Luận văn: Quan hệ HĐND và UBND cấp xã trong quản lý nhà nước tại Hóc Môn

Tài liệu nghiên cứu Luận văn quan hệ của hội đồng nhân dân và ủy ban nhân dân cấp xã trong quản lý nhà nước từ thực, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

80
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Nền tảng lý luận về quan hệ HĐND và UBND cấp xã

Để hiểu rõ về quan hệ của Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân cấp xã, cần phân tích nền tảng lý luận và pháp lý vững chắc. Theo Hiến pháp 2013 và Luật Tổ chức chính quyền địa phương 2015, Hội đồng nhân dân (HĐND) là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, đại diện cho ý chí và quyền làm chủ của nhân dân. Ngược lại, Ủy ban nhân dân (UBND) là cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương, có vai trò chấp hành và điều hành. Mối quan hệ này được xây dựng trên nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan. HĐND, do nhân dân trực tiếp bầu ra, có hai chức năng cốt lõi: quyết định các vấn đề quan trọng của địa phương và giám sát việc tuân thủ pháp luật. UBND, do HĐND cùng cấp bầu ra, có trách nhiệm tổ chức thực thi các nghị quyết của HĐND và các văn bản pháp luật của cấp trên. Tính chất của mối quan hệ này thể hiện qua ba khía cạnh. Thứ nhất là quan hệ phụ thuộc: UBND phụ thuộc vào HĐND trong việc thông qua các chủ trương, kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội, ngân sách. Thứ hai là quan hệ chấp hành: UBND là cơ quan chấp hành, phải tuyệt đối tuân thủ và triển khai các nghị quyết do HĐND ban hành. Thứ ba là quan hệ trách nhiệm: UBND phải báo cáo và chịu trách nhiệm trước HĐND về mọi hoạt động của mình. Sự phân định rõ ràng này nhằm đảm bảo hiệu quả quản lý nhà nước ở cấp cơ sở, tránh chồng chéo và phát huy tối đa vai trò của mỗi cơ quan trong hệ thống chính quyền địa phương.

1.1. Phân định chức năng nhiệm vụ của HĐND và UBND cấp xã

Việc phân định rõ chức năng nhiệm vụ của HĐND và UBND cấp xã là yếu tố then chốt để bộ máy chính quyền hoạt động hiệu quả. HĐND, với tư cách là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, thực hiện chức năng quyết định các vấn đề quan trọng tại địa phương thông qua việc ban hành nghị quyết. Các quyết định này bao trùm mọi lĩnh vực từ kinh tế, văn hóa - xã hội đến quốc phòng - an ninh. Đồng thời, HĐND thực hiện chức năng giám sát tối cao đối với toàn bộ hoạt động của các cơ quan nhà nước tại địa phương, đặc biệt là UBND cùng cấp. Trong khi đó, UBND là cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương và là cơ quan chấp hành của HĐND. Nhiệm vụ chính của UBND là tổ chức triển khai thực hiện các nghị quyết của HĐND, các văn bản của cơ quan nhà nước cấp trên, và quản lý toàn diện các mặt đời sống kinh tế - xã hội trên địa bàn. Mối quan hệ này đảm bảo rằng các quyết sách của HĐND, vốn đại diện cho ý chí của nhân dân, được cụ thể hóa thành những hành động quản lý thực tiễn, góp phần nâng cao đời sống người dân và phát triển địa phương.

1.2. Cơ sở pháp lý theo Luật Tổ chức chính quyền địa phương 2015

Luật Tổ chức chính quyền địa phương 2015 và các văn bản sửa đổi, bổ sung đã tạo ra một hành lang pháp lý toàn diện, quy định chi tiết về mối quan hệ giữa HĐND và UBND. Điều 8 của Luật khẳng định: "UBND do HĐND cùng cấp bầu, là cơ quan chấp hành của HĐND, cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương, chịu trách nhiệm trước Nhân dân địa phương, HĐND cùng cấp và cơ quan hành chính nhà nước cấp trên." Quy định này xác lập vị thế pháp lý và mối quan hệ trực thuộc của UBND đối với HĐND. Luật cũng quy định cụ thể về cơ cấu tổ chức, nhiệm vụ, quyền hạn của từng cơ quan. Ví dụ, Điều 33 quy định HĐND xã có quyền quyết định dự toán thu chi ngân sách, các biện pháp phát triển kinh tế - xã hội, trong khi Điều 35 giao UBND xã nhiệm vụ xây dựng và trình các kế hoạch đó để HĐND thông qua. Mối quan hệ về mặt tổ chức cũng được thể hiện rõ: HĐND bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm các thành viên của UBND, thể hiện quyền lực của cơ quan dân cử đối với cơ quan chấp hành.

II. Khám phá thực trạng quan hệ HĐND UBND tại huyện Hóc Môn

Nghiên cứu quan hệ của Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân cấp xã từ thực tiễn huyện Hóc Môn, TP.HCM cho thấy bức tranh đa chiều về sự phối hợp và những thách thức còn tồn tại. Huyện Hóc Môn, một huyện ngoại thành với tốc độ đô thị hóa nhanh, đặt ra nhiều yêu cầu phức tạp cho công tác quản lý nhà nước. Thực trạng hoạt động của chính quyền địa phương tại 11 xã và 1 thị trấn của huyện trong nhiệm kỳ 2016-2021 cho thấy sự nỗ lực trong việc tuân thủ các quy định của pháp luật. HĐND các xã đã tổ chức định kỳ các kỳ họp, ban hành hàng trăm nghị quyết về các vấn đề kinh tế - xã hội, ngân sách, và đầu tư công. Hoạt động giám sát được tăng cường, tập trung vào các lĩnh vực nhạy cảm như quản lý đất đai, xây dựng, môi trường. Về phía UBND, công tác triển khai nghị quyết của HĐND được thực hiện tương đối bài bản. Tuy nhiên, thực tiễn cũng bộc lộ những hạn chế. Mối quan hệ đôi khi còn mang tính hình thức, chất lượng một số nghị quyết chưa cao, tính khả thi chưa được xem xét kỹ lưỡng. Năng lực quản lý của cán bộ công chức cấp xã còn không đồng đều, một số đại biểu HĐND hoạt động kiêm nhiệm, thiếu thời gian và chuyên môn sâu để thực hiện tốt vai trò giám sát. Sự phối hợp giữa Thường trực HĐND và UBND trong việc chuẩn bị nội dung kỳ họp đôi khi chưa thực sự chặt chẽ, dẫn đến việc các quyết sách chưa phản ánh đầy đủ tâm tư, nguyện vọng của cử tri. Đây là những thách thức cần có giải pháp khắc phục để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước ở cấp cơ sở.

2.1. Đánh giá tình hình kinh tế xã hội huyện Hóc Môn

Bối cảnh tình hình kinh tế - xã hội huyện Hóc Môn có tác động trực tiếp đến hoạt động của chính quyền cấp xã. Huyện có tốc độ tăng trưởng kinh tế ổn định, cơ cấu kinh tế chuyển dịch đúng hướng “thương mại – dịch vụ, công nghiệp – tiểu thủ công nghiệp, nông nghiệp”. Thu nhập bình quân đầu người đạt 63,732 triệu đồng/người/năm. Sự phát triển này đặt ra các yêu cầu cao hơn về quản lý hạ tầng, môi trường, an ninh trật tự. HĐND và UBND các xã phải đối mặt với các vấn đề như quản lý xây dựng trái phép, ô nhiễm môi trường, và đảm bảo an sinh xã hội trong bối cảnh dân số cơ học tăng nhanh. Ví dụ, việc HĐND xã ban hành nghị quyết về duy tu đường giao thông nông thôn hay UBND triển khai các biện pháp quản lý trật tự đô thị đều xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của sự phát triển kinh tế - xã hội. Do đó, việc phân tích bối cảnh này là cần thiết để đánh giá chính xác hiệu quả hoạt động và sự phối hợp giữa hai cơ quan.

2.2. Phân tích mô hình tổ chức chính quyền cấp xã tại Hóc Môn

Mô hình tổ chức chính quyền cấp xã tại Hóc Môn tuân thủ theo quy định chung của Luật Tổ chức chính quyền địa phương 2015. HĐND cấp xã có từ 30 đến 35 đại biểu, gồm Thường trực HĐND (Chủ tịch và Phó Chủ tịch) và hai ban chuyên trách là Ban Pháp chế và Ban Kinh tế - Xã hội. UBND cấp xã có từ 3 đến 5 thành viên. Thực tiễn cho thấy, các Ban của HĐND, dù là một điểm mới, hoạt động còn hạn chế do các thành viên chủ yếu hoạt động kiêm nhiệm, thiếu chuyên môn sâu và thời gian. Chẳng hạn, một Trưởng ban có thể đồng thời là lãnh đạo một đoàn thể, dẫn đến khó khăn trong việc thực hiện giám sát chuyên sâu. Về chất lượng đại biểu, dù trình độ học vấn đã được nâng lên, vẫn còn tình trạng đại biểu là cán bộ chính quyền chiếm tỷ lệ cao, có thể ảnh hưởng đến tính độc lập và khách quan trong hoạt động giám sát của Hội đồng nhân dân.

III. Tối ưu vai trò của HĐND trong giám sát UBND cấp xã

Để quan hệ của Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân cấp xã đi vào thực chất, việc tối ưu hóa vai trò giám sát của HĐND là nhiệm vụ trọng tâm. Giám sát không chỉ là công cụ kiểm soát quyền lực mà còn là phương thức giúp UBND hoạt động hiệu quả hơn. Vai trò của HĐND trong giám sát UBND được thể hiện qua nhiều hình thức đa dạng. Tại các kỳ họp, HĐND xem xét báo cáo công tác của UBND, thực hiện chất vấn và yêu cầu giải trình đối với Chủ tịch, Phó Chủ tịch và các thành viên UBND. Giữa hai kỳ họp, Thường trực HĐND và các Ban của HĐND tiến hành giám sát chuyên đề theo các nghị quyết đã được thông qua. Đây là hình thức giám sát sâu, tập trung vào những vấn đề bức xúc mà cử tri quan tâm. Tại huyện Hóc Môn, trong nhiệm kỳ 2016-2021, HĐND các xã đã tổ chức khoảng 245 cuộc giám sát, khảo sát, tập trung vào các lĩnh vực như xây dựng cơ bản, vệ sinh môi trường, thu chi ngân sách. Tuy nhiên, để hoạt động giám sát thực sự hiệu quả, cần khắc phục tình trạng nể nang, ngại va chạm. Các kết luận, kiến nghị sau giám sát cần được theo dõi, đôn đốc thực hiện quyết liệt, tránh tình trạng "đánh trống bỏ dùi". Nâng cao kỹ năng giám sát cho đại biểu HĐND thông qua tập huấn, bồi dưỡng là giải pháp cần thiết để đảm bảo các hoạt động giám sát của Hội đồng nhân dân ngày càng chuyên nghiệp và hiệu quả.

3.1. Phân tích các hình thức hoạt động giám sát của HĐND

Hoạt động giám sát của Hội đồng nhân dân được quy định trong Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và HĐND năm 2015, bao gồm nhiều hình thức. Giám sát tại kỳ họp là hình thức cơ bản nhất, thông qua việc xem xét các báo cáo định kỳ của UBND, chất vấn trực tiếp các thành viên UBND. Giám sát chuyên đề cho phép HĐND đi sâu vào một lĩnh vực cụ thể, thành lập các đoàn giám sát để khảo sát thực tế, thu thập thông tin và đưa ra kiến nghị xác đáng. Ngoài ra, hoạt động tiếp xúc cử tri cũng là một kênh giám sát quan trọng, giúp HĐND nắm bắt tâm tư, nguyện vọng và những phản ánh của người dân về hoạt động của UBND. Tại Hóc Môn, các hình thức này đều được triển khai. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế phụ thuộc nhiều vào sự chủ động, tinh thần trách nhiệm và năng lực của từng đại biểu cũng như của Thường trực HĐND.

3.2. Đánh giá cơ chế phối hợp công tác giữa HĐND và UBND

Một cơ chế phối hợp công tác giữa HĐND và UBND hiệu quả là nền tảng cho sự thành công của hoạt động giám sát và quản lý nói chung. Sự phối hợp này thể hiện ở việc chuẩn bị nội dung cho các kỳ họp, xây dựng dự thảo nghị quyết, và triển khai thực hiện nghị quyết. Tại Hóc Môn, các xã đã ban hành Quy chế phối hợp hoạt động giữa Thường trực HĐND – UBND – UBMTTQ. Trước mỗi kỳ họp, ba bên thống nhất nội dung, chương trình, đảm bảo các báo cáo, tờ trình được chuẩn bị chu đáo và gửi đến đại biểu đúng thời hạn. Sau kỳ họp, UBND có trách nhiệm xây dựng kế hoạch triển khai nghị quyết, trong khi HĐND và UBMTTQ giám sát quá trình này. Mặc dù đã có quy chế, sự phối hợp trên thực tế đôi khi vẫn chưa đồng bộ. Việc nâng cao chất lượng phối hợp, đảm bảo thông tin thông suốt và trách nhiệm rõ ràng sẽ giúp mối quan hệ giữa hai cơ quan trở nên gắn kết và thực chất hơn.

IV. Giải pháp nâng cao trách nhiệm của UBND cấp xã tại Hóc Môn

Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước ở cấp cơ sở, việc xác định và tăng cường trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp xã là yếu tố quyết định. Là cơ quan chấp hành, UBND không chỉ thực hiện nhiệm vụ theo luật định mà còn phải chịu trách nhiệm trực tiếp trước HĐND và nhân dân địa phương. Một trong những giải pháp hàng đầu là nâng cao chất lượng xây dựng và triển khai các chương trình, kế hoạch hành động để thực hiện nghị quyết của HĐND. Các kế hoạch này cần cụ thể, rõ ràng về mục tiêu, lộ trình, nguồn lực và phân công trách nhiệm. Đồng thời, UBND phải chủ động báo cáo, cung cấp thông tin đầy đủ, trung thực và kịp thời cho HĐND để phục vụ công tác giám sát. Tăng cường kỷ luật, kỷ cương hành chính trong nội bộ UBND là yêu cầu cấp thiết. Chủ tịch UBND phải phát huy vai trò người đứng đầu, chịu trách nhiệm cao nhất về hiệu quả hoạt động của tập thể UBND. Bên cạnh đó, việc nâng cao năng lực quản lý của cán bộ công chức cấp xã thông qua đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ và đạo đức công vụ sẽ góp phần trực tiếp vào việc thực thi nhiệm vụ hiệu quả hơn. Một UBND mạnh, có trách nhiệm sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của địa phương, qua đó củng cố quan hệ của Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân cấp xã một cách bền vững.

4.1. Cải thiện năng lực quản lý của cán bộ công chức cấp xã

Chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố cốt lõi quyết định hiệu quả hoạt động của chính quyền. Việc nâng cao năng lực quản lý của cán bộ công chức cấp xã là một nhiệm vụ chiến lược. Thực trạng tại Hóc Môn cho thấy đội ngũ cán bộ, công chức cấp xã đã được chuẩn hóa về bằng cấp, tuy nhiên kỹ năng thực thi công vụ, khả năng tham mưu và xử lý các vấn đề phức tạp phát sinh từ thực tiễn đôi khi còn hạn chế. Giải pháp cần tập trung vào việc đào tạo, bồi dưỡng theo vị trí việc làm, cập nhật kiến thức pháp luật, kỹ năng quản lý mới. Cần xây dựng quy hoạch cán bộ dài hạn, chú trọng phát hiện và bồi dưỡng những nhân tố có năng lực, phẩm chất tốt. Đồng thời, cần có cơ chế đánh giá, sàng lọc và xử lý nghiêm những cán bộ, công chức yếu kém về năng lực, vi phạm đạo đức công vụ để làm trong sạch bộ máy.

4.2. Tăng cường phân cấp quản lý nhà nước cho cấp cơ sở

Tăng cường phân cấp quản lý nhà nước một cách hợp lý là giải pháp quan trọng để phát huy tính chủ động, sáng tạo của chính quyền cấp xã. Khi được giao quyền tự chủ và tự chịu trách nhiệm lớn hơn trong một số lĩnh vực như quản lý ngân sách, đầu tư các dự án nhỏ, quản lý đất đai, UBND cấp xã sẽ có điều kiện để giải quyết nhanh chóng và hiệu quả hơn các vấn đề của địa phương. Việc phân cấp phải đi đôi với việc xác định rõ trách nhiệm và tăng cường cơ chế kiểm tra, giám sát của HĐND và cơ quan cấp trên. Điều này không chỉ nâng cao trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp xã mà còn giúp giảm tải cho chính quyền cấp huyện, thành phố, làm cho bộ máy hành chính hoạt động linh hoạt và gần dân hơn.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LÝ VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN VÀ ỦY BAN NHÂN DÂN CẤP CẤP XÃ TRONG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC 1. Vị trí, chức năng, nhiệm vụ quyền hạn của Hội đồng nhân dân và Ủy Ban nhân dân cấp xã 1. Vị trí, chức năng, nhiệm vụ quyền hạn của Hội đồng nhân dân 1. Vị trí, chức năng của Hội đồng nhân dân Theo Hiến pháp năm 2013 Khoản 1 Điều 113 quy định vị trí, chức năng của HĐND là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, đại diện cho ý chí, nguyện vọng và quyền làm chủ của Nhân dân địa phương, do Nhân dân địa phương bầu ra, miễn nhiệm và bãi nhiệm theo nguyên tắc phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín chịu trách nhiệm trước Nhân dân địa phương và cơ quan nhà nước cấp trên.

60] Quốc hội là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất thay mặt nhân dân sử dụng quyền lực nhà nước trong việc quyết định các chủ trương và ban hành nghị quyết của Quốc hội. HĐND là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương. Các cơ quan khác điều do Quốc hội và HĐND thành lập. HĐND thay mặt nhân dân địa phương sử dụng quyền lực nhà nước trong phạm vi của mình, điều này quyết định phạm vi, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của mình.

HĐND xã thực hiện chức năng giám sát đối với UBND cấp xã theo quy định pháp luật như: giám sát đơn vị vũ trang nhân dân, tổ chức xã hội, tổ chức kinh tế và việc tuân theo pháp luật của cơ quan nhà nước. HĐND xã đề ra các biện pháp xây dựng và phát triển KT – VHXH – QPAN phù hợp với tình hình thực tế tại địa phương nhằm nâng cao đời đời sống vật chất, tinh thần của nhân dân. 5 HĐND là tổ chức chính quyền gần nhân dân, hiểu rõ tâm tư, nguyện vọng và yêu cầu của nhân dân, nắm vững những đặc điểm của địa phương. Vì vậy, nắm vững và quyết định mọi công việc sát, phù hợp với nguyện vọng của nhân dân địa phương.

HĐND là một tổ chức bao gồm các đại biểu của mọi tầng lớp nhân dân, các dân tộc, tôn giáo, công nhân, nông dân, trí thức ưu tú cùng nhau bàn bạc giải quyết mọi công việc quan trọng của địa phương. HĐND một mặt phải chăm lo xây dựng địa phương về mọi mặt, đảm bảo phát triển KT – VHXH giữ vững QPAN nâng cao đời sống vật chất, tinh thần của nhân dân địa phương, mặt khác phải hoàn thành nhiệm vụ do cấp trên giao cho. HĐND gồm các đại biểu HĐND do cử tri ở địa phương bầu ra, là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, đại diện cho ý chí, nguyện vọng và quyền làm chủ của Nhân dân, chịu trách nhiệm trước Nhân dân địa phương và cơ quan nhà nước cấp trên khoản 1 điều 6 Luật TCCQĐP. Đại biểu HĐND là người đại diện cho ý chí, nguyện vọng của Nhân dân địa phương, chịu trách nhiệm trước cử tri địa phương và trước HĐND về việc thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn đại biểu của mình khoản 2 điều 6 Luật TCCQĐP.

Thường trực HĐND là cơ quan thường trực của HĐND, thực hiện những nhiệm vụ, quyền hạn theo quy định của Luật này và các quy định khác của pháp luật có liên quan; chịu trách nhiệm và báo cáo công tác trước HĐND. Thành viên của Thường trực HĐND không thể đồng thời là thành viên của UBND cùng cấp khoản 3 điều 6 Luật TCCQĐP. Ban của HĐND là cơ quan của HĐND, có nhiệm vụ thẩm tra dự thảo nghị quyết, báo cáo, đề án trước khi trình HĐND, giám sát, kiến nghị về những vấn đề thuộc lĩnh vực Ban phụ trách; chịu trách nhiệm và báo cáo công tác trước HĐND. khoản 4 điều 6 Luật TCCQĐP [26, tr.

Do đó, HĐND quyết định các vấn đề quan trọng ở địa phương do luật định; đảm bảo 6 thực hiện các quy định và quyết định của các cơ quan nhà nước cấp trên và trung ương ở địa phương; giám sát việc tuân theo Hiến pháp và pháp luật ở địa phương và việc thực hiện nghị quyết của HDND. - Chức năng quyết định Chức năng này thể hiện ở việc thực hiện quyền quyết định của HĐND qua các nghị quyết, cụ thể như quyết định về biện pháp nhằm đảm bảo việc thi hành Hiến pháp, pháp luật ở địa phương; quyết định về các biện pháp xây dựng địa phương vững mạnh trên các lĩnh vực KT – VHXH – QPAN; xây dựng chính quyền ổn định và nâng cao đời sống của nhân dân. Từ đó, đòi hỏi HĐND cần chú ý đến sự hài hòa giữa việc bảo đảm tuân thủ nghiêm chỉnh pháp luật, đồng thời phát huy được vai trò làm chủ của nhân dân địa phương. Quyết định các biện pháp phát triển KT – VHXH – QPAN địa phương nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân.

Quyết định cụ thể những nội dung quan trọng thuộc thẩm quyền quyết định của HĐND về kế hoạch phát triển KT – VHXH – QPAN trật tự, an toàn xã hội; phát triển văn hoá, giáo dục, y tế, thể dục, thể thao, đời sống, xã hội; phát triển khoa học, công nghệ, tài nguyên, môi trường; về thực hiện chính sách dân tộc và chính sách tôn giáo; về việc thi hành pháp luật; về xây dựng CQĐP và quản lý địa giới hành chính. Như vậy nội dung thực hiện chức năng quyết định của HĐND rất rộng, toàn diện bao gồm mọi mặt của đời sống xã hội, văn hoá, khoa học, QPAN. Từ chức năng nêu trên thể hiện tầm quan trọng của HĐND cấp xã trong CQĐP. Theo quy định của pháp luật, HĐND thực hiện chức năng này trên từng lĩnh vực.

HĐND nghe UBND trình bày định hướng phát triển, biện pháp tổ chức thực hiện, xem chủ trương, chính sách đó có phù hợp với Hiến pháp, pháp luật, với tình hình KT-XH và có bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của nhân dân địa phương hay không, trên cơ sở đó HĐND quyết định ban hành 7 hay không ban hành. Để đảm bảo các quyết định của HĐND hợp hiến, hợp pháp, mỗi đại biểu HĐND và HĐND cần nắm bắt, am hiểu tình hình KT – XH và chính sách pháp luật của nhà nước, tránh tình trạng hiện nay quyết định của HĐND là bản sao của của UBND. Chức năng giám sát việc thực hiện pháp luật Chức năng giám sát của HĐND luôn gắn liền chức năng quyết định những vấn đề cơ bản về KT – XH và vai trò của HĐND ở địa phương. Thực hiện tốt chức năng giám sát không những cho phép HĐND kiểm tra đánh giá hoạt động của các cơ quan nhà nước, các tổ chức, cá nhân ở địa phương trong việc tuân thủ Hiến pháp, pháp luật, nghị quyết của HĐND mà còn giúp HĐND phát hiện và sửa đổi, bổ sung những nội dung không phù hợp của nghị quyết HĐND.

Kết quả giám sát của HĐND cấp xã là căn cứ để HĐND cấp huyện thực hiện quyền bãi miễn, bãi nhiệm các chức danh theo quy định của pháp luật (chủ tịch, phó chủ tịch HĐND; chủ tịch, các phó chủ tịch và các thành viên UBND); là căn cứ để HĐND cấp xã bãi bỏ những quyết định trái pháp luật của UBND cùng cấp. Để thực hiện các chức năng quan trọng, HĐND tập trung vào các hướng: Quyết định dưới hình thức ban hành Nghị quyết về các vấn đề quan trọng của địa phương, các biện pháp tổ chức thực hiện Nghị quyết đó và giám sát việc thực hiện các Nghị quyết. [23] Trong các chức năng trên, chức năng quyết định làm nổi bật vị trí HĐND là cơ quan quyền lực Nhà nước ở địa phương. Vì vậy, chức năng cơ bản của HĐND là thay mặt Nhân dân địa phương quyết định những vấn đề có liên quan đến đời sống của Nhân dân địa phương.

Chức năng của HĐND từng cấp thể hiện qua nhiệm vụ, quyền hạn, thẩm quyền của HĐND được quy định tại Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2015 và Luật sửa đổi bổng sung một số điều của Luật tổ chức Chính phủ và Luật tổ chức chính quyền địa phương năm 2019. Nhiệm vụ, quyền hạn của Hội đồng nhân dân xã Thể hiện quyền làm chủ của nhân dân địa phương, HĐND quyết định những vấn đề quan trọng của địa phương. Trong đó, nhiệm vụ quyền hạn của HĐND cấp xã cũng được đề cập đến một cách rõ ràng trong từng lĩnh vực, trong đó có sự phân biệt rõ giữa nhiệm vụ, quyền hạn của CQĐP ở phường, CQĐP ở thị trấn, CQĐP ở hải đảo, CQĐP đơn vị hành chính – kinh tế đặc biệt. Hiến pháp 2013 và Điều 33 Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2015 quy định nhiệm vụ, quyền hạn của HĐND từng cấp được nêu khá cụ thể.

Qua đó, luật cũng quy định nhiệm vụ quyền hạn của HĐND xã được quyền ban hành các văn bản thuộc thẩm quyền. Vị trí, chức năng, nhiệm vụ quyền hạn của Ủy ban nhân dân 1. Vị trí, chức năng của Ủy ban nhân dân Vị trí, chức năng của UBND Quy định tại điều 114 Hiến pháp năm 2013 và được thể hiện rõ trong Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2015. UBND là cấp chính quyền là bộ máy điều hành, quản lý công việc nhà nước ở các cấp, UBND là là cớ quan hành chính nhà nước ở địa phương, là cơ quan chấp hành, điều hành chịu trách nhiệm cơ quan nhà nước cấp trên và HĐND cùng cấp, thi hành Hiến pháp và pháp luật ở địa phương.

60] UBND xã thảo luận tập thể, quyết định theo đa số, tổ chức thực hiện ngân sách địa phương và thực thi nhiệm vụ do UBND cấp trên phân cấp. UBND là cơ quan chấp hành của cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương HĐND, đồng thời là cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương, do HĐND xã bầu ra và chịu trách nhiệm trước HĐND xã và cơ quan nhà nước cấp trên về hoạt động của mình. UBND xã thực hiện các văn bản của cơ quan nhà nước cấp trên, các nghị quyết của HĐND cùng cấp, biện pháp phát triển KT – VHXH, QPAN, chấp hành Hiếp pháp, Luật. Ngoài ra, UBND xã thực hiện các chức năng của mình trên các lĩnh cụ thể sau: 9 Trong lĩnh vực kinh tế [30, tr 472] Xây dựng, tổ chức kế hoạch thực hiện nhiệm vụ KT – VHXH trình HĐND cùng cấp thông qua để trình UBND huyện phê duyệt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ