Luận văn: Quản lý nhà nước đối với hộ kinh doanh từ thực tiễn Quận 1, TP.HCM

Tài liệu nghiên cứu Luận văn quản lý nhà nước đối với hộ kinh doanh từ thực tiễn quận 1 thành phố hồ chí minh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý nhà nước đối với hộ kinh doanh tại VN

Quản lý nhà nước là hoạt động đặc thù, mang tính quyền lực, sử dụng pháp luật và chính sách để điều chỉnh các quan hệ xã hội. Trong lĩnh vực kinh tế, quản lý nhà nước đối với hộ kinh doanh là quá trình các cơ quan công quyền tác động, định hướng và điều chỉnh hoạt động của loại hình kinh tế này nhằm đạt mục tiêu phát triển chung. Hộ kinh doanh (HKD), dù có quy mô nhỏ, là một thành phần kinh tế quan trọng, đóng góp đáng kể vào GDP, giải quyết việc làm và huy động nguồn vốn nhàn rỗi trong dân. Sự cần thiết khách quan của việc quản lý đến từ vai trò phức tạp của HKD trong đời sống kinh tế - xã hội. Một mặt, HKD thúc đẩy kinh tế địa phương, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng đa dạng. Mặt khác, nếu thiếu sự quản lý, hoạt động này có thể gây ra những tác động tiêu cực về trật tự xã hội, an toàn vệ sinh thực phẩm và nghĩa vụ thuế. Do đó, vai trò của nhà nước đối với hộ kinh doanh không chỉ là tạo môi trường thuận lợi mà còn là kiểm soát, giám sát để đảm bảo hoạt động tuân thủ pháp luật. Dựa trên cơ sở lý luận về quản lý nhà nước, công tác này bao gồm nhiều nội dung cốt lõi: ban hành và tổ chức thực thi pháp luật, hoạch định chiến lược phát triển, xây dựng chính sách hỗ trợ, và thực hiện thanh tra, kiểm tra. Việc nghiên cứu sâu về chủ đề này, đặc biệt là thông qua các luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế, giúp hệ thống hóa lý luận và cung cấp cơ sở khoa học để hoàn thiện cơ chế quản lý trong thực tiễn.

1.1. Khái niệm và đặc điểm pháp lý cơ bản của hộ kinh doanh

Theo quy định tại Nghị định số 78/2015/NĐ-CP, hộ kinh doanh là hình thức kinh doanh do một cá nhân, một nhóm người hoặc một hộ gia đình làm chủ, chỉ được đăng ký tại một địa điểm, sử dụng dưới 10 lao động và chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản. Đặc điểm pháp lý nổi bật nhất của HKD là không có tư cách pháp nhân, nghĩa là HKD không phải là một thực thể pháp lý độc lập với chủ sở hữu. Mọi hoạt động, quyền và nghĩa vụ của HKD đều gắn liền với cá nhân hoặc các thành viên sáng lập. Thứ hai, chủ HKD chịu trách nhiệm vô hạn đối với các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác. Điều này tạo ra rủi ro lớn nhưng cũng là một đặc trưng của mô hình kinh doanh nhỏ gọn. Thứ ba, HKD có quy mô nhỏ, thể hiện qua giới hạn về số lượng lao động và địa điểm kinh doanh. Đây là tiêu chí cơ bản để phân biệt HKD với doanh nghiệp tư nhân, một loại hình có quy mô lớn hơn và cơ cấu tổ chức chặt chẽ hơn.

1.2. Sự cần thiết của công tác quản lý nhà nước với HKD

Việc quản lý nhà nước đối với HKD là tất yếu khách quan vì nhiều lý do. Trước hết, HKD tác động sâu rộng đến xã hội, đặc biệt là trong việc giải quyết việc làm cho lao động phổ thông và người lớn tuổi. Thứ hai, đây là thành phần kinh tế năng động, huy động hiệu quả nguồn vốn nhỏ lẻ trong dân cư, góp phần vào sự tăng trưởng kinh tế chung. Tuy nhiên, hoạt động của HKD cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu không được định hướng, chẳng hạn như cạnh tranh không lành mạnh, vi phạm vệ sinh an toàn thực phẩm, hay trốn tránh nghĩa vụ thuế của hộ kinh doanh. Do đó, nhà nước phải can thiệp thông qua các công cụ quản lý nhà nước như pháp luật, chính sách, quy hoạch để vừa phát huy mặt tích cực, vừa hạn chế các tiêu cực, đảm bảo sự phát triển bền vững và công bằng.

1.3. Nội dung cốt lõi trong quản lý nhà nước đối với HKD

Nội dung quản lý nhà nước hộ kinh doanh cá thể bao gồm một hệ thống các hoạt động đồng bộ. Đầu tiên là ban hành hệ thống pháp luật về hộ kinh doanh một cách đầy đủ, rõ ràng, tạo hành lang pháp lý an toàn. Tiếp theo là định hướng chiến lược, quy hoạch phát triển HKD phù hợp với đặc điểm của từng địa phương. Thứ ba, tổ chức thực hiện pháp luật thông qua tuyên truyền, phổ biến và hướng dẫn. Thứ tư là xây dựng và thực thi các chính sách hỗ trợ về vốn, đào tạo, mặt bằng. Cuối cùng, một nội dung không thể thiếu là thanh tra, kiểm tra hộ kinh doanh và giải quyết các khiếu nại, tố cáo để đảm bảo kỷ cương và sự công bằng trong môi trường kinh doanh. Tất cả các nội dung này phải được thực hiện bởi một bộ máy quản lý hiệu quả, từ trung ương đến địa phương.

II. Phân tích thực trạng quản lý hộ kinh doanh tại Quận 1

Quận 1 là trung tâm kinh tế, văn hóa của Thành phố Hồ Chí Minh, nơi có mật độ HKD hoạt động rất cao và đa dạng. Thực trạng quản lý hộ kinh doanh tại đây trong giai đoạn 2015-2019 cho thấy nhiều kết quả tích cực nhưng cũng bộc lộ không ít thách thức. Về mặt tích cực, UBND Quận 1 đã nỗ lực cải cách thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian cấp phép đăng ký kinh doanh hộ cá thể xuống còn 2 ngày. Các chính sách hỗ trợ vốn, đào tạo cũng được triển khai, giúp nhiều HKD ổn định và phát triển. Tuy nhiên, công tác quản lý vẫn còn nhiều bất cập. Hệ thống văn bản pháp luật chưa đồng bộ, đặc biệt là các quy định về kinh doanh tại chung cư, gây khó khăn cho cơ quan chức năng. Việc quản lý thuế khoán còn hạn chế, dễ dẫn đến thất thu ngân sách do không phản ánh đúng doanh thu thực tế. Công tác hậu kiểm, tức thanh tra, kiểm tra hộ kinh doanh, dù đã được tăng cường nhưng vẫn chưa bao quát hết số lượng lớn HKD trên địa bàn, dẫn đến tình trạng vi phạm về an toàn thực phẩm, lao động, quảng cáo vẫn còn tồn tại. Những hạn chế này xuất phát từ cả nguyên nhân khách quan (khung pháp lý chưa hoàn thiện) và chủ quan (nhân lực quản lý mỏng, sự phối hợp giữa các cơ quan chưa chặt chẽ).

2.1. Tình hình phát triển của hộ kinh doanh trên địa bàn

Giai đoạn 2015-2019, số lượng HKD tại Quận 1 tăng trưởng ổn định, trung bình mỗi năm có khoảng 1.700 hộ đăng ký mới, nâng tổng số hộ hoạt động lên hơn 20.000 vào đầu năm 2020. Với đặc điểm kinh tế xã hội Quận 1 là trung tâm dịch vụ - du lịch, ngành nghề kinh doanh của các HKD rất đa dạng, trong đó dịch vụ ăn uống chiếm tỷ trọng lớn nhất (38%), tiếp theo là kinh doanh, buôn bán các mặt hàng thời trang, vật dụng (23,5%). Quy mô của các HKD chủ yếu là nhỏ, sử dụng dưới 10 lao động. Tuy nhiên, thực tế vẫn tồn tại khoảng 1.200 HKD sử dụng trên 10 lao động, đặt ra thách thức cho công tác quản lý và yêu cầu chuyển đổi lên doanh nghiệp theo quy định.

2.2. Những bất cập trong hệ thống pháp luật và chính sách

Một trong những thách thức lớn nhất trong quản lý nhà nước đối với hộ kinh doanh tại Quận 1 là sự thiếu đồng bộ của hệ thống pháp luật. Pháp luật về hộ kinh doanh chủ yếu được quy định rải rác trong Luật Doanh nghiệp và các Nghị định, chưa có một văn bản luật riêng. Điều này dẫn đến các "khoảng trống" pháp lý, ví dụ như quy định về kinh doanh trong chung cư. Luật Nhà ở 2014 không cho phép, nhưng thực tế việc cấp phép đăng ký kinh doanh vẫn diễn ra dễ dàng. Thêm vào đó, chính sách quản lý hộ kinh doanh hiện hành chưa có cơ chế hiệu quả để chống trùng tên HKD trong cùng một địa bàn quận, huyện, gây nhầm lẫn và khó khăn trong quản lý.

2.3. Khó khăn trong công tác quản lý thuế và hậu kiểm

Công tác quản lý thuế đối với HKD tại Quận 1 chủ yếu dựa trên phương pháp khoán, do Chi cục Thuế Quận 1 phối hợp với Hội đồng tư vấn thuế phường xác định. Mặc dù có công khai, minh bạch, phương pháp này bộc lộ nhiều bất cập. Mức thuế khoán thường không theo kịp doanh thu thực tế, đặc biệt với các HKD kinh doanh phát đạt, dẫn đến thất thu ngân sách nhà nước. Bên cạnh đó, việc chưa bắt buộc sử dụng hóa đơn điện tử khiến việc giám sát doanh thu trở nên khó khăn. Hoạt động hậu kiểm sau đăng ký kinh doanh cũng gặp trở ngại do lực lượng mỏng so với số lượng HKD quá lớn, khiến nhiều vi phạm chưa được phát hiện và xử lý kịp thời.

III. Phương pháp quản lý HKD hiệu quả qua chính sách pháp luật

Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với hộ kinh doanh, việc xây dựng và thực thi một hệ thống chính sách, pháp luật đồng bộ là giải pháp nền tảng. Thực tiễn tại Quận 1 cho thấy, khi chính quyền địa phương chủ động ban hành các kế hoạch và định hướng phát triển cụ thể, hoạt động của HKD sẽ đi vào khuôn khổ và phát huy hiệu quả tốt hơn. UBND Quận 1 đã xây dựng Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2015-2020, tập trung vào thương mại, dịch vụ, du lịch. Dựa trên định hướng này, nhiều dự án như Phố đi bộ Bùi Viện, khu ẩm thực Nguyễn Văn Chiêm đã được triển khai, tạo ra không gian kinh doanh thuận lợi và có quy hoạch cho HKD. Bên cạnh việc định hướng chiến lược, việc tổ chức thực hiện các văn bản quy phạm pháp luật cũng đóng vai trò quan trọng. Quận 1 đã tổ chức 135 hội nghị tuyên truyền pháp luật trong 5 năm, giúp nâng cao ý thức chấp hành của các chủ hộ. Việc hoàn thiện pháp luật về hộ kinh doanh ở cấp Trung ương, đồng thời cụ thể hóa bằng các quy hoạch, kế hoạch ở cấp địa phương là phương pháp cốt lõi để tạo ra một mô hình quản lý hộ kinh doanh hiệu quả.

3.1. Hoàn thiện khung pháp lý và định hướng chiến lược rõ ràng

Giải pháp đầu tiên là hoàn thiện khung pháp lý. Cần xem xét ban hành một văn bản luật riêng về HKD để quy định rõ ràng về địa vị pháp lý, quyền, nghĩa vụ, chế độ tài sản và giải quyết tranh chấp. Song song đó, ở cấp địa phương, việc xây dựng các định hướng chiến lược, quy hoạch ngành nghề, tuyến phố chuyên doanh là cực kỳ cần thiết. Tại Quận 1, việc quy hoạch các tuyến đường chuyên doanh như Nguyễn Trãi (thời trang), Bùi Viện (ẩm thực, giải trí) đã chứng minh hiệu quả trong việc định hướng phát triển và tạo điều kiện cho HKD khai thác tối đa lợi thế.

3.2. Nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện và tuyên truyền pháp luật

Pháp luật và chính sách chỉ phát huy tác dụng khi được tổ chức thực hiện tốt. Phòng Kinh tế Quận 1 và các phường cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật bằng nhiều hình thức đa dạng, dễ tiếp cận hơn như qua mạng xã hội, các ứng dụng di động thay vì chỉ tổ chức hội nghị. Việc lồng ghép các nội dung pháp luật quan trọng (thuế, lao động, quảng cáo) vào tờ rơi phát kèm khi trả Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh là một cách làm hay cần được nhân rộng. Tăng cường đối thoại định kỳ giữa chính quyền và cộng đồng HKD cũng là kênh hiệu quả để nắm bắt khó khăn và kịp thời tháo gỡ.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả quản lý qua hỗ trợ và kiểm tra

Bên cạnh khung pháp lý, các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước phải tập trung vào hai trụ cột chính: hỗ trợ và kiểm tra. Một môi trường kinh doanh thuận lợi không chỉ đến từ thủ tục hành chính đơn giản mà còn từ các chính sách hỗ trợ thiết thực. Tại Quận 1, các chính sách này đã được triển khai khá tốt. Việc đẩy mạnh cải cách hành chính, áp dụng dịch vụ công trực tuyến và giảm 50% lệ phí cho hình thức này đã khuyến khích người dân. Chính sách hỗ trợ vay tín dụng ưu đãi, với hàng chục nghìn tỷ đồng được giải ngân mỗi năm, đã tiếp sức cho nhiều HKD. Đặc biệt, chính sách hỗ trợ HKD chuyển đổi sang doanh nghiệp đã đạt kết quả ấn tượng với 815 HKD chuyển đổi thành công. Song song với hỗ trợ, công tác thanh tra, kiểm tra hộ kinh doanh phải được tăng cường để đảm bảo sự công bằng. Việc xây dựng quy trình kiểm tra chặt chẽ, công khai, tránh chồng chéo và phiền hà là yếu tố then chốt. Sự kết hợp hài hòa giữa "xây" (hỗ trợ) và "chống" (kiểm tra, giám sát) chính là bí quyết để tạo ra một môi trường kinh doanh lành mạnh, thúc đẩy sự phát triển bền vững của khu vực kinh tế hộ gia đình.

4.1. Xây dựng và thực thi các chính sách hỗ trợ thiết thực

Chính sách hỗ trợ của nhà nước cho hộ kinh doanh cần tập trung vào các vấn đề cốt lõi. Thứ nhất là vốn, thông qua việc kết nối với các ngân hàng thương mại để cung cấp các gói vay ưu đãi. Thứ hai là đào tạo nguồn nhân lực, đặc biệt là các kỹ năng quản lý, nghiệp vụ cho các ngành dịch vụ. Thứ ba là hỗ trợ chuyển đổi lên doanh nghiệp, không chỉ về thủ tục hành chính mà còn tư vấn về kế toán, thuế và quản trị. Các chính sách này cần được truyền thông rộng rãi để mọi HKD đều có thể tiếp cận và hưởng lợi.

4.2. Tăng cường công tác kiểm tra giám sát và xử lý vi phạm

Để công tác kiểm tra, giám sát hiệu quả, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng như Phòng Kinh tế Quận 1, Chi cục Thuế Quận 1, Quản lý thị trường và UBND các phường. Cần xây dựng kế hoạch kiểm tra định kỳ hàng năm, tập trung vào các lĩnh vực có nguy cơ vi phạm cao như an toàn thực phẩm, nguồn gốc hàng hóa, lao động. Việc áp dụng công nghệ thông tin để xây dựng cơ sở dữ liệu chung về HKD sẽ giúp việc quản lý, theo dõi và lên kế hoạch kiểm tra khoa học hơn. Đồng thời, phải xử lý nghiêm minh, công bằng các trường hợp vi phạm để tạo tính răn đe và bảo vệ các HKD làm ăn chân chính.

V. Bài học kinh nghiệm quản lý HKD từ thực tiễn các địa phương

Nghiên cứu kinh nghiệm quản lý hộ kinh doanh từ các địa phương có điều kiện tương đồng như quận Hoàn Kiếm (Hà Nội) và quận Hải Châu (Đà Nẵng) mang lại nhiều bài học giá trị cho Quận 1. Tại quận Hoàn Kiếm, việc công khai thông tin thuế khoán của HKD tại bộ phận “Một cửa”, ban quản lý chợ đã giúp nâng cao ý thức tự giác nộp thuế và tăng cường giám sát chéo giữa các hộ. Đây là một mô hình quản lý hộ kinh doanh hiệu quả mà Quận 1 có thể học hỏi để cải thiện tình trạng quản lý thuế hiện nay. Trong khi đó, quận Hải Châu lại thành công với giải pháp xây dựng cơ sở dữ liệu về HKD nộp thuế, tích hợp thông tin chủ hộ, thuế GTGT, thuế TNCN. Việc ứng dụng công nghệ thông tin này không chỉ giúp quản lý thuế minh bạch, chống thất thu mà còn giảm thiểu sự tiếp xúc trực tiếp giữa cán bộ thuế và người nộp thuế, hạn chế tiêu cực. Từ thực tiễn Quận 1 và các địa phương khác, có thể thấy rằng, chìa khóa để quản lý hiệu quả nằm ở ba yếu tố: sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan, ứng dụng mạnh mẽ công nghệ thông tin và đảm bảo tính công khai, minh bạch trong mọi hoạt động.

5.1. Kinh nghiệm từ quận Hoàn Kiếm Hà Nội về công khai thông tin

Quận Hoàn Kiếm, với đặc thù là quận trung tâm có khu phố cổ và hoạt động du lịch sầm uất, đã triển khai hiệu quả quy chế phối hợp giữa các cơ quan chức năng. Điểm sáng là việc công khai thông tin đăng ký và tình hình hoạt động của HKD. Đặc biệt, việc niêm yết công khai mức thuế khoán tại nhiều địa điểm đã tạo ra cơ chế giám sát cộng đồng hiệu quả, giúp các HKD tự giác và chịu trách nhiệm hơn về nghĩa vụ thuế của mình. Đây là kinh nghiệm quý báu về tăng cường tính minh bạch trong quản lý.

5.2. Bài học từ quận Hải Châu Đà Nẵng về ứng dụng công nghệ

Quận Hải Châu đã đi đầu trong việc xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu tập trung để quản lý thuế HKD. Nhờ ứng dụng công nghệ thông tin, công tác lập bộ thuế, giám sát và đôn đốc thu thuế trở nên hiệu quả, chính xác hơn, giúp tăng thu cho ngân sách nhà nước. Việc chuyển nhiệm vụ thu thuế sang đơn vị ủy nhiệm thu cũng là một bước đi thông minh, giúp giảm rủi ro và tiêu cực. Bài học này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc số hóa công tác quản lý trong bối cảnh hiện nay.

VI. Hướng đi hoàn thiện chính sách quản lý hộ kinh doanh tương lai

Từ những phân tích lý luận và thực tiễn, việc đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và các kiến nghị hoàn thiện chính sách là nhiệm vụ cấp thiết cho tương lai. Hướng đi chính là xây dựng một văn bản quy phạm pháp luật cấp luật riêng cho HKD, công nhận địa vị pháp lý rõ ràng và tạo sự bình đẳng với các loại hình kinh doanh khác. Đồng thời, cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, số hóa toàn diện công tác quản lý từ đăng ký kinh doanh hộ cá thể đến kê khai và nộp thuế. Cần có cơ chế liên thông dữ liệu giữa cơ quan đăng ký kinh doanh và cơ quan thuế để quản lý chặt chẽ và hiệu quả hơn. Đối với cấp địa phương như Quận 1, cần tăng cường phân cấp, phân quyền cho UBND phường trong công tác quản lý, giám sát HKD trên địa bàn. Việc xây dựng đội ngũ cán bộ công chức có chuyên môn, nghiệp vụ và đạo đức công vụ là yếu tố con người mang tính quyết định. Cuối cùng, cần thúc đẩy và hỗ trợ mạnh mẽ hơn nữa quá trình chuyển đổi HKD có quy mô lớn sang mô hình doanh nghiệp để tạo điều kiện cho họ phát triển, hội nhập và đóng góp nhiều hơn cho nền kinh tế.

6.1. Kiến nghị hoàn thiện hệ thống pháp luật và chính sách vĩ mô

Về dài hạn, các cơ quan nhà nước cần xem xét ban hành Luật về Hộ kinh doanh. Luật này cần giải quyết các bất cập hiện tại như: địa vị pháp lý, chế độ trách nhiệm của các thành viên trong HKD do nhóm người thành lập, quy định về chống trùng tên, và các quy định về giải thể, phá sản. Bên cạnh đó, các chính sách thuế cần được cải cách theo hướng áp dụng hóa đơn điện tử bắt buộc và xây dựng ngưỡng doanh thu hợp lý để chuyển sang phương pháp kế toán thay cho phương pháp khoán, đảm bảo công bằng và chống thất thu thuế.

6.2. Giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả quản lý tại địa phương

Tại cấp quận, huyện, cần xây dựng một cơ sở dữ liệu tích hợp về HKD, liên thông giữa các phòng ban như Phòng Kinh tế, Chi cục Thuế, Công an, Lao động. Cần tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý cấp phường, vì đây là cấp gần dân nhất, nắm bắt tình hình hoạt động của HKD sâu sát nhất. Ngoài ra, cần định kỳ tổ chức các diễn đàn đối thoại, khảo sát mức độ hài lòng của HKD đối với công tác quản lý của chính quyền để kịp thời điều chỉnh, cải thiện, xây dựng một môi trường kinh doanh thực sự thuận lợi và minh bạch.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN, PHÁP LÝ VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HỘ KINH DOANH 1. Những vấn đề chung về hộ kinh doanh 1. Khái niệm hộ kinh doanh HKD là một loại hình kinh doanh đặc biệt có tính đặc thù của hệ thống tổ chức kinh doanh ở Việt Nam. Loại hình này có một số yếu tố thuộc về lịch sử của Việt Nam và một số yếu tố do Nhà nước tạo nên.

Vì vậy, khó có thể đưa ra một định nghĩa chính xác về bản chất của HKD là cá nhân kinh doanh, thương nhân đơn lẻ hay thương nhân thể nhân. Theo pháp luật Việt Nam quy định về đăng ký kinh doanh qua các giai đoạn thì HKD được khái quát như sau: - Nghị định số 27-HĐBT ngày 09 tháng 3 năm 1988 của Hội đồng Bộ trưởng ban hành bản “Qui định về chính sách đối với kinh tế cá thể, kinh tế tư doanh sản xuất công nghiệp, dịch vụ công nghiệp xây dựng, vận tải”. Các đơn vị kinh tế này được tổ chức theo những hình thức: (1) hộ cá thể; (2) hộ tiểu công nghiệp; và (3) xí nghiệp tư doanh. Theo Điều 1 quy định: + “Hộ cá thể”: Tư liệu sản xuất và các vốn khác thuộc quyền sở hữu của người đứng tên đăng ký kinh doanh; Chủ đăng ký kinh doanh phải là người lao động trực tiếp; Những người lao động khác phải là bố mẹ, vợ chồng, con hoặc những người thân khác có tên trong sổ đăng ký hộ khẩu của người đứng tên đăng ký kinh doanh; Thu nhập sau khi đóng thuế thuộc quyền sở hữu của chủ hộ.

Quy định này có thể hiểu đây chính là cá nhân kinh doanh hay thương nhân thể nhân tiến hành hoạt động kinh doanh cho chính mình. Dấu ấn gia đình Việt Nam và dấu ấn quan niệm về các thành phần kinh tế trong cơ chế cũ vẫn còn cho đến ngày nay, người ta vẫn gọi cá nhân kinh doanh là HKD. 7 + “Hộ tiểu công nghiệp”: Là các công xưởng hay các cửa hàng; được thuê mướn lao động theo hợp đồng giữa chủ và người làm thuê; và chủ hộ có thể là người đóng vai trò chính về kỹ thuật sản xuất và tự điều hành sản xuất kinh doanh. Quy định này có thể hiểu bản chất của hộ tiểu công nghiệp cũng là cá nhân kinh doanh hay thương nhân thể nhân, nhưng có sản nghiệp thương mại hay cơ sở kinh doanh.

- Khoản 1 Điều 24 Nghị định số 109/2004/NĐ-CP ngày 02 tháng 4 năm 2004 của Chính phủ định nghĩa: “HKD cá thể do một cá nhân hoặc hộ gia đình làm chủ, chỉ được đăng ký kinh doanh tại một địa điểm, sử dụng không quá mười lao động, không có con dấu và chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình đối với hoạt động kinh doanh.27] - Khoản 1 Điều 36 Nghị định số 88/2006/NĐ-CP ngày 29 tháng 8 năm 2006 của Chính phủ định nghĩa: “Hộ kinh doanh do một cá nhân là công dân Việt Nam hoặc một nhóm người hoặc một hộ gia đình làm chủ, chỉ được kinh doanh tại một địa điểm, sử dụng không quá mười lao động, không có con dấu và chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình đối với hoạt động kinh doanh.31] - Khoản 1 và Khoản 3 Điều 66 của Nghị định số 78/2015/NĐ-CP ngày 14 tháng 9 năm 2015 của Chính phủ về đăng ký doanh nghiệp định nghĩa: “1. Hộ kinh doanh do một cá nhân hoặc một nhóm người gồm các cá nhân là công dân Việt Nam đủ 18 tuổi, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, hoặc một hộ gia đình làm chủ, chỉ được đăng ký kinh doanh tại một địa điểm, sử dụng dưới mười lao động và chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình đối với hoạt động kinh doanh. Hộ kinh doanh có sử dụng từ mười lao động trở lên phải đăng ký thành lập DN theo quy định”.53] 8 Như vậy khái niệm “hộ cá thể” và “hộ tiểu công nghiệp” theo Nghị định số 27-HĐBT ngày 09 tháng 3 năm 1988 đã có nhiều thay đổi qua ba Nghị định vừa dẫn. Bản chất cá nhân kinh doanh và dấu ấn gia đình đã ngày càng mờ đi mặc dù thuật ngữ “hộ gia đình” vẫn được sử dụng trong các định nghĩa.

HKD không hoàn toàn là cá nhân kinh doanh mà đôi khi có sự hùn vốn của các cá nhân khác. Cho nên quan niệm HKD hay HKD cá thể là cá nhân kinh doanh hay thương nhân đơn lẻ là không hoàn toàn đúng. - Theo khoản 4 Điều 170 Luật Doanh nghiệp năm 2005 cho đến khoản 2 Điều 212 Luật Doanh nghiệp năm 2014 vẫn giữ nguyên nội dung quy định: “Hộ kinh doanh sử dụng thường xuyên từ 10 (mười) lao động trở lên phải đăng ký thành lập DN hoạt động theo quy định của Luật này. Hộ kinh doanh có quy mô nhỏ thực hiện đăng ký kinh doanh và hoạt động theo quy định của Chính phủ.

Điều này cho thấy, HKD có bản chất của DN nhưng kinh doanh với quy mô nhỏ, giống với loại hình DN nhỏ và DN siêu nhỏ là một loại hình của DN nhỏ, sử dụng dưới 10 lao động. Vậy có thể xem thuật ngữ HKD là DN theo pháp luật Việt Nam quy định vì nó cũng là một thực thể hay một hình thức kinh doanh và có nghĩa vụ đăng ký kinh doanh. Xét từ nghĩa vụ đăng ký kinh doanh của HKD, có thể thấy HKD có bản chất là thương nhân. Nếu HKD do một cá nhân làm chủ thì có thể coi đó là thương nhân thể nhân.

Mặt khác, HKD do một hộ gia đình hoặc một nhóm người làm chủ thì khó có thể coi đó là thương nhân thể nhân hay thương nhân pháp nhân mặc dù nó cũng được hưởng quyền và thực hiện nghĩa vụ pháp lý. Tuy nhiên, các quy định của pháp luật Việt Nam hiện nay chưa xác định rõ “tư cách pháp lý” của HKD cá thể như DN nên ảnh hưởng đến địa vị pháp lý và làm hạn chế thẩm quyền của loại chủ thể này trong một số lĩnh vực so với DN (như lựa chọn ngành, nghề kinh doanh; giao kết hợp đồng kinh tế, tham gia quan hệ đầu tư trực tiếp với nước ngoài. 9 Từ những vấn đề pháp lý phân tích nói trên, tác giả tạm thời đưa ra khái niệm về HKD như sau: “Hộ kinh doanh là hình thức kinh doanh do một cá nhân hoặc một nhóm người hoặc một hộ gia đình là người Việt Nam làm chủ và tự chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về mọi hoạt động của hộ kinh doanh. Hộ kinh doanh có quy mô hoạt động nhỏ, chỉ sử dụng dưới mười lao động, phải thực hiện đăng ký kinh doanh và hoạt động theo quy định của Chính phủ.

Hộ kinh doanh không có tư cách pháp nhân và không được phép kinh doanh xuất, nhập khẩu. Phân loại hộ kinh doanh Theo pháp luật Việt Nam hiện nay có thể phân loại HKD thành ba loại căn cứ vào chủ thể tạo lập ra nó: (1) HKD do một cá nhân làm chủ; (2) HKD do hộ gia đình làm chủ; (3) HKD do một nhóm người làm chủ. Cá nhân kinh doanh ở đây được hiểu là từng người cụ thể, là công dân Việt Nam đủ 18 tuổi, có năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự đầy đủ thì được quyền đăng ký thành lập HKD. Trong hoạt động kinh doanh, cá nhân này phải nhân danh mình và tự chịu trách nhiệm về các hành vi thương mại của mình.

“Hộ gia đình” không phải là cá nhân và cũng không phải là pháp nhân, mà là một chủ thể đặc biệt của pháp luật Việt Nam từ truyền thống đặc trưng của dân tộc Việt Nam, bởi vì phần lớn các quốc gia trên thế giới không thừa nhận hộ gia đình là một thực thể được tiến hành các hoạt động sản xuất kinh doanh giống như một thương nhân hoặc một công ty. Việc quy định “hộ gia đình” được kinh doanh dưới hình thức HKD xuất phát từ Bộ luật Dân sự năm 1995 và Bộ luật Dân sự năm 2005 quy định “hộ gia đình” là chủ thể của quan hệ pháp luật dân sự, cụ thể theo Điều 106 Bộ luật Dân sự năm 2005 định nghĩa: “Hộ gia đình mà các thành viên có tài sản chung, cùng đóng góp công 10 sức để hoạt động kinh tế chung trong sản xuất, nông, lâm, ngư nghiệp hoặc một số lĩnh vực sản xuất, kinh doanh khác do pháp luật quy định là chủ thể khi tham gia quan hệ dân sự thuộc các lĩnh vực này”.27] Theo pháp luật hiện hành, khái niệm về “hộ gia đình” chưa xác định rõ các điều kiện hay các tiêu chí xác lập một hộ gia đình. Xuất phát từ thực tiễn xã hội Việt Nam cũng như căn cứ vào quy định của pháp luật, thông thường các thành viên trong hộ gia đình phải có quan hệ hôn nhân, quan hệ huyết thống, quan hệ nuôi dưỡng; cùng cư trú ở một nơi, có cùng hoạt động kinh tế chung trên một sản nghiệp chung. Việc xác định tư cách thành viên hộ gia đình là rất quan trọng.

Bởi lẽ, từ đó xác định được các quyền sở hữu khối tài sản chung và nghĩa vụ liên đới phát sinh nếu có rủi ro trong giao dịch. Tuy nhiên, từ Bộ luật Dân sự năm 2005 đến Bộ luật Dân sự năm 2015 cũng chưa có nội dung quy định rõ ràng về vấn đề xác định tư cách thành viên hộ gia đình. Và trên thực tế, số lượng các thành viên trong hộ gia đình có thể thay đổi và hầu như chỉ thỏa thuận bằng miệng với nhau dựa vào tình cảm gia đình, không có cơ sở pháp lý rõ ràng nên việc xác định tập hợp các thành viên của hộ gia đình không dễ dàng, đặc biệt là khi xảy ra tranh chấp sẽ rất khó giải quyết. Ngoài ra, điều đặc biệt ở loại hình kinh doanh này là có thể đăng ký kinh doanh dưới hình thức HKD hoặc không cần đăng ký trong trường hợp tại khoản 2 Điều 66 Nghị định số 78/2015/NĐ-CP ngày 14 tháng 9 năm 2015 của Chính phủ quy định: “Hộ gia đình sản xuất nông, lâm, ngư nghiệp, làm muối và những người bán hàng rong, quà vặt, buôn chuyến, kinh doanh lưu động, làm dịch vụ có thu nhập thấp không phải đăng ký, trừ trường hợp kinh doanh các ngành, nghề có điều kiện, Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương quy định mức thu nhập thấp áp dụng trên phạm vi địa phương”.53] 11 Trước đây, Hội đồng Bộ trưởng đã từng ban hành quy định một nhóm người được đăng ký kinh doanh dưới hình thức HKD theo Nghị định số 66- HĐBT ngày 02 tháng 3 năm 1992.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ