Luận văn: Kế hoạch quản lý rừng theo tiêu chuẩn FSC tại Bolikhamxay, Lào

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu lập kế hoạch quản lý rừng bền vững theo tiêu chuẩn FSC tại Bolikhamxay, Lào. Phân tích hiện trạng và đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

125
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Luận văn Quản lý rừng FSC tại Lào 2018 2022

Luận văn Thạc sĩ Lâm học của tác giả Bounchanh Mekaloun (2018) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, đề xuất kế hoạch quản lý rừng bền vững theo tiêu chuẩn của Hội đồng Quản trị Rừng Thế giới (FSC) tại Bản Phon Song, huyện Bolikhan, tỉnh Bolikhamxay, Lào. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ thực trạng khai thác tài nguyên rừng thiếu kiểm soát tại địa phương, nơi cuộc sống người dân phụ thuộc lớn vào rừng. Mục tiêu chính là xây dựng một lộ trình hành động cụ thể nhằm đạt được chứng chỉ rừng FSC, qua đó cân bằng giữa ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Nghiên cứu này không chỉ là một giải pháp cho một địa bàn cụ thể mà còn là một mô hình tham khảo quan trọng cho ngành lâm nghiệp tại Lào trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Việc áp dụng bộ tiêu chuẩn FSC được xem là chìa khóa để nâng cao giá trị tài nguyên rừng, đảm bảo khai thác gỗ hợp pháp, và cải thiện sinh kế cho cộng đồng. Luận văn đã phân tích kỹ lưỡng các điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của khu vực, từ đó làm cơ sở khoa học và thực tiễn để xây dựng kế hoạch quản lý. Công trình nhấn mạnh Nguyên tắc 7 (Kế hoạch quản lý) của FSC là nguyên tắc tiêu điểm, bắt buộc phải có để hướng tới mục tiêu quản lý rừng hiệu quả và được công nhận trên toàn cầu.

1.1. Giới thiệu về Hội đồng Quản trị Rừng FSC và vai trò

Hội đồng Quản trị Rừng Thế giới (Forest Stewardship Council - FSC) là một tổ chức phi chính phủ, phi lợi nhuận được thành lập năm 1993, có trụ sở tại Bonn, Đức. Sứ mệnh của FSC là thúc đẩy việc quản lý rừng có trách nhiệm trên toàn cầu. FSC đã phát triển một hệ thống chứng nhận quốc tế với 10 nguyên tắc và tiêu chí FSC bao trùm các khía cạnh về môi trường, xã hội và kinh tế. Chứng chỉ rừng FSC là một công cụ thị trường, xác nhận rằng các sản phẩm gỗ hoặc lâm sản ngoài gỗ có nguồn gốc từ những khu rừng được quản lý một cách có trách nhiệm. Vai trò của FSC không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ rừng mà còn góp phần đảm bảo quyền lợi cộng đồng địa phương, quyền của người lao động và tạo ra lợi ích kinh tế từ rừng FSC một cách bền vững. Đối với ngành lâm nghiệp tại Lào, việc áp dụng tiêu chuẩn này mở ra cơ hội tiếp cận các thị trường xuất khẩu khó tính, nơi người tiêu dùng ưu tiên các sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng và thân thiện với môi trường.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn tại Lào

Luận văn của Bounchanh Mekaloun (2018) đặt ra hai mục tiêu chính. Thứ nhất, xác định các căn cứ khoa học và thực tiễn để lập kế hoạch quản lý rừng theo tiêu chuẩn FSC. Thứ hai, đề xuất các hoạt động cụ thể góp phần xây dựng kế hoạch quản lý rừng bền vững tại Bản Phon Song giai đoạn 2018-2022. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào tài nguyên rừng thuộc quản lý của Bản Phon Song, bao gồm việc đánh giá hiện trạng, xác định chức năng rừng, phân khu quản lý và nhận diện các khu rừng có giá trị bảo tồn cao. Đối tượng nghiên cứu không chỉ là hệ sinh thái rừng mà còn bao gồm tổ chức quản lý của Bản, các hoạt động lâm nghiệp trong 5 năm gần nhất và hệ thống chính sách lâm nghiệp của Lào. Nghiên cứu này là một ví dụ điển hình về việc áp dụng lý thuyết quản lý hiện đại vào thực tiễn tại một quốc gia đang phát triển, nhằm giải quyết các vấn đề cấp bách về suy thoái tài nguyên và sinh kế.

II. Thách thức trong việc áp dụng FSC tại ngành lâm nghiệp Lào

Việc chuyển đổi sang mô hình quản lý rừng bền vững theo tiêu chuẩn FSC tại Lào đối mặt với nhiều rào cản đáng kể. Thực trạng quản lý tài nguyên rừng tại nhiều địa phương, bao gồm cả khu vực nghiên cứu Bản Phon Song, còn tồn tại nhiều bất cập. Nạn khai thác gỗ trái phép và khai thác lâm sản ngoài gỗ một cách bừa bãi, không có kỹ thuật và thiếu kiểm soát đã làm suy giảm nghiêm trọng tài nguyên. Đây là thách thức trong việc áp dụng FSC lớn nhất, bởi tiêu chuẩn này yêu cầu sự tuân thủ pháp luật nghiêm ngặt và một hệ thống quản lý chặt chẽ. Bên cạnh đó, nhận thức của cộng đồng và năng lực của cán bộ quản lý địa phương về FSC còn hạn chế. Nhiều người chưa hiểu rõ về lợi ích lâu dài cũng như các yêu cầu kỹ thuật phức tạp của bộ tiêu chuẩn FSC. Một thách thức khác đến từ chính sách lâm nghiệp của Lào, dù đã có nhiều nỗ lực cải cách nhưng vẫn cần các văn bản hướng dẫn kỹ thuật chi tiết hơn về đánh giá tác động môi trường, khai thác tác động thấp, hay quản lý rừng có giá trị bảo tồn cao. Chi phí ban đầu để thực hiện đánh giá, lập kế hoạch và xin cấp chứng nhận cũng là một gánh nặng không nhỏ đối với các chủ rừng là cộng đồng hoặc doanh nghiệp nhỏ.

2.1. Thực trạng khai thác và quản lý tài nguyên rừng hiện nay

Theo luận văn, thực trạng quản lý tài nguyên rừng tại Bản Phon Song trước khi có đề xuất can thiệp cho thấy nhiều yếu kém. Mặc dù đã có các văn bản pháp luật và phân vùng quản lý, công tác thực thi chưa hiệu quả. Hiện tượng khai thác gỗ hợp pháp bị lẫn lộn với các hoạt động trái phép, trong khi việc thu hái lâm sản ngoài gỗ như song, mây diễn ra tự phát, không tuân thủ các nguyên tắc bền vững. Điều này không chỉ gây suy thoái về trữ lượng và chất lượng rừng mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tái sinh tự nhiên và bảo tồn đa dạng sinh học. Sự thiếu vắng một kế hoạch quản lý bài bản, dựa trên cơ sở khoa học, đã dẫn đến việc sử dụng tài nguyên một cách lãng phí và thiếu tầm nhìn dài hạn. Đây là vấn đề chung của nhiều khu vực rừng tại Lào, tạo ra áp lực lớn lên hệ sinh thái và đòi hỏi một giải pháp quản lý toàn diện như FSC.

2.2. Hạn chế về năng lực và nhận thức của các bên liên quan

Một trong những rào cản lớn nhất là trình độ quản lý và kiến thức về quản lý rừng bền vững còn thấp. Tác giả chỉ ra rằng sự hiểu biết về FSC và chứng chỉ rừng còn hạn chế ở cả cấp trung ương và địa phương. Đa số các chủ rừng, đặc biệt là các cộng đồng bản địa, chưa nhận thức đầy đủ về mục tiêu, lợi ích và quy trình để đạt được chứng nhận. Điều này dẫn đến sự thiếu chủ động và cam kết trong việc áp dụng các tiêu chuẩn. Hơn nữa, năng lực kỹ thuật để thực hiện các hoạt động phức tạp như đánh giá tác động môi trường xã hội (ESIA), điều tra đa dạng sinh học, hay xây dựng chuỗi hành trình sản phẩm gỗ là một thiếu hụt lớn. Do đó, việc đào tạo, nâng cao năng lực cho cán bộ lâm nghiệp và người dân địa phương là yêu cầu tiên quyết để quá trình chuyển đổi sang quản lý theo tiêu chuẩn FSC thành công.

III. Phương pháp áp dụng 10 nguyên tắc vàng của tiêu chuẩn FSC

Để giải quyết các thách thức, luận văn đề xuất một kế hoạch quản lý dựa trên việc áp dụng 10 nguyên tắc và tiêu chí FSC. Đây là một phương pháp tiếp cận toàn diện, đảm bảo rằng mọi hoạt động lâm nghiệp đều tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về trách nhiệm. Nguyên tắc 1 yêu cầu tuân thủ luật pháp quốc gia và các hiệp ước quốc tế. Nguyên tắc 2 và 3 tập trung vào việc công nhận và tôn trọng quyền sử dụng đất, tài nguyên của người lao động và cộng đồng bản địa. Nguyên tắc 4 nhấn mạnh việc duy trì và tăng cường phúc lợi kinh tế - xã hội lâu dài cho người lao động và quyền lợi cộng đồng địa phương. Nguyên tắc 5 khuyến khích sử dụng hiệu quả các sản phẩm, dịch vụ của rừng để đảm bảo tính bền vững. Đặc biệt, luận văn tập trung sâu vào Nguyên tắc 7: Kế hoạch quản lý rừng. Kế hoạch này phải được xây dựng bài bản, dựa trên điều tra tài nguyên, mô tả hệ thống lâm sinh và xác định sản lượng khai thác bền vững. Việc áp dụng đồng bộ các nguyên tắc này giúp tạo ra một khung quản lý chặt chẽ, minh bạch và hiệu quả, là nền tảng để đạt được chứng nhận FSC-FM/CoC.

3.1. Phân tích bộ tiêu chuẩn FSC và các tiêu chí cốt lõi áp dụng

Luận văn đã tiến hành phân tích chi tiết bộ tiêu chuẩn FSC và lựa chọn các tiêu chí phù hợp nhất với điều kiện của Bản Phon Song. Các tiêu chí cốt lõi được nhấn mạnh bao gồm việc thiết lập một kế hoạch quản lý rõ ràng (Tiêu chí 7.1), giám sát và đánh giá định kỳ các hoạt động lâm nghiệp (Nguyên tắc 8), và duy trì các khu rừng có giá trị bảo tồn cao (Nguyên tắc 9). Việc xác định các chỉ số cụ thể cho từng tiêu chí, ví dụ như mật độ cây tái sinh, trữ lượng gỗ cho phép khai thác hàng năm, và các biện pháp bảo vệ loài quý hiếm, là bước đi quan trọng. Cách tiếp cận này giúp cụ thể hóa các yêu cầu của FSC, biến chúng từ những nguyên tắc chung thành các hành động có thể đo lường và thực hiện được trên thực địa, tạo cơ sở vững chắc cho việc đánh giá và cấp chứng chỉ rừng FSC.

3.2. Vai trò của Kế hoạch Quản lý Rừng Nguyên tắc 7 làm lõi

Nguyên tắc 7 của FSC được xác định là trọng tâm của toàn bộ đề xuất. Một Kế hoạch Quản lý Rừng (KHQLR) theo chuẩn FSC không chỉ là một tài liệu kỹ thuật mà là một chương trình hành động toàn diện. Nó phải thể hiện rõ các mục tiêu quản lý dài hạn; mô tả chi tiết tài nguyên rừng, các điều kiện kinh tế - xã hội; cơ sở của việc định mức khai thác và lựa chọn loài; các biện pháp bảo vệ môi trường dựa trên đánh giá tác động môi trường xã hội (ESIA); và kế hoạch bảo vệ các loài nguy cấp. KHQLR là công cụ định hướng cho mọi hoạt động, từ khai thác, trồng rừng đến hỗ trợ cộng đồng. Nó đảm bảo tính nhất quán, minh bạch và có trách nhiệm giải trình, giúp đơn vị quản lý rừng đạt được các mục tiêu bền vững và là điều kiện tiên quyết không thể thiếu khi xin cấp chứng nhận FSC-FM/CoC.

IV. Hướng dẫn đánh giá môi trường xã hội trong quản lý rừng

Một phần cốt lõi trong kế hoạch quản lý rừng theo tiêu chuẩn FSC là việc thực hiện đánh giá tác động môi trường xã hội (ESIA) một cách toàn diện. Quá trình này không chỉ là yêu cầu bắt buộc của Nguyên tắc 6 (Tác động về môi trường) mà còn là nền tảng để xây dựng các biện pháp quản lý phù hợp. Luận văn đề xuất một quy trình đánh giá bài bản, bắt đầu từ việc điều tra, thu thập số liệu về hiện trạng tài nguyên. Các phương pháp như điều tra theo tuyến, lập ô tiêu chuẩn được sử dụng để xác định cấu trúc, trữ lượng và khả năng tái sinh của rừng. Song song đó, việc khảo sát đa dạng sinh học được tiến hành để xác định các loài động, thực vật quý hiếm, các hệ sinh thái đặc thù cần được bảo vệ. Đây là cơ sở để xác định và khoanh vùng các khu rừng có giá trị bảo tồn cao (HCVF). Về mặt xã hội, đánh giá tập trung vào việc xác định các cộng đồng sống phụ thuộc vào rừng, ghi nhận các quyền sử dụng đất truyền thống và tham vấn ý kiến của họ trong quá trình lập kế hoạch. Kết quả của ESIA giúp định hình các hoạt động lâm nghiệp, đảm bảo bảo tồn đa dạng sinh học và tôn trọng quyền lợi cộng đồng địa phương.

4.1. Quy trình xác định Rừng có Giá trị Bảo tồn Cao HCVF

Xác định Rừng có Giá trị Bảo tồn Cao (High Conservation Value Forests - HCVF) là một yêu cầu trọng yếu của Nguyên tắc 9 trong bộ tiêu chuẩn FSC. Luận văn đã đề xuất quy trình nhận diện HCVF tại Bản Phon Song thông qua việc khảo sát và phân tích các giá trị bảo tồn. Các giá trị này bao gồm: (1) Khu vực có sự đa dạng sinh học cao; (2) Các hệ sinh thái quy mô lớn ở cấp cảnh quan; (3) Các hệ sinh thái và sinh cảnh hiếm, bị đe dọa; (4) Các dịch vụ hệ sinh thái thiết yếu (như bảo vệ nguồn nước, chống xói mòn); (5) Các khu vực đáp ứng nhu cầu cơ bản của cộng đồng; và (6) Các khu vực có ý nghĩa văn hóa, tín ngưỡng. Sau khi xác định, các khu vực HCVF sẽ được lập bản đồ và có các biện pháp quản lý đặc thù nhằm duy trì hoặc nâng cao các giá trị đã nhận diện. Mọi hoạt động khai thác trong vùng này sẽ bị hạn chế hoặc cấm hoàn toàn.

4.2. Tầm quan trọng của việc tham vấn cộng đồng địa phương

FSC đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố xã hội. Quá trình lập kế hoạch quản lý rừng phải có sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương. Luận văn đề xuất các hoạt động tham vấn, phỏng vấn hộ gia đình và họp thôn bản để thu thập thông tin về mức độ phụ thuộc vào tài nguyên rừng, các tri thức bản địa trong quản lý và sử dụng rừng, cũng như nguyện vọng của người dân. Việc tôn trọng và tích hợp các quyền lợi hợp pháp và truyền thống của người dân không chỉ đáp ứng yêu cầu của FSC mà còn tạo ra sự đồng thuận, giúp giảm thiểu xung đột và tăng cường hiệu quả bảo vệ rừng. Đảm bảo quyền lợi cộng đồng địa phương qua các cơ chế chia sẻ lợi ích, tạo việc làm và hỗ trợ phát triển sinh kế là chìa khóa cho sự thành công của mô hình quản lý rừng bền vững.

V. Kết quả lợi ích kinh tế từ mô hình quản lý rừng FSC

Việc áp dụng thành công kế hoạch quản lý rừng theo tiêu chuẩn FSC tại Bản Phon Song được kỳ vọng sẽ mang lại những kết quả tích cực và đa chiều. Về mặt môi trường, mô hình này giúp bảo tồn đa dạng sinh học, bảo vệ nguồn nước và duy trì các chức năng sinh thái quan trọng của rừng. Việc phân khu quản lý rõ ràng, đặc biệt là xác định và bảo vệ các khu rừng có giá trị bảo tồn cao (HCVF), sẽ ngăn chặn hiệu quả nạn phá rừng và suy thoái đất. Về mặt xã hội, kế hoạch quản lý đảm bảo quyền lợi cộng đồng địa phương được tôn trọng, tạo ra cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng và minh bạch. Người dân được tham gia vào quá trình ra quyết định và được hưởng lợi trực tiếp từ các hoạt động bảo vệ, phát triển rừng. Tuy nhiên, một trong những kết quả nổi bật nhất là lợi ích kinh tế từ rừng FSC. Khi được cấp chứng chỉ rừng FSC, các sản phẩm gỗ và lâm sản ngoài gỗ từ Bản Phon Song sẽ có giá trị cao hơn trên thị trường, đặc biệt là thị trường xuất khẩu. Điều này giúp tăng thu nhập cho người dân, tạo ra nguồn tài chính bền vững để tái đầu tư vào công tác quản lý và bảo vệ rừng, hình thành một chu trình phát triển khép kín và hiệu quả.

5.1. Đề xuất quy hoạch sử dụng và phân khu quản lý tài nguyên

Dựa trên kết quả điều tra và đánh giá, luận văn đã đề xuất một bản đồ quy hoạch sử dụng đất và phân khu chức năng cho toàn bộ diện tích rừng của Bản Phon Song. Rừng được chia thành ba khu chính: (1) Khu sản xuất: nơi được phép tiến hành các hoạt động khai thác gỗ hợp pháp và lâm sản ngoài gỗ theo sản lượng bền vững đã được tính toán. (2) Khu bảo vệ: bao gồm các khu vực HCVF, rừng đầu nguồn, vùng đất dốc, nơi các hoạt động khai thác bị hạn chế nghiêm ngặt hoặc cấm hoàn toàn. (3) Khu phục hồi sinh thái: dành cho những diện tích rừng bị suy thoái, cần áp dụng các biện pháp lâm sinh để tái tạo. Việc phân khu rõ ràng giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, vừa đảm bảo mục tiêu kinh tế, vừa thực hiện tốt chức năng bảo tồn, là nền tảng cho quản lý rừng bền vững.

5.2. Xây dựng chuỗi hành trình sản phẩm gỗ đạt chuẩn FSC CoC

Để tối đa hóa lợi ích kinh tế, việc đạt được chứng nhận Quản lý rừng (FM) là chưa đủ. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết của việc xây dựng chuỗi hành trình sản phẩm gỗ và đạt chứng nhận Chuỗi hành trình sản phẩm (Chain of Custody - CoC). Chứng nhận FSC-FM/CoC đảm bảo rằng sản phẩm từ khu rừng được quản lý bền vững sẽ được theo dõi và nhận dạng trong suốt chuỗi cung ứng, từ rừng đến tay người tiêu dùng cuối cùng. Quy trình này yêu cầu sự minh bạch trong khâu khai thác, vận chuyển, chế biến và thương mại. Việc xây dựng một hệ thống CoC hiệu quả không chỉ giúp sản phẩm của Bản Phon Song đủ điều kiện dán nhãn FSC mà còn nâng cao uy tín, chống lại nạn khai thác và buôn bán gỗ bất hợp pháp, mở ra cánh cửa vào các thị trường cao cấp trên thế giới.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đề xuất lập kế hoạch quản lý rừng theo tiêu chuẩn của hội đồng quản trị rừng thế giới fsc tại bản phon song huyện bolikhan tỉnh bolikhamxay

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Kế hoạch quản lý rừng (KHQLR) là một chương trình hành động được xây dựng để dựa vào đó đơn vị quản lý rừng (QLR) tiến hành mọi hoạt động nhằm đạt được các mục tiêu quản lý đề ra, bảo đảm kinh doanh rừng có hiệu quả, bền vững và định hướng cho mọi hoạt động QLR cho một chu kỳ kinh doanh và cho hàng năm. Trong 10 nguyên tắc QLR của FSC thì KHQLR thuộc nguyên tắc 7 và là nguyên tắc bắt buộc, nguyên tắc tiêu điểm không thể thiếu được khi đơn vị QLR muốn thực hiện quản lý rừng bền vững (QLRBV) và chứng chỉ rừng (CCR). Ở nước Cộng hòa dân chủ Nhân dân (CHDCND) Lào, Bản Phon Song nằm cách huyện Bolikhan 45 km, trong cụm Bản Tha Bó, huyện Bolikhan, tỉnh Bolikhamxay có tổng diện tích 15.887,29 ha, trong đó có diện tích quản lý quy hoạch rừng bền vững để thu hái Song, Mây và lâm sản ngoài gỗ là 8. Đây là bản có nguồn tài nguyên thiên nhiên khá phong phú và đa dạng về tài nguyên thực vật, đây cũng là thế mạnh để phát triển kinh tế - xã hội của bản.

Hiện nay cuộc sống của đồng bào dân tộc trong bản còn dựa vào khai thác tài nguyên để làm thức ăn, thuốc chữa bệnh và tăng thu nhập. Trong những năm qua dù đã có các văn bản pháp luật và phân vùng quản lý rừng, nhưng việc QLR ở khu vực này chưa thật sự đã thực hiện được tốt vẫn có hiện tượng khai thác gỗ trái phép và khai thác lâm sản ngoài gỗ bừa bãi, không đúng kỹ thuật chưa có sự kiểm soát. Để nâng cao công tác quản lý và sử dụng tài nguyên rừng bền vững trung tâm nghiên cứu khoa học lâm nghiệp đã triển khai chương trình sản xuất và khai thác sông mây và tre nứa bền vững do Quỹ bảo tồn động vật hoang dã thế giới (WWF) cùng với Cục Lâm nghiệp, Sở nông lâm nghiệp tỉnh Bolikhamxay phối hợp với Phòng Nông nghiệp huyện Bolikhan và tổ chức bản Phon Song thực hiện trong thời gian 5 năm (2018- 2 2022) mục đích để nâng cao sử dụng và quản lý rừng bền vững để hưởng ích cho người dân trong thời gian dài. Để góp phần hỗ trợ bản Phon Song thực hiện được mục tiêu đề ra chúng tôi đã tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu đề xuất lập kế hoạch quản lý rừng theo tiêu chuẩn của Hội đồng quản trị rừng thế giới (FSC) tại bản Phon Song, huyện Bolikhan, tỉnh Bolikhamxay, Cộng hòa dân chủ Nhân dân Lào giai đoạn 2018 - 2022” 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Trên thế giới 1. Quản lý rừng bền vững và chứng chỉ rừng 1. Quản lý rừng bền vững Theo ITTO (Tổ chức gỗ nhiệt đới quốc tế - International Tropical Timber Organization): Quản lý rừng bền vững là quá trình quản lý những lâm phận ổn định nhằm đạt được nhiều hơn những mục tiêu quản lý rừng đã đề ra một cách rõ ràng, đảm bảo sản xuất một cách liên tục những sản phẩm và dịch vụ mong muốn mà không làm giảm đáng kể những giá trị di truyền và năng suất tương lai của rừng, không gây ra những tác động không mong muốn đối với môi trường tự nhiên và xã hội (ITTO, 2008; Bộ NN&PTNT, 2016)[2]. Theo tiến trình Hensinki: Quản lý rừng bền vững là sự quản lý rừng và đất rừng theo cách thức và mức độ phù hợp để duy trì tính đa dạng sinh học, năng suất, khả năng tái sinh cũng như sức sống và duy trì tiềm năng của rừng trong quá trình thực hiện; trong tương lai các chức năng sinh thái, kinh tế và xã hội của rừng ở cấp địa phương, cấp quốc gia và toàn cầu không gây ra những tác hại đối với hệ sinh thái khác (Bộ NN&PTNT, 2016)[2].

Từ định nghĩa trên quản lý rừng bền vững được chung quy lại hai vấn đề chính sau: + Là quản lý rừng ổn định bằng các biện pháp phù hợp nhằm đạt được mục tiêu đề ra (các sản phẩm gỗ, ngoài gỗ, bảo vệ môi trường, bảo tồn đa dạng sinh học, bảo tồn các hệ sinh thái, rừng có giá trị bảo tồn cao.) + Là quản lý rừng đảm bảo sự bền vững về kinh tế, môi trường và xã hội, bao gồm: - Bền vững về kinh tế là đảm bảo kinh doanh rừng lâu dài liên tục với năng suất hiệu quả ngày càng cao. - Bền vững về xã hội là đảm bảo kinh doanh rừng phải tuân thủ các luật 4 pháp, thực hiện tốt các nghĩa vụ đóng góp với xã hội, đảm bảo quyền hạn và quyền lợi cũng như mối quan hệ tốt với nhân dân, cộng đồng địa phương. - Bền vững về môi trường là đảm bảo kinh doanh rừng duy trì khả năng phòng hộ môi trường và duy trì được tính đa dạng sinh học của rừng đồng thời không gây ra tác hại đối với hệ sinh thác khác (Bộ NN&PTNT, 2016) [2]. Lịch sử quản lý rừng bền vững theo tiêu chuẩn FSC: FSC được thành lập vào tháng 10 năm 1993 tại Toronto - Canada bởi một nhóm gồm 130 thành viên khác nhau từ 26 quốc gia, bao gồm đại diện của các cơ quan môi trường, các thương gia, các cộng đồng dân bản xứ, đại diện các ngành công nghiệp và các cơ quan cấp chứng chỉ.

FSC cấp chứng chỉ QLRBV cho rừng ôn đới, nhiệt đới, rừng tự nhiên, rừng trồng và đang mở rộng ra rừng sản xuất lâm sản ngoài gỗ. Tổ chức này có trụ sở chính đặt tại thành phố Bonn - Đức có cấu trúc quản trị duy nhất dựa trên các nguyên tắc sự tham gia, dân chủ, công bằng. FSC có đại diện tại hơn 50 quốc gia. Thành viên FSC được chia thành nhóm xã hội, nhóm môi trường và nhóm kinh tế, mỗi nhóm lại được chia ra thành nhóm Bắc (các nước công nghiệp) và nhóm Nam (các nước đang phát triển).

Bất kỳ ai hỗ trợ cải thiện quản lý rừng trên thế giới đều có thể trở thành thành viên của FSC. Hội đồng quản trị rừng quốc tế (FSC) đề xuất 10 tiêu chuẩn bao gồm: -Tuân thủ theo pháp luật,(2) Quyền và trách nhiệm với việc sử dụng và sở hữu, (3) Quyền của người bản xứ, (4) Mối quan hệ cộng đồng và quyền của người lao động,(5) Các lợi ích từ rừng, (6) Tác động về môi trường,(7)Kế hoạch quản lý, (8)Giám sát và đánh giá, (9)Duy trì các khu rừng có giá trị bảo tồn cao,(10) Các khu rừng trồng. Dưới tiêu chuẩn là các tiêu chí, các chỉ số để bổ sung làm rõ tiêu chí (FSC, 2014) [45]. - Theo Christopher Upton và Stephen Bass (1996), hầu hết các tiêu chuẩn quản lý rừng do các tổ chức quốc tế đưa ra đều được chấp nhận ở mức 5 cao.

Trong đó các tiêu chuẩn của FSC được coi là sát thực và có khả năng ứng dụng rộng rãi hơn cả. Tuy nhiên, cho đến nay tình hình QLRBV trên thế giới vẫn chưa được cải thiện đáng kể, nhiều khu rừng vẫn đứng trước nguy cơ bị tàn phá nghiêm trọng. - Năm 1997, Ngân hàng Thế giới và Quỹ Bảo tồn Động vật Hoang dã Thế giới (WWF) công bố chương trình hợp tác với mục tiêu đưa 200 triệu ha rừng được quản lý sản xuất gỗ vào chương trình “Quản lý bền vững được cấp chứng chỉ độc lập” vào năm 2005. Kết quả đạt được mục tiêu với 31.

- Hợp tác lâm nghiệp trong khối ASEAN chủ yếu xoay quanh chủ đề QLRBV với 2 lý do, một là xu hướng mất rừng của các nước đang phát triển do áp lực dân số, lương thực, khai thác lậu, cháy rừng., hai là bị thị trường thế giới từ chối nếu gỗ không có chứng chỉ QLRBV của một tổ chức độc lập quốc tế. Bỏ qua quan niệm rào cản thương mại, các nước thành viên ASEAN đều cần bảo vệ rừng nước mình và đều cần bán sản phẩm đồ gỗ vào các thị trường quốc tế với giá bán cao. Vì đây là nhu cầu cấp bách, khách quan, nên trong các năm 1995-2000 ASEAN đã hoàn thành dự thảo bộ tiêu chuẩn QLRBV cho mình vào năm 2000 tại thành phố Hồ Chí Minh và được phê duyệt tại Hội nghị Bộ trưởng Nông - Lâm nghiệp Phnom-penk 2001. Song, do Bộ tiêu chuẩn QLRBV của ASEAN soạn thảo theo 7 tiêu chí của ITTO, nên gặp khó khăn khi xin cấp chứng chỉ của tổ chức FSC.

Tuy vậy, các nước có nền lâm nghiệp mạnh trong ASEAN như: Indonesia (Kim ngạch xuất khẩu gỗ 5-5,5 tỷ USD/năm), Malaysia (4,7-5 tỷ USD/năm), sau đó đến Philippines, Thailand đều được cấp chứng chỉ FSC (theo 10 nguyên tắc của FSC) trong các năm 2002 - 2005, tuy rằng diện tích được cấp còn hạn chế (Phạm Hoài Đức, 1999) [18]. Chứng chỉ rừng Chứng chỉ rừng (Forest Certification) là sự xác nhận bằng văn bản (chứng chỉ) rằng một đơn vị quản lý rừng được cấp chứng chỉ đã được quản lý kinh doanh trên cơ sở rừng được tái tạo lâu dài, không ảnh hưởng đến các chức năng sinh thái của rừng và môi trường xung quanh, không làm suy giảm tính đa dạng sinh học (Bộ NN&PTNT, 2016)[2]. Cơ quan cấp chứng chỉ rừng là một tổ chức thứ ba độc lập, có đủ tư cách và có trình độ nghiệp vụ được đông đảo các tổ chức môi trường, kinh tế và xã hội công nhận, được cả người sản xuất và tiêu dùng tín nhiệm. Một số các tổ chức cấp chứng chỉ rừng chính trên phạm vi toàn cầu như (Bộ NN&PTNT, 2016)[2]: - Tổ chức cấp chứng chỉ rừng liên Châu Âu (Pan-European Forest Certification - PEFC): hoạt động chủ yếu trên địa bàn châu Âu.

- Hội đồng quản trị rừng thế giới (Forest Sterwardship Council-FSC). - Tổ chức cấp chứng chỉ rừng quốc gia Malaisia và Kerhout: hoạt động chủ yếu trong khu vực nhiệt đới. - Hệ thống quản lý môi trường ISO 140001. - Sáng kiến bền vững rừng Mỹ (American Sustainable Forestry Intiative) Hội đồng quản trị rừng thế giới FSC (Forest Sterwardship Council), hiện nay đã ủy quyền cho 10 cơ quan được cấp chứng chỉ rừng là: - Anh quốc: SGS - Chương trình QUALIOR - Anh quốc: Hiệp hội đất - Chương trình Woodmark - Anh quốc: BM TRADA Certification - Mỹ: Hệ thống chứng chỉ khoa học - Chương trình bảo tồn rừng - Mỹ: Liên minh về rừng nhiệt đới - Chương trình Smartwood - Hà Lan: SKAL - Canada: Silva Forest Foundation - Đức: GFA Terra System 7 - Nam phi: South African Bureau for Standards (SABS) - Thụy Sĩ: Institute for Martokologic (LMO) Thực trạng chứng chỉ FSC: Đối với tiêu chuân FSC, thông kê đến tháng 11 năm 2014 trên toàn cầu có khoảng 183,1 triệu ha rừng tương đương với 1.303 chứng chỉ đã được cấp.

Trong đó phần lớn là Châu âu chiếm 44.49%, tiếp theo là Nam Mỹ chiếm 38,64% và thấp nhất là Châu Đại Dương chiếm 1,41% (Philippa R.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ