Luận văn: Đánh giá thực trạng quản lý đất nghĩa trang Thạch Hà, Hà Tĩnh

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng quản lý đất nghĩa trang tại huyện Thạch Hà, Hà Tĩnh, đề xuất các giải pháp quy hoạch hiệu quả, bền vững.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

115
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cơ sở pháp lý quản lý đất nghĩa trang Thạch Hà

Việc quản lý đất nghĩa trang huyện Thạch Hà, Hà Tĩnh là một nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa các quy định pháp luật và điều kiện thực tiễn tại địa phương. Nền tảng cho công tác này dựa trên hệ thống văn bản pháp quy của nhà nước, từ Luật Đất đai đến các nghị định chuyên ngành. Cụ thể, Nghị định 23/2016/NĐ-CP của Chính phủ đã định nghĩa rõ các khái niệm như “nghĩa trang”, “táng”, “hỏa táng”, và đặt ra các nguyên tắc cơ bản cho việc xây dựng, quản lý và sử dụng nghĩa trang. Theo đó, mọi hoạt động phải tuân thủ quy hoạch, bảo vệ môi trường, tiết kiệm đất đai và phù hợp với nếp sống văn minh. Luận văn của tác giả Thân Văn Quý (2018) nhấn mạnh, việc áp dụng các cơ sở pháp lý quản lý nghĩa trang này tại Thạch Hà là yếu tố tiên quyết để giải quyết các vấn đề tồn tại. Các quy định về diện tích tối đa cho một phần mộ (không quá 5m² cho hung táng và 3m² cho cát táng) hay khoảng cách an toàn vệ sinh (tối thiểu 1.500m từ nghĩa trang hung táng đến khu dân cư) là những tiêu chuẩn kỹ thuật quan trọng cần được UBND huyện Thạch Hà và các cơ quan chức năng giám sát chặt chẽ. Tuy nhiên, quá trình triển khai thực tế vẫn còn nhiều khoảng trống, đặc biệt là tại các nghĩa trang nhân dân tự phát, vốn hình thành từ lâu đời và chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi phong tục tập quán mai táng của người dân địa phương. Do đó, việc hiểu rõ và vận dụng linh hoạt các chính sách quản lý đất đai là chìa khóa để đưa hoạt động quản lý quỹ đất tâm linh này đi vào nề nếp, hướng tới sự phát triển bền vững.

1.1. Các văn bản pháp quy chi phối hoạt động quản lý đất đai

Hệ thống pháp luật Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản quan trọng làm nền tảng cho công tác quản lý đất nghĩa trang. Nổi bật là Luật Đất đai 2013, xác định đất nghĩa trang thuộc nhóm đất phi nông nghiệp và nhà nước thống nhất quản lý. Chi tiết hóa các quy định này là Nghị định 23/2016/NĐ-CP, quy định cụ thể về xây dựng, quản lý, sử dụng nghĩa trang và cơ sở hỏa táng. Nghị định này nhấn mạnh nguyên tắc tất cả nghĩa trang phải được quy hoạch, khuyến khích các hình thức táng văn minh, hiện đại để tiết kiệm đất. Bên cạnh đó, Thông tư 01/2016/TT-BXD ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về quy hoạch xây dựng, trong đó có các tiêu chí về tỷ lệ sử dụng đất, cây xanh và khoảng cách an toàn vệ sinh. Tại địa phương, Quyết định số 65/2014/QĐ-UBND của UBND tỉnh Hà Tĩnh là văn bản trực tiếp quy định về phân cấp quản lý, hạn mức đất và công tác xây dựng nghĩa trang trên địa bàn tỉnh, làm cơ sở để UBND huyện Thạch Hà triển khai thực hiện.

1.2. Vai trò của chính quyền địa phương và các cơ quan liên quan

Chính quyền địa phương đóng vai trò trung tâm trong việc thực thi chính sách quản lý đất đai liên quan đến đất nghĩa trang. UBND huyện Thạch Hà chịu trách nhiệm chính trong việc lập, phê duyệt và giám sát thực hiện quy hoạch đất nghĩa trang trên địa bàn. Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện là cơ quan chuyên môn tham mưu, tiến hành thống kê, kiểm kê đất đai, và xử lý các vấn đề về môi trường. Ngoài ra, sự phối hợp với Sở Tài nguyên và Môi trường Hà Tĩnh là cần thiết để đảm bảo tính đồng bộ trong quy hoạch chung của tỉnh. Vai trò của UBND cấp xã cũng rất quan trọng trong việc quản lý trực tiếp các nghĩa trang nhân dân tại địa bàn, tuyên truyền chính sách đến người dân và kịp thời phát hiện, ngăn chặn các hành vi vi phạm như xây dựng lăng mộ sai quy định, lấn chiếm đất đai.

II. Hiện trạng và 03 thách thức trong quản lý đất nghĩa trang

Thực trạng quản lý đất nghĩa trang huyện Thạch Hà đang đối mặt với nhiều thách thức lớn, bắt nguồn từ cả yếu tố khách quan và chủ quan. Theo thống kê của tỉnh Hà Tĩnh năm 2016, diện tích đất nghĩa trang, nghĩa địa chiếm tỷ lệ khá cao (0,78% diện tích tự nhiên), cho thấy áp lực lớn lên quỹ đất. Thách thức đầu tiên và rõ ràng nhất là hiện trạng sử dụng đất nghĩa trang manh mún, tự phát và thiếu quy hoạch. Nhiều khu chôn cất nằm xen kẽ trong khu dân cư, gần nguồn nước sinh hoạt, không đảm bảo khoảng cách an toàn vệ sinh, tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm môi trường nghĩa trang. Hình ảnh những ngôi mộ xây dựng tùy tiện trên đồng ruộng hoặc trong rừng phòng hộ không còn là hiếm gặp. Thách thức thứ hai là sự xung đột giữa các quy định quản lý hiện đại và phong tục tập quán mai táng đã ăn sâu vào tiềm thức người dân. Tập quán hung táng, xây dựng lăng mộ bề thế để thể hiện lòng hiếu thảo vẫn còn phổ biến, dẫn đến tình trạng lãng phí đất đai nghiêm trọng. Việc chuyển đổi sang các hình thức táng văn minh như hỏa táng và địa táng một lần gặp nhiều rào cản về tâm lý. Cuối cùng, công tác quản lý nhà nước còn bộc lộ nhiều hạn chế. Việc lập hồ sơ địa chính, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho loại hình đất này chưa được quan tâm đúng mức, gây khó khăn cho việc thống kê và quản lý. Nguồn lực đầu tư cho quản lý hạ tầng nghĩa trang còn hạn hẹp, nhiều nơi thiếu hệ thống thoát nước, xử lý rác thải, cây xanh cách ly, làm trầm trọng thêm các vấn đề môi trường.

2.1. Phân tích hiện trạng sử dụng đất nghĩa trang tự phát

Nghiên cứu tại huyện Thạch Hà chỉ ra rằng phần lớn diện tích đất nghĩa trang hiện nay là các nghĩa trang nhân dân, nghĩa trang dòng họ hình thành tự phát. Tình trạng chôn cất không theo hàng lối, lấn chiếm đất, và xây dựng mộ phần với kích thước vượt quy định diễn ra phổ biến. Tại các xã như Tượng Sơn, Thạch Lưu, tình trạng chôn cất thưa thớt, bao chiếm đất theo dòng họ gây lãng phí quỹ đất nghiêm trọng. Việc thiếu một bản đồ quy hoạch chi tiết cho các khu vực này khiến công tác quản lý của chính quyền cấp xã gặp nhiều khó khăn. Hiện trạng sử dụng đất nghĩa trang này không chỉ làm mất mỹ quan mà còn cản trở quá trình đô thị hóa và phát triển các dự án kinh tế - xã hội khác.

2.2. Đánh giá tác động môi trường từ các khu mai táng

Một trong những vấn đề nhức nhối nhất là ô nhiễm môi trường nghĩa trang. Quá trình phân hủy thi thể trong hung táng tạo ra các chất độc hại, có khả năng ngấm sâu vào lòng đất và gây ô nhiễm nguồn nước ngầm. Kết quả phân tích mẫu nước tại khu vực nghĩa trang vùng bãi cát Thạch Lưu, Thạch Vĩnh cho thấy các chỉ số như Coliform, BOD5, COD đều vượt ngưỡng cho phép nhiều lần. Tình trạng này đe dọa trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng dân cư sống gần khu vực nghĩa trang. Bên cạnh đó, việc đốt vàng mã, rác thải sinh hoạt không được xử lý đúng cách cũng gây ô nhiễm không khí và đất. Việc đánh giá tác động môi trường (ĐTM) cho các nghĩa trang hiện hữu và xây mới là một yêu cầu cấp bách chưa được thực hiện triệt để.

2.3. Ảnh hưởng của phong tục tập quán mai táng đến quỹ đất

Tập quán an táng của người dân Hà Tĩnh nói chung và Thạch Hà nói riêng có ảnh hưởng lớn đến việc sử dụng đất. Quan niệm “trần sao âm vậy” và tâm lý coi trọng mồ mả tổ tiên dẫn đến việc xây dựng các khu lăng mộ kiên cố, hoành tráng, chiếm dụng diện tích lớn. Hình thức hung táng (chôn cất tạm thời rồi cải táng) vẫn là chủ yếu, đòi hỏi diện tích đất gấp đôi so với chôn cất một lần hoặc hỏa táng. Những phong tục tập quán mai táng này là rào cản lớn đối với các giải pháp tiết kiệm đất và bảo vệ môi trường, đòi hỏi phải có các biện pháp tuyên truyền, vận động kiên trì và phù hợp để thay đổi nhận thức của người dân.

III. Phương pháp quy hoạch đất nghĩa trang Thạch Hà bền vững

Để giải quyết các bất cập hiện hữu, giải pháp cốt lõi là xây dựng và thực thi một chiến lược quy hoạch đất nghĩa trang toàn diện và bền vững. Quy hoạch không chỉ đơn thuần là phân bổ đất đai mà phải là một quá trình tổ chức không gian khoa học, hài hòa giữa nhu cầu tâm linh, phát triển kinh tế-xã hội và bảo vệ môi trường. Luận văn đề xuất một phương pháp tiếp cận đa chiều. Trước hết, cần tiến hành khảo sát, đánh giá tổng thể toàn bộ quỹ đất nghĩa trang trên địa bàn huyện, phân loại rõ các nghĩa trang cần đóng cửa, di dời, cải tạo hoặc mở rộng. Việc này cần dựa trên các tiêu chí nghiêm ngặt về vị trí địa lý, điều kiện địa chất thủy văn, và khoảng cách an toàn vệ sinh theo Quy chuẩn Xây dựng Việt Nam. Thứ hai, cần xây dựng các nghĩa trang tập trung theo mô hình công viên nghĩa trang. Mô hình này không chỉ đáp ứng nhu cầu chôn cất mà còn tạo ra không gian xanh, cảnh quan đẹp, xóa bỏ đi cảm giác nặng nề, u ám. Công viên Nghĩa trang Phúc Lạc Viên là một ví dụ điển hình cần được nhân rộng. Việc quy hoạch đất nghĩa trang theo mô hình này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ vào quản lý hạ tầng nghĩa trang, bao gồm hệ thống giao thông, cấp thoát nước, xử lý chất thải và trồng cây xanh cách ly. Cuối cùng, quy hoạch phải gắn liền với việc thúc đẩy các hình thức táng mới. Cần quy hoạch các khu vực riêng cho hỏa táng và địa táng một lần, đi kèm các chính sách khuyến khích người dân sử dụng các hình thức này.

3.1. Nguyên tắc xác định vị trí và quy mô nghĩa trang tập trung

Việc lựa chọn vị trí để xây dựng nghĩa trang tập trung mới phải tuân thủ các nguyên tắc khoa học. Vị trí phải phù hợp với quy hoạch phát triển chung của huyện, không nằm trong khu vực có nguy cơ sạt lở, ngập lụt, và đặc biệt không nằm ở đầu nguồn nước sinh hoạt. Cần ưu tiên các vùng đất đồi, đất cát nội đồng không có giá trị cao về nông nghiệp. Quy mô nghĩa trang phải được tính toán dựa trên dự báo dân số, tỷ lệ tử vong và nhu cầu táng trong dài hạn (ít nhất 50 năm), nhằm tránh tình trạng quá tải trong tương lai. Định hướng phát triển nghĩa trang là xây dựng các khu liên xã hoặc liên cụm xã để tối ưu hóa việc sử dụng đất và quản lý.

3.2. Giải pháp quản lý hạ tầng nghĩa trang đồng bộ hiện đại

Một nghĩa trang được quy hoạch tốt phải có hệ thống hạ tầng kỹ thuật đồng bộ. Điều này bao gồm: hệ thống đường giao thông nội bộ thuận tiện cho việc di chuyển và tổ chức tang lễ; hệ thống cấp nước sạch phục vụ cho việc chăm sóc mộ phần và vệ sinh; hệ thống thu gom và xử lý nước thải, đặc biệt là nước rỉ từ các khu hung táng, để ngăn ngừa ô nhiễm môi trường nghĩa trang; khu vực thu gom và xử lý rác thải rắn; và dải cây xanh cách ly xung quanh nghĩa trang. Việc đầu tư vào quản lý hạ tầng nghĩa trang không chỉ cải thiện cảnh quan mà còn là yếu tố quyết định đến việc bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.

IV. Cách tăng cường hiệu quả chính sách quản lý đất tâm linh

Bên cạnh quy hoạch, việc nâng cao hiệu quả thực thi chính sách quản lý đất đai là yếu tố sống còn để đưa công tác quản lý đất nghĩa trang vào trật tự. Điều này đòi hỏi một hệ thống giải pháp đồng bộ từ hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực quản lý đến huy động nguồn lực xã hội. Trước tiên, UBND huyện Thạch Hà cần xây dựng và ban hành một quy chế quản lý nghĩa trang thống nhất trên toàn địa bàn, chi tiết hóa các quy định của trung ương và tỉnh. Quy chế này cần làm rõ trách nhiệm của các bên liên quan, từ cơ quan quản lý nhà nước, đơn vị vận hành nghĩa trang đến người dân. Cần đẩy mạnh công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm về xây dựng, lấn chiếm đất. Thứ hai, cần số hóa công tác quản lý. Việc xây dựng một hệ thống thông tin đất đai (LIS) bao gồm dữ liệu về đất nghĩa trang, với các bản đồ địa chính chi tiết và hồ sơ quản lý từng phần mộ, sẽ giúp cho việc tra cứu, thống kê và ra quyết định trở nên minh bạch và hiệu quả hơn. Giải pháp này cũng giúp kiểm soát giá đất nghĩa trang và ngăn chặn các hoạt động mua bán, đầu cơ trái phép. Cuối cùng, cần có chính sách xã hội hóa, khuyến khích các tổ chức, cá nhân tham gia đầu tư xây dựng và quản lý nghĩa trang theo quy hoạch. Việc huy động các nguồn vốn đầu tư nghĩa trang từ khu vực tư nhân sẽ giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước và nâng cao chất lượng dịch vụ.

4.1. Hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa các cơ quan chức năng

Hiệu quả quản lý phụ thuộc rất lớn vào sự phối hợp nhịp nhàng giữa các cơ quan. Cần thiết lập một cơ chế phối hợp rõ ràng giữa Phòng Tài nguyên và Môi trường, Phòng Quản lý Đô thị (hoặc Kinh tế - Hạ tầng), và UBND các xã, thị trấn. Sở Tài nguyên và Môi trường Hà Tĩnh cần đóng vai trò hướng dẫn về chuyên môn và giám sát việc thực hiện quy hoạch của tỉnh. Định kỳ tổ chức các cuộc họp giao ban để đánh giá tình hình, tháo gỡ khó khăn và thống nhất phương hướng hành động là một biện pháp cần thiết để đảm bảo các chính sách quản lý đất đai được thực thi một cách nhất quán và hiệu quả.

4.2. Chính sách xã hội hóa và huy động nguồn vốn đầu tư nghĩa trang

Ngân sách nhà nước khó có thể đáp ứng toàn bộ nhu cầu đầu tư cho việc xây dựng mới và cải tạo các nghĩa trang. Do đó, chính sách xã hội hóa là hướng đi tất yếu. Nhà nước cần tạo ra một hành lang pháp lý thông thoáng, có các chính sách ưu đãi về đất đai, thuế, và tín dụng để thu hút các nhà đầu tư tư nhân. Việc này không chỉ giúp huy động nguồn vốn đầu tư nghĩa trang mà còn mang lại các mô hình quản lý chuyên nghiệp, hiệu quả hơn. Đồng thời, cần có cơ chế quản lý và giám sát chặt chẽ về giá đất nghĩa trang và giá dịch vụ để đảm bảo quyền lợi của người dân, đặc biệt là các đối tượng chính sách và người có thu nhập thấp.

4.3. Đẩy mạnh tuyên truyền thay đổi nhận thức cộng đồng

Mọi chính sách và quy hoạch sẽ khó thành công nếu không có sự đồng thuận từ người dân. Công tác tuyên truyền, vận động cần được thực hiện một cách thường xuyên, sâu rộng và kiên trì. Nội dung tuyên truyền cần tập trung vào lợi ích của việc quy hoạch tập trung, tiết kiệm đất đai, bảo vệ môi trường và ý nghĩa nhân văn của các hình thức táng hiện đại như hỏa táng. Cần phát huy vai trò của các tổ chức đoàn thể, người có uy tín trong cộng đồng, và lồng ghép các nội dung này vào phong trào xây dựng nếp sống văn hóa ở khu dân cư để từng bước thay đổi phong tục tập quán mai táng không còn phù hợp.

V. Định hướng phát triển nghĩa trang Thạch Hà đến năm 2030

Dựa trên những phân tích về thực trạng và các giải pháp đề xuất, định hướng phát triển nghĩa trang tại huyện Thạch Hà đến năm 2030 cần tập trung vào mục tiêu bền vững, văn minh và hiện đại. Tầm nhìn dài hạn là xây dựng một hệ thống nghĩa trang được quy hoạch đồng bộ, quản lý chuyên nghiệp, đáp ứng nhu cầu tâm linh của nhân dân đồng thời bảo vệ môi trường và tiết kiệm tối đa quỹ đất. Một trong những định hướng trọng tâm là từng bước đóng cửa, di dời các nghĩa trang nằm trong khu dân cư hoặc gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Quỹ đất sau khi di dời sẽ được ưu tiên cải tạo thành công viên, khu cây xanh để phục vụ lợi ích cộng đồng. Song song đó, huyện cần tập trung nguồn lực để hoàn thiện và mở rộng các nghĩa trang tập trung theo mô hình công viên sinh thái, như dự án Phúc Lạc Viên. Việc khuyến khích các hình thức táng mới là một định hướng chiến lược. Mục tiêu đến năm 2030, tỷ lệ hỏa táng và địa táng một lần cần được nâng lên đáng kể, giảm dần hình thức hung táng tốn kém và gây ô nhiễm. Điều này đòi hỏi các chính sách hỗ trợ cụ thể về chi phí, thủ tục và sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị trong công tác tuyên truyền. Cuối cùng, định hướng phát triển nghĩa trang phải tích hợp công nghệ vào quản lý, xây dựng cơ sở dữ liệu số về mồ mả, tiến tới quản lý thông minh, minh bạch, góp phần xây dựng huyện Thạch Hà trở thành một đô thị phát triển hài hòa và bền vững.

5.1. Lộ trình di dời cải tạo các nghĩa trang không phù hợp

Việc di dời và cải tạo các nghĩa trang hiện hữu cần có một lộ trình cụ thể và khả thi. Giai đoạn đầu (đến năm 2025), cần tập trung rà soát, lập danh sách các nghĩa trang gây ô nhiễm nghiêm trọng, nằm trong khu vực quy hoạch các dự án trọng điểm để ưu tiên di dời trước. Công tác giải phóng mặt bằng xây dựng nghĩa trang mới phải được thực hiện đồng bộ với việc đền bù, hỗ trợ di dời một cách thỏa đáng cho người dân. Đối với các nghĩa trang còn phù hợp về vị trí nhưng hạ tầng yếu kém, cần lên kế hoạch cải tạo, chỉnh trang, trồng thêm cây xanh và xây dựng các công trình phụ trợ cần thiết.

5.2. Thúc đẩy các hình thức táng văn minh tiết kiệm đất đai

Để thúc đẩy các hình thức táng mới, cần kết hợp giữa khuyến khích và quy định. Huyện có thể ban hành chính sách hỗ trợ một phần chi phí cho các gia đình lựa chọn hình thức hỏa táng. Đồng thời, trong các nghĩa trang được quy hoạch mới, cần quy định rõ tỷ lệ diện tích dành cho hung táng và cát táng, ưu tiên đất cho hình thức chôn cất một lần. Việc đầu tư xây dựng thêm các nhà lưu giữ tro cốt văn minh, hiện đại cũng là một giải pháp quan trọng. Sự thay đổi từ địa táng truyền thống sang hỏa táng là một quá trình lâu dài, cần sự kiên trì và đồng bộ trong chính sách.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái quát về đất đai và quản lý đất đai 1.

Khái niệm về đất đai Có nhiều khái niệm khác nhau về đất, theo phương diện nhìn nhận của mỗi lĩnh vực mà người ta đưa ra khái niệm về đất đai để phục vụ cho mục đích nghiên cứu chuyên môn. Tuy nhiên, hiện nay người ta thường dùng hai khái niệm là đất (soil) và đất (land). Khái niệm đất (soil) là lớp đất mặt của võ trái đất gọi là thổ nhưỡng. Khái niệm đất (land) được hiểu là đất đai theo quy mô không gian, vị trí địa lý, cộng đồng lãnh thổ, môi trường.

Theo quan điểm của C.Mac: đất là tài sản mãi mãi với loài người, là điều kiện cần để sinh tồn, là điều kiện không thể thiếu được để sản xuất, là tư liệu sản xuất cơ bản trong nông - lâm nghiệp [4]. Theo quan điểm của FAO thì đất đai được nhìn nhận như một nhân tố sinh thái bao gồm tất cả những thuộc tính sinh học và tự nhiên của bề mặt trái đất có ảnh hưởng nhất định đến tiềm năng và hiện trạng sử dụng đất. Như vậy, đất được hiểu là tổng thể nhiều yếu tố: khí hậu, địa hình, đất, thổ nhưỡng, thủy văn, thảm thực vật tự nhiên, động vật tự nhiên, những biến đổi của đất do hoạt động của con người [23]. Nếu như nhìn nhận đất đai trên phương diện từ vạt đất thì đất đai là một phần cụ thể của bề mặt trái đất, bao gồm các yếu tố cấu thành môi trường sinh thái ngay trên và dưới bề mặt đất [21].

Trong quản lý nhà nước về đất đai, người ta thường đề cập đến đất đai theo khái niệm đất (land). Khái quát về quản lý đất đai a. Khái niệm quản lý nhà nước về đất đai Quản lý nhà nước về đất đai là nghiên cứu toàn bộ những đặc trưng cơ bản của đất đai nhằm nắm chắc về chất lượng, số lượng từng loại đất ở từng vùng, từng địa PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 phương theo đơn vị hành chính ở mỗi cấp để thống nhất quy hoạch, kế hoạch, sử dụng, khai thác có hiệu quả nguồn tài nguyên đất đai trong cả nước từ Trung ương đến cơ sở thành một hệ thống đồng bộ, thống nhất, tránh tình trạng phân tán đất, sử dụng đất không đúng mục đích hoặc bỏ hoang, bỏ hóa, làm cho đất xấu đi. Quản lý nhà nước về đất đai thống nhất trong cả nước là thống nhất về đường lối, chính sách đất đai của Đảng và Chính phủ, thể hiện cụ thể ở Luật đất đai, những văn bản dưới luật phải được triển khai đồng bộ và thống nhất từ Trung ương tới địa phương, làm cho người sử dụng đất hiểu được pháp luật và thực hiện đúng pháp luật về đất đai.

Quản lý nhà nước về đất đai nhằm cung cấp các hồ sơ, tài liệu số liệu liên quan đến đất đai trong cả nước, giúp cho Chính phủ và các ngành, các địa phương có kế hoạch sử dụng hợp lý nguồn tài nguyên đất đai, là cơ sở để lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất hợp lý. Tóm lại, thực chất của quản lý đất đai là quản lý con người sử dụng đất: mỗi loại đất ở mỗi vùng khác nhau được nhà nước giao quyền sử dụng đất lâu dài cho các chủ sử dụng với mục đích được pháp luật quy định. Quản lý nhà nước về đất đai được xây dựng trên nền tảng học thuyết Mác - Lênin: “đất đai là đối tượng lao động và tư liệu sản xuất chủ yếu không thể thay thế được’’[23]. Nội dung quản lý nhà nước về đất đai Theo điều 13 Luật đất đai năm 1993 thì nội dung quản lý Nhà nước về đất đai gồm có 07 nội dung: - Điều tra, khảo sát, đo đạc, đánh giá và phân hạng đất, lập bản đồ địa chính; - Quy hoạch và kế hoạch hoá việc sử dụng đất; - Ban hành các văn bản pháp luật về quản lý, sử dụng đất và tổ chức thực hiện các văn bản đó; - Giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất; - Đăng ký đất đai, lập và quản lý sổ địa chính, quản lý các hợp đồng sử dụng đất, thống kê, kiểm kê đất, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất; - Thanh tra việc chấp hành các chế độ, thể lệ về quản lý, sử dụng đất; - Giải quyết tranh chấp về đất đai; giải quyết khiếu nại, tố cáo các vi phạm trong việc quản lý và sử dụng đất đai [14].

Theo Khoản 2, Điều 6, Luật đất đai 2003 thì quản lý nhà nước về đất đai bao gồm 13 nội dung: PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 - Ban hành các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý, sử dụng đất đai và tổ chức thực hiện các văn bản đó; - Xác định địa giới hành chính, lập và quản lý hồ sơ địa giới hành chính, lập bản đồ hành chính; - Khảo sát, đo đạc, đánh giá, phân hạng đất; lập bản đồ địa chính, bản đồ hiện trạng sử dụng đất và bản đồ quy hoạch sử dụng đất; - Quản lý quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất; - Quản lý việc giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất, chuyển mục đích sử dụng đất; - Đăng ký quyền sử dụng đất, lập và quản lý hồ sơ địa chính, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất; - Thống kê, kiểm kê đất đai; - Quản lý tài chính về đất đai; - Quản lý và phát triển thị trường quyền sử dụng đất trong thị trường bất động sản; - Quản lý, giám sát việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất; - Thanh tra, kiểm tra việc chấp hành các quy định của pháp luật về đất đai và xử lý vi phạm pháp luật về đất đai; - Giải quyết tranh chấp về đất đai; giải quyết khiếu nại, tố cáo các vi phạm trong việc quản lý và sử dụng đất đai; - Quản lý các hoạt động dịch vụ công về đất đai [14]. Theo Điều 22, Luật đất đai 2013 thì quản lý Nhà nước về đất đai gồm có 15 nội dung: - Ban hành văn bản quy phạm pháp luật về quản lý, sử dụng đất đai và tổ chức thực hiện văn bản đó. - Xác định địa giới hành chính, lập và quản lý hồ sơ địa giới hành chính, lập bản đồ hành chính. - Khảo sát, đo đạc, lập bản đồ địa chính, bản đồ hiện trạng sử dụng đất và bản đồ quy hoạch sử dụng đất; điều tra, đánh giá tài nguyên đất; điều tra xây dựng giá đất.

- Quản lý quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất. - Quản lý việc giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất, chuyển mục đích sử dụng đất. - Quản lý việc bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi thu hồi đất. - Đăng ký đất đai, lập và quản lý hồ sơ địa chính, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất.

- Thống kê, kiểm kê đất đai. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 - Xây dựng hệ thống thông tin đất đai. - Quản lý tài chính về đất đai và giá đất. - Quản lý, giám sát việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất.

- Thanh tra, kiểm tra, giám sát, theo dõi, đánh giá việc chấp hành quy định của pháp luật về đất đai và xử lý vi phạm pháp luật về đất đai. - Phổ biến, giáo dục pháp luật về đất đai. - Giải quyết tranh chấp về đất đai; giải quyết khiếu nại, tố cáo trong quản lý và sử dụng đất đai. - Quản lý hoạt động dịch vụ về đất đai [16].

Khái quát về quản lý, sử dụng và quy hoạch đất nghĩa trang, nghĩa địa 1. Các định nghĩa, khái niệm liên quan đến nghĩa trang, nghĩa địa Con người cũng như mọi sinh vật khác sinh ra, tồn tại và phát triển trên trái đất đều tuân theo quy luật sinh tồn cơ bản nhất của tự nhiên là "sinh - lão - bệnh - tử". Trong xã hội loài người, con người sau khi chết sẽ được mai táng theo những nghi thức truyền thống với ý niệm đưa người đã khuất về nơi an nghỉ cuối cùng và giúp cho linh hồn người chết được siêu thoát. Tập tục mai táng chính là sự bày tỏ niềm thương tiếc, lòng biết ơn của con cháu với công dưỡng dục, sự biết ơn của cộng đồng xã hội với công lao đóng góp của người đã khuất.

Theo quan niệm phương Tây, nghĩa trang là nơi mà thi thể người chết và di hài sau khi chết được chôn cất. Trong tiếng Anh, từ nghĩa trang là cemetery có xuất xứ từ tiếng Hy Lạp là κοιµητήριον: nơi an nghỉ - vùng đất dành riêng cho việc chôn cất[5]. Tuy nhiên, cách thức quản lý, sử dụng đất và các hoạt động tưởng nhớ người đã khuất được thực hiện tùy theo phong tục tập quán, tôn giáo của từng địa phương, trong từng giai đoạn nhất định. Còn ở Việt Nam, nơi chôn cất người chết được gọi là nghĩa trang, nghĩa địa hoặc bãi tha ma.

Cho đến nay vẫn chưa có khái niệm rõ ràng để phân biệt các thuật ngữ: nghĩa trang, nghĩa địa, bãi tha ma. Điều 2 Nghị định 23/2016/NĐ-CP ngày 05/4/2016 của Chính phủ về xây dựng, quản lý và sử dụng nghĩa trang quy định: - Nghĩa trang là nơi táng người chết tập trung theo các hình thức táng khác nhau và được quản lý, xây dựng theo quy hoạch. - Phần mộ cá nhân là nơi táng thi hài, hài cốt của người chết. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 - Táng là thực hiện việc lưu giữ thi hài hoặc hài cốt, tro cốt của người chết, các hình thức táng người chết bao gồm các hình thức: Mai táng, hỏa táng và các hình thức táng khác.

Mai táng: Là thực hiện việc lưu giữ thi hài hoặc hài cốt, tro cốt của người chết ở một địa điểm dưới mặt đất. Trong mai táng gồm có: Chôn cất một lần là hình thức mai táng thi hài vĩnh viễn; hung táng là hình thức mai táng thi hài trong một khoảng thời gian nhất định sau đó sẽ được cải táng; cải táng là việc chuyển xương cốt từ mộ hung táng sang hình thức táng khác; Cát táng là hình thức mai táng hài cốt sau khi cải táng hoặc lưu tro cốt sau khi hỏa táng [9]. Hỏa táng: Hỏa táng (bao gồm cả điện táng) là thực hiện việc thiêu thi hài hoặc hài cốt ở nhiệt độ cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ