Luận văn: Tình hình quản lý & sử dụng đất tại TX An Nhơn, Bình Định 2011-2015

Luận văn phân tích thực trạng quản lý và sử dụng đất tại An Nhơn, Bình Định giai đoạn 2011-2015, đưa ra các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

100
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn quản lý sử dụng đất TX An Nhơn Bình Định

Luận văn “Đánh giá tình hình quản lý và sử dụng đất trên địa bàn thị xã An Nhơn, tỉnh Bình Định giai đoạn 2011 - 2015” là một đề tài nghiên cứu khoa học chuyên sâu, phân tích toàn diện thực trạng và đề xuất các giải pháp chiến lược. Bối cảnh nghiên cứu được đặt trong giai đoạn thị xã An Nhơn có những bước chuyển mình mạnh mẽ về phát triển kinh tế - xã hội, đi kèm với quá trình đô thị hóa nhanh chóng. Điều này tạo ra áp lực lớn lên tài nguyên đất, đòi hỏi một hệ thống quản lý hiệu quả và bền vững. Đất đai không chỉ là tư liệu sản xuất đặc biệt mà còn là không gian sống, nền tảng xây dựng hạ tầng. Vì vậy, việc quản lý & sử dụng đất TX An Nhơn, Bình Định một cách hợp lý trở thành yêu cầu cấp thiết. Luận văn này, được thực hiện trong giai đoạn 2015-2016, cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn quan trọng cho các cơ quan chức năng, đặc biệt là Sở Tài nguyên và Môi trường Bình Định và chính quyền địa phương. Mục tiêu chính của đề tài là chỉ ra những mặt tích cực và hạn chế trong công tác quản lý, từ đó đề xuất các nhóm giải pháp quản lý đất đai khả thi, góp phần quản lý chặt chẽ nguồn tài nguyên quốc gia và nâng cao hiệu quả sử dụng đất.

1.1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu quản lý đất đai tại An Nhơn

Sự cấp thiết của đề tài xuất phát từ thực tiễn phát triển của thị xã An Nhơn. Nền kinh tế đang có sự chuyển dịch rõ rệt từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ, dẫn đến nhu cầu chuyển đổi mục đích sử dụng đất ngày càng tăng. Luận văn trích dẫn: “Áp lực từ sự phát triển kinh tế cùng nhu cầu đất ở và sản xuất ngày càng tăng, vấn đề quản lý và sử dụng đất một cách tiết kiệm và hợp lý đang trở thành một yêu cầu cấp thiết”. Giai đoạn 2011-2015 là thời kỳ các chính sách đất đai tỉnh Bình Định được triển khai mạnh mẽ dưới sự điều chỉnh của Luật Đất đai 2013. Việc đánh giá quá trình này giúp nhận diện các bất cập trong việc lập và thực thi quy hoạch sử dụng đất, giải quyết các vấn đề phát sinh như tranh chấp đất đai và đảm bảo quyền lợi cho người dân.

1.2. Mục tiêu chính và ý nghĩa thực tiễn của báo cáo khoa học

Mục tiêu chung của luận văn là đánh giá toàn diện tình hình quản lý & sử dụng đất TX An Nhơn, Bình Định giai đoạn 2011-2015 và đề xuất giải pháp. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: phân tích điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội; xác định hiện trạng sử dụng đất An Nhơn; đánh giá công tác quản lý nhà nước về đất đai; và xây dựng các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả. Về ý nghĩa thực tiễn, kết quả nghiên cứu giúp cơ quan quản lý nhà nước nắm bắt rõ hơn các vấn đề tồn tại, từ đó hoàn thiện cơ chế, chính sách. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho việc xây dựng kế hoạch sử dụng đất trong các giai đoạn tiếp theo, đảm bảo sự phát triển bền vững cho địa phương.

II. Thách thức trong công tác quản lý đất đai tại An Nhơn

Công tác quản lý & sử dụng đất TX An Nhơn, Bình Định trong giai đoạn nghiên cứu phải đối mặt với nhiều thách thức lớn. Sự gia tăng dân số và tốc độ đô thị hóa nhanh chóng đã tạo ra sức ép khổng lồ lên quỹ đất, đặc biệt là đất nông nghiệp. Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp, dịch vụ làm phát sinh nhu cầu lớn về mặt bằng để xây dựng các cụm công nghiệp, hạ tầng giao thông và khu dân cư. Điều này dẫn đến tình trạng chuyển đổi mục đích sử dụng đất diễn ra phức tạp, đôi khi còn tự phát, thiếu kiểm soát. Các vấn đề xã hội đi kèm cũng trở nên nhức nhối, điển hình là các vụ việc liên quan đến bồi thường giải phóng mặt bằngtranh chấp đất đai. Bên cạnh đó, các hoạt động sản xuất công nghiệp và sinh hoạt tập trung đã bắt đầu gây ô nhiễm môi trường đất và nước, đặt ra yêu cầu cấp bách về việc lồng ghép yếu tố môi trường vào quy hoạch sử dụng đất. Việc cân bằng giữa mục tiêu phát triển kinh tế và bảo vệ tài nguyên, môi trường là bài toán khó đòi hỏi các giải pháp quản lý đất đai đồng bộ và quyết liệt.

2.1. Sức ép từ phát triển kinh tế và chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất

Giai đoạn 2011-2015 chứng kiến sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế mạnh mẽ tại An Nhơn. Tỷ trọng ngành công nghiệp - xây dựng tăng từ 37,97% (2011) lên 54,5% (2015), trong khi nông nghiệp giảm từ 43,44% xuống còn 26,3%. Sự thay đổi này tất yếu dẫn đến việc thu hẹp diện tích đất nông nghiệp để mở rộng đất phi nông nghiệp. Nhu cầu đất cho các CCN Gò Đá Trắng, KCN Nhơn Hòa và hạ tầng giao thông như Quốc lộ 19B ngày càng lớn. Việc quản lý quá trình chuyển đổi này gặp nhiều khó khăn, tiềm ẩn nguy cơ sử dụng đất lãng phí, phá vỡ quy hoạch và ảnh hưởng đến an ninh lương thực.

2.2. Những tồn tại trong việc cấp giấy chứng nhận và giải quyết tranh chấp

Mặc dù có nhiều nỗ lực, công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất vẫn còn một số tồn tại. Hồ sơ địa chính chưa được cập nhật đầy đủ, một số loại đất như đất chuyên dùng, đất ở đô thị còn tỷ lệ cấp giấy chứng nhận thấp. Tình trạng này gây khó khăn cho công tác quản lý của nhà nước và ảnh hưởng đến việc thực hiện các quyền của người sử dụng đất. Song song đó, các tranh chấp đất đai có xu hướng gia tăng, tập trung vào các vấn đề như tranh chấp ranh giới, đòi lại đất cũ, và khiếu nại về chính sách bồi thường giải phóng mặt bằng. Việc giải quyết các khiếu nại này đòi hỏi quy trình chặt chẽ và minh bạch để đảm bảo sự ổn định xã hội.

III. Phương pháp đánh giá hiện trạng sử dụng đất TX An Nhơn

Để đảm bảo tính khách quan và khoa học, luận văn về quản lý & sử dụng đất TX An Nhơn, Bình Định đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu đa dạng và toàn diện. Nền tảng của đề tài nghiên cứu là sự kết hợp giữa lý luận và thực tiễn, giữa phân tích số liệu định lượng và khảo sát định tính. Các phương pháp được lựa chọn không chỉ giúp thu thập thông tin một cách hệ thống mà còn cho phép xử lý và phân tích dữ liệu một cách logic để đưa ra những kết luận đáng tin cậy. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng các đánh giá về hiện trạng sử dụng đất An Nhơn và công tác quản lý nhà nước về đất đai được dựa trên những bằng chứng xác thực. Toàn bộ quy trình, từ thu thập dữ liệu đến đề xuất giải pháp, đều tuân thủ các nguyên tắc của một báo cáo khoa học nghiêm túc, tạo ra một sản phẩm có giá trị tham khảo cao cho cả giới học thuật và các nhà quản lý thực tiễn. Việc sử dụng các công cụ hiện đại như Excel và phần mềm bản đồ cũng góp phần nâng cao độ chính xác và tính trực quan cho các kết quả nghiên cứu.

3.1. Quy trình điều tra thu thập thông tin thứ cấp và sơ cấp

Phương pháp thu thập thông tin được tiến hành qua hai kênh chính. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các báo cáo, niêm giám thống kê, số liệu kiểm kê đất đai của Phòng Tài nguyên và Môi trường, Chi cục Thống kê An Nhơn. Các văn bản pháp luật, chính sách đất đai tỉnh Bình Định và các công trình nghiên cứu liên quan cũng được kế thừa và chọn lọc. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp điều tra thực địa, nổi bật là việc phỏng vấn trực tiếp 100 hộ dân về sự hợp lý trong quy hoạch sử dụng đấthiệu quả sử dụng đất. Cách làm này giúp có được cái nhìn đa chiều, kết hợp giữa số liệu thống kê và ý kiến từ người dân.

3.2. Cách thức xử lý tổng hợp số liệu và phương pháp bản đồ

Sau khi thu thập, số liệu được tổng hợp và xử lý bằng phần mềm bảng tính Excel. Công cụ này giúp thiết lập các bảng biểu, biểu đồ để phân tích sự biến động cơ cấu sử dụng đất giữa đất nông nghiệpđất phi nông nghiệp qua các năm. Đặc biệt, luận văn đã sử dụng phương pháp bản đồ với phần mềm Microstation để biên tập và xây dựng bản đồ địa chính An Nhơn và bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Phương pháp này giúp trực quan hóa sự thay đổi không gian, làm rõ các xu hướng sử dụng đất và hỗ trợ đắc lực cho việc đánh giá cũng như đề xuất kế hoạch sử dụng đất trong tương lai.

IV. Kết quả nghiên cứu về công tác quản lý đất đai tại An Nhơn

Kết quả nghiên cứu của luận văn đã phác họa một bức tranh chi tiết về thực trạng quản lý & sử dụng đất TX An Nhơn, Bình Định trong giai đoạn 2011-2015. Đánh giá cho thấy công tác quản lý nhà nước về đất đai đã đạt được một số thành tựu nhất định. Việc tổ chức thực hiện các văn bản pháp luật, đặc biệt là Luật Đất đai 2013, đã dần đi vào nề nếp. Công tác lập quy hoạch sử dụng đấtkế hoạch sử dụng đất được chú trọng, tạo cơ sở pháp lý cho việc giao đất, cho thuê đất. Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực, nghiên cứu cũng chỉ ra nhiều hạn chế còn tồn tại. Sự phối hợp giữa các ban ngành đôi khi chưa đồng bộ. Việc công khai hóa quy hoạch còn mang tính hình thức, gây khó khăn cho người dân trong việc tiếp cận thông tin. Biến động sử dụng đất diễn ra nhanh chóng, đặc biệt là sự sụt giảm diện tích đất nông nghiệp, đặt ra thách thức lớn về an ninh lương thực và ổn định sinh kế cho người nông dân. Những kết quả này là cơ sở thực tiễn quan trọng để đề xuất các giải pháp quản lý đất đai phù hợp.

4.1. Đánh giá thực trạng công tác quản lý nhà nước về đất đai

Công tác quản lý nhà nước về đất đai được thực hiện qua nhiều nội dung. Việc xác định địa giới hành chính, lập hồ sơ địa chính đã có những tiến bộ. Quản lý tài chính về đất đai, đặc biệt là thu ngân sách từ đất, đạt được kết quả khả quan, đóng góp vào sự phát triển chung của thị xã. Tuy nhiên, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý còn hạn chế, hệ thống thông tin đất đai chưa được xây dựng đồng bộ. Công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm pháp luật đất đai cần được tăng cường hơn nữa để đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật.

4.2. Phân tích biến động diện tích đất nông nghiệp và phi nông nghiệp

Số liệu từ luận văn cho thấy một sự biến động rõ rệt trong cơ cấu sử dụng đất. Giai đoạn 2011-2015, diện tích đất nông nghiệp có xu hướng giảm để nhường chỗ cho đất phi nông nghiệp, chủ yếu là đất phát triển hạ tầng, đất khu công nghiệp và đất ở. Cụ thể, đất phát triển hạ tầng có sự biến động tăng đáng kể. Sự thay đổi này phản ánh quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa, tuy nhiên cũng tiềm ẩn rủi ro nếu không được kiểm soát chặt chẽ theo quy hoạch sử dụng đất đã được phê duyệt. Việc đảm bảo hiệu quả sử dụng đất sau chuyển đổi là một vấn đề cần được quan tâm đặc biệt.

V. Top giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất tại An Nhơn

Từ những phân tích sâu sắc về thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp quản lý đất đai mang tính chiến lược và thực tiễn cao, nhằm cải thiện công tác quản lý & sử dụng đất TX An Nhơn, Bình Định. Các giải pháp này được xây dựng trên nguyên tắc đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ tài nguyên môi trường, đồng thời tôn trọng quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu quả sử dụng đất, đưa tài nguyên đất đai thực sự trở thành nguồn lực quan trọng cho sự phát triển bền vững của thị xã. Các nhóm giải pháp tập trung vào việc hoàn thiện thể chế chính sách, nâng cao chất lượng công tác quy hoạch, tăng cường năng lực quản lý của nhà nước và đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ. Đây được xem là những định hướng quan trọng để chính quyền địa phương và Sở Tài nguyên và Môi trường Bình Định tham khảo và triển khai trong thực tế.

5.1. Hoàn thiện chính sách và nâng cao chất lượng quy hoạch sử dụng đất

Giải pháp hàng đầu là cần rà soát, điều chỉnh và bổ sung các chính sách đất đai tỉnh Bình Định cho phù hợp với thực tiễn. Công tác lập quy hoạch sử dụng đấtkế hoạch sử dụng đất cần được thực hiện với chất lượng cao hơn, có tầm nhìn dài hạn và dựa trên cơ sở khoa học vững chắc. Cần đảm bảo tính công khai, minh bạch trong suốt quá trình lập, thẩm định và phê duyệt quy hoạch, đồng thời lấy ý kiến rộng rãi của cộng đồng dân cư. Việc quản lý chặt chẽ theo quy hoạch sẽ hạn chế tình trạng chuyển đổi mục đích sử dụng đất tự phát và sai mục đích.

5.2. Bí quyết tăng cường quản lý nhà nước và hiện đại hóa hồ sơ địa chính

Để nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý, cần kiện toàn bộ máy tổ chức và nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ địa chính từ thị xã đến các xã, phường. Cần đẩy nhanh tiến độ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất để hoàn thiện hồ sơ địa chính. Một giải pháp đột phá là ứng dụng mạnh mẽ công nghệ thông tin, xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai kỹ thuật số và bản đồ địa chính An Nhơn hiện đại. Hệ thống này sẽ giúp việc tra cứu, quản lý thông tin trở nên nhanh chóng, chính xác, hỗ trợ hiệu quả cho việc giải quyết tranh chấp đất đai và thực hiện các thủ tục hành chính.

VI. Hướng đi tương lai cho công tác quản lý đất đai TX An Nhơn

Luận văn về quản lý & sử dụng đất TX An Nhơn, Bình Định không chỉ tổng kết quá khứ mà còn mở ra những định hướng quan trọng cho tương lai. Những kết quả và giải pháp từ đề tài nghiên cứu này cung cấp một nền tảng vững chắc để An Nhơn tiếp tục con đường phát triển bền vững. Công tác quản lý đất đai trong giai đoạn tới cần tiếp tục đổi mới, thích ứng với những thay đổi của bối cảnh kinh tế - xã hội và khung pháp lý mới. Việc khai thác và sử dụng tài nguyên đất phải được đặt trong mối quan hệ tổng hòa với bảo vệ môi trường, đảm bảo an sinh xã hội và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tầm nhìn dài hạn đòi hỏi phải có một chiến lược quy hoạch sử dụng đất thông minh, linh hoạt và có khả năng dự báo. Những bài học kinh nghiệm được rút ra từ giai đoạn 2011-2015 sẽ là kim chỉ nam quý báu để An Nhơn quản lý hiệu quả hơn nguồn tài nguyên quý giá này trong tương lai, đặc biệt khi áp dụng các quy định mới của pháp luật.

6.1. Tổng kết giá trị khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu

Về mặt khoa học, luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý nhà nước về đất đai. Về mặt thực tiễn, báo cáo khoa học này là một tài liệu tham khảo có giá trị cao cho các nhà quản lý tại An Nhơn và tỉnh Bình Định. Các giải pháp quản lý đất đai được đề xuất có tính khả thi, nếu được áp dụng sẽ góp phần giải quyết các tồn tại, nâng cao hiệu quả sử dụng đất và giảm thiểu các xung đột xã hội liên quan đến đất đai. Đề tài đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu đề ra, đóng góp thiết thực vào sự phát triển chung của địa phương.

6.2. Định hướng bền vững và tác động tiềm năng của Luật Đất đai 2024

Hướng đi tương lai của An Nhơn là phải tích hợp các nguyên tắc phát triển bền vững vào kế hoạch sử dụng đất. Điều này bao gồm việc bảo vệ quỹ đất nông nghiệp có năng suất cao, phát triển các khu đô thị, công nghiệp xanh và bảo tồn các hệ sinh thái tự nhiên. Mặc dù luận văn được thực hiện trước khi Luật Đất đai 2024 ra đời, những nguyên tắc và giải pháp của nó vẫn còn nguyên giá trị. Luật mới với nhiều quy định tiến bộ về tài chính đất đai, quy hoạch và thu hồi đất sẽ tạo ra một hành lang pháp lý mới. An Nhơn cần chủ động cập nhật và vận dụng các quy định này, kết hợp với những bài học từ nghiên cứu này để tối ưu hóa việc quản lý và sử dụng đất trong giai đoạn mới.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Đất đai là tài nguyên quốc gia vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất đặc biệt trong nông nghiệp, là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trường sống, là cơ sở không gian của mọi quá trình sản xuất, là địa bàn phân bố các khu dân cư, xây dựng các công trình kinh tế, văn hóa, xã hội, an ninh và quốc phòng. Đồng thời, đất đai là tài sản đặc biệt, có những đặc trưng không giống một tư liệu sản xuất nào, đó là sự cố định về không gian, sự giới hạn về diện tích,. Vì vậy, đất đai cần được quản lý một cách chặt chẽ, sử dụng một cách hợp lý, hiệu quả, tiết kiệm và bền vững.

Hơn nữa, quá trình phát triển kinh tế, quá trình đô thị hóa làm cho mật độ dân cư ngày càng tăng. Chính sự gia tăng dân số, sự phát triển đô thị và quá trình công nghiệp hóa làm cho nhu cầu về nhà ở, đất ở cũng như đất xây dựng các công trình công cộng, khu công nghiệp trong cả nước vốn đã bức xúc nay càng trở nên nhức nhối hơn. Đây là vấn đề nan giải không chỉ ở nước ta mà còn với nhiều nước trên thế giới. Để giải quyết vấn đề này, mỗi quốc gia đã xây dựng những chiến lược, chương trình, kế hoạch riêng phù hợp với điều kiện, hoàn cảnh của đất nước mình để sử dụng đất đai hợp lý, hiệu quả, tiết kiệm, đặc biệt đối với nước ta - một đất nước mà quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và đô thị hóa đang diễn ra mạnh mẽ trên khắp cả nước [15].

Từ năm 1945, khi thành lập Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa cho đến nay trải qua nhiều giai đoạn lịch sử, Nhà nước ta luôn quan tâm sâu sắc đến vấn đề đất đai và đã ban hành, đổi mới Luật Đất đai: Luật Đất đai năm 1987, Luật Đất đai năm 1993, Luật số 10/1998/QH10 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đất đai, Luật số 25/2001/QH10 sửa đổi, bổ sung một số Điều của Luật Đất đai, Luật Đất đai năm 2003, Luật số 34/2009/QH12 sửa đổi, bổ sung Điều 126 Luật Nhà ở và Điều 126 Luật Đất đai. Đặc biệt Luật Đất đai năm 2013 có hiệu lực kể từ ngày 01/7/2014 từng bước đưa pháp luật đất đai phù hợp hơn với thực tế quản lý và sử dụng đất. Các văn bản, nghị định, thông tư đi kèm đã giúp rất nhiều cho việc nắm bắt, quản lý chặt chẽ quỹ đất đai của quốc gia cũng như phù hợp với sự phát triển của nền kinh tế đất nước trong thời kỳ đổi mới. Công tác quản lý nhà nước về đất đai với 15 nội dung được quy định tại Điều 22 Luật Đất đai năm 2013.

Đây là cơ sở để Nhà nước nắm bắt, quản lý chặt chẽ nguồn tài nguyên quốc gia cũng như để người sử dụng đất yên tâm sử dụng và khai thác tiềm năng về đất đai hiệu quả, tiết kiệm. Thị xã An Nhơn là huyện đồng bằng nằm ở phía Nam tỉnh Bình Định, có nền kinh tế chủ yếu là sản xuất nông nghiệp. Trong những năm qua, cơ cấu kinh tế của thị PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 2 xã đã có sự chuyển dịch theo chiều hướng tích cực, tăng tỷ trọng các ngành công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp, xây dựng và dịch vụ - thương mại, giảm dần tỷ trọng ngành nông nghiệp. Tốc độ tăng trưởng và chuyển dịch kinh tế cao và ổn định.

Cùng với sự phát triển kinh tế là sự gia tăng dân số, rồi nhu cầu về sử dụng đất để đầu tư cho cơ sở hạ tầng, các công trình công nghiệp, dịch vụ, văn hóa tạo những thay đổi đáng kể trong đời sống nhân dân, gây nhiều khó khăn trong công tác quản lý và sử dụng đất. Áp lực từ sự phát triển kinh tế cùng nhu cầu đất ở và sản xuất ngày càng tăng, vấn đề quản lý và sử dụng đất một cách tiết kiệm và hợp lý đang trở thành một yêu cầu cấp thiết. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn trên, tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Đánh giá tình hình quản lý và sử dụng đất trên địa bàn thị xã An Nhơn, tỉnh Bình Định giai đoạn 2011 - 2015” 2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 2.

Mục tiêu chung Đánh giá được tình hình quản lý, sử dụng đất tại thị xã An Nhơn, tỉnh Bình Định giai đoạn 2011 - 2015 và đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản lý, sử dụng đất tại thị xã. Mục tiêu cụ thể - Xác định điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và áp lực từ các vấn đề kinh tế - xã hội đối với đất đai tại thị xã An Nhơn. - Xác định được tình hình quản lý và sử dụng đất trên địa bàn thị xã. - Đánh giá được công tác quản lý, sử dụng đất.

- Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản lý, sử dụng đất. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ Ý NGHĨA THỰC TIỄN 3. Ý nghĩa khoa học Đánh giá tình hình quản lý và sử dụng đất làm cơ sở khoa học để xây dựng cơ sở pháp lý, góp phần hoàn thiện cơ chế chính sách quản lý đất đai và nâng cao hiệu quả sử dụng đất. Là cơ sở tham khảo cho các công trình nghiên cứu khác ở những khu vực có điều kiện tương tự.

Ý nghĩa thực tiễn Đánh giá thực trạng quản lý và sử dụng đất tại thị xã An Nhơn, đề xuất một số giải pháp nhằm phát huy những vấn đề tích cực, hạn chế các vấn đề tồn tại trong công tác quản lý sử dụng đất, giúp cơ quan quản lý Nhà nước quản lý chặt chẽ nguồn tài nguyên đất. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 3 CHUƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Một số quan điểm về đất đai 1. Khái niệm về đất đai Đất đai về mặt thuật ngữ khoa học, là một diện tích cụ thể của bề mặt trái đất bao gồm tất cả các yếu tố cấu thành của môi trường sinh thái ngay trên và dưới bề mặt đó như: khí hậu, thổ nhưỡng, dạng địa hình, mặt nước, các lớp trầm tích sát bề mặt cùng với nước ngầm và khoáng sản trong lòng đất, tập đoàn thực vật và động vật, trạng thái định cư của con người trong quá khứ để lại và hiện tại (san nền, hồ chứa nước hay hệ thống tiêu thoát nước, đường xá, nhà cửa…). Như vậy, đất đai là khoảng không gian có giới hạn theo chiều thẳng đứng và chiều ngang. Mặt đất giữ vai trò quan trọng và có ý nghĩa to lớn đối với hoạt động sản xuất cũng như trong cuộc sống của xã hội loài người.

Đất đai được nhìn nhận là một nhân tố sinh thái, với khái niệm này đất đai bao gồm tất cả các thuộc tính sinh học và tự nhiên của bề mặt trái đất có ảnh hưởng nhất định đến tiềm năng và hiện trạng sử dụng đất. Đất theo nghĩa đất đai bao gồm: yếu tố khí hậu, địa hình, địa mạo, tính chất thổ nhưỡng, thủy văn, thảm thực vật tự nhiên, động vật và những biến đổi của đất do các hoạt động của con người [31]. Theo định nghĩa của FAO thì: “Đất đai là một tổng thể vật chất, bao gồm cả sự kết hợp giữa địa hình và không gian tự nhiên của thực thể vật chất đó”. Như vậy, đất đai là phạm vi không gian, như một vật mang những giá trị theo ý niệm của con người.

Theo cách định nghĩa này đất đai thường gắn với một giá trị kinh tế được thể hiện bằng giá trị tiền trên một đơn vị diện tích đất đai khi có sự chuyển quyền sử dụng đất. Cũng có quan điểm tổng hợp hơn cho rằng, đất đai là những tài nguyên sinh thái và tài nguyên kinh tế, xã hội của tổng thể vật chất. Về mặt đời sống - xã hội, đất đai là nguồn tài nguyên quốc gia vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất không gì thay thế được của ngành sản xuất nông - lâm nghiệp, là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trường sống, là địa bàn phân bố khu dân cư, xây dựng cơ sở kinh tế, văn hoá và an ninh quốc phòng. Nhưng đất đai là tài nguyên thiên nhiên có hạn về diện tích, có vị trí cố định trong không gian [7].

Đặc điểm của đất đai Đất đai là một tư liệu sản xuất, là một trong số những đều kiện cần thiết cho hoạt động sản xuất và đời sống con người. Chúng ta cũng biết rằng, không một ngành PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 sản xuất nào có thể sản xuất khi thiếu đất đai, đất là điều kiện chung nhất cho lao động, là đối tượng của lao động. Song chỉ khi nào đất đai tham gia vào quá trình lao động, khi kết hợp giữa lao động sống và lao động quá khứ thì đất đai mới trở thành tư liệu sản xuất. Tuy đất đai là tư liệu sản xuất nhưng nó có những đặc tính khác biệt so với tư liệu sản xuất khác, sự khác biệt này thể hiện như sau: - Độ phì của đất: Là một khối lượng các chất chứa trong đất bao gồm chất dinh dưỡng, nước, kết cấu, thuộc tính lý hóa học, sinh vật học tương ứng với khối lượng sản phẩm thu được và một chế độ canh tác nhất định.

Độ phì của đất bao gồm các loại sau: Độ phì nguyên thủy: Độ phì ban đầu khi đất mới được khai thác để đưa vào sản xuất trong nông lâm nghiệp. Độ phì tự nhiên: Một thuộc tính khách quan được tạo ra trong quá trình hình thành đất đai lâu dài bằng các họat động tổng hợp vật lý, hóa học và sinh học của cây trồng. Độ phì nhân tạo: Độ phì tăng thêm do hoạt động có ý thức của con người tác động đến đất đai bằng các biện pháp như làm đất, tưới tiêu, bón phân. Độ phì kinh tế: Sự thống nhất giữa độ phì tự nhiên và độ phì nhân tạo có tác dụng thiết thực đối với cây trồng và năng suất của chúng trong quá trình sản xuất và được xã hội thừa nhận.

Đất đai là sản phẩm tự nhiên: Đất đai xuất hiện ngoài ý muốn của con người hay nói cách khác con người không thể sáng tạo ra đất. Đất đai là sản phẩm của lao động, bởi vì chính lao động của con người thông qua các biện pháp kỹ thuật, canh tác đã cải tạo làm thay đổi dần thuộc tính, tính chất của đất đai. Con người có khả năng cải tạo và bồi dưỡng đất đai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ