dã. Chính vì vậy, một số nghiên cứu về đánh giá tác động của những hoạt động này đến bảo tồn đa dạng sinh học tại VQG Bardia và vùng đệm phía tây Nepal đã được thực hiện. Nghiên cứu đã khẳng định 73% người dân địa phương sống trong khu vực phụ thuộc vào nông nghiệp, nguồn chất đốt và thức ăn (Alice Sharp, và cộng sự,1999). Các mô hình ở Đông Nam Á đã chỉ ra rằng: Nỗ lực của các cơ quan chính phủ nhằm đưa dân chúng ra khỏi các Khu bảo tồn đã không mang lại kết quả như mong muốn trên cả phương diện quản lý tài nguyên rừng và KT - XH.

Việc đưa người dân vốn quen sống trên địa bàn của họ đến một nơi mới chẳng khác nào “bắt cá khỏi nước” và khi đó lực lượng khác có thể xâm lấn và khai thác tài nguyên rừng mà không có người bảo vệ. Người dân địa phương có nhiều kiến thức cổ truyền về việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên và các thể chế cộng đồng đã tỏ ra có hiệu quả trong việc quản lý các nguồn tài nguyên này (Lê Sỹ Trung, 2005). Trước những bất cập trong công tác bảo tồn ở các VQG và Khu bảo tồn trên thế giới từ những năm đầu của thập kỷ 80 đã có nhiều nghiên cứu, hội thảo quốc tế với sự đóng góp của các nhà khoa học, nhà nghiên cứu về bảo tồn đã đề xuất những thay đổi trong chiến lược bảo tồn. Một chiến lược bảo tồn mới dần được hình thành và khẳng định tính ưu việt, đó là liên kết quản lý KBTTN và VQG với các hoạt động sinh kế của người dân địa phương, cần thiết có sự tham gia bình đẳng của các cộng đồng trên cơ sở tôn trọng nền văn hóa trong quá trình xây dựng các quyết định.

5 Ở Thái Lan, một thử nghiệm của Dự án “Quản lý bền vững thông qua sự cộng tác” đã thực hiện tại Khu bảo tồn động vật hoang dã Phu Kheio, tỉnh Chaiyaphum ở Đông Bắc Thái Lan. Kết quả chỉ ra rằng, điều căn bản để quản lý bền vững tài nguyên là phải thu hút sự tham gia của các bên liên quan và đặc biệt là phải bao gồm cả phát triển cộng đồng địa phương bằng các hoạt động làm tăng thu nhập của họ (dẫn theo Ngô Ngọc Tuyên, 2007). Hệ thống quản lý các khu bảo vệ trước đây đã nhấn mạnh các quyền sở hữu và kiểm soát rừng của nhà nước mà không chú ý tới ảnh hưởng giữa con người và các nguồn tài nguyên, đã dẫn tới những thất bại vì tỷ lệ phá rừng hàng năm vẫn ở mức cao tới 2,6%. Bink Man W (1988) trong nghiên cứu của mình thực hiện tại làng Ban Pong, tỉnh S.

Risaket, Thái Lan chỉ ra rằng các tầng lớp nghèo phải phụ thuộc vào rừng để chăn thả gia súc và thu hái tài nguyên lâm sản như củi đun và hoa quả trong rừng (dẫn theo Trần Ngọc Thể, 2009). Ở Philippines chiến lược Quốc gia về bảo tồn đa dạng sinh học nêu rõ rằng “Điều chủ chốt dẫn đến chiến thắng cho bảo tồn đa dạng sinh học là phải đảm bảo rằng các cộng đồng địa phương, những người bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi mọi quy định về chính sách liên quan đến môi trường, sẽ tham gia vào quá trình lập kế hoạch và quản lý đối với bảo tồn đa dạng sinh học (Denr và TCSD, 1994) (dẫn theo Lê Sỹ Trung, 2005). Ở Indonesia, kế hoạch hành động đa dạng sinh học ghi nhận rằng “Việc tăng cường sự tham gia của công chúng, đặc biệt là cộng đồng sinh sống bên trong và phụ thuộc vào các vùng có tính đa dạng sinh học cao, là mục tiêu chính của kế hoạch hành động và là điều kiện tiên quyết đối với việc thực hiện kế hoạch” (Bappenas, 1993) (dẫn theo Lê Sỹ Trung, 2005). Về chính sách lâm nghiệp, Sheppherd G.

cho rằng đối với cộng đồng dân cư sống trong và gần các KBTTN, một giải pháp đề nghị là cho phép người dân địa phương củng cố quyền lợi của họ theo cách hiểu của các hệ 6 thống quản lý nông nghiệp hiện đại, bằng cách trồng cây, cho và nhận đất, nhà nước cần xác định rõ các quyền lợi chính trị của dân trên mảnh đất mà họ nhận với mục đích tạo thêm công ăn việc làm, tăng thu nhập và giảm tác động đến tài nguyên rừng (dẫn theo Nguyễn Minh Thanh, 2004).A Gilmour và Nguyễn Văn Sản (1999) lại cho rằng nguyên nhân chủ yếu dẩn đến tính kém hiệu quả của các chương trình, dự án quản lý tài nguyên thiên nhiên là chưa giải quyết tốt mối quan hệ lợi ích giữa các cá nhân trong cộng đồng, giữa lợi ích cộng đồng địa phương với lợi ích quốc gia. Do đó, chưa phát huy được năng lực nội sinh của các cộng đồng cho quản lý tài nguyên. Vì vậy, quản lý tài nguyên cần phát triển theo hướng kết hợp giữa hoạt động bảo tồn và phát triển tài nguyên với hoạt động sản xuất để cải thiện chất lượng cuộc sống người dân, thống nhất lợi ích của người dân với lợi ích quốc gia trong hoạt động bảo tồn và phát triển tài nguyên rừng. Theo Nick Salafky và các cộng sự (trong Biodiversity Support Program Washington, DC, USA, 2000), cho rằng vào những năm 90 của thế kỷ trước, các nhà bảo tồn bắt đầu phát triển một cách tiếp cận mới nhằm đáp ứng nhu cầu lợi ích kinh tế và bảo tồn.

Những cách tiếp cận này dựa vào việc thực hiện các hoạt động sinh kế độc lập và có mối quan hệ trực tiếp với bảo tồn. Đặc điểm cơ bản của chiến lược này là mối liên hệ giữa ĐDSH và con người xung quanh. Cũng trong chiến lược này, các nhà bảo tồn có thể giúp người dân địa phương khai thác sử dụng LSNG hoặc phát triển du lịch sinh thái (dẫn theo Nguyễn Minh Thanh, 2004). Ở Việt Nam Trong nhiều năm qua, ở trong nước đã có nhiều nhà khoa học quan tâm tới việc nâng cao hiệu quả QLR theo quan điểm bảo tồn - phát triển.

Đó là làm sao dung hòa mối quan hệ giữa bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và phát triển kinh tế - xã hội của người dân địa phương. (1997) đã đề cập đến các sản phẩm từ rừng và sức ép của người dân địa phương vào rừng. Tác giả đã chỉ ra rằng: Diện tích rừng già ở 7 miền núi phía Bắc Việt Nam đã giảm sút nghiêm trọng do việc khai thác gỗ, củi và các lâm sản khác như: tre nứa, nấm, cây dược liệu, động vật hoang dã và được xem như là nguồn sinh kế chủ yếu của người dân miền núi.A Gilmour và Nguyễn Văn Sản (1999), đã thực hiện một nghiên cứu về quản lý vùng đệm tại VQG Ba Vì, VQG Bạch Mã và VQG Cát Tiên, kết quả nghiên cứu đã phản ánh khá rõ nét thực trạng vùng đệm ở các VQG Việt Nam, đặc biệt là mối quan hệ giữa cộng đồng địa phương và tài nguyên rừng, các xu hướng tác động của người dân đối với tài nguyên rừng để phát triển sinh kế. Lê Quý An (2001), đã khẳng định quản lý QLR trên cơ sở cộng đồng là phát huy lợi thế của cộng đồng, hạn chế tác động tiêu cực trong các hoạt động bảo tồn.

Cộng đồng còn có thể phát huy những mặt hay của phong tục, tập quán trong mối quan hệ giữa các thành viên trong cộng đồng, trong mối quan hệ giữa con người với thiên nhiên để xây dựng nề nếp của cuộc sống lành mạnh về mặt môi trường, góp sức cho việc bảo tồn. Đỗ Anh Tuân, 2001 thực hiện một nghiên cứu điểm tại KBTTN Pù Mát cho đề tài ảnh hưởng của bảo tồn tới sinh kế của các cộng đồng địa phương và thái độ của họ về các chính sách bảo tồn. Tác giả chủ yếu đánh giá sự thay đổi sinh kế của người dân địa phương do sự ảnh hưởng của Khu bảo tồn và mức độ chấp nhận của cộng đồng thông qua việc phân tích mối quan hệ giữa cộng đồng và tài nguyên. Nghiên cứu cho rằng hầu hết người dân địa phương vẫn còn sử dụng tài nguyên rừng một cách bất hợp pháp.

Tại thời điểm nghiên cứu, trung bình 34% tổng thu nhập hàng năm của một HGĐ trong vùng đệm và 62% tổng thu nhập của một HGĐ trong vùng bảo vệ nghiêm ngặt là từ rừng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ