Nghiên cứu cấu trúc & sinh trưởng xác định sản lượng cao su tại Nông trường Đức Phú

Tài liệu luận văn thạc sĩ phân tích quy luật sinh trưởng và cấu trúc của cây cao su, làm cơ sở khoa học để xác định chính xác trữ sản lượng mủ.

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp cao học

2016

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá quy luật sinh trưởng và sản lượng cây cao su

Cây cao su (Hevea brasiliensis) là một trong những cây công nghiệp có giá trị kinh tế hàng đầu tại Việt Nam. Sản phẩm chính là mủ cao su, một nguyên liệu không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại. Ngoài ra, gỗ cao su sau khi kết thúc chu kỳ kinh doanh cây cao su cũng là nguồn nguyên liệu quan trọng cho ngành chế biến gỗ. Để tối ưu hóa lợi ích kinh tế, việc hiểu rõ các quy luật sinh trưởng và các yếuutoos ảnh hưởng đến sản lượng là vô cùng cần thiết. Luận văn "Nghiên cứu một số quy luật cấu trúc và sinh trưởng làm cơ sở xác định trữ sản lượng Cao su" của tác giả Trần Văn Toàn đã cung cấp một nền tảng khoa học vững chắc về vấn đề này. Nghiên cứu tập trung vào việc mô hình hóa các quy luật cấu trúc lâm phần và quá trình sinh trưởng của cây. Từ đó, xây dựng các mô hình dự báo sản lượng chính xác. Các đặc điểm sinh trưởng cây cao su như tăng trưởng đường kính thân, chiều cao, và thể tích được phân tích chi tiết qua nhiều giai đoạn tuổi. Việc áp dụng các phương pháp thống kê toán học hiện đại như phân tích hồi quy và các hàm sinh trưởng (Gompertz, Schumacher) giúp định lượng hóa các mối quan hệ phức tạp. Những kết quả này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mang lại giá trị thực tiễn to lớn, giúp các nhà quản lý nông trường và người nông dân đưa ra quyết định canh tác hiệu quả, từ việc chọn giống cao su phù hợp đến việc áp dụng kỹ thuật canh tác cây cao su tiên tiến.

1.1. Tầm quan trọng của nông học cây cao su trong kinh tế

Ngành nông học cây cao su đóng một vai trò chiến lược trong nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam. Cây cao su không chỉ cung cấp nguồn mủ thô cho xuất khẩu, mang lại nguồn ngoại tệ lớn, mà còn tạo ra hàng triệu việc làm ổn định cho người lao động, đặc biệt ở các vùng trung du và miền núi. Gỗ cao su, một sản phẩm phụ, ngày càng được ưa chuộng trên thị trường nội địa và quốc tế, được xem là loại gỗ "thân thiện môi trường". Sự phát triển bền vững của ngành cao su đòi hỏi sự đầu tư vào nghiên cứu khoa học để nâng cao năng suất mủ cao su và chất lượng sản phẩm. Việc nắm vững các quy luật sinh trưởng giúp tối ưu hóa kinh tế vườn cao su, kéo dài vòng đời khai thác và tăng hiệu quả sử dụng đất đai. Do đó, các nghiên cứu chuyên sâu về sinh lý, sinh thái và kỹ thuật canh tác luôn là ưu tiên hàng đầu.

1.2. Các yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến năng suất mủ cao su

Năng suất mủ cao su phụ thuộc vào một tổ hợp nhiều yếu tố. Đầu tiên là yếu tố di truyền, thể hiện qua việc lựa chọn giống cao su cao sản, có khả năng thích ứng tốt với điều kiện địa phương. Tiếp theo là các yếu tố ngoại cảnh như điều kiện thổ nhưỡngyếu tố khí hậu. Đất trồng cao su cần có tầng canh tác dày, thoát nước tốt và độ pH phù hợp. Khí hậu với lượng mưa phân bố đều, nhiệt độ và độ ẩm ổn định là điều kiện lý tưởng. Bên cạnh đó, các biện pháp kỹ thuật canh tác cây cao su đóng vai trò quyết định, bao gồm mật độ trồng hợp lý, chế độ bón phân cung cấp đủ dinh dưỡng cho cây cao su, và đặc biệt là chế độ cạo mủ khoa học để không làm cây suy kiệt. Cuối cùng, việc quản lý bệnh hại trên cây cao su cũng là một thách thức lớn cần được quan tâm để bảo vệ sức khỏe và năng suất của vườn cây.

II. Thách thức trong việc tối ưu năng suất mủ cây cao su

Việc tối ưu hóa năng suất mủ cao su luôn là một bài toán phức tạp, đối mặt với nhiều thách thức từ tự nhiên đến kỹ thuật. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự biến đổi khó lường của yếu tố khí hậu. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, hạn hán kéo dài, hay mưa lớn tập trung có thể gây thiệt hại nặng nề, làm gãy đổ cây, ảnh hưởng đến chu kỳ cạo mủ và làm giảm sản lượng. Nghiên cứu tại Nông trường Cao su Đức Phú, Quảng Nam cho thấy vùng này thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão và gió Tây khô nóng, đòi hỏi các giải pháp canh tác thích ứng. Thêm vào đó, điều kiện thổ nhưỡng không đồng đều trên một diện tích lớn cũng là một trở ngại. Đất bị xói mòn, nghèo dinh dưỡng đòi hỏi chi phí đầu tư lớn cho việc cải tạo và bón phân. Vấn đề bệnh hại trên cây cao su cũng ngày càng trở nên nghiêm trọng với sự xuất hiện của các chủng nấm bệnh mới, kháng thuốc, điển hình là bệnh héo đen đầu lá hay phấn trắng. Việc quản lý các bệnh này yêu cầu kiến thức chuyên sâu và quy trình phòng trừ nghiêm ngặt. Cuối cùng, kỹ thuật của người lao động, đặc biệt là chế độ cạo mủ, ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và sản lượng của cây. Cạo quá sâu sẽ làm tổn thương tượng tầng, trong khi cạo quá nông lại không tận thu được mủ, đòi hỏi sự đào tạo bài bản và giám sát chặt chẽ.

2.1. Tác động của điều kiện thổ nhưỡng và yếu tố khí hậu

Các yếu tố khí hậu như nhiệt độ, lượng mưa, và độ ẩm không khí có ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình sinh lý và sản sinh mủ của cây cao su. Theo tài liệu nghiên cứu, vùng Núi Thành (Quảng Nam) có mùa mưa tập trung từ tháng 9 đến tháng 12, gây khó khăn cho việc khai thác. Ngược lại, mùa khô kéo dài từ tháng 2 đến tháng 8, nhiệt độ cao có thể làm giảm hoạt động của cây. Về điều kiện thổ nhưỡng, đất đai tại khu vực nghiên cứu chủ yếu phát triển trên đá phiến thạch sét và phù sa cổ, có độ dốc và nguy cơ xói mòn. Độ sâu tầng đất, hàm lượng mùn và thành phần cơ giới là những yếu tố quyết định đến sự phát triển của bộ rễ và khả năng hấp thu dinh dưỡng cho cây cao su. Việc phân hạng đất thành các cấp Ia, Ib, IIa, IIb, III dựa trên các tiêu chí này là cơ sở quan trọng để quy hoạch trồng và áp dụng biện pháp thâm canh phù hợp.

2.2. Quản lý bệnh hại và rủi ro trong canh tác cây cao su

Quản lý bệnh hại trên cây cao su là một phần không thể thiếu trong quy trình canh tác. Các bệnh phổ biến như phấn trắng, héo đen đầu lá, và bệnh loét sọc mặt cạo có thể làm giảm đáng kể năng suất mủ cao su nếu không được kiểm soát kịp thời. Điều kiện khí hậu nóng ẩm của Việt Nam là môi trường thuận lợi cho nấm bệnh phát triển. Việc theo dõi vườn cây thường xuyên để phát hiện sớm mầm bệnh là ưu tiên hàng đầu. Các biện pháp phòng trừ tổng hợp (IPM) bao gồm việc sử dụng các giống cao su kháng bệnh, áp dụng kỹ thuật canh tác cây cao su hợp lý để tạo độ thông thoáng cho vườn cây, và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật một cách có chọn lọc, đúng liều lượng. Ngoài ra, rủi ro từ thiên tai như bão lũ cũng là một yếu tố cần được tính đến, đặc biệt ở các vùng duyên hải. Việc xây dựng các đai rừng phòng hộ hoặc áp dụng các biện pháp kỹ thuật giúp tăng cường sức chống chịu của cây là rất cần thiết.

III. Phương pháp phân tích quy luật cấu trúc lâm phần cao su

Để hiểu rõ động thái phát triển và dự báo sản lượng, việc nghiên cứu các quy luật cấu trúc lâm phần là bước đi cơ bản và quan trọng. Luận văn của Trần Văn Toàn đã áp dụng các phương pháp định lượng hiện đại để mô tả cấu trúc rừng cao su tại Nông trường Đức Phú. Các quy luật chính được phân tích bao gồm: phân bố số cây theo đường kính (N/D), phân bố số cây theo chiều cao (N/H), tương quan giữa chiều cao và đường kính (H/D), và tương quan giữa đường kính tán và đường kính ngang ngực (Dt/D1.3). Các quy luật này tuân theo những quy tắc chung của lâm phần thuần loài, đều tuổi. Việc sử dụng các công cụ thống kê toán học, đặc biệt là phân tích hồi quy và các hàm phân bố xác suất, cho phép mô hình hóa các mối quan hệ này một cách chính xác. Ví dụ, hàm Weibull được chứng minh là rất phù hợp để mô tả phân bố N/D và N/H. Phương pháp này không chỉ cung cấp cái nhìn toàn diện về trạng thái hiện tại của lâm phần mà còn là cơ sở để xây dựng các mô hình dự đoán sự phát triển trong tương lai, phục vụ công tác điều tra và kinh doanh rừng cao su một cách khoa học.

3.1. Phân tích phân bố số cây theo đường kính thân N D

Phân bố số cây theo đường kính (N/D) là một chỉ số sinh trưởng quan trọng, phản ánh cấu trúc và mức độ đồng đều của lâm phần. Đối với rừng trồng cao su thâm canh, đường cong phân bố N/D thường có dạng một đỉnh, hơi lệch trái, đối xứng hoặc hơi lệch phải. Điều này khác với các loại rừng trồng cây lâm nghiệp khác do mật độ trồng ban đầu gần bằng mật độ cuối cùng và không qua tỉa thưa. Nghiên cứu đã sử dụng hàm Weibull để mô hình hóa quy luật này và kết quả kiểm định Chi-bình phương (χ²) cho thấy sự phù hợp cao. Cụ thể, 30/30 trường hợp khảo sát đều chấp nhận phân bố Weibull ở mức ý nghĩa α = 0,05. Thông qua phân tích N/D, có thể xác định các chỉ tiêu quan trọng khác như tổng tiết diện ngang, trữ lượng gỗ, và đường kính bình quân của lâm phần, làm cơ sở cho việc quản lý và thanh lý vườn cây cao su.

3.2. Nghiên cứu tương quan chiều cao và đường kính thân H D

Mối quan hệ giữa chiều cao vút ngọn (Hvn) và đường kính ngang ngực (D1.3) là một quy luật cấu trúc cơ bản, giúp ước tính chiều cao của cây khi chỉ cần đo đường kính. Mối tương quan này thường được biểu diễn bằng các phương trình toán học. Trong nghiên cứu, phương trình dạng Logarit một chiều đã được lựa chọn để mô tả mối liên hệ chặt chẽ giữa H và D. Việc kiểm tra bằng tiêu chuẩn χ² của Pearson cho thấy có cơ sở để xác lập một phương trình H/D chung cho các lâm phần cao su tại khu vực nghiên cứu. Quy luật này có ý nghĩa thực tiễn lớn trong công tác điều tra rừng, giúp giảm thiểu thời gian và chi phí đo đạc mà vẫn đảm bảo độ chính xác cần thiết khi tính toán thể tích và trữ lượng lâm phần. Mối quan hệ này cũng phản ánh sức sống và cấp sinh trưởng của cây trong các điều kiện lập địa khác nhau.

IV. Bí quyết mô hình hóa sinh trưởng cây cao su theo tuổi

Việc mô hình hóa sinh trưởng là công cụ dự báo mạnh mẽ, cho phép ước tính các chỉ tiêu lâm học của cây và lâm phần tại các thời điểm khác nhau trong tương lai. Đây là cơ sở khoa học để lập kế hoạch kinh doanh, xác định thời điểm khai thác mủ và thanh lý vườn cây cao su hiệu quả. Nghiên cứu đã áp dụng các hàm sinh trưởng kinh điển như hàm Schumacher và hàm Gompertz để mô tả quy luật tăng trưởng đường kính thân, chiều cao, và thể tích theo tuổi. Các hàm này được lựa chọn dựa trên khả năng mô tả đường cong sinh trưởng hình chữ S đặc trưng của cây rừng. Kết quả phân tích cho thấy, hàm Gompertz mô tả tốt quy luật sinh trưởng đường kính (D1.3) của cây cá lẻ và quy luật sinh trưởng thể tích của lâm phần. Trong khi đó, hàm Schumacher lại phù hợp hơn để mô tả quy luật sinh trưởng chiều cao vút ngọn (Hvn) của cây cá lẻ và sinh trưởng đường kính của lâm phần. Việc lựa chọn được hàm toán học phù hợp cho từng chỉ tiêu sinh trưởng giúp nâng cao độ chính xác của các mô hình dự báo, đóng góp quan trọng vào việc quản lý bền vững kinh tế vườn cao su.

4.1. Ứng dụng hàm Schumacher Gompertz mô tả quá trình sinh trưởng

Hàm Gompertz và hàm Schumacher là hai trong số nhiều mô hình toán học được sử dụng rộng rãi trong lâm học để mô tả quá trình sinh trưởng. Các hàm này có ưu điểm là thể hiện được các giai đoạn phát triển của cây: giai đoạn tăng trưởng chậm ban đầu, giai đoạn tăng trưởng nhanh, và giai đoạn tiệm cận mức tối đa khi cây trưởng thành. Trong luận văn, tác giả đã tiến hành phân tích hồi quy để ước lượng các tham số của hàm và đánh giá mức độ phù hợp thông qua hệ số xác định (R²) và sai tiêu chuẩn (S). Kết quả cho thấy các hàm này có độ chính xác cao trong việc mô phỏng đặc điểm sinh trưởng cây cao su. Chẳng hạn, hàm Gompertz được chọn để mô tả sinh trưởng đường kính cây cá lẻ, trong khi hàm Schumacher lại tỏ ra ưu việt khi mô tả sinh trưởng chiều cao. Việc ứng dụng các mô hình này giúp lượng hóa quá trình sinh trưởng một cách khách quan.

4.2. Phân tích chỉ số sinh trưởng và tăng trưởng theo chu kỳ

Phân tích chỉ số sinh trưởng theo từng giai đoạn tuổi của cây cao su cung cấp thông tin quý giá về tốc độ phát triển và thời điểm cây đạt năng suất cao nhất. Các chỉ tiêu như lượng tăng trưởng bình quân năm và lượng tăng trưởng hàng năm của đường kính, chiều cao và thể tích được tính toán dựa trên các mô hình sinh trưởng. Đồ thị mô phỏng quá trình sinh trưởng cho thấy cây cao su có giai đoạn tăng trưởng nhanh về kích thước trong những năm đầu (giai đoạn kiến thiết cơ bản). Sau đó, tốc độ tăng trưởng chậm lại khi cây bước vào giai đoạn khai thác mủ ổn định. Việc xác định được đỉnh sinh trưởng giúp các nhà quản lý đưa ra chế độ cạo mủ và chế độ dinh dưỡng phù hợp cho từng giai đoạn, nhằm duy trì sức khỏe của cây và tối đa hóa sản lượng mủ khô (DRC) trong suốt chu kỳ kinh doanh cây cao su.

V. Hướng dẫn dự báo sản lượng mủ từ mô hình sinh trưởng

Một trong những ứng dụng thực tiễn quan trọng nhất của nghiên cứu là xây dựng mô hình dự báo năng suất mủ cao su. Việc dự báo chính xác sản lượng giúp doanh nghiệp và nông dân chủ động trong kế hoạch sản xuất, kinh doanh và xuất khẩu. Dựa trên các quy luật cấu trúc và sinh trưởng đã được xác lập, nghiên cứu đã tiến hành thiết lập mối quan hệ giữa sản lượng mủ với các nhân tố sinh trưởng (đường kính D1.3, chiều cao Hvn) và tuổi lâm phần. Thông qua phương pháp phân tích hồi quy đa biến với nhiều dạng hàm khác nhau, một mô hình tối ưu đã được lựa chọn. Mô hình này cho phép ước tính sản lượng mủ dựa trên các chỉ số sinh trưởng dễ đo đạc ngoài thực địa. Theo kết quả nghiên cứu, mô hình dự báo sản lượng mủ cho dòng vô tính GT1 có độ tin cậy cao, có thể áp dụng vào thực tiễn. Việc này không chỉ hỗ trợ công tác quản lý mà còn là công cụ hữu ích trong việc định giá vườn cây khi cần chuyển nhượng hoặc thanh lý vườn cây cao su. Hơn nữa, việc lập biểu thể tích cây đứng cũng là một ứng dụng quan trọng, giúp xác định trữ lượng gỗ một cách nhanh chóng và chính xác.

5.1. Xây dựng mô hình tối ưu dự báo năng suất mủ cao su

Để lựa chọn mô hình dự báo năng suất mủ cao su tối ưu, nghiên cứu đã thử nghiệm 7 dạng hàm toán học khác nhau để biểu thị mối quan hệ giữa sản lượng mủ (Ms) với đường kính (D1.3) và chiều cao (Hvn). Quá trình lựa chọn dựa trên các tiêu chí thống kê như hệ số tương quan (R) lớn nhất và sai số chuẩn (S) nhỏ nhất. Mô hình được chọn không chỉ có độ chính xác cao mà còn đơn giản, dễ áp dụng. Kết quả kiểm nghiệm mô hình cho thấy sai số tương đối thấp, chứng tỏ độ tin cậy và khả năng ứng dụng trong thực tế. Mô hình này là một công cụ khoa học giúp dự đoán sản lượng, thay thế cho các phương pháp ước tính dựa trên kinh nghiệm truyền thống, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý kinh tế vườn cao su.

5.2. Lập biểu thể tích và xác định trữ lượng gỗ khi thanh lý

Biểu thể tích là công cụ không thể thiếu trong điều tra và quản lý tài nguyên rừng. Nghiên cứu đã xây dựng biểu thể tích hai nhân tố (đường kính và chiều cao) cho cây cao su. Phương trình do Schumacher và Hall đề xuất được xác định là biểu thị tốt nhất mối quan hệ giữa thể tích thân cây với đường kính và chiều cao. Biểu thể tích lập được có sai số tương đối nhỏ hơn ±10%, đạt độ chính xác cần thiết cho công tác điều tra kinh doanh. Công cụ này đặc biệt hữu ích khi cần xác định trữ lượng gỗ của vườn cây trước khi thanh lý vườn cây cao su. Việc xác định chính xác trữ lượng gỗ giúp định giá tài sản một cách công bằng và minh bạch, tối đa hóa giá trị thu được sau khi kết thúc chu kỳ kinh doanh cây cao su.

VI. Tương lai ngành cao su Giải pháp thâm canh bền vững

Kết quả từ luận văn về quy luật sinh trưởng và sản lượng cây cao su đã mở ra những định hướng quan trọng cho sự phát triển bền vững của ngành. Việc áp dụng các mô hình toán học và phương pháp định lượng không chỉ dừng lại ở phạm vi nghiên cứu mà cần được nhân rộng trong thực tiễn sản xuất. Tương lai của ngành cao su Việt Nam phụ thuộc vào khả năng áp dụng khoa học công nghệ để nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả kinh tế, đồng thời đảm bảo yếu tố môi trường. Các giải pháp thâm canh cây cao su cần được triển khai một cách đồng bộ, từ việc chọn lọc, nhân giống các giống cao su mới có năng suất cao và khả năng chống chịu tốt, đến việc hoàn thiện kỹ thuật canh tác cây cao su tiên tiến. Điều này bao gồm việc quản lý dinh dưỡng cho cây cao su dựa trên phân tích đất và lá, áp dụng hệ thống tưới tiêu thông minh, và quản lý bệnh hại trên cây cao su theo phương pháp IPM. Việc tiếp tục nghiên cứu, cập nhật các mô hình sinh trưởng và sản lượng cho các giống mới và các vùng sinh thái khác nhau là nhiệm vụ cấp thiết. Chỉ khi đó, ngành cao su mới có thể duy trì vị thế cạnh tranh và phát triển một cách bền vững trong bối cảnh thị trường toàn cầu đầy biến động.

6.1. Tổng kết các quy luật sinh trưởng và sản lượng đã nghiên cứu

Nghiên cứu đã khẳng định rằng các quy luật cấu trúc và sinh trưởng của lâm phần cao su thuần loài, đều tuổi tuân theo các mô hình toán học có thể dự báo được. Phân bố đường kính và chiều cao có thể được mô phỏng tốt bằng hàm Weibull. Tương quan giữa các chỉ số sinh trưởng như H/D, Dt/D1.3 tồn tại dưới các dạng hàm Logarit hoặc đường thẳng. Quá trình sinh trưởng theo tuổi của các chỉ tiêu lâm học được mô tả chính xác bằng các hàm Schumacher và Gompertz. Quan trọng nhất, mối quan hệ giữa các nhân tố sinh trưởng và năng suất mủ cao su đã được lượng hóa thành công, tạo ra một mô hình dự báo sản lượng có độ tin cậy cao. Những kết luận khoa học này là nền tảng vững chắc cho việc quản lý và kinh doanh rừng cao su một cách hiệu quả.

6.2. Đề xuất kỹ thuật canh tác cây cao su hiệu quả hơn

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, một số kiến nghị thực tiễn được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả canh tác. Cần ưu tiên sử dụng các giống cao su đã được khảo nghiệm và chứng minh phù hợp với điều kiện sinh thái của từng vùng. Cần áp dụng chế độ cạo mủ hợp lý, kết hợp với các biện pháp kích thích mủ khoa học để tối đa hóa sản lượng mà không làm ảnh hưởng đến sức khỏe lâu dài của cây. Chú trọng công tác thâm canh cây cao su, đặc biệt là việc bón phân cân đối, cung cấp đủ dinh dưỡng cho cây cao su trong các giai đoạn sinh trưởng quan trọng. Đồng thời, cần xây dựng các mô hình nông-lâm kết hợp hoặc các biện pháp chống xói mòn trên đất dốc để bảo vệ đất và tăng tính bền vững của hệ thống canh tác. Việc số hóa dữ liệu vườn cây và ứng dụng công nghệ trong quản lý sẽ là bước đột phá để tối ưu hóa kinh tế vườn cao su trong tương lai.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp nghiên cứu một số quy luật cấu trúc và sinh trưởng làm cơ sở xác định trữ sản lượng cao su hevea brasiliensis mull arg tại nông trường

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU Nghiên cứu về cấu trúc và sinh trưởng rừng đã được nhiều tác giả trên thế giới và Việt Nam đề cập từ những năm đầu thế kỷ XX. Những nghiên cứu này đều có xu hướng xây dựng cơ sở có tính khoa học và lý luận phục vụ công tác kinh doanh rừng hiệu quả. Bước đầu đi từ định tính, sau đến định lượng các quy luật tự nhiên, góp phần giải quyết được nhiều vấn đề trong kinh doanh rừng. Điểm qua một số công trình trong và ngoài nước liên quan đến nội dung nghiên cứu của đề tài.

TRÊN THẾ GIỚI 2. Nghiên cứu quy luật cấu trúc lâm phần 2. Nghiên cứu quy luật cấu trúc đường kính thân cây rừng Quy luật phân bố số cây theo cỡ đường kính là quy luật kết cấu cơ bản của lâm phần và được các Nhà lâm học, điều tra rừng quan tâm nghiên cứu. Những tác giả sau đây là những người đầu tiên xây dựng quy luật này: Veize (1880), Vimmenauer (1890,1918), Schiffel (1898, 1899, 1902), Tretchiakov (1921, 1927,1934, 1965), J.

[14] Các hàm số thường được sử dụng để tiếp cận các dãy phân bố kinh nghiệm của số cây theo đường kính được các Nhà khoa học sử dụng như: Hàm Bêta: Bennet F.A (1969) đã dùng phân bố Bêta và xác định các đại lượng đường kính nhỏ nhất (dm), đường kính lớn nhất (dM) thông qua phương trình tương quan kép với mật độ (N), tuổi (A) và cấp đất (S) như sau: dm = a0 + a1logN + a2.2) Burkhart (1974) và Strub (1972) tính toán các tham số d m, dM,  và  của phân bố Bêta theo các dạng phương trình: PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 dm = a0+ a1h0 + a2.6) Với h0 là chiều cao tầng trội; A là tuổi; N là mật độ lâm phần. Hàm Gamma Roemisch, K (1975) nghiên cứu khả năng dùng hàm Gamma mô phỏng sự biến đổi của phân bố đường kính cây rừng theo tuổi, xác lập quan hệ của tham số Bêta với tuổi, đường kính trung bình, chiều cao tầng trội đã khẳng định quan hệ giữa tham số Bêta với chiều cao tầng trội là chặt chẽ nhất. Lembeke, Knapp và Dittmar sử dụng phân bố Gamma với các tham số thông qua các phương trình biểu thị mối tương quan với tuổi và chiều cao tầng trội.9) Hàm Mayer (tác giả sử dụng năm 1933, 1949), hàm Hyperbol, hàm Poisson, hàm Charlier, hàm Logarit chuẩn, họ Pearson, hàm Weibull. Một số tác giả khác: Suzuki (1971), Preussner.W (1972) lại nghiên cứu theo xu hướng khác với quan điểm đường kính cây rừng là một đại lượng ngẫu nhiên và phụ thuộc vào thời gian và coi quá trình biến đổi của phân bố đường kính theo tuổi là một quá trình ngẫu nhiên.

Quá trình đó biểu thị một tập hợp các đại lượng ngẫu nhiên (Xt) với thời gian t và lấy trong một khoảng thời gian nào đó. Nếu trị số của đường kính tại thời điểm t chỉ phụ thuộc vào trị số ở thời điểm t-1 thì đó là quá trình Markov. Nếu Xt = X có nghĩa là quá trình ở thời điểm t có dạng x. Nếu tập hợp các trạng thái có thể xảy ra của quá trình Markov có thể đếm được thì đó là chuỗi Markov, tức là mỗi trị số của t sẽ ứng với 1 số tự nhiên.

[7] Việc dùng hàm này hay hàm khác để biểu thị dãy phân bố kinh nghiệm N/D phụ thuộc vào kinh nghiệm từng tác giả và bản chất quy luật đo đạc được. Một dãy PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 phân bố kinh nghiệm có thể chỉ phù hợp cho một dạng hàm số, cũng có thể phù hợp cho nhiều hàm số ở các mức xác suất khác nhau. Nghiên cứu quy luật quan hệ giữa chiều cao với đường kính thân cây Đây cũng là một trong những quy luật cơ bản và quan trọng trong hệ thống các quy luật cấu trúc lâm phần. Qua nghiên cứu của nhiều tác giả cho thấy, chiều cao tương ứng với mỗi cỡ kính cho trước luôn tăng theo tuổi, đó là kết quả tự nhiên của sự sinh trưởng.

Trong một cỡ kính xác định, ở các cấp tuổi khác nhau sẽ có cây thuộc cấp sinh trưởng khác nhau. Cấp sinh trưởng càng giảm khi tuổi lâm phần tăng lên dẫn đến tỷ lệ H/D tăng theo tuổi. Từ đó đường cong quan hệ giữa H và D có thể bị thay đổi dạng và luôn dịch chuyển về phía trên khi tuổi lâm phần tăng lên.V (1927) đã phát hiện hiện tượng này khi ông xác lập đường cong chiều cao các cấp tuổi khác nhau.M (1965) lại phát hiện độ dốc đường cong chiều cao có chiều hướng giảm dần khi tuổi tăng lên và Prodan.M (1944) khi nghiên cứu kiểu rừng “Plenterwal” đã kết luận đường cong chiều cao không bị thay đổi do vị trí của các cây ở một cỡ kính nhất định là như nhau.O đã mô phỏng quan hệ chiều cao với đường kính và tuổi theo dạng phương trình: Log h = d + b1*1/d + b2*1/A + b3*1/d.10) Và đã nắn theo đường định kì 5 năm tương ứng với định kì kiểm kê tài nguyên ở rừng Lĩnh Sam, tại từng tuổi nhất định phương trình sẽ là: Log h = b0 + b1*1/d (2.11) Theo Curtis các dạng phương trình khác cho kết quả không khả quan bằng hai dạng nêu trên.R kiến nghị một cách khác, mô phỏng sự biến đổi tương quan h/d theo tuổi là: Trước hết tìm một phương trình thích hợp cho lâm phần, sau đó xác lập mối liên hệ của các tham số phương trình theo tuổi. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 Hohenadl; Krenn; Michailoff; Naslund, M; Anoutchin, NP; Eckert, KH; Korsun, F; Levakovic, A; Meyer, H.

Soest,J đã đề nghị các phương trình dưới đây: h = a0 + a1d + a2d2 (2.22) Để biểu thị tương quan giữa chiều cao với đường kính có thể sử dụng nhiều dạng phương trình. Việc lựa chọn phương trình thích hợp nhất cho những đối tượng nào thì chưa được nghiên cứu đầy đủ. Hai phương trình được sử dụng nhiều để biểu thị đường cong chiều cao là phương trình Parabol và phương trình Logarit. Nghiên cứu quan hệ giữa đường kính tán cây với đường kính ngang ngực Tán cây thể hiện sức sống, khả năng sinh trưởng, tăng trưởng của cây nên nó có quan hệ mật thiết đến sinh trưởng đường kính ngang ngực.

Điều đó đã được các tác giả nghiên cứu và khẳng định như: Zieger, Itvessalo, Willingham,. Mối liên hệ này được thể hiện ở nhiều dạng khác nhau nhưng phổ biến nhất là dạng phương trình đường thẳng: Dt = a + b.23) PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 9 2. Nghiên cứu sinh trưởng, tăng trưởng Nghiên cứu sinh trưởng và dự đoán sản lượng rừng là nội dung chính của khoa học sản lượng rừng được hình thành và phát triển đầu tiên ở Châu Âu từ thế kỷ XIX. Sự phát triển của khoa học sản lượng rừng gắn liền với tên tuổi của các nhà khoa học như: G.

Có thể khái quát quá trình phát triển của môn khoa học tăng trưởng, sản lượng rừng thành 2 phương hướng: Hướng thứ nhất Đo đạc lặp lại nhiều năm các chỉ tiêu sinh trưởng trong các ô định vị đại diện cho các lâm phần nghiên cứu để biết cả quá trình phát sinh, phát triển, già cỗi và tiêu vong. Phương hướng này đòi hỏi quá nhiều thời gian nên sau này được cải tiến bằng cách lựa chọn những lâm phần có cùng hoàn cảnh sinh trưởng nhưng khác nhau về tuổi gọi là nằm trong một “dãy phát triển tự nhiên”. Hướng thứ hai Giải tích thân cây đại diện mỗi lâm phần, khác nhau về các nhân tố cần nghiên cứu, để có số liệu tăng trưởng đầy đủ từ khi bắt đầu trồng hoặc tái sinh. Sau đó áp dụng kỹ thuật phân tích thống kê toán học, phân tích tương quan và hồi qui qua đó xác định sản lượng gỗ của lâm phần.

Trên thế giới số lượng các hàm toán học mô tả quá trình sinh trưởng cũng rất phong phú như hàm: Gompertz (1825), Werhull (1845), Mitscherlich (1919), Kovessi (1929), Petterson (1929), Levacovic (1935), Korsun (1935), Peshel (1938), Korf (1930), Verkbulet (1952), Michailov (1953), Drakin (1957), Richards (1959), Thomasius (1965), Simes (1966), Sless(1970), Sloboda (1971), Schumacher (1980). Hàm sinh trưởng là mô hình sinh trưởng đơn giản nhất mô tả quá trình sinh trưởng của cây rừng cũng như lâm phần. Dựa vào hàm sinh trưởng có thể biết trước được giá trị lớn nhất của đại lượng sinh trưởng ở tuổi cuối cùng và có thể tính trước được tốc độ sinh trưởng cực đại. [14] PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 10 2.

Nghiên cứu quy luật cấu trúc lâm phần 2. Nghiên cứu quy luật cấu trúc đường kính thân cây rừng Đồng Sỹ Hiền (1974) đã dùng họ đường cong Pearson biểu diễn phân bố số cây theo cỡ đường kính rừng tự nhiên. Nguyễn Hải Tuất (1975, 1982, 1990) đã sử dụng hàm Mayer, khoảng cách biểu diễn cấu trúc đường kính rừng thứ sinh, ứng dụng quá trình Poisson vào nghiên cứu quần thể rừng. Nguyễn Văn Trương (1983) sử dụng phân bố Poisson nghiên cứu, mô phỏng quy luật cấu trúc đường kính thân cây cho đối tượng rừng hỗn giao khác tuổi.

đều biểu diễn quy luật phân bố N/D có dạng lệch trái với các đối tượng khác nhau và sử dụng các hàm toán học khác nhau để biểu thị như hàm: Scharlier, hàm Weibull. Gần đây, Nguyễn Ngọc Lung (1999) khi nghiên cứu phân bố số cây theo cỡ kính đã thử nghiệm 3 hàm phân bố: Poisson, Charlier, Weibull cho rừng Thông 3 lá ở Việt Nam và đã rút ra kết luận: Hàm Charlier là phù hợp nhất, tính toán đơn giản hơn. Lê Hồng Phúc (1996) vận dụng phân bố Weibull để nắn phân bố N/D Thông ba lá Đà Lạt - Lâm Đồng. Phạm Ngọc Giao (1995) khi nghiên cứu quy luật N/D cho Thông đuôi ngựa vùng Đông Bắc đã chứng minh tính thích ứng của hàm Weibull và xây dựng mô hình cấu trúc đường kính cho lâm phần Thông đuôi ngựa.

Nhìn chung khi mô hình hoá quy luật N/D, các tác giả nước ta thường sử dụng một trong hai phương pháp, đó là phương pháp biểu đồ và phương pháp giải tích toán học. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 11 Đối với rừng trồng thuần loài đều tuổi, nhiều tác giả đã chọn phân bố Weibull để mô tả và xây dựng mô hình cấu trúc đường kính lâm phần thuần loài đều tuổi. Nghiên cứu quy luật tương quan giữa chiều cao với đường kính cây rừng Đồng Sỹ Hiền (1974) đã thử nghiệm các phương trình (2.22) cho thấy chúng đều thích hợp, trong đó hai phương trình (2.21) được chọn làm phương trình lập biểu cấp chiều cao. Vũ Văn Nhâm (1988) dùng phương trình (2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ