Luận văn: Quản lý nhà nước đối với quảng cáo ngoài trời tại TP. Hồ Chí Minh

Chuyên khảo phân tích Luận văn quản lý nhà nước đối với quảng cáo ngoài trời từ thực tiễn thành phố hồ chí minh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan lý luận về quản lý nhà nước quảng cáo ngoài trời

Quản lý nhà nước đối với quảng cáo ngoài trời (OOH - Out-of-home) là một hoạt động phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và đảm bảo trật tự xã hội. Về bản chất, đây là sự tác động có định hướng của các cơ quan công quyền, chủ yếu thông qua hệ thống hành chính, lên toàn bộ hoạt động quảng cáo diễn ra bên ngoài không gian nhà ở. Mục tiêu chính là định hướng các hoạt động này tuân thủ đúng pháp luật về quảng cáo, thúc đẩy ngành quảng cáo phát triển lành mạnh, đồng thời bảo vệ mỹ quan đô thị và an toàn công cộng. Vai trò của nhà nước được thể hiện rõ nét qua việc xây dựng và thực thi hành lang pháp lý, từ cấp trung ương đến địa phương. Các văn bản quy phạm pháp luật, đặc biệt là Luật Quảng cáo 2012, đóng vai trò xương sống, quy định rõ quyền và nghĩa vụ của các chủ thể tham gia. Các chủ thể này bao gồm người quảng cáo, người kinh doanh dịch vụ quảng cáo, và cả người tiếp nhận quảng cáo. Hoạt động quản lý không chỉ dừng lại ở việc ban hành chính sách mà còn bao gồm các công tác quy hoạch, cấp phép, thanh tra và xử lý vi phạm. Tại một đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh, nơi có hơn 2.500 doanh nghiệp quảng cáo tại TP.HCM, hoạt động này càng trở nên quan trọng. Chính sách quản lý OOH cần được xây dựng dựa trên thực tiễn, có tính khả thi cao và liên tục được cập nhật để theo kịp sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và các hình thức quảng cáo mới. Hiệu quả của công tác quản lý phụ thuộc vào nhiều yếu tố, từ sự hoàn thiện của thể chế, năng lực của đội ngũ cán bộ, đến sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan chức năng như Sở Văn hóa và Thể thao TP.HCMthanh tra xây dựng.

1.1. Khái niệm và đặc điểm chính của quảng cáo ngoài trời

Quảng cáo ngoài trời (QCNT) được hiểu là việc sử dụng các phương tiện như bảng, biển, pa-nô, băng-rôn, màn hình đặt nơi công cộng hoặc trên phương tiện giao thông để giới thiệu sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ đến công chúng. Theo luận văn, đặc điểm nổi bật của loại hình này là khả năng tiếp cận trên diện rộng, tác động đến mọi đối tượng tham gia giao thông và sinh hoạt ngoài trời. Thông điệp quảng cáo có tính lặp lại cao, liên tục hiện diện trong tầm mắt công chúng, tạo ấn tượng mạnh mẽ. Nội dung QCNT rất đa dạng, là sự kết hợp của ngôn ngữ, hình ảnh, màu sắc và ánh sáng, có khả năng gây ấn tượng mạnh về cường độ và phạm vi ảnh hưởng. Các hình thức thể hiện cũng vô cùng phong phú, từ billboard tầm cao, quảng cáo tầm thấp (nhà chờ xe buýt), đến quảng cáo di động trên phương tiện giao thông.

1.2. Vai trò của nhà nước và hệ thống pháp luật điều chỉnh

Nhà nước đóng vai trò then chốt trong việc điều tiết hoạt động quảng cáo ngoài trời nhằm hạn chế các tác động tiêu cực. Vai trò của nhà nước là tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và các doanh nghiệp chân chính. Đồng thời, nhà nước phải đảm bảo hoạt động quảng cáo không xâm phạm đến lợi ích quốc gia, an ninh, văn hóa và mỹ quan đô thị. Cơ sở pháp lý chính điều chỉnh lĩnh vực này là Luật Quảng cáo năm 2012 và các văn bản hướng dẫn thi hành như Nghị định 181/2013/NĐ-CP. Hệ thống pháp luật này quy định rõ về các hành vi bị cấm, điều kiện quảng cáo, quy trình cấp phép quảng cáo ngoài trời, và thẩm quyền của các cơ quan quản lý từ trung ương đến địa phương, trong đó Chính phủ thống nhất quản lý, và Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch chịu trách nhiệm chính.

II. Thách thức trong quản lý quảng cáo ngoài trời tại TP

Thực trạng quảng cáo ngoài trời tại Thành phố Hồ Chí Minh những năm qua cho thấy sự phát triển mạnh mẽ nhưng cũng bộc lộ nhiều thách thức lớn đối với công tác quản lý nhà nước. Tốc độ đô thị hóa nhanh chóng cùng nhu cầu quảng bá thương hiệu gia tăng đã dẫn đến tình trạng bùng nổ các phương tiện quảng cáo. Tuy nhiên, sự phát triển này phần lớn mang tính tự phát, thiếu quy hoạch đồng bộ. Luận văn chỉ rõ, "hệ thống QCNT tại TP.HCM còn chồng chéo, thiếu thống nhất, thiếu mỹ quan, có địa điểm không còn phù hợp về quy mô và vị trí". Điều này gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Vấn đề lớn nhất là ảnh hưởng tiêu cực đến mỹ quan đô thị. Các bảng hiệu, hộp đèn với kích thước, màu sắc và vị trí lắp đặt tùy tiện đã tạo nên một bộ mặt đô thị nhếch nhác, lộn xộn. Bên cạnh đó, vấn đề an toàn kết cấu biển quảng cáo cũng là một thách thức không nhỏ. Nhiều công trình quảng cáo được lắp đặt sơ sài, không tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật, tiềm ẩn nguy cơ gãy đổ, đặc biệt trong mùa mưa bão, đe dọa trực tiếp đến an toàn của người dân. Công tác xử lý vi phạm quảng cáo gặp nhiều khó khăn do lực lượng mỏng, cơ chế phối hợp giữa các đơn vị như Sở Văn hóa và Thể thao TP.HCM, Sở Xây dựng, và chính quyền địa phương chưa thực sự hiệu quả. Nhiều trường hợp vi phạm kéo dài nhưng không được xử lý dứt điểm, tạo tiền lệ xấu. Quá trình xây dựng và phê duyệt quy hoạch quảng cáo ngoài trời của thành phố cũng bị đình trệ, gây ra khoảng trống pháp lý và khó khăn cho cả cơ quan quản lý và doanh nghiệp.

2.1. Thực trạng quảng cáo tự phát và tác động đến mỹ quan

Thực trạng quảng cáo ngoài trời tại TP.HCM cho thấy tình trạng các bảng, biển quảng cáo, băng rôn tồn tại tự phát, không có hồ sơ quản lý chặt chẽ. Luận văn nhận định rằng đa số các phương tiện này được dựng lên một cách chắp vá, không theo một trật tự thống nhất. Sự phân bố không đồng đều, chủng loại đơn điệu và tình trạng treo, đặt quảng cáo sai quy định đã làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến cảnh quan chung. Hình ảnh những tấm pano, áp phích treo sơ sài trên cây xanh, cột điện hay những biển quảng cáo rách nát, phai màu còn tồn tại dai dẳng đã tạo ra sự nhếch nhác cho không gian công cộng.

2.2. Bất cập trong quy trình cấp phép và xử lý vi phạm

Công tác cấp phép quảng cáo ngoài trờixử lý vi phạm quảng cáo còn tồn tại nhiều bất cập. Mặc dù Luật Quảng cáo 2012 đã đơn giản hóa một số thủ tục, việc thiếu một quy hoạch tổng thể được phê duyệt khiến các cơ quan chức năng gặp khó khăn trong việc xác định vị trí, kích thước hợp lệ. Điều này dẫn đến tình trạng cấp phép thiếu nhất quán. Hơn nữa, việc xử lý các hành vi vi phạm như quảng cáo không phép, sai phép, sai nội dung... còn chưa quyết liệt. Sự phối hợp giữa các lực lượng thanh tra xây dựng và văn hóa đôi khi còn chồng chéo, dẫn đến hiệu quả quản lý chưa cao. Nhiều doanh nghiệp cố tình vi phạm vì chế tài xử phạt chưa đủ sức răn đe.

III. Phương pháp hoàn thiện chính sách quản lý OOH tại TP

Để giải quyết những thách thức hiện hữu, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật về quảng cáo và các chính sách quản lý OOH là yêu cầu cấp bách. Một trong những giải pháp nền tảng là cần sớm rà soát, sửa đổi và bổ sung các quy định về quảng cáo ngoài trời cho phù hợp với thực tiễn phát triển của TP.HCM. Cần có những quy định cụ thể hơn về quy chuẩn kỹ thuật, vật liệu, và yêu cầu về an toàn kết cấu biển quảng cáo để ngăn ngừa rủi ro. Các quy định này phải được xây dựng dựa trên sự tham vấn ý kiến từ các chuyên gia, doanh nghiệp quảng cáo tại TP.HCMHiệp hội quảng cáo Việt Nam để đảm bảo tính thực tiễn và khả thi. Bên cạnh việc hoàn thiện văn bản pháp luật, cần xây dựng một cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ và hiệu quả. Vai trò của nhà nước không chỉ thể hiện ở một cơ quan đơn lẻ mà là sự hiệp đồng tác chiến giữa Sở Văn hóa và Thể thao TP.HCM, Sở Xây dựng, Sở Giao thông Vận tải, Công an thành phố và UBND các quận, huyện. Cần phân định rõ trách nhiệm của từng đơn vị trong chu trình quản lý, từ khâu quy hoạch, cấp phép, hậu kiểm đến xử lý vi phạm quảng cáo. Việc áp dụng cơ chế "một cửa liên thông" trong thủ tục cấp phép cũng là một giải pháp cần được nghiên cứu, giúp giảm bớt gánh nặng hành chính cho doanh nghiệp và tăng cường tính minh bạch. Đồng thời, các chế tài xử phạt cần được điều chỉnh theo hướng tăng nặng, đủ sức răn đe đối với các hành vi vi phạm có hệ thống, tái phạm nhiều lần.

3.1. Rà soát và đề xuất sửa đổi các quy định pháp luật

Hệ thống văn bản pháp luật hiện hành, dù đã có nhiều tiến bộ, vẫn còn những khoảng trống. Cần thiết phải rà soát toàn diện Luật Quảng cáo và các nghị định liên quan để xác định những điểm không còn phù hợp. Các đề xuất sửa đổi nên tập trung vào việc làm rõ các tiêu chí về mỹ quan đô thị, quy định chi tiết hơn về các loại hình quảng cáo kỹ thuật số ngoài trời (DOOH), và cập nhật các quy chuẩn an toàn. Việc luật hóa trách nhiệm của các bên liên quan, bao gồm cả chủ sở hữu địa điểm đặt quảng cáo, sẽ góp phần nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật.

3.2. Xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành trong quản lý

Hiệu quả quản lý quảng cáo ngoài trời tại TP.HCM phụ thuộc lớn vào sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan. Cần thành lập một tổ công tác liên ngành hoặc ban hành quy chế phối hợp cụ thể. Quy chế này phải xác định rõ đơn vị chủ trì và trách nhiệm của các đơn vị phối hợp trong từng công đoạn: Sở Xây dựng thẩm định an toàn kết cấu biển quảng cáo, Sở VHTT duyệt nội dung, UBND quận/huyện quản lý trên địa bàn. Cơ chế chia sẻ thông tin, dữ liệu giữa các đơn vị cũng cần được thiết lập để công tác thanh tra, kiểm tra được thực hiện nhanh chóng và chính xác.

IV. Cách nâng cao hiệu quả quy hoạch quảng cáo ngoài trời

Quy hoạch là công cụ gốc rễ để đưa hoạt động quảng cáo ngoài trời vào nề nếp. Một trong những giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý chính là đẩy nhanh tiến độ xây dựng và phê duyệt Đề án quy hoạch quảng cáo ngoài trời trên địa bàn TP.HCM. Đề án này phải mang tính tổng thể, khoa học và có tầm nhìn dài hạn, phù hợp với định hướng phát triển chung của thành phố. Nội dung quy hoạch cần xác định rõ các khu vực được phép, khu vực hạn chế và khu vực cấm quảng cáo. Đối với những khu vực được phép, cần quy định chi tiết về vị trí, số lượng, kích thước, kiểu dáng và chủng loại phương tiện quảng cáo cho từng tuyến đường, từng khu vực cụ thể. Quá trình xây dựng quy hoạch phải được thực hiện công khai, minh bạch, có sự tham gia đóng góp ý kiến của cộng đồng dân cư và các doanh nghiệp quảng cáo tại TP.HCM. Sau khi được phê duyệt, quy hoạch cần được công bố rộng rãi để mọi tổ chức, cá nhân đều có thể tiếp cận và giám sát việc thực hiện. Một yếu tố quan trọng khác là tích hợp công nghệ vào công tác quản lý quy hoạch. Việc xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu GIS (Hệ thống thông tin địa lý) để số hóa toàn bộ các vị trí quảng cáo sẽ giúp cơ quan quản lý giám sát tình hình một cách trực quan và hiệu quả. Thông qua hệ thống này, các cán bộ có thể dễ dàng kiểm tra tình trạng pháp lý, thời hạn giấy phép, và thông tin chi tiết của từng biển quảng cáo. Điều này không chỉ hỗ trợ công tác thanh tra xây dựng mà còn giúp các doanh nghiệp thuận tiện hơn trong việc tìm kiếm các vị trí quảng cáo hợp pháp.

4.1. Xây dựng đề án quy hoạch chi tiết và khả thi

Để quy hoạch quảng cáo ngoài trời thực sự đi vào cuộc sống, đề án cần được xây dựng một cách chi tiết, phân vùng rõ ràng. Cần ưu tiên các trục đường chính, khu vực trung tâm, cửa ngõ thành phố và các khu vực có giá trị lịch sử, văn hóa. Quy hoạch phải đảm bảo tính ổn định, kế thừa những vị trí quảng cáo hiện hữu phù hợp, đồng thời kiên quyết loại bỏ những vị trí gây mất mỹ quan đô thị và an toàn giao thông. Tính khả thi của quy hoạch thể hiện ở việc có lộ trình thực hiện rõ ràng và cơ chế đền bù, hỗ trợ hợp lý cho các cá nhân, tổ chức bị ảnh hưởng.

4.2. Ứng dụng công nghệ để giám sát và đảm bảo an toàn

Công nghệ thông tin là chìa khóa để hiện đại hóa công tác quản lý. Việc xây dựng một bản đồ số về quảng cáo ngoài trời sẽ giúp minh bạch hóa thông tin, từ đó hạn chế tiêu cực trong cấp phép quảng cáo ngoài trời. Ngoài ra, có thể ứng dụng camera giám sát và các phần mềm phân tích hình ảnh để tự động phát hiện các vi phạm mới phát sinh. Đối với vấn đề an toàn kết cấu biển quảng cáo, cần khuyến khích áp dụng các công nghệ vật liệu mới, nhẹ và bền hơn, đồng thời thiết lập quy trình kiểm định an toàn kỹ thuật định kỳ một cách nghiêm ngặt.

V. Thực tiễn quản lý từ Sở Văn hóa và Thể thao TP

Trong thực tiễn quản lý quảng cáo ngoài trời tại TP.HCM, Sở Văn hóa và Thể thao TP.HCM (SVHTT) giữ vai trò chủ trì, tham mưu cho UBND Thành phố và trực tiếp triển khai nhiều nghiệp vụ quan trọng. Hoạt động của Sở bao trùm từ việc tiếp nhận hồ sơ thông báo sản phẩm quảng cáo, phối hợp với các ngành trong công tác cấp phép, đến tổ chức thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm. Theo thống kê được trích dẫn trong luận văn, từ ngày 01/01/2013 đến tháng 6/2019, thành phố đã xử lý cấp phép cho 35.887 trường hợp, cho thấy khối lượng công việc khổng lồ mà cơ quan này phải đảm nhiệm. Một trong những nhiệm vụ trọng tâm của SVHTT là kiểm soát nội dung quảng cáo, đảm bảo các sản phẩm quảng cáo tuân thủ pháp luật về quảng cáo, không đi ngược lại thuần phong mỹ tục và các giá trị văn hóa của dân tộc. Sở cũng là đơn vị đầu mối trong việc triển khai các chỉ thị, văn bản của thành phố nhằm chấn chỉnh hoạt động quảng cáo, đặc biệt là các chiến dịch dẹp bỏ quảng cáo rao vặt trái phép, làm sạch đẹp mỹ quan đô thị. Tuy nhiên, hoạt động của SVHTT cũng đối mặt với không ít khó khăn. Việc thiếu một quy hoạch chính thức đã được phê duyệt khiến công tác thẩm định vị trí quảng cáo trở nên bị động. Bên cạnh đó, lực lượng thanh tra chuyên ngành còn mỏng, chưa đủ sức bao quát hết địa bàn rộng lớn và phức tạp của thành phố. Sự phối hợp với các cơ quan khác như thanh tra xây dựng đôi khi còn chưa nhịp nhàng, dẫn đến việc xử lý vi phạm quảng cáo chưa triệt để, đặc biệt là các vi phạm liên quan đến xây dựng công trình quảng cáo không phép.

5.1. Phân tích vai trò và nhiệm vụ của Sở VHTT TP.HCM

Sở Văn hóa và Thể thao TP.HCM là cơ quan chuyên môn giúp UBND Thành phố thực hiện chức năng quản lý nhà nước về quảng cáo. Nhiệm vụ chính của Sở bao gồm: chủ trì xây dựng quy hoạch quảng cáo ngoài trời; tiếp nhận và xử lý hồ sơ thông báo sản phẩm quảng cáo trên bảng, băng-rôn; chủ trì, phối hợp tổ chức thanh tra, kiểm tra và giải quyết khiếu nại, tố cáo. Sở đóng vai trò là "nhạc trưởng" trong việc điều phối các hoạt động quản lý, đảm bảo hoạt động quảng cáo vừa phát triển kinh tế, vừa phù hợp với các giá trị văn hóa xã hội.

5.2. Thống kê kết quả thanh tra và xử lý vi phạm quảng cáo

Công tác thanh tra và xử lý vi phạm quảng cáo là một nội dung quản lý quan trọng. Hàng năm, SVHTT và các đơn vị liên quan tiến hành nhiều đợt kiểm tra, rà soát trên toàn địa bàn. Kết quả cho thấy nhiều vi phạm phổ biến như: quảng cáo không có giấy phép xây dựng, sai nội dung đã thông báo, treo băng-rôn không đúng vị trí, quảng cáo quá hạn không tự tháo dỡ. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, số lượng vi phạm vẫn còn lớn, đòi hỏi phải có những giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý một cách căn cơ và đồng bộ hơn trong thời gian tới.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LÝ CỦA QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI QUẢNG CÁO NGOÀI TRỜI 1. Khái niệm, đặc điểm quản lý nhà nước đối với quảng cáo ngoài trời 1. Khái niệm quảng cáo ngoài trời và quản lý nhà nước đối với quảng cáo ngoài trời Quảng cáo là hoạt động của doanh nghiệp nhằm làm tăng mức tiêu thụ hàng hóa của mình. Nóí cách khác, đây là phương tiện để kích thích nhu cầu và tạo lập sự trung thành với nhãn hiệu hàng hóa [38, tr.

Ngoài ra, có thể coi quảng cáo là một trong những hình thức cạnh tranh bằng cách phân biệt sản phẩm. Vì vậy, quảng cáo vừa là phương tiện cung cấp những thông tin cần thiết cho khách hàng, vừa là công cụ để thuyết phục khách hàng rằng nhãn hiệu được quảng cáo tốt hơn, ưu việt hơn các nhãn hiệu khác [23, tr. Dưới góc độ ngôn ngữ, quảng cáo là “làm cho đông đảo quần chúng biết đến món hàng của mình hoặc một cuộc biểu diễn để lấy tiền” [31, tr. Dưới góc độ pháp lý thì Khoản 1 Điều 2 LQC năm 2012 (sửa đổi, bổ sung năm 2018) quy định: quảng cáo là việc sử dụng các phương tiện nhằm giới thiệu đến công chúng sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ có mục đích sinh lợi; sản phẩm, dịch vụ không có mục đích sinh lợi; tổ chức, cá nhân kinh doanh sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ được giới thiệu, trừ tin thời sự; chính sách xã hội; thông tin cá nhân.

Để quảng cáo sản phẩm, hàng hóa dịch vụ đến người tiêu dùng, nhà sản xuất, phải sử dụng đến các công cụ truyền tải thông tin. LQC năm 2012 gọi đây là phương tiện quảng cáo. Dưới góc độ lý luận, phương tiện quảng cáo là công cụ được sử dụng để giới thiệu các sản phẩm quảng cáo. Phương tiện quảng cáo bao gồm tất cả các phương tiện có khả năng truyền tải thông tin đến công chúng.

Việc lựa chọn phương tiện quảng cáo thích hợp có ý nghĩa quyết định đến sự thành công của chiến lược quảng cáo. Theo Điều 17 LQC năm 2012 thì phương tiện được phân thành các nhóm sau: i. Trang thông tin điện tử, thiết bị điện tử, thiết bị đầu cuối và các thiết bị viễn thông khác, iii. Các sản phẩm in, bản ghi âm, ghi hình và 10 các thiết bị công nghệ khác, iv.

Bảng quảng cáo, băng rôn, biển hiệu, hộp đèn, màn hình chuyên quảng cáo, v. Phương tiện giao thông, vi. Hội chợ, hội thảo, hội nghị, tổ chức sự kiện, triển lãm, chương trình văn hóa, thể thao, vii. Người chuyển tải sản phẩm quảng cáo; vật thể quảng cáo, viii.

Các phương tiện quảng cáo khác theo quy định của pháp luật. Hiện nay, LQC năm 2012 không quy định thế nào là QCNT. Luật này cũng không quy định cụ thể các hình thức quảng cáo nào được gọi là QCNT. Trước đây, Pháp lệnh Quảng cáo năm 2001 cũng như trong các văn bản pháp luật có liên quan đến lĩnh vực cũng chưa có bất cứ khái niệm nào chính xác thế nào là QCNT.

Tuy nhiên, dưới độ truyền thông, có thể hiểu QCNT là việc doanh nghiệp sử dụng một trong những phương tiện quảng cáo như bảng, biển, pa-nô, băng rôn, màn hình đặt nơi công cộng, phương tiện giao thông… để đưa thông tin sản phẩm đến khách hàng [36, tr. Mục 4 LQC năm 2012 (từ Điều 27 - Điều 34) quy định nhóm phương tiện quảng cáo trên bảng quảng cáo, băng rôn, biển hiệu, hộp đèn, màn hình chuyên quảng cáo và phương tiện giao thông. Như vậy, quy định trên “dường như” đã quy định về phương tiện QCNT. Từ đây, có thể hiểu, QCNT là việc sử dụng các phương tiện QCNT để giới thiệu đến công chúng sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ có mục đích sinh lợi; sản phẩm, dịch vụ không có mục đích sinh lợi của tổ chức, cá nhân kinh doanh sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ nhằm tạo ra lợi nhuận cho tổ chức, cá nhân cung ứng dịch vụ; hoặc không nhằm tạo ra lợi nhuận cho tổ chức cá nhân cung ứng dịch vụ [38, tr.

QCNT có hơn 100 loại và định dạng. Những loại chính gồm có bảng quảng cáo, thiết bị đường phố, phương tiện trung chuyển, phương tiện truyền thông thay thế và điện ảnh [19, tr. Từ khái niệm trên, có thể rút ra các đặc điểm về QCNT như sau: Một là, QCNT là việc đăng tải thông tin sản phẩm quảng cáo trên các phương tiện đặt bên ngoài nhà ở. QCNT có ảnh hưởng trên diện rộng, phương tiện truyền đạt thông tin này tác động đến tất cả mọi người đang hoạt động ngoài trời từ đi làm, đi học, mua sắm đến người đi dạo ngoài phố.

11 Hai là, QCNT mang bản chất thông tin và mức truyền đạt thông tin trên các tấm biển, bảng QCNT có tính thường xuyên, liên tục. Sự hiện hữu thường xuyên của một biển, bảng quảng cáo có vai trò to lớn trong truyền đạt thông tin. QCNT không chỉ đến với số lượng lớn công chúng, mà còn truyền đạt ý tưởng một cách hữu hiệu tới những nhóm người nhất định. Ba là, QCNT có thông tin phong phú, đa dạng.

Thông tin này là sự kết hợp của nhiều yếu tố khác nhau như ngôn ngữ, hình ảnh, màu sắc, ánh sáng… So với các phương tiện truyền đạt thông tin khác, QCNT luôn có vị trí quan trọng nhất, gây ấn tượng mạnh mẽ về cường độ và phạm vi ảnh hưởng. Bốn là, QCNT xuất hiện rất đa dạng. Tùy theo tính chất sản phẩm, dịch vụ cần quảng cáo, khách hàng chọn lựa hình thức quảng cáo thích hợp trong bốn loại hình cơ bản: “billboard” là quảng cáo tầm cao, “street furniture” quảng cáo ở tầm thấp như nhà chờ xe buýt, kiốt hoặc các loại banner trên đường phố, quảng cáo di động (transit) trên các phương tiện vận tải và các hình thức quảng cáo dưới dạng trưng bày hình ảnh, truyền tải thông điệp ở những khu vực thương mại dịch vụ đông người, thể hiện qua các poster, brochure,… được gọi chung là POSM (points of sale materials) [68, tr. Ngày nay, cùng với sự phát triển như vũ bão của khoa học kỹ thuật, bên cạnh những yếu tố cơ bản tác động tới sự phát triển của xã hội như sức lao động, trình độ lao động thì một yếu tố được coi là quan trọng hàng đầu đó là yếu tố quản lý.

Trên thế giới hiện nay, cách hiểu về quản lý có tính thống nhất tương đối. Khoa học về quản lý định nghĩa: “Quản lý là sự tác động liên tục, có tổ chức, có định hướng của chủ thể quản lý lên khách thể quản lý trên các mặt chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội… thông qua hệ thống pháp luật, chính sách, các nguyên tắc, các quy định và bằng các biện pháp cụ thể, nhằm tạo ra môi trường và điều kiện cho sự phát triển của đối tượng quản lý” [25, tr. Như vậy, hiểu một cách đơn giản nhất, quản lý chính là sự tác động của chủ thể quản lý tới đối tượng quản lý thông qua các công cụ quản lý nhằm đạt mục tiêu đề ra. QLNN là một dạng của quản lý xã hội đặc biệt, mang tính quyền lực nhà nước và sử dụng pháp luật, chính sách để điều chỉnh hành vi cá nhân, tổ chức trên 12 tất cả các mặt của đời sống xã hội do các cơ quan trong bộ máy nhà nước thực hiện, nhằm phục vụ nhân dân, duy trì ổn định và phát triển của xã hội.

QLNN là sự tác động của chủ thể mang quyền lực nhà nước chủ yếu bằng pháp luật tới các đối tượng quản lý nhằm thực hiện các chức năng đối nội và đối ngoại của nhà nước. Theo Giáo trình luật hành chính Việt Nam của tác giả Nguyễn Cửu Việt thì “QLNN” là hoạt động tổ chức, chỉ đạo của Nhà nước (bao gồm tất cả các cơ quan nhà nước) bằng quyền lực nhà nước đối với các hành vi của con người hay hoạt động của các cơ quan, tổ chức hay toàn bộ nhà nước nhằm đạt được mục đích mà Nhà nước đề ra [69, tr. Từ khái niệm này, có thể hiểu, QLNN được tiếp cận ở hai nghĩa (tương ứng hai phạm vi), theo nghĩa rộng và theo nghĩa hẹp. QLNN theo nghĩa rộng là toàn bộ mọi hoạt động của Nhà nước nói chung, mọi hoạt động mang tính chất nhà nước, nhằm thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước; là hoạt động tổ chức, điều hành của cả bộ máy nhà nước; là tổ chức của quyền lực nhà nước trên cả ba phương diện là lập pháp, hành pháp và tư pháp [26, tr.

Theo cách hiểu này, chủ thể QLNN bao gồm tất cả các cơ quan, công chức trong bộ máy nhà nước thuộc hệ thống các cơ quan lập pháp, hành pháp và tư pháp. Đối tượng quản lý của nhà nước là tất cả các cá nhân, tổ chức sinh sống và hoạt động trong phạm vi lãnh thổ quốc gia. Phạm vi của QLNN bao quát toàn diện trên tất cả các lĩnh vực của đời sống xã hội của đất nước với mục tiêu là phục vụ nhân dân, duy trì sự ổn định và phát triển bền vững trong xã hội. QLNN theo theo nghĩa hẹp được hiểu là hoạt động chấp hành và điều hành được thực hiện chủ yếu bởi hệ thống các cơ quan hành chính nhà nước (hoặc một số tổ chức xã hội trong trường hợp được giao nhiệm vụ QLNN) đối với các quá trình xã hội và hành vi của con người nhằm đạt được những mục tiêu, yêu cầu nhiệm vụ QLNN [26, tr.

QLNN được đề cập trong đề tài này là khái niệm QLNN theo nghĩa hẹp. Theo đó, QLNN bao gồm toàn bộ các hoạt động từ ban hành các văn bản luật, các văn bản mang tính luật đến việc chỉ đạo trực tiếp hoạt động của đối tượng bị quản lý và thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm đối với đối tượng quản lý của Nhà nước. Từ đây có thể đưa ra khái niệm QLNN đối với QCNT. Theo đó, “QLNN đối với QCNT 13 là sự tác động, điều chỉnh thường xuyên của Nhà nước bằng quyền lực nhà nước (chủ yếu thông qua hoạt động của bộ máy hành chính nhà nước) đối với toàn bộ hoạt động QCNT nhằm mục đích chung nhất là làm cho các hoạt động này diễn ra đúng quy định của pháp luật, thúc đẩy hoạt động quảng cáo phát triển và đáp ứng yêu cầu quản lý đối với QCNT” [08, tr.

Đặc điểm quản lý nhà nước đối với quảng cáo ngoài trời Thứ nhất, chủ thể thực hiện QLNN đối với QCNT là các cơ quan thực hiện quyền quản lý và mang quyền lực nhà nước. Theo Điều 5 LQC năm 2012 (sửa đổi, bổ sung năm 2018) thì Chính phủ thống nhất quản lý hoạt động QCNT từ trung ương đến cơ sở.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ