Luận văn thạc sĩ: Quy hoạch nông lâm nghiệp xã Minh Hợp, Quỳ Hợp - Dương Thanh Huy

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quy hoạch nông lâm nghiệp tại xã Minh Hợp, huyện Quỳ Hợp, Nghệ An, đề xuất các giải pháp phát triển kinh tế bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2011

112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.2. Quy hoạch vùng lãnh thổ

1.3. Quy hoạch vùng nông nghiệp

1.4. Quy hoạch lâm nghiệp

1.5. Quy hoạch vùng chuyên canh

1.6. Quy hoạch nông nghiệp huyện

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu tổng quát

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Cơ sở thực tiễn của quy hoạch nông lâm nghiệp xã Minh Hợp

2.3.2. Điều kiện cơ bản khu vực nghiên cứu

2.3.3. Hiệu quả kinh tế của một số mô hình sử dụng đất

2.3.4. Một số dự báo cơ bản

2.3.5. Định hướng và nhiệm vụ phát triển nông lâm nghiệp xã Minh Hợp đến năm 2020

2.3.6. Đề xuất nội dung cơ bản quy hoạch nông lâm nghiệp xã Minh Hợp giai đoạn 2011 - 2020

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp điều tra thu thập số liệu

2.4.2. Phương pháp điều tra ngoại nghiệp

2.4.3. Phương pháp tổng hợp và phân tích tài liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Cơ sở thực tiễn của quy hoạch nông lâm nghiệp xã Minh Hợp

3.1.1. Hiện trạng quản lý, sử dụng đất đai tài nguyên rừng của xã

3.1.2. Điều kiện cơ bản xã minh hợp

3.1.2.1. Điều kiện tự nhiên
3.1.2.2. Tình hình kinh tế, xã hội

3.1.3. Đặc điểm sản xuất xã Minh Hợp

3.1.4. Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội

3.2. Kết quả phân tích hiệu quả kinh tế của một số loài cây trồng chính và lựa chọn cây trồng vật nuôi

3.2.1. Kết quả phân tích hiệu quả kinh tế của một số loài cây trồng chính

3.2.2. Kết quả đánh giá và lựa chọn các loài cây trồng, vật nuôi

3.3. Một số dự báo cơ bản

3.3.1. Dự báo về sự gia tăng dân số

3.3.2. Sự phụ thuộc vào rừng và đất đai

3.3.3. Nhu cầu sử dụng nông lâm sản

3.3.4. Dự báo về thị trường nông lâm sản

3.3.5. Dự báo về nhu cầu sử dụng đất

3.3.6. Dự báo về phát triển khoa học công nghệ trong nông lâm nghiệp

3.4. Đề xuất những nội dung cơ bản của QHNLN xã Minh Hợp

3.4.1. Quan điểm, mục tiêu phát triển nông lâm nghiệp xã Minh Hợp

3.4.1.1. Quan điểm phát triển nông lâm nghiệp xã Minh Hợp

3.4.2. Quy hoạch phân bổ sử dụng đất

3.4.3. Quy hoạch phát triển nông lâm nghiệp xã Minh Hợp

3.4.4. Quy hoạch các biện pháp sản xuất nông lâm nghiệp

3.4.5. Phân kỳ quy hoạch và lập kế hoạch sản xuất nông lâm nghiệp

3.4.6. Dự tính nhu cầu vốn đầu tư và hiệu quả của phương án quy hoạch

3.4.7. Đề xuất một số giải pháp thực hiện quy hoạch

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn quy hoạch nông lâm nghiệp xã Minh Hợp

Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp “Nghiên cứu xây dựng phương án quy hoạch nông lâm nghiệp xã Minh Hợp, huyện Quỳ Hợp, tỉnh Nghệ An” của tác giả Dương Thanh Huy là một công trình nghiên cứu khoa học, chi tiết. Mục tiêu chính của luận văn là xây dựng một phương án quy hoạch khả thi, góp phần thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững và nâng cao đời sống người dân. Đề tài tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về quy hoạch, đồng thời phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng đến sản xuất tại địa phương. Phạm vi nghiên cứu bao trùm toàn bộ diện tích đất nông lâm nghiệp thuộc xã Minh Hợp, một xã có tiềm năng lớn nhưng việc sử dụng đất đai còn nhiều bất cập. Nghiên cứu này không chỉ là một tài liệu học thuật mà còn là cơ sở khoa học quan trọng cho các nhà quản lý trong việc hoạch định chính sách phát triển kinh tế-xã hội. Luận văn đã chỉ ra rằng, việc quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp một cách khoa học là tiền đề vững chắc để khai thác hiệu quả tiềm năng đất đai, tài nguyên rừng, và nguồn nhân lực dồi dào của xã. Trọng tâm của nghiên cứu là đánh giá hiện trạng sản xuất nông nghiệp xã Minh Hợp, từ đó đề xuất các giải pháp chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi phù hợp, hướng tới sản xuất hàng hóa và tăng cường chuỗi giá trị sản phẩm nông nghiệp. Luận văn cũng nhấn mạnh sự cần thiết của việc kết hợp kiến thức khoa học hiện đại với kinh nghiệm bản địa, đặc biệt là thông qua phương pháp đánh giá nông thôn có sự tham gia (PRA), để đảm bảo tính thực tiễn và sự đồng thuận của cộng đồng. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên, nhà nghiên cứu và các cán bộ địa phương quan tâm đến lĩnh vực quy hoạch phát triển nông thôn.

1.1. Cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài nghiên cứu

Luận văn được xây dựng trên nền tảng lý luận vững chắc về quy hoạch vùng lãnh thổ, quy hoạch nông nghiệp và quy hoạch lâm nghiệp trên thế giới và tại Việt Nam. Nó khẳng định rằng quy hoạch nông lâm nghiệp (QHNLN) là một bộ phận không thể tách rời của quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế xã hội xã Minh Hợp. Thực tiễn cho thấy, Minh Hợp là xã có tiềm năng lớn về đất đai và lao động, nhưng quá trình phát triển còn manh mún, thiếu định hướng rõ ràng. Các chính sách của nhà nước như Chương trình 327, 661 đã tạo tiền đề, nhưng việc triển khai ở cấp xã cần một phương án quy hoạch chi tiết để tối ưu hóa hiệu quả. Đề tài giải quyết yêu cầu cấp thiết về việc phân bổ lại đất đai, xây dựng mô hình sản xuất phù hợp với thị trường, góp phần thực hiện mục tiêu nông thôn mới.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của luận văn quy hoạch

Mục tiêu tổng quát của luận văn là xây dựng phương án QHNLN cho xã Minh Hợp giai đoạn 2011 - 2020. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Phân tích, đánh giá điều kiện tự nhiên huyện Quỳ Hợp và xã Minh Hợp ảnh hưởng đến sản xuất; (2) Đánh giá hiện trạng sản xuất và dự báo nhu cầu thị trường; (3) Đề xuất nội dung quy hoạch chi tiết. Đối tượng nghiên cứu là các văn bản pháp quy, điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội, các mô hình sử dụng đất và thị trường nông lâm sản. Phạm vi không gian của nghiên cứu là toàn bộ diện tích đất nông lâm nghiệp của xã Minh Hợp. Phương pháp nghiên cứu kết hợp kế thừa tài liệu thứ cấp, điều tra thực địa bằng công cụ PRA, và phân tích số liệu bằng phần mềm chuyên dụng để đảm bảo tính khoa học và chính xác.

II. Phân tích thách thức quy hoạch nông lâm nghiệp xã Minh Hợp

Xã Minh Hợp đối mặt với nhiều thách thức trong công tác quy hoạch và phát triển nông lâm nghiệp. Thách thức lớn nhất đến từ hiện trạng sản xuất nông nghiệp xã Minh Hợp còn mang tính tự phát, thiếu bền vững. Theo số liệu kiểm kê đất đai năm 2010, tổng diện tích tự nhiên là 5.834,4 ha, trong đó đất nông nghiệp chiếm tới 4.024,31 ha (68,98%). Tuy nhiên, việc sử dụng quỹ đất này chưa thực sự hiệu quả. Diện tích đất lâm nghiệp là 987,4 ha nhưng phần lớn là đất trống (566,91 ha), cho thấy tiềm năng bảo vệ và phát triển rừng chưa được khai thác triệt để. Một vấn đề khác là cơ cấu cây trồng vật nuôi chuyển đổi chậm, vẫn còn phụ thuộc nhiều vào các cây trồng truyền thống có giá trị kinh tế thấp. Các mô hình kinh tế vườn đồi hay phát triển kinh tế trang trại đã xuất hiện nhưng chưa được nhân rộng. Công tác quản lý đất đai dù đã có nhiều tiến bộ nhưng vẫn còn chồng chéo, việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lâm nghiệp chưa hoàn chỉnh gây khó khăn cho người dân trong việc đầu tư dài hạn. Áp lực dân số (10.228 người) cũng tạo ra nhu cầu lớn về đất ở và đất sản xuất, dẫn đến nguy cơ xâm lấn đất lâm nghiệp. Cuối cùng, sự liên kết trong chuỗi giá trị sản phẩm nông nghiệp còn yếu, người nông dân thường bị ép giá, đầu ra không ổn định. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi một phương án quy hoạch tổng thể và các giải pháp đồng bộ.

2.1. Đánh giá hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp tại xã

Theo Bảng 3.1 của luận văn, trong 4.024,31 ha đất nông nghiệp, đất trồng cây hàng năm chiếm diện tích lớn nhưng hiệu quả chưa cao. Đất lâm nghiệp (987,4 ha) chủ yếu là đất rừng sản xuất, song diện tích có rừng chỉ chiếm một phần nhỏ (370,49 ha rừng trồng), còn lại là đất trống và đất khoanh nuôi tái sinh. Tình trạng này cho thấy sự lãng phí tài nguyên đất và khí hậu Nghệ An vốn rất phù hợp cho phát triển lâm nghiệp. Diện tích đất chưa sử dụng còn khá lớn (938,27 ha), chủ yếu là núi đá, nhưng vẫn có một phần đất đồi có khả năng đưa vào sản xuất. Việc quản lý sử dụng đất theo các chủ thể (UBND xã, Công ty Nông nghiệp Xuân Thành, Công ty Nông công nghiệp 3) cần được rà soát để đảm bảo hiệu quả và trách nhiệm rõ ràng.

2.2. Những bất cập trong cơ cấu cây trồng và vật nuôi

Cơ cấu sản xuất tại Minh Hợp còn tồn tại nhiều bất cập. Năng suất các cây trồng chính như lúa, ngô, sắn còn ở mức trung bình (Bảng 3.7). Mặc dù xã có tiềm năng phát triển cây công nghiệp dài ngày và cây ăn quả giá trị cao như cam, mía, cao su, nhưng quy mô còn nhỏ lẻ. Chuyển đổi cơ cấu kinh tế nông thôn diễn ra chậm, người dân còn e ngại khi áp dụng giống mới và kỹ thuật canh tác tiên tiến. Ngành chăn nuôi phát triển nhưng chủ yếu ở quy mô nhỏ, phân tán, chưa hình thành các vùng chăn nuôi tập trung và chưa đảm bảo an toàn dịch bệnh. Việc lựa chọn cây trồng, vật nuôi phù hợp với từng tiểu vùng sinh thái trong xã là một bài toán cần được giải quyết trong phương án quy hoạch.

III. Hướng dẫn phương pháp quy hoạch nông lâm nghiệp xã Minh Hợp

Luận văn đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản để xây dựng phương án quy hoạch nông lâm nghiệp xã Minh Hợp. Cách tiếp cận này đảm bảo tính toàn diện, khách quan và có sự tham gia của cộng đồng. Nền tảng của phương pháp là kế thừa có chọn lọc các tài liệu thứ cấp, bao gồm báo cáo kinh tế - xã hội, bản đồ hiện trạng, số liệu thống kê của xã và huyện. Đây là bước quan trọng để có cái nhìn tổng quan về điều kiện tự nhiên huyện Quỳ Hợp và các đặc điểm dân sinh tại địa bàn. Điểm nhấn của phương pháp nghiên cứu là việc áp dụng phương pháp Đánh giá nông thôn có sự tham gia (PRA). Công cụ này cho phép các nhà nghiên cứu làm việc trực tiếp với người dân tại 5 xóm điển hình (Minh Quang, Minh Chùa, Minh Tiến, Minh Thọ, Minh Kính) để thu thập thông tin về hiện trạng, khó khăn và nguyện vọng. Thông qua phỏng vấn bán định hướng, phân loại hộ, và cho điểm cây trồng - vật nuôi, luận văn đã xác định được những mô hình sản xuất hiệu quả và phù hợp với mong muốn của người dân. Bên cạnh đó, phương pháp điều tra ngoại nghiệp được triển khai để thu thập số liệu định lượng về trữ lượng rừng trồng, tình hình sử dụng đất, năng suất cây trồng. Cuối cùng, các số liệu được tổng hợp và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel và Mapinfo, kết hợp với phương pháp phân tích hiệu quả kinh tế (CBA) để đưa ra những lựa chọn tối ưu.

3.1. Quy trình điều tra và thu thập số liệu thực địa

Quy trình điều tra được thực hiện một cách hệ thống. Đầu tiên là chọn điểm nghiên cứu đại diện cho toàn xã về địa hình, dân cư và các loại hình sử dụng đất. Tại mỗi xóm, 15 hộ gia đình được chọn ngẫu nhiên theo các nhóm giàu, trung bình, nghèo để phỏng vấn. Về lâm nghiệp, các ô tiêu chuẩn 500m2 được lập để đo đếm trữ lượng rừng trồng. Về nông nghiệp, các thông tin về diện tích, năng suất, giống, phân bón được thu thập qua phiếu điều tra chi tiết. Cách tiếp cận này giúp đánh giá tiềm năng đất đai và nguồn lực một cách chính xác, làm cơ sở vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp phát triển lâm nghiệp và nông nghiệp.

3.2. Phương pháp phân tích hiệu quả kinh tế và lựa chọn

Để lựa chọn cơ cấu cây trồng vật nuôi tối ưu, luận văn sử dụng phương pháp phân tích chi phí - lợi ích (CBA). Đối với cây hàng năm (lúa, ngô), phương pháp tĩnh được áp dụng để tính lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận. Đối với cây lâu năm (cam, cao su, keo), phương pháp động được sử dụng với các chỉ tiêu kinh tế quan trọng như Giá trị hiện tại ròng (NPV), Tỷ suất thu hồi vốn nội bộ (IRR) và Tỷ lệ thu nhập/chi phí (BCR). Việc lượng hóa hiệu quả kinh tế của từng mô hình giúp đưa ra các quyết định quy hoạch dựa trên bằng chứng khoa học, thay vì cảm tính. Kết quả phân tích là cơ sở để đề xuất các mô hình kinh tế vườn đồi và nông lâm kết hợp mang lại hiệu quả cao nhất.

IV. Giải pháp quy hoạch nông lâm nghiệp xã Minh Hợp hiệu quả

Trên cơ sở phân tích hiện trạng và tiềm năng, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm thực hiện thành công phương án quy hoạch nông lâm nghiệp xã Minh Hợp. Trọng tâm là giải pháp về quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp, phân bổ lại quỹ đất một cách hợp lý. Cụ thể, đến năm 2020, diện tích đất lâm nghiệp được duy trì ổn định nhưng cơ cấu bên trong thay đổi lớn: tăng diện tích rừng trồng sản xuất lên 480 ha và khoanh nuôi tái sinh lên 211,3 ha, giảm diện tích đất trống. Giải pháp tiếp theo là quy hoạch phát triển sản xuất theo hướng chuyên canh, tập trung. Luận văn xác định rõ các vùng ưu tiên phát triển cây công nghiệp (mía, cao su), cây ăn quả (cam), và vùng thâm canh lúa nước. Việc này nhằm hình thành các vùng sản xuất hàng hóa quy mô lớn, tạo điều kiện áp dụng khoa học kỹ thuật và xây dựng chuỗi giá trị sản phẩm nông nghiệp. Bên cạnh đó, các giải pháp về khoa học công nghệ được nhấn mạnh, khuyến khích người dân sử dụng giống mới có năng suất cao, kháng sâu bệnh và áp dụng quy trình canh tác bền vững. Luận văn cũng đề xuất các chính sách hỗ trợ về vốn, tín dụng ưu đãi cho các hộ dân đầu tư vào phát triển kinh tế trang trại và trồng rừng. Cuối cùng là các giải pháp về thị trường, bao gồm việc xây dựng thương hiệu cho nông sản địa phương, tăng cường liên kết giữa nông dân và doanh nghiệp, và tìm kiếm thị trường tiêu thụ ổn định.

4.1. Định hướng quy hoạch phân bổ sử dụng đất đến 2020

Phương án quy hoạch đề xuất một sự chuyển đổi cơ cấu kinh tế nông thôn mạnh mẽ thông qua việc tái cấu trúc sử dụng đất. Theo Bảng 3.19, tổng diện tích đất lâm nghiệp gần như không đổi (987,1 ha), nhưng diện tích rừng trồng có trữ lượng tăng mạnh từ 230 ha lên 350 ha, diện tích khoanh nuôi tăng từ 50 ha lên 211,3 ha. Điều này có nghĩa là toàn bộ 161,3 ha đất trống trạng thái Ic sẽ được đưa vào khoanh nuôi, tái sinh. Đây là một giải pháp phát triển lâm nghiệp bền vững, vừa tăng độ che phủ, vừa mang lại lợi ích kinh tế lâu dài. Việc phân bổ đất đai rõ ràng, hợp lý sẽ là nền tảng cho sự phát triển ổn định.

4.2. Các giải pháp về vốn khoa học công nghệ và thị trường

Để phương án quy hoạch thành hiện thực, luận văn ước tính tổng nhu cầu vốn đầu tư trong 10 năm là rất lớn (Bảng 3.23), đòi hỏi sự huy động từ nhiều nguồn: ngân sách nhà nước, tín dụng ngân hàng và vốn tự có của người dân. Về công nghệ, cần đẩy mạnh công tác khuyến nông, khuyến lâm, chuyển giao các quy trình kỹ thuật thâm canh cho cây mía, cam, cao su và các mô hình trồng rừng năng suất cao. Về thị trường, cần có chính sách xúc tiến thương mại, xây dựng chỉ dẫn địa lý cho các sản phẩm chủ lực như cam Minh Hợp, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực chế biến để nâng cao giá trị gia tăng.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.Trên thế giới Chúng ta biết rằng việc quản lý sử dụng tài nguyên thiên nhiên theo hướng bền vững nói chung và tài nguyên rừng, tài nguyên đất đai nói riêng đã và đang được các nhà khoa học trong nước và trên thế giới quan tâm. Tuỳ theo cách nhìn nhận về quy hoạch nông lâm nghiệp sao cho hợp lý đã được nhiều tác giả đề cập tới ở những mức độ rộng hẹp khác nhau. Việc đưa ra một khái niệm thống nhất là một điều rất khó thực hiện, song phân tích qua các khái niệm cho thấy có những điểm giống nhau, đó là dựa trên quan điểm về sự phát triển bền vững thì các hoạt động có liên quan đến tài nguyên rừng, tài nguyên đất đai phải được xem xét một cách toàn diện và đồng thời đảm bảo sử dụng nó theo hướng lâu dài và bền vững. Những nội dung chủ yếu thường được chú ý là các yếu tố về mặt kinh tế, bảo vệ môi trường, các đặc điểm xã hội và nhân văn.

Quy hoạch nông lâm nghiệp luôn phụ thuộc vào Quy hoạch vùng và Quy hoạch cảnh quan trong quá trình xây dựng phương án quy hoạch 1. Quy hoạch vùng lãnh thổ Quy hoạch vùng tuân theo học thuyết Mác - Lê Nin về phân bố và phát triển lực lượng sản xuất theo lãnh thổ và sử dụng các phương pháp của chủ nghĩa duy vật biện chứng. Dựa trên học thuyết của Mác và Ăng Ghen, V. Lê Nin đã nghiên cứu các hướng cụ thể về kế hoạch hóa phát triển lực lượng sản xuất trong xã hội chủ nghĩa.

Tại Châu Âu, vào thập niên 30 và 40 của thế kỷ 20, quy hoạch ngành giữ vai trò lấp chỗ trống của quy hoạch vùng được xây dựng vào đầu thế kỷ. - Công tác quy hoạch vùng ở Liên Xô Công tác quy hoạch vùng hay còn gọi là quy hoạch vùng sản xuất nông nghiệp lấy việc nghiên cứu tổng hợp tất cả các điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội của 5 mỗi vùng làm nguyên tắc chủ đạo để phân bố lực lượng sản xuất. Từ đánh giá sức lao động và nguồn tài nguyên thiên nhiên đã đi tới nhận định phân bố lực lượng sản xuất hợp lý là một trong các điều kiện cơ bản để nâng cao năng suất lao động tích lũy nhiều của cải vật chất cho xã hội, không ngừng phát triển sản xuất và văn hóa của đất nước. - Quy hoạch vùng lãnh thổ ở Bungari Mục đích của việc quy hoạch đó là sử dụng hiệu quả nhất lãnh thổ của đất nước.

Nội dung của quy hoạch đó là: - Cụ thể hóa, chuyên môn hóa sản xuất nông nghiệp. - Phối hợp giữa sản xuất công nghiệp và sản xuất nông nghiệp theo ngành dọc. - Xây dựng các mạng lưới công trình phục vụ công cộng và sản xuất. - Tổ chức đúng đắn mạng lưới khu dân cư và phục vụ công cộng liên hợp trong phạm vi hệ thống nông thôn.

- Bảo vệ môi trường thiên nhiên, tạo điều kiện tốt cho nhân dân lao động, sinh hoạt. - Quy hoạch vùng ở Pháp Thực hiện theo quan điểm hệ thống các mô hình quy hoạch vùng lãnh thổ của M. Trong nghiên cứu quy hoạch vùng này người ta đã nghiên cứu hàm mục tiêu cực đại giá trị tăng thêm xã hội với các ràng buộc trong nội bộ vùng, có quan hệ với các vùng khác và nước ngoài. - Quy hoạch vùng lãnh thổ của Thái Lan Công tác quy hoạch vùng lãnh thổ được chú ý từ những năm 1970.

Hệ thống quy hoạch được tiến hành theo 3 cấp: (Quốc gia, vùng, địa phương). Quy hoạch phải gắn liền với tổ chức hành chính và quản lý Nhà nước, phải phối hợp với chính quyền, địa phương [15]. Như vậy công tác quy hoạch vùng lãnh thổ đã được tiến hành ở nhiều nước từ lâu và đã đạt được những kết quả nhất định. Quy hoạch vùng nông nghiệp Quy hoạch vùng nông nghiệp là một biện pháp tổng hợp của Nhà nước về phân bố và phát triển lực lượng sản xuất trên lãnh thổ các vùng hành chính, nông nghiệp, nhằm đáp ứng các nhu cầu về phát triển tất cả các ngành kinh tế trong vùng.

Quy hoạch vùng nông nghiệp là giai đoạn kết thúc của kế hoạch hóa tương lai của Nhà nước một cách chi tiết sự phát triển và phân bố lực lượng sản xuất theo lãnh thổ của các vùng, là biện pháp xác định các xí nghiệp chuyên môn hóa một cách hợp lý. Là biện pháp sử dụng đất đai, lợi dụng các yếu tố tự nhiên, áp dụng các thành tựu khoa học kỹ thuật… Vùng hành chính là đối tượng quy hoạch vùng nông nghiệp, đồng thời cũng là vùng lãnh thổ mà ở đó có các điều kiện kinh tế, vùng tổ chức lãnh thổ thuận lợi cho việc phát triển tất cả các ngành kinh tế - quốc dân [16]. Quy hoạch lâm nghiệp Sự phát triển của quy hoạch lâm nghiệp gắn liền với sự phát triển kinh tế Tư bản chủ nghĩa. Do công nghiệp và giao thông vận tải phát triển, nên nhu cầu về gỗ ngày càng tăng.

Sản xuất gỗ đã tách khỏi nền kinh tế địa phương của chế độ phong kiến và bước vào thời đại kinh tế hàng hoá Tư bản chủ nghĩa. Thực tế sản xuất lâm nghiệp đã không còn bó hẹp trong việc sản xuất gỗ đơn thuần mà cần phải có ngay những lý luận và biện pháp nhằm đảm bảo thu hoạch lợi nhuận lâu dài cho các chủ rừng. Chính hệ thống hoàn chỉnh về lý luận quy hoạch lâm nghiệp đã được hình thành trong hoàn cảnh như vậy. Đầu thế kỷ 18, những nguyên tắc đơn giản nhất của kinh doanh tổ chức rừng bắt đàu được áp dụng để thu được sản phẩm gỗ đều đặn.

Phạm vi quy hoạch lâm nghiệp mới chỉ giải quyết việc “ Khoanh khu chặt luân chuyển”, có nghĩa đem trữ lượng hoặc diện tích tài nguyên rừng chia đều cho từng năm của chu kỳ khai thác và tiến hành khoanh khu chặt luân chuyển theo trữ lượng hoặc diện tích. Phương thức này phục vụ cho kinh doanh rừng chồi, chu kỳ khai thác ngắn. Sau Cách mạng công nghiệp, vào thế kỷ 19 phương thức kinh doanh rừng chồi được thay bằng phương thức kinh doanh rừng hạt với chu kỳ khai thác dài. Và 7 phương thức “Khoanh khu chặt luân chuyển” nhường chỗ cho phương thức “Chia đều” của Hartig.

Hartig đã chia đều chu kỳ khai thác thành nhiều thời kỳ lợi dụng và trên cơ sở đó khống chế lượng chặt hàng năm. Đến năm 1816, xuất hiện phương thức luân kỳ lợi dụng của H. Cotta, Cotta chia chu kỳ khai thác thành 20 thời kỳ lợi dụng và cũng lấy đó để khống chế lượng chặt hàng năm. Sau đó phương pháp “Bình quân thu hoạch” ra đời, quan điểm của phương pháp này là giữ đều mức thu hoạch trong chu kỳ khai thác hiện tại, đồng thời vẫn đảm bảo thu hoạch được liên tục trong chu kỳ sau.

Và đến cuối thế kỷ 19, xuất hiện phương pháp “Lâm phần kinh tế” của Judeich. Phương pháp này khác với phương pháp “Bình quân thu hoạch” về căn bản, Judeich cho rằng những lâm phần nào đảm bảo thu hoạch được nhiều tiền nhất sẽ được đưa vào diện khai thác. Hai phương pháp “Bình quân thu hoạch” và “Lâm phần kinh tế” chính là tiền đề của hai phương pháp tổ chức kinh doanh và tổ chức rừng khác nhau. Phương pháp “Bình quân thu hoạch” và sau này là phương pháp “Cấp tuổi” chịu ảnh hưởng của “Lý luận rừng tiêu chuẩn”, có nghĩa là rừng phải có kết cấu tiêu chuẩn về tuổi cũng như về diện tích, trữ lượng, vị trí và đưa các cấp tuổi cao vào diện tích khai thác.

Hiện nay, phương pháp kinh doanh rừng này được dùng phổ biến ở các nước có tài nguyên rừng phong phú. Còn phương pháp “Lâm phần kinh tế” và hiện nay là phương pháp “Lâm phần” không căn cứ vào tuổi rừng mà dựa vào đặc điểm cụ thể của mỗi lâm phần tiến hành phân tích, xác định sản lượng và biện pháp kinh doanh. Cũng từ phương pháp này, còn phát triển thành “Phương pháp kinh doanh lô” và “Phương pháp kiểm tra” [16] Trong suốt hai thế kỷ 18 và 19, ngành khoa học về quy hoạch lâm nghiệp và điều chế rừng dần từng bước bổ sung các cơ sở lý luận, hoàn thiện các giải pháp tối ưu trong kinh doanh rừng. Phát triển mạnh nhất của ngành khoa học này là ở Châu Âu như ở Đức và Áo, tên gọi của ngành khoa học này cũng luôn thay đổi do quan niệm và nhận thức trong từng giai đoạn khác nhau.[4] Tại châu Âu, vào thập kỷ 30 và thập kỷ 40 của thế kỷ 20, quy hoạch ngành giữ vai trò lấp chỗ trống của quy hoạch vùng được xây dựng vào đầu thế kỷ.

đã cho ra đời chuyên khảo đầu tiên về phân loại đất đai với tên" Phân loại đất đai cho quy hoạch sử dụng đất". Đây cũng là tài liệu đầu tiên, đề cập đến đánh giá khả năng của đất cho quy hoạch sử dụng đất. Tại vùng Rhodesia trước đây (nay là Cộng hoà Zimbabwe) Bộ Nông nghiệp đã xuất bản cuốn sổ tay hướng dẫn quy hoạch sử dụng đất hộ trợ cho quy hoạch cơ sở hạ tầng cho công tác trồng rừng. Vào đầu những năm 60 của thế kỷ 20, Tạp chí "East African Journal for Agriculture and Forestry" đã xuất bản nhiều bài báo về quy hoạch cơ sở hạ tầng ở Nam châu Phi.

Năm 1966, Hội Đất học của Mỹ và Hội Nông học Mỹ cho ra đời chuyên khảo về hướng dẫn điều tra đất, đánh giá khả năng của đất và ứng dụng trong quy hoạch sử dụng đất.[ 3] Trước những năm 70 của thế kỷ 20, quan niệm về quy hoạch và điều chế rừng cũng chỉ quan tâm chủ yếu đến lợi nhuận và mục tiêu sản xuất gỗ là chính. Nhiều công trình nghiên cứu khoa học tập trung vào các lĩnh vực sản lượng gỗ, và việc tổ chức rừng trong quy hoạch và điều chế cũng nhằm mục tiêu sản xuất gỗ liên tục. Tuy nhiên, ngày nay trước những thay đổi về môi trường toàn cầu cũng như trong từng khu vực, quốc gia đã đòi hỏi ngành lâm nghiệp xem xét việc quy hoạch rừng và tổ chức sản xuất kinh doanh và thực tế cho thấy khoa học về tổ chức rừng này không chỉ đơn thuần là khoa học thuần túy về cấu trúc, sản lượng, sinh vật học rừng mà còn liên quan đến yếu tố văn hóa, xã hội, kinh tế, môi trường. Do đó quy hoạch và điều chế rừng ngày nay cần có những thay đổi trong nhận thức cũng như giải pháp toàn diện để kinh doanh bền vững tài nguyên rừng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ