Luận văn Thạc sĩ: Quy hoạch lâm nghiệp huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai

Luận văn nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn quy hoạch lâm nghiệp huyện Bát Xát, Lào Cai, đề xuất các nội dung cơ bản phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2010

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên Thế giới

1.1.1. Qui hoạch vùng

1.1.1.1. Quy hoạch vùng lãnh thổ ở Bungari trước đây
1.1.1.2. Quy hoạch vùng ở Pháp
1.1.1.3. Quy hoạch vùng lãnh thổ của Thái Lan

1.1.2. Qui hoạch vùng nông nghiệp

1.1.3. Quy hoạch lâm nghiệp trên thế giới

1.1.4. Quy hoạch vùng chuyên canh (QH vùng chuyên canh cây trồng)

1.1.5. Quy hoạch nông nghiệp huyện

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện luận văn quy hoạch lâm nghiệp Bát Xát

Luận văn quy hoạch lâm nghiệp huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai là một đề tài nghiên cứu khoa học lâm nghiệp mang tính cấp thiết, giải quyết các vấn đề cốt lõi trong việc quản lý và phát triển tài nguyên rừng tại một huyện miền núi biên giới. Bát Xát, với hơn 67% diện tích là đất lâm nghiệp, giữ một vai trò chiến lược không chỉ về kinh tế mà còn về an ninh quốc phòng và bảo vệ môi trường sinh thái đầu nguồn sông Hồng. Tuy nhiên, nhiều năm qua, công tác quản lý còn nhiều bất cập, chất lượng rừng suy giảm đã ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế người dân vùng đệm. Đề tài này không chỉ là một khóa luận tốt nghiệp ngành lâm nghiệp thông thường, mà còn là cơ sở khoa học quan trọng để địa phương hoạch định chiến lược phát triển lâm nghiệp bền vững. Mục tiêu chính của các nghiên cứu dạng này là đề xuất một bản quy hoạch hợp lý, có cơ sở khoa học và thực tiễn, giúp sử dụng đất rừng hiệu quả, cải thiện đời sống người dân và đưa kinh tế-xã hội địa phương phát triển. Việc nghiên cứu này đòi hỏi phải phân tích sâu sắc điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội huyện Bát Xát, đánh giá đúng hiện trạng tài nguyên rừng huyện Bát Xát và xem xét các chính sách lâm nghiệp Việt Nam hiện hành để đưa ra những giải pháp khả thi nhất. Một bản quy hoạch tốt sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động từ bảo vệ, khoanh nuôi, trồng mới đến khai thác và chế biến lâm sản, hướng tới một nền lâm nghiệp hiện đại và hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của quy hoạch sử dụng đất lâm nghiệp

Công tác quy hoạch sử dụng đất lâm nghiệp là nền tảng của mọi hoạt động quản lý rừng. Nó không chỉ là việc phân chia đất đai thành các khu vực chức năng như rừng phòng hộ, rừng đặc dụng và rừng sản xuất, mà còn là một hệ thống các biện pháp kinh tế - kỹ thuật và pháp lý. Mục đích là để bố trí, sử dụng các loại đất một cách hợp lý và hiệu quả nhất. Theo luận văn của tác giả Nguyễn Mạnh Hồng (2010), việc quy hoạch phải dựa trên sự kết hợp đồng bộ các yếu tố về chế độ, chính sách, điều kiện tự nhiên, và tài nguyên môi trường. Một quy hoạch thành công sẽ phát huy tối đa tiềm năng đất đai, giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa phát triển kinh tế trước mắt và bảo vệ môi trường lâu dài, đồng thời tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc giao đất, giao rừng.

1.2. Mục tiêu cụ thể của đề tài nghiên cứu lâm nghiệp Bát Xát

Mục tiêu cụ thể của các đề tài nghiên cứu khoa học lâm nghiệp về Bát Xát thường tập trung vào ba điểm chính. Thứ nhất, nghiên cứu cơ sở khoa học và thực tiễn cho công tác quy hoạch, bao gồm việc tổng quan các lý thuyết quy hoạch trên thế giới và Việt Nam. Thứ hai, xác định rõ quan điểm và định hướng phát triển lâm nghiệp cho huyện trong một giai đoạn cụ thể (ví dụ 10 năm). Cuối cùng, và quan trọng nhất, là đề xuất những nội dung cơ bản của một bản quy hoạch hoàn chỉnh, từ việc phân chia 3 loại rừng, các biện pháp lâm sinh, tổ chức sản xuất, đến các giải pháp về vốn và chính sách để đảm bảo tính khả thi của quy hoạch.

II. Phân tích thách thức trong quy hoạch lâm nghiệp Bát Xát

Công tác quy hoạch lâm nghiệp huyện Bát Xát, Lào Cai đối mặt với nhiều thách thức lớn, xuất phát từ cả yếu tố khách quan và chủ quan. Về mặt tự nhiên, địa hình huyện bị chia cắt mạnh, độ dốc lớn, gây khó khăn cho việc đầu tư cơ sở hạ tầng và áp dụng khoa học kỹ thuật. Về kinh tế - xã hội, Bát Xát là địa bàn cư trú của nhiều đồng bào dân tộc thiểu số với trình độ dân trí chưa cao, kinh tế còn chậm phát triển, và đời sống phụ thuộc nhiều vào rừng. Luận văn gốc chỉ rõ: “Những tồn tại này làm cho công tác quản lý, bảo vệ và phát triển rừng gặp rất nhiều khó khăn”. Một trong những nguyên nhân sâu xa là nhận thức về vai trò của lâm nghiệp chưa toàn diện, chưa đánh giá đúng giá trị môi trường của rừng. Công tác quy hoạch trước đây còn mang nặng tính bao cấp, thiếu tính khả thi và chưa kết hợp chặt chẽ với quy hoạch của các ngành khác, dẫn đến chồng chéo trong sử dụng đất. Thách thức lớn nhất là làm sao để hài hòa giữa mục tiêu bảo vệ và phát triển rừng Bát Xát với mục tiêu cải thiện sinh kế người dân vùng đệm, giảm áp lực của người dân vào tài nguyên rừng. Đây là bài toán phức tạp đòi hỏi các giải pháp phát triển lâm nghiệp phải mang tính tổng thể và đồng bộ.

2.1. Đánh giá thực trạng ngành lâm nghiệp Lào Cai

Thực trạng ngành lâm nghiệp Lào Cai nói chung và Bát Xát nói riêng cho thấy dù vốn rừng có tăng về diện tích che phủ, nhưng chất lượng và đa dạng sinh học Bát Xát ở nhiều khu rừng tự nhiên vẫn tiếp tục suy giảm. Áp lực từ việc khai hoang đất sản xuất, khai thác lâm sản trái phép và tập quán canh tác du canh du cư vẫn còn tồn tại. Hệ thống tổ chức quản lý còn yếu, lực lượng kiểm lâm mỏng, trong khi địa bàn lại rộng lớn và phức tạp. Sự phối hợp giữa các cấp, các ngành trong việc xây dựng và thực thi quy hoạch chưa thực sự đồng bộ, dẫn đến hiệu quả quản lý chưa cao.

2.2. Khó khăn trong quản lý tài nguyên rừng tại địa phương

Việc quản lý tài nguyên rừng tại Bát Xát gặp nhiều trở ngại. Tài nguyên rừng và đất lâm nghiệp từ bao đời nay được coi là của chung của cộng đồng, nhưng thực chất lại “vô chủ”, dẫn đến tình trạng lấn chiếm, sử dụng sai mục đích. Chu kỳ kinh doanh cây lâm nghiệp dài (từ 8-10 năm đến hàng chục năm) khiến người dân không mặn mà đầu tư nếu không có chính sách hỗ trợ đủ mạnh và cam kết chắc chắn về quyền lợi. Hơn nữa, việc xây dựng một bản đồ quy hoạch lâm nghiệp chi tiết, chính xác và được cắm mốc trên thực địa đòi hỏi nguồn kinh phí lớn và thời gian, đây cũng là một rào cản không nhỏ đối với một huyện miền núi.

III. Phương pháp luận cho luận văn quy hoạch lâm nghiệp Bát Xát

Để xây dựng một luận văn quy hoạch lâm nghiệp huyện Bát Xát, Lào Cai chất lượng, cần áp dụng một hệ thống phương pháp luận chặt chẽ và khoa học. Phương pháp luận nền tảng là duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, xem xét sự phát triển của ngành lâm nghiệp trong mối quan hệ biện chứng với các yếu tố tự nhiên, kinh tế, xã hội. Luận văn đã kế thừa các học thuyết về quy hoạch vùng của thế giới, từ đó vận dụng vào điều kiện cụ thể của Việt Nam. Quá trình nghiên cứu bao gồm hai mảng chính: thu thập và xử lý số liệu. Việc thu thập số liệu được thực hiện qua phương pháp kế thừa có chọn lọc từ các báo cáo, tài liệu thống kê của huyện và tỉnh, kết hợp với điều tra, khảo sát thực địa để bổ sung và kiểm chứng. Đặc biệt, phương pháp đánh giá nông thôn có sự tham gia của người dân (PRA) được áp dụng để phỏng vấn các hộ gia đình, nắm bắt kinh nghiệm canh tác và nguyện vọng của họ. Sau khi có số liệu, quá trình phân tích được thực hiện bằng các công cụ thống kê, hệ thống thông tin địa lý (GIS) để xây dựng bản đồ, và các mô hình kinh tế để đánh giá hiệu quả đầu tư. Cách tiếp cận này đảm bảo tính toàn diện, khách quan và thực tiễn cho các đề xuất quy hoạch.

3.1. Cơ sở pháp lý và các chính sách lâm nghiệp Việt Nam

Mọi đề xuất quy hoạch phải tuân thủ hệ thống pháp luật hiện hành. Luận văn đã hệ thống hóa các chính sách lâm nghiệp Việt Nam quan trọng như Luật Đất đai (2003), Luật Bảo vệ và Phát triển rừng (2004), và các quyết định, nghị định liên quan như Quyết định 661/TTg về dự án trồng mới 5 triệu ha rừng, Quyết định 178/2001/QĐ-TTg về quyền lợi và nghĩa vụ của hộ gia đình nhận khoán rừng. Việc phân tích kỹ lưỡng các văn bản này giúp đảm bảo các giải pháp đề xuất không chỉ hợp lý về mặt khoa học mà còn hợp pháp, tạo hành lang pháp lý vững chắc cho việc triển khai trên thực tế.

3.2. Phân tích điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội huyện Bát Xát

Việc phân tích sâu điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội huyện Bát Xát là bước không thể thiếu. Các yếu tố về vị trí địa lý, địa hình, khí hậu, thổ nhưỡng, tài nguyên nước và rừng được tổng hợp để đánh giá tiềm năng và hạn chế. Ví dụ, tài liệu gốc chỉ ra Bát Xát có 8 nhóm đất chính, trong đó nhóm đất đỏ vàng chiếm tới 61,01%, phù hợp cho phát triển nhiều loại cây lâm nghiệp. Về xã hội, các thông tin về dân số, lao động, trình độ dân trí, phong tục tập quán được xem xét để lồng ghép các giải pháp về sinh kế người dân vùng đệm một cách phù hợp, đảm bảo người dân là chủ thể và được hưởng lợi từ quy hoạch.

IV. Cách xây dựng nội dung quy hoạch phát triển lâm nghiệp bền vững

Xây dựng nội dung quy hoạch phát triển lâm nghiệp bền vững cho Bát Xát là trọng tâm của luận văn. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định rõ phương hướng và mục tiêu phát triển lâm nghiệp của huyện cho giai đoạn quy hoạch (ví dụ 2011-2020 trong tài liệu gốc). Mục tiêu này phải phù hợp với quy hoạch chung của tỉnh Lào Cai và chiến lược phát triển lâm nghiệp quốc gia. Nội dung cốt lõi là quy hoạch sử dụng đất lâm nghiệp, cụ thể là phân chia không gian thành 3 loại rừng. Rừng phòng hộ được xác định ở những khu vực đầu nguồn, có độ dốc cao để bảo vệ đất, điều tiết nguồn nước. Rừng đặc dụng được khoanh vùng để bảo tồn đa dạng sinh học Bát Xát và các giá trị cảnh quan. Rừng sản xuất được quy hoạch ở những vùng có điều kiện thuận lợi để phát triển kinh tế rừng. Kèm theo đó là quy hoạch các biện pháp lâm sinh cụ thể cho từng loại rừng: bảo vệ, khoanh nuôi tái sinh, trồng mới, nông lâm kết hợp, và khai thác hợp lý. Đây là một báo cáo đánh giá ngành lâm nghiệp toàn diện, làm cơ sở cho các kế hoạch hành động chi tiết sau này.

4.1. Quy hoạch không gian 3 loại rừng tại Bát Xát

Việc hoạch định ranh giới 3 loại rừng (phòng hộ, đặc dụng, sản xuất) là nhiệm vụ quan trọng nhất. Dựa trên các tiêu chí về độ dốc, độ cao, tầm quan trọng của chức năng phòng hộ và giá trị bảo tồn, luận văn đề xuất diện tích cụ thể cho mỗi loại. Việc này được thể hiện trực quan qua bản đồ quy hoạch lâm nghiệp, giúp các cấp quản lý và người dân dễ dàng nhận biết và tuân thủ. Quy hoạch không gian phải đảm bảo tính ổn định, lâu dài, tránh tình trạng điều chỉnh tùy tiện làm phá vỡ cấu trúc tổng thể.

4.2. Đề xuất các giải pháp phát triển lâm nghiệp hiệu quả

Các giải pháp phát triển lâm nghiệp được đề xuất một cách đồng bộ. Về kỹ thuật, cần lựa chọn bộ giống cây trồng phù hợp với từng lập địa, áp dụng các biện pháp thâm canh để tăng năng suất rừng trồng. Về chính sách, cần có cơ chế hưởng lợi rõ ràng, khuyến khích các thành phần kinh tế tham gia đầu tư vào rừng, đặc biệt là kinh tế hộ gia đình. Về tổ chức, cần củng cố hệ thống khuyến nông - khuyến lâm, tăng cường năng lực cho cán bộ cơ sở và cộng đồng. Giải pháp về vốn và thị trường cũng được tính đến, nhằm tạo đầu ra ổn định cho các sản phẩm từ rừng.

V. Kết quả dự kiến của luận văn quy hoạch lâm nghiệp Bát Xát

Một luận văn quy hoạch lâm nghiệp huyện Bát Xát, Lào Cai thành công sẽ mang lại những kết quả và tác động tích cực trên nhiều phương diện. Về kinh tế, việc quy hoạch rõ ràng vùng sản xuất và áp dụng tiến bộ kỹ thuật sẽ nâng cao năng suất, sản lượng và giá trị ngành lâm nghiệp, góp phần tăng trưởng GDP của huyện. Các mô hình kinh tế dưới tán rừng, nông lâm kết hợp sẽ tạo thêm việc làm, tăng thu nhập, từng bước cải thiện đời sống và góp phần xóa đói giảm nghèo, đặc biệt là đối với đồng bào dân tộc thiểu số. Về xã hội, quy hoạch gắn liền với giao đất, giao rừng sẽ giúp người dân “an cư lạc nghiệp”, có trách nhiệm hơn với phần rừng của mình, từ đó giảm thiểu các xung đột về đất đai và các tệ nạn xã hội liên quan đến phá rừng. Về môi trường, việc bảo vệ và phát triển rừng Bát Xát, nhất là rừng phòng hộ đầu nguồn, sẽ giúp duy trì nguồn nước, hạn chế xói mòn, sạt lở đất, bảo tồn đa dạng sinh học và ứng phó hiệu quả với biến đổi khí hậu. Đây là cơ sở vững chắc cho sự phát triển lâm nghiệp bền vững tại địa phương.

5.1. Hiệu quả kinh tế xã hội từ việc quản lý tài nguyên rừng

Hiệu quả được đánh giá thông qua các chỉ tiêu định lượng và định tính. Về định lượng, luận văn sử dụng các phương pháp phân tích kinh tế (NPV, BCR, IRR) để chứng minh hiệu quả đầu tư của các mô hình trồng rừng được đề xuất. Các chỉ tiêu xã hội như số việc làm được tạo ra, mức tăng thu nhập bình quân của các hộ làm nghề rừng được tính toán cụ thể. Về định tính, sự thay đổi trong nhận thức của người dân, sự ổn định an ninh chính trị và trật tự xã hội tại các thôn bản là những kết quả quan trọng mà quy hoạch hướng tới.

5.2. Tác động môi trường của quy hoạch lâm nghiệp bền vững

Tác động lớn nhất về môi trường là nâng cao độ che phủ và chất lượng rừng. Một báo cáo đánh giá ngành lâm nghiệp chi tiết sẽ chỉ ra khả năng hấp thụ carbon, khả năng giữ nước, giảm thiểu lũ lụt của diện tích rừng được quy hoạch bảo vệ và phát triển. Việc bảo tồn các hệ sinh thái rừng đặc trưng của vùng núi cao Tây Bắc không chỉ có ý nghĩa đối với Bát Xát mà còn góp phần vào nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học chung của cả nước và khu vực.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên Thế giới 1. Qui hoạch vùng Qui hoạch vùng tuân theo học thuyết Mác - Lê Nin về phân bố và phát triển lực lượng sản xuất theo lãnh thổ và sử dụng các phương pháp của chủ nghĩa duy vật biện chứng. Các Mác và Ăng Ghen đã chỉ ra: “Mức độ phát triển lực lượng sản xuất của một dân tộc thể hiện rõ nét hơn hết ở chỗ phân công lao động của dân tộc đó được phát triển đến mức độ nào”.

Như vậy, sức lao động là một bộ phận cấu thành quan trọng nhất của phân bố lực lượng sản xuất. Lê Nin cũng đã chỉ ra: “Sự nghiên cứu tổng hợp tất cả các đặc điểm tự nhiên, kinh tế, xã hội của mỗi vùng là nguyên tắc quan trọng để phân bố lực lượng sản xuất”. Vì vậy, nghiên cứu các đặc điểm đặc trưng cho sự phân bố lực lượng sản xuất ở một vùng trong quá khứ và hiện tại để xác định khả năng tiềm tàng và tương lai phát triển của vùng đó. Từ đánh giá sức lao động và nguồn tài nguyên thiên nhiên đã đi tới nhận định: Phân bố lực lượng sản xuất hợp lý là một trong các điều kiện cơ bản để nâng cao năng suất lao động, tích luỹ nhiều của cải vật chất cho xã hội, không ngừng phát triển sản xuất và văn hóa của đất nước.

Kế hoạch phát triển của các ngành kinh tế quốc dân liên quan chặt chẽ với kế hoạch phân bố lực lượng sản xuất. Sự phân bố dân cư và các hình thái điểm dân cư và mức độ trang thiết bị thay đổi phụ thuộc vào sự biến đổi hình thành xã hội. Dựa trên cơ sở học thuyết của Mác và Ăng Ghen, V.Lê Nin đã nghiên cứu các hướng cụ thể về kế hoạch hoá phát triển lực lượng sản xuất trong xã hội chủ nghĩa. 4 Sự phân bố lực lượng sản xuất được xác định theo các nguyên tắc sau.

- Phân bố lực lượng sản xuất có kế hoạch trên toàn bộ lãnh thổ của đất nước, tỉnh, huyện nhằm thu hút các nguồn tài nguyên thiên nhiên và lao động của tất cả các vùng và quá trình tái sản xuất mở rộng. - Kết hợp tốt lợi ích của Nhà nước và nhu cầu phát triển kinh tế của từng tỉnh và từng huyện. - Đưa các xí nghiệp công nghiệp đến gần nguồn nguyên liệu để hạn chế chi phí vận chuyển. - Kết hợp chặt chẽ các ngành kinh tế quốc dân ở từng vùng, từng huyện nhằm nâng cao năng suất lao động và sử dụng hợp lý tiềm năng thiên nhiên.

- Tăng cường toàn diện tiềm lực kinh tế và quốc phòng bằng cách phân bố hợp lý và phát triển đồng đều lực lượng sản xuất ở các vùng, huyện. Trên cơ sở đó, tìm hiểu qui hoạch vùng ở một số nước trên thế giới như sau: 1. Quy hoạch vùng lãnh thổ ở Bungari trước đây a) Mục đích của quy hoạch vùng lãnh thổ ở Bungari - Sử dụng một cách hiệu quả nhất lãnh thổ của đất nước. - Bố trí hợp lý các hoạt động của con người nhằm đảm bảo tái sản xuất mở rộng.

- Xây dựng đồng bộ môi trường sống. - Quy hoạch lãnh thổ đất nước được phân thành các vùng. + Lãnh thổ là môi trường thiên nhiên phải bảo vệ. + Lãnh thổ thiên nhiên không có nông thôn, sự tác động của con người vào đây rất ít.

+ Lãnh thổ là môi trường thiên nhiên có mạng lưới nông thôn, có sự can thiệp vừa phải của con người, thuận lợi cho nghỉ mát. + Lãnh thổ là môi trường nông nghiệp không có mạng lưới nông thôn nhưng có sự tác động của con người. 5 + Lãnh thổ là môi trường nông nghiệp có mạng lưới nông thôn và sự can thiệp vừa phải của con người, thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp. + Lãnh thổ là môi trường công nghiệp với sự can thiệp tích cực của con người.

Trên cơ sở quy hoạch vùng lãnh thổ cả nước, tiến hành quy hoạch lãnh thổ vùng và quy hoạch lãnh thổ địa phương. Trên cơ sở quy hoạch vùng lãnh thổ, bao gồm các vùng lớn ranh giới bằng một tỉnh hoặc lớn hơn một tỉnh. Nhiệm vụ khảo sát quy hoạch lãnh thổ vùng, trong đó có quy hoạch vùng nông nghiệp là sự bố trí đúng đắn và hợp lý các hoạt động khác trên lãnh thổ vùng, sử dụng một cách có hiệu quả nhất là nguồn tài nguyên thiên nhiên, liên hiệp với các môi trường sống, hoàn thiện mạng lưới nông thôn. b) Nội dung của quy hoạch vùng Đồ án quy hoạch lãnh thổ địa phương là thể thiện quy hoạch chi tiết các liên hiệp nông - công nghiệp và liên hiệp công - nông nghiệp và giải quyết các vấn đề sau.

- Cụ thể hoá và chuyên môn hoá sản xuất nông nghiệp. - Phối hợp hợp lý sản xuất nông nghiệp và công nghiệp với mục đích liên kết dọc. - Xây dựng các mạng lưới công trình phục vụ lợi ích công cộng và sản xuất. - Tổ chức đúng đắn mạng lưới khu dân cư và phục vụ công cộng liên hợp trong phạm vi hệ thống nông thôn.

- Bảo vệ môi trường thiên nhiên và tạo điều kiện tốt nhất cho nhân dân lao động ăn, ở, nghỉ ngơi. Quy hoạch vùng ở Pháp Theo quan điểm chung của hệ thống các mô hình quy hoạch vùng M. Pierre Thénevin), một chuyên gia thống kê đã giới thiệu một số mô hình quy hoạch vùng được áp dụng thành công miền Tây Nam nước cộng hoà Côte d’ivoire. 6 Trong mô hình quy hoạch vùng này, người ta đã nghiên cứu hàm mục tiêu cực đại giá trị tăng thêm xã hội với các ràng buộc trong nội vùng, có quan hệ với các vùng khác và với nước ngoài.

Thực chất mô hình là một bài toán quy hoạch tuyến tính có cấu trúc. a) Các hoạt động sản xuất - Sản xuất nông nghiệp theo các phương thức trồng trọt gia đình và trồng trọt công nghiệp với các mức thâm canh cao độ, thâm canh trung bình và cổ điển (truyền thống). - Hoạt động khai thác rừng. - Hoạt động đô thị: chế biến gỗ, bột giấy, vận chuyển, dịch vụ thương mại.

b) Nhân lực theo các dạng thuê thời vụ, các loại lao động nông nghiệp, lâm nghiệp. c) Cân đối xuất nhập, thu chi và các cân đối khác vào ràng buộc về diện tích đất, về nhân lực, về tiêu thụ lương thực. Quy hoạch vùng nhằm đạt mục đích khai thác lãnh thổ theo hướng tăng thêm giá trị sản phẩm của xã hội theo phương pháp mô hình hoá trong điều kiện thực tiễn của vùng, so sánh với vùng xung quanh và nước ngoài. Quy hoạch vùng lãnh thổ của Thái Lan Công tác qui hoạch phát triển vùng được chú ý từ những năm 1970.

Về hệ thống phân vị, qui hoạch tiến hành theo ba cấp: Quốc gia, vùng, á vùng hay địa phương. Vùng (Region) được coi như là một á miền (Subdivision) của đất nước đó là điều cần thiết để phân chia quốc gia thành á miền theo các phương diện khác nhau như: Phân bố dân cư, khí hậu, địa hình,. đồng thời vì lý do quản lý hay chính trị, đất nước được chia thành các miền như: Đơn vị hành chính hay đơn vị bầu cử. Qui mô diện tích của một vùng phụ thuộc vào kích thước, diện tích của đất nước.

Thông thường vùng nằm trên một diện tích lớn hơn đơn vị 7 hành chính lớn nhất. Sự phân bố các vùng theo mục đích của qui hoạch, theo đặc điểm của lãnh thổ. Quy hoạch phát triển vùng tiến hành ở cấp á miền được xây dựng theo 2 cách: Thứ nhất: Sự bổ sung của kế hoạch Nhà nước được giao cho vùng, những mục tiêu và hoạt động được xác định theo cơ sở vùng, sau đó kế hoạch vùng được giải quyết trong kế hoạch quốc gia. Thứ hai: Quy hoạch vùng được giải quyết căn cứ vào đặc điểm của vùng, các kế hoạch đóng góp vào việc xây dựng kế hoạch quốc gia.

Qui hoạch phải gắn liền với tổ chức hành chính và quản lý Nhà nước, phải phối hợp với Chính phủ và chính quyền địa phương. Dự án phát triển của Hoàng gia Thái Lan đã xác định được vùng nông nghiệp chiếm một vị trí quan trọng về kinh tế xã hội và chính trị ở Thái Lan và tập trung xây dựng ở 2 vùng: Trung tâm và Đông Bắc. Trong 30 năm (1961 - 1988 đến 1992 - 1996), tổng dân cư nông thôn trong các vùng nông nghiệp từ 80% giảm xuống 66,6 %, các dự án tập trung vào mấy vấn đề quan trọng: Nước, đất đai, vốn đầu tư kỹ thuật, nông nghiệp, thị trường. Qui hoạch vùng nông nghiệp Quy hoạch vùng nông nghiệp là một biện pháp tổng hợp của Nhà nước về phân bố và phát triển lực lượng sản xuất trên lãnh thổ của các vùng hành chính - nông nghiệp nhằm đáp ứng các nhu cầu về phát triển tất cả các thành phần kinh tế quốc dân trong vùng.

Qui hoạch vùng nông nghiệp là giai đoạn kết thúc kế hoạch hoá tương lai của Nhà nước một cách chi tiết sự phát triển và phân bố lực lượng sản xuất theo lãnh thổ của vùng, là biện pháp xác định các xí nghiệp chuyên môn hoá một cách hợp lý; là biện pháp thiết kế và đưa vào nề nếp việc sử dụng đất đai trên từng khu vực cụ thể của vùng, là biện pháp xác định sự phân bố đúng đắn các cơ quan y tế và phục vụ sinh hoạt văn hoá cho nhân dân; là biện pháp xây 8 dựng các tiền đề tổ chức lãnh thổ nhằm sử dụng hợp lý các của cải tự nhiên, các thành tựu khoa học kỹ thuật, các nguồn lao động nhằm phát triển với tốc độ nhanh kinh tế của tất cả các xí nghiệp đồng thời cải thiện đời sống vật chất và văn hoá của nhân dân trong vùng lao động nông nghiệp đó. Vùng hành chính là đối tượng quy hoạch vùng nông nghiệp. Đồng thời các vùng hành chính cũng là các vùng lãnh thổ mà ở đó có các điều kiện kinh tế và tổ chức lãnh thổ thuận lợi cho việc phát triển có kết quả tất cả các ngành kinh tế quốc dân, như vậy trong quy hoạch vùng nông nghiệp lấy vùng hành chính nông nghiệp làm đối tượng quy hoạch. Lập kế hoạch sử dụng tài nguyên thiên nhiên, tổ chức lãnh thổ với việc lập các sơ đồ quy hoạch vùng là một trong những nội dung của quy hoạch vùng nông nghiệp (hay quy hoạch huyện nông nghiệp).

Quy hoạch lâm nghiệp trên thế giới Sự phát triển của quy hoạch lâm nghiệp gắn liền với sự phát triển kinh tế tư bản chủ nghĩa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ