Đánh giá và giải pháp quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020 tại huyện Đakrông

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng, đánh giá kết quả và đề xuất giải pháp hoàn thiện quy hoạch sử dụng đất tại huyện Đakrông đến năm 2020.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan quy hoạch sử dụng đất huyện Đakrông 2020

Luận văn thạc sĩ về quy hoạch sử dụng đất huyện Đakrông đến năm 2020 là một công trình nghiên cứu khoa học, cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn quan trọng cho công tác quản lý đất đai tại địa phương. Tài liệu này không chỉ là một bản thuyết minh quy hoạch sử dụng đất chi tiết mà còn là kim chỉ nam cho các quyết định của UBND huyện ĐakrôngSở Tài nguyên và Môi trường Quảng Trị. Mục tiêu chính của luận văn là đánh giá kết quả thực hiện giai đoạn 2011-2017, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi để hoàn thành phương án quy hoạch đến năm 2020. Nghiên cứu này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh Đakrông là một huyện miền núi với tiềm năng đất đai lớn nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức trong phát triển kinh tế xã hội. Việc phân bổ và khoanh vùng đất đai một cách khoa học, tuân thủ Luật đất đai 2013, là yếu tố then chốt để khai thác hiệu quả nguồn lực, bảo vệ môi trường và đảm bảo an ninh quốc phòng. Luận văn đã sử dụng các phương pháp nghiên cứu đa dạng như thu thập, thống kê, so sánh và phân tích số liệu để đưa ra những kết luận xác đáng. Nội dung của kế hoạch sử dụng đất huyện Đakrông được xây dựng dựa trên việc phân tích sâu sắc các điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, và hiện trạng sử dụng đất, qua đó đảm bảo tính khả thi và bền vững.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa khoa học của luận văn quy hoạch

Mục tiêu chung của luận văn là đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thành phương án quy hoạch sử dụng đất huyện Đakrông đến năm 2020. Mục tiêu cụ thể bao gồm: làm rõ kết quả thực hiện quy hoạch giai đoạn 2011-2015, phân tích những thành tựu và hạn chế, và đề xuất giải pháp khả thi. Về ý nghĩa khoa học, nghiên cứu bổ sung cơ sở lý luận và thực tiễn cho công tác lập quy hoạch, đặc biệt tại các huyện miền núi có điều kiện tương tự. Về ý nghĩa thực tiễn, kết quả nghiên cứu là cơ sở pháp lý quan trọng giúp chính quyền địa phương đưa ra định hướng sử dụng đất hợp lý, hiệu quả, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về đất đai.

1.2. Cơ sở pháp lý và lý luận trong công tác quy hoạch đất đai

Công tác quy hoạch sử dụng đất được thực hiện dựa trên một hệ thống cơ sở pháp lý vững chắc. Trọng tâm là Hiến pháp 2013 và Luật Đất đai 2013, quy định đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý. Các Nghị định của Chính phủ và Thông tư của Bộ Tài nguyên và Môi trường, đặc biệt là Nghị định 43/2014/NĐ-CP và Thông tư 29/2014/TT-BTNMT, đã hướng dẫn chi tiết việc lập, thẩm định và điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất Đakrông. Về mặt lý luận, quy hoạch sử dụng đất được xem là hệ thống các biện pháp kinh tế, kỹ thuật và pháp chế nhằm phân bổ và tổ chức sử dụng quỹ đất một cách khoa học, hiệu quả, tạo điều kiện bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

II. Đánh giá hiện trạng sử dụng đất Đakrông và thách thức tồn tại

Việc đánh giá hiện trạng sử dụng đất huyện Đakrông là bước đi nền tảng để xác định những thách thức và tồn tại trong quá trình thực thi quy hoạch. Theo số liệu thống kê đến năm 2017, huyện Đakrông có tổng diện tích tự nhiên là 122.467,23 ha. Trong đó, đất nông nghiệp huyện Đakrông chiếm tỷ trọng lớn nhất với 99.992,61 ha, chủ yếu là đất lâm nghiệp. Quỹ đất chưa sử dụng còn khá lớn, khoảng 19.282,81 ha, đây vừa là tiềm năng nhưng cũng là thách thức trong việc quản lý và đưa vào sử dụng hiệu quả. Một trong những thách thức lớn nhất là tỷ lệ đất phi nông nghiệp còn thấp, chỉ chiếm 2,61%. Điều này phản ánh tốc độ phát triển cơ sở hạ tầng, công nghiệp còn chậm, chưa tương xứng với tiềm năng của huyện. Giai đoạn 2011-2017 cho thấy sự biến động trong cơ cấu sử dụng đất, tuy nhiên việc thực hiện các chỉ tiêu quy hoạch chưa đạt như kỳ vọng. Nhiều dự án triển khai chậm, tình trạng “quy hoạch treo” vẫn còn tồn tại, gây lãng phí tài nguyên và ảnh hưởng đến quyền lợi người dân. Công tác quản lý nhà nước về đất đai còn bộc lộ một số hạn chế trong việc giám sát, kiểm tra việc thực hiện quy hoạch, dẫn đến tình trạng sử dụng đất sai mục đích vẫn diễn ra.

2.1. Phân tích cơ cấu đất nông nghiệp và đất phi nông nghiệp

Cơ cấu sử dụng đất tại Đakrông cho thấy sự phụ thuộc lớn vào nông nghiệp. Đất nông nghiệp huyện Đakrông chiếm đến 81,65% tổng diện tích, trong đó đất lâm nghiệp (rừng sản xuất, phòng hộ, đặc dụng) chiếm phần lớn. Điều này cho thấy tiềm năng phát triển kinh tế lâm nghiệp. Tuy nhiên, diện tích đất sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là đất trồng cây hàng năm còn hạn chế. Ngược lại, đất phi nông nghiệp có tỷ trọng rất thấp, bao gồm đất ở, đất chuyên dùng và các loại đất khác. Sự chênh lệch này cho thấy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp - dịch vụ còn chậm. Việc chuyển mục đích sử dụng đất từ nông nghiệp sang phi nông nghiệp diễn ra nhưng chưa đạt chỉ tiêu đề ra trong quy hoạch.

2.2. Bất cập trong việc thực hiện kế hoạch sử dụng đất 2011 2017

Quá trình thực hiện kế hoạch sử dụng đất huyện Đakrông giai đoạn 2011-2017 đã bộc lộ nhiều bất cập. Mặc dù về cơ bản đã bám sát các hạng mục, dự án đề ra, nhưng kết quả thực hiện chưa cao. Một số chỉ tiêu quan trọng như chuyển đổi đất nông nghiệp sang đất xây dựng cơ sở hạ tầng, khu công nghiệp không đạt kế hoạch. Nguyên nhân chính bao gồm thiếu vốn đầu tư, công tác giải phóng mặt bằng gặp khó khăn, và năng lực của một số chủ đầu tư còn hạn chế. Thêm vào đó, việc dự báo nhu cầu sử dụng đất trong phương án quy hoạch ban đầu chưa thực sự sát với thực tế, dẫn đến việc phải liên tục điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất Đakrông.

III. Top giải pháp điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất huyện Đakrông

Để hoàn thành phương án quy hoạch đến năm 2020 và nâng cao tính khả thi, luận văn đã đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này tập trung vào việc khắc phục những tồn tại, hạn chế đã được chỉ ra trong quá trình đánh giá thực hiện giai đoạn trước. Trọng tâm là nhóm giải pháp về chính sách, kinh tế, kỹ thuật và tổ chức thực hiện, nhằm tạo ra một cơ chế vận hành hiệu quả cho công tác quản lý nhà nước về đất đai. Việc điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất Đakrông phải dựa trên quan điểm sử dụng đất tiết kiệm, hiệu quả và bền vững, phù hợp với định hướng phát triển kinh tế xã hội huyện Đakrông. Cần có cơ chế huy động vốn đa dạng từ ngân sách nhà nước, doanh nghiệp và người dân để đầu tư vào các dự án hạ tầng trọng điểm. Đồng thời, việc công khai, minh bạch thông tin quy hoạch, đặc biệt là bản đồ quy hoạch sử dụng đất Đakrông, là yếu tố then chốt để tạo sự đồng thuận trong xã hội và thu hút đầu tư. Các giải pháp cũng nhấn mạnh vai trò của UBND huyện Đakrông trong việc chỉ đạo quyết liệt, phối hợp chặt chẽ với các sở, ban, ngành liên quan để tháo gỡ vướng mắc, đẩy nhanh tiến độ thực hiện các dự án.

3.1. Giải pháp về chính sách và hoàn thiện cơ chế quản lý

Nhóm giải pháp này tập trung vào việc tăng cường hiệu lực, hiệu quả của công tác quản lý nhà nước về đất đai. Cần rà soát, bổ sung và hoàn thiện các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến đất đai tại địa phương cho phù hợp với Luật Đất đai 2013 và tình hình thực tế. Cần xây dựng chính sách khuyến khích, hỗ trợ các nhà đầu tư vào các lĩnh vực ưu tiên, đặc biệt là các dự án sử dụng công nghệ cao, thân thiện với môi trường. Đồng thời, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm quy hoạch, sử dụng đất sai mục đích, đặc biệt là các hành vi liên quan đến chuyển mục đích sử dụng đất trái phép.

3.2. Giải pháp về kinh tế và nguồn lực tài chính thực hiện

Vốn là yếu tố quyết định tính khả thi của quy hoạch. Cần đa dạng hóa các nguồn vốn đầu tư, không chỉ trông chờ vào ngân sách nhà nước. Huyện cần chủ động xây dựng các cơ chế, chính sách ưu đãi để thu hút vốn đầu tư từ khu vực tư nhân, vốn ODA. Một giải pháp quan trọng là khai thác hiệu quả quỹ đất thông qua đấu giá quyền sử dụng đất để tạo nguồn thu cho ngân sách, tái đầu tư cho các công trình hạ tầng kỹ thuật và xã hội. Việc lập kế hoạch sử dụng đất hàng năm phải gắn liền với kế hoạch phân bổ ngân sách, đảm bảo các dự án được bố trí vốn đầy đủ và kịp thời để triển khai.

IV. Phương pháp định hướng sử dụng đất huyện Đakrông hiệu quả

Để đảm bảo kế hoạch sử dụng đất huyện Đakrông được thực hiện hiệu quả, việc xác định phương hướng và định hướng sử dụng đất một cách khoa học là vô cùng quan trọng. Luận văn đã chỉ ra rằng, định hướng này phải dựa trên việc phân tích tiềm năng đất đai một cách toàn diện, kết hợp với mục tiêu phát triển kinh tế xã hội huyện Đakrông trong dài hạn. Cụ thể, cần phân vùng chức năng rõ ràng: vùng phát triển nông nghiệp công nghệ cao, vùng phát triển lâm nghiệp bền vững, vùng phát triển công nghiệp - tiểu thủ công nghiệp, và các vùng phát triển du lịch, dịch vụ. Đối với quỹ đất chưa sử dụng, cần có kế hoạch khai thác hợp lý, ưu tiên cho các dự án sản xuất kinh doanh, tạo việc làm và tăng thu ngân sách, tránh để đất hoang hóa. Việc xây dựng bản đồ quy hoạch sử dụng đất Đakrông phải được số hóa, cập nhật thường xuyên và công khai để người dân, doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận. Phương pháp lập quy hoạch cần có sự tham gia của cộng đồng, lắng nghe ý kiến của người dân bị ảnh hưởng để đảm bảo quy hoạch vừa đáp ứng mục tiêu phát triển chung, vừa hài hòa lợi ích của các bên.

4.1. Phân tích tiềm năng đất đai và phân vùng chức năng

Việc phân tích tiềm năng đất đai là cơ sở để xây dựng định hướng sử dụng đất. Huyện Đakrông có tiềm năng lớn về đất lâm nghiệp và một số vùng đất bằng phẳng phù hợp cho sản xuất nông nghiệp. Dựa trên điều kiện tự nhiên và thổ nhưỡng, cần phân chia thành các khu vực chức năng cụ thể. Vùng dọc Quốc lộ 9 và đường Hồ Chí Minh có thể ưu tiên phát triển thương mại, dịch vụ và đô thị. Các xã có quỹ đất lâm nghiệp lớn như Ba Nang, Tà Long cần tập trung phát triển rừng sản xuất gắn với chế biến gỗ. Các vùng thung lũng như Ba Lòng, Hải Phúc có thể quy hoạch thành vùng chuyên canh cây công nghiệp, cây ăn quả có giá trị kinh tế cao.

4.2. Ứng dụng công nghệ trong xây dựng bản đồ quy hoạch

Để nâng cao chất lượng và tính minh bạch, việc ứng dụng công nghệ thông tin và hệ thống thông tin địa lý (GIS) trong việc xây dựng bản đồ quy hoạch sử dụng đất Đakrông là yêu cầu cấp thiết. Công nghệ GIS cho phép tích hợp, phân tích và quản lý nhiều lớp dữ liệu khác nhau (hiện trạng, quy hoạch, giao thông, thủy văn...). Điều này giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định chính xác hơn. Bản đồ số hóa cần được công bố trên cổng thông tin điện tử của huyện và tỉnh, giúp người dân và nhà đầu tư có thể tra cứu thông tin quy hoạch một cách nhanh chóng, chính xác, hạn chế tiêu cực và tranh chấp đất đai.

V. Bí quyết đánh giá kết quả kế hoạch sử dụng đất huyện Đakrông

Đánh giá kết quả thực hiện là một nội dung cốt lõi của luận văn, cung cấp những bằng chứng xác thực về hiệu quả của công tác quy hoạch. Giai đoạn 2011-2017, việc thực hiện kế hoạch sử dụng đất huyện Đakrông đã đạt được một số kết quả nhất định. Quỹ đất được phân bổ đã góp phần hình thành một số công trình hạ tầng quan trọng, thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội huyện Đakrông. Diện tích đất nông nghiệp huyện Đakrông có sự chuyển dịch cơ cấu, một phần được chuyển mục đích sử dụng đất để phục vụ các dự án phát triển. Tuy nhiên, kết quả tổng thể chưa đạt như kỳ vọng. Chỉ tiêu tăng diện tích đất phi nông nghiệp thực hiện thấp hơn nhiều so với quy hoạch được duyệt. Tỷ lệ lấp đầy các cụm công nghiệp, các dự án du lịch còn hạn chế. Báo cáo đánh giá đã chỉ ra nguyên nhân của những tồn tại này không chỉ đến từ các yếu tố khách quan như khó khăn về nguồn vốn, mà còn từ những hạn chế trong công tác quản lý nhà nước về đất đai, sự phối hợp chưa đồng bộ giữa các cấp, các ngành và năng lực dự báo trong quá trình lập quy hoạch.

5.1. Kết quả thực hiện các chỉ tiêu chuyển mục đích sử dụng đất

Theo số liệu phân tích, kết quả chuyển mục đích sử dụng đất giai đoạn 2011-2017 có sự chênh lệch lớn giữa kế hoạch và thực tế. Việc chuyển đổi đất trồng lúa, đất rừng sản xuất sang đất phi nông nghiệp để xây dựng các công trình công cộng, khu dân cư, cơ sở sản xuất kinh doanh chỉ đạt một tỷ lệ khiêm tốn so với chỉ tiêu được Sở Tài nguyên và Môi trường Quảng Trị và UBND tỉnh phê duyệt. Điều này cho thấy tính khả thi của một số dự án trong quy hoạch chưa cao, cần được xem xét, điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất Đakrông cho phù hợp hơn với nguồn lực thực tế.

5.2. Đánh giá tính khả thi và các dự án chậm triển khai

Một trong những tồn tại lớn là tình trạng nhiều dự án đã được ghi trong kế hoạch sử dụng đất huyện Đakrông nhưng chậm hoặc không được triển khai. Luận văn đã thống kê và phân tích nguyên nhân của các dự án "treo" này, chủ yếu do năng lực tài chính của chủ đầu tư yếu, vướng mắc trong khâu giải phóng mặt bằng, hoặc do nhu cầu thị trường thay đổi. Việc này không chỉ gây lãng phí nguồn lực đất đai mà còn ảnh hưởng đến đời sống người dân trong vùng quy hoạch. Đây là bài học kinh nghiệm quan trọng cho việc thẩm định, lựa chọn dự án đầu tư trong các kỳ quy hoạch tiếp theo.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường đánh giá kết quả thực hiện và đề xuất giải pháp hoàn thành phương án quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020 tại huyện đakrông tỉnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận các vấn đề nghiên cứu 1. Những cơ sở lý luận cho lập quy hoạch sử dụng đất 1.

Khái nhiệm về quy hoạch sử dụng đất [11] Đất đai là tiềm năng của quá trình phát triển do đất là tư liệu sản xuất dặc biệt và việc tổ chức sử dụng đất gắn chặt với sự phát triển của nền kinh tế - xã hội. Do vậy, quy hoạch sử dụng đất là một hiện tượng kinh tế - xã hội. Đây là một hoạt động vừa mang tính khoa học, vừa mang tính pháp lý của một hệ thống các biện pháp kỹ thuật, kinh tế và xã hội được xử lý bằng các phương pháp phân tích tổng hợp về sự phân bố địa lý của các điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội để tổ chức lại việc sử dụng đất theo pháp luật Nhà nước nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng đất hiện tại và tương lai một cách tiết kiệm, khoa học và có hiệu quả cao nhất. Khi nghiên cứu về quy hoạch sử dụng đất có rất nhiều cách nhận thức khác nhau.

Có quan điểm cho rằng, quy hoạch sử dụng đất chỉ đơn thuần là biện pháp kỹ thuật nhằm thực hiện việc đo đạc, vẽ bản đồ đất đai, phân chia diện tích đất, giao đất cho các ngành và thiết kế xây dựng đồng ruộng. Bên cạnh đó, có quan điểm lại cho rằng quy hoạch sử dụng đất được xây dựng trên các quy phạm của Nhà nước nhằm nhấn mạnh tính pháp chế của quy hoạch sử dụng đất đai. Theo quan điểm của Luật đất đai 2003, quy hoạch sử dụng đất là một hệ thống các biện pháp kinh tế, kỹ thuật và pháp chế của Nhà nước về tổ chức và sử dụng đất đầy đủ, hợp lý, khoa học và có hiệu quả cao nhất thông qua việc phân phối và tái phân phối quỹ đất cả nước, tổ chức sử dụng đất như một tư liệu sản xuất cùng với các tư liệu sản xuất khác gắn liền với đất nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất xã hội, tạo điều kiện bảo vệ đất và bảo vệ môi trường. Hiện nay, theo quy định của Luật đất đai năm 2013, khái niệm quy hoạch sử dụng đất được hiểu như sau [14]: Quy hoạch sử dụng đất là việc phân bổ và khoanh vùng đất đai theo không gian sử dụng cho các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội, quốc phòng, an ninh, bảo vệ môi trường và thích ứng biến đổi khí hậu trên cơ sở tiềm năng đất đai và nhu cầu sử dụng đất của các ngành, lĩnh vực đối với từng vùng kinh tế - xã hội và đơn vị hành chính trong một khoảng thời gian xác định.

Ở Việt Nam, hệ thống quy hoạch sử dụng đất bao gồm: - Quy hoạch sử dụng đất cấp quốc gia. - Quy hoạch sử dụng đất cấp tỉnh. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 - Quy hoạch sử dụng đất cấp huyện. - Quy hoạch sử dụng đất quốc phòng.

- Quy hoạch sử dụng đất an ninh. Bản chất của quy hoạch sử dụng đất Về mặt bản chất: Đất đai là đối tượng của các mối quan hệ sản xuất trong lĩnh vực sử dụng đất (gọi là các mối quan hệ đất đai) và việc tổ chức sử dụng đất như “tư liệu sản xuất đặc biệt” gắn chặt với phát triển kinh tế - xã hội. Như vậy, quy hoạch sử dụng đất sẽ là một hiện tượng kinh tế - xã hội thể hiện đồng thời 3 tính chất: Kinh tế, kỹ thuật và pháp chế. Trong đó: - Tính kinh tế: Thể hiện bằng hiệu quả sử dụng đất đai.

- Tính kỹ thuật: Bao gồm các tác nghiệp chuyên môn kỹ thuật như điều tra, khảo sát, xây dựng bản đồ, khoanh định, xử lý số liệu. - Tính pháp chế: Xác nhận tính pháp lý về mục đích và quyền sử dụng đất theo quy hoạch nhằm đảm bảo sử dụng và quản lý đất đai đúng pháp luật. Từ đó, có thể đưa ra định nghĩa: “Quy hoạch sử dụng đất là hệ thống các biện pháp kinh tế, kỹ thuật và pháp chế của Nhà nước về tổ chức, sử dụng và quản lý đất đai đầy đủ, hợp lý, khoa học và có hiệu quả cao nhất thông qua việc phân bổ quỹ đất đai (khoanh định cho các mục đích và các ngành) và tổ chức sử dụng đất như tư liệu sản xuất (các giải pháp sử dụng đất cụ thể), nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất của xã hội, tạo điều kiện bảo vệ đất đai và môi trường” [22]. Đặc điểm của quy hoạch sử dụng đất Quy hoạch sử dụng đất thuộc loại quy hoạch có tính lịch sử - xã hội, tính chiến lược và chỉ đạo vĩ mô, tính tổng hợp, tính chính sách; tính dài hạn; tính khả thi, là bộ phận hợp thành quan trọng của hệ thống kế hoạch phát triển xã hội và kinh tế quốc dân.

Các đặc điểm của quy hoạch sử dụng đất được thể hiện cụ thể như sau [7]: - Tính lịch sử - xã hội thể hiện ở 2 mặt: Vừa thúc đẩy sự phát triển lực lượng sản xuất, vừa thúc đẩy các mối quan hệ sản xuất hợp thành một bộ phận của phương thức sản xuất của xã hội, gắn liền với lịch sử phát triển xã hội. - Tính chiến lược và chỉ đạo vĩ mô thể hiện ở sự định hướng sử dụng đất và việc đề xuất các chính sách, các biện pháp để thực hiện các mục tiêu của phương hướng sử dụng đất. - Tính tổng hợp thể hiện ở 2 mặt: Quản lý, sử dụng, cải tạo, bảo vệ tài nguyên đất đai cho nhu cầu toàn bộ nền kinh tế quốc dân và quan hệ chặt chẽ với nhiều lĩnh vực khoa học, kinh tế và xã hội. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 - Tính chính sách thể hiện ở việc thực hiện các mục tiêu phát triển của nền kinh tế quốc dân, việc tuân thủ các chỉ tiêu về dân số, đất đai và môi trường sinh thái.

- Tính dài hạn thể hiện ở việc xác định nhu cầu sử dụng đất để phát triển kinh tế - xã hội lâu dài. - Tính khả thi thể hiện ở sự chỉnh lý, hoàn thiện các giải pháp sử dụng đất phù hợp với thực tiễn sản xuất xã hội. Phương án QHSD đất đưa ra vừa có tính khoa học, vừa phù hợp với điều kiện thực tiễn của địa phương trên cơ sở dự báo các nguồn lực sẵn có và nguồn lực đầu tư từ bên ngoài vào khai thác tiềm năng đất đai của địa phương để phát triển kinh tế - xã hội. Các nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng đất - Điều kiện tự nhiên: Bao gồm địa hình, thổ nhưỡng, khí hậu, thời tiết, thủy văn,.

- Nhân tố tự nhiên, kinh tế - xã hội: Bao gồm dân số, lao động, quản lý chính sách môi trường và chính sách đất đai, yêu cầu quốc phòng, sức sản xuất và trình độ phát triển kinh tế hàng hóa, cơ cấu kinh tế và phân bố sản xuất, các điều kiện về công nghiệp, nông nghiệp, thương nghiệp, giao thông vận tải; sự phát triển của khoa học kỹ thuật, trình độ quản lý sử dụng lao động, điều kiện và trang thiết bị vật chất cho công tác phát triển nguồn nhân lực, đưa khoa học kỹ thuật vào sản xuất. Nhân tố tự nhiên, kinh tế - xã hội có ý nghĩa quyết định chủ đạo đối với việc sử dụng đất. - Nhân tố không gian: Trong thực tế, mọi ngành sản xuất vật chất hay phi vật chất đều cần đến đất đai như điều kiện không gian để hoạt động, đặc tính cung cấp không gian của lao động là yếu tố vĩnh cửu của tự nhiên ban tặng cho con người. Vì vậy, không gian trở thành nhân tố hạn chế cơ bản nhất của việc sử dụng đất.

Khái quát một số vấn đề cơ bản về đánh giá tình hình thực hiện quy hoạch sử dụng đất 1. Bản chất và phân loại tính khả thi của QHSD đất Về mặt bản chất, tính khả thi biểu thị khả năng thực hiện của phương án quy hoạch sử dụng đất khi hội tụ đủ một số điều kiện hoặc yếu tố nhất định cả về phương diện tính toán, cũng như trong thực tiễn. Như vậy, để nhìn nhận một cách đầy đủ về góc độ lý luận, tính khả thi của phương án quy hoạch sử dụng đất sẽ bao hàm “Tính khả thi lý thuyết”- được xác định và tính toán thông qua các tiêu chí với những chỉ tiêu thích hợp ngay trong quá trình xây dựng và thẩm định phương án quy hoạch sử dụng đất; “Tính khả thi thực tế” chỉ có thể xác định dựa trên việc điều tra, đánh giá kết quả thực tế đã đạt được khi triển khai thực hiện phương án quy hoạch sử dụng đất trong thực tiễn. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Khi triển khai thực hiện phương án quy hoạch sử dụng đất trong điều kiện bình thường, sự khác biệt giữa “Tính khả thi lý thuyết’ và “Tính khả thi thực tế” thường không đáng kể.

Tuy nhiên, không ít trường hợp luôn có những vấn đề phát sinh trong quá trình triển khai thực hiện phương án quy hoạch sử dụng đất do tác động của nhiều yếu tố khó đoán trước được như: Tính kịp thời về hiệu lực thực thi của phương án quy hoạch; nhận thức và tính nghiêm minh trong thực thi quy hoạch của các nhà chức trách và người sử dụng đất; các sự cố về khí hậu và thiên tai; những đột biến về mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội; khả năng về các nguồn lực; áp lực mới về các vấn đề xã hội, thị trường, an ninh quốc phòng; tác động của nền kinh tế quốc tế. Tính khả thi của phương án quy hoạch có thể được đánh giá và luận chứng thông qua 5 nhóm tiêu chí sau [7]: - Khả thi về mặt pháp lý - Khả thi về phương diện khoa học - công nghệ - Khả thi về yêu cầu chuyên môn - kỹ thuật - Khả thi về các biện pháp cần thiết để phương án quy hoạch thực hiện được - Khả thi về các giải pháp tổ chức thực hiện và quản lý quy hoạch 1. Tính hiệu quả: hiệu quả về kinh tế - xã hội - môi trường Hiệu quả sử dụng đất là tổng hoà các lợi ích về kinh tế, xã hội và môi trường do quy hoạch sử dụng đất đem lại khi phương án quy hoạch được triển khai thực hiện trong thực tiễn. Quy hoạch sử dụng đất là một bộ phận hợp thành trong hệ thống kinh tế của xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ