Luận văn thạc sĩ: Thực trạng quản lý và sử dụng đất công ích tại huyện Quảng Trạch

Luận văn phân tích thực trạng quản lý và sử dụng đất công ích tại huyện Quảng Trạch, Quảng Bình. Đánh giá hiệu quả và đề xuất các giải pháp tối ưu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

106
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý đất công ích tại Quảng Trạch Quảng Bình

Quản lý đất đai là một nhiệm vụ trọng tâm của quốc gia, nhằm đảm bảo việc khai thác, sử dụng tài nguyên hợp lý, tiết kiệm và bền vững. Trong đó, quỹ đất công ích, hay còn gọi là đất 5%, là một thành phần quan trọng, được trích lập từ quỹ đất nông nghiệp để phục vụ các nhu cầu chung của địa phương. Nghiên cứu về quản lý đất công ích tại Quảng Trạch, Quảng Bình cho thấy đây là một vấn đề cấp thiết, phản ánh cả những thành tựu và thách thức trong việc thực thi chính sách đất đai tại Quảng Bình. Đất công ích được định nghĩa là phần diện tích không quá 5% tổng diện tích đất trồng cây hàng năm, cây lâu năm và nuôi trồng thủy sản tại mỗi xã, phường, thị trấn. Mục đích chính của quỹ đất này là xây dựng các công trình công cộng (trường học, trạm y tế, nhà văn hóa), bồi thường giải phóng mặt bằng, và xây dựng nhà tình nghĩa. Phần diện tích chưa sử dụng sẽ được UBND xã cho thuê để sản xuất nông nghiệp, tạo thêm nguồn thu cho ngân sách địa phương và giải quyết việc làm. Tại huyện Quảng Trạch, việc hình thành và sử dụng quỹ đất này đã góp phần đáng kể vào chương trình xây dựng nông thôn mới, thay đổi bộ mặt kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, công tác quản lý vẫn còn nhiều bất cập trong quản lý đất đai, đòi hỏi cần có những giải pháp hoàn thiện chính sách để nâng cao hiệu quả.

1.1. Khái niệm và vai trò của quỹ đất công ích đất 5

Theo quy định tại Điều 132 của Luật Đất đai 2013, quỹ đất công ích được lập tại mỗi xã, phường, thị trấn với diện tích không quá 5% tổng diện tích đất trồng cây hàng năm, đất trồng cây lâu năm, và đất nuôi trồng thủy sản. Nguồn hình thành quỹ đất này đến từ việc trích lập khi quy hoạch, đất do các tổ chức, cá nhân trả lại, đất khai hoang hoặc đất nông nghiệp thu hồi. Vai trò của đất 5% là vô cùng quan trọng. Đây là nguồn lực tại chỗ giúp địa phương chủ động trong việc xây dựng cơ sở hạ tầng thiết yếu như công trình văn hóa, y tế, giáo dục, thể thao, chợ, nghĩa trang. Ngoài ra, quỹ đất này còn được dùng để bồi thường cho người dân khi nhà nước thu hồi đất để xây dựng các công trình công cộng, hoặc xây dựng nhà tình nghĩa, nhà tình thương. Đối với diện tích chưa có nhu cầu sử dụng, việc cho thuê để sản xuất nông nghiệp không chỉ giúp tránh lãng phí tài nguyên mà còn tạo ra nguồn thu từ đất công ích, góp phần tăng ngân sách cho xã và cải thiện đời sống người dân.

1.2. Cơ sở pháp lý và chính sách đất đai tại Quảng Bình

Công tác quản lý và sử dụng đất công ích tại huyện Quảng Trạch được thực hiện dựa trên hệ thống văn bản pháp luật của nhà nước, đứng đầu là Luật Đất đai. Các quy định từ Luật Đất đai 1993, 2003 và gần nhất là 2013 đã tạo ra hành lang pháp lý cho việc trích lập, quản lý và sử dụng quỹ đất công ích. Bên cạnh đó, các nghị định của Chính phủ và thông tư hướng dẫn của các bộ, ngành liên quan đã chi tiết hóa các quy định, đặc biệt là về quy trình cho thuê đất công íchđấu giá quyền sử dụng đất. Tại tỉnh Quảng Bình, UBND tỉnh đã ban hành các quyết định và chỉ thị cụ thể để triển khai chính sách đất đai tại Quảng Bình, phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương. Các văn bản này quy định rõ thẩm quyền của UBND các cấp, đặc biệt là vai trò của UBND xã trong việc quản lý trực tiếp quỹ đất, tổ chức đấu giá cho thuê, và sử dụng nguồn thu theo đúng quy định. Tuy nhiên, việc áp dụng pháp luật vào thực tiễn vẫn còn khoảng cách, đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ hơn.

II. Thực trạng quản lý đất công ích Các bất cập và thách thức

Nghiên cứu của Phan Thị Bích Phượng (2018) chỉ ra thực trạng quản lý đất công tại huyện Quảng Trạch, Quảng Bình còn tồn tại nhiều hạn chế và thách thức lớn. Mặc dù quỹ đất đã phát huy hiệu quả nhất định, công tác quản lý còn lỏng lẻo, dẫn đến nhiều sai phạm. Một trong những bất cập trong quản lý đất đai nổi cộm là tình trạng người dân lấn chiếm, sử dụng đất sai mục đích diễn ra khá phổ biến nhưng chậm được phát hiện và xử lý triệt để. Hồ sơ địa chính cho quỹ đất này chưa được thiết lập đầy đủ, các biến động không được cập nhật thường xuyên, gây khó khăn cho việc kiểm soát. Nhiều trường hợp cho thuê đất công ích không thông qua đấu giá, không có hợp đồng, cho thuê sai đối tượng hoặc vượt quá thời hạn 5 năm theo quy định. Điều này không chỉ gây thất thu cho ngân sách nhà nước mà còn tiềm ẩn nguy cơ tranh chấp đất công ích phức tạp. Bên cạnh đó, năng lực của một số cán bộ địa chính cấp xã còn hạn chế, chưa nắm vững quy định pháp luật, dẫn đến việc tham mưu, xử lý công việc chưa hiệu quả. Những thách thức này đòi hỏi phải có các giải pháp đồng bộ và quyết liệt để chấn chỉnh công tác quản lý, đảm bảo hiệu quả sử dụng đất công.

2.1. Bất cập trong quản lý Lấn chiếm và sử dụng sai mục đích

Tình trạng lấn chiếm, sử dụng đất sai mục đích là một trong những vi phạm phổ biến nhất trong quản lý quỹ đất công ích tại Quảng Trạch. Do công tác quản lý tại một số địa phương còn lỏng lẻo, thiếu sự kiểm tra, giám sát thường xuyên, nhiều hộ dân đã tự ý lấn chiếm đất công để mở rộng diện tích ở, sản xuất hoặc xây dựng các công trình trái phép. Một số diện tích đất công ích được cho thuê để sản xuất nông nghiệp nhưng người thuê lại tự ý chuyển đổi sang xây dựng chuồng trại chăn nuôi quy mô lớn, làm nhà xưởng hoặc các mục đích phi nông nghiệp khác mà không được sự cho phép của cơ quan có thẩm quyền. Những hành vi này không chỉ vi phạm pháp luật, gây thất thoát tài nguyên, mà còn phá vỡ quy hoạch sử dụng đất huyện Quảng Trạch và gây khó khăn khi nhà nước cần thu hồi đất để thực hiện các dự án công cộng.

2.2. Hạn chế trong quy hoạch và lập hồ sơ địa chính

Công tác quy hoạch sử dụng đất huyện Quảng Trạch đối với quỹ đất công ích còn nhiều hạn chế. Theo kết quả khảo sát, quỹ đất này tại các xã thường nằm rải rác, manh mún, diện tích các thửa nhỏ và phân tán, gây khó khăn cho cả việc quản lý và tổ chức sản xuất quy mô lớn. Nhiều địa phương chưa xác định rõ ranh giới, cắm mốc ngoài thực địa, dẫn đến tình trạng không rõ ràng giữa đất công và đất của hộ gia đình. Nghiêm trọng hơn, hồ sơ địa chính của đất 5% chưa được lập một cách đầy đủ và có hệ thống. Nhiều xã không có bản đồ hiện trạng, sổ sách theo dõi riêng cho loại đất này. Việc thiếu hồ sơ pháp lý chặt chẽ khiến cho việc theo dõi biến động, xử lý vi phạm và giải quyết tranh chấp đất công ích trở nên vô cùng phức tạp và kéo dài.

2.3. Sai phạm trong cho thuê và vai trò của cán bộ địa chính

Quy trình cho thuê đất công ích tại một số xã của huyện Quảng Trạch chưa tuân thủ đúng quy định. Nghiên cứu cho thấy các sai phạm chủ yếu bao gồm: cho thuê không qua hình thức đấu giá, cho thuê vượt thẩm quyền, sai đối tượng, và đặc biệt là cho thuê vượt quá thời hạn 5 năm. Một số hợp đồng được ký với thời hạn 10 năm, 20 năm, gây khó khăn khi địa phương có nhu cầu thu hồi đất để xây dựng các công trình phúc lợi. Trong bối cảnh này, vai trò của UBND xãcán bộ địa chính là rất quan trọng nhưng đôi khi chưa được phát huy tối đa. Năng lực chuyên môn, sự am hiểu pháp luật và tinh thần trách nhiệm của đội ngũ cán bộ cơ sở là yếu tố then chốt quyết định đến hiệu quả quản lý. Việc thiếu kiên quyết trong xử lý vi phạm đã tạo ra tiền lệ xấu, làm giảm sút lòng tin của nhân dân và tính nghiêm minh của pháp luật.

III. Giải pháp tối ưu hóa việc quản lý quỹ đất công ích hiệu quả

Để khắc phục những tồn tại và nâng cao hiệu quả sử dụng đất công, việc đưa ra các giải pháp hoàn thiện chính sách và công tác quản lý là yêu cầu cấp bách. Trước hết, cần tăng cường phổ biến, giáo dục pháp luật đất đai cho cả cán bộ và người dân để nâng cao nhận thức và ý thức chấp hành. Vai trò của UBND xã phải được đề cao, đặc biệt trong công tác kiểm tra, giám sát và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Cần rà soát, đo đạc lại toàn bộ diện tích quỹ đất công ích trên địa bàn, xác định rõ ranh giới, cắm mốc và lập hồ sơ địa chính đầy đủ, chi tiết cho từng thửa đất. Việc xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu đất đai thống nhất, cập nhật thường xuyên sẽ là công cụ hữu hiệu giúp công tác quản lý trở nên minh bạch và chính xác. Đồng thời, cần kiện toàn đội ngũ cán bộ địa chính cấp xã, tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ để họ có đủ năng lực tham mưu và thực thi nhiệm vụ. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý cũng là một hướng đi cần thiết để hiện đại hóa và nâng cao hiệu quả công việc.

3.1. Nâng cao vai trò của UBND xã trong công tác giám sát

UBND cấp xã là đơn vị quản lý trực tiếp quỹ đất công ích, do đó, nâng cao năng lực và trách nhiệm của cấp chính quyền này là giải pháp then chốt. Cần quy định rõ trách nhiệm của Chủ tịch UBND xã và cán bộ địa chính trong việc để xảy ra các sai phạm như lấn chiếm, cho thuê trái phép. UBND xã phải xây dựng kế hoạch sử dụng đất công ích hàng năm và công khai cho người dân được biết. Đồng thời, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra định kỳ và đột xuất việc quản lý, sử dụng đất tại các thôn, xóm. Mọi hành vi vi phạm phải được lập biên bản và xử lý dứt điểm, tránh tình trạng nể nang, bao che. Việc phát huy vai trò giám sát của cộng đồng dân cư, Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể tại địa phương cũng là một kênh thông tin quan trọng giúp phát hiện sớm các sai phạm.

3.2. Hoàn thiện hồ sơ địa chính và cập nhật biến động đất đai

Hồ sơ địa chính là cơ sở pháp lý quan trọng nhất để quản lý đất đai. Do đó, huyện Quảng Trạch cần chỉ đạo các xã khẩn trương tiến hành rà soát, đo đạc và lập mới hoặc bổ sung, hoàn thiện hồ sơ địa chính cho toàn bộ diện tích đất 5%. Mỗi thửa đất công ích cần được thể hiện rõ trên bản đồ địa chính, có sổ mục kê, sổ địa chính ghi rõ thông tin về vị trí, diện tích, tình trạng sử dụng. Mọi biến động như cho thuê, thu hồi, chuyển mục đích sử dụng phải được cập nhật kịp thời vào hồ sơ. Việc số hóa và xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai tập trung sẽ giúp tra cứu thông tin nhanh chóng, phục vụ hiệu quả cho công tác quy hoạch sử dụng đất huyện Quảng Trạch và quản lý nhà nước, hạn chế tối đa các bất cập trong quản lý đất đai.

IV. Phương pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất công ích bền vững

Bên cạnh việc siết chặt quản lý, việc nâng cao hiệu quả sử dụng đất công là mục tiêu quan trọng không kém. Đối với diện tích đất chưa sử dụng cho các mục đích công cộng, giải pháp tối ưu là tổ chức cho thuê đất công ích một cách công khai, minh bạch. Toàn bộ quy trình cho thuê phải được thực hiện thông qua hình thức đấu giá quyền sử dụng đất, đảm bảo sự công bằng và mang lại nguồn thu từ đất công ích cao nhất cho ngân sách. Tiền thu được từ việc cho thuê phải được quản lý chặt chẽ, nộp vào ngân sách nhà nước và chỉ được sử dụng cho các nhu cầu công ích của địa phương theo đúng quy định của pháp luật. Cần xây dựng các mô hình sản xuất nông nghiệp hiệu quả trên diện tích đất thuê, khuyến khích người dân áp dụng khoa học kỹ thuật để tăng năng suất, vừa cải thiện thu nhập cho hộ gia đình, vừa đóng góp vào sự phát triển chung. Về lâu dài, quy hoạch sử dụng đất huyện Quảng Trạch cần bố trí quỹ đất công ích một cách tập trung, thuận lợi cho việc đầu tư hạ tầng và xây dựng các công trình phúc lợi xã hội, phục vụ chiến lược phát triển bền vững.

4.1. Quy trình cho thuê đất công ích minh bạch qua đấu giá

Để đảm bảo tính minh bạch và tối đa hóa nguồn thu, mọi hoạt động cho thuê đất công ích phải được thực hiện thông qua hình thức đấu giá quyền sử dụng đất. UBND xã cần lập kế hoạch chi tiết về diện tích, vị trí các thửa đất đưa ra đấu giá và thông báo công khai trên các phương tiện thông tin đại chúng để mọi người dân đủ điều kiện đều có thể tham gia. Quy trình đấu giá phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật về đấu giá tài sản. Việc này không chỉ ngăn chặn được các hành vi tiêu cực, cơ chế “xin-cho” trong việc thuê đất mà còn giúp xác định giá thuê sát với giá thị trường, làm tăng đáng kể nguồn thu từ đất công ích cho ngân sách địa phương. Hợp đồng cho thuê phải được soạn thảo chặt chẽ, quy định rõ quyền và nghĩa vụ của các bên, đặc biệt là không được sử dụng đất sai mục đích và phải trả lại đất khi hết hạn hoặc khi nhà nước có yêu cầu.

4.2. Quản lý và sử dụng hiệu quả nguồn thu từ đất công ích

Toàn bộ số tiền thu được từ việc cho thuê đất 5% phải được nộp đầy đủ, kịp thời vào ngân sách nhà nước do UBND xã quản lý. Nguồn thu này cần được hạch toán riêng và chỉ được phép chi cho các nhu cầu công ích của xã, phường, thị trấn đã được HĐND cùng cấp thông qua. Các khoản chi phải có chứng từ hợp lệ, được công khai, minh bạch để nhân dân giám sát. Việc sử dụng hiệu quả nguồn thu từ đất công ích để đầu tư xây dựng, sửa chữa đường giao thông nông thôn, trường học, trạm xá, nhà văn hóa... sẽ trực tiếp cải thiện đời sống người dân và thúc đẩy quá trình xây dựng nông thôn mới. Điều này khẳng định ý nghĩa kinh tế - xã hội to lớn của quỹ đất công ích, biến nó thành một nguồn nội lực quan trọng cho sự phát triển của địa phương.

V. Kết quả và tác động từ quản lý đất công ích tại Quảng Trạch

Mặc dù còn nhiều thách thức, không thể phủ nhận những kết quả tích cực mà việc quản lý và sử dụng quỹ đất công ích đã mang lại cho huyện Quảng Trạch. Luận văn của Phan Thị Bích Phượng (2018) cho thấy, tổng lợi nhuận của người thuê đất công ích toàn huyện đạt trên 150 triệu đồng/ha/vụ, một nguồn thu nhập đáng kể giúp giảm bớt khó khăn cho nhiều hộ gia đình. Việc cho thuê đất công ích đã tạo thêm việc làm, góp phần ổn định xã hội. Về mặt công, quỹ đất này đã đáp ứng kịp thời nhu cầu mặt bằng để xây dựng các công trình hạ tầng, phúc lợi xã hội, đặc biệt trong chương trình xây dựng nông thôn mới. Việc sử dụng đất công ích để bồi thường, giải phóng mặt bằng cũng giúp giảm chi phí cho ngân sách nhà nước khi triển khai các dự án. Hiệu quả sử dụng đất công được thể hiện rõ nét qua việc bộ mặt nông thôn ngày càng khang trang, đời sống vật chất và tinh thần của người dân được nâng cao. Những kết quả này là minh chứng cho tính đúng đắn của chính sách đất đai tại Quảng Bình liên quan đến đất 5%, đồng thời là cơ sở để tiếp tục hoàn thiện và phát huy hiệu quả của quỹ đất này trong tương lai.

5.1. Tác động kinh tế xã hội từ việc cho thuê đất 5 hiệu quả

Việc tổ chức cho thuê đất công ích cho các hộ gia đình, cá nhân tại địa phương đã mang lại những tác động tích cực về mặt kinh tế - xã hội. Đối với người dân, đây là cơ hội để có thêm tư liệu sản xuất, tăng gia sản xuất, nâng cao thu nhập và cải thiện cuộc sống. Theo thống kê, nhiều hộ gia đình đã có nguồn thu nhập ổn định từ việc canh tác trên diện tích đất thuê. Đối với địa phương, nguồn thu từ đất công ích đã bổ sung một khoản kinh phí quan trọng cho ngân sách xã, giúp chính quyền chủ động hơn trong việc đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng. Hoạt động này cũng góp phần giải quyết việc làm cho lao động nông thôn, hạn chế tình trạng đất đai bị bỏ hoang, phát huy tối đa tiềm năng của đất.

5.2. Đóng góp của quỹ đất cho xây dựng công trình công cộng

Một trong những vai trò quan trọng nhất của quỹ đất công ích là phục vụ xây dựng các công trình công cộng. Tại Quảng Trạch, nhiều công trình như trường mầm non, nhà văn hóa thôn, sân thể thao, đường bê tông nông thôn đã được xây dựng trên diện tích đất này. Việc có sẵn quỹ đất “sạch” giúp địa phương tiết kiệm được thời gian và chi phí giải phóng mặt bằng, đẩy nhanh tiến độ thực hiện các dự án. Trong giai đoạn các xã đang nỗ lực hoàn thành các tiêu chí nông thôn mới, hiệu quả sử dụng đất công càng được thể hiện rõ rệt. Quỹ đất này thực sự đã trở thành nguồn lực nội tại, góp phần quan trọng làm thay đổi diện mạo nông thôn, nâng cao chất lượng đời sống cho người dân.

VI. Hướng đi tương lai Hoàn thiện chính sách theo Luật Đất đai 2024

Để công tác quản lý đất công ích tại Quảng Trạch, Quảng Bình đi vào nề nếp và phát huy hiệu quả cao hơn, cần có những định hướng chiến lược cho tương lai. Các giải pháp hoàn thiện chính sách phải được xây dựng dựa trên cơ sở tổng kết thực tiễn và phù hợp với các quy định mới, đặc biệt là Luật Đất đai 2024. Cần tiếp tục rà soát, điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất huyện Quảng Trạch theo hướng tập trung quỹ đất công ích thành các khu vực có quy mô đủ lớn, thuận lợi cho quản lý và đầu tư. Việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong quản lý, xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai công khai, minh bạch là xu thế tất yếu. Cần tăng cường cơ chế giám sát chéo giữa các cơ quan nhà nước và sự tham gia của người dân để ngăn ngừa các bất cập trong quản lý đất đai. Về lâu dài, cần có tầm nhìn chiến lược để quỹ đất này không chỉ giải quyết các nhu cầu trước mắt mà còn trở thành nguồn lực quan trọng, dự trữ cho các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội bền vững của địa phương trong những thập kỷ tới.

6.1. Đề xuất giải pháp hoàn thiện chính sách quản lý đất công

Dựa trên thực trạng, một số giải pháp hoàn thiện chính sách được đề xuất. Thứ nhất, cần có văn bản hướng dẫn chi tiết, thống nhất trên toàn tỉnh về quy trình quản lý, đặc biệt là quy trình đấu giá quyền sử dụng đất đối với đất 5%. Thứ hai, cần xây dựng cơ chế tài chính rõ ràng, quy định cụ thể tỷ lệ trích lại từ nguồn thu từ đất công ích để phục vụ công tác quản lý (đo đạc, lập hồ sơ). Thứ ba, tăng cường chế tài xử lý vi phạm, quy trách nhiệm cụ thể cho người đứng đầu địa phương nếu để xảy ra sai phạm kéo dài. Cuối cùng, cần đưa các chỉ tiêu về quản lý đất công ích vào bộ tiêu chí đánh giá thi đua, khen thưởng hàng năm đối với các xã, phường, thị trấn để tạo động lực và nâng cao trách nhiệm.

6.2. Tầm nhìn quy hoạch và Luật Đất đai 2024

Tầm nhìn dài hạn cho quy hoạch sử dụng đất huyện Quảng Trạch cần tích hợp quỹ đất công ích như một nguồn lực chiến lược. Thay vì để manh mún, nên quy hoạch tập trung quỹ đất này tại các vị trí thuận lợi để phát triển các cụm dịch vụ công cộng, khu thể thao liên xã, hoặc quỹ đất dự trữ cho các dự án phát triển trong tương lai. Luật Đất đai 2024 (có hiệu lực từ 2025) với nhiều quy định mới về quy hoạch, tài chính đất đai, và thu hồi đất sẽ là cơ sở pháp lý quan trọng để Quảng Trạch rà soát và điều chỉnh lại chính sách quản lý đất công ích. Việc chủ động nghiên cứu và xây dựng kế hoạch triển khai các quy định mới của luật sẽ giúp địa phương tránh được lúng túng và nhanh chóng đưa công tác quản lý đất đai, bao gồm cả đất công ích, vào một giai đoạn phát triển mới, hiệu quả và bền vững hơn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Quản lý nhà nước về đất đai 1. Khái niệm quản lý nhà nước về đất đai Quản lý nhà nước về đất đai là tổng hợp các hoạt động của cơ quan Nhà nước về đất đai.

Đó là các hoạt động trong việc nắm và quản lý tình hình sử dụng đất đai, trong việc phân bổ đất đai vào các mục đích sử dụng đất theo chủ trương, chính sách của Đảng, pháp luật của Nhà nước, trong việc kiểm tra, giám sát quá trình sử dụng đất đai. Mục tiêu cao nhất của quản lý nhà nước về đất đai là bảo vệ chế độ sở hữu toàn dân về đất đai, đảm bảo sự quản lý thống nhất của Nhà nước, đảm vảo việc khai thác sử dụng tiết kiệm, hợp lý, bền vững và ngày càng có hiệu quả cao[7]. Vai trò quản lý nhà nước về đất đai - Bảo đảm sử dụng đất đai hợp lý, tiết kiệm và có hiệu quả. - Đánh giá, phân loại, phân hạng đất đai, Nhà nước nắm được quỹ đất tổng thể và cơ cấu từng loại đất.

- Ban hành các chính sách, các quy định nội dung còn thiếu, chưa phù hợp với thực tế về sử dụng đất đai tạo ra một hành lang pháp lý cho việc sử dụng đất đai, bảo đảm lợi ích chính đáng của người sử dụng đất. Đồng thời, cũng bảo đảm lợi ích của Nhà nước trong việc sử dụng, khai thác quỹ đất. - Kiểm tra, giám sát quản lý và sử dụng đất đai; phát hiện những mặt tích cực để phát huy, điều chỉnh và giải quyết những sai phạm[3]. Nguyên tắc quản lý nhà nước về đất đai - Quản lý toàn bộ vốn đất của quốc gia, không quản lý lẻ tẻ từng vùng.

- Số liệu quản lý phải bao hàm cả số lượng, chất lượng, loại, hạng phục vụ cho mục đích sử dụng nào đó. - Những quy định, những biểu mẫu phải thống nhất trên toàn quốc và trong ngành địa chính. - Quản lý một cách hệ thống và phương pháp phải thống nhất trên toàn quốc. - Số liệu so sánh không chỉ theo từng đơn vị nhỏ mà phải thống nhất so sánh trong cả nước.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 - Tài liệu trong quản lý phải đơn giản và phổ thông; phải phản ánh được điều kiện riêng biệt của từng vùng địa phương. - Quản lý Nhà nước trên cơ sở pháp luật, Luật Đất đai và các văn bản, biểu mẫu quy định, hướng dẫn của Nhà nước và các cơ quan chuyên môn từ trung ương đến cơ sở. - Quản lý đất đai phải khách quan, chính xác, đúng với số liệu nhận được và đúng mục đích; tài liệu trong quản lý phải đảm bảo tính pháp luật, phải đầy đủ, đúng thực tế. - Quản lý đất đai tuân theo nguyên tắc tiết kiệm và mang lại hiệu quả kinh tế cao.

Sự cần thiết phải quản lý nhà nước về đất đai Hoạt động của thị trường có hai mặt tích cực và tiêu cực, do đó cần có sự quản lý, can thiệp, điều chỉnh của Nhà nước bằng các công cụ và chính sách thích hợp nhằm phát huy tích tích cực và hạn chế những tiêu cực của thị trường. Vì vậy, quản lý Nhà nước về đất đai phải đảm bảocác mục đích cơ bản sau: - Đảm bảo sử dụng đất có hiệu quả. - Đảm bảo tính công bằng trong quản lý và sử dụng. - Đảm bảo nguồn thu cho ngân sách nhà nước.

Nội dung quản lý Nhà nước về đất đai Tại Điều 22,Luật Đất đai năm 2013 quy định việc quản lý Nhà nước về đất đai bao gồm 15 nội dung, đó là: -Ban hành văn bản quy phạm pháp luật về quản lý, sử dụng đất đai và tổ chức thực hiện văn bản đó. - Xác định địa giới hành chính, lập và quản lý hồ sơ địa giới hành chính, lập bản đồ hành chính. - Khảo sát, đo đạc, lập bản đồ địa chính, bản đồ hiện trạng sử dụng đất và bản đồ quy hoạch sử dụng đất; điều tra, đánh giá tài nguyên đất; điều tra xây dựng giá đất. - Quản lý quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất.

- Quản lý việc giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất, chuyển mục đích sử dụng đất. - Quản lý việc bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi thu hồi đất. - Đăng ký đất đai, lập và quản lý hồ sơ địa chính, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất. - Thống kê, kiểm kê đất đai.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 - Xây dựng hệ thống thông tin đất đai. - Quản lý tài chính về đất đai và giá đất. - Quản lý, giám sát việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất. - Thanh tra, kiểm tra, giám sát, theo dõi, đánh giá việc chấp hành quy định của pháp luật về đất đai và xử lý vi phạm pháp luật về đất đai.

- Phổ biến, giáo dục pháp luật về đất đai. - Giải quyết tranh chấp về đất đai; giải quyết khiếu nại, tố cáo trong quản lý và sử dụng đất đai. - Quản lý hoạt động dịch vụ về đất đai. Các vấn đề cơ bản về đất công ích 1.Khái niệm về đất công ích Việc để lại một quỹ đất không quá 5% đất nông nghiệp để sử dụng cho nhu cầu công ích của các địa phương là quy định lần đầu tiên được đề cập tại Điều 45, Luật Đất đai năm 1993 quy định: “Căn cứ vào quỹ đất đai, đặc điểm và nhu cầu của địa phương, Hội đồng nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương quyết định mỗi xã được để lại một quỹ đất không quá 5% đất nông nghiệp để phục vụ cho các nhu cầu công ích của địa phương” [7].

Đất nông nghiệp theo Luật Đất đai năm 1993 là đất được xác định chủ yếu để sử dụng vào sản xuất nông nghiệp như trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thuỷ sản hoặc nghiên cứu thí nghiệm về nông nghiệp. Như vậy, theo quy định của Luật Đất đai 1993 thì mức để lại là do Hội đồng nhân dân tỉnh quyết định, đồng thời các phường và thị trấn không được để lại quỹ đất công ích. Tuy nhiên, trải qua các giai đoạn thực hiện từ Luật Đất đai năm 1993 (sửa đổi năm 1998 và 2001), Luật Đất đai năm 2003 và hiện nay đang thực hiện Luật Đất đai năm 2013 vẫn chưa có khái niệm hoàn chỉnh cho đất công ích. Khoản 1, Điều 72, Luật Đất đai năm 2003 quy định: “Căn cứ vào quỹ đất, đặc điểm và nhu cầu của địa phương, mỗi xã, phường, thị trấn được lập quỹ đất nông nghiệp sử dụng vào mục đích công ích không quá 5% tổng diện tích đất trồng cây hàng năm, đất trồng cây lâu năm, đất nuôi trồng thuỷ sản để phục vụ cho các nhu cầu công ích của địa phương” [8].

Có thể thấy rằng, do cách phân loại đất có sự khác biệt hoàn toàn so với Luật Đất đai năm 1993 nên Luật Đất đainăm 2003 quy định cụ thể tỷ lệ để lại không quá 5% tổng diện tích ba loại đất (đất trồng cây hàng năm, đất trồng cây lâu năm, đất nuôi trồng thủy sản). Điểm khác biệt của Luật Đất đai năm 2003 so với Luật Đất đai năm 1993 là ngoài xã thì phường và thị trấn cũng được lập quỹ đất công ích, đồng thời mức tỷ lệ để lại là do địa phương (cấp xã) quyết định nhưng không quá 5%. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Khoản 1, Điều 132, Luật Đất đai 2013 quy định: “Căn cứ vào quỹ đất, đặc điểm và nhu cầu của địa phương, mỗi xã, phường, thị trấn được lập quỹ đất nông nghiệp sử dụng vào mục đích công ích không quá 5% tổng diện tích đất trồng cây hàng năm, đất trồng cây lâu năm, đất nuôi trồng thủy sản để phục vụ cho các nhu cầu công ích của địa phương; Đất nông nghiệp do tổ chức, hộ gia đình, cá nhân trả lại hoặc tặng cho quyền sử dụng cho Nhà nước, đất khai hoang, đất nông nghiệp thu hồi là nguồn để hình thành hoặc bổ sung cho quỹ đất nông nghiệp sử dụng vào mục đích công ích của xã, phường, thị trấn” [9]. Như vậy, quy định về trích lập quỹ đất công ích giữa Luật Đất đai 2013 và 2003 không có không có sự khác biệt, nhưng đối với Luật Đất đai 2013 có quy định nguồn để bổ sung thường xuyên cho quỹ đất công ích.

Từ các quy định trên có thể hiểu rằng, đất công ích là loại đất thuộc nhóm đất nông nghiệp, được trích ra nhằm sử dụng vào mục đích công ích và chỉ được giữ lại trong giới hạn pháp luật cho phép là không quá 5% so với tổng diện tích đất trồng cây hàng năm, đất trồng cây lâu năm, đất nuôi trồng thủy sản có trong phạm vi địa bàn của mỗi địa phương cấp xã. Mục đích của đất công ích Đất đai được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, mục đích của từng thửa đất do Nhà nước quy định và người sử dụng đất phải sử dụng đúng theo các mục đích đã quy định đó. Với loại đất nông nghiệp sử dụng vào mục đích công ích theo quy định của Luật Đất đai thì đất công ích chủ yếu nhằm phục vụ vào các mục đích công cộng của các xã, phường, thị trấn; là loại đất được để lại nhằm đáp ứng nhu cầu xây dựng các công trình văn hóa, y tế, thể dục thể thao, vui chơi giải trí công cộng, nghĩa trang, nghĩa địa và các công trình khác theo quyết định sử dụng của UBND tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương. Bên cạnh đó còn sử dụng đất vào việc xây dựng nhà tình thương, nhà tình nghĩa cho những gia đình nghèo, neo đơn hoặc gia đình có công với cách mạng, bồi thường khi sử dụng đất khác để xây dựng các công trình nói trên.

Theo quy định tại Khoản 2, Điều 132, Luật Đất đai năm 2013 quy định: “Quỹ đất nông nghiệp sử dụng vào mục đích công ích của xã, phường, thị trấn để sử dụng vào các mục đích sau đây: xây dựng các công trình công cộng của xã, phường, thị trấn bao gồm công trình văn hóa, thể dục thể thao, vui chơi, giải trí công cộng, y tế, giáo dục, chợ, nghĩa trang, nghĩa địa và các công trình công cộng khác theo quy định của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh; bồi thường cho người có đất được sử dụng để xây dựng các công trình công cộng; xây dựng nhà tình nghĩa, nhà tình thương [18].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ