Luận văn Thạc sĩ: Quản lí hoạt động phát hành sách của NXB Giáo dục tại TPHCM

Luận văn chuyên sâu về quản lí phát hành sách giáo dục NXBGD tại TPHCM. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp tối ưu hóa hoạt động.

Chuyên ngành

Quản Lí Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

191
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lí phát hành sách giáo dục NXBGD tại TPHCM

Hoạt động quản lí phát hành sách giáo dục của Nhà xuất bản Giáo dục (NXBGD) tại Thành phố Hồ Chí Minh (TPHCM) là một quy trình phức tạp, kết hợp giữa nhiệm vụ chính trị và mục tiêu kinh tế. Đây là khâu trung gian quan trọng, nối liền quá trình sản xuất với tiêu thụ, đảm bảo sách giáo khoa và các ấn phẩm giáo dục đến tay học sinh, giáo viên trên cả nước. Luận văn của tác giả Bùi Xuân Dương đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích sâu sắc thực trạng của hoạt động này trong giai đoạn 2002-2017. Bối cảnh thị trường sách TPHCM ngày càng cạnh tranh, đặc biệt với chủ trương “một chương trình nhiều bộ sách”, đòi hỏi NXBGD phải liên tục đổi mới để giữ vững vị thế. Việc hiểu rõ các khâu trong quy trình, từ hoạch định, tổ chức đến kiểm tra, đánh giá, là nền tảng để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả. Hoạt động này không chỉ đáp ứng nhu cầu sách giáo dục mà còn góp phần định hướng tư tưởng, phổ biến tri thức và xây dựng văn hóa đọc trong cộng đồng. Trong bối cảnh mới, việc tối ưu hóa hệ thống phân phối NXBGD và áp dụng các chiến lược marketing hiện đại trở thành yếu tố sống còn.

1.1. Vai trò cốt lõi của chuỗi cung ứng sách giáo dục

Một chuỗi cung ứng sách giáo dục hiệu quả là xương sống của toàn bộ hoạt động phát hành. Chuỗi cung ứng này không chỉ bao gồm việc vận chuyển sách từ nhà in đến kho bãi mà còn là một mạng lưới logistics phức tạp, liên quan đến dự báo nhu cầu, quản lý tồn kho sách, và phân phối đến hàng ngàn đại lý, cửa hàng và trường học. Vai trò của chuỗi cung ứng là đảm bảo sách đến tay người dùng đúng thời điểm, đủ số lượng và chất lượng, đặc biệt là vào các mùa cao điểm như tựu trường. Theo nghiên cứu, NXBGDVN vừa phải thực hiện nhiệm vụ chính trị, vừa phải đảm bảo mục tiêu kinh tế. Do đó, việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng giúp giảm chi phí, tránh tình trạng thiếu sách cục bộ hoặc tồn kho quá mức, trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh và uy tín của nhà xuất bản.

1.2. Phân tích quy trình xuất bản và phát hành sách NXBGD

Quy trình xuất bản và phát hành sách giáo dục là một chu trình khép kín, liên hoàn. Quá trình này bắt đầu từ khâu hoạch định, biên soạn, thẩm định, in ấn và cuối cùng là phát hành. Mỗi khâu đều có ảnh hưởng trực tiếp đến khâu sau. Trong đó, phát hành là khâu cuối cùng nhưng lại mang tính quyết định đến sự thành công của một xuất bản phẩm. Luận văn chỉ ra rằng, NXBGDVN vận hành theo một quy trình chặt chẽ, từ tổng phát hành, bán buôn đến bán lẻ. Các kênh phân phối chính bao gồm các Công ty Sách và Thiết bị trường học, các đại lý cấp 1, cấp 2 và hệ thống nhà sách trên toàn quốc. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận trong quy trình này là yếu tố then chốt để đảm bảo sách được lưu thông thông suốt trên thị trường.

II. Top thách thức trong quản lí phát hành sách NXBGD TPHCM

Công tác quản lí phát hành sách giáo dục của NXBGD tại TPHCM phải đối mặt với nhiều thách thức lớn, cả khách quan lẫn chủ quan. Thách thức lớn nhất đến từ sự thay đổi của cơ chế thị trường, chuyển từ độc quyền sang cạnh tranh gay gắt. Sự xuất hiện của các nhà xuất bản tư nhân với cơ chế linh hoạt, chính sách chiết khấu nhà sách hấp dẫn và khả năng tiếp cận thị trường nhanh chóng đã tạo ra áp lực không nhỏ. Bên cạnh đó, vấn đề sách lậu, sách in giả không chỉ gây thiệt hại về kinh tế mà còn làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín thương hiệu NXBGD. Các vấn đề nội tại như hệ thống logistics ngành xuất bản chưa được tối ưu, công tác quản lý tồn kho sách còn bất cập, và sự chậm chạp trong việc ứng dụng công nghệ cũng là những rào cản cần vượt qua. Theo phân tích trong luận văn, giai đoạn 2008-2017 bắt đầu xuất hiện các hiện tượng cạnh tranh không lành mạnh, có nguy cơ phá vỡ quy tắc chung do NXBGDVN ban hành. Việc nhận diện và giải quyết triệt để những thách thức này là nhiệm vụ cấp bách để NXBGD phát triển bền vững.

2.1. Thực trạng vấn đề sách lậu và quản lý tồn kho sách

Vấn đề sách lậu và sách giả là một trong những thách thức nhức nhối nhất. Sách lậu không chỉ sao chép nội dung mà còn có chất lượng in ấn kém, sai sót kiến thức, gây hại cho người học. Tình trạng này gây thất thu lớn cho NXBGD và làm suy giảm niềm tin của người tiêu dùng. Song song đó, quản lý tồn kho sách cũng là một bài toán khó. Do tính chu kỳ của sách giáo dục, việc dự báo sai nhu cầu thị trường có thể dẫn đến hai kịch bản tiêu cực: thiếu sách vào mùa cao điểm gây sốt giá ảo, hoặc tồn kho quá lớn gây đọng vốn và tăng chi phí lưu kho. Luận văn chỉ ra rằng tỉ lệ sách tồn kho cho phép chỉ dưới 2% đối với sách giáo khoa, một con số đòi hỏi sự chính xác rất cao trong công tác dự báo.

2.2. Áp lực từ chiết khấu nhà sách và logistics ngành xuất bản

Trong môi trường cạnh tranh, chiết khấu nhà sách trở thành công cụ quan trọng để chiếm lĩnh thị phần. Các đơn vị tư nhân thường đưa ra mức chiết khấu rất cao, có thể lên tới 35-55%, vượt xa mức chiết khấu của NXBGD. Điều này tạo áp lực lớn lên hệ thống phân phối truyền thống, thậm chí dẫn đến tình trạng các đại lý ưu tiên kinh doanh sách của đơn vị khác để có lợi nhuận cao hơn. Về logistics ngành xuất bản, hệ thống kho bãi, vận chuyển và phần mềm quản lý của NXBGD vẫn còn những hạn chế nhất định. Việc điều phối sách giữa các vùng miền, đặc biệt là đến các khu vực vùng sâu, vùng xa, đôi khi còn chậm trễ, ảnh hưởng đến tính kịp thời của việc cung ứng sách.

III. Phương pháp tối ưu chuỗi cung ứng sách giáo dục NXBGD

Để nâng cao hiệu quả quản lí phát hành sách giáo dục, việc tái cấu trúc và tối ưu hóa toàn bộ chuỗi cung ứng là biện pháp nền tảng. Luận văn của Bùi Xuân Dương đề xuất một nhóm các giải pháp tập trung vào việc xây dựng nền tảng vững chắc cho hoạt động phát hành. Cụ thể, cần đầu tư mạnh mẽ vào việc đào tạo và bồi dưỡng nguồn nhân lực, từ cán bộ quản lý đến nhân viên phát hành trực tiếp. Một đội ngũ chuyên nghiệp, am hiểu thị trường và nhạy bén với các thay đổi sẽ là động lực chính cho sự phát triển. Song song đó, việc hiện đại hóa cơ sở vật chất, bao gồm hệ thống kho bãi, cửa hàng, và đặc biệt là nâng cấp phần mềm quản lý, sẽ giúp tự động hóa nhiều quy trình, giảm thiểu sai sót và tăng tốc độ xử lý đơn hàng. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu số về đối tác, thị trường và cơ cấu sách cũng là một bước đi chiến lược, giúp công tác phân tích và dự báo nhu cầu sách giáo dục trở nên chính xác hơn.

3.1. Hiện đại hóa logistics và hệ thống phân phối NXBGD

Hiện đại hóa logistics ngành xuất bản là giải pháp trọng tâm. Điều này bao gồm việc quy hoạch lại hệ thống kho bãi theo khu vực để tối ưu hóa quãng đường vận chuyển, giảm chi phí và thời gian giao hàng. Áp dụng các phần mềm quản lý kho (WMS) tiên tiến giúp theo dõi tồn kho theo thời gian thực, tự động hóa quy trình xuất nhập và giảm thất thoát. Bên cạnh đó, cần đa dạng hóa các phương thức vận tải, kết hợp giữa vận tải đường bộ, đường sắt để đảm bảo tính linh hoạt và hiệu quả. Việc cải thiện hệ thống phân phối NXBGD không chỉ dừng lại ở cơ sở vật chất mà còn ở việc xây dựng mối quan hệ bền chặt với các đại lý, đối tác thông qua các chính sách phát hành sách linh hoạt và công bằng.

3.2. Nâng cao năng lực đội ngũ phát hành và cơ sở vật chất

Con người là yếu tố cốt lõi. Luận văn nhấn mạnh biện pháp đào tạo và bồi dưỡng nguồn nhân lực. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào kỹ năng phân tích thị trường, kỹ năng bán hàng, marketing ngành sách, và khả năng ứng dụng công nghệ thông tin. Một đội ngũ phát hành giỏi không chỉ bán được hàng mà còn là những người thu thập thông tin phản hồi từ thị trường, giúp NXB đưa ra các quyết sách phù hợp. Về cơ sở vật chất, việc mở rộng và nâng cấp hệ thống cửa hàng, đại lý theo tiêu chuẩn hiện đại, chuyên nghiệp sẽ nâng cao trải nghiệm của khách hàng và củng cố hình ảnh thương hiệu của NXBGD.

IV. Hướng dẫn chuyển đổi số trong phát hành sách giáo dục

Bước vào kỷ nguyên số, chuyển đổi số ngành xuất bản không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển. Hoạt động quản lí phát hành sách giáo dục của NXBGD cần có một lộ trình chuyển đổi số toàn diện. Giải pháp cốt lõi là tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin vào mọi khâu của hoạt động phát hành. Điều này bao gồm việc xây dựng một hệ thống quản trị nguồn lực doanh nghiệp (ERP) để kết nối đồng bộ các bộ phận từ biên tập, sản xuất, kế toán đến phát hành. Việc đa dạng hóa phương thức truyền thông trên các nền tảng số như mạng xã hội, website, email marketing sẽ giúp NXBGD tiếp cận trực tiếp và hiệu quả hơn với độc giả. Đặc biệt, việc phát triển sách giáo khoa điện tử và các nền tảng học liệu số sẽ mở ra một kênh phát hành hoàn toàn mới, đáp ứng xu hướng học tập hiện đại và tạo ra nguồn doanh thu bền vững trong tương lai.

4.1. Tăng cường marketing ngành sách và đa dạng hóa kênh phân phối

Chiến lược marketing ngành sách cần được đổi mới một cách triệt để. Thay vì chỉ dựa vào các phương thức truyền thống, NXBGD cần đẩy mạnh digital marketing. Việc xây dựng nội dung hấp dẫn trên các nền tảng trực tuyến, hợp tác với những người có ảnh hưởng trong lĩnh vực giáo dục (KOLs), và chạy các chiến dịch quảng cáo nhắm mục tiêu sẽ giúp nâng cao nhận diện thương hiệu và thúc đẩy doanh số. Bên cạnh đó, cần đa dạng hóa kênh phân phối sách giáo khoa. Ngoài hệ thống đại lý truyền thống, việc phát triển kênh bán hàng trực tuyến qua website, các sàn thương mại điện tử (TMĐT) và thiết lập quan hệ đối tác với các hệ thống nhà sách lớn là hướng đi tất yếu để mở rộng độ phủ và tiếp cận nhiều đối tượng khách hàng hơn.

4.2. Xây dựng và phát triển nền tảng sách giáo khoa điện tử

Phát triển sách giáo khoa điện tử (ebook) và các ấn phẩm tương tác là một hướng đi chiến lược. Đây không chỉ là việc số hóa sách giấy mà là tạo ra một hệ sinh thái học liệu số phong phú, bao gồm video bài giảng, bài tập tương tác, và các công cụ hỗ trợ học tập. Việc xây dựng một nền tảng phân phối riêng cho sách điện tử sẽ giúp NXBGD quản lý bản quyền tốt hơn, thu thập dữ liệu người dùng để cá nhân hóa trải nghiệm và tạo ra các mô hình kinh doanh mới như cho thuê sách hoặc bán theo gói. Đây là bước đi quan trọng để chuẩn bị cho tương lai của ngành xuất bản giáo dục.

V. Thực tiễn quản lí phát hành sách tại NXBGD giai đoạn 2002 2017

Phân tích thực tiễn quản lí phát hành sách giáo dục của NXBGD tại TPHCM trong giai đoạn 2002-2017 cho thấy một bức tranh rõ nét về sự chuyển mình của đơn vị. Luận văn chia giai đoạn này thành hai thời kỳ chính với những đặc điểm riêng. Giai đoạn 2002-2007 là thời kỳ hoàn thiện bộ sách giáo khoa theo chương trình mới. Lúc này, phương thức phát hành chủ yếu mang tính một chiều, tập trung vào nhiệm vụ chính trị là đảm bảo đủ sách cho cả nước. Giai đoạn 2008-2017 chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ về sản lượng và doanh thu, đồng thời cũng là lúc áp lực cạnh tranh bắt đầu gia tăng. Hệ thống phân phối NXBGD được mở rộng, nhưng cũng bộc lộ những hạn chế khi phải đối mặt với các đối thủ tư nhân năng động hơn. Qua các số liệu cụ thể về doanh thu, lợi nhuận và số lượng sách phát hành, có thể thấy NXBGD đã đạt được những thành tựu quan trọng nhưng cũng đối mặt với nhiều bài toán về hiệu quả quản lý và khả năng thích ứng với thị trường.

5.1. Phân tích chính sách phát hành sách và hiệu quả kinh doanh

Chính sách phát hành sách của NXBGD trong giai đoạn này có sự thay đổi rõ rệt. Ban đầu, chính sách tập trung vào việc bao phủ thị trường thông qua hệ thống quốc doanh. Dần dần, các chính sách trở nên linh hoạt hơn với các mức chiết khấu khác nhau cho từng cấp đại lý và từng khu vực thị trường. Bảng 1.3 trong luận văn cho thấy kết quả kinh doanh giai đoạn 2002-2007 với doanh thu và lợi nhuận ổn định. Tuy nhiên, giai đoạn sau 2008, dù doanh thu tăng vọt (Bảng 1.4), nhưng lợi nhuận trên từng đầu sách có xu hướng giảm do chi phí phát hành tăng và áp lực cạnh tranh về giá. Điều này cho thấy việc chỉ dựa vào tăng trưởng sản lượng là chưa đủ, mà cần phải tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả quản lý.

5.2. Vai trò của Công ty Sách và Thiết bị trường học

Hệ thống các Công ty Sách và Thiết bị trường học (STBTH) đóng vai trò là cánh tay nối dài và là kênh phân phối chiến lược của NXBGD tại các địa phương. Các công ty này không chỉ thực hiện nhiệm vụ phát hành sách giáo khoa mà còn là nơi nắm bắt thông tin thị trường, triển khai các chương trình khuyến mãi và chăm sóc khách hàng. Trong giai đoạn 2002-2017, các công ty STBTH đã góp phần quan trọng trong việc xây dựng và củng cố mạng lưới phát hành rộng khắp, đảm bảo sách đến được những vùng sâu, vùng xa. Tuy nhiên, khi nhiều công ty chuyển sang mô hình cổ phần, áp lực về doanh thu và lợi nhuận khiến họ phải kinh doanh thêm sách từ các nhà xuất bản khác, tạo ra sự cạnh tranh ngay trong chính hệ thống.

VI. Tương lai quản lí phát hành sách giáo dục và kiến nghị NXBGD

Tương lai của hoạt động quản lí phát hành sách giáo dục gắn liền với xu thế cạnh tranh và chuyển đổi số ngành xuất bản. Bối cảnh “một chương trình nhiều bộ sách giáo khoa” sẽ định hình lại hoàn toàn thị trường. NXBGD không còn giữ vị thế độc quyền mà phải cạnh tranh sòng phẳng về chất lượng nội dung, giá cả và đặc biệt là hiệu quả của hệ thống phát hành. Để thành công, NXBGD cần phải trở nên năng động, linh hoạt và lấy khách hàng làm trung tâm. Các kiến nghị được rút ra từ luận văn tập trung vào việc nâng cao nhận thức của các cấp lãnh đạo về tầm quan trọng của công tác phát hành, tăng cường xây dựng kế hoạch, chiến lược dài hạn và áp dụng các phương thức quản lý hiện đại. Việc liên tục kiểm tra, đánh giá và điều chỉnh hoạt động phát hành dựa trên dữ liệu thị trường thực tế sẽ là chìa khóa để NXBGD không chỉ giữ vững thị phần mà còn tiếp tục phát triển mạnh mẽ trong tương lai.

6.1. Xu hướng thị trường sách TPHCM trong bối cảnh mới

Thị trường sách TPHCM nói riêng và cả nước nói chung đang chứng kiến nhiều xu hướng mới. Thứ nhất, sự trỗi dậy của các kênh phân phối hiện đại như nhà sách trực tuyến, sàn TMĐT và các nền tảng mạng xã hội. Thứ hai, nhu cầu về các sản phẩm giáo dục đa phương tiện, cá nhân hóa ngày càng tăng, đòi hỏi các nhà xuất bản phải cung cấp nhiều hơn là sách giấy. Thứ ba, độc giả ngày càng quan tâm đến thương hiệu và uy tín của tác giả cũng như nhà xuất bản. Để nắm bắt các xu hướng này, NXBGD cần xây dựng một chiến lược đa kênh, kết hợp hài hòa giữa kênh truyền thống và kênh kỹ thuật số, đồng thời đầu tư mạnh mẽ vào việc xây dựng thương hiệu và phát triển các sản phẩm số.

6.2. Kiến nghị nâng cao hiệu quả hoạt động phát hành NXBGD

Dựa trên những phân tích sâu sắc, luận văn đề xuất một số kiến nghị cụ thể. Trước hết, cần tăng cường công tác kiểm tra, đánh giá hoạt động phát hành một cách thường xuyên để kịp thời phát hiện và khắc phục các sai lệch. Thứ hai, cần đa dạng hóa phương thức quản lý, trao quyền tự chủ nhiều hơn cho các đơn vị thành viên nhưng vẫn đảm bảo sự tuân thủ các quy tắc chung của hệ thống. Cuối cùng, cần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp đổi mới, sáng tạo, khuyến khích nhân viên đưa ra các sáng kiến cải tiến quy trình. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ góp phần nâng cao đáng kể hiệu quả quản lí phát hành sách giáo dục, giúp NXBGD tự tin bước vào giai đoạn phát triển mới.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lí luận về quản lí hoạt động phát hành sách giáo dục của NXBGD tại TP.HCM 7 Chương 2: Thực trạng quản lí hoạt động phát hành sách giáo dục của NXBGD tại TP. Chương 3: Một số biện pháp nâng cao hiệu quả quản lí hoạt động phát hành sách giáo dục của NXBGD tại TP. Kết luận và kiến nghị Tài liệu tham khảo Phụ lục. CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ QUẢN LÍ HOẠT ĐỘNG PHÁT HÀNH SÁCH GIÁO DỤC 1.

Lịch sử nghiên cứu vấn đề Về tổng thể, hoạt động “xuất bản”, “phát hành sách” đã có từ thời sơ khai trong tiến trình lịch sử nhân loại, gắn liền với đời sống xã hội từ khi có chữ viết. Cùng với sự tiến hóa của nhân loại, con người càng tiến bộ trong nhận thức thì hoạt động xuất bản, phát hành sách ngày càng được phát triển dưới hình thức truyền bá tri thức, lưu trữ tri thức. Phát hành sách lúc này có vai trò đặc biệt quan trọng trong đời sống xã hội, trong việc truyền lại tri thức cho các thế hệ sau. Phát hành sách góp phần tuyên truyền và phổ biến những thông tin, tri thức của nhân loại được kết tinh trong tài liệu đến với bạn đọc.

Đồng thời, công tác phát hành sách góp phần giúp con người nghiên cứu quá khứ, nắm vững hiện tại qua tài liệu sách vở lưu trữ lại. Phát hành sách là một trong những hoạt động quan trọng trong lĩnh vực giáo dục, và cũng là một bộ phận không thể thiếu trong việc hình thành môi trường văn hóa học đường. Phát hành sách khơi nguồn và thỏa mãn những nhu cầu về thông tin, tri thức của giáo viên và học sinh. Hơn thế nữa, phát hành sách còn thúc đẩy văn hóa đọc trong cộng đồng ngày một phát triển.

Trong quá trình hình thành và phát triển đó, phát hành sách và vấn đề tổ chức quản lí hoạt động phát hành sách đã có bước chuyển mình song hành cùng với sự phát triển của xã hội. Ngoài mục tiêu làm tốt công việc phát hành, các NXB đã chú trọng đến việc xem người đọc là trung tâm, với sự nhấn mạnh đến việc trao đổi và quản lí thông tin. Giai đoạn quản lí thông tin được xem như bắt đầu cùng với sự ra đời ngành Thông tin học. Cuộc bùng nổ thông tin và sự tiến nhanh như vũ bão của công nghệ thông tin, viễn thông đã đưa con người đến với kỷ nguyên số.

Do vậy, hoạt động phát hành giờ đây đòi hỏi người làm công tác này không chỉ phát hành theo phương thức truyền thống mà phải đa dạng hình thức, phong phú hóa kênh phát hành dưới nhiều thể loại khác nhau dựa trên kĩ thuật số hoá tài liệu. Xây dựng kênh phát hành dựa trên công nghệ số đã đặt nền móng phát triển mới của ngành phát hành: giai đoạn quản lí tri thức. 9 Tóm lại, vấn đề nghiên cứu quản lí hoạt động phát hành và sự phát triển của nó nhận được sự quan tâm của rất nhiều nhà nghiên cứu trong và ngoài nước dưới nhiều góc độ khác nhau. Một số nghiên cứu ở nước ngoài Hoạt động phát hành sách đã có từ lâu trong đời sống nhân loại, kể từ khi con người trở thành “người” có tư duy và ngôn ngữ, biết sáng tạo những giá trị tinh thần và muốn lưu truyền giá trị ấy đến với những người cộng đồng và hậu thế.

Ở phương Tây, khái niệm xuất bản, phát hành xuất hiện lần đầu tiên vào thời Trung cổ (năm 1330) dưới khái niệm xuất bản trong tiếng Pháp là “publier” và tiếng Anh là “publish”. Đại từ điển tiếng Anh Oxford đã khái niệm “xuất bản, phát hành là những sản phẩm sách, bản đồ, tranh ảnh, bài hát và các tác phẩm khác được sao chép, in ấn hoặc chế bản bằng các phương pháp khác nhau để phát hành hoặc cung cấp cho công chúng” [4, 27]. Tại Mỹ, ngành xuất bản, phát hành tuy được hình thành từ lâu (thế kỉ XVII) nhưng chỉ thực sự phát triển mạnh mẽ từ thế kỉ XIX. Hướng nghiên cứu về lịch sử phát hành sách, lịch sử của ngành Xuất bản được thực hiện bởi James Gilreath qua công trình “American book distribution”, John Tebbel’s qua “History of book publishing in the United States” và nhiều công trình nghiên cứu quan trọng khác về các vấn đề giấy, về in ấn và cách hình thành, vận hành mạng lưới phân phối sách, văn hóa thư viện, các đầu sách bán chạy sớm nhất,… như “The printed book in American” của Joseph Blumenthal’s hay George Littlefield's “Early Boston Booksellers”, xuất bản năm 1900 hoặc của Thomas Goddard Wright's “Literary Culture in Early New England”, xuất bản năm 1920,… Các trung tâm xuất bản, phát hành lớn của nước này là New Yord, Philadelphia, Boston [4].

Những năm 30 của thế kỉ XX, nhiều nhà xuất bản, phát hành bị đóng cửa do khủng hoảng nền kinh tế thế giới (1929 - 1933). Sau những năm 50 của thế kỉ XX, ngành xuất bản, phát hành của Mỹ bắt đầu phát triển mạnh. Nhiều trung tâm phát hành mới hình thành như Washington, Los Angeles bên cạnh các trung tâm cũ hồi phục sau chiến tranh. Một số nhà xuất bản dần phát triển thành các tập đoàn xuất bản, phát hành xuyên quốc gia.

Đến năm 1972, Mỹ trở thành quốc gia đứng đầu thế 10 giới về các loại sách báo xuất bản, lượng tiêu thụ và doanh thu phát hành hằng năm (với hơn 50 ngàn cơ sở xuất bản, 1 ngàn nhà xuất bản lớn nhỏ, 20 ngàn nhà xuất bản, phát hành tư nhân, các nhà xuất bản Chính phủ, các nhà xuất bản Đại học, học thuật toàn quốc… [4] Về phát hành, sách giáo khoa của Mỹ do ngành giáo dục, các bang và địa phương chọn đặt mua tại các nhà xuất bản theo cơ chế cạnh tranh tự do, số lượng sách đặt mua tùy vào số học sinh đăng kí của trường. Lượng phát hành sách giáo khoa khá lớn, chiếm khoảng 40% tổng doanh thu hằng năm về kinh doanh sách của cả nước. Về mạng lưới phát hành, tại Mỹ có hơn 1 ngàn hiệu bán sách sỉ và lẻ, hơn 20 ngàn hiệu sách với doanh thu hàng chục tỉ USD mỗi năm. Các nhà xuất bản áp dụng chiến lược chiết khấu khác nhau đối với các hiệu buôn sách, cửa hàng,… theo doanh số và hình thức bán sách khác nhau.

Trong khi đó tại Anh, các nhà nghiên cứu lại quan tâm nhiều hơn đến lịch sử ngành xuất bản, các hình thức phát hành sau sách giấy qua “Book History: crisis, continuity, and innovation” của Barnard, John (năm 2001) hoặc công trình “A History of Booksellers, The Old and the New” của Curwen, Henry (năm 1873) hay “A History of British Publishing” của Feather, John (năm 2002),… Các công trình trên đã cung cấp một cách khái quát lịch sử ngành xuất bản Anh quốc cũng như những tiến bộ, cải tiến kĩ thuật in, phương pháp phát hành sách và xuất bản phẩm bán chạy trong quá trình phát triển ngành này tại đây [4]. Đến đầu thế kỉ XXI, tại Anh có hơn 2,4 ngàn cơ sở xuất bản, phát hành, tập trung ở Luân Đôn và các thành phố lớn, trong đó có các nhà xuất bản lớn như Longman, Collins, Heinemann, Thompson, Cambridge, Oxford… Về mạng lưới phát hành, nước Anh có hơn 200 công ty phát hành sách báo lớn nhỏ, hơn 3 ngàn hiệu sách và hàng ngàn câu lạc bộ sách với số lượng hội viên hàng triệu người. Chính phủ Anh thường không can thiệp vào hoạt động xuất bản, phát hành nhưng thực thi chế độ theo dõi quản lí. Sách của Anh chủ yếu xuất sang Hoa Kỳ, Úc, Hà Lan, Đức, Nhật Bản, Singapore, Hồng Kông… Hiện nay, sách giáo khoa phát hành theo cơ chế cạnh tranh một chương trình nhiều bộ sách, do các trường tự quyết định lựa chọn sách giáo khoa của nhà xuất bản nào được đưa vào giảng dạy tại trường.

11 Do vậy, các nhà xuất bản bên cạnh việc phải tạo ra những bộ sách giáo khoa chất lượng còn phải cạnh tranh cả chiến lược phát hành, mức chiết khấu, tính khả thi trong đào tạo giáo viên để sử dụng các bộ sách sao cho hiệu quả nhất…. [4] Ở châu Á, hoạt động phát hành sách được một số tác giả châu Á nghiên cứu dưới sự quỹ tài trợ UNESCO như công trình “Book distribution and promotion problems in South Asia” của N. Sankaranarayanan hay báo cáo của UNSECO tại trung tâm phát triển sách châu Á qua “Report on the UNESCO Regional Centre for Book Development in Asia (Karachi)” của E. Ferrer-Vieyra Joint Inspection Unit,… Nội dung những công trình này thể hiện các hình thức phát hành trong những cơ chế cạnh tranh tự do, cạnh tranh độc quyền và mức độ ảnh hưởng từ các cơ chế này đến thị trường sách giáo khoa các nước.

Về xuất bản, phát hành tại Ấn Độ, trước năm 1947, ngành xuất bản Ấn Độ rất lạc hậu. Sau khi giành độc lập, Chính phủ Ấn Độ chủ trương quốc hữu hóa hoạt động xuất bản, phát hành. Ngày nay, Ấn Độ là một trong những nước có ngành xuất bản, phát hành phát triển, đứng thứ ba thế giới về số lượng và chủng loại xuất bản phẩm hằng năm. Cả nước Ấn Độ có gần 150 nhà xuất bản lớn nhỏ.

Nui Đêli, Mumbai là hai trung tâm xuất bản lớn nhất của Ấn Độ. Hằng năm, có khoảng 70% xuất bản phẩm của Ấn Độ được bán cho các thư viện qua 30 nhà xuất bản hay công ty trung gian phát hành sách báo độc quyền. Sách ở Ấn Độ xuất bản bằng hàng chục ngôn ngữ bản địa bên cạnh tiếng Anh, tiếng Hinđu [4]. Thông qua việc điểm luận một số công trình nghiên cứu có liên quan đến hướng nghiên cứu của đề tài, chúng ta dễ nhận thấy việc nghiên cứu về phát hành và sách giáo khoa đã nhận được sự quan tâm một cách đặc biệt từ nhiều quốc gia và trong nhiều nghiên cứu khác nhau.

Rõ ràng, nghiên cứu của các tác giả đã mang lại những giá trị về lý luận, ứng dụng thực tiễn cao. Song những công trình nghiên cứu về quản lí hoạt động phát hành sách giáo dục vẫn còn “mỏng”. Có thể nói đây là mấu chốt để nhìn nhận, đánh giá, lý giải cho nhiều vấn đề liên quan đến quản lí hoạt động phát hành sách giáo dục trên bình diện khái quát. Trên cơ sở lí luận và thực tiễn khách quan đó đã cung cấp một bức tranh tổng thể về lĩnh vực phát hành sách 12 các nước, góp phần đúc rút kinh nghiệm quý giá cho các nhà phát hành sách nước ta trong tương lai, nhất là khi áp dụng một chương trình nhiều bộ sách sau năm 2020.

Một số nghiên cứu ở Việt Nam Dân tộc ta trong quá trình hình thành và phát triển lâu dài đã xây dựng nhiều nền văn minh rực rỡ, có văn tự riêng với nhiều hình thức thể hiện khác nhau được lưu giữ qua nhiều triều đại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ