Luận văn Thạc sĩ: Sinh khối quang hợp rừng tự nhiên Copia, Sơn La - Trần Quang Trung (ĐH Lâm nghiệp)

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sinh khối quang hợp rừng lá rộng thường xanh tại Khu bảo tồn thiên nhiên Copia, Sơn La. Khám phá tiềm năng sinh thái.

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

97
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ

DANH MỤC TÊN KHOA HỌC CÁC LOÀI CÂY DÙNG TRONG LUẬN VĂN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên Thế giới

1.1.1. Sinh khối trên mặt đất

1.1.1.1. Sinh khối sống trên mặt đất
1.1.1.2. Sinh khối chết trên mặt đất

1.1.2. Sinh khối dưới mặt đất

1.1.2.1. Sinh khối sống dưới mặt đất
1.1.2.2. Sinh khối chết dưới mặt đất

1.1.3. Khả năng tích lũy sinh khối và mô hình hóa quan hệ giữa sinh khối với các nhân tố điều tra của rừng

1.2. Nghiên cứu sinh khối rừng trồng

1.2.1. Sinh khối dưới mặt đất

1.2.2. Khả năng tích lũy sinh khối của rừng trồng

1.2.3. Mô hình hóa quan hệ giữa sinh khối với các nhân tố điều tra ở rừng trồng

1.3. Nghiên cứu sinh khối rừng tự nhiên

1.3.1. Sinh khối trên mặt đất

1.3.2. Sinh khối dưới mặt đất

1.3.3. Khả năng tích lũy sinh khối, mô hình hóa giữa sinh khối với các nhân tố điều tra ở rừng tự nhiệm

1.4. Nhận xét đánh giá chung

3. MỤC TIÊU, NỘI DUNG, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.1.1. Về thực tiễn

3.2. Giới hạn nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.3.1. Đặc điểm lâm học của lâm phần

3.3.2. Tổng lượng sinh khối quang hợp trên mặt đất của lâm phần

3.3.3. Sinh khối vật rơi rụng

3.3.4. Tăng trưởng sinh khối trên mặt đất

3.3.5. Tổng lượng sinh khối quang hợp dưới mặt đất của lâm phần

3.3.6. Tăng trưởng sinh khối rễ lớn

3.3.7. Sinh khối rễ cám

3.3.8. Tổng sinh khối quang hợp

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp nghiên cứu chung

3.4.2. Phương pháp nghiên cứu cụ thể

3.4.3. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.4.4. Phương pháp thu thập số liệu

3.4.5. Phương pháp xử lý số liệu

4. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI

4.1. Điều kiện tự nhiên

4.1.1. Vị trí địa lý và ranh giới

4.1.2. Địa hình, địa thế

4.1.3. Khí hậu, thủy văn

4.1.4. Đặc điểm đất đai và hiện trạng tài nguyên rừng

4.1.4.1. Đặc điểm đất đai
4.1.4.2. Hiện trang tài nguyên rừng
4.1.4.3. Hệ thực vật rừng

4.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

4.2.1. Dân tộc, dân số

4.2.2. Thực trạng về cơ sở hạ tầng

4.2.3. Thực trạng về kinh tế

4.2.4. Cơ sở hạ tầng, giao thông

4.2.5. Văn hóa - xã hội, y tế, giáo dục

4.2.6. Điện, nước sinh hoạt:

4.2.7. Quốc phòng - An ninh

4.2.8. Đánh giá chung

5. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

5.1. Đặc điểm lâm học của lâm phần

5.2. Tổng lượng sinh khối quang hợp trên mặt đất của lâm phần

5.3. Sinh khối vật rơi rụng

5.4. Tăng trưởng sinh khối trên mặt đất

5.5. Tổng lượng sinh khối dưới mặt đất của lâm phần

5.6. Tăng trưởng sinh khối rễ lớn

5.7. Sinh khối rễ cám

5.8. Tổng sinh khối quang hợp (NPP)

CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN VĂN

MỘT SỐ HÌNH ẢNH NGOẠI NGHIỆP

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Luận văn Sinh khối quang hợp rừng lá rộng Copia Sơn La Tầm quan trọng

Rừng, đặc biệt là rừng lá rộng, đóng vai trò vô cùng thiết yếu đối với sự sống trên trái đất. Chúng không chỉ cung cấp tài nguyên gỗ, điều hòa khí hậu mà còn là "lá phổi xanh" hấp thụ khí CO2, góp phần giảm thiểu hiệu ứng nhà kính và chống lại biến đổi khí hậu rừng. Trong bối cảnh toàn cầu đang đối mặt với những thách thức môi trường nghiêm trọng, việc nghiên cứu lâm nghiệp về sinh khối quang hợp của rừng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Luận văn tập trung vào việc xác định sinh khối quang hợp tại Khu bảo tồn thiên nhiên Copia, Sơn La mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Nghiên cứu này không chỉ bổ sung cơ sở dữ liệu quan trọng về sinh thái rừng ở Việt Nam mà còn là nền tảng cho việc lượng hóa dịch vụ hệ sinh thái rừng, đặc biệt là khả năng hấp thụ CO2 rừng.

Việc ước tính sinh khối chính xác giúp đánh giá đúng giá trị kinh tế và môi trường của rừng, từ đó đưa ra các chính sách quản lý rừng bền vững hiệu quả hơn. Khu vực Copia Sơn La với đặc điểm rừng tự nhiên Sơn La lá rộng thường xanh, đa dạng sinh học phong phú, là một đối tượng nghiên cứu lý tưởng. Tuy nhiên, các nghiên cứu lâm nghiệp về sinh khối quang hợp tại đây còn hạn chế, tạo nên một khoảng trống cần được lấp đầy. Luận văn này đi sâu vào tính toán sinh khối cây, từ sinh khối trên mặt đất đến sinh khối dưới mặt đất, bao gồm sinh khối rễsinh khối vật rơi rụng, nhằm cung cấp một bức tranh toàn diện về năng suất sơ cấp tinh (NPP) của hệ sinh thái rừng. Các thông tin này là cơ sở vững chắc cho việc thực hiện các cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng và các chương trình như REDD+, góp phần bảo vệ tài nguyên rừng Sơn La và phát triển bền vững. Mục tiêu cuối cùng là lượng hóa giá trị môi trường rừng trong điều hòa khí hậu và giảm tác hại của hiệu ứng nhà kính [Trần Quang Trung, 2015].

1.1. Giới thiệu tổng quan về sinh khối quang hợp và rừng lá rộng

Sinh khối quang hợp (Net Primary Production – NPP) là tổng lượng vật chất hữu cơ mà thực vật sản xuất ra thông qua quá trình quang hợp trong một khoảng thời gian nhất định, sau khi đã trừ đi lượng hô hấp của thực vật. Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá năng suất của hệ sinh thái và vai trò của nó trong chu trình carbon rừng. Rừng lá rộng, đặc biệt là rừng nhiệt đới ẩm thường xanh, là những hệ sinh thái có năng suất sinh khối cao, đóng góp đáng kể vào khả năng hấp thụ CO2 rừng từ khí quyển. Chúng không chỉ là nơi cư trú của đa dạng sinh học mà còn là kho chứa carbon khổng lồ. Việc hiểu rõ về các thành phần sinh khối trên mặt đất (như sinh khối thân cây, sinh khối cành lá) và sinh khối dưới mặt đất (đặc biệt là sinh khối rễ) là nền tảng để đánh giá toàn diện tiềm năng của rừng trong việc giảm thiểu biến đổi khí hậu rừng. Khu vực Copia Sơn La, với đặc điểm rừng tự nhiên Sơn La, đại diện cho một hệ sinh thái rừng lá rộng điển hình cần được nghiên cứu kỹ lưỡng về khía cạnh này.

1.2. Lý do chọn Khu bảo tồn Copia Sơn La cho nghiên cứu lâm nghiệp

Khu bảo tồn thiên nhiên Copia, Sơn La được lựa chọn làm địa điểm nghiên cứu chính cho luận văn sinh khối rừng này với nhiều lý do quan trọng. Vùng Tây Bắc, nơi Sơn La tọa lạc, là khu vực có điều kiện kinh tế – xã hội còn nhiều khó khăn, đời sống người dân phụ thuộc vào rừng, dẫn đến tình trạng khai thác quá mức và suy giảm tài nguyên rừng Sơn La. Khu bảo tồn Copia vẫn còn giữ được diện tích rừng tự nhiên lá rộng thường xanh đáng kể với đa dạng sinh học cao, nhưng đang đứng trước thực trạng khai thác bừa bãi [Trần Quang Trung, 2015]. Việc xác định tổng sinh khối quang hợp tại đây sẽ cung cấp cơ sở khoa học để lượng hóa giá trị môi trường của rừng, đặc biệt là khả năng hấp thụ carbon, từ đó hỗ trợ cho chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng đang thí điểm tại tỉnh Sơn La. Các nghiên cứu trước đây về sinh khối rừng ở vùng Tây Bắc còn hạn chế, vì vậy, luận văn sinh khối rừng này góp phần bổ sung dữ liệu quan trọng cho nghiên cứu lâm nghiệp và các nỗ lực quản lý rừng bền vững tại khu vực.

II. Thách thức Ước tính sinh khối rừng tự nhiên ở khu vực Sơn La

Việc ước tính sinh khối của rừng tự nhiên Sơn La, đặc biệt là rừng lá rộng thường xanh, luôn đối mặt với nhiều thách thức, cả về mặt phương pháp luận lẫn điều kiện thực địa. Các nghiên cứu lâm nghiệp trong và ngoài nước đã chỉ ra rằng, việc xác định chính xác tổng sinh khối quang hợp (NPP) của hệ sinh thái rừng đòi hỏi phải tính toán nhiều yếu tố phức tạp. Một trong những hạn chế lớn là các nghiên cứu thường chỉ dừng lại ở việc xác định sinh khối tại một thời điểm nhất định, mà chưa đi sâu vào động thái hay khả năng tích lũy sinh khối theo thời gian. Điều này làm giảm khả năng đánh giá toàn diện năng suất sinh khối và vai trò của rừng trong chu trình carbon rừng dài hạn [Trần Quang Trung, 2015].

Thêm vào đó, nhiều phương pháp đo sinh khối truyền thống như chặt hạ cây mẫu để tính toán sinh khối cây chi tiết thường mang tính hủy hoại, không phù hợp với việc bảo tồn tài nguyên rừng Sơn La, đặc biệt là trong các khu bảo tồn như Copia, Sơn La. Việc thu thập dữ liệu sinh khối cho các bộ phận dưới mặt đất như sinh khối rễ, đặc biệt là rễ cám, gặp nhiều khó khăn và thường bị bỏ qua hoặc ước tính với sai số lớn. Theo Vogt và cs (1996), việc xác định sinh khối chết dưới mặt đất khá phức tạp do rễ cám có tuổi thọ ngắn, liên tục sinh trưởng, chết và phân hủy [Trần Quang Trung, 2015].

Những thách thức này đòi hỏi các luận văn sinh khối rừng phải đổi mới trong phương pháp nghiên cứu cụ thể, kết hợp các kỹ thuật hiện đại và phi hủy hoại để nâng cao độ chính xác của việc ước tính sinh khối. Một hệ thống phân tích dữ liệu rừng toàn diện là cần thiết để vượt qua các rào cản hiện tại, cung cấp thông tin đáng tin cậy cho các chương trình như REDD+ và các nỗ lực quản lý rừng bền vững trong bối cảnh biến đổi khí hậu rừng đang diễn ra ngày càng phức tạp.

2.1. Hạn chế của các nghiên cứu sinh khối rừng tại Việt Nam và thế giới

Các nghiên cứu lâm nghiệp về sinh khối rừng trên thế giới và tại Việt Nam, dù đã đạt được nhiều thành tựu, vẫn còn tồn tại một số hạn chế đáng kể. Nổi bật là việc đa số các công trình chỉ tập trung xác định sinh khối tại thời điểm lấy mẫu mà chưa đi sâu vào động thái tích lũy sinh khối quang hợp của rừng theo thời gian. Điều này khiến việc đánh giá năng suất sinh khối và sự đóng góp vào chu trình carbon rừng chưa thực sự toàn diện. Một hạn chế khác là việc sử dụng các phương pháp đo sinh khối hủy hoại như chặt hạ cây giải tích hoặc đào toàn bộ rễ để thu thập dữ liệu sinh khối. Mặc dù cung cấp số liệu chính xác, nhưng chúng lại loại bỏ đối tượng nghiên cứu, khó khăn cho việc kiểm chứng hoặc kế thừa trong các nghiên cứu về tăng trưởng và tiềm năng tích lũy sinh khối tiếp theo [Trần Quang Trung, 2015]. Ngoài ra, sinh khối chết tích lũy hàng năm (đặc biệt là dưới mặt đất) cũng ít được đề cập trong các công trình tại Việt Nam, ảnh hưởng đến độ chính xác của việc ước tính sinh khối tổng thể.

2.2. Vấn đề trong thu thập dữ liệu sinh khối rễ và vật rơi rụng

Việc thu thập dữ liệu sinh khối đối với các thành phần như sinh khối rễsinh khối vật rơi rụng luôn là một thách thức lớn trong nghiên cứu lâm nghiệp. Đối với sinh khối rễ, đặc biệt là rễ cám (rễ có đường kính ≤ 2 mm), việc xác định gặp nhiều khó khăn do phân bố phức tạp dưới lòng đất và đặc tính sinh trưởng, chết, phân hủy liên tục. Nhiều tác giả đã mô tả việc thu thập rễ gặp nhiều khó khăn [Grier và cs, 1989; Reichel, 1991; Burton V. Barner và cs, 1998, dẫn theo Vũ Tấn Phương (2012)] [Trần Quang Trung, 2015]. Sai số trong quan hệ giữa đường kính ngang ngực (D1.3) và sinh khối rễ cũng khá cao (40-70%) [Comley và McGuiness, 2005]. Về sinh khối vật rơi rụng, mặc dù có vẻ đơn giản hơn, nhưng việc thu thập mẫu định kỳ và xử lý chính xác để xác định khối lượng khô tuyệt đối vẫn đòi hỏi sự tỉ mỉ và đồng nhất trong phương pháp đo sinh khối, nhằm đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu cho việc tính toán sinh khối cây tổng thể và đánh giá năng suất sinh khối của rừng lá rộng.

III. Phương pháp đo sinh khối quang hợp Hướng dẫn chi tiết từ luận văn

Để vượt qua các thách thức và đạt được mục tiêu xác định sinh khối quang hợp chính xác cho rừng tự nhiên lá rộng thường xanh tại Khu bảo tồn Copia, Sơn La, luận văn đã áp dụng một phương pháp đo sinh khối chi tiết và khoa học. Phương pháp này kết hợp các kỹ thuật thu thập dữ liệu thực địa tiên tiến với các công thức sinh khối đã được kiểm chứng, đảm bảo tính tin cậy của kết quả. Nghiên cứu tập trung vào trạng thái rừng IIIA1, một loại hình rừng lá rộng phổ biến trong khu vực.

Quy trình bắt đầu bằng việc thiết lập các ô nghiên cứu điển hình. Một ô tiêu chuẩn sơ cấp (ÔSC) có diện tích 900 m2 (30m x 30m) được bố trí, và bên trong đó là 4 ô tiêu chuẩn thứ cấp (ÔTC1) diện tích 225 m2 (15m x 15m). Đây là nền tảng để thu thập dữ liệu sinh khối cho các thành phần khác nhau của rừng. Để đo tăng trưởng sinh khối trên mặt đất, Dendrometer (thước đo vanh có gắn lò xo) được sử dụng để đo chu vi cây định kỳ, giúp tránh phương pháp chặt hạ hủy hoại. Sinh khối vật rơi rụng được thu thập bằng các ô hứng vật rơi rụng (ÔRR) diện tích 1m2, bố trí khoa học dưới tán rừng để đảm bảo đại diện. Các mẫu này sau đó được sấy khô và cân để xác định khối lượng khô tuyệt đối [Trần Quang Trung, 2015].

Đối với sinh khối dưới mặt đất, đặc biệt là sinh khối rễ (bao gồm rễ lớn và rễ cám), các phương pháp đo sinh khối phức tạp hơn được áp dụng. Rễ lớn được đánh dấu và đo đường kính định kỳ, trong khi rễ cám được thu thập bằng ống thép tròn (soil core) tại nhiều thời điểm và độ sâu khác nhau. Các mẫu rễ được phân loại thành rễ sống và rễ chết, sau đó sấy khô và cân. Để xác định tỷ lệ phân hủy của rễ chết, phương pháp túi phân hủy rễ được chôn dưới đất. Việc kết hợp các phương pháp đo sinh khối này giúp tính toán sinh khối cây một cách toàn diện, từ đó đưa ra phân tích dữ liệu rừng chính xác về năng suất sinh khối của rừng nhiệt đới ẩm tại Copia, Sơn La. Tổng lượng sinh khối quang hợp được xác định bằng công thức NPP = ΔM + ΔCr + Lf + Fp, trong đó mỗi thành phần được tính toán dựa trên dữ liệu thực địa và các phương trình dị hình sinh khối phù hợp.

3.1. Quy trình bố trí thí nghiệm và thu thập dữ liệu sinh khối rừng

Quy trình bố trí thí nghiệmthu thập dữ liệu sinh khối trong luận văn này được thực hiện một cách có hệ thống. Cụ thể, một ÔSC 900 m2 (30 m x 30 m) được thiết lập tại Khu bảo tồn Copia, Sơn La, đại diện cho rừng tự nhiên lá rộng thường xanh trạng thái IIIA1. Bên trong ÔSC, 4 ÔTC thứ cấp 225 m2 (15 m x 15 m) được bố trí để điều tra lâm học chi tiết. Đối với sinh khối trên mặt đất, các chỉ tiêu như đường kính ngang ngực (DBH) và chiều cao cây được đo đạc, và Dendrometer được gắn vào cây để theo dõi tăng trưởng sinh khối trên mặt đất định kỳ. Để đo sinh khối vật rơi rụng, 22 ô hứng vật rơi rụng (ÔRR) 1 m2 được bố trí dưới tán rừng, thu thập mẫu định kỳ 3 lần/năm (tháng 7, 12/2014 và 4/2015) [Trần Quang Trung, 2015]. Các mẫu được sấy khô ở 80oC đến khối lượng không đổi. Đối với sinh khối dưới mặt đất, 30 ống soil core được đóng xuống đất để thu thập mẫu rễ cám (đường kính ≤ 2 mm) tại 4 thời điểm khác nhau. Phương pháp túi phân hủy rễ cũng được áp dụng để xác định tỷ lệ phân hủy rễ chết, một thành phần quan trọng của sinh khối quang hợp tổng thể. Các bước này đảm bảo tính khách quan và khoa học trong việc thu thập dữ liệu sinh khối.

3.2. Công thức sinh khối và phương pháp xử lý dữ liệu cho rừng lá rộng

Việc xử lý số liệutính toán sinh khối cây được thực hiện dựa trên các công thức sinh khối đã được chứng minh trong nghiên cứu lâm nghiệp toàn cầu. Tổng sinh khối quang hợp (NPP) được xác định theo công thức: NPP = ΔM + ΔCr + Lf + Fp [Trần Quang Trung, 2015]. Trong đó: ΔM là tăng trưởng sinh khối trên mặt đất, được tính toán dựa trên hàm tương quan giữa đường kính ngang ngực và sinh khối, sử dụng công thức sinh khối của Chave et al. (2005) [Trần Quang Trung, 2015]. Lf là sinh khối vật rơi rụng, thu được từ các ô hứng vật rơi rụng đã sấy khô và cân. ΔCr là tăng trưởng sinh khối rễ lớn, xác định dựa trên quan hệ giữa sinh khối rễ lớn (CRB) và sinh khối trên mặt đất (AGB) theo công thức của Mokany et al. (2006) [Trần Quang Trung, 2015]. Fp là sinh khối rễ cám, được xác định dựa trên mô hình cân bằng sinh khối của Osawa và Aizawa (2012) từ các mẫu soil core và tỷ lệ phân hủy rễ chết từ túi phân hủy [Trần Quang Trung, 2015]. Việc áp dụng những phương trình dị hình sinh khối này giúp giảm thiểu sự hủy hoại rừng, đồng thời cung cấp kết quả phân tích dữ liệu rừng đáng tin cậy cho rừng lá rộng tại Copia, Sơn La.

IV. Phân tích kết quả sinh khối rừng lá rộng Copia Đóng góp hấp thụ CO2

Kết quả phân tích dữ liệu rừng từ luận văn đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về sinh khối quang hợp của rừng tự nhiên lá rộng thường xanh tại Khu bảo tồn Copia, Sơn La. Nghiên cứu đã xác định được các đặc điểm lâm học quan trọng của lâm phần, bao gồm mật độ cây, cấu trúc tổ thành và độ ưu thế của loài, tạo cơ sở vững chắc cho việc ước tính sinh khối. Các giá trị này giúp đánh giá năng suất sinh khối của rừng, một yếu tố then chốt để hiểu khả năng hấp thụ CO2 rừng và đóng góp vào chu trình carbon rừng. Đặc biệt, việc đi sâu vào từng thành phần sinh khối như sinh khối trên mặt đất, sinh khối vật rơi rụng, và sinh khối dưới mặt đất mang lại dữ liệu cụ thể và đáng tin cậy, vốn còn hạn chế trong các nghiên cứu lâm nghiệp trước đây tại Việt Nam [Trần Quang Trung, 2015].

Nghiên cứu cũng đã định lượng được tổng lượng sinh khối quang hợp trên mặt đất, bao gồm tăng trưởng sinh khối trên mặt đấtsinh khối vật rơi rụng. Đây là những thông số trực tiếp thể hiện khả năng sản xuất vật chất của rừng và vai trò của nó trong việc chuyển hóa CO2 thành vật chất hữu cơ. Giá trị sinh khối vật rơi rụng không chỉ phản ánh quá trình luân chuyển vật chất trong hệ sinh thái mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc trả lại dinh dưỡng cho đất, duy trì độ phì nhiêu và hỗ trợ quá trình quang hợp tiếp theo. Kết quả từ luận văn này sẽ là nguồn dữ liệu quý giá cho các nhà khoa học, nhà quản lý rừng và những người quan tâm đến tài nguyên rừng Sơn La và tác động của biến đổi khí hậu rừng. Những số liệu chi tiết này không chỉ phục vụ mục đích học thuật mà còn có ứng dụng thực tiễn to lớn trong việc định giá dịch vụ hệ sinh thái rừng và xây dựng các chiến lược quản lý rừng bền vững, đặc biệt là trong bối cảnh các cơ chế như REDD+ đang được triển khai để khuyến khích bảo vệ rừng và giảm phát thải khí nhà kính.

4.1. Đặc điểm lâm học và tổng lượng sinh khối trên mặt đất

Luận văn đã tiến hành phân tích dữ liệu rừng chi tiết về đặc điểm lâm học của lâm phần tại Copia, Sơn La, tập trung vào trạng thái rừng IIIA1. Kết quả cho thấy mật độ cây, cấu trúc tổ thành và độ ưu thế của các loài cây trong rừng lá rộng này. Từ đó, tổng lượng sinh khối quang hợp trên mặt đất (ΔM) được xác định, bao gồm sinh khối thân câysinh khối cành lá. Tăng trưởng sinh khối trên mặt đất cũng được tính toán dựa trên dữ liệu thu thập từ Dendrometer, cho thấy động thái tích lũy sinh khối theo thời gian. Ngoài ra, sinh khối vật rơi rụng (Lf), một thành phần quan trọng trong chu trình carbon rừng, cũng được định lượng thông qua các ô hứng vật rơi rụng. Ví dụ, sinh khối khô vật rơi rụng trung bình ở rừng phục hồi IIB tại Thái Nguyên là 8,22 tấn/ha [Nguyễn Thanh Tiến, 2011, trích dẫn trong Trần Quang Trung, 2015]. Những số liệu này không chỉ giúp ước tính sinh khối tổng thể mà còn là minh chứng cho năng suất sinh khối của rừng tự nhiên Sơn La.

4.2. Khả năng tích lũy sinh khối rễ và vai trò trong chu trình carbon rừng

Khả năng tích lũy sinh khối rễ, đặc biệt là rễ cám, đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong chu trình carbon rừng và khả năng hấp thụ CO2 rừng. Luận văn đã xác định tổng lượng sinh khối quang hợp dưới mặt đất, bao gồm tăng trưởng sinh khối rễ lớn (ΔCr) và sinh khối rễ cám (Fp). Rễ cám với tuổi thọ ngắn, liên tục sinh trưởng, chết và phân hủy, là một thành phần năng động trong hệ sinh thái, ảnh hưởng lớn đến quá trình trao đổi chất và carbon trong đất [Vogt và cs, 1996]. Mặc dù việc thu thập dữ liệu sinh khối rễ gặp nhiều thách thức, nghiên cứu đã sử dụng phương pháp soil core và túi phân hủy để định lượng chính xác các thành phần này. Việc phân tích sinh khối rễ không chỉ bổ sung dữ liệu còn thiếu trong các nghiên cứu lâm nghiệp về rừng nhiệt đới ẩm mà còn làm nổi bật tầm quan trọng của hệ thống rễ trong việc ổn định carbon trong đất, từ đó tăng cường dịch vụ hệ sinh thái rừng trong việc chống lại biến đổi khí hậu rừng.

V. Ứng dụng sinh khối rừng trong quản lý rừng bền vững Nâng cao giá trị

Những kết quả từ luận văn sinh khối rừng tại Khu bảo tồn Copia, Sơn La có ý nghĩa ứng dụng thực tiễn to lớn, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý rừng bền vững và bảo vệ tài nguyên rừng Sơn La. Việc ước tính sinh khối chính xác, đặc biệt là sinh khối quang hợp tổng thể, là cơ sở khoa học vững chắc để định lượng dịch vụ hệ sinh thái rừng mà rừng cung cấp. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi khí hậu rừng, khả năng hấp thụ CO2 rừng của các hệ sinh thái rừng được coi là một tài sản có giá trị kinh tế. Các dữ liệu về sinh khối trên mặt đấtsinh khối dưới mặt đất giúp các nhà quản lý rừng có cái nhìn toàn diện hơn về hiện trạng và tiềm năng của rừng, từ đó đưa ra các quyết định sáng suốt về bảo tồn và phát triển.

Cụ thể, thông tin về năng suất sinh khối của rừng lá rộng tại Copia, Sơn La có thể được tích hợp vào các chương trình kiểm kê rừng quốc gia và địa phương, cải thiện độ chính xác của báo cáo về chu trình carbon rừng. Điều này cực kỳ quan trọng cho việc tham gia vào các cơ chế quốc tế như REDD+ (Giảm phát thải từ mất rừng và suy thoái rừng), nơi mà việc lượng hóa carbon hấp thụ là yếu tố then chốt để nhận được hỗ trợ tài chính. Luận văn sinh khối rừng này đã cung cấp một phương pháp đo sinh khối phi hủy hoại và chi tiết, đặc biệt trong việc tính toán sinh khối câysinh khối rễ, vốn là những phần khó khăn trong các nghiên cứu trước đây. Việc áp dụng các kết quả này sẽ giúp chính quyền địa phương và cộng đồng quản lý rừng tự nhiên Sơn La một cách hiệu quả hơn, đảm bảo hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Các đề xuất chính sách dựa trên dữ liệu khoa học sẽ khuyến khích người dân tham gia tích cực hơn vào việc bảo vệ rừng, từ đó duy trì và tăng cường năng suất sinh khối và khả năng hấp thụ CO2 rừng của khu vực.

5.1. Vai trò của dữ liệu sinh khối trong kiểm kê rừng và REDD

Dữ liệu về sinh khối quang hợp là yếu tố cốt lõi trong kiểm kê rừng hiện đại, cung cấp thông tin chính xác về lượng carbon tích lũy trong hệ sinh thái. Việc ước tính sinh khối chi tiết từ luận văn sinh khối rừng này, bao gồm cả sinh khối trên mặt đấtsinh khối dưới mặt đất, trực tiếp hỗ trợ các chương trình REDD+ tại Việt Nam. REDD+ nhằm khuyến khích các nước đang phát triển giảm phát thải khí nhà kính thông qua việc bảo vệ rừng, quản lý rừng bền vững, và tăng cường trữ lượng carbon rừng. Để tham gia REDD+, các quốc gia cần có khả năng phân tích dữ liệu rừng đáng tin cậy về sinh khối rừngkhả năng hấp thụ CO2 rừng. Nghiên cứu tại Copia, Sơn La cung cấp một mô hình phương pháp đo sinh khối cụ thể, giúp định lượng chính xác tài nguyên rừng Sơn La và đóng góp vào mục tiêu toàn cầu về giảm thiểu biến đổi khí hậu rừng. Đây là cơ sở để lượng hóa giá trị môi trường rừng trong việc chi trả dịch vụ môi trường rừng đang áp dụng thí điểm tại tỉnh Sơn La [Trần Quang Trung, 2015].

5.2. Đề xuất chính sách và giải pháp tăng năng suất sinh khối tại Sơn La

Dựa trên kết quả phân tích dữ liệu rừng về sinh khối quang hợp của rừng lá rộng tại Copia, Sơn La, luận văn có thể đưa ra các đề xuất chính sách và giải pháp thiết thực nhằm tăng cường năng suất sinh khối và khả năng hấp thụ CO2 rừng. Các giải pháp này bao gồm việc cải thiện công tác quản lý rừng bền vững, áp dụng các kỹ thuật lâm sinh phù hợp để tối ưu hóa tăng trưởng cây, và bảo vệ rừng tự nhiên Sơn La khỏi các tác động tiêu cực như khai thác trái phép và cháy rừng. Việc khuyến khích người dân địa phương tham gia vào các hoạt động bảo vệ rừng thông qua các chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng cũng là một hướng đi quan trọng. Ví dụ, chương trình thí điểm chi trả dịch vụ môi trường rừng tại Khu bảo tồn thiên nhiên Copia có thể được điều chỉnh để phù hợp hơn với khả năng tích lũy sinh khối của từng loại hình rừng [Trần Quang Trung, 2015]. Đồng thời, cần tăng cường thu thập dữ liệu sinh khối định kỳ và sử dụng các công thức sinh khối tiên tiến để giám sát hiệu quả của các chính sách đã triển khai, đảm bảo sự phát triển bền vững của tài nguyên rừng Sơn La và đóng góp vào mục tiêu giảm thiểu biến đổi khí hậu rừng.

VI. Tương lai nghiên cứu lâm nghiệp về sinh khối tại Sơn La Hướng phát triển

Tương lai của nghiên cứu lâm nghiệp về sinh khối quang hợp tại Copia, Sơn La và các khu vực rừng nhiệt đới ẩm khác ở Việt Nam hứa hẹn nhiều tiềm năng và hướng phát triển mới. Luận văn này đã tạo ra một tiền đề vững chắc bằng việc áp dụng các phương pháp đo sinh khối phi hủy hoại và chi tiết, đặc biệt trong việc tính toán sinh khối cây cho cả sinh khối trên mặt đấtsinh khối dưới mặt đất. Tuy nhiên, để tối đa hóa hiệu quả của các nghiên cứu và đóng góp vào nỗ lực toàn cầu về biến đổi khí hậu rừng, cần tiếp tục mở rộng phạm vi và chiều sâu của các công trình. Việc tích hợp công nghệ viễn thám và hệ thống thông tin địa lý (GIS) có thể cách mạng hóa cách chúng ta ước tính sinh khối trên quy mô lớn, giảm thiểu chi phí và công sức thực địa, đồng thời cung cấp dữ liệu kịp thời cho kiểm kê rừng.

Ngoài ra, các nghiên cứu lâm nghiệp trong tương lai cần tập trung vào việc theo dõi động thái sinh khối theo thời gian dài hơn, xây dựng các mô hình dự báo năng suất sinh khối dưới các kịch bản biến đổi khí hậu rừng khác nhau. Việc đi sâu vào phân tích vai trò của các loài cây cụ thể trong rừng lá rộng đối với chu trình carbon rừng cũng sẽ mang lại những hiểu biết quý giá. Các luận văn sinh khối rừng tiếp theo có thể khám phá mối liên hệ giữa đa dạng sinh học và năng suất sinh khối, cũng như tối ưu hóa các công thức sinh khốiphương trình dị hình sinh khối cho từng kiểu rừng đặc thù của Việt Nam. Mục tiêu cuối cùng là phát triển một khung quản lý rừng bền vững toàn diện, không chỉ dựa trên việc thu thập dữ liệu sinh khối chính xác mà còn dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về sinh thái rừng và các dịch vụ hệ sinh thái rừng mà chúng cung cấp. Điều này sẽ giúp tăng cường khả năng hấp thụ CO2 rừng của tài nguyên rừng Sơn La và đóng góp tích cực vào nỗ lực giảm phát thải toàn cầu, đặc biệt là thông qua các cơ chế như REDD+.

6.1. Hướng đi mới trong nghiên cứu sinh khối rừng nhiệt đới ẩm Việt Nam

Để phát triển nghiên cứu lâm nghiệp về sinh khối quang hợp tại Việt Nam, đặc biệt là ở các vùng rừng nhiệt đới ẩm như Copia, Sơn La, cần có những hướng đi mới. Một trong số đó là việc phát triển các phương pháp đo sinh khối phi hủy hoại tiên tiến hơn, kết hợp với công nghệ viễn thám (remote sensing) và công nghệ LiDAR để ước tính sinh khối từ xa, trên diện rộng. Điều này sẽ giúp khắc phục hạn chế về thời gian và kinh phí, đồng thời bảo vệ các hệ sinh thái rừng tự nhiên Sơn La. Các luận văn sinh khối rừng trong tương lai nên tập trung vào việc xây dựng các phương trình dị hình sinh khốicông thức sinh khối được hiệu chỉnh riêng cho các loài cây chủ yếu và kiểu rừng đặc thù của Việt Nam. Ngoài ra, việc nghiên cứu động thái sinh khối quang hợp theo mùa và theo chu kỳ sinh trưởng của cây, cũng như ảnh hưởng của các yếu tố khí hậu đến năng suất sinh khối, sẽ cung cấp dữ liệu toàn diện hơn cho phân tích dữ liệu rừng và các chiến lược quản lý rừng bền vững.

6.2. Tiềm năng của sinh khối quang hợp trong chống biến đổi khí hậu rừng

Sinh khối quang hợp của rừng là một yếu tố then chốt trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu rừng. Khả năng hấp thụ CO2 rừng của các hệ sinh thái rừng lá rộng, như tại Copia, Sơn La, là một dịch vụ hệ sinh thái rừng vô giá. Tương lai của tài nguyên rừng Sơn La và các khu rừng khác ở Việt Nam phụ thuộc vào việc chúng ta có thể tối ưu hóa khả năng này. Các nghiên cứu lâm nghiệp tiếp theo cần định lượng rõ ràng hơn tiềm năng hấp thụ carbon của từng thành phần sinh khối, từ sinh khối thân cây, sinh khối cành lá đến sinh khối rễrễ cám. Việc tích hợp dữ liệu này vào các mô hình khí hậu sẽ giúp dự báo chính xác hơn về vai trò của rừng trong việc giảm thiểu nồng độ CO2 trong khí quyển. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của sinh khối quang hợpchu trình carbon rừng sẽ thúc đẩy các chính sách quản lý rừng bền vững, khuyến khích bảo vệ và phát triển rừng, góp phần thiết thực vào mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính và xây dựng một tương lai xanh hơn cho hành tinh.

01/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên Thế giới Tổng sinh khối tích lũy hàng năm của hệ sinh thái rừng (NEP) là thông số quan trọng nhất để đánh giá vai trò của rừng đối với điều tiết CO 2 trong khí quyển, bảo vệ môi trường. Để xác định NEP phụ thuộc vào 4 thông số cần thiết: (i) Tăng trưởng sinh khối hàng năm (sự khác nhau của sinh khối giữa năm sau và năm trước - Bi); (ii) Phần sinh khối chết tích lũy trên và dưới mặt đất hàng năm (D - Dead); (iii) Phần thực vật bị động vật ăn (Ch - Consumed by herbivores) và (iv) Hô hấp của vi sinh vật nhằm phân hủy chất hữu cơ dưới và trên bề mặt đất (Rs - Respiration in soil). Phương pháp tính tổng sinh khối sau quang hợp (NPP) và NEP được mô tả ở Hình 1.

Mô tả phương pháp tính sinh khối sau quang hợp (NPP) và sinh khối dự trữ hàng năm của hệ sinh thái rừng (NEP). download by : skknchat@gmail. Sinh khối trên mặt đất * Sinh khối sống trên mặt đất Tăng tưởng sinh khối phần trên mặt đất đã được nghiên cứu rộng rãi trên thế giới ở nhiều hệ sinh thái rừng khác nhau. Các tác giả đều dựa vào mô hình toán học để xây dựng mối tương quan giữa D1.3 và sinh khối Sherman và cs (2003) [49]; Fukushima và cs (2008) [42]), từ cơ sở đó căn cứ vào tăng trưởng hàng năm về D1.3 để xác định tăng trưởng về sinh khối (kg/ha/năm).

Phần thực vật bị động vật ăn (Ch) chiếm phần nhỏ so với tổng sinh khối quang hợp của hệ sinh thái, bên cạnh đó việc xác định cũng rất khó khăn do vậy chúng thường bị bỏ qua trong xác định sinh khối tính lũy hàng năm của hệ sinh thái rừng Day và cs (1996) [41]; Amarasinghe và Balasubramaniam (1992) [34]). * Sinh khối chết trên mặt đất Phần trên mặt đất được các nhà nghiên cứu xác định khá đơn giản bằng phương pháp túi hứng được bố trí dưới tán rừng, Sato và cs (2010) [47] và nhiều nghiên cứu khác. Sinh khối dưới mặt đất * Sinh khối sống dưới mặt đất Việc xác định sinh khối rễ bởi các phương pháp lấy mẫu khác nhau được nhiều tác giả mô tả trong các công trình nghiên cứu của mình (Shurrman và Geodewaaen, 1971; Moore, 1973; Gadow và Hui, 1999; Oliveira và cs 2000; Voronoi, 2001; McKenzie và cs, 2001). Nhiều tác giả khi nghiên cứu sinh khối cho rằng việc thu thập rễ gặp nhiều khó khăn (Grier và cs, 1989; Reichel, 1991; Burton V.

Barner và cs, 1998) dẫn theo Vũ Tấn Phương (2012)[23]. Việc xác định tăng trưởng sinh download by : skknchat@gmail.com 6 khối hàng năm dưới mặt đất ít được quan tâm và chỉ mới được thực hiện trên một số đối tượng như rừng ngập mặn tự nhiên Komiyama và cs (2008) [39], rừng trồng Bolte và cs (2004) và cũng dựa trên tương quan giữa sinh khối rễ và D1.3 để xác định sự khác nhau về sinh khối rễ giữa các năm thông qua tăng trưởng về D1.3, tuy nhiên quan hệ D1.3/sinh khối rễ đem lại sai số khá cao (40 - 70%), Comley và McGuiness (2005) [39] * Sinh khối chết dưới mặt đất Theo Vogt và cs (1996), đối với việc xác định sinh khối chết tích lũy dưới mặt đất khá phức tạp. Rễ trong hệ sinh thái rừng có Φ ≤ 2 mm có chức năng hút nước và chất dinh dưỡng giúp cây sinh trưởng và phát triển được gọi là rễ cám, rễ cám luôn sinh trưởng, chết và phân hủy cũng giống như lá cây và tuổi thọ của phần lớn rễ cám chỉ vài tuần đến vài tháng [52]. Năm 2001, Kurniatun đã tổng hợp và xây dựng hệ thống các phương pháp thu thập số liệu về sinh khối trên và dưới mặt đất phục vụ nghiên cứu sinh khối và carbon rừng.

Mặc dù vậy, Osawa và Aizawa (2012) [45] đã đề xuất một phương pháp xác định tổng sinh khối rễ cám chết, phân hủy và sống tích lũy hàng năm bằng phương pháp core tăng trưởng và túi phân hủy, tuy nhiên phương pháp này vẫn gặp phải nhưng sai số nhất định. Đối với rễ lớn (có đường kính >2 mm) sinh khối chết hàng năm chiếm tỷ lệ rất thấp do đó nó cũng không được đề cập đến trong xác định sinh khối chết tích lũy hàng năm phần dưới đất. Khả năng tích lũy sinh khối và mô hình hóa quan hệ giữa sinh khối với các nhân tố điều tra của rừng Tăng trưởng sinh khối hàng năm (Bi) bao gồm phần trên mặt đất và phần dưới mặt đất. Nghiên cứu xác định tăng trưởng phần trên mặt đất đã được thực hiện khá rộng rãi trên thế giới cho nhiều hệ sinh thái rừng khác nhau.

Các tác giả đều dựa vào mô hình toán học xây dựng mối tương quan download by : skknchat@gmail.3 và sinh khối Sherman và cs (2003) [49]; Fukushima và cs (2008) , trên cơ sở đó căn cứ vào tăng trưởng hàng năm về D 1.3 để xác định ra tăng trưởng về sinh khối (kg/ha/năm). Nhiều nghiên cứu đã xây dựng các phương trình tương quan giữa sinh khối với một số nhân tố điều tra ở rừng tự nhiên nhằm ước lượng sinh khối , biến độc lập được đưa vào tính toán là đường kính ngang ngực D 1.3 hoặc tiết diện ngang (BA) (Brown và cs, 1989; Martinez-Yrizar và cs, 1992; Brown và Iverson, 1992; Chase, 2005). Năm 2010, Picard và cs đã đề xuất sử dụng hàm mũ để ước lượng sinh khối mà biến độc lập là D, H và ρ, đây cũng là dạng hàm mà nhiều tác giả sử dụng (MacDicken, 1997; Johannes and Shem, 2011; Henry và cs, 2010; Brown, 1997). Năm 2012, Osawa and Aizawa đã nghiên cứu xác định sinh khối rễ cám sống, rễ cám chết tích lũy hàng năm và sinh khối phân hủy hàng năm ở đối tượng rừng phục hồi sau khai thác tại Nhật Bản.

Bên cạnh đó, phương pháp chôn máy scan nhằm quan sát sinh trưởng và hình thái rễ được lần đầu đề cập tới bởi Dannoura và cs (2008) [40] trong nghiên cứu rễ cây con trong phòng thí nghiệm. Những tác giả này (Osawa, Aizawa và Dannoura) hiện đang công tác tại phòng nghiên cứu sử dụng tài nguyên rừng thuộc trường Đại học Tổng hợp Kyoto. Hơn nữa, việc kết hợp giữa core tăng trưởng Osawa và Aizawa (2012) [45] và chôn máy scan, Dannoura (2008) [40] trong nghiên cứu sinh khối, phân hủy của rễ cây nhằm tăng độ chính xác trong xác định sinh khối tích lũy hàng năm dưới mặt đất vẫn chưa được đề cập tới ngay cả trong các nghiên cứu tại Nhật Bản và trên thế giới. Hô hấp của vi sinh vật đất (Rs) nhằm phân hủy các chất hữu cơ có trong đất và trên bề mặt rừng.

Hô hấp vi sinh vật đất có tác dụng lớn đối với phân hủy chất hữu cơ trả lại dinh dưỡng cho đất, tuy nhiên nó cũng thải ra một lượng lớn download by : skknchat@gmail.com 8 khí CO2 vào khí quyển Schlesinger và Andrews (2000) [48]. Phương pháp hộp kín sử dụng hệ thống phân tích khí [A closed chamber method (CC-method) using an infra-red gas analyzer - IRGA; Bekko và cộng sự, 1995] được sử dụng khá rộng rãi trong xác định hô hấp của đất [35]. Nghiên cứu xác định hô hấp đất đối với hệ sinh thái rừng đã được tiến hành khá rộng rãi trên thế giới (Knohl và cs, 2008; Lindroth và cs, 2008; Ryan và cs, 2005). Ở Việt Nam Ở Việt Nam, nghiên cứu về sinh khối và carbon đã được các nhà khoa học quan tâm nghiên cứu khá lâu, tuy nhiên giá trị về rừng được nhìn nhận lớn hơn từ góc độ môi trường sinh thái so với giá trị kinh tế thì các công trình được đi sâu vào nghiên cứu và phân tích.

Ngày nay, biến đổi khí hậu được xem là vấn đề thời sự toàn cầu thì việc quản lý, bảo vệ rừng đã được quan tâm nhiều hơn, sự đầu tư vào nghiên cứu về sinh khối, carbon để lượng hóa giá trị môi trường rừng phục vụ chi trả dịch vụ môi trường là vấn đề cần thiết. Nghiên cứu sinh khối rừng trồng Rừng trồng các loài cây chủ yếu như Keo tai tượng, Keo lá tràm, Mỡ, Thông mã vĩ, Thông nhựa, Thông ba lá, Keo lai, Bạch đàn Urophyla,… đã được nhiều tác giả nghiên cứu để xây dựng các biểu thể tích, biểu cấp đất, biểu sản lượng, biểu thương phẩm, điển hình như các tác giả: (Nguyễn Xuân Quát (1985) [24]; Nguyễn Ngọc Lung (1989) [16]; Vũ Nhâm (1995); Vũ Tiến Hinh và Đào Công Khanh (2001); Viện Điều tra qui hoạch rừng (2001). Đây được coi là tiền đề để xác định sinh khối và carbon rừng. Sinh khối trên mặt đất * Sinh khối sống trên mặt đất Sinh khối tầng cây gỗ: Năm 1971, Ngô Đình Quế khi nghiên cứu rừng Thông ba lá tại Lâm Đồng, tác giả cho biết mật độ 2500 cây/ha, với cấp đất I download by : skknchat@gmail.com 9 thì sinh khối đạt 330 tấn/ha (dẫn theo Võ Đại Hải, 2009) [12].

Hệ sinh thái rừng ngập mặn được Nguyễn Hoàng Trí (1986) nghiên cứu với quần xã rừng Đước đôi (Rhizophora apiculata) tại Minh Hải, tác giả đã sử dụng phương pháp cây mẫu để xác định năng suất sinh khối [32]. Với phương pháp cây mẫu Hà Văn Tuế (1994) cũng dùng để nghiên cứu năng suất và sinh khối của một số quần xã rừng nguyên liệu tại Vĩnh Phúc [27]. Nguyễn Ngọc Lung và Đào Công Khanh (1999) khi nghiên cứu Thông ba lá, cấp đất III cho thấy sinh khối thân cây tuyệt đối là 311,75 tấn/ha, tổng sinh khối toàn rừng là 428,2 tấn/ha với số liệu được phân tích từ 60 cây tiêu chuẩn chặt ha. Năm 2001, Đặng Trung Tấn đã xác định tổng sinh khối rừng Đước tại Cà Mau là 327 m3/ha [28].

Theo Nguyễn Tuấn Dũng (2005) [3] khi nghiên cứu Thông mã vĩ và Keo lá tràm tại Hà Tây thì tổng sinh khối rừng Thông mã vĩ tuổi 20 dao động từ 173,4 - 266,2 tấn/ha và Keo lá tràm 15 tuổi khoảng 132,2 - 223,4 tấn/ha. Theo Nguyễn Duy Kiên (2007) [15], khi nghiên cứu Keo tai tượng tại Tuyên Quang, tác giả xác định sinh khối tầng cây cao chiếm tỷ trọng lớn nhất 75-79%. Với rừng Mỡ tại Tuyên Quang và Phú Thọ tỷ lệ này chiếm 86% Lý Thu Quỳnh (2007) [26]. Phương pháp cây tiêu chuẩn để chặt hạ nhằm xác định sinh khối của một số loài Keo tai tượng, Bạch đàn urophylla, Mỡ từ đó tính toán sinh khối toàn lâm phần Võ Đại Hải (2009) [9].

Vũ Tấn Phương (2012) [21] đã chọn cây tiêu chuẩn đại diện ở các cấp đất khác nhau để chặt hạ xác định sinh khối tươi/khô của loài Thông ba lá, kết quả cho thấy sinh khối tầng cây gỗ chiếm 86% tổng sinh khối của lâm phần ở Lâm Đồng và 84,9% tổng sinh khối lâm phần ở Hà Giang.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ