Đánh giá thực trạng và giải pháp quản lý bảo vệ rừng phòng hộ Động Châu, Quảng Bình

Khám phá luận văn quản lý, bảo vệ rừng phòng hộ Động Châu. Nghiên cứu sâu về hiện trạng, giải pháp bền vững nâng cao hiệu quả bảo vệ tài nguyên rừng.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2019

118
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Đánh giá vai trò và tầm quan trọng rừng phòng hộ Động Châu

Rừng phòng hộ Động Châu, tọa lạc tại huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình, đóng một vai trò của rừng phòng hộ cực kỳ quan trọng không chỉ đối với địa phương mà còn cho cả khu vực sinh thái Bắc Trung Bộ. Khu vực này là một phần của dải rừng đất thấp kéo dài từ Lâm trường Trường Sơn đến khu bảo tồn thiên nhiên Bắc Hướng Hóa (Quảng Trị), tạo thành một hành lang đa dạng sinh học trọng điểm. Theo Tổ chức Bảo tồn chim Quốc Tế (BirdLife International), đây là một Vùng chim quan trọng (Important Bird Area), minh chứng cho giá trị bảo tồn thiên nhiên độc đáo. Hệ sinh thái rừng tại đây có chức năng phòng hộ đầu nguồn, điều tiết nguồn nước cho sông Long Đại và sông Kiến Giang, góp phần giảm thiểu các tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu như lũ lụt, xói mòn, rửa trôi đất. Ngoài ra, tài nguyên rừng phong phú còn là cơ sở để phát triển bền vững kinh tế - xã hội, cung cấp các dịch vụ môi trường rừng và tiềm năng phát triển du lịch sinh thái. Việc quản lý bảo vệ rừng phòng hộ Động Châu không chỉ là nhiệm vụ của địa phương mà còn mang ý nghĩa chiến lược trong việc bảo vệ hệ sinh thái rừng quý hiếm của Việt Nam. Đây là nơi lưu giữ nhiều loài động thực vật quý hiếm, trong đó có những loài đặc hữu và bị đe dọa toàn cầu như Sao La, Mang Lớn, Trĩ Sao. Do đó, việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp bảo vệ rừng hiệu quả là vô cùng cấp thiết.

1.1. Giá trị đa dạng sinh học và hệ sinh thái rừng độc đáo

Khu vực Động Châu - Khe Nước Trong được công nhận là một trong những vùng có giá trị đa dạng sinh học cao nhất Việt Nam. Các nghiên cứu sơ bộ đã ghi nhận sự hiện diện của nhiều loài quý hiếm như Bò tót, Sao La, Mang Lớn, và Thỏ vằn Trường Sơn. Theo kết quả điều tra của Viện Điều tra Quy hoạch Rừng (2009-2011) và VietNature (2015), khu vực có tới 1.030 loài thực vật bậc cao và 357 loài động vật có xương sống trên cạn. Đặc biệt, khu hệ chim rất phong phú với 214 loài, đặc trưng cho vùng chim đặc hữu đất thấp Trung Bộ. Hệ sinh thái rừng chủ yếu là rừng kín thường xanh mưa ẩm nhiệt đới núi thấp, một kiểu thảm thực vật ngày càng hiếm hoi do dễ bị tác động. Việc bảo tồn thiên nhiên tại đây là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu.

1.2. Tầm quan trọng trong việc chống xói mòn và biến đổi khí hậu

Với độ che phủ rừng lên tới 99% (theo kết quả giải đoán ảnh vệ tinh), rừng phòng hộ Động Châu có vai trò then chốt trong việc bảo vệ đất và nguồn nước. Tán rừng dày đặc giúp ngăn chặn tác động trực tiếp của mưa lớn, hạn chế xói mòn, rửa trôi đất ở vùng địa hình dốc. Đây là lá chắn tự nhiên bảo vệ các cộng đồng dân cư hạ nguồn khỏi lũ quét và sạt lở. Hơn nữa, hệ sinh thái rừng rộng lớn này hoạt động như một bể chứa carbon khổng lồ, góp phần giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Các dịch vụ môi trường mà khu rừng cung cấp, đặc biệt là điều tiết nước và hấp thụ carbon, mang lại giá trị to lớn cho sự phát triển bền vững của toàn vùng.

II. Top thách thức lớn trong công tác quản lý bảo vệ rừng Động Châu

Mặc dù có vai trò quan trọng, công tác quản lý bảo vệ rừng phòng hộ Động Châu phải đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức. Thực trạng quản lý rừng phòng hộ cho thấy áp lực từ các hoạt động của con người ngày càng gia tăng. Nạn khai thác lâm sản trái phép, đặc biệt là gỗ quý, vẫn diễn ra âm ỉ tại các vùng sâu, giáp ranh. Tình trạng lấn chiếm đất rừng để canh tác nông nghiệp cũng là một vấn đề nhức nhối, gây suy giảm diện tích và chất lượng rừng. Bên cạnh đó, Ban quản lý rừng phòng hộ Động Châu gặp nhiều hạn chế về nguồn lực. Biên chế mỏng, lực lượng bảo vệ rừng chuyên trách thiếu về số lượng và hạn chế về nghiệp vụ, trong khi địa bàn quản lý rộng lớn, địa hình hiểm trở. Công tác phòng chống cháy rừng (PCCR) cũng gặp khó khăn do điều kiện thời tiết khắc nghiệt và thiếu trang thiết bị hiện đại. Sức ép từ nhu cầu phát triển sinh kế cho người dân vùng đệm, chủ yếu là đồng bào Bru-Vân Kiều, cũng tạo ra xung đột lợi ích. Đời sống người dân còn khó khăn, phụ thuộc nhiều vào tài nguyên rừng, dẫn đến các hành vi vi phạm pháp luật về bảo vệ rừng.

2.1. Vấn nạn khai thác lâm sản trái phép và lấn chiếm đất rừng

Theo thống kê từ BQLRPH Động Châu giai đoạn 2007-2018, số vụ vi phạm pháp luật về bảo vệ rừng luôn là một vấn đề nóng. Các hành vi vi phạm chủ yếu là khai thác lâm sản trái phép và săn bắt động vật hoang dã. Các khu rừng giàu tài nguyên, tập trung ở vùng sâu, giáp biên giới Việt - Lào và tỉnh Quảng Trị, là mục tiêu chính của lâm tặc. Tình trạng lấn chiếm đất rừng để trồng keo hoặc các cây nông nghiệp khác cũng diễn ra, đặc biệt ở các khu vực ven rừng. Những hoạt động này không chỉ làm suy giảm trữ lượng gỗ, đe dọa đa dạng sinh học mà còn làm suy thoái hệ sinh thái rừng.

2.2. Hạn chế về nguồn lực và cơ sở vật chất của ban quản lý

Ban quản lý rừng phòng hộ Động Châu đối mặt với tình trạng thiếu hụt biên chế trầm trọng. Lực lượng bảo vệ rừng mỏng, chỉ có 2-3 người/trạm trong khi phải quản lý hàng nghìn hecta rừng với địa hình phức tạp. Trình độ chuyên môn của một bộ phận cán bộ còn hạn chế, chưa đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong tình hình mới. Cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ công tác tuần tra, phòng chống cháy rừng (PCCR) còn thiếu thốn và lạc hậu. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả thực thi pháp luật và ngăn chặn các hành vi xâm hại tài nguyên rừng.

III. Cách tối ưu cơ cấu Ban quản lý rừng phòng hộ Động Châu

Để nâng cao hiệu quả quản lý bảo vệ rừng phòng hộ Động Châu, việc củng cố và tối ưu hóa bộ máy của Ban quản lý rừng phòng hộ (BQLRPH) là giải pháp nền tảng. Cần rà soát, kiện toàn cơ cấu tổ chức theo hướng tinh gọn, hiệu quả, xác định rõ chức năng, nhiệm vụ của từng bộ phận và cá nhân. Tăng cường biên chế, đặc biệt là lực lượng kiểm lâm và bảo vệ rừng chuyên trách tại các trạm, chốt trọng điểm. Một yếu tố quan trọng khác là nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ thông qua các chương trình đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ về quản lý tài nguyên, thực thi pháp luật, kỹ năng sử dụng các công cụ giám sát hiện đại. Bên cạnh đó, việc áp dụng hiệu quả các chính sách lâm nghiệp của nhà nước, đặc biệt là chính sách giao khoán bảo vệ rừng, là một giải pháp bảo vệ rừng mang lại lợi ích kép. Việc giao khoán cần được thực hiện một cách minh bạch, xác định rõ quyền lợi và trách nhiệm của các bên, đặc biệt là cộng đồng địa phương, nhằm gắn kết họ với công tác bảo vệ tài nguyên rừng và tạo ra ý thức chủ rừng thực sự.

3.1. Hiện trạng tổ chức và nhân sự của BQLRPH Động Châu

Theo số liệu năm 2018, Ban quản lý rừng phòng hộ Động Châu có cơ cấu gồm Ban lãnh đạo, 4 bộ phận nghiệp vụ và 7 Trạm bảo vệ rừng. Tổng biên chế là 19 người, cùng với lực lượng hợp đồng. Dù đã được bổ sung so với thời điểm thành lập, số lượng này vẫn còn mỏng so với diện tích quản lý gần 20.000 ha. Trình độ chuyên môn của nhân sự đã được cải thiện, với 62% có trình độ đại học trở lên. Tuy nhiên, năng lực thực tiễn, đặc biệt là kỹ năng ứng dụng công nghệ và nghiệp vụ chuyên sâu, vẫn cần được nâng cao để đáp ứng yêu cầu quản lý bảo vệ rừng phòng hộ trong bối cảnh mới.

3.2. Thực thi chính sách lâm nghiệp và giao khoán bảo vệ rừng

Trong giai đoạn 2007-2018, BQLRPH Động Châu đã giao khoán bảo vệ rừng cho các hộ dân với diện tích bình quân 4.583 ha/năm. Chính sách lâm nghiệp này đã góp phần tạo việc làm, tăng thu nhập cho cộng đồng địa phương. Tuy nhiên, hiệu quả chưa cao do một số hợp đồng khoán còn mang tính hình thức, thiếu cơ chế giám sát chặt chẽ. Để cải thiện, cần xây dựng quy chế giao khoán rõ ràng, gắn quyền lợi hưởng lợi từ lâm sản phụ, dịch vụ môi trường rừng với trách nhiệm bảo vệ, đồng thời tăng cường kiểm tra, giám sát của lực lượng kiểm lâm và BQLRPH.

IV. Phương pháp nâng cao hiệu quả bảo vệ rừng phòng hộ Động Châu

Bên cạnh việc kiện toàn tổ chức, cần áp dụng đồng bộ các giải pháp bảo vệ rừng tiên tiến và bền vững. Một trong những phương pháp hiệu quả là tăng cường sự tham gia của cộng đồng địa phương. Điều này được thực hiện thông qua công tác tuyên truyền, giáo dục môi trường, nâng cao nhận thức về vai trò của rừng phòng hộ và các quy định pháp luật. Song song đó, cần xây dựng và hỗ trợ các mô hình phát triển sinh kế cho người dân vùng đệm một cách bền vững, như nông-lâm kết hợp, chăn nuôi dưới tán rừng, du lịch cộng đồng. Điều này giúp giảm sự phụ thuộc của người dân vào việc khai thác lâm sản trái phép. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ trong quản lý là xu thế tất yếu. Công cụ giám sát SMART đã được Trung tâm Bảo tồn Thiên nhiên Việt (VietNature) và GIZ hỗ trợ triển khai, giúp giám sát hiệu quả các hoạt động tuần tra và thu thập dữ liệu về đa dạng sinh học. Triển khai mạnh mẽ chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) cũng là một giải pháp tài chính bền vững, tạo nguồn thu để tái đầu tư cho công tác bảo vệ rừng.

4.1. Tuyên truyền giáo dục và phát triển sinh kế bền vững

Công tác tuyên truyền, giáo dục môi trường cần được thực hiện thường xuyên, với nội dung và hình thức phù hợp với đồng bào Bru-Vân Kiều. Phối hợp chặt chẽ với chính quyền địa phương, già làng, trưởng bản để vận động người dân không tham gia vào các hoạt động khai thác lâm sản trái phép. Đồng thời, chính quyền cần có chính sách hỗ trợ cụ thể để phát triển sinh kế cho người dân vùng đệm, chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi, tạo ra các sản phẩm hàng hóa có giá trị, giảm áp lực lên tài nguyên rừng.

4.2. Ứng dụng SMART và chính sách chi trả dịch vụ môi trường

Việc ứng dụng công cụ SMART từ năm 2014 đã mang lại hiệu quả tích cực, giúp Ban quản lý rừng phòng hộ Động Châu giám sát chặt chẽ hơn hoạt động tuần tra và các mối đe dọa. Dữ liệu từ SMART và bẫy ảnh cung cấp bằng chứng khoa học cho việc lập kế hoạch bảo tồn. Cần tiếp tục mở rộng và duy trì hoạt động này. Về chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES), đây là nguồn lực tài chính quan trọng để cải thiện đời sống cho người nhận khoán và trang bị cơ sở vật chất cho lực lượng bảo vệ rừng, hướng tới phát triển bền vững.

V. Phân tích thực trạng công tác quản lý bảo vệ rừng Động Châu

Phân tích thực trạng quản lý rừng phòng hộ tại Động Châu giai đoạn 2007-2018 cho thấy những kết quả đáng ghi nhận bên cạnh các thách thức. Về mặt tích cực, diện tích có rừng đã tăng lên 876,47 ha, chủ yếu nhờ khoanh nuôi xúc tiến tái sinh. Điều này cho thấy nỗ lực của Ban quản lý rừng phòng hộ Động Châucộng đồng địa phương trong việc phục hồi rừng. Chất lượng rừng cũng có sự chuyển biến, diện tích rừng giàu tăng 4.251,6 ha do các khu rừng trung bình được bảo vệ tốt và tự phục hồi. Đặc biệt, việc điều chỉnh quy hoạch 18.282 ha rừng sang quy hoạch rừng đặc dụng theo Quyết định 4534/QĐ-UBND (2018) của tỉnh Quảng Bình là một bước ngoặt, khẳng định giá trị bảo tồn thiên nhiênđa dạng sinh học của khu vực. Tuy nhiên, tình hình vi phạm pháp luật vẫn diễn biến phức tạp. Dù số vụ vi phạm có xu hướng giảm trong những năm cuối giai đoạn, áp lực lên tài nguyên rừng vẫn còn rất lớn. Công tác giao khoán bảo vệ rừng dù được triển khai rộng rãi nhưng hiệu quả thực chất chưa như kỳ vọng ở nhiều nơi. Đây là những tồn tại cần có giải pháp bảo vệ rừng quyết liệt hơn trong thời gian tới.

5.1. Phân tích diễn biến tài nguyên rừng giai đoạn 2007 2018

Số liệu cho thấy tài nguyên rừng tại Động Châu có sự phục hồi đáng kể. Diện tích có rừng tăng từ 17.067,53 ha (2007) lên 17.944 ha (2018). Đáng chú ý, cơ cấu chất lượng rừng tự nhiên thay đổi tích cực: diện tích rừng giàu tăng mạnh trong khi diện tích rừng trung bình giảm, một phần do chuyển trạng thái thành rừng giàu. Kết quả này phản ánh hiệu quả của các biện pháp bảo vệ tại gốc, hạn chế tác động tiêu cực và để hệ sinh thái rừng tự tái sinh, phát triển.

5.2. Đánh giá hiệu quả công tác tuần tra và thực thi pháp luật

Hoạt động tuần tra, kiểm soát của lực lượng kiểm lâm và BQLRPH được duy trì thường xuyên. Việc thiết lập các chốt chặn và tổ cơ động đã góp phần ngăn chặn nhiều vụ khai thác lâm sản trái phép. Từ khi áp dụng công cụ SMART, hiệu quả tuần tra được nâng cao, các tuyến và điểm nóng được giám sát tốt hơn. Tuy nhiên, do lực lượng mỏng và địa bàn rộng, vẫn còn những kẽ hở để các đối tượng lợi dụng. Cần tiếp tục tăng cường phối hợp giữa các lực lượng và áp dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả thực thi chính sách lâm nghiệp.

VI. Hướng tới phát triển bền vững cho rừng phòng hộ Động Châu

Tương lai của rừng phòng hộ Động Châu gắn liền với định hướng phát triển bền vững, hài hòa giữa ba mục tiêu: bảo tồn, phát triển kinh tế và an sinh xã hội. Trọng tâm là việc xây dựng thành công Khu dự trữ thiên nhiên Động Châu - Khe Nước Trong. Việc nâng cấpสถานะ pháp lý sẽ tạo cơ sở vững chắc cho công tác bảo tồn thiên nhiên và thu hút các nguồn lực đầu tư trong và ngoài nước. Để đạt được mục tiêu này, cần thực hiện đồng bộ các nhóm giải pháp. Về chính sách, cần hoàn thiện các cơ chế liên quan đến quản lý rừng đặc dụng, đặc biệt là chính sách lâm nghiệp về chia sẻ lợi ích với cộng đồng địa phương. Về kinh tế - xã hội, cần đẩy mạnh các chương trình phát triển sinh kế cho người dân vùng đệm, lồng ghép bảo tồn với phát triển du lịch sinh thái có trách nhiệm. Về kỹ thuật, cần tiếp tục nghiên cứu khoa học, giám sát đa dạng sinh học để có những can thiệp kịp thời. Tầm nhìn dài hạn là biến Động Châu trở thành một mô hình kiểu mẫu về quản lý tài nguyên rừng hiệu quả, nơi giá trị của hệ sinh thái rừng được bảo vệ và phát huy, góp phần vào sự nghiệp phát triển bền vững của tỉnh Quảng Bình và cả nước.

6.1. Định hướng trở thành Khu dự trữ thiên nhiên Động Châu

Việc UBND tỉnh Quảng Bình phê duyệt điều chỉnh quy hoạch phần lớn diện tích rừng Động Châu sang rừng đặc dụng (Quyết định 4534/QĐ-UBND năm 2018) đã mở ra một chương mới. Mục tiêu tiếp theo là xây dựng dự án và thành lập Khu dự trữ thiên nhiên Động Châu - Khe Nước Trong. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý bảo vệ rừng phòng hộ mà còn tạo điều kiện cho các hoạt động bảo tồn thiên nhiên quy mô lớn, bảo vệ các loài nguy cấp, quý, hiếm và thu hút các dự án hợp tác quốc tế.

6.2. Các kiến nghị then chốt nhằm bảo tồn đa dạng sinh học

Để đảm bảo phát triển bền vững, cần có các kiến nghị cụ thể: (1) Sớm phê duyệt và thành lập Khu dự trữ thiên nhiên. (2) Tăng cường đầu tư nguồn lực, cả về con người và tài chính, cho Ban quản lý rừng phòng hộ (sau này là Ban quản lý Khu dự trữ). (3) Xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành, liên tỉnh (với Quảng Trị) trong việc bảo vệ hành lang đa dạng sinh học. (4) Thúc đẩy chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) và các cơ chế tài chính bền vững khác để đảm bảo nguồn kinh phí ổn định cho công tác bảo tồn.

12/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp quản lý bảo vệ rừng tại ban quản lý rừng phòng hộ động châu huyện lệ thủy tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Tỉnh Quảng Bình có tổng diện tích tự nhiên 800.003 ha; trong đó: Diện tích rừng và đất lâm nghiệp 615.530 ha; bao gồm đất có rừng 574.521 ha; đất trống chưa có rừng 73. Tổng diện tích quy hoạch rừng phòng hộ năm 2018 là 151.889 ha; sau khi rà soát, bóc tách đến nay diện tích rừng và đất lâm nghiệp quy hoạch rừng phòng hộ và giao cho 07 Ban quản lý rừng phòng hộ (BQLRPH) trực tiếp quản lý, bảo vệ là 101. (Quyết định 4534/QĐ-UBND ngày 25/12/2018 của UBND tỉnh Quảng Bình về việc phê duyệt kết quả rà soát, điều chỉnh quy hoạch 03 loại rừng giai đoạn 2016 - 2020, định hướng đến n m 2030 tỉnh Quảng Bình) Khu vực Động Châu, huyện Lệ Thủy ở phía Tây Nam của tỉnh Quảng Bình, còn lưu giữ được một diện tích hiếm hoi rừng ẩm thường xanh trên đất thấp ít bị tác động của miền trung Việt Nam. BQLRPH Động Châu quản lý gần 20.000 ha rừng, thuộc vùng sinh thái Bắc Trung Bộ.

Đây là một phần của dải rừng đất thấp (khoảng 120.000 ha) kéo dài từ Lâm trường Trường Sơn ở phía bắc đến khu bảo tồn thiên nhiên Bắc Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị ở phía nam. Đây là vùng có giá trị đa dạng sinh học cao cùng với diện tích lớn sinh cảnh rừng đất thấp và đã được xác định là một Vùng chim quan trọng (Important Bird Area) trong Vùng chim đặc hữu đất thấp miền trung (Annamese Lowland Endemic Bird Area) theo Tổ chức Bảo tồn chim Quốc Tế BirdLife International và đây cũng là Vùng Đa dạng sinh học Trọng điểm (Key Biodiversity Area) trong Hành lang đa dạng sinh học Quảng Bình-Quảng Trị-Xebangfai (Quang Binh – Quang Tri – Xebangfai Biodiversity Corridor) theo Tổ chức bảo tồn quốc tế (Conservation International). Trong những năm qua, rừng phòng hộ Động Châu được các cơ quan chức năng bảo vệ và phát triển tốt. Các giá trị đa dạng sinh học còn nhiều bí ẩn, chưa được khám phá.

Nhiều nhà khoa học dự đoán rằng: Đây là khu vực có giá trị đa dạng sinh học cao cần được bảo tồn. Những thông tin điều tra bước đầu cho thấy khu vực này còn tồn tại nhiều loài động vật quý hiếm như: Bò tót, Sao La, Mang Lớn, Thỏ vằn trường sơn, Trĩ Sao, Hồng hoàng… Khu vực Động Châu - Khe 2 Nước Trong được tổ chức Bảo tồn Chim Thế giới công nhận là một trong hơn 60 vùng chim quan trọng, đặc hữu của Việt Nam (2002). Khu rừng Động Châu trước đây do lâm trường Kiến Giang và Lâm trường Khe Giữa quản lý. Năm 2006, đã thành lập Ban quản lý rừng phòng hộ Động Châu theo Quyết định số 3136/QĐ-UBND ngày 13/11/2006 của UBND tỉnh về việc thành lập các BQLRPH trực thuộc UBND huyện, thành phố trên cơ sở chuyển đổi các lâm trường quốc doanh trên địa bàn tỉnh; Ban quản lý rừng phòng hộ Động Châu trực thuộc UBND huyện Lệ Thủy quản lý (Quyết định số 3557/QĐ-UBND ngày 29/12/2006 về việc phê duyệt phương án sắp xếp, thành lập Ban quản lý rừng phòng hộ Động Châu trực thuộc UBND huyện Lệ Thủy).

Sau khi thành lập và đi vào hoạt động đến nay, về cơ bản các BQLRPH trực thuộc UBND huyện, thành phố đã gắn với thực hiện nhiệm vụ chính trị của chính quyền trên địa bàn, bước đầu đã tranh thủ được sự quan tâm đầu tư công tác cán bộ, xây dựng cơ sở vật chất và nguồn kinh phí từ ngân sách cấp huyện cho công tác bảo vệ rừng trong lâm phận được giao. Các BQLRPH luôn nhận được sự quan tâm lãnh đạo, chỉ đạo của cấp ủy, chính quyền và sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị, do đó các vụ việc phá rừng, khai thác rừng phòng hộ trái phép đã được kịp thời phát hiện và tập trung giải quyết. Cơ quan Kiểm lâm các cấp cũng đã đẩy mạnh công tác hướng dẫn, giám sát, kiểm tra và phối hợp ngặn chặn các hành vi vi phạm pháp luật về bảo vệ rừng, do vậy công tác bảo vệ rừng ngày càng được củng cố, tăng cường theo hướng bảo vệ rừng tại gốc. Bên cạnh những thuận lợi, công tác bảo vệ rừng tại các BQLRPH nói chung và BQLRPH Động Châu phải đối mặt với không ít khó khăn, thách thức, đó là: Phần lớn diện tích rừng quản lý, đặc biệt là các khu rừng giàu tài nguyên, trữ lượng gỗ lớn tập trung chủ yếu ở vùng sâu, vùng xa, địa hình hiểm trở, tiếp giáp với biên giới Việt - Lào và giáp ranh giới với hai tỉnh Quảng Trị, Hà Tỉnh; nhu cầu lâm sản ngày càng tăng tạo sức ép lên khai thác tài nguyên rừng ngày càng lớn, nhất là đối với khu vực miền núi thiếu đất sản xuất nông nghiệp; đời sống vật chất, tinh thần của cán bộ, viên chức, lao động hợp đồng, nhất là ở vùng rừng núi xa xôi, hẻo lánh còn gặp nhiều khó khăn; biên chế lực lượng của các ban quản lý 3 rừng phòng hộ còn hạn chế trong khi địa bàn quản lý rộng; lực lượng bảo vệ rừng nhìn chung vẫn còn hạn chế về nghiệp vụ, chuyên môn nên ảnh hưởng đến hiệu quả công tác quản lý, bảo vệ rừng và sử dụng rừng.

Năm 2018, nhận thấy giá trị đa dạng sinh học cực kỳ to lớn của khu rừng phòng hộ Động Châu, Chi cục Kiểm lâm đã tham mưu UBND tỉnh điều chỉnh từ rừng phòng hộ sang rừng đặc dụng. Kết quả ngày 25/12/2018, UBND tỉnh đã ban hành Quyết định số 4534/QĐ -UBND về việc phê duyệt điều chỉnh quy hoạch 3 loại rừng tỉnh Quảng Bình đến năm 2020, định hướng đến năm 2030, theo đó 18.282 ha rừng phòng hộ của BQLRPH Động Châu đã được điều chính sang quy hoạch rừng đặc dụng. Hiện nay, UBND tỉnh đang chỉ đạo các ngành chức năng, đơn vị có liên quan xây dựng Dự án thành lập khu Dự trữ thiên nhiên Động Châu- Khe Nước Trong, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình. Nhằm đánh giá thực trạng công tác quản lý, bảo vệ rừng từ khi thành lập BQLRPH Động Châu đến nay, từ đó đề xuất nâng cao hiệu quả công tác quản lý bảo vệ tài nguyên rừng của BQLRPH Động Châu, đặc biệt trong bối cảnh diện tích rừng phòng hộ Động Châu được điều chỉnh sang quy hoạch rừng đặc dụng thì việc thực hiện đề tài: “Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp quản lý bảo vệ rừng tại Ban quản lý rừng phòng hộ Động Châu, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình”.

Kết quả của đề tài góp phần xây dựng cơ sở khoa học củng như cơ sở quản lý tài nguyên rừng cho các khu rừng cần được được quản lý một cách hiệu quả hơn, nhằm bảo tồn giá trị kinh tế, văn háo – xã hội từ rừng mang lại. 4 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu Quản lý bảo vệ rừng là một lĩnh vực tương đối rộng lớn bao gồm hàng loạt các biện pháp quản lý bảo vệ rừng khác nhau như quản lý bảo vệ rừng bằng các chính sách, nghị định như giao đất, giao rừng, phòng chống lửa rừng… Trước đây vấn đề quản lý, sử dụng rừng và đất rừng chỉ đơn thuần là việc khai thác các sản phẩm của rừng mà ít hoặc chưa chú trọng tới việc bảo vệ, tái tạo và phát triển vốn rừng cũng như việc phát huy vai trò của rừng trong việc bảo vệ môi trường sinh thái. Hiện nay vấn đề quản lý sử dụng rừng đều phải dựa trên cơ sở đảm bảo sự phát triển bền vững.

Quản lý rừng bền vững là thực hiện triệt để và đồng bộ các biện pháp nhằm không ngừng phát huy hiệu quả kinh doanh, ổn định liên tục những tác dụng và lợi ích của rừng trên lĩnh vực khác nhau. Sự phát triển bền vững này phải đảm bảo 3 yếu tố: Bền vững về mặt môi trường sinh thái; Bền vững về mặt xã hội; bền vững về mặt kinh tế. Nghĩa là phát triển phải đảm bảo lợi ích lâu dài cho con người, tài nguyên sinh vật, môi trường cần phải giữ gìn cho các thế hệ sau, thể hiện ba mặt đó là phù hợp về môi trường, có lợi ích về mặt xã hội đáp ứng về mặt kinh tế. Trong thực tiễn, để quản lý tốt một khu rừng cần xác định được các mối đe dọa đối với khu khu rừng đó và tìm các biện pháp can thiệp phù hợp để giảm thiểu các mối đe dọa đó, đây là cách tiếp cận mới trong quản trị rừng, hướng đến phát triển lâm nghiệp bền vững.

Có rất nhiều mối đe dọa đối với khu rừng phòng hộ, đặc dụng như: Khai thác bất hợp pháp, cháy rừng, canh tác nông nghiệp, các công trình phát triển kinh tế - xã hội …Tính chất nghiêm trọng của mỗi đe dọa đối với mỗi khu rừng không giống nhau, do đó cần phân hạng mức độ của các mối đe dọa để có các biện pháp ưu tiên xử lý thích hợp. Một điều cần lưu ý rằng việc đánh giá mối đe dọa đối với khu rừng không có có nghĩa là phải cố để loại trừ những mối đe dọa này, bởi vì trong nhiều trường hợp hầu như không thể làm được như vậy (Primack, 1999). Việc con người sử dụng 5 cảnh quan là một thực tế mà chúng ta phải tính đến khi lập quy hoạch, kế hoạch bảo vệ và phát triển rừng. Trong kế hoạch quản lý các khu rừng phòng hộ hay đặc dụng, việc người dân địa phương và du khách sử dụng dịch vụ môi trường rừng và cảnh quan sinh thái cần phải là nội dung trung tâm, kể cả ở quốc gia phát triển và quốc gia đang phát triển (Mackinnon et al.,1992; Wells and Brandon, 1992; Western et al.

Những người dân từ ngàn đời nay đã sử dụng các sản phẩm trong khu rừng, nay đột nhiên không được phép vào đó nữa sẽ phải chịu sự mất đi quyền được tiếp cận các nguồn tài nguyên cơ bản cho sự sinh tồn của họ. Vì thế, hiển nhiên họ sẽ giận giữ và những người dân trong hoàn cảnh như vậy sẽ không thể là những người ủng hộ mạnh mẽ cho công tác bảo vệ rừng. Nhiều khu rừng bảo vệ, phát triển được hay bị hủy hoại là phụ thuộc vào mức ủng hộ hay thù địch của những người sử dụng các khu vực này. Trong trường hợp lý tưởng nhất là người dân địa phương được tham gia vào quy hoạch và quản lý các khu rừng, được đào tạo và tuyển dụng vào làm việc trong các ban quản lý và được hưởng lợi từ chính sách việc họ thực hiện tốt công tác quản lý bảo vệ rừng, bảo tồn đa dạng sinh học trong khu rừng bảo vệ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ