Luận văn thạc sĩ: Cơ sở khoa học và thực tiễn quản lý rừng cộng đồng tại Ea Sol

Luận văn phân tích cơ sở khoa học, thực tiễn quản lý rừng cộng đồng tại xã Easol, Ea H'leo, Đăk Lăk, đề xuất giải pháp phát triển bền vững.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2007

104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.1.1. Quan điểm, khái niệm về lâm nghiệp cộng đồng, quản lý rừng dựa vào cộng đồng, quản lý rừng cộng đồng

1.1.2. Đổi mới thể chế chính sách của ngành lâm nghiệp phục vụ tiến trình quản lý rừng cộng đồng

1.1.3. Phát triển phương pháp điều tra rừng và lập kế hoạch quản lý rừng cộng đồng

Tóm tắt

I. Khám phá Luận văn Quản lý rừng cộng đồng tại Ea Sol Đăk Lăk

Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp với chủ đề Quản lý rừng cộng đồng tại xã Ea Sol, huyện Ea H’leo, tỉnh Đăk Lăk là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích, đánh giá các cơ chế chính sách, điều kiện kinh tế-xã hội và các phương pháp quản lý, bảo vệ và phát triển rừng của cộng đồng. Mối quan hệ giữa con người và rừng, đặc biệt là các cộng đồng dân tộc thiểu số sống gần rừng, là trọng tâm của đề tài. Tài nguyên rừng không chỉ cung cấp các nhu cầu thiết yếu như gỗ, củi mà còn đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ môi trường, tạo sinh kế và duy trì sự phát triển bền vững. Tại Việt Nam, khoảng 15 đến 25 triệu người phụ thuộc vào rừng, cho thấy tầm quan trọng của việc thu hút cộng đồng vào công tác bảo vệ rừng. Phương thức quản lý rừng dựa vào cộng đồng được xem là một định hướng phát triển lâm nghiệp bền vững, tận dụng kiến thức truyền thống và nâng cao tính tự chủ của người dân. Tuy nhiên, việc triển khai trên thực tế vẫn gặp nhiều thách thức, đòi hỏi phải có những nghiên cứu cụ thể để xây dựng kế hoạch quản lý phù hợp với năng lực, kinh nghiệm và thể chế truyền thống của từng địa phương. Luận văn này chính là một nỗ lực nhằm giải quyết bài toán đó, góp phần hoàn thiện quy trình kỹ thuật và xây dựng mô hình quản lý hiệu quả, đảm bảo lợi ích lâu dài cho cộng đồng và sự bền vững của tài nguyên rừng Đăk Lăk.

1.1. Bối cảnh và tầm quan trọng của quản lý rừng dựa vào cộng đồng

Phương thức quản lý rừng dựa vào cộng đồng (CBFM) đã được công nhận trên toàn thế giới như một giải pháp hiệu quả cho lâm nghiệp bền vững, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển. Khái niệm này lần đầu xuất hiện tại Ấn Độ vào năm 1970 và nhanh chóng được FAO nhân rộng. Nguyên tắc cốt lõi của CBFM là trao quyền và trách nhiệm trực tiếp cho cộng đồng địa phương trong việc quản lý, sử dụng và hưởng lợi từ tài nguyên rừng. Cách tiếp cận này thừa nhận rằng chính những người sống phụ thuộc vào rừng mới là những người quản lý hiệu quả nhất. Khi các vấn đề về đói nghèo và quyền tiếp cận tài nguyên được giải quyết, cộng đồng sẽ tự nhận thức trách nhiệm trong việc bảo vệ rừng tại chỗ. Lợi ích của CBFM rất rõ ràng: cung cấp nguồn nước ổn định, giảm chặt phá rừng trái phép, tạo việc làm và phát triển sinh kế bền vững, đồng thời tạo ra thu nhập cho cả cộng đồng và chính quyền địa phương. Tại Việt Nam, xu hướng này được thể chế hóa thông qua các chính sách quan trọng như giao đất, giao rừng, xây dựng hương ước, quy ước bảo vệ rừng.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Bảo vệ tài nguyên rừng Đăk Lăk bền vững

Luận văn “Nghiên cứu cơ sở khoa học và thực tiễn cho quản lý rừng cộng đồng tại xã Ea Sol, huyện Ea H’ Leo, tỉnh Đăk Lăk” đặt ra các mục tiêu cụ thể và cấp thiết. Mục tiêu hàng đầu là phân tích và xác định các cơ sở pháp lý, chính sách, kinh tế - xã hội và kỹ thuật cho mô hình quản lý rừng cộng đồng tại xã Ea Sol. Bên cạnh đó, nghiên cứu tiến hành đánh giá chi tiết tiến trình quản lý rừng và cơ chế hưởng lợi mà cộng đồng nhận được sau khi được giao rừng. Từ những phân tích và đánh giá thực tiễn đó, mục tiêu cuối cùng là đề xuất các giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy và nâng cao hiệu quả quản lý rừng cộng đồng tại địa phương. Nghiên cứu không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn hướng đến việc xây dựng một mô hình quản lý bền vững, kết hợp hài hòa giữa thể chế nhà nước và thiết chế địa phương, đảm bảo lợi ích lâu dài cho người dân và góp phần bảo tồn đa dạng sinh học Tây Nguyên.

II. Thách thức trong quản lý rừng cộng đồng tại Ea Sol Đăk Lăk

Mặc dù chủ trương phát triển mô hình quản lý rừng cộng đồng là đúng đắn, quá trình triển khai tại Ea Sol, Đăk Lăk phải đối mặt với nhiều tồn tại và thách thức nghiêm trọng. Tài liệu nghiên cứu gốc đã chỉ ra 5 tồn tại chính cản trở hiệu quả của chương trình. Thứ nhất, chính sách hiện hành chưa thực sự phù hợp, đặc biệt là cơ chế hưởng lợi còn nhiều bất cập, phần lợi ích người dân nhận được còn thấp, chưa đủ sức hấp dẫn để họ toàn tâm toàn ý bảo vệ rừng. Thứ hai, các kế hoạch quản lý được xây dựng chưa phù hợp với trình độ, năng lực thực tế của cộng đồng, thường mang tính áp đặt từ trên xuống và nặng về chỉ tiêu kinh tế. Thứ ba, quy trình kỹ thuật để triển khai các biện pháp lâm sinh chưa được đơn giản hóa, gây khó khăn cho người dân trong việc áp dụng. Thứ tư, tổ chức thực hiện và giám sát còn yếu kém, thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên. Cuối cùng, việc xây dựng kế hoạch chưa tính đến việc đảm bảo đời sống trước mắt cho người dân, chưa lồng ghép với các chương trình phát triển kinh tế-xã hội khác của chính phủ. Những thách thức này dẫn đến tình trạng người dân, đặc biệt là cộng đồng dân tộc thiểu số, dù sống gần rừng nhưng vẫn đứng ngoài cuộc, làm mất đi một nguồn lực quan trọng cho sự nghiệp phát triển rừng bền vững.

2.1. Bất cập trong chính sách và xung đột trong sử dụng đất đai

Một trong những rào cản lớn nhất là sự thiếu đồng bộ và những bất cập trong hệ thống chính sách. Dù Luật Lâm nghiệp Việt Nam và Luật Đất đai đã có những quy định về giao rừng cho cộng đồng, việc cụ thể hóa tại địa phương vẫn gặp nhiều vướng mắc. Quyền hưởng lợi theo Quyết định 178 và Quyết định 304 (dành riêng cho Tây Nguyên) vẫn chưa được làm rõ, thủ tục khai thác phức tạp khiến người dân khó tiếp cận được lợi ích từ rừng một cách chính đáng. Sự thiếu minh bạch trong phân chia lợi ích dễ dẫn đến tâm lý hoài nghi. Hơn nữa, tình trạng xung đột trong sử dụng đất đai giữa cộng đồng, các lâm trường quốc doanh và dân di cư tự do vẫn âm ỉ. Thường thì những khu rừng tốt, có khả năng khai thác thương mại lại do các doanh nghiệp nhà nước quản lý, trong khi cộng đồng chỉ được giao những khu rừng nghèo, rừng phục hồi, đòi hỏi đầu tư lớn nhưng lợi ích lại không thấy ngay.

2.2. Áp lực sinh kế của cộng đồng dân tộc thiểu số và thực trạng mất rừng

Cuộc sống của đồng bào dân tộc thiểu số tại Ea Sol, chủ yếu là người Ja rai, phụ thuộc lớn vào tài nguyên rừng. Tuy nhiên, áp lực dân số gia tăng, đặc biệt là dân di cư tự do, cùng với diện tích đất nông nghiệp hạn hẹp đã tạo ra một sức ép khổng lồ lên rừng. Khi sinh kế chính từ nông nghiệp không đảm bảo, người dân buộc phải khai thác rừng để kiếm sống, dẫn đến thực trạng mất rừng và suy thoái tài nguyên ngày càng nghiêm trọng. Các hoạt động như săn bắt, hái lượm, phát nương làm rẫy, khai thác lâm sản trái phép vẫn diễn ra. Việc giao rừng mà không đi kèm các giải pháp hỗ trợ phát triển sinh kế bền vững như trồng cây khai thác lâm sản ngoài gỗ, chăn nuôi dưới tán rừng, hay phát triển du lịch sinh thái sẽ không thể giải quyết được gốc rễ của vấn đề. Nếu không có sinh kế thay thế, cộng đồng sẽ khó có thể trở thành người bảo vệ rừng hiệu quả.

III. Phương pháp tiếp cận pháp lý Giao đất giao rừng cho cộng đồng

Nền tảng pháp lý cho quản lý rừng cộng đồng được xây dựng dựa trên các chủ trương, chính sách quan trọng của Đảng và Nhà nước. Quá trình giao đất giao rừng cho cộng đồng là bước đi tiên quyết, chính thức thừa nhận cộng đồng là một chủ rừng hợp pháp, có đầy đủ quyền lợi và nghĩa vụ. Luận văn đã hệ thống hóa một cách chi tiết khung pháp lý này, từ Luật Đất đai 2003, Luật Bảo vệ và Phát triển rừng 2004, đến các văn bản dưới luật như Nghị định 163/CP, Quyết định 304/2005/QĐ-TTg, và đặc biệt là Quyết định 106/2006/QĐ-BNN ban hành Hướng dẫn quản lý rừng cộng đồng dân cư thôn. Tại Đăk Lăk, chương trình này đã được triển khai thí điểm từ năm 1999, giao khoán quản lý cho hàng chục ngàn hộ và một số cộng đồng. Việc giao rừng đã tạo ra niềm tin cho người dân, khiến họ ý thức được rừng là tài sản của mình. Tuy nhiên, để chính sách đi vào cuộc sống, cần một phương pháp tiếp cận đúng đắn. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiếp cận có sự tham gia của người dân, không làm hình thức, vội vàng. Quá trình này đòi hỏi sự kiên nhẫn, sự am hiểu văn hóa địa phương và các kỹ năng thúc đẩy của cán bộ kỹ thuật, từ Hạt kiểm lâm Ea H'leo đến chính quyền xã.

3.1. Vai trò của chính quyền địa phương và các bên liên quan

Vai trò của chính quyền địa phương là vô cùng quan trọng trong việc hiện thực hóa các chính sách. Chính quyền cấp xã, huyện là cầu nối giữa nhà nước và cộng đồng, có trách nhiệm tổ chức quy hoạch sử dụng đất, xác định ranh giới, giải quyết tranh chấp và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Bên cạnh đó, các bên liên quan khác như kiểm lâm, các tổ chức phi chính phủ, doanh nghiệp cũng đóng vai trò hỗ trợ. Hạt kiểm lâm cung cấp hỗ trợ kỹ thuật, tuần tra và thực thi pháp luật. Các tổ chức phi chính phủ có thể hỗ trợ về vốn, đào tạo và nâng cao năng lực cộng đồng. Sự phối hợp đồng bộ giữa các bên sẽ tạo ra một môi trường thuận lợi cho mô hình đồng quản lý, nơi trách nhiệm và lợi ích được chia sẻ một cách công bằng và minh bạch, giúp cộng đồng không đơn độc trong hành trình giữ rừng.

3.2. Xây dựng cơ chế hưởng lợi và chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng

Lợi ích là động lực cốt lõi. Một cơ chế hưởng lợi công bằng, rõ ràng là yếu tố quyết định sự thành công của mô hình quản lý rừng cộng đồng. Nghiên cứu chỉ ra rằng, cộng đồng cần được hưởng lợi từ nhiều nguồn khác nhau: khai thác gỗ gia dụng, củi, khai thác lâm sản ngoài gỗ, và các dịch vụ từ rừng. Đặc biệt, chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) là một công cụ tài chính bền vững, giúp cộng đồng có thêm thu nhập từ chính công sức bảo vệ rừng của mình. Nguồn tiền PFES có thể được sử dụng để chi trả cho công tác tuần tra, hỗ trợ các hoạt động sinh kế, hoặc đầu tư vào các công trình phúc lợi chung của thôn buôn. Để cơ chế này hoạt động hiệu quả, cần có sự minh bạch trong việc thu, quản lý và phân phối nguồn quỹ, với sự giám sát chặt chẽ của chính cộng đồng.

IV. Bí quyết quản lý rừng cộng đồng Nâng cao năng lực người dân

Để cộng đồng thực sự trở thành chủ thể quản lý rừng, việc giao đất giao rừng mới chỉ là bước khởi đầu. Yếu tố then chốt quyết định sự bền vững của mô hình là phải nâng cao năng lực cộng đồng một cách toàn diện. Luận văn đã chỉ ra rằng, năng lực này bao gồm cả kiến thức kỹ thuật, kỹ năng quản lý và năng lực tổ chức. Cần có các chương trình đào tạo, tập huấn phù hợp với trình độ của người dân địa phương. Nội dung đào tạo không chỉ bao gồm các kỹ thuật lâm sinh đơn giản, phương pháp điều tra, đánh giá tài nguyên rừng có sự tham gia, mà còn cả kỹ năng lập kế hoạch, quản lý tài chính, giải quyết xung đột và giám sát. Đặc biệt, việc kết hợp kiến thức lâm nghiệp hiện đại với kinh nghiệm, tri thức bản địa của người Ja rai là một cách tiếp cận khôn ngoan. Người dân địa phương sở hữu những hiểu biết sâu sắc về hệ sinh thái, về công dụng của các loài cây, và các tập quán canh tác bền vững đã được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Việc tôn trọng và tích hợp những kiến thức này không chỉ làm cho các giải pháp kỹ thuật trở nên phù hợp hơn mà còn khơi dậy niềm tự hào và ý thức làm chủ của cộng đồng đối với tài nguyên rừng của chính họ.

4.1. Vai trò của Ban quản lý rừng cộng đồng và quy ước bảo vệ rừng

Việc thành lập một Ban quản lý rừng cộng đồng là cực kỳ cần thiết. Đây là tổ chức đại diện cho cộng đồng, do chính người dân bầu ra, có nhiệm vụ điều hành trực tiếp các hoạt động quản lý, bảo vệ rừng. Ban quản lý sẽ chịu trách nhiệm xây dựng kế hoạch hàng năm, tổ chức các đội tuần tra, giám sát việc khai thác lâm sản, và quản lý quỹ của cộng đồng. Song song với đó, việc xây dựng và thực thi các quy ước, hương ước bảo vệ rừng là một công cụ quản lý xã hội hiệu quả. Các quy ước này được cộng đồng cùng nhau thảo luận và thống nhất, biến các quy định của pháp luật thành những quy tắc gần gũi, dễ hiểu, phù hợp với văn hóa và tập quán địa phương. Quy ước sẽ quy định rõ ràng về quyền lợi, nghĩa vụ của từng thành viên, các hành vi bị cấm và các hình thức xử lý vi phạm dựa trên sự đồng thuận của cả cộng đồng, tạo ra tính tự giác và kỷ luật cao.

4.2. Áp dụng phương pháp điều tra và lập kế hoạch có sự tham gia

Thay vì áp đặt các kế hoạch từ trên xuống, nghiên cứu đề xuất áp dụng các phương pháp điều tra, lập kế hoạch đơn giản và có sự tham gia của người dân. Các công cụ như Đánh giá nông thôn có sự tham gia (PRA), vẽ bản đồ tài nguyên, điều tra ô mẫu đơn giản được giới thiệu trong luận văn. Ví dụ, việc sử dụng thước dây vạch màu để phân cấp đường kính cây giúp cả những người không biết chữ cũng có thể tham gia điều tra. Người dân được trực tiếp tham gia vào quá trình thu thập số liệu, phân tích hiện trạng tài nguyên rừng của mình. Từ đó, họ có thể tự mình xác định mục tiêu quản lý cho từng lô rừng, quyết định khu vực nào cần bảo vệ nghiêm ngặt, khu vực nào có thể khai thác gỗ củi, khu vực nào phát triển lâm sản ngoài gỗ. Cách làm này không chỉ đảm bảo kế hoạch sát với thực tế mà còn giúp cộng đồng hiểu rõ về tài nguyên họ đang có, từ đó quản lý một cách bền vững hơn.

V. Kết quả thực tiễn từ mô hình quản lý rừng tại Ea Sol Đăk Lăk

Luận văn không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn cung cấp những kết quả đánh giá thực tiễn sâu sắc từ buôn Ta Ly, xã Ea Sol, nơi cộng đồng người Ja rai được thí điểm giao quản lý 1.127,5 ha rừng. Kết quả ban đầu cho thấy những chuyển biến tích cực đáng ghi nhận. Hiệu quả rõ rệt nhất là công tác bảo vệ rừng được cải thiện. Tình trạng phá rừng, lấn chiếm đất lâm nghiệp giảm hẳn do người dân đã có ý thức coi rừng là tài sản của mình và tổ chức các đội tuần tra, bảo vệ thường xuyên. Sự tham gia của người dân không còn là hình thức mà đã trở nên chủ động và thực chất. Cộng đồng đã tự xây dựng được quy ước bảo vệ rừng, tự tổ chức khai thác gỗ theo kế hoạch để làm nhà, sửa chữa các công trình công cộng. Thu nhập của người dân cũng từng bước được cải thiện. Bên cạnh các lợi ích trực tiếp từ việc khai thác lâm sản hợp pháp, cộng đồng còn có cơ hội tiếp cận các chương trình, dự án hỗ trợ phát triển sinh kế bền vững. Mô hình tại Ea Sol chứng minh rằng, khi được trao quyền và hỗ trợ đúng cách, quản lý rừng cộng đồng là một phương án khả thi và hiệu quả cho bài toán quản lý rừng bền vững ở Việt Nam.

5.1. Cải thiện sinh kế và giảm áp lực lên tài nguyên rừng

Một trong những thành công lớn nhất của mô hình là góp phần cải thiện đời sống, từ đó giảm áp lực trực tiếp lên tài nguyên rừng. Việc được phép khai thác gỗ, củi theo kế hoạch đã đáp ứng nhu cầu thiết yếu của các hộ gia đình. Cộng đồng buôn Ta Ly đã sử dụng tiền bán gỗ để mua sắm các phương tiện chung như cưa máy, xe càng, phục vụ sản xuất. Hơn nữa, việc bảo vệ tốt các khu rừng giúp nguồn khai thác lâm sản ngoài gỗ như măng, nấm, dược liệu... trở nên phong phú hơn, tạo thêm nguồn thu nhập phụ cho các hộ gia đình, đặc biệt là phụ nữ. Khi cuộc sống dần ổn định, người dân ít có xu hướng vào rừng khai thác trái phép. Đây chính là mối quan hệ tương hỗ: rừng bảo vệ con người và con người bảo vệ rừng, tạo ra một chu trình phát triển bền vững.

5.2. Hiệu quả bảo vệ rừng tại chỗ và duy trì đa dạng sinh học

So với các hình thức quản lý khác, mô hình cộng đồng cho thấy hiệu quả vượt trội trong việc bảo vệ rừng tại chỗ. Với sự am hiểu địa bàn và sự gắn kết cộng đồng, việc phát hiện và ngăn chặn các hành vi xâm hại rừng diễn ra nhanh chóng và kịp thời. Các đội tuần tra của buôn hoạt động hiệu quả hơn lực lượng kiểm lâm mỏng và phải quản lý địa bàn rộng lớn. Kết quả là các lô rừng được giao cho cộng đồng buôn Ta Ly được quản lý tốt hơn, độ che phủ được duy trì, hệ sinh thái rừng dần được phục hồi. Điều này không chỉ giúp bảo vệ nguồn nước, chống xói mòn mà còn góp phần quan trọng vào việc bảo tồn đa dạng sinh học Tây Nguyên, duy trì nơi cư trú cho nhiều loài động thực vật quý hiếm, đặc trưng của loại hình rừng khộp.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Từ xưa đến nay, con người và rừng đã tồn tại như những bộ phận không thể tách rời của Hệ sinh thái nhân văn, mối quan hệ đó đặc biệt có ý nghĩa đối với các cộng đồng sống trong và gần rừng. Tài nguyên rừng không chỉ đáp ứng gỗ, củi đốt cho nhu cầu hàng ngày của cộng đồng, mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường và sự phát triển bền vững, tạo công ăn việc làm và thu nhập cho hàng triệu người đang sinh sống dựa vào rừng, mà phần lớn họ là những người nghèo và là người dân tộc thiểu số [19]. Theo thống kê của nhóm nghiên cứu lâm nghiệp, giảm nghèo và sinh kế nông thôn ở Việt Nam cho biết, số lượng người được coi là phụ thuộc vào rừng có thể giao động từ 15 đến 25 triệu người [32]. Vì vậy, các cộng đồng sống trong và gần rừng có ảnh hưởng rất lớn tới sự tồn tại và phát triển của tài nguyên rừng.

Tuy nhiên, tác động của các cộng đồng vào rừng ở mỗi địa phương, mỗi dân tộc có những nét đặc trưng riêng thể hiện sự đa dạng, phức tạp của mối quan hệ giữa con người và tài nguyên rừng. Trong những năm gần đây, định hướng phát triển lâm nghiệp bền vững đã xuất hiện phương thức quản lý rừng cộng đồng có vị trí quan trọng trong hệ thống quản lý rừng của Việt Nam. Quản lý rừng cộng đồng là một phương thức quản lý rừng dựa vào kiến thức kinh nghiệm truyền thống và nguyện vọng của cộng đồng, để nâng cao năng lực và tăng cường sự hợp tác chia sẻ kinh nghiệm cho cộng đồng và các bên liên quan, nhằm nâng cao tính tự chủ của cộng đồng trong quản lý sử dụng các nguồn tài nguyên bền vững và góp phần nâng cao đời sống vật chất, tinh thần, văn hóa của các cộng đồng dân tộc sống trong và gần rừng đã và đang được trung ương và địa phương quan tâm. Trên thực tế, hoạt động lâm nghiệp ở cơ sở chưa có phương pháp tiếp cận thích hợp; cộng đồng dân tộc thiểu số thay vì sử dụng những kiến thức kinh nghiệm về sinh thái, kỹ thuật, nhân văn để bảo vệ và phát triển rừng thì đứng ngoài cuộc; điều này đã làm mất đi một nguồn lực quan trọng trong phát triển rừng bền vững ở vùng cao.

Vì vậy để phát triển lâm nghiệp cộng đồng thì cần làm thế nào để cộng đồng có được một kế hoạch quản lý lâu dài, phù hợp với năng lực, kinh nghiệm và tổ chức thiết chế truyền thống của họ. 2 Quản lý rừng cộng đồng ở Việt Nam được thực hiện từ khi Đảng và Nhà nước ban hành các chủ trương, chính sách phân cấp, phân quyền trong quản lý tài nguyên rừng; về giao đất giao rừng và chính sách về chế độ hưởng lợi từ rừng cho người quản lý rừng; chủ trương về xã hội hóa nghề rừng và phát triển lâm nghiệp xã hội, lâm nghiệp cộng đồng. Đặc biệt là Luật đất đai năm 2003, Luật Bảo vệ và Phát triển rừng năm 2004; gần đây nhất là Quyết định 106/2006/QĐ-BNN ngày 27/11/2006 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn về việc ban hành Bản hướng dẫn quản lý rừng cộng đồng dân cư thôn; Quyết định 18/2007/QĐ-TTg ngày 05/02/2007 của Thủ tướng Chính phủ về phê duyệt Chiến lược phát triển lâm nghiệp Việt Nam giai đoạn 2006 – 2020. Đây là những cơ sở pháp lý quan trọng trong phát triển lâm nghiệp cộng đồng.

Thực hiện các chủ trương, chính sách của Đảng và pháp luật của nhà nước về xã hội hóa công tác quản lý bảo vệ và phát triển rừng, xây dựng nghề rừng của dân, do dân, vì dân. Dak Lak là tỉnh miền núi Tây nguyên có diện tích đất tự nhiên là 1.537 ha, trong đó diện tích có rừng và đất quy hoạch cho lâm nghiệp 750.982,3 ha (đất có rừng là 604.807,6 ha, đất chưa có rừng 146.174,7 ha); có 13 đơn vị hành chính cấp huyện (trong đó có 12 huyện và thành phố Buôn Ma Thuột); có 175 xã, phường, thị trấn, trong đó hầu hết các xã, phường, thị trấn đều có diện tích rừng tự nhiên và rừng trồng để quản lý; có 2.188 thôn, buôn, tổ dân phố với 1.855 người và 44 dân tộc anh em đang sinh sống trên địa bàn tỉnh, với nhiều phong tục tập quán khác nhau, phần lớn đồng bào dân tộc và dân di cư tự do đến từ các vùng miền khác nhau sinh sống gần rừng, cuộc sống người dân chủ yếu là dựa vào rừng để săn bắt, hái lượm, phát nương làm rẫy và lao động nghề rừng, đã ảnh hưởng trực tiếp đến việc phát triển kinh tế - xã hội của các xã và việc quản lý bảo vệ, phát triển tài nguyên rừng. Trong những năm gần đây, ngành lâm nghiệp Dak Lak đã và đang thực hiện chương trình giao đất giao rừng có người dân tham gia và được hưởng lợi; theo đó rừng tự nhiên đã được giao cho các hộ gia đình cá nhân, nhóm hộ và cộng đồng thôn buôn có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Từ năm 1999 đến nay tỉnh đã tiến hành triển khai thí điểm chương trình giao khoán quản lý 3 bảo vệ rừng với 20.081 hộ, 10 nhóm hộ và 6 cộng đồng dân cư thôn buôn quản lý, bảo vệ và hưởng lợi từ rừng [29].

Tuy nhiên, chương trình này vẫn chưa đạt hiệu quả như mong muốn, vì một số tồn tại sau: (i) Chính sách chưa phù hợp cho việc quản lý bảo vệ và phát triển rừng của cộng đồng; (ii) Kế hoạch chưa phù hợp với trình độ, năng lực quản lý bảo vệ rừng cho cộng đồng trong 5 năm và kế hoạch cụ thể cho từng năm; (iii) Cơ chế hưởng lợi hiện hành chưa phù hợp, còn một số bất cập và phần hưởng lợi của người nhận rừng thấp; (iv) Quy trình kỹ thuật để triển khai thực hiện các biện pháp trong quản lý bảo vệ và phát triển tài nguyên rừng chưa phù hợp với trình độ, năng lực đối với cộng đồng; (v) Tổ chức thực hiện và giám sát quản lý, bảo vệ và phát triển tài nguyên rừng chưa phù hợp đối với cộng đồng. Điều này đã ảnh hưởng không tốt đến công tác bảo vệ và phát triển rừng; việc xây dựng kế hoạch chủ yếu dựa vào chỉ tiêu kinh tế là chính, ít quan tâm đến các yếu tố về xã hội, môi trường và kỹ thuật; hơn nữa, việc xây dựng kế hoạch chưa tính đến việc đảm bảo đời sống trước mắt cũng như sự phát triển lâu dài của cộng đồng; chưa kết hợp xây dựng các chương trình tổng hợp về phát triển quản lý rừng cộng đồng lồng ghép với chương trình của chính phủ. Xuất phát từ những lý do trên, việc nghiên cứu cơ sở khoa học và thực tiễn nhằm phân tích, đánh giá cơ chế chính sách, cơ sở kinh tế - xã hội và tiến trình, nội dung, phương pháp quản lý, bảo vệ và phát triển rừng cộng đồng là một trong những vấn đề cần thiết. Để góp phần vào việc bảo vệ và phát triển rừng, bảo vệ môi trường, tăng thu nhập và bảo tồn văn hóa đối với cộng đồng sống gần rừng, thông qua đó giúp cho việc phục hồi và quản lý rừng có hiệu quả, cũng như kết hợp các thể chế chính sách của nhà nước và thiết chế ở địa phương để xây dựng một mô hình có thể bảo vệ và phát triển rừng bền vững và đảm bảo được lợi ích trước mắt cũng như lâu dài của cộng đồng, đồng thời góp phần hoàn thiện các quy trình kỹ thuật đối với quản lý rừng cộng đồng, chúng tôi tiến hành thực hiện luận văn cuối khóa: “Nghiên cứu cơ sở khoa học và thực tiễn cho quản lý rừng cộng đồng tại xã Ea Sol, huyện Ea H’ Leo, tỉnh Dak Lak”.

4 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới Năm 1970, khái niệm về lâm nghiệp cộng đồng xuất hiện lần đầu tiên tại Ấn Độ, đã đƣợc tổ chức FAO nghiên cứu, quảng bá và nhân rộng. Hiện nay lâm nghiệp cộng đồng đƣợc áp dụng hầu hết ở các nƣớc trên thế giới, đặc biệt là các nƣớc đang phát triển và đƣợc xem là một phƣơng thức quản lý rừng có hiệu quả. Hầu hết các quốc gia ASEAN đang có những chính sách để phân cấp, phân quyền trong quản lý tài nguyên rừng, các quốc gia này đã thử nghiệm khá thành công cách tiếp cận có sự tham gia của ngƣời dân và chú ý đến kiến thức bản địa, nâng cao năng lực cho các cộng đồng thiểu số để xây dựng các mô hình quản lý rừng cộng đồng.

Một số nƣớc nhƣ Nêpal, Bangladesh, Philippin, Thái lan, Ấn độ, Inđônêxia. đã phát triển khá thành công các cách tiếp cận có sự tham gia và hình thành các định chế, phƣơng thức quản lý rừng cộng đồng, nhóm sử dụng rừng (Forest Use Group – FUG); RECOFTC – Trung tâm đào tạo lâm nghiệp cộng đồng trong khu vực Châu Á Thái Bình Dƣơng đã hơn 20 năm phát triển các phƣơng pháp luận tiếp cận có sự tham gia để quản lý rừng cộng đồng. Tháng 9/2001 tại Chiang Mai – Thái Lan đã tổ chức cuộc Hội thảo quốc tế về Lâm nghiệp cộng đồng, tại cuộc hội thảo này đã phản ánh nhu cầu phát triển phƣơng thức quản lý rừng dựa vào cộng đồng ở các quốc gia, trong đó có Việt Nam; những vấn đề cần quan tâm để phát triển lâm nghiệp cộng đồng nhƣ: (i) Phân cấp và chuyển giao quyền sở hữu và sử dụng tài nguyên rừng cho cộng đồng. (ii) Xây dựng các mô hình hợp tác giữa các cộng đồng và các bên liên quan để phát triển lâm nghiệp cộng đồng.

(iii) Phát triển một hệ thống chính sách đồng bộ hỗ trợ cho phát triển lâm nghiệp cộng đồng. (iv) Phát triển các cách tiếp cận cả về kỹ thuật và xã hội để xây dựng các kế hoạch quản lý rừng bền vững dựa vào cộng đồng. 5 Thực tế trên thế giới cho thấy đã có rất nhiều nghiên cứu về các khía cạnh cải tiến chính sách, thể chế, tiếp cận, phát triển công nghệ trên cơ sở kiến thức bản địa để phát triển quản lý rừng dựa vào cộng đồng. Đây là những kinh nghiệm tốt có thể kế thừa và vận dụng một cách thích hợp vào Việt Nam.

Sau đây chúng tôi điểm qua các khía cạnh liên quan từ quan điểm, khái niệm, thể chế chính sách đến giải pháp lập kế hoạch quản lý rừng cộng đồng đã đƣợc phản ánh, nghiên cứu tổng kết ở nhiều nƣớc trên thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ