Đánh giá thực trạng và giải pháp quản lý rú cát ở huyện Phong Điền, Huế

Luận văn thạc sĩ lâm nghiệp đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp quản lý rú cát bền vững tại huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế.

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn quản lý rú cát Phong Điền Tổng quan nghiên cứu

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Lâm học về quản lý rú cát ở huyện Phong Điền là một công trình nghiên cứu khoa học chi tiết, cung cấp cái nhìn sâu sắc về một hệ sinh thái rú cát đặc thù tại tỉnh Thừa Thiên Huế. Tài liệu này không chỉ đánh giá thực trạng mà còn phân tích các nhân tố ảnh hưởng, từ đó đề xuất những giải pháp chiến lược cho công tác quản lý và phát triển bền vững. Rú cát tại Phong Điền, từ lâu đã được cộng đồng địa phương xem như “lá chắn xanh”, có vai trò tối quan trọng trong việc bảo vệ làng mạc khỏi các hiện tượng thời tiết cực đoan như cát bay, cát lấp và xói lở bờ biển. Hệ sinh thái này là một dạng rừng phòng hộ ven biển độc đáo, hình thành và phát triển qua hàng trăm năm, gắn liền với đời sống và văn hóa của người dân. Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Bá Thạo (2020) nhấn mạnh rằng, việc quản lý rú cát từ trước đến nay chủ yếu dựa vào hương ước của làng, một hình thức quản trị truyền thống đầy hiệu quả. Tuy nhiên, dưới áp lực của biến đổi khí hậu và các hoạt động kinh tế, hiện trạng quản lý rừng đang đối mặt với nhiều thách thức mới. Do đó, việc hệ thống hóa các bài học kinh nghiệm và xây dựng một khung pháp lý vững chắc hơn là yêu cầu cấp thiết. Luận văn đã sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, bao gồm thảo luận nhóm, điều tra hộ gia đình và phỏng vấn sâu, để thu thập dữ liệu chân thực từ chính cộng đồng đang trực tiếp quản lý tài nguyên. Kết quả nghiên cứu là nền tảng quan trọng, cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà hoạch định chính sách tại huyện Phong Điền và tỉnh Thừa Thiên Huế trong việc xây dựng các chiến lược quản lý tài nguyên thiên nhiên hiệu quả, cân bằng giữa bảo tồn đa dạng sinh học và cải thiện sinh kế cộng đồng.

1.1. Tầm quan trọng của hệ sinh thái rú cát ven biển

Rú cát là một hệ sinh thái đặc thù, đóng vai trò như một vành đai rừng phòng hộ ven biển tự nhiên. Theo người dân địa phương, giá trị của rú cát được đúc kết qua câu thành ngữ “rú tàn, làng mạt”. Chức năng chính của nó là ngăn chặn hiện tượng cát bay, cát lấp, bảo vệ nguồn nước ngầm, và giảm thiểu tác động của lũ lụt, hạn hán. Đây cũng là nơi cung cấp nhiều lâm sản ngoài gỗ, đặc biệt là cây thuốc chữa bệnh. Hơn nữa, rú cát còn mang giá trị tâm linh sâu sắc khi được quy hoạch làm nơi chôn cất, gắn kết các thế hệ trong cộng đồng. Tóm lại, sự tồn tại của rú cát gắn liền với sự an nguy và thịnh vượng của các làng xã ven phá Tam Giang.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu khoa học của luận văn thạc sĩ

Luận văn đặt ra mục tiêu chung là đánh giá thực trạng và phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến công tác quản lý rú cát ở huyện Phong Điền. Từ đó, đề tài đúc kết kinh nghiệm và đề xuất các giải pháp bảo tồn nhằm quản lý bền vững. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: phân tích hiện trạng quản lý, bảo vệ và sử dụng rú cát; xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này; và xây dựng các giải pháp khả thi để quản lý và phát triển thảm thực vật ven biển này một cách hiệu quả. Đây là một nghiên cứu khoa học có ý nghĩa thực tiễn cao, cung cấp cơ sở cho việc hoàn thiện chính sách tại địa phương.

II. Thách thức trong quản lý tài nguyên rú cát tại Phong Điền

Việc quản lý rú cát ở Phong Điền đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, đe dọa sự tồn tại của hệ sinh thái rú cát và sự ổn định của sinh kế cộng đồng. Thách thức lớn nhất đến từ sự suy thoái tài nguyên do tác động kép của con người và thiên nhiên. Hoạt động khai thác tài nguyên thiếu kiểm soát trong quá khứ, cùng với ảnh hưởng ngày càng rõ rệt của biến đổi khí hậu, đã làm giảm diện tích và chất lượng của rú cát. Hiện tượng xói lở bờ biển và sa mạc hóa đang diễn ra với tốc độ đáng báo động. Một khó khăn khác nằm ở khung pháp lý. Theo luận văn thạc sĩ, dù cộng đồng quản lý rú cát rất hiệu quả thông qua hương ước, nhưng họ chưa được Nhà nước chính thức giao quyền sử dụng đất. Điều này tạo ra một khoảng trống pháp lý, khiến cộng đồng gặp khó khăn khi có tranh chấp hoặc khi cần tiếp cận các chương trình hỗ trợ của chính phủ. Chính sách đất đai hiện hành chưa thực sự công nhận và phát huy vai trò của các mô hình quản lý dựa vào cộng đồng. Bên cạnh đó, xung đột lợi ích giữa việc bảo tồn đa dạng sinh học và nhu cầu phát triển kinh tế cũng là một bài toán nan giải. Áp lực từ việc mở rộng đất nông nghiệp, xây dựng cơ sở hạ tầng có thể xâm phạm đến diện tích rú cát. Nhận thức của một bộ phận người dân về tầm quan trọng dài hạn của rừng phòng hộ ven biển đôi khi chưa đầy đủ, dẫn đến các hành vi gây tổn hại cho hệ sinh thái. Việc thiếu nguồn lực tài chính và kỹ thuật để thực hiện các hoạt động phục hồi hệ sinh thái cũng là một rào cản lớn. Các cộng đồng cần sự hỗ trợ từ bên ngoài để triển khai các biện pháp bảo vệ và phát triển rú cát một cách bài bản và bền vững.

2.1. Hiện trạng suy thoái thảm thực vật ven biển

Thảm thực vật ven biển tại khu vực rú cát đang có dấu hiệu suy thoái. Chiến tranh và các hoạt động khai thác trước đây đã làm giảm mật độ cây gỗ lớn. Hiện nay, nhiều khu vực rú cát chỉ còn lại cây bụi và các loài cây gỗ nhỏ, phát triển chậm. Độ che phủ giảm sút làm tăng nguy cơ cát di động, ảnh hưởng trực tiếp đến đất sản xuất nông nghiệp và khu dân cư. Hiện trạng quản lý rừng truyền thống đang gặp khó khăn trong việc ngăn chặn xu hướng này nếu không có các biện pháp can thiệp kỹ thuật kịp thời.

2.2. Hạn chế trong chính sách đất đai và pháp lý

Một trong những rào cản lớn nhất là vấn đề pháp lý. Theo thống kê của Hạt Kiểm lâm huyện Phong Điền, các diện tích rú cát đều do cộng đồng quản lý theo hương ước nhưng chưa được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Điều này cho thấy quyền của cộng đồng chưa được luật pháp công nhận đầy đủ. Sự thiếu vắng khung pháp lý rõ ràng cho sự tham gia của cộng đồng làm giảm động lực đầu tư dài hạn vào việc bảo vệ và phát triển rừng, đồng thời gây khó khăn trong việc giải quyết tranh chấp.

III. Phương pháp quản lý rú cát dựa vào cộng đồng và hương ước

Mô hình quản lý rú cát ở Phong Điền là một minh chứng điển hình cho hiệu quả của việc quản lý tài nguyên dựa vào cộng đồng. Nền tảng của mô hình này là hương ước – một hệ thống quy tắc, luật tục được xây dựng và thực thi bởi chính người dân địa phương. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Bá Thạo đã phân tích sâu sắc cấu trúc và cơ chế vận hành của hình thức quản lý này tại các làng Phò Trạch và Thanh Hương. Theo đó, hương ước quy định rất rõ ràng về quyền lợi và nghĩa vụ của mỗi thành viên trong việc bảo vệ, sử dụng và phát triển rú cát. Các quy định bao gồm việc cấm chặt phá cây tươi, chỉ cho phép thu lượm cành khô, quy định về phòng cháy chữa cháy, và các hình thức xử phạt khi có vi phạm. Sự tham gia của cộng đồng là yếu tố cốt lõi. Cấu trúc quản lý được tổ chức chặt chẽ, đứng đầu là Trưởng thôn và Hội đồng làng, bên dưới là các Tổ bảo vệ rú. Các thành viên trong Tổ bảo vệ được cộng đồng tín nhiệm và có trách nhiệm tuần tra, giám sát, báo cáo tình hình. Nghiên cứu chỉ ra rằng, Trưởng thôn và Tổ trưởng Tổ bảo vệ được người dân đánh giá rất cao về vai trò điều hành. Mô hình này không chỉ giúp bảo vệ hiệu quả hệ sinh thái rú cát mà còn củng cố sự gắn kết xã hội. Các quyết định liên quan đến rú cát đều được đưa ra thảo luận công khai, dân chủ, tạo sự đồng thuận cao. Việc quản lý dựa trên hương ước còn thể hiện sự am hiểu sâu sắc về điều kiện tự nhiên và văn hóa bản địa, giúp các quy tắc đặt ra luôn phù hợp và có tính khả thi. Đây là một hình thức quản lý tài nguyên thiên nhiên linh hoạt, hiệu quả và chi phí thấp, xứng đáng được nghiên cứu để nhân rộng.

3.1. Vai trò của hương ước trong bảo vệ rừng phòng hộ

Hương ước là công cụ pháp lý phi chính thức nhưng có hiệu lực mạnh mẽ trong cộng đồng. Nó cụ thể hóa các quy định bảo vệ rừng phòng hộ ven biển thành những điều khoản dễ hiểu, dễ nhớ. Nội dung hương ước ở các làng Phò Trạch và Thanh Hương có nhiều điểm tương đồng, chủ yếu khác nhau về hình thức xử phạt. Các quy định này không chỉ nhằm mục đích răn đe mà còn giáo dục ý thức bảo vệ tài nguyên cho các thế hệ, đảm bảo sự phát triển bền vững của rú cát.

3.2. Cấu trúc và sự tham gia của cộng đồng địa phương

Cấu trúc quản lý rú cát được phân cấp rõ ràng. Hội đồng làng (Ban điều hành làng văn hóa) chịu trách nhiệm chung và ký hợp đồng với Tổ bảo vệ. Tổ bảo vệ gồm 2-3 người, được lựa chọn công khai qua hình thức đấu giá hai năm một lần. Sự tham gia của cộng đồng thể hiện qua việc tuân thủ hương ước, giám sát lẫn nhau và cùng tham gia các hoạt động phòng chống cháy rừng. Mô hình này phát huy tối đa sức mạnh tập thể, đảm bảo rú cát được bảo vệ liên tục và hiệu quả.

IV. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý rú cát bền vững

Để đề xuất được những giải pháp bảo tồn hiệu quả, luận văn quản lý rú cát ở Phong Điền đã tiến hành phân tích sâu các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình quản lý. Kết quả cho thấy có nhiều nhóm nhân tố cả bên trong và bên ngoài cộng đồng tác động đến sự thay đổi phương thức quản lý theo thời gian. Đầu tiên, đặc điểm của chính nguồn tài nguyên rú cát và sự thay đổi của môi trường tự nhiên là yếu tố quyết định. Sự suy giảm về diện tích và chất lượng của thảm thực vật ven biển do biến đổi khí hậuxói lở bờ biển buộc cộng đồng phải điều chỉnh các quy định trong hương ước trở nên chặt chẽ hơn. Thứ hai, các yếu tố kinh tế - xã hội đóng vai trò quan trọng. Khi đời sống người dân được cải thiện, sự phụ thuộc vào tài nguyên từ rú cát (như củi đốt) giảm đi, giúp giảm áp lực khai thác. Tuy nhiên, sự phát triển kinh tế cũng có thể tạo ra các mối đe dọa mới như mở rộng đất đai. Thứ ba, các mối quan hệ xã hội trong cộng đồng như dòng họ (tại làng Phò Trạch) và tôn giáo (tại làng Thanh Hương) có ảnh hưởng lớn đến sự đoàn kết và tính hiệu quả của việc quản lý tài nguyên thiên nhiên. Sự gắn kết cộng đồng càng cao thì việc thực thi hương ước càng thuận lợi. Cuối cùng, vai trò và trách nhiệm của các bên liên quan, bao gồm chính quyền địa phương (UBND xã), Hạt Kiểm lâm và các tổ chức bên ngoài, cũng là nhân tố then chốt. Sự hỗ trợ kịp thời về kỹ thuật, tài chính và pháp lý từ các cơ quan này sẽ tạo điều kiện cho mô hình quản lý rừng cộng đồng phát huy tối đa hiệu quả, hướng tới phát triển bền vững.

4.1. Ảnh hưởng của yếu tố kinh tế xã hội đến tài nguyên

Sự phát triển kinh tế - xã hội đã làm thay đổi vai trò của rú cát. Trước đây, rú cát là nguồn cung cấp gỗ, củi chính. Hiện nay, giá trị phòng hộ, môi trường và tâm linh được đề cao hơn. Khi sinh kế cộng đồng dần đa dạng hóa, người dân ít phụ thuộc vào việc khai thác trực tiếp từ rú cát. Tuy nhiên, áp lực phát triển có thể dẫn đến việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đòi hỏi phải có quy hoạch và chính sách đất đai hợp lý để bảo vệ diện tích rú cát hiện có.

4.2. Tác động của biến đổi khí hậu và xói lở bờ biển

Biến đổi khí hậu đang là mối đe dọa hiện hữu, biểu hiện qua các trận bão lũ và hạn hán ngày càng khắc nghiệt. Hiện tượng xói lở bờ biển cũng gia tăng, làm thu hẹp vành đai phòng hộ. Những tác động này buộc cộng đồng phải nhận thức rõ hơn về vai trò bảo vệ của rú cát và thắt chặt các quy định quản lý. Đây là yếu tố khách quan quan trọng thúc đẩy sự thay đổi trong phương thức bảo vệ hệ sinh thái rú cát.

V. Top 3 giải pháp bảo tồn và phục hồi hệ sinh thái rú cát

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng, luận văn quản lý rú cát ở Phong Điền đã đề xuất ba nhóm giải pháp chính nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và phát triển bền vững hệ sinh thái rú cát. Các giải pháp này mang tính hệ thống, kết hợp giữa việc củng cố nội lực cộng đồng và tăng cường sự hỗ trợ từ bên ngoài, hướng tới mục tiêu phục hồi hệ sinh thái và đảm bảo sinh kế cộng đồng. Đây là những đề xuất mang tính ứng dụng cao, có thể được chính quyền huyện Phong Điền xem xét triển khai. Thứ nhất, cần tăng cường tính pháp lý cho cộng đồng bằng cách chính thức giao rú cát cho họ quản lý. Việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất sẽ là cơ sở pháp lý vững chắc để cộng đồng bảo vệ tài nguyên của mình trước các tranh chấp, đồng thời đủ điều kiện để tham gia các chương trình chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) hay các dự án liên quan đến biến đổi khí hậu. Thứ hai, cần nâng cao hiệu lực của hương ước. Dù hương ước đã phát huy hiệu quả, việc lồng ghép các quy định của pháp luật nhà nước vào hương ước sẽ giúp nó có tính ràng buộc cao hơn. Cần xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích rõ ràng, công bằng từ các dịch vụ mà hệ sinh thái rú cát mang lại để tạo động lực cho người dân. Cuối cùng, cần tăng cường sự hỗ trợ từ các cơ quan nhà nước và tổ chức phi chính phủ. Hỗ trợ này bao gồm việc tập huấn kỹ thuật về trồng, chăm sóc và phục hồi hệ sinh thái rừng, cung cấp nguồn vốn cho các hoạt động bảo vệ, và tạo cầu nối giữa cộng đồng với các thị trường tiềm năng cho các sản phẩm từ rừng.

5.1. Tăng cường pháp lý Giao rừng cho cộng đồng quản lý

Đây là giải pháp nền tảng. Việc giao rú cát cho cộng đồng quản lý một cách chính thức sẽ khẳng định vai trò chủ thể của người dân. Đây là bước đi quan trọng để hiện thực hóa chủ trương quản lý rừng cộng đồng của nhà nước. Khi trở thành chủ rừng hợp pháp, cộng đồng sẽ có đầy đủ quyền và nghĩa vụ, từ đó nâng cao trách nhiệm trong việc bảo vệ và phát triển tài sản chung, góp phần vào công cuộc bảo tồn đa dạng sinh học.

5.2. Nâng cao hiệu lực hương ước và cơ chế chia sẻ lợi ích

Để hương ước thực sự là công cụ quản lý hiệu quả, cần rà soát, bổ sung để phù hợp với Luật Lâm nghiệp và các văn bản pháp quy khác. Chính sách đất đai và bảo vệ rừng cần được tích hợp vào nội dung hương ước. Bên cạnh đó, việc xây dựng một cơ chế chia sẻ lợi ích minh bạch từ các nguồn thu tiềm năng (du lịch sinh thái, tín chỉ carbon,...) sẽ tạo động lực kinh tế, khuyến khích sự tham gia của cộng đồng một cách tích cực hơn.

5.3. Huy động hỗ trợ từ bên ngoài cho phát triển bền vững

Cộng đồng không thể đơn độc trong công cuộc bảo vệ rú cát. Sự hỗ trợ về kỹ thuật trồng và phục hồi các loài cây bản địa, tài chính cho các đội tuần tra, và kiến thức về quản lý tài nguyên thiên nhiên từ các chuyên gia, chính quyền và các tổ chức là vô cùng cần thiết. Sự kết hợp giữa tri thức bản địa và khoa học hiện đại sẽ là chìa khóa cho sự phát triển bền vững của rừng phòng hộ ven biển tại Phong Điền.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, toàn bộ diện tích rú cát ở huyện Phong Điền được quản lý với hình thức: Rú cát được UBND các xã quản lý và giao cho cộng đồng dân cư thôn bảo vệ theo quy định của pháp luật và hương ước của làng. Vì vậy chương này tập trung tổng quan các vấn đề nghiên cứu liên quan đến quản lý, bảo vệ rừng cộng đồng, bao gồm cả cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn. Các quan điểm về quản lý rừng cộng đồng Thuật ngữ "cộng đồng" theo thực tế xã hội nước ta có thể được định nghĩa một cách chung nhất là: "Cộng đồng bao gồm toàn thể những người sống thành một xã hội có những điểm giống nhau và có các mối quan hệ gắn bó chặt chẽ với nhau". Như vậy, tính chất giống nhau về một điểm hoặc một số điểm nào đó là yếu tố hình thành nên những quan hệ cộng đồng trong xã hội.

Có nhiều loại cộng đồng khác nhau: cộng đồng sắc tộc, cộng đồng làng, xã (thôn, bản), cộng đồng tôn giáo. Sự gắn bó của một cộng đồng thường thể hiện qua các lệ tục, các quy ước thành văn bản hoặc không thành văn bản nhiều hơn là thể hiện bằng một hình thức tổ chức của một pháp nhân kinh tế (Nguyễn Hồng Quân và Tô Đình Mai, 2000). Về mặt pháp lý, "Cộng đồng dân cư thôn là toàn bộ các hộ gia đình, cá nhân sống trong cùng một thôn, làng, bản, ấp, buôn, phum, sóc hoặc đơn vị tương đương" (Quốc hội Việt Nam, 2004) hay mở rộng hơn thì “Cộng đồng dân cư gồm cộng đồng người Việt Nam sinh sống trên cùng địa bàn thôn, làng, ấp, bản, buôn, phum, sóc, tổ dân phố và điểm dân cư tương tự có cùng phong tục, tập quán hoặc có chung dòng họ” (Quốc hội Việt Nam, 2013). Thuật ngữ “Quản lý rừng cộng đồng” (QLRCĐ) đã được Tổ chức Nông Lương Thế giới (FAO) định nghĩa như sau: “QLRCĐ diễn tả hàng loạt các hoạt động gắn người dân với rừng, cây, các sản phẩm của rừng và việc phân chia lợi ích các sản phẩm này” (FAO, 1978).

Theo Nguyễn Hồng Quân và Tô Đình Mai (2000), QLRCĐ ở Việt Nam có hai nội dung phù hợp với định nghĩa trên, đó là:  Thứ nhất, rừng thuộc quyền sử dụng chung của cộng đồng, do các thành viên của cộng đồng cùng tham gia quản lý và kinh doanh. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5  Thứ hai, rừng không thuộc quyền sở hữu của cộng đồng, nhưng các thành viên của cộng đồng vẫn cùng tham gia quản lý các khu rừng đó. Như vậy, các cộng đồng vẫn gắn bó chặt chẽ với rừng trong các vấn đề: tạo việc làm, thu hoạch sản phẩm, thu nhập hoặc hưởng thụ những lợi ích không thể tính toán của rừng (như bảo vệ nguồn nước, tín ngưỡng, di tích. Cơ sở pháp lý của quản lý rừng cộng đồng Các hình thức quản lý rừng trực tiếp bởi cộng đồng đã xuất hiện từ lâu đời trong các cộng đồng dân tộc khác nhau ở Việt Nam.

Truyền thống quản lý rừng của họ được thể hiện ở những lệ tục giữ rừng, trồng cây, xây dựng hương ước/luật tục bảo vệ rừng, bảo vệ cây cối của nhiều làng xã. Đây là hình thức mà mọi thành viên của cộng đồng tham gia quản lý và ăn chia sản phẩm hoặc hưởng lợi từ những khu rừng thuộc quyền quản lý và sử dụng chung của cộng đồng. Do đó, để quản lý tài nguyên rừng một cách hiệu quả và bền vững, không thể bỏ qua việc phát huy vai trò của cộng đồng người dân sống gần rừng trong việc quản lý, bảo vệ và phát triển rừng. Phát huy vai trò tham gia của các cộng đồng trong việc quản lý nguồn tài nguyên này vừa mang ý nghĩa phát huy truyền thống dân tộc vừa có thể tạo ra một cách quản lý rừng có hiệu quả và bền vững hơn.

Tuy nhiên, từ khi Luật BVPTR năm 2004 ra đời đến Luật Lâm nghiệp 2017, cộng đồng mới được Nhà nước giao đất giao rừng để quản lý, sử dụng ổn định vào mục đích lâm nghiệp, tức là địa vị pháp lý của rừng cộng đồng đã được đề cập ở cấp độ chính sách và đẩy mạnh công tác giao đất, giao rừng cho cộng đồng quản lý trên phạm vi toàn quốc. Về mặt pháp lý, vào những năm đầu của thập kỷ XX, QLRCĐ mới được nhà nước công nhận. Cộng đồng dân cư được công nhận là “người sử dụng đất”, tức là một trong những đối tượng được Nhà nước giao đất giao (Quốc hội Việt Nam, 2003), (Quốc hội Việt Nam, 2013). Về mặt pháp lý theo Luật dân sự năm 2015 và Luật Đất đai năm 2013 thì cộng đồng dân cư thôn thuộc đối tượng điều chỉnh đối với những hoạt động liên quan đến đất lâm nghiệp quy hoạch cho trồng rừng sản xuất, rừng phòng hộ.

Để tạo cơ sở pháp lý cho các cộng đồng dân cư thôn được công nhận chính thức là một trong những bên liên quan trong quản lý và bảo vệ rừng, Luật Lâm nghiệp năm 2017 đã đưa ra những quy định về điều kiện để giao rừng cho cộng đồng (bao gồm cả điều kiện của cộng đồng và điều kiện của rừng), thẩm quyền giao rừng và thu hồi rừng, cũng như quyền và nghĩa vụ khi cộng đồng được nhận rừng. Sau đó được cụ thể hóa ở một số văn bản dưới luật, “UBND cấp huyện PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 giao rừng sản xuất, rừng phòng hộ không thu tiền sử dụng rừng đối với cộng đồng dân cư thôn; ưu tiên giao những khu rừng gắn với phong tục, truyền thống của đồng bào dân tộc thiểu số; Diện tích rừng giao cho cộng đồng dân cư thôn phải nằm trong đăng ký của UBND xã gửi UBND huyện để xây dựng kế hoạch giao rừng, cho thuê rừng gửi Sở Nông nghiệp &PTNT thẩm định trình UBND tỉnh phê duyệt; Rừng giao cho cộng đồng dân cư thôn phải nằm trong phạm vi của cấp xã” (Bộ NNPTNT, 2006), (Chính phủ Việt Nam, 2006). “Rừng cộng đồng là rừng Nhà nước giao cho cộng đồng để quản lý, bảo vệ, phát triển và sử dụng ổn định, lâu dài vào mục đích lâm nghiệp” (Bộ NNPTNT, 2007); và “QLRCĐ là một hình thức quản lý rừng trong đó cộng đồng dân cư thôn với tư cách là chủ rừng tham gia vào các hoạt động giao rừng, lập kế hoạch quản lý rừng và tổ chức thực hiện kế hoạch đó, thực hiện nghĩa vụ và quyền lợi, giám sát và đánh giá rừng Nhà nước giao cho cộng đồng” (Bộ NNPTNT, 2006), (Bộ NNPTNT, 2007). Cơ sở pháp lý của quản lý rừng cộng đồng được quy định bởi luật và văn bản dưới luật chủ yếu sau đây: - Luật Đất đai năm 2013 ngày 29/11/2013; - Luật Lâm nghiệp năm 2017 (có hiệu lực từ 01/01/2019) - Nghị định số 156/2018/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật Lâm nghiệp; - Nghị định số 43/2014/NĐ-CP ngày 15/5/2014 của Chính phủ về quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Đất đai; - Nghị định số 01/2017/NĐ-CP ngày 06/01/2017 của Chính phủ về sửa đổi, bổ sung một số Nghị định quy định chi tiết thi hành Luật Đất đai; - Nghị định số 91/2019/NĐ-CP ngày 19 tháng 11 năm 2019 của Chính phủ về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai; - Quyết định số 07/2012/QĐ-TTg ngày 08/02/2012 của Thủ tướng Chính phủ về ban hành một số chính sách tăng cường công tác bảo vệ rừng; - Quyết định số 22/2018/QĐ-TTg ngày 08/5/2018 của Thủ tướng Chính phủ về xây dựng, thực hiện hương ước, quy ước; - Thông tư số 23/2014/TT-BTNMT ngày 19/5/2014 của Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định về GCNQSD đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản gắn liền với đất; PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 - Thông tư số 24/2014/TT-BTNMT ngày 19/5/2014 của Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định về hồ sơ địa chính; - Thông tư số 25/2014/TT-BTNMT ngày 19/5/2014 của Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định về thành lập bản đồ; - Thông tư số 27/2018/TT-BNNPTNT ngày 16/11/2018 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn quy định về quản lý, truy xuất nguồn gốc lâm sản; - Văn bản hợp nhất số 21/2014/VBHN-BNNPTNT ngày 06/5/2014 của Bộ Nông Nghiệp và Phát triển Nông thôn về việc ban hành thông tư hướng dẫn trình tự, thủ tục giao rừng cho thuê rừng, thu hồi rừng cho tổ chức, hộ gia đình, cá nhân và cộng đồng dân cư thôn.

CƠ SỞ THỰC TIỂN 1. Các nghiên cứu về quản lý rừng cộng đồng trên Thế Giới Trong lịch sử tồn tại của loài người, tài nguyên rừng đã từng được kiểm soát và sử dụng bởi các cộng đồng mà không có những tác động tiêu cực đáng kể vì các cộng đồng đã tuân thủ những quy định do họ đặt ra và nhu cầu gỗ nhỏ so với trữ lượng. (Anderson, 2006) Theo Donald (1996), hệ thống quản lý tài nguyên rừng công cộng (rừng bản địa) ở các nước Châu Á bao gồm: Quản lý rừng theo phương thức nương rẫy bỏ hoá ở các quốc gia Đông Nam Á; Quản lý rừng tại môi trường miền núi ở Nam Á (quản lý các khu rừng cổ truyền ở Nêpan, quản lý các khu rừng cấm ở gần Mount Merapi của Inđônêxia hay ở dãy núi Himachal Pradesh tại Ấn Độ.); Quản lý rừng trong một môi trường bán khô hạn ở Nam Á (các kiểu quản lý tài nguyên công cộng về rừng, cây và đất Gauchar ở Gujurat của Ấn Độ); Quản lý rừng gắn với nguồn nước của cộng đồng (quản lý rừng thôn bản ở vùng Ifugao, Phi-lip-pin và vùng Terai, Nêpan); và Quản lý các “rừng thiêng, rừng ma” tại nhiều cộng đồng ở Ấn Độ, Phi-lip-pin, Thái Lan. Quản lý rừng cộng đồng theo truyền thống là hình thức quản lý tài nguyên rừng có hiệu quả nhất vì toàn thể những người sử dụng tài nguyên rừng chia sẻ các quyền và nghĩa vụ trên toàn bộ một khu rừng và đưa ra những quyết định tập thể để sử dụng tài nguyên một cách thích hợp (Ostrom, 1990) , (McKean, 2000).

Việc phân chia tài nguyên rừng ra thành từng lô nhỏ và giao cho cá thể (cá nhân hoặc hộ gia đình) không phải luôn là một giải PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 pháp tốt, nhất là đối với rừng tự nhiên với cấu trúc phức tạp. Đó là vì năng suất, chất lượng mỗi lô rừng nhỏ thường khác nhau và rất khó dự tính; việc sử dụng tài nguyên rừng ở một khu vực có ảnh hưởng trực tiếp đến khu vực liền kề. Hơn nữa, việc phân chia thành những lô nhỏ để giao cho cá nhân có khả năng dẫn đến việc tăng chi phí thực thi quyền sử dụng và sở hữu tài nguyên (McKean, 2000).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ