Luận văn ThS. Nguyễn Phúc Hưng: Sử dụng đất lâm nghiệp cho DTTS tại Vân Canh

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp sử dụng đất lâm nghiệp hiệu quả cho đồng bào dân tộc thiểu số tại huyện Vân Canh, Bình Định.

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

85
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chính sách sử dụng đất lâm nghiệp cho dân tộc thiểu số

Việc sử dụng đất lâm nghiệp cho dân tộc thiểu số là một vấn đề trọng tâm trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội tại các vùng miền núi Việt Nam. Rừng và đất rừng không chỉ là không gian sinh tồn mà còn là nguồn sinh kế bền vững của hàng triệu đồng bào dân tộc thiểu số. Từ nhiều thập kỷ, Đảng và Nhà nước đã ban hành hệ thống chính sách đất đai và pháp luật nhằm trao quyền sử dụng đất cho người dân, hướng tới mục tiêu xóa đói giảm nghèobảo vệ và phát triển rừng. Các chính sách này, điển hình là Luật Đất đaiLuật Lâm nghiệp, đã tạo ra một hành lang pháp lý quan trọng cho hoạt động giao đất giao rừng. Mục tiêu cốt lõi là biến vốn rừng thành động lực phát triển, đảm bảo người dân sống gần rừng có thể làm giàu từ rừng. Tuy nhiên, quá trình thực thi chính sách trên thực tế đối mặt với không ít thách thức. Việc đánh giá hiệu quả của các chính sách này, đặc biệt tại các địa bàn trọng điểm như Tây Nguyên hay miền núi phía Bắc, là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu tại xã Canh Hiệp, huyện Vân Canh, tỉnh Bình Định cho thấy rõ bức tranh đa chiều về thành công và hạn chế của công tác giao đất, giao rừng. Việc phân tích sâu sắc thực trạng sử dụng đất và nguyện vọng của cộng đồng địa phương là cơ sở để đề xuất các giải pháp khả thi, giúp hài hòa giữa mục tiêu bảo tồn và phát triển, đảm bảo an sinh xã hội và an ninh lương thực cho đồng bào.

1.1. Vai trò của đất sản xuất đối với sinh kế bền vững

Đối với đồng bào dân tộc thiểu số, đất đai, đặc biệt là đất sản xuất, mang ý nghĩa sống còn. Cuộc sống của họ gắn liền với rừng và các hoạt động nông lâm nghiệp. Đây là nguồn cung cấp lương thực, thực phẩm, dược liệu và các lâm sản ngoài gỗ khác. Việc thiếu đất sản xuất được xem là nguyên nhân chính dẫn đến đói nghèo và phụ thuộc vào các nguồn tài nguyên không bền vững. Một nghiên cứu tại Vân Canh chỉ ra rằng, đời sống người dân chủ yếu dựa vào kinh tế nông nghiệp và kinh tế từ rừng chỉ mới góp phần cải thiện thu nhập cho một bộ phận nhỏ. Do đó, việc đảm bảo quyền sử dụng đất ổn định, lâu dài là tiền đề để người dân yên tâm đầu tư, áp dụng khoa học kỹ thuật, chuyển đổi cơ cấu cây trồng và xây dựng các mô hình kinh tế dưới tán rừng. Điều này không chỉ giúp cải thiện thu nhập, xóa đói giảm nghèo mà còn góp phần ổn định xã hội và giảm áp lực lên tài nguyên rừng.

1.2. Khung pháp lý về giao đất giao rừng qua các thời kỳ

Hệ thống pháp luật Việt Nam đã có những bước tiến lớn trong việc công nhận quyền của người dân đối với tài nguyên rừng. Luật Đất đai qua các lần sửa đổi (1993, 2003, 2013) và Luật Bảo vệ và Phát triển rừng (1991, 2004) đã từng bước thể chế hóa chủ trương giao đất giao rừng. Các chính sách cụ thể như Nghị định 01/CP, 02/CP, Quyết định 327/CT (Chương trình phủ xanh đất trống đồi trọc) và Quyết định 661/QĐ-TTg (Chương trình 5 triệu ha rừng) đã tạo ra những thay đổi lớn. Các chính sách này hướng tới việc giao đất, khoán rừng cho tổ chức, hộ gia đình và cá nhân, công nhận họ là chủ rừng thực sự. Đặc biệt, Luật Lâm nghiệp 2004 lần đầu tiên công nhận "cộng đồng dân cư thôn" là một chủ thể được giao rừng, mở ra hướng đi mới cho việc quản lý tài nguyên rừng dựa vào cộng đồng. Tuy nhiên, quá trình triển khai các văn bản pháp luật này vẫn còn nhiều bất cập, đòi hỏi sự điều chỉnh để phù hợp hơn với thực tiễn từng địa phương.

II. Top thách thức trong giao đất giao rừng cho đồng bào dân tộc

Mặc dù chủ trương giao đất giao rừng là đúng đắn, quá trình triển khai trên thực tế lại vấp phải nhiều rào cản và thách thức. Thực trạng sử dụng đất lâm nghiệp cho dân tộc thiểu số tại nhiều địa phương cho thấy sự vênh giữa chính sách và cuộc sống. Một trong những vấn đề lớn nhất là tình trạng thiếu đất sản xuất của người dân, trong khi phần lớn diện tích rừng và đất rừng lại do các công ty lâm nghiệp hoặc ban quản lý rừng nắm giữ. Sự bất hợp lý trong phân bổ tài nguyên này dẫn đến tranh chấp đất đai và mâu thuẫn lợi ích. Theo báo cáo tại Bình Định, các Ban quản lý rừng chiếm tới 51% diện tích trong khi hộ gia đình chỉ được giao 14%. Hơn nữa, diện tích giao cho dân thường là rừng nghèo, đất bạc màu, gây khó khăn cho việc canh tác. Cơ chế hưởng lợi từ rừng còn nhiều bất cập, chưa thực sự tạo động lực cho người dân tham gia bảo vệ và phát triển rừng. Họ nhận khoán bảo vệ rừng nhưng thu nhập thấp, quyền lợi từ việc khai thác lâm sản còn hạn chế. Điều này làm giảm hiệu quả sử dụng đất và chưa giải quyết được gốc rễ của vấn đề xóa đói giảm nghèo.

2.1. Bất cập trong thực trạng sử dụng đất và phân bổ tài nguyên

Phân tích số liệu tại tỉnh Bình Định cho thấy một bức tranh mất cân đối nghiêm trọng. Các chủ thể quản lý nhà nước như Ban Quản lý rừng và Công ty Lâm nghiệp nắm giữ phần lớn diện tích (tổng cộng khoảng 63%), trong khi cộng đồng địa phương và hộ gia đình, những người có sinh kế bền vững phụ thuộc trực tiếp vào rừng, lại chỉ tiếp cận được một phần nhỏ diện tích. Cụ thể, diện tích giao cho cộng đồng chỉ chiếm 1%. Nghiêm trọng hơn, các diện tích rừng giàu, có tiềm năng kinh doanh lại được giao cho doanh nghiệp, còn người dân chủ yếu nhận đất trống hoặc rừng nghèo kiệt. Tình trạng này được mô tả là "rừng chưa có chủ thực sự" hoặc quản lý kém hiệu quả, dẫn đến việc tài nguyên vốn rừng bị suy giảm. Sự thiếu minh bạch và công bằng trong phân bổ tài nguyên là một rào cản lớn đối với việc phát triển kinh tế - xã hội tại các vùng dân tộc thiểu số.

2.2. Nguyên nhân dẫn đến tranh chấp đất đai và xung đột lợi ích

Sự chồng chéo trong quy hoạch, quản lý và sử dụng đất là nguyên nhân chính gây ra tranh chấp đất đai. Diện tích đất mà đồng bào dân tộc thiểu số canh tác theo truyền thống có thể nằm trong quy hoạch rừng phòng hộ do Ban quản lý rừng quản lý. Điều này tạo ra mâu thuẫn giữa nhu cầu đất sản xuất của người dân và mục tiêu bảo vệ rừng của nhà nước. Luận văn gốc chỉ rõ "sự chồng chéo trong sở hữu, quy hoạch và sử dụng đang là một vấn đề cần có sự tham gia, giải quyết của các bên có liên quan". Thêm vào đó, ranh giới đất đai trên thực địa thường không rõ ràng, dẫn đến tình trạng lấn chiếm. Khi các chính sách giao đất giao rừng không tham vấn ý kiến và không tôn trọng quyền lợi truyền thống của cộng đồng địa phương, xung đột là điều khó tránh khỏi. Việc giải quyết các tranh chấp này thường kéo dài và phức tạp, ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống người dân và công tác quản lý tài nguyên rừng.

III. Phương pháp tối ưu hóa chính sách giao đất giao rừng bền vững

Để giải quyết các thách thức trong sử dụng đất lâm nghiệp cho dân tộc thiểu số, cần một cách tiếp cận tổng thể và đồng bộ, tập trung vào việc hoàn thiện chính sách. Giải pháp cốt lõi nằm ở việc tăng cường vai trò của cộng đồng địa phương trong toàn bộ quá trình, từ quy hoạch đến quản lý và giám sát. Thay vì áp đặt các mô hình từ trên xuống, chính sách cần được xây dựng dựa trên nhu cầu, nguyện vọng và tri thức bản địa của người dân. Cần rà soát lại quỹ đất do các công ty lâm nghiệp, ban quản lý rừng đang quản lý nhưng kém hiệu quả để giao bổ sung cho các hộ thiếu đất. Đồng thời, cơ chế hưởng lợi phải được cải cách một cách triệt để. Người dân nhận rừng phải được hưởng lợi một cách công bằng từ thành quả lao động của mình, bao gồm cả gỗ, lâm sản ngoài gỗ và các dịch vụ môi trường rừng. Việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất phải được đẩy nhanh, tạo sự ổn định pháp lý để người dân yên tâm đầu tư lâu dài, góp phần thực hiện mục tiêu xóa đói giảm nghèobảo vệ và phát triển rừng hiệu quả.

3.1. Nâng cao vai trò cộng đồng địa phương trong quy hoạch sử dụng đất

Sự tham gia của cộng đồng là chìa khóa thành công. Các phương pháp tiếp cận có sự tham gia như Đánh giá Nông thôn có sự tham gia (PRA) cần được áp dụng rộng rãi khi xây dựng quy hoạch sử dụng đất lâm nghiệp. Người dân, đặc biệt là các già làng, trưởng bản, là những người am hiểu nhất về điều kiện tự nhiên và xã hội tại địa phương. Việc lắng nghe và tích hợp ý kiến của họ giúp quy hoạch trở nên thực tế và khả thi hơn. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải "tôn trọng quyền sở hữu truyền thống cũng như giải quyết nhu cầu phát triển sinh kế cho người dân địa phương". Khi cộng đồng địa phương được tham gia vào việc xác định ranh giới, phân loại rừng và xây dựng quy ước bảo vệ rừng, họ sẽ cảm thấy mình là chủ nhân thực sự, từ đó nâng cao trách nhiệm trong việc quản lý tài nguyên rừng.

3.2. Cải cách cơ chế hưởng lợi để đảm bảo sinh kế bền vững

Cơ chế hưởng lợi là động lực trực tiếp thúc đẩy người dân tham gia bảo vệ rừng. Chính sách hiện tại theo Quyết định 178/2001/QĐ-TTg được cho là còn nhiều bất cập. Cần có quy định rõ ràng và công bằng hơn về việc phân chia lợi ích từ rừng. Đối với rừng khoanh nuôi tái sinh, người dân cần được hưởng tỷ lệ lớn sản phẩm sau khi rừng phục hồi. Đối với rừng phòng hộ, cần sớm triển khai hiệu quả chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES), biến việc bảo vệ rừng thành một nguồn thu nhập ổn định. Ngoài ra, cần có chính sách hỗ trợ vốn, kỹ thuật để người dân phát triển các mô hình kinh tế dưới tán rừng, đa dạng hóa nguồn thu. Một cơ chế hưởng lợi hấp dẫn sẽ khuyến khích người dân gắn bó với rừng, từ đó giảm thiểu các hoạt động khai thác trái phép và góp phần vào xóa đói giảm nghèo.

IV. Hướng dẫn phát triển kinh tế từ đất lâm nghiệp hiệu quả

Việc giao đất chỉ là bước khởi đầu. Để sử dụng đất lâm nghiệp một cách hiệu quả, cần có những giải pháp cụ thể nhằm phát triển kinh tế hộ gia đình, tạo ra sinh kế bền vững cho đồng bào dân tộc thiểu số. Trọng tâm là chuyển đổi từ tư duy khai thác sang tư duy canh tác và phát triển bền vững. Thay vì chỉ trông chờ vào nguồn lợi tự nhiên, người dân cần được hướng dẫn và hỗ trợ để xây dựng các mô hình sản xuất nông lâm kết hợp trên diện tích đất được giao. Các mô hình này không chỉ mang lại giá trị kinh tế cao mà còn phù hợp với mục tiêu bảo vệ và phát triển rừng. Việc phát triển các loại lâm sản ngoài gỗ (LSNG) có giá trị cao, trồng cây dược liệu dưới tán rừng, hay chăn nuôi gia súc trong rừng là những hướng đi tiềm năng. Đặc biệt, cần tận dụng và phát huy tri thức bản địa của cộng đồng trong việc lựa chọn cây trồng, vật nuôi và các phương thức canh tác thân thiện với môi trường. Sự kết hợp giữa khoa học kỹ thuật hiện đại và kinh nghiệm truyền thống sẽ tạo ra những mô hình kinh tế hiệu quả, đảm bảo an ninh lương thực và nâng cao thu nhập cho người dân.

4.1. Xây dựng các mô hình kinh tế dưới tán rừng bền vững

Mô hình kinh tế dưới tán rừng là giải pháp tối ưu để vừa phát triển kinh tế, vừa bảo vệ môi trường. Các mô hình này bao gồm việc trồng xen các loại cây dược liệu, cây ăn quả, hoặc các loại lâm sản ngoài gỗ có giá trị kinh tế như sa nhân, thảo quả, mây tre đan. Nghiên cứu tại Vân Canh đề xuất "hỗ trợ các biện pháp kỹ thuật phát triển LSNG, nhằm phục hồi và tận dụng phát triển kinh tế dưới tán rừng". Bên cạnh đó, mô hình nông lâm kết hợp, ví dụ trồng cây công nghiệp dài ngày (cà phê, tiêu) xen kẽ với cây rừng, cũng là một hướng đi hiệu quả tại các vùng như Tây Nguyên. Nhà nước và các tổ chức cần hỗ trợ người dân về giống, kỹ thuật, và kết nối thị trường tiêu thụ sản phẩm để các mô hình này thực sự phát huy hiệu quả và nhân rộng.

4.2. Tích hợp tri thức bản địa vào quản lý và phát triển vốn rừng

Tri thức bản địa của đồng bào dân tộc thiểu số là một nguồn tài nguyên quý giá trong quản lý tài nguyên rừng. Họ sở hữu những kinh nghiệm lâu đời về hệ sinh thái rừng, đặc tính của các loài cây, con vật, và các phương pháp canh tác bền vững. Việc xây dựng các hương ước, quy ước bảo vệ rừng của cộng đồng là một ví dụ điển hình về việc thể chế hóa tri thức bản địa. Các quy ước này thường hiệu quả hơn các quy định pháp luật khô cứng vì chúng phù hợp với văn hóa và được cộng đồng tự giác tuân thủ. Chính sách giao đất giao rừng cần công nhận và khuyến khích các hình thức quản lý dựa trên tri thức và thể chế của cộng đồng, xem đây là một trụ cột quan trọng để bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển rừng bền vững.

V. Phân tích thực trạng sử dụng đất lâm nghiệp tại Vân Canh Bình Định

Nghiên cứu điển hình tại xã Canh Hiệp, huyện Vân Canh, tỉnh Bình Định cung cấp những bằng chứng thực tiễn sâu sắc về thực trạng sử dụng đất lâm nghiệp cho dân tộc thiểu số. Kết quả khảo sát cho thấy chương trình giao đất giao rừng và khoán bảo vệ rừng đã được triển khai, với 55/79 hộ được khảo sát có nhận khoán. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng đất và tác động đến đời sống người dân vẫn còn nhiều hạn chế. Diện tích nhận khoán bình quân là 14,7 ha/hộ, nhưng có tới 32,7% số hộ cho rằng diện tích này là "rất ít". Động lực chính để người dân nhận khoán là tăng thêm thu nhập (76,4%), cho thấy nhu cầu kinh tế là rất lớn. Mặc dù vậy, thu nhập từ khoán bảo vệ rừng còn thấp, chưa đủ để tạo ra một sinh kế bền vững. Người dân vẫn phụ thuộc nhiều vào sản xuất nông nghiệp trên diện tích đất ít ỏi. Tình trạng thiếu đất sản xuất vẫn là một vấn đề nhức nhối, khi 95,8% số hộ không được nhận khoán đều có nguyện vọng tham gia. Những con số này phản ánh rõ những nút thắt trong chính sách cần được tháo gỡ để nâng cao hiệu quả phát triển kinh tế - xã hội tại địa phương.

5.1. Đánh giá hiệu quả chương trình giao khoán bảo vệ rừng ở Canh Hiệp

Tại Canh Hiệp, chương trình khoán bảo vệ rừng đã thu hút sự tham gia của một bộ phận người dân. Tuy nhiên, việc phân bổ diện tích khoán vẫn còn mang tính cào bằng, chưa xét đến năng lực và nhu cầu thực tế của từng hộ. Việc chia diện tích dựa trên số nhân khẩu mà không tính đến số lao động có thể dẫn đến hiệu quả bảo vệ không cao. Một vấn đề quan trọng là vị trí và chất lượng rừng được giao. Có 40% số hộ nhận khoán cho rằng họ nhận phải "rừng nghèo". Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tận thu các sản phẩm phụ, làm giảm lợi ích và động lực của người nhận khoán. Công tác giám sát, đánh giá hiệu quả sau giao khoán cũng chưa được thực hiện thường xuyên. Những hạn chế này cho thấy chương trình dù có mục tiêu tốt nhưng cần được cải tiến về phương thức thực hiện để đạt hiệu quả sử dụng đất cao hơn.

5.2. Tác động tới phát triển kinh tế xã hội và xóa đói giảm nghèo

Chính sách giao đất giao rừng đã có những tác động tích cực nhất định đến phát triển kinh tế - xã hội tại Canh Hiệp. Nó tạo thêm việc làm, mang lại một nguồn thu nhập bổ sung cho các hộ nhận khoán, góp phần nâng cao ý thức bảo vệ rừng của người dân. Tuy nhiên, tác động này chưa đủ mạnh để tạo ra sự đột phá trong công tác xóa đói giảm nghèo. Thu nhập từ rừng vẫn chỉ chiếm một tỷ trọng nhỏ trong tổng thu nhập của hộ gia đình. Cuộc sống của đồng bào dân tộc thiểu số vẫn còn rất khó khăn, chủ yếu dựa vào cây trồng ngắn ngày trên đất dốc, thiếu nước và bạc màu. Để chính sách thực sự hiệu quả, việc giao đất cần đi đôi với các giải pháp hỗ trợ đồng bộ về vốn, kỹ thuật, thị trường và phát triển các mô hình kinh tế dưới tán rừng, giúp người dân thực sự sống được từ nghề rừng.

VI. Tương lai chính sách đất lâm nghiệp cho đồng bào dân tộc thiểu số

Tương lai của việc sử dụng đất lâm nghiệp cho dân tộc thiểu số phụ thuộc vào việc xây dựng một hệ thống chính sách toàn diện, linh hoạt và thực sự lấy người dân làm trung tâm. Thay vì chỉ tập trung vào việc giao đất, cần xây dựng một lộ trình dài hạn cho quản lý tài nguyên rừng dựa vào cộng đồng. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi trong nhận thức, xem cộng đồng địa phương là đối tác quan trọng chứ không phải là đối tượng quản lý. Các chính sách trong tương lai cần tích hợp hài hòa ba mục tiêu: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, cần tạo ra các cơ chế để người dân có sinh kế bền vững từ rừng. Về xã hội, cần đảm bảo công bằng trong tiếp cận tài nguyên và giải quyết triệt để các tranh chấp đất đai. Về môi trường, cần khuyến khích các phương thức canh tác bền vững để bảo tồn đa dạng sinh học và nâng cao chất lượng vốn rừng. Một tầm nhìn dài hạn sẽ giúp Việt Nam đạt được mục tiêu kép: vừa phát triển kinh tế - xã hội vùng miền núi, vừa bảo vệ và phát triển rừng một cách bền vững.

6.1. Định hướng chính sách tích hợp bảo tồn và phát triển

Các chính sách trong tương lai phải vượt qua sự tách biệt giữa bảo tồn và phát triển. Bảo tồn đa dạng sinh họcphát triển kinh tế không phải là hai mục tiêu đối lập mà có thể hỗ trợ lẫn nhau. Việc phát triển du lịch sinh thái cộng đồng, xây dựng các thương hiệu cho lâm sản ngoài gỗ đặc hữu, và triển khai hiệu quả cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng là những ví dụ điển hình. Những hoạt động này vừa tạo thu nhập cho người dân, vừa tạo động lực để họ bảo vệ hệ sinh thái rừng. Chính sách cần khuyến khích các mô hình đồng quản lý, nơi Ban quản lý rừng và cộng đồng địa phương cùng hợp tác, chia sẻ trách nhiệm và lợi ích trong việc quản lý tài nguyên rừng. Cách tiếp cận này giúp đảm bảo cả mục tiêu an ninh lương thực và bảo tồn.

6.2. Lộ trình xây dựng quản lý tài nguyên rừng dựa vào cộng đồng

Xây dựng một lộ trình rõ ràng cho quản lý rừng dựa vào cộng đồng là yêu cầu cấp thiết. Lộ trình này bao gồm các bước: (1) Rà soát và quy hoạch lại đất lâm nghiệp một cách công bằng, có sự tham gia của người dân. (2) Đẩy nhanh việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho cộng đồng và hộ gia đình. (3) Xây dựng năng lực cho các ban quản lý rừng cộng đồng thông qua đào tạo, tập huấn về kỹ thuật, quản lý tài chính và kỹ năng đàm phán. (4) Thể chế hóa các hương ước, quy ước bảo vệ rừng của cộng đồng. (5) Xây dựng các chính sách hỗ trợ đồng bộ về vốn, công nghệ và thị trường. Việc thực hiện thành công lộ trình này sẽ trao quyền thực sự cho đồng bào dân tộc thiểu số, biến họ thành những người bảo vệ và hưởng lợi chính từ tài nguyên vốn rừng của quê hương.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ lâm nghiệp đánh giá hiện trạng và đề xuất phương án sử dụng đất lâm nghiệp cho đồng bào dân tộc thiểu số tại xã canh hiệp huyện vân canh tỉnh bình định

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Dân tộc thiểu số, cộng đồng và quản lý tài nguyên dựa vào cộng đồng 1. Dân tộc thiểu số Nước Việt Nam có 53 dân tộc thiểu số thì khu vực miền Trung, Nam Trung Bộ gồm khoảng 12 dân tộc cư trú xen kẽ nhau. Giữa các dân tộc này đã có quan hệ từ lâu đời, trong mối tương giao thân thiện cùng chung một vận mệnh lịch sử.

Nhìn chung, đồng bào các dân tộc ở Trường Sơn sinh sống chủ yếu nhờ vào rừng núi, đốt rừng làm nương rẫy. Tiến trình phát triển xã hội, vùng dân tộc thiểu số diễn ra chậm, trình độ dân trí, trình độ phát triển kinh tế - xã hội quá yếu kém [2]. Theo đề án “Hỗ trợ người dân vùng cao canh tác nông lâm nghiệp bền vững trên đất nương rẫy giai đoạn 2008 -2012” (Bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn, 2007) cho rằng: Vùng trung du và miền núi là nơi sinh sống chủ yếu của các dân tộc ít người, gồm: - Nhóm dân tộc ngôn ngữ Tày- Thái: Cư trú chủ yếu ở các tỉnh miền núi phía Bắc, Khu vực phía Tây tỉnh Thanh Hoá và Nghệ An. - Nhóm dân tộc ngôn ngữ H’Mông- Dao: Cư trú chủ yếu ở các khu vực xen kẽ với nhóm các dân tộc ngôn ngữ Tày- Thái ở các tỉnh miền núi phía Bắc, khu vực phía Tây tỉnh Thanh Hoá và Nghệ An.

- Nhóm dân tộc ngôn ngữ Hán bao gồm Hoa, Sán Dìu, Sán Trí sống chủ yếu tập trung ở những khu vực rất nhỏ của Quảng Ninh, Vĩnh Phúc và Thái Nguyên. - Nhóm dân tộc ngôn ngữ Nam Đảo: Cư trú chủ yếu ở khu vực phía Tây và Đông Nam của tỉnh Gia Lai; những khu vực nhỏ phía Tây của tỉnh Phú Yên; Một số khu vực nhỏ của Đắc Lắc, Lâm Đồng, Ninh Thuận và Bình Thuận. - Nhóm dân tộc ngôn ngữ Môn – Khơ Me: Cư trú chủ yếu ở phía Tây các tỉnh Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Quảng nam, Quảng Ngãi, Kon Tum; khu vực phía Đông của tỉnh Gia Lai; một số khu vực giáp ranh giữa Đắk Lắk và Lâm Đồng. Theo Cục thống kê tỉnh Bình Định: Năm 2014 tỉnh Bình Định có 2.000 nhân khẩu, bao gồm nhiều nhiều dân tộc khác nhau như: Người Kinh PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 2.154 nhân khẩu chiếm 98,75% chủ yếu sống ở đồng bằng và thành thị, người Bana 26.415 nhân khẩu chiếm 1,23 % dân số, người Thái 235 nhân khẩu chiếm 0,011% dân số, người H’rê 196 nhân khẩu chiếm 0,009% dân số, người Chăm 23.446 nhân khẩu chiếm 1.

Các đồng bào dân tộc thiểu số ở Bình Định sống lâu đời ở các huyện miền núi và trung du. Làng là tổ chức xã hội cơ bản hiện còn tồn tại trong các tộc người ở miền núi Bình Định. Những gia đình, những dòng họ là các tế bào cấu tạo nên làng. Có thể nói đồng bào các tộc người ở miền núi Bình Định từ trước tới nay hầu hết không biết đến những đơn vị xã hội truyền thống lớn hơn hay nhỏ hơn làng [13].

Cộng đồng Thuật ngữ cộng đồng (community) được định nghĩa: “Một nhóm người sống trên cùng một khu vực và thường cùng nhau chia sẻ các mục tiêu chung, các luật lệ xã hội chung và/ hoặc có quan hệ gia đình/ xã hội với nhau” [5]. Cộng đồng dân cư gồm cộng đồng người Việt Nam sinh sống trên cùng địa bàn thôn, làng, ấp, bản, buôn, phum, sóc và các điểm dân cư tương tự có cùng phong tục, tập quán hoặc có chung dòng họ [8]. Cộng đồng dân cư thôn là toàn bộ các hộ gia đình, cá nhân sống trong cùng một thôn, làng, bản, ấp, buôn, phum, sóc hoặc đơn vị tương đương [7]. Làng cổ truyền là đơn vị xã hội cao nhất trong xã hội Chăm, Bana, Thái là cộng đồng của những người có quan hệ huyết thống hay khác huyết thống cùng sinh sống làm ăn trong một phạm vi nhất định [6].

Quản lý tài nguyên dựa vào cộng đồng Theo FAO (1978) “Lâm nghiệp cộng đồng là bao gồm bất kỳ tình huống nào mà người dân địa phương tham gia vào hoạt động lâm nghiệp”, tuy vậy nó thường được sử dụng với nghĩa hẹp hơn như là các hoạt động lâm nghiệp được tiến hành bởi cộng đồng hoặc nhóm người dân địa phương [18]. Ở Nepal dùng thuật ngữ “Nhóm sử dụng rừng” (Forest User Group) để chỉ các hoạt động lâm nghiệp cộng đồng được tổ chức bởi các nhóm đồng sử dụng tài nguyên rừng trong một làng [4]. Khía cạnh tham gia cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong hình thành phương thức quản lý rừng dựa vào cộng đồng. Trong hoạt động phát triển nông thôn cộng đồng, người dân địa phương có thể được thu hút tham gia vào tiến PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 trình quản lý tài nguyên, tuy nhiên cần phân biệt kiểu tham gia của họ và trong phương thức quản lý rừng cộng đồng [1].

Rõ ràng, lâm nghiệp “đồng quản lý” hay lâm nghiệp “có sự tham gia” là một cách tiếp cận mới trong đó hoạt động tham gia quản lý của cộng đồng đặt căn bản trên sự đồng thuận giữa các nhóm liên quan của hệ thống quản lý. Câu hỏi đặt ra là làm thế nào để phát huy vai trò của người dân địa phương trong việc quản lý tài nguyên rừng vì lợi ích của chính họ mà không mâu thuẫn với lợi ích chung. Bên cạnh đó, cần phải xác định những thay đổi nào được xem là cần thiết để người dân sống trong vùng có rừng có thể cùng với các cơ quan lâm nghiệp địa phương xây dựng một hệ thống quản lý rừng bền vững [3]. Thực tế quản lý rừng dựa vào cộng đồng đã được triển khai theo nhiều hình thức khác nhau và mức độ tham gia của cộng đồng cũng khác nhau.

Các phương thức đã được mô tả rõ là sự phát triển hình thức “liên kết quản lý rừng” giữa các cơ quan lâm nghiệp nhà nước với cộng đồng địa phương ở Ấn Độ, phát triển các “nhóm sử dụng tài nguyên rừng” ở Nepal, tổ chức các cộng đồng đăng ký quản lý rừng ở Philippines, và thể chế hóa hình thức quản lý rừng cộng đồng ở Thái Lan [14]. Trường hợp Thái Lan đã cho thấy việc xây dựng một khuôn khổ pháp lý cho khái niệm rừng cộng đồng được các nhóm liên quan chấp nhận là một tiến trình lâu dài và phức tạp. Cho dù áp dụng hình thức nào, quản lý tài nguyên thiên nhiên (và tài nguyên rừng nói riêng) dựa vào cộng đồng cũng đòi hỏi những hành động tập thể [3]. Ngay cả khi nhận khoán quản lý với tư cách cá nhân nông hộ, các nông hộ trong cùng một cộng đồng cũng tự xây dựng các hình thức quản lý theo tập thể: Họ có thể phối hợp nhau trong các hoạt động tuần tra bảo vệ, phân công nhau giữ rừng và thực hiện một số hoạt động kinh tế chung trong khuôn khổ luật pháp và tập quán cho phép [4].

Sự tham gia và vai trò của cộng đồng trong quản lý tài nguyên rừng Thuật ngữ “cộng đồng” cũng đã được hiểu theo nhiều cách khác nhau. Trong các tài liệu liên quan đến quản lý tài nguyên thiên nhiên, cộng đồng thường được hiểu là “một nhóm người chia sẻ những lợi ích, mối quan tâm hay mối liên hệ chức năng hay đạo đức” [15]. Bên cạnh đó, cũng có những cách hiểu khác nhau về cách tiếp cận “quản lý tài nguyên rừng dựa vào cộng đồng”, thậm chí đôi khi đồng nhất nó với hình thức “quản lý rừng cộng đồng”. Chính vì thế, việc xây dựng một lý thuyết chung dựa trên các công trình nghiên cứu hành động đã được nhiều tổ chức quốc tế quan tâm phát triển trong hơn một thập kỹ PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 9 qua.

Chương trình quản lý tài nguyên thiên nhiên dựa vào cộng đồng (CBNRM) của IDRC là một ví dụ [17]. Cơ sở của việc thiết kế các hệ thống quản lý tài nguyên dựa vào cộng đồng là sự xem xét liệu các định chế quản lý của con người có phù hợp với các hệ thống tự nhiên sinh học của môi trường hay không; nói cách khác, đây là “vấn đề của sự phù hợp” giữa hệ sinh thái tự nhiên và hệ thống nhân văn [5]. Quản lý rừng cộng đồng đang trở thành một trong những phương thức quản lý rừng phổ biến ở Việt Nam và tồn tại song song với các phương thức quản lý khác như quản lý rừng của hệ thống sản xuất kinh doanh lâm nghiệp nhà nước, quản lý rừng tư nhân. Trong thực tiễn, có nhiều hình thái biểu hiện khác nhau, tính đa dạng và phong phú của phương thức quản lý rừng này càng khẳng định vai trò của quản lý rừng cộng đồng như: Rừng và đất rừng do cộng đồng tự công nhận và quản lý từ lâu đời; rừng và đất rừng sử dụng vào mục đích lâm nghiệp được chính quyền địa phương giao cho cộng đồng quản lý, sử dụng ổn định lâu dài; rừng và đất rừng sử dụng vào mục đích lâm nghiệp của các tổ chức nhà nước (Ban quản lý rừng đặc dụng và rừng phòng hộ, Ban quản lý các dự án) khoán cho các cộng đồng khoán bảo vệ, khoanh nuôi và trồng mới theo hợp đồng khoán rừng; rừng và đất rừng của hộ gia đình và cá nhân là thành viên trong cộng đồng tự liên kết lại với nhau thành các nhóm cộng đồng (nhóm hộ) cùng quản lý để tạo nên sức mạnh để bảo vệ, hỗ trợ, đổi công cho nhau trong các hoạt động lâm nghiệp.

Quản lý tài nguyên rừng là một tiến trình tạo ra và thực thi các định chế hay chiến lược quản lý để đáp ứng với cả các vấn đề của con người và của môi trường một cách đồng thời. Do đó, thay vì phân tích cộng đồng như là một đối tượng quản lý, việc phân tích sự tham gia của cộng đồng như là chủ thể cung cấp một khuôn khổ lý thuyết quan trọng cho việc quản lý bền vững tài nguyên rừng. Trong lâm nghiệp “đồng quản lý” hay lâm nghiệp có sự tham gia là một cách tiếp cận mới trong hoạt động tham gia quản lý của cộng đồng đặt căn bản trên sự đồng thuận giữa các nhóm liên quan của hệ thống quản lý. Câu hỏi đặt ra là làm thế nào để phát huy vai trò của người dân địa phương trong việc quản lý tài nguyên rừng vì lợi ích của chính họ mà không mâu thuẫn với lợi ích chung.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ