Nghiên cứu cấu trúc, sinh trưởng và tăng trưởng lâm phần Keo lai tại Vân Canh

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quy luật cấu trúc, sinh trưởng và tăng trưởng của rừng Keo lai, làm cơ sở khoa học để dự báo sản lượng và kinh doanh rừng.

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp cao học

2016

112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quy luật sinh trưởng và cấu trúc rừng Keo lai

Rừng trồng Keo lai (Acacia hybrid), giống lai tự nhiên giữa Keo tai tượng (Acacia mangium) và Keo lá tràm (Acacia auriculiformis), đóng vai trò chiến lược trong ngành lâm nghiệp Việt Nam. Loài cây này sở hữu ưu thế lai vượt trội về tốc độ sinh trưởng, chất lượng gỗ và khả năng thích ứng rộng, trở thành cây trồng chủ lực cho mục tiêu kinh tế và cải tạo môi trường. Tuy nhiên, để tối ưu hóa hiệu quả kinh tế rừng Keo lai, việc hiểu rõ các quy luật nội tại của quần thể là vô cùng cấp thiết. Nghiên cứu về quy luật sinh trưởng và cấu trúc rừng Keo lai cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc xây dựng các mô hình dự đoán năng suất, hoạch định chu kỳ kinh doanh rừng trồng và đề xuất các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp. Luận văn “Nghiên cứu một số quy luật cấu trúc, sinh trưởng và tăng trưởng lâm phần Keo lai” tại huyện Vân Canh, tỉnh Bình Định đã đi sâu vào việc định lượng hóa các quy luật này. Công trình tập trung vào việc mô hình hóa các đặc trưng cấu trúc như phân bố N/D (số cây theo đường kính) và các quy luật sinh trưởng về đường kính, chiều cao, thể tích. Kết quả nghiên cứu không chỉ có giá trị cho khu vực Duyên hải miền Trung mà còn là tài liệu tham khảo quan trọng cho các hoạt động trồng rừng gỗ lớnquản lý rừng bền vững trên cả nước. Việc áp dụng các phương pháp thống kê toán học chính xác giúp phản ánh trung thực quy luật sinh vật học của lâm phần, từ đó xây dựng các công cụ dự báo sản lượng và hỗ trợ ra quyết định trong kinh doanh rừng.

1.1. Giới thiệu về loài Keo lai Acacia hybrid và nguồn gốc

Keo lai là giống lai tự nhiên được phát hiện lần đầu tại Malaysia vào năm 1972. Tại Việt Nam, giống cây này được ghi nhận từ năm 1992 và nhanh chóng được đưa vào trồng rộng rãi nhờ các đặc tính ưu việt. Cây có nhiều đặc điểm hình thái trung gian giữa hai loài bố mẹ nhưng thể hiện ưu thế lai rõ rệt: sinh trưởng nhanh, cành nhánh nhỏ, thân thẳng. Gỗ Keo lai có tỷ trọng cao, hiệu suất bột giấy tốt, được sử dụng đa dạng từ làm nguyên liệu giấy, đồ mộc dân dụng, đến chế biến gỗ cao cấp. Vỏ cây chứa tanin dùng trong công nghiệp thuộc da. Do hiện tượng thoái hóa giống ở đời F2, phương pháp nhân giống chủ yếu hiện nay là giâm hom từ các dòng vô tính đã được tuyển chọn như BV5, BV10, AH1, AH7 để đảm bảo sự đồng nhất và duy trì các đặc tính tốt. Đây là đối tượng quan trọng trong các nghiên cứu khoa học lâm nghiệp hiện đại.

1.2. Đặc điểm sinh thái Keo lai và tiềm năng phát triển

Đặc điểm sinh thái Keo lai cho phép nó sinh trưởng tốt ở vùng nhiệt đới ẩm, trên nhiều loại lập địa trồng rừng khác nhau, kể cả đất nghèo dinh dưỡng và chịu được khô hạn. Rễ cây có nốt sần chứa vi khuẩn Rhizobium giúp cố định đạm, góp phần cải tạo đất hiệu quả. Trong điều kiện thâm canh tốt, năng suất rừng trồng Keo lai có thể đạt 40-45 m³/ha/năm, vượt trội so với các loài bố mẹ. Với biên độ sinh thái rộng và tiềm năng năng suất cao, Keo lai được xác định là loài cây chiến lược để phát triển các vùng nguyên liệu tập trung, phục vụ công nghiệp chế biến gỗ và giấy. Việc đầu tư nghiên cứu sâu hơn về quy luật sinh trưởng và cấu trúc của loài này là nền tảng để khai thác tối đa tiềm năng, hướng tới một nền lâm nghiệp sản xuất hiệu quả và bền vững.

II. Thách thức quản lý và tối ưu năng suất rừng trồng Keo lai

Mặc dù Keo lai là loài cây có tiềm năng kinh tế lớn, thực tiễn sản xuất vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Một trong những vấn đề cốt lõi là sự thiếu vắng các cơ sở khoa học vững chắc trong việc quản lý và kinh doanh rừng. Nhiều hoạt động lâm sinh như xác định mật độ trồng Keo lai, thời điểm và cường độ tỉa thưa rừng Keo lai còn dựa nhiều vào kinh nghiệm, dẫn đến năng suất rừng trồng Keo lai không ổn định và chưa phát huy hết tiềm năng di truyền của giống. Việc thiếu các mô hình định lượng chính xác khiến công tác dự báo sản lượng và hoạch định chiến lược kinh doanh dài hạn trở nên khó khăn. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế rừng Keo lai và khả năng cạnh tranh của ngành chế biến gỗ. Hơn nữa, sự biến động về điều kiện lập địa trồng rừng và việc chưa tuân thủ quy trình kỹ thuật thống nhất cũng làm cho các lâm phần phát triển không đồng đều. Để giải quyết những thách thức này, cần thiết phải tiến hành các nghiên cứu khoa học lâm nghiệp bài bản, nhằm xây dựng các công cụ lượng hóa quy luật sinh trưởng và cấu trúc. Việc này không chỉ giúp tối ưu hóa sản lượng mà còn là nền tảng cho quản lý rừng bền vững, đảm bảo lợi ích kinh tế đi đôi với bảo vệ môi trường sinh thái.

2.1. Thực trạng thiếu mô hình dự báo sản lượng khoa học

Công tác điều tra và dự báo trữ lượng rừng trồng hiện nay còn nhiều hạn chế. Việc ước tính sản lượng thường dựa trên các phương pháp truyền thống, thiếu độ chính xác và không phản ánh được động thái sinh trưởng phức tạp của lâm phần theo thời gian. Sự thiếu hụt các mô hình toán học phù hợp cho từng vùng sinh thái cụ thể dẫn đến những sai lệch lớn trong việc hoạch định sản lượng khai thác. Điều này gây rủi ro cho cả người trồng rừng và doanh nghiệp chế biến, làm giảm tính chủ động trong kế hoạch sản xuất kinh doanh. Xây dựng các mô hình sinh trưởng và biểu thể tích đáng tin cậy là yêu cầu cấp bách để nâng cao tính chuyên nghiệp và hiệu quả trong ngành lâm nghiệp.

2.2. Nhu cầu cấp thiết về các biện pháp kỹ thuật lâm sinh tối ưu

Các biện pháp trong kỹ thuật trồng rừng Keo lai như mật độ ban đầu, thời điểm tỉa thưa, và chu kỳ kinh doanh rừng trồng cần được xác định dựa trên cơ sở khoa học thay vì kinh nghiệm. Mật độ quá dày có thể dẫn đến cạnh tranh gay gắt, làm giảm tăng trưởng đường kính D1.3 của các cây mục tiêu. Ngược lại, mật độ quá thưa sẽ không tận dụng hết tiềm năng của đất. Tương tự, việc tỉa thưa không đúng thời điểm và cường độ sẽ không mang lại hiệu quả tối ưu. Do đó, việc nghiên cứu các quy luật cấu trúc và sinh trưởng giúp định lượng hóa tác động của các biện pháp kỹ thuật, từ đó đề xuất quy trình chuẩn hóa, áp dụng rộng rãi để nâng cao chất lượng và sản lượng rừng trồng, đặc biệt là trong định hướng trồng rừng gỗ lớn.

III. Phương pháp phân tích cấu trúc lâm phần Keo lai tối ưu

Để hiểu rõ quy luật sắp xếp của cây trong quần thể, việc phân tích cấu trúc lâm phần Keo lai là bước đi nền tảng. Nghiên cứu tại Vân Canh, Bình Định đã áp dụng các phương pháp định lượng hiện đại, trong đó hàm phân bố Weibull được sử dụng làm công cụ chính để mô hình hóa cấu trúc. Phương pháp này cho phép mô tả một cách linh hoạt các dạng phân bố thực nghiệm của số cây theo đường kính và chiều cao, từ dạng lệch trái, đối xứng đến lệch phải. Dữ liệu được thu thập từ 45 ô tiêu chuẩn (OTC) có diện tích 500m², đo đếm toàn diện các chỉ tiêu sinh trưởng. Việc xử lý số liệu bằng thống kê toán học và kiểm định bằng tiêu chuẩn Khi bình phương (χ²) đảm bảo các mô hình xây dựng có độ tin cậy cao. Ngoài phân tích cấu trúc theo kích thước, nghiên cứu còn đi sâu vào các quy luật tương quan giữa các nhân tố sinh trưởng quan trọng. Các mối quan hệ như chiều cao - đường kính (H/D) hay đường kính tán - đường kính thân (Dt/D1.3) được xác lập bằng các phương trình hồi quy. Việc định lượng hóa các quy luật này là cơ sở không thể thiếu để xây dựng biểu thể tích, dự đoán trữ lượng rừng trồng và đánh giá trạng thái sức khỏe của lâm phần.

3.1. Phân tích quy luật phân bố N D bằng hàm Weibull

Quy luật phân bố N/D (số cây theo cấp đường kính) là đặc trưng cấu trúc cơ bản nhất của một lâm phần. Kết quả nghiên cứu cho thấy, phân bố N/D của rừng Keo lai thuần loài, đều tuổi thường có dạng đường cong một đỉnh, hơi lệch trái. Điều này có nghĩa là số lượng cây ở các cấp đường kính nhỏ và trung bình chiếm tỷ lệ lớn. Hàm Weibull, với hai tham số β (đặc trưng độ lệch) và λ (đặc trưng độ nhọn), đã chứng tỏ khả năng mô phỏng rất tốt quy luật này. Theo kết quả phân tích trên 30 OTC, có đến 28 trường hợp hàm Weibull mô tả phù hợp với phân bố thực nghiệm ở mức ý nghĩa α = 0,05. Tham số β biến động từ 2,1 đến 3,3, phản ánh sự đa dạng về cấu trúc của các lâm phần khác nhau. Việc mô hình hóa thành công quy luật phân bố N/D giúp dự đoán cấu trúc lâm phần trong tương lai.

3.2. Nghiên cứu tương quan giữa chiều cao và đường kính H D

Mối quan hệ giữa chiều cao và đường kính (H/D) phản ánh quy luật phát triển và điều kiện sinh trưởng của cây. Nghiên cứu đã chỉ ra tồn tại một mối liên hệ chặt chẽ giữa diễn biến chiều cao vút ngọn Hvntăng trưởng đường kính D1.3. Phương trình Lôgarit một chiều (H = a + blgD) được xác định là dạng phù hợp nhất để mô tả mối tương quan này. Phân tích hồi quy cho thấy các phương trình có hệ số tương quan (R) cao, chứng tỏ độ tin cậy của mô hình. Tuy nhiên, kết quả kiểm tra bằng tiêu chuẩn χ² của Pearson cho thấy chưa có cơ sở để gộp các phương trình H/D của các lâm phần khác nhau thành một phương trình bình quân chung. Điều này khẳng định rằng quy luật H/D chịu ảnh hưởng lớn bởi tuổi và điều kiện lập địa cụ thể.

IV. Hướng dẫn mô hình hóa quy luật sinh trưởng cây Keo lai

Sinh trưởng là quá trình tích lũy vật chất hữu cơ của cây, biểu hiện qua sự gia tăng về kích thước theo thời gian. Việc mô hình hóa quá trình này giúp dự đoán được năng suất rừng trồng Keo lai ở các giai đoạn tuổi khác nhau, làm cơ sở khoa học cho việc xác định chu kỳ kinh doanh rừng trồng. Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp giải tích thân cây tiêu chuẩn để thu thập dữ liệu sinh trưởng quá khứ về đường kính, chiều cao và thể tích. Dựa trên dữ liệu này, nhiều hàm sinh trưởng lý thuyết đã được thử nghiệm để tìm ra mô hình phù hợp nhất. Kết quả cho thấy, các hàm toán học khác nhau mô tả tốt nhất cho từng đại lượng sinh trưởng riêng biệt. Cụ thể, hàm Sless phù hợp cho sinh trưởng đường kính và tiết diện ngang, trong khi hàm Schumacher lại tối ưu cho sinh trưởng chiều cao. Việc lựa chọn phương trình tối ưu dựa trên các tiêu chí thống kê như hệ số xác định cao nhất (R²max) và sai số chuẩn nhỏ nhất (Smin). Những mô hình sinh trưởng cây Keo lai này là công cụ mạnh mẽ, giúp các nhà quản lý lâm nghiệp dự báo sản lượng và đưa ra các quyết định tác động lâm sinh một cách khoa học và chính xác.

4.1. Mô hình sinh trưởng đường kính D1.3 và chiều cao vút ngọn Hvn

Quá trình tăng trưởng đường kính D1.3diễn biến chiều cao vút ngọn Hvn là hai chỉ tiêu quan trọng nhất phản ánh sức sống của cây. Nghiên cứu đã xác định hàm Sless là mô hình tốt nhất để mô tả quy luật sinh trưởng đường kính, trong khi sinh trưởng chiều cao được mô tả hiệu quả bằng hàm Schumacher. Các mô hình này cho phép vẽ ra đường cong sinh trưởng hình chữ S đặc trưng, thể hiện các giai đoạn phát triển của cây: giai đoạn non sinh trưởng chậm, giai đoạn trưởng thành sinh trưởng nhanh và giai đoạn thành thục sinh trưởng chậm lại. Việc xác định được các tham số của những hàm này cho phép dự đoán kích thước cây ở bất kỳ độ tuổi nào trong chu kỳ kinh doanh.

4.2. Xây dựng hàm sinh trưởng thể tích và suất tăng trưởng

Thể tích là chỉ tiêu tổng hợp, phản ánh trực tiếp sản lượng gỗ. Tương tự như đường kính, sinh trưởng thể tích thân cây cũng được mô tả tốt nhất bằng hàm Sless. Bên cạnh đường cong sinh trưởng tích lũy, việc phân tích suất tăng trưởng (lượng tăng trưởng hàng năm) cũng cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu đã sử dụng hàm Gompertz để mô tả suất tăng trưởng đường kính và tiết diện ngang, và hàm Schumacher cho suất tăng trưởng chiều cao và thể tích. Điểm cực đại của đường cong suất tăng trưởng thường niên đánh dấu thời điểm cây có tốc độ lớn nhanh nhất, là một trong những căn cứ quan trọng để xác định tuổi thành thục công nghệ và quyết định thời điểm khai thác hợp lý, tối ưu hóa hiệu quả kinh tế rừng Keo lai.

V. Bí quyết ứng dụng kết quả nghiên cứu vào quản lý rừng

Kết quả từ việc phân tích quy luật cấu trúc và sinh trưởng không chỉ mang ý nghĩa lý thuyết mà còn có khả năng ứng dụng thực tiễn to lớn. Đây chính là chìa khóa để chuyển đổi từ kinh doanh rừng dựa trên kinh nghiệm sang quản lý rừng bền vững dựa trên cơ sở khoa học. Các mô hình và phương trình được xây dựng trong nghiên cứu là công cụ trực tiếp giúp xác định các nhân tố điều tra cơ bản, dự báo chính xác trữ lượng rừng trồng và xây dựng biểu thể tích chuyên biệt cho rừng Keo lai. Việc áp dụng các công cụ này giúp nhà quản lý và chủ rừng đưa ra quyết định một cách chủ động và hiệu quả hơn. Ví dụ, thông qua mô hình cấu trúc, có thể dự đoán được sản phẩm gỗ theo các cấp đường kính khác nhau tại thời điểm khai thác. Dựa trên đường cong suất tăng trưởng, có thể xác định thời điểm tỉa thưa rừng Keo lai hợp lý để tập trung sinh trưởng cho các cây mục tiêu, hoặc quyết định chu kỳ kinh doanh rừng trồng tối ưu. Những ứng dụng này góp phần trực tiếp nâng cao năng suất rừng trồng Keo lai, tối đa hóa lợi nhuận và thúc đẩy phát triển ngành trồng rừng gỗ lớn một cách bền vững.

5.1. Kỹ thuật xác định các nhân tố điều tra và trữ lượng lâm phần

Từ các mô hình đã xây dựng, có thể dễ dàng ước tính các nhân tố điều tra cơ bản của lâm phần như đường kính bình quân, chiều cao bình quân, tổng tiết diện ngang và mật độ ở các cấp tuổi khác nhau. Quan trọng hơn, việc kết hợp mô hình cấu trúc phân bố N/D với phương trình thể tích cây cá nhân cho phép xác định tổng trữ lượng rừng trồng một cách chính xác. Phương pháp này cung cấp một công cụ dự báo sản lượng mạnh mẽ, giúp các đơn vị lâm nghiệp lập kế hoạch khai thác và tiêu thụ sản phẩm một cách khoa học, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa dòng tiền trong hoạt động sản xuất kinh doanh.

5.2. Lập biểu thể tích cây đứng cho Keo lai Acacia hybrid

Biểu thể tích là một công cụ không thể thiếu trong điều tra tài nguyên rừng. Nghiên cứu đã xác lập mối quan hệ chặt chẽ giữa thể tích thân cây (có vỏ và không vỏ) với các nhân tố dễ đo đếm là đường kính ngang ngực (D1.3) và chiều cao vút ngọn (Hvn). Phương trình do Schumacher và Hall đề xuất (V = a * D^b * H^c) được chứng minh là biểu thị tốt nhất mối quan hệ này. Dựa trên phương trình này, một biểu thể tích hai nhân tố (theo D và H) đã được xây dựng. Biểu này cho phép tra cứu nhanh chóng và chính xác thể tích của một cây Keo lai bất kỳ chỉ bằng việc đo đường kính và chiều cao, giúp đơn giản hóa và tăng độ chính xác cho công tác kiểm kê rừng.

VI. Tương lai ngành trồng rừng Keo lai và hiệu quả kinh tế

Nghiên cứu về quy luật sinh trưởng và cấu trúc rừng Keo lai mở ra một chương mới cho việc phát triển loài cây này theo hướng thâm canh và bền vững. Việc áp dụng các mô hình khoa học vào thực tiễn sản xuất là con đường tất yếu để nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả kinh tế rừng Keo lai. Trong tương lai, các mô hình này cần được hiệu chỉnh và phát triển cho nhiều vùng sinh thái khác nhau trên cả nước, đồng thời tích hợp thêm các yếu tố về lập địa trồng rừng và nguồn giống để tăng độ chính xác. Hướng đi chiến lược là phát triển trồng rừng gỗ lớn từ các dòng Keo lai ưu việt, kéo dài chu kỳ kinh doanh rừng trồng để tạo ra sản phẩm gỗ có giá trị cao hơn, phục vụ cho ngành công nghiệp chế biến và xuất khẩu. Điều này đòi hỏi một sự đầu tư đồng bộ từ khâu chọn giống, kỹ thuật trồng rừng Keo lai, đến các biện pháp chăm sóc, tỉa thưa khoa học. Việc tiếp tục các nghiên cứu khoa học lâm nghiệp chuyên sâu sẽ là động lực quan trọng, giúp ngành trồng rừng Keo lai Việt Nam phát triển mạnh mẽ, đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế và mục tiêu quản lý rừng bền vững của quốc gia.

6.1. Định hướng quản lý rừng bền vững và trồng rừng gỗ lớn

Các kết quả nghiên cứu là nền tảng quan trọng để xây dựng các phương án quản lý rừng bền vững. Thay vì chỉ tập trung vào chu kỳ ngắn để cung cấp nguyên liệu giấy, định hướng trồng rừng gỗ lớn với Keo lai đang ngày càng được chú trọng. Việc kéo dài chu kỳ kinh doanh, kết hợp với các biện pháp tỉa thưa hợp lý, sẽ tạo ra những cây gỗ có đường kính lớn, chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của thị trường gỗ xẻ và đồ nội thất. Điều này không chỉ làm tăng giá trị kinh tế trên một đơn vị diện tích mà còn góp phần cải thiện môi trường sinh thái, tăng khả năng tích lũy carbon của rừng.

6.2. Triển vọng nâng cao hiệu quả kinh tế từ các nghiên cứu tiếp theo

Để phát huy tối đa tiềm năng của Keo lai, các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc xây dựng các mô hình sinh trưởng có tính đến sự tương tác giữa kiểu gen và môi trường (GxE). Cần lượng hóa ảnh hưởng của các loại đất, chế độ dinh dưỡng, và các biện pháp bón phân đến năng suất rừng trồng Keo lai. Việc xây dựng các mô hình tăng trưởng và sản lượng động (dynamic yield models) có khả năng mô phỏng tác động của các biện pháp tỉa thưa sẽ là công cụ đắc lực giúp tối ưu hóa quy trình kỹ thuật. Những nỗ lực này sẽ góp phần nâng cao hơn nữa hiệu quả kinh tế rừng Keo lai, khẳng định vị thế của Việt Nam trên thị trường gỗ quốc tế.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ lâm nghiệp nghiên cứu một số quy luật cấu trúc sinh trưởng và tăng trưởng lâm phần keo lai acacia mangium x acacia auriculiformis trồng thuần loài tại huyện

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Nghiên cứu về cấu trúc và sinh trưởng, tăng trưởng rừng đã được nhiều tác giả trên thế giới và Việt Nam đề cập từ những năm đầu thế kỷ XX. Những nghiên cứu này đều có xu hướng xây dựng cơ sở có tính khoa học và lý luận, phục vụ công tác kinh doanh rừng hiệu quả. Bước đầu đi từ định tính, sau đến định lượng các quy luật tự nhiên, góp phần giải quyết được nhiều vấn đề trong kinh doanh rừng. Điểm qua một số công trình trong và ngoài nước liên quan đến nội dung nghiên cứu của đề tài.

TRÊN THẾ GIỚI 1. Nghiên cứu quy luật cấu trúc lâm phần 1. Nghiên cứu quy luật cấu trúc đường kính cây rừng Quy luật phân bố số cây theo cỡ đường kính là quy luật kết cấu cơ bản của lâm phần và được các Nhà lâm học, điều tra rừng quan tâm nghiên cứu. Những tác giả sau đây là những người đầu tiên xây dựng quy luật này: Veize (1880), Vimmenauer (1890, 1918), Schiffel (1898, 1899, 1902), Tretchiakov (1921, 1927, 1934, 1965), J.

[14] Các hàm số thường được sử dụng để tiếp cận các dãy phân bố kinh nghiệm của số cây theo đường kính được các Nhà khoa học sử dụng như: Hàm Bêta: Bennet F.A (1969) đã dùng phân bố Bêta và xác định các đại lượng đường kính nhỏ nhất (dm), đường kính lớn nhất (dM) thông qua phương trình tương quan kép với mật độ (N), tuổi (A) và cấp đất (S) như sau: dm = a0 + a1logN + a2.2) Burkhart (1974) và Strub (1972) tính toán các tham số d m, dM,  và  của phân bố Bêta theo các dạng phương trình: dm = a0+ a1h0 + a2.6) PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Với: h0 là chiều cao tầng trội A là tuổi lâm phần N là mật độ lâm phần Hàm Gamma: Roemisch, K (1975) nghiên cứu khả năng dùng hàm Gamma mô phỏng sự biến đổi của phân bố đường kính cây rừng theo tuổi, xác lập quan hệ của tham số Bêta với tuổi, đường kính trung bình, chiều cao tầng trội đã khẳng định quan hệ giữa tham số Bêta với chiều cao tầng trội là chặt chẽ nhất. Lembeke, Knapp và Dittmar sử dụng phân bố Gamma với các tham số thông qua các phương trình biểu thị mối tương quan với tuổi và chiều cao tầng trội.9) Hàm Mayer (tác giả sử dụng năm 1933, 1949), hàm Hyperbol, hàm Poisson, hàm Charlier, hàm Lôgarít chuẩn, họ Pearson, hàm Weibull. Một số tác giả khác: Suzuki (1971), Preussner.W (1972) lại nghiên cứu theo xu hướng khác với quan điểm đường kính cây rừng là một đại lượng ngẫu nhiên và phụ thuộc vào thời gian và coi quá trình biến đổi của phân bố đường kính theo tuổi là một quá trình ngẫu nhiên. Quá trình đó biểu thị một tập hợp các đại lượng ngẫu nhiên (X t) với thời gian t và lấy trong một khoảng thời gian nào đó.

Nếu trị số của đường kính tại thời điểm t chỉ phụ thuộc vào trị số ở thời điểm t - 1 thì đó là quá trình Markov. Nếu X t = X có nghĩa là quá trình ở thời điểm t có dạng x. Nếu tập hợp các trạng thái có thể xảy ra của quá trình Markov có thể đếm được thì đó là chuỗi Markov, tức là mỗi trị số của t sẽ ứng với 1 số tự nhiên. [7] Việc dùng hàm này hay hàm khác để biểu thị dãy phân bố kinh nghiệm N/D phụ thuộc vào kinh nghiệm từng tác giả và bản chất quy luật đo đạc được.

Một dãy phân bố kinh nghiệm có thể chỉ phù hợp cho một dạng hàm số, cũng có thể phù hợp cho nhiều hàm số ở các mức xác suất khác nhau. Nghiên cứu quy luật quan hệ giữa chiều cao với đường kính thân cây Đây cũng là một trong những quy luật cơ bản và quan trọng trong hệ thống các quy luật cấu trúc lâm phần. Qua nghiên cứu của nhiều tác giả cho thấy, chiều cao tương ứng với mỗi cỡ kính cho trước luôn tăng theo tuổi, đó là kết quả tự nhiên của sự sinh trưởng. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 Trong một cỡ kính xác định, ở các cấp tuổi khác nhau sẽ có cây thuộc cấp sinh trưởng khác nhau.

Cấp sinh trưởng càng giảm khi tuổi lâm phần tăng lên dẫn đến tỷ lệ H/D tăng theo tuổi. Từ đó đường cong quan hệ giữa H và D có thể bị thay đổi dạng và luôn dịch chuyển về phía trên khi tuổi lâm phần tăng lên.V (1927) đã phát hiện hiện tượng này khi ông xác lập đường cong chiều cao các cấp tuổi khác nhau.M (1965) lại phát hiện độ dốc đường cong chiều cao có chiều hướng giảm dần khi tuổi tăng lên và Prodan.M (1944) khi nghiên cứu kiểu rừng “Plenterwal” đã kết luận đường cong chiều cao không bị thay đổi do vị trí của các cây ở một cỡ kính nhất định là như nhau.O đã mô phỏng quan hệ chiều cao với đường kính và tuổi theo dạng phương trình: 1 Lg h = d + b1 + b2 1 + b3 1 .10) d A d Đã nắn theo đường định kỳ 5 năm tương ứng với định kỳ kiểm kê tài nguyên ở rừng Lĩnh Sam, tại từng tuổi nhất định phương trình sẽ là: 1 Lg h = b0 + b1.11) d Theo Curtis các dạng phương trình khác cho kết quả không khả quan bằng hai dạng nêu trên.R kiến nghị một cách khác, mô phỏng sự biến đổi tương quan h/d theo tuổi là: Trước hết tìm một phương trình thích hợp cho lâm phần, sau đó xác lập mối liên hệ của các tham số phương trình theo tuổi. Hohenadl; Krenn; Michailoff; Naslund, M; Anoutchin, NP; Eckert, KH; Korsun, F; Levakovic, A; Meyer, H. Soest,J đã đề nghị các phương trình dưới đây: h = a0 + a1d + a2d2 (1.db hay lgh = a + b.16) PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 9 b  d  h -1,3 = a.18) lg e lg(h -1,3) = lga - b.22) Để biểu thị tương quan giữa chiều cao với đường kính có thể sử dụng nhiều dạng phương trình.

Việc lựa chọn phương trình thích hợp nhất cho những đối tượng nào thì chưa được nghiên cứu đầy đủ. Hai phương trình được sử dụng nhiều để biểu thị đường cong chiều cao là phương trình Parabol và phương trình Lôgarít. Nghiên cứu quan hệ giữa đường kính tán cây với đường kính ngang ngực Tán cây thể hiện sức sống, khả năng sinh trưởng, tăng trưởng của cây nên nó có quan hệ mật thiết đến sinh trưởng đường kính ngang ngực. Điều đó đã được các tác giả nghiên cứu và khẳng định như: Zieger, Itvessalo, Willingham,.

Mối liên hệ này được thể hiện ở nhiều dạng khác nhau nhưng phổ biến nhất là dạng phương trình đường thẳng: Dt = a + b. Nghiên cứu sinh trưởng, tăng trưởng Nghiên cứu sinh trưởng và dự đoán sản lượng rừng là nội dung chính của khoa học sản lượng rừng được hình thành và phát triển đầu tiên ở Châu Âu từ thế kỷ XIX. Sự phát triển của khoa học sản lượng rừng gắn liền với tên tuổi của các Nhà khoa học như: G. Có thể khái quát quá trình phát triển của môn khoa học tăng trưởng, sản lượng rừng thành 2 phương hướng: * Hướng thứ nhất Đo đạc lặp lại nhiều năm các chỉ tiêu sinh trưởng trong các ô định vị đại diện cho các lâm phần nghiên cứu để biết cả quá trình phát sinh, phát triển, già cỗi và tiêu vong.

Phương hướng này đòi hỏi quá nhiều thời gian nên sau này được cải tiến bằng cách lựa chọn những lâm phần có cùng hoàn cảnh sinh trưởng nhưng khác nhau về tuổi gọi là nằm trong một “dãy phát triển tự nhiên”. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 10 * Hướng thứ hai Giải tích thân cây đại diện mỗi lâm phần, khác nhau về các nhân tố cần nghiên cứu, để có số liệu tăng trưởng đầy đủ từ khi bắt đầu trồng hoặc tái sinh. Sau đó áp dụng kỹ thuật phân tích thống kê toán học, phân tích tương quan và hồi quy qua đó xác định sản lượng gỗ của lâm phần. Trên thế giới số lượng các hàm toán học mô tả quá trình sinh trưởng cũng rất phong phú như: Hàm Gompertz (1825), Werhull (1845), Mitscherlich (1919), Kovessi (1929), Petterson (1929), Levacovic (1935), Korsun (1935), Peshel (1938), Korf (1930), Verkbulet (1952), Michailov (1953), Drakin (1957), Richards (1959), Thomasius (1965), Simes (1966), Sless(1970), Sloboda (1971), Schumacher (1980).

Hàm sinh trưởng là mô hình sinh trưởng đơn giản nhất mô tả quá trình sinh trưởng của cây rừng cũng như lâm phần. Dựa vào hàm sinh trưởng có thể biết trước được giá trị lớn nhất của đại lượng sinh trưởng ở tuổi cuối cùng, có thể tính trước được tốc độ sinh trưởng cực đại. [14] Ngoài ra, từ mô hình sinh trưởng có thể xác định được chu kỳ kinh doanh cho loài cây ngoài thực tế, cũng như tính toán các loại lượng tăng trưởng làm cơ sở đề xuất các biện pháp kỹ thuật lâm sinh hợp lý cho lâm phần của loài cây rừng nào đó. Nghiên cứu lập biểu thể tích Vấn đề lập biểu thể tích cây đứng cho đối tượng rừng trồng và rừng tự nhiên đã được các nước khởi xướng ngay từ thế kỷ XIX và XX đặc biệt là các nước châu Âu.

Cụ thể có các công trình tiêu biểu: Trenakov N.V (1957-1961) dựa vào quy luật kết cấu của phần tử rừng, đã lập biểu thể tích cấp chiều cao cho những nhóm lâm phần có cùng đường kính và chiều cao bình quân và cùng cấp hình dạng mà không tùy thuộc vào tuổi.A (1912) bằng phương pháp biểu đồ đã xác lập quan hệ giữa chiều cao và đường kính cho loài trong lâm phần thuộc các cấp đất và cấp tuổi mà số cấp chiều cao bằng với số cấp đất.I (1930) cũng dựa trên cấp đất. Ở mỗi cấp đất, tính chiều cao bình quân tương ứng với mỗi cỡ đường kính để có dãy tương quan cho loài và cấp chiều cao. Tác giả đã dùng phương pháp biểu đồ để nắn dãy ấy theo dạng đường thẳng của Gehrhardt và Kopetxki: hg = a + bg (1.V (1958) lập biểu sản phẩm tối đa mà cây gỗ trên cơ sở một nhân tố đường kính ngang ngực. Biểu này đơn giản khi sử dụng nhưng chưa phản ánh trung PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 11 thực cấu trúc sản phẩm lâm phần.

Bởi vì sản phẩm lâm phần không chỉ phụ thuộc vào đường kính mà còn phụ thuộc vào chiều cao và hình dạng thân cây rừng. Khoảng những năm 30 của thế kỷ XX, Anoutchin (1971) lập biểu sản phẩm cho loài Thông ở nước Nga theo các nhân tố như d, h, q2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ