Luận văn thạc sĩ: Đánh giá sự tham gia của người dân vào dự án REDD+ tại Quảng Trị

Luận văn thạc sĩ lâm nghiệp đánh giá sự tham gia của người dân vào dự án REDD+ tại Quảng Trị. Phân tích hiệu quả, khó khăn và đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Huế

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết thành công REDD Quảng Trị Sự tham gia của dân

Sáng kiến REDD+ Việt Nam (Giảm phát thải từ mất rừng và suy thoái rừng, cộng với quản lý rừng bền vững, bảo tồn và nâng cao trữ lượng carbon rừng) được xem là một cơ chế tài chính tiềm năng, hứa hẹn mang lại nguồn lực đáng kể cho công tác bảo vệ và phát triển rừng. Tại Quảng Trị, một trong những tỉnh tiên phong thí điểm, sự thành công của chương trình không chỉ phụ thuộc vào kỹ thuật hay chính sách vĩ mô, mà cốt lõi nằm ở sự tham gia của cộng đồng. Luận văn “Đánh giá sự tham gia của người dân địa phương trong quá trình thực hiện dự án “Hỗ trợ chuẩn bị sẵn sàng thực hiện REDD+ ở Việt Nam” tại tỉnh Quảng Trị” đã cung cấp một bức tranh toàn cảnh về vấn đề này. Nghiên cứu chỉ ra rằng, người dân không chỉ là đối tượng hưởng lợi, mà còn là đối tác không thể thiếu, quyết định trực tiếp đến hiệu quả giảm phát thải khí nhà kính. Họ là những người quản lý trực tiếp phần lớn diện tích rừng, đặc biệt là những khu rừng có tiềm năng cao trong việc hấp thụ carbon. Do đó, việc hiểu rõ mức độ, hình thức, những rào cản và động lực thúc đẩy người dân tham gia là chìa khóa để xây dựng một kế hoạch hành động REDD+ thực tiễn và bền vững. Bài viết này sẽ phân tích sâu các kết quả nghiên cứu từ luận văn, tập trung vào thực trạng và đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa vai trò của cộng đồng địa phương, đặc biệt là các nhóm dân tộc thiểu số tại các huyện miền núi như Hướng Hóa, Đakrông, đảm bảo chia sẻ lợi ích một cách công bằng và hiệu quả.

1.1. Hiểu đúng về sáng kiến giảm phát thải khí nhà kính REDD

REDD+ là một sáng kiến toàn cầu thuộc Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC). Mục tiêu chính là cung cấp hỗ trợ tài chính cho các nước đang phát triển để nỗ lực giảm phát thải khí nhà kính thông qua 5 hoạt động chính: giảm mất rừng và suy thoái rừng, bảo tồn trữ lượng carbon, quản lý rừng bền vững và tăng cường trữ lượng carbon rừng. Về bản chất, các quốc gia phát triển sẽ chi trả cho các quốc gia đang phát triển để bảo vệ lá phổi xanh của hành tinh. Sau một thời gian thực hiện, lượng phát thải giảm được sẽ quy đổi thành tín chỉ carbon rừng và có thể giao dịch trên thị trường quốc tế. Đối với Việt Nam, quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề của biến đổi khí hậu, REDD+ mở ra cơ hội huy động khoảng 80-100 triệu USD mỗi năm, gấp nhiều lần nguồn vốn ODA cho ngành lâm nghiệp hiện tại. Sáng kiến này không chỉ góp phần vào mục tiêu khí hậu toàn cầu mà còn trực tiếp cải thiện công tác quản lý tài nguyên, bảo tồn đa dạng sinh học và nâng cao đời sống cho hàng triệu người dân sống phụ thuộc vào rừng.

1.2. Tầm quan trọng của cộng đồng địa phương trong quản lý rừng

Tại Việt Nam, cộng đồng địa phương, bao gồm các hộ gia đình và cộng đồng thôn bản, là nhóm quản lý rừng lớn thứ hai sau các ban quản lý của nhà nước. Họ quản lý hơn 3,3 triệu ha rừng, chiếm hơn một phần tư tổng diện tích rừng toàn quốc. Đặc biệt, phần lớn diện tích rừng này là rừng nghèo, rừng thứ sinh, có tiềm năng rất lớn trong việc gia tăng trữ lượng carbon nếu được quản lý và phục hồi tốt. Do đó, sự tham gia của cộng đồng là yếu tố sống còn. Họ là người trực tiếp thực hiện các hoạt động bảo vệ, tuần tra, khoanh nuôi tái sinh và trồng rừng mới. Sự tham gia tích cực của họ không chỉ đảm bảo kết quả giảm phát thải mà còn là một hình thức giám sát hiệu quả, chi phí thấp. Như luận văn đã chỉ rõ, thành công của REDD+ phụ thuộc rất lớn vào việc trao quyền, đảm bảo quyền sử dụng đất lâm nghiệp và xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích minh bạch, công bằng để khuyến khích họ bảo vệ và phát triển rừng một cách bền vững.

II. Phân tích thách thức trong sự tham gia của người dân REDD

Mặc dù vai trò của người dân được khẳng định là then chốt, quá trình huy động sự tham gia của cộng đồng vào dự án REDD+ tại Quảng Trị phải đối mặt với nhiều rào cản đáng kể. Luận văn đã chỉ ra các yếu tố khách quan và chủ quan ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ tham gia của người dân. Các yếu tố khách quan bao gồm sự chưa đồng bộ của chính sách lâm nghiệp, các quy định về quyền sử dụng đất lâm nghiệp còn chồng chéo, và năng lực hạn chế của cán bộ cơ sở trong việc truyền tải thông tin phức tạp về REDD+. Về mặt chủ quan, trình độ nhận thức không đồng đều giữa các vùng miền là một trở ngại lớn. Người dân ở khu vực miền núi, đặc biệt là các cộng đồng dân tộc thiểu số như Vân Kiều, Pa Cô tại huyện Hướng Hóa, Đakrông, có sinh kế người dân miền núi phụ thuộc lớn vào rừng nhưng lại gặp khó khăn trong việc tiếp cận và hiểu đúng thông tin. Một thách thức khác là nhận thức về lợi ích. REDD+ là một cơ chế dài hạn, trong khi nhu cầu kinh tế trước mắt của người dân lại rất cấp bách. Việc thiếu các mô hình sinh kế thay thế hiệu quả khiến họ khó có thể toàn tâm toàn ý tham gia các hoạt động bảo vệ rừng. Hơn nữa, hiện tượng được luận văn gọi là “tái mù thông tin” – người dân tham gia các buổi tập huấn nhưng không nắm bắt được nội dung cốt lõi – cho thấy phương pháp truyền thông chưa thực sự phù hợp và hiệu quả.

2.1. Rào cản từ cơ chế chính sách và quyền sử dụng đất lâm nghiệp

Một trong những rào cản lớn nhất được xác định là sự thiếu rõ ràng trong khung pháp lý REDD+ và các chính sách lâm nghiệp liên quan. Mặc dù nhà nước đã có nhiều chủ trương khuyến khích giao đất, giao rừng, thực tế triển khai tại địa phương vẫn còn chậm và phức tạp. Nhiều diện tích rừng cộng đồng quản lý vẫn chưa được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lâm nghiệp một cách chính thức. Điều này tạo ra tâm lý không chắc chắn, khiến người dân ngần ngại đầu tư công sức và thời gian vào việc bảo vệ rừng lâu dài. Bên cạnh đó, cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) tuy đã được triển khai nhưng mức chi trả còn thấp, thủ tục thanh toán đôi khi còn rườm rà, chưa thực sự tạo ra động lực đủ mạnh để thay đổi hành vi của người dân. Sự thiếu đồng bộ giữa các chính sách cũng là một vấn đề, gây khó khăn cho việc lồng ghép các hoạt động REDD+ vào kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

2.2. Khó khăn trong việc nâng cao nhận thức cộng đồng và sinh kế

Việc nâng cao nhận thức cộng đồng là một thách thức lớn, đặc biệt khi REDD+ là một khái niệm kỹ thuật, trừu tượng. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, dù tỷ lệ tham gia các buổi truyền thông khá cao, mức độ hiểu sâu về dự án của người dân còn hạn chế. Nhiều người tham gia chỉ để nhận phụ cấp mà không thực sự nắm bắt được mục tiêu dài hạn. Vấn đề sinh kế người dân miền núi là yếu tố quyết định. Khi cuộc sống hàng ngày còn phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên rừng, rất khó để yêu cầu họ ngừng các hoạt động này mà không có giải pháp thay thế. Các mô hình thí điểm sản xuất nông lâm kết hợp dưới tán rừng dù có tiềm năng nhưng cần thời gian để nhân rộng và chứng minh hiệu quả. Sự khác biệt về văn hóa, ngôn ngữ và trình độ học vấn của cộng đồng dân tộc thiểu số cũng đòi hỏi các phương pháp tiếp cận và truyền thông phải được thiết kế riêng, phù hợp và nhạy cảm hơn.

III. Phương pháp đánh giá mức độ tham gia của người dân REDD

Để có cái nhìn chính xác về sự tham gia của cộng đồng, luận văn không chỉ dừng lại ở việc ghi nhận tỷ lệ tham dự các hoạt động, mà còn xây dựng một khung đánh giá chi tiết, đa chiều. Phương pháp này dựa trên việc phân loại sự tham gia thành nhiều cấp độ khác nhau, từ thụ động đến chủ động, giúp xác định rõ vai trò thực sự của người dân trong từng giai đoạn của dự án. Nghiên cứu đã sử dụng các công cụ của Đánh giá Nông thôn có sự tham gia (PRA) và Đánh giá Nhanh Nông thôn (RRA), kết hợp phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm và khảo sát bảng hỏi trên 140 hộ dân tại 4 thôn thuộc hai huyện Hướng Hóa và Hải Lăng. Cách tiếp cận này cho phép thu thập cả dữ liệu định lượng và định tính, phản ánh một cách khách quan những suy nghĩ, mong muốn và khó khăn mà người dân gặp phải. Khung đánh giá tập trung vào ba khía cạnh chính: (1) Pháp luật và thể chế - chính sách có tạo điều kiện cho sự tham gia không; (2) Tổ chức - người dân có được tham gia vào quá trình lập kế hoạch và ra quyết định không; và (3) Thực hiện - vai trò của họ trong việc triển khai và giám sát hoạt động là gì. Đây là một phương pháp khoa học, cung cấp bằng chứng vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp cải thiện, là tài liệu tham khảo giá trị cho các khóa luận tốt nghiệp quản lý tài nguyên rừngluận án tiến sĩ REDD+ sau này.

3.1. Thang bậc 5 cấp độ đánh giá sự tham gia của cộng đồng

Điểm nổi bật trong phương pháp luận của nghiên cứu là việc điều chỉnh và áp dụng một thang bậc để đo lường mức độ tham gia. Thang đo này được chia thành 5 cấp độ rõ ràng, giúp lượng hóa một khái niệm vốn trừu tượng:

  1. Không biết/Không được cung cấp thông tin: Người dân hoàn toàn đứng ngoài luồng thông tin của dự án.
  2. Được cung cấp thông tin nhưng không tham gia: Nhận được thông báo nhưng không tham dự các hoạt động.
  3. Được cung cấp thông tin, được tham gia: Có mặt tại các cuộc họp, tập huấn nhưng chỉ với vai trò người nghe thụ động.
  4. Được cung cấp thông tin, tham gia và đóng góp ý kiến: Chủ động nêu câu hỏi, bày tỏ quan điểm trong các buổi tham vấn.
  5. Tham gia, đóng góp ý kiến, giám sát và điều chỉnh quyết định: Đây là cấp độ tham gia cao nhất, nơi cộng đồng thực sự đồng hành, cùng ra quyết định và giám sát quá trình thực hiện. Việc áp dụng thang bậc này vào từng hoạt động cụ thể (lập kế hoạch, thực hiện, giám sát) đã cho thấy một bức tranh chi tiết về thực trạng tham gia tại Quảng Trị.

3.2. Vai trò của người dân trong giai đoạn xây dựng dự án

Kết quả khảo sát trong luận văn cho thấy, trong giai đoạn đầu - xây dựng dự án, sự tham gia của người dân chủ yếu dừng lại ở mức độ 2 và 3. Tại các thôn đồng bằng, 100% hộ được mời tham gia họp đóng góp ý kiến. Tuy nhiên, tỷ lệ tham gia thực tế và có đóng góp ý kiến lại rất thấp. Đáng chú ý, có đến 62,5% - 72,5% người tham dự chỉ ngồi nghe một cách thụ động. Tỷ lệ đóng góp ý kiến thực chất (cấp độ 4) chỉ chiếm trung bình 8,1% và hầu như không có ai đạt đến cấp độ 5. Điều này cho thấy, dù quy trình tham vấn đã được thực hiện, các quyết định cuối cùng vẫn chủ yếu đến từ ban quản lý dự án và chính quyền. Nguyên nhân một phần do người dân chưa thấy được lợi ích trực tiếp, mặt khác do phương pháp tổ chức họp tham vấn chưa thực sự khuyến khích họ mạnh dạn phát biểu. Những người có ý kiến chủ yếu là cán bộ thôn hoặc nam giới, cho thấy sự chênh lệch về giới trong việc tham gia ra quyết định.

IV. Cách người dân Hướng Hóa Hải Lăng tham gia dự án REDD

Thực trạng sự tham gia của cộng đồng trong giai đoạn triển khai dự án REDD+ tại Quảng Trị thể hiện sự đa dạng và khác biệt rõ rệt giữa các hoạt động và các địa bàn. Luận văn đã đi sâu phân tích sự tham gia của người dân tại 4 thôn thuộc hai huyện đặc trưng: Hướng Hóa (miền núi, có đông đồng bào dân tộc thiểu số, rừng tự nhiên nhiều) và Hải Lăng (đồng bằng, chủ yếu là người Kinh, kinh tế phụ thuộc vào rừng trồng và các ngành nghề khác). Trong các hoạt động truyền thông và tập huấn, tỷ lệ tham dự nhìn chung khá cao, một phần do có chính sách hỗ trợ chi phí đi lại. Tuy nhiên, mức độ tham gia chủ động (đặt câu hỏi, thảo luận) lại có sự chênh lệch. Người dân ở Hướng Hóa, dù rụt rè hơn, lại thể hiện sự quan tâm sâu sắc hơn đến các vấn đề bảo vệ rừng vì sinh kế của họ gắn liền với rừng. Ngược lại, ở Hải Lăng, người dân tham gia nhưng mức độ quan tâm không cao do rừng không phải nguồn thu nhập chính. Đối với hoạt động xây dựng mô hình thí điểm giao đất giao rừng, sự tham gia của người dân thôn Mới và thôn Cát (Hướng Sơn) là tích cực nhất, vì nó liên quan trực tiếp đến việc xác lập quyền sử dụng đất lâm nghiệp và hưởng lợi từ rừng. Họ tham gia vào việc điều tra, đánh giá chất lượng rừng và xây dựng quy ước quản lý bảo vệ rừng cộng đồng.

4.1. Sự tham gia trong hoạt động truyền thông và nâng cao nhận thức

Các hoạt động truyền thông nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng được dự án triển khai rộng rãi qua các buổi họp thôn, tập huấn, và tuyên truyền lưu động. Khảo sát cho thấy tỷ lệ người dân được mời tham gia rất cao (trên 90%). Tuy nhiên, hiệu quả thực sự lại là một câu hỏi lớn. Luận văn chỉ ra một nghịch lý: tỷ lệ tham gia cao nhưng mức độ đóng góp ý kiến rất thấp, chỉ dao động từ 8% đến 18% giữa các thôn. Hiện tượng “tái mù thông tin” được ghi nhận khi nhiều người dân thừa nhận có tham gia nhưng không thể nhớ rõ nội dung cốt lõi của REDD+. Điều này cho thấy phương pháp truyền thông một chiều, thiên về giảng giải chưa thực sự hiệu quả. Cần có những cách tiếp cận sinh động, trực quan và có sự tham gia nhiều hơn, đặc biệt là các phương pháp phù hợp với văn hóa của cộng đồng dân tộc thiểu số, để thông điệp về quản lý rừng bền vững thực sự đi vào đời sống.

4.2. Thực tiễn tham gia giám sát và chia sẻ lợi ích từ rừng

Giai đoạn giám sát, đánh giá và chia sẻ lợi ích là giai đoạn quan trọng nhất để duy trì sự tham gia lâu dài. Tuy nhiên, theo kết quả nghiên cứu, đây lại là khâu yếu nhất. Vai trò giám sát của cộng đồng còn rất mờ nhạt. Các hoạt động giám sát chủ yếu do cán bộ dự án và kiểm lâm thực hiện. Người dân hầu như không được tham gia vào việc đánh giá hiệu quả của các hoạt động đã triển khai. Về chia sẻ lợi ích, do dự án đang trong giai đoạn chuẩn bị sẵn sàng, các lợi ích tài chính trực tiếp từ tín chỉ carbon rừng chưa hình thành. Các lợi ích trước mắt chủ yếu đến từ chi phí hỗ trợ tham gia họp, tập huấn hoặc một số hỗ trợ từ các mô hình sinh kế thí điểm. Việc thiếu một cơ chế chia sẻ lợi ích rõ ràng, minh bạch và được cộng đồng đồng thuận xây dựng là một rào cản lớn, có thể làm suy giảm động lực tham gia của người dân trong tương lai.

V. Đánh giá tác động xã hội và hiệu quả từ sự tham gia REDD

Việc đánh giá tác động xã hội của dự án REDD+ tại Quảng Trị cho thấy những kết quả đa chiều, bao gồm cả những thành công ban đầu và những hạn chế cần khắc phục. Về mặt tích cực, dự án đã thành công trong việc đưa khái niệm REDD+ và biến đổi khí hậu đến với cộng đồng. Nhận thức của người dân về tầm quan trọng của việc bảo vệ rừng đã được cải thiện đáng kể. Việc triển khai các hoạt động tham vấn, dù mức độ tham gia sâu chưa cao, cũng đã tạo ra một kênh đối thoại giữa chính quyền, ban quản lý dự án và người dân, góp phần tăng cường tính minh bạch. Các mô hình thí điểm về giao rừng và quản lý rừng bền vững tại Hướng Hóa đã bước đầu trao quyền cho cộng đồng, giúp họ có ý thức hơn về vai trò làm chủ của mình. Tuy nhiên, hiệu quả về mặt kinh tế và cải thiện sinh kế vẫn còn hạn chế. Các lợi ích tài chính chưa rõ ràng, trong khi một số quy định bảo vệ rừng nghiêm ngặt có thể ảnh hưởng đến các hoạt động mưu sinh truyền thống của người dân. Sự chênh lệch trong mức độ tham gia giữa nam và nữ, giữa người Kinh và dân tộc thiểu số cũng là một tác động xã hội cần được quan tâm, nếu không được giải quyết có thể làm gia tăng sự bất bình đẳng hiện có tại địa phương.

5.1. Những chuyển biến tích cực trong nhận thức và hành động

Tác động tích cực lớn nhất mà luận văn ghi nhận là sự chuyển biến trong nhận thức. Thông qua các hoạt động truyền thông, người dân, đặc biệt là tại các vùng hưởng lợi trực tiếp từ chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES), đã hiểu rõ hơn mối liên hệ giữa việc giữ rừng và việc nhận được lợi ích tài chính. Các hoạt động tuần tra, bảo vệ rừng của các tổ, đội bảo vệ rừng cộng đồng đã đi vào nề nếp hơn. Tình trạng phá rừng, khai thác gỗ trái phép ở một số khu vực có dự án can thiệp đã giảm. Việc xây dựng và thực hiện các quy ước bảo vệ rừng cấp thôn đã phát huy hiệu quả, tăng cường sự đoàn kết và trách nhiệm của cộng đồng. Đây là những nền tảng quan trọng cho việc thực thi sáng kiến REDD+ trong dài hạn, góp phần vào mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển bền vững của tỉnh.

5.2. Hạn chế và nguy cơ tái diễn tình trạng mất rừng suy thoái rừng

Bên cạnh những điểm sáng, dự án vẫn đối mặt với nhiều hạn chế. Hiệu quả của sự tham gia của cộng đồng chưa đồng đều và chưa bền vững. Động lực tham gia của nhiều người dân vẫn phụ thuộc vào các khoản hỗ trợ tài chính ngắn hạn. Khi dự án kết thúc, nếu không có cơ chế tài chính thay thế đủ mạnh như tín chỉ carbon rừng hay PFES, nguy cơ người dân quay lại với các hoạt động khai thác không bền vững là rất cao. Vấn đề mất rừng và suy thoái rừng do nhu cầu đất sản xuất và sinh kế cấp bách vẫn là một bài toán nan giải. Nếu các giải pháp sinh kế thay thế không được triển khai hiệu quả và trên diện rộng, các nỗ lực bảo vệ rừng có thể không mang lại kết quả như kỳ vọng. Việc đánh giá tác động xã hội một cách thường xuyên và có sự tham gia của chính người dân là cần thiết để kịp thời điều chỉnh các can thiệp của dự án.

VI. Giải pháp nâng cao hiệu quả tham gia REDD trong tương lai

Từ những phân tích sâu sắc về thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả sự tham gia của cộng đồng vào chương trình REDD+ tại Quảng Trị. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào kỹ thuật mà còn chú trọng đến yếu tố con người và thể chế, hướng tới sự phát triển bền vững. Trọng tâm của các giải pháp là việc hoàn thiện khung pháp lý REDD+ và các chính sách lâm nghiệp liên quan, đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm của người dân một cách rõ ràng. Cần đẩy nhanh tiến độ giao đất, giao rừng, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lâm nghiệp để tạo sự yên tâm cho cộng đồng. Song song đó, việc xây dựng và thực thi một cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng, minh bạch, có sự tham gia xây dựng của chính người dân là điều kiện tiên quyết. Các hoạt động nâng cao nhận thức cộng đồng cần được đổi mới, đa dạng hóa hình thức, chú trọng vào đối thoại hai chiều và phù hợp với đặc thù văn hóa của từng vùng, đặc biệt là cộng đồng dân tộc thiểu số. Cuối cùng, cần lồng ghép và phát triển các mô hình sinh kế bền vững, giúp người dân giảm phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên rừng, từ đó họ có thể tham gia bảo vệ rừng một cách tự nguyện và lâu dài.

6.1. Hoàn thiện cơ chế chính sách và khung pháp lý REDD

Để tạo một nền tảng vững chắc, giải pháp hàng đầu là cần bổ sung và hoàn thiện cơ chế chính sách. Cần có những hướng dẫn cụ thể về việc thực hiện REDD+ ở cấp địa phương, làm rõ vai trò, quyền hạn và nghĩa vụ của các bên liên quan, đặc biệt là cộng đồng. Cần đơn giản hóa các thủ tục liên quan đến chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) và xem xét nâng mức chi trả để tạo động lực thực sự. Quan trọng hơn, cần xây dựng một khung pháp lý REDD+ rõ ràng cho việc chia sẻ lợi ích từ bán tín chỉ carbon rừng trong tương lai, đảm bảo lợi ích được phân phối công bằng đến những người trực tiếp tham gia bảo vệ rừng. Việc công khai, minh bạch các kế hoạch, ngân sách và kết quả của dự án cũng là yếu tố quan trọng để xây dựng lòng tin và khuyến khích sự tham gia, giám sát từ cộng đồng.

6.2. Xây dựng mô hình tham gia phù hợp với đặc thù địa phương

Không có một mô hình tham gia duy nhất nào phù hợp cho tất cả. Giải pháp cần thiết là phải xây dựng các mô hình linh hoạt, phù hợp với đặc thù của từng vùng. Đối với các huyện miền núi như Hướng Hóa, Đakrông, nơi có cộng đồng dân tộc thiểu số và phụ thuộc nhiều vào rừng, cần ưu tiên các mô hình đồng quản lý, phát triển lâm sản ngoài gỗ và nông lâm kết hợp. Các hoạt động truyền thông và tập huấn cần sử dụng ngôn ngữ địa phương, các công cụ trực quan và do chính những người có uy tín trong cộng đồng thực hiện. Đối với vùng đồng bằng, cần tập trung vào các mô hình quản lý rừng bền vững cho rừng trồng, cấp chứng chỉ rừng (FSC) để nâng cao giá trị kinh tế. Việc nâng cao năng lực cho các tổ, đội bảo vệ rừng cộng đồng, trang bị cho họ kiến thức về pháp luật, kỹ năng tuần tra, giám sát và báo cáo là cực kỳ quan trọng để họ có thể thực hiện tốt vai trò của mình.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ lâm nghiệp đánh giá sự tham gia của người dân địa phương trong quá trình thực hiện dự án hỗ trợ chuẩn bị sẵn sàng thực hiện redd ở việt nam tại tỉnh quảng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của các vấn đề nghiên cứu. Sự tham gia Từ những năm 1960, sự tham gia đã thu hút nhiều sự quan tâm của các nhà nghiên cứu xã hội học, khoa học chính trị và công tác xã hội (Olson, 1965; Arnstein, 1969; Florin và Wandersman, 1990; Rowe và Frewer, 2000).

Các tác giả đã cố gắng tạo ra khung nghiên cứu chung về sự tham gia, bao gồm: khái niệm, đo lường mức độ, đánh giá sự tham gia… Có thể thấy, nghiên cứu của Arnstein (1969) đã đặt nền móng cho phát triển lý thuyết của sự tham gia. Tác giả xem sự tham gia như một cái thang có tám nấc đại diện cho tám mức độ khác nhau của sự tham gia. Từ đó, các tác giả đã đưa ra những khái niệm khác nhau về sự tham gia tùy theo lĩnh vực hoặc mục đích nghiên cứu của họ. Gần đây, Roberts (2004) có thực hiện một tổng quan về những nghiên cứu trước đó để đưa ra khái niệm một cách khái quát và được nhiều học giả đón nhận.

Định nghĩa Tham gia là những sự việc khác nhau đối với những người khác nhau. Một vài định nghĩa về tham gia như sau: Tham gia bao gồm sự can dự của người dân trong tiến trình ra quyết định, trong thực hiện chương trình, chia sẻ quyền lợi của các chương trình phát triển cũng như trong đánh giá những chương trình này (Cohen và Uphoff, 1977) Sự tham gia của người dân chủ yếu là tạo mối quan hệ với kinh tế và chính trị trong diện rộng xã hội; nó không chỉ là sự can dự trong những hoạt động dự án, mà hơn nữa là tiến trình trong đó người dân nông thôn có khả năng tự tổ chức, thông qua tổ chức của riêng họ, họ có khả năng xác định nhu cầu của mình, chia sẻ thiết kế, thực hiện và lượng giá hành động cùng tham gia (FAO, 1982) Sự tham gia của CĐ là một tiến trình chủ động qua đó người thụ hưởng hay nhóm thân chủ chịu ảnh hưởng định hướng và thực hiện một dự án phát triển với quan điểm nâng cao chất lượng cuộc sống về thu nhập, tăng trưởng cá nhân, tự tin hoặc những giá trị khác mà họ mong ước (Paul, 1987) Như vậy, sự tham gia theo các định nghĩa, hoặc khái niệm trên, cần được hiểu là tiến trình tham gia, bao gồm: ra quyết định - thực hiện - chia sẻ thành quả, quyền lợi - đánh giá và giám sát. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 1. Sự tham gia của cộng đồng người dân địa phương Sự tham gia của cộng đồng Từ tiếng Anh “Participation” có thể dịch thành 2 từ tham dự và tham gia.

Theo Tô Duy Hợp (2003) thì “tham dự là tham gia ở mức thấp còn tham gia là tham dự ở mức cao”. Setty (1991) cho rằng, “tham gia là việc người dân cùng với các cơ quan phát triển xây dựng chương trình hoạt động, lựa chọn ưu tiên, khởi xướng và thực hiện các dự án bằng cách đóng góp ý tưởng, vật liệu, tiền bạc, lao động và chia sẻ quyền lợi. Theo Oakley and David (1991) thì “Tham gia là việc các bên liên quan của dự án cùng nhau thoả hiệp về việc quản lý và bảo vệ các nguồn lợi”. Từ đó, ta cần phải xem người dân địa phương là người làm chủ hơn là người hưởng lợi.

Quan điểm của Jonathan (1986), thì “Tham gia của người dân vào các dự án cần phải được hiểu là một phương tiện trong việc trao quyền cho cộng đồng quản lý và điều hành các hoạt động phát triển”. Đối tượng tham gia có thể chỉ là nhóm tham gia đóng góp, nhóm hưởng lợi hoặc cả hai. Nhóm vừa tham gia vừa hưởng lợi là khi người tham gia và hưởng lợi cùng sinh sống, hoạt động, đóng góp trên cùng địa bàn. Bên hưởng lợi có thể không phải là bên tham gia trong trường hợp cá thể/ tổ chức tham gia không cùng trên địa bàn và chỉ tham gia đóng góp mà không hưởng lợi từ thành quả tham gia (Các tổ chức phi chính phủ, tổ chức phi lợi nhuận, các kiều bào sống xa quê,…).

Clanrence (1961) giải thích sự tham gia của cộng đồng là “quá trình trong đó các nhóm dân cư của cộng đồng tác động vào quá trình quy hoạch, thực hiện, quản lý sử dụng hoặc duy trì một dịch vụ, trang thiết bị hay phạm vi hoạt động…”. Như vậy: (i) Các hoạt động cá nhân không có tổ chức sẽ không được coi là sự tham gia của cộng đồng. (ii) Sự tham gia của cộng đồng là một quá trình mà Chính phủ và cộng đồng cùng nhận một số trách nhiệm cụ thể và tiến hành các hoạt động để cung cấp các dịch vụ cho tất cả cộng đồng. (iii) Sự tham gia của cộng đồng là đảm bảo cho những người chịu ảnh hưởng của dự án được tham gia vào việc quyết định dự án.

(iv) Sự tham gia của cộng đồng là tìm và huy động các nguồn lực của cộng đồng, qua đó để tăng lợi ích cho cộng đồng dân cư giảm các chi phí, tăng hiệu quả kinh tế, chính trị và xã hội cho đất nước. Clayton et al. (1997) cho rằng: “sự tham gia của người dân vào các dự án cần phải được hiểu là một phương tiện trong việc trao quyền cho cộng đồng quản lý và điều hành các hoạt động phát triển,…”. Jody and John (1993) thuộc Viện Nghiên cứu Chính sách của Trường đại học Northwestern, bang Illinois đã xây dựng phương pháp “Phát triển cộng đồng dựa vào tài sản” - Assets-Based Community Development (ABCD) với đặc điểm cơ bản là PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 “Gây dựng cộng đồng theo hướng từ bên trong ra: Một hướng đi để tìm kiếm và huy động các tài sản của cộng đồng”.

Phương pháp của hai tác giả đã kế thừa, phát triển từ bài học thực tiễn và một số lý thuyết phát triển cộng đồng. Phương pháp ABCD có 06 nội dung, gồm: i) Phát triển cộng động mang tính tích cực, bắt đầu từ việc khơi dậy và phát huy những điểm mạnh, năng lực vốn có và thành công của cộng đồng làm điểm bắt đầu của sự thay đổi. Từ đó, xây dựng tầm nhìn dài hạn, với các kế hoạch phát triển cộng đồng cụ thể, phù hợp với các nguồn lực sẵn có; ii) Xây dựng chiến lược cho sự phát triển bền vững: iii) Phát triển vận động từ bên trong ra, dựa vào nội lực trước khi tìm kiếm các hỗ trợ từ bên ngoài, liên kết nguồn lực bên trong với môi trường bên ngoài; iv) Nội lực của cộng đồng gồm: con người, tài chính, cơ sở vật chất-hạ tầng, tài nguyên thiên nhiên và vốn xã hội. Tài sản xã hội được đưa vào trọng tâm của huy động nội lực, tập trung vào các mối liên kết và năng lực hợp tác của các nhóm, tổ chức trong cộng đồng; v) Cơ sở chủ yếu của phương pháp là sự tham gia tích cực.

Các tổ chức bên ngoài cộng đồng (tổ chức phi chính phủ, cơ quan phát triển của chính phủ…) chỉ đóng vai trò hỗ trợ, thúc đẩy, hoặc là cầu nối để giúp cộng đồng có thể liên kết và huy động các hỗ trợ từ bên ngoài cho các hoạt động. Cộng đồng địa phương được trao quyền ở cấp độ cao nhất, từ việc lập kế hoạch, ra quyết định và thực hiện các hoạt động, họ “cầm lái” quá trình phát triển của mình; vi) Sử dụng tổng hợp các kỹ thuật để phân tích, huy động và liên kết các nguồn lực vì phát triển cộng đồng (Nguyễn Đức Vinh và Đinh Thị Vinh, 2012). Tóm lại, sự tham gia của cộng đồng được hiểu là hoạt động của một nhóm, các cá nhân hay tổ chức trong cộng đồng mà các bên liên quan tự nguyện, đồng thuận cùng xây dựng, thực thi các quy tắc, công việc của tổ chức hoạt động có mục đích, mục tiêu chung và cùng nhau xây dựng, phát triển để hướng đến việc hoàn thành mục đích, mục tiêu chung ấy. Những nguyên tắc của cách tiếp cận tham gia tăng quyền lực - Học hỏi lẫn nhau giữa những người phát triển với người dân địa phương, và giữa những lĩnh vực và thành phần khác nhau - Tôn trọng những ý kiến và quan điểm khác nhau của tham dự viên - Linh hoạt cho mỗi điều kiện và người tham dự khác nhau - Tạo thuận lợi cho lịch trình và những ưu tiên của người dân tại địa phương - Phân tích những thay đổi để đưa đến hành động đồng thuận và bền vững - Xây dựng năng lực cho những thành phần liên quan để họ có khả năng tự huy động trong các hoạt động.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Các kiểu tham gia của người dân vào dự án Trong cuốn “Phương pháp tiếp cận có sự tham gia trong phát triển lâm nghiệp xã hội” của Đặng Kim Vui và cs. (2007) đã cho thấy có nhiều kiểu tham gia của cộng đồng trong phát triển lâm nghiệp xã hội bao gồm: - Tham gia thụ động, không xem trọng sự tham gia và cho rằng việc tham gia đó không quan trọng. - Tham gia có điều kiện, có đòi hỏi từ người được tham gia dưới hình thức vật chất như: có trả công, thù lao,… mới tham gia. - Tham vấn, tham gia một chiều dưới dạng cộng đồng chỉ cung cấp thông tin cho đối tượng tham vấn.

- Tham gia bắt buộc, tham gia theo chức năng, nhiệm vụ và tính chất công việc của các bên liên quan trong hoạt động, như: Đại diện tổ dân phố giám sát quá trình làm đường cống thoát nước, địa phương làm chủ đầu tư,… theo dự án địa phương và nhân dân cùng làm,. - Tham gia theo yêu cầu, là sự tham gia được yêu cầu bởi chính quyền địa phương/ nhà nước trong các hoạt động quy hoạch, lập dự toán và chính sách, đóng góp nguồn lực vật chất,… Người dân có thể tham gia vào tất cả các công đoạn hoặc không, theo khả năng của cộng đồng. Tự nguyện tham gia, là tham gia có chủ động từ cộng đồng hay chủ thể tham gia. Kiểu tham gia này ít nhất đảm bảo sự nhiệt tình tối đa của đối tượng tự vận động tham gia.

Người tham gia có thể tự khởi xướng mọi hành động tham gia và tự tham gia vào mọi quá trình (Đặng Kim Vui và cs. Tóm lại, kiểu tham gia của cộng đồng vào các dự án lâm nghiệp phụ thuộc vào khả năng tham gia và công tác tuyên truyền, kêu gọi sự tham gia của cộng đồng. Công tác tập huấn cộng đồng là hoạt động nhằm nâng cao khả năng tham gia cho cộng đồng, đồng thời nâng cao khả năng tuyên truyền, tổ chức, quản lý sự tham gia của cộng đồng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ