Luận văn thạc sĩ: Phát triển làng nghề Hải Phòng trong hội nhập

Luận văn thạc sĩ về làng nghề Hải Phòng trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích tác động và giải pháp phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2009

113
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan phát triển làng nghề Hải Phòng và vai trò cốt lõi

Phát triển làng nghề là một nội dung trọng tâm trong chiến lược kinh tế - xã hội của Hải Phòng, nhằm thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp nông thôn. Hải Phòng, với vị trí là cửa ngõ giao thương quan trọng và là trung tâm công nghiệp lớn, có nhiều tiềm năng để phát triển các làng nghề truyền thống. Luận văn của Nguyễn Văn Tùng (2009) chỉ rõ, các làng nghề không chỉ đóng góp vào giá trị kinh tế mà còn mang đậm giá trị văn hóa, góp phần giải quyết việc làm cho lao động nông thôn và chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Các làng nghề tại Hải Phòng rất đa dạng, từ chế biến nông lâm thủy sản, sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ, đến cơ khí và vật liệu xây dựng. Sự phát triển này tận dụng hiệu quả nguồn tài nguyên tại chỗ, thu hút vốn nhàn rỗi trong dân và đặc biệt là tạo ra các sản phẩm OCOP có giá trị cao, phục vụ thị trường trong nước và xuất khẩu. Vai trò của làng nghề còn thể hiện ở việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa dân tộc, tạo nên những sản phẩm độc đáo, là tiền đề quan trọng để phát triển mô hình du lịch làng nghề. Tuy nhiên, để phát triển bền vững, cần có một chiến lược đồng bộ, từ quy hoạch, chính sách đến thị trường, nhằm nâng cao thu nhập cho người dân và xây dựng nông thôn mới văn minh, hiện đại.

1.1. Vai trò kinh tế xã hội của các làng nghề truyền thống

Các làng nghề truyền thống tại Hải Phòng đóng một vai trò không thể thiếu trong nền kinh tế địa phương. Chúng góp phần đáng kể vào việc thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn, giảm tỷ trọng nông nghiệp và tăng tỷ trọng công nghiệp, dịch vụ. Theo thống kê trong tài liệu gốc, các làng nghề tạo ra giá trị sản xuất hàng trăm tỷ đồng mỗi năm và giải quyết việc làm cho hàng chục nghìn lao động nông thôn. Điều này không chỉ giúp nâng cao thu nhập cho người dân, với mức thu nhập từ nghề cao gấp 3-5 lần so với làm nông nghiệp thuần túy, mà còn hạn chế tình trạng di dân tự do ra thành thị. Hơn nữa, sự phát triển của làng nghề còn kích thích các ngành dịch vụ phụ trợ phát triển, tạo thành một hệ sinh thái kinh tế năng động tại khu vực nông thôn.

1.2. Các điều kiện tự nhiên và xã hội ảnh hưởng đến làng nghề

Hải Phòng sở hữu những điều kiện tự nhiên và xã hội thuận lợi cho việc phát triển làng nghề. Vị trí địa lý ven biển, hệ thống cảng và giao thông đồng bộ là lợi thế lớn cho việc vận chuyển nguyên liệu và xuất khẩu sản phẩm thủ công mỹ nghệ. Nguồn tài nguyên đa dạng, từ khoáng sản làm vật liệu xây dựng, nông sản, thủy sản dồi dào, đến các loại tre, mây... cung cấp nguyên liệu đầu vào phong phú. Về mặt xã hội, Hải Phòng có nguồn lao động dồi dào, cần cù và có truyền thống tay nghề lâu đời. Các chính sách từ trung ương đến địa phương, như Nghị quyết của Đảng bộ thành phố và các quyết định của UBND thành phố Hải Phòng, đã tạo ra hành lang pháp lý thông thoáng, khuyến khích các hộ gia đình và doanh nghiệp đầu tư vào sản xuất, góp phần khôi phục và phát triển mạnh mẽ các làng nghề.

1.3. Hiện trạng phân bố các làng nghề tiêu biểu tại Hải Phòng

Hiện nay, Hải Phòng có khoảng 31 làng nghề được công nhận, phân bố rộng khắp các huyện ngoại thành như Thủy Nguyên, An Dương, Vĩnh Bảo, Tiên Lãng. Các làng nghề được phân thành nhiều nhóm ngành. Nhóm chế biến nông sản, thực phẩm nổi bật với các làng làm bánh đa, bún. Nhóm thủ công mỹ nghệ có làng mây tre đan Chính Mỹ, làng đúc mỹ nghệ Tràng Cát, và làng tạc tượng Bảo Hà. Ngoài ra, còn có các làng nghề cơ khí, đúc kim loại như làng rèn đúc Mỹ Đồng (Thủy Nguyên) và các làng sản xuất vật liệu xây dựng, đóng và sửa chữa tàu thuyền. Sự phân bố này cho thấy tiềm năng phát triển đa dạng, mỗi làng nghề mang một bản sắc riêng, tạo ra các sản phẩm đặc trưng, góp phần làm phong phú thêm bức tranh kinh tế - văn hóa của thành phố Cảng.

II. Top thách thức lớn cản trở phát triển làng nghề Hải Phòng

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, quá trình phát triển làng nghề Hải Phòng vẫn đối mặt với không ít thách thức nghiêm trọng. Một trong những vấn đề nhức nhối nhất là tình trạng ô nhiễm môi trường làng nghề. Hoạt động sản xuất tự phát, thiếu hệ thống xử lý chất thải đã gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái. Bên cạnh đó, công tác quy hoạch làng nghề còn manh mún, thiếu đồng bộ, dẫn đến việc các cơ sở sản xuất nằm xen kẽ trong khu dân cư, gây khó khăn cho việc mở rộng quy mô và quản lý. Nguồn vốn đầu tư cho sản xuất vẫn là một rào cản lớn. Đa số các hộ sản xuất có quy mô nhỏ, khó tiếp cận nguồn vốn tín dụng ưu đãi để đổi mới công nghệ và trang thiết bị. Điều này dẫn đến năng suất lao động thấp, chất lượng sản phẩm không đồng đều và khó cạnh tranh. Vấn đề thị trường tiêu thụ cũng là một bài toán nan giải. Phần lớn sản phẩm được bán qua trung gian, giá trị gia tăng thấp. Việc xây dựng thương hiệu sản phẩm chưa được chú trọng, khiến các sản phẩm thủ công mỹ nghệ của Hải Phòng dù có chất lượng nhưng vẫn chưa được biết đến rộng rãi trên thị trường quốc tế.

2.1. Vấn đề ô nhiễm môi trường làng nghề và thiếu quy hoạch

Thực trạng ô nhiễm môi trường làng nghề là một trong những thách thức cấp bách nhất. Các làng nghề cơ khí, đúc kim loại, chế biến nông sản thường thải ra một lượng lớn chất thải rắn, nước thải và khí thải chưa qua xử lý. Nguyên nhân chính là do sản xuất tự phát, công nghệ lạc hậu và ý thức bảo vệ môi trường của một bộ phận người dân chưa cao. Song song với đó, việc thiếu một quy hoạch làng nghề bài bản, tập trung đã khiến tình hình trở nên trầm trọng hơn. Các cơ sở sản xuất nằm xen kẽ trong khu dân cư không chỉ gây ô nhiễm mà còn cản trở việc đầu tư xây dựng hạ tầng chung, đặc biệt là hệ thống xử lý chất thải tập trung. Đây là rào cản lớn cho mục tiêu phát triển bền vững.

2.2. Khó khăn về vốn công nghệ và thị trường tiêu thụ sản phẩm

Nguồn vốn và công nghệ là hai yếu tố then chốt quyết định năng lực cạnh tranh, nhưng lại là điểm yếu của nhiều làng nghề ở Hải Phòng. Đa số các cơ sở sản xuất kinh doanh có quy mô hộ gia đình, vốn tự có hạn hẹp, khó đáp ứng các điều kiện vay vốn từ ngân hàng. Công nghệ sản xuất phần lớn vẫn là thủ công, máy móc thô sơ, dẫn đến năng suất thấp và chất lượng sản phẩm không ổn định. Về thị trường tiêu thụ, các làng nghề phụ thuộc nhiều vào thương lái, bị ép giá và thiếu thông tin thị trường. Việc xây dựng kênh phân phối trực tiếp và tìm kiếm thị trường xuất khẩu còn gặp nhiều khó khăn, làm giảm giá trị kinh tế của sản phẩm.

2.3. Nguồn nhân lực và nguy cơ mai một các giá trị văn hóa

Chất lượng nguồn nhân lực cũng là một vấn đề đáng lo ngại. Mặc dù lực lượng lao động nông thôn dồi dào, nhưng phần lớn chưa qua đào tạo bài bản, chủ yếu học nghề theo hình thức truyền tay. Điều này hạn chế khả năng sáng tạo và tiếp thu công nghệ mới. Lớp nghệ nhân giỏi, những người nắm giữ bí quyết và tinh hoa của nghề, ngày càng già đi mà chưa có thế hệ kế cận xứng đáng. Thực trạng này dẫn đến nguy cơ mai một giá trị văn hóa cốt lõi của các làng nghề truyền thống. Nếu không có chiến lược bảo tồn và phát huy kịp thời, những kỹ thuật độc đáo và bản sắc văn hóa riêng có của từng làng nghề sẽ dần biến mất.

III. Hướng dẫn quy hoạch và chính sách phát triển làng nghề Hải Phòng

Để giải quyết các thách thức, việc xây dựng các giải pháp phát triển bền vững dựa trên quy hoạch và chính sách là yêu cầu cấp thiết. Luận văn của Nguyễn Văn Tùng (2009) nhấn mạnh vai trò định hướng của nhà nước, đặc biệt là UBND thành phố Hải PhòngSở Công Thương Hải Phòng, trong việc xây dựng và triển khai quy hoạch tổng thể. Quy hoạch làng nghề cần được thực hiện một cách khoa học, hình thành các cụm, điểm công nghiệp làng nghề tập trung, tách biệt khỏi khu dân cư. Điều này không chỉ giải quyết vấn đề mặt bằng sản xuất mà còn tạo điều kiện để đầu tư hạ tầng đồng bộ, nhất là hệ thống xử lý ô nhiễm môi trường làng nghề. Về chính sách hỗ trợ, cần đa dạng hóa các hình thức tiếp cận vốn, như thành lập quỹ bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Các chính sách miễn giảm thuế, hỗ trợ xúc tiến thương mại, đào tạo nghề cũng cần được triển khai mạnh mẽ. Đặc biệt, cần có chính sách tôn vinh các nghệ nhân, khuyến khích họ truyền nghề cho thế hệ trẻ, nhằm bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa độc đáo của từng làng nghề, đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa kinh tế và văn hóa.

3.1. Vai trò của UBND và Sở Công Thương Hải Phòng trong quy hoạch

Chính quyền địa phương đóng vai trò kiến tạo và dẫn dắt trong việc phát triển làng nghề. UBND thành phố Hải Phòng cần chỉ đạo quyết liệt việc rà soát, điều chỉnh và bổ sung quy hoạch phát triển ngành nghề nông thôn. Sở Công Thương Hải Phòng cùng các ban ngành liên quan có nhiệm vụ tham mưu, xây dựng các đề án cụ thể, xác định rõ các làng nghề trọng điểm cần ưu tiên đầu tư. Công tác quy hoạch phải gắn liền với quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch xây dựng nông thôn mới, đảm bảo tính đồng bộ và khả thi. Việc công khai quy hoạch và tạo cơ chế thuận lợi sẽ thu hút doanh nghiệp đầu tư vào hạ tầng các cụm công nghiệp làng nghề, tạo động lực cho sự phát triển có trật tự và bền vững.

3.2. Triển khai chính sách hỗ trợ vốn tín dụng và mặt bằng sản xuất

Một trong những chính sách hỗ trợ quan trọng nhất là tháo gỡ khó khăn về vốn và mặt bằng. Cần đơn giản hóa thủ tục vay vốn, đồng thời phát triển các sản phẩm tín dụng đặc thù, phù hợp với chu kỳ sản xuất kinh doanh của các làng nghề. Quỹ bảo lãnh tín dụng cần được đưa vào hoạt động hiệu quả để hỗ trợ các cơ sở không đủ tài sản thế chấp. Đối với mặt bằng, chính quyền cần dành quỹ đất sạch để xây dựng các cụm công nghiệp làng nghề tập trung. Các cơ sở di dời vào cụm công nghiệp sẽ được hưởng các chính sách ưu đãi về tiền thuê đất, chi phí xây dựng nhà xưởng, góp phần ổn định sản xuất và mở rộng quy mô.

3.3. Tôn vinh nghệ nhân và đào tạo lao động nông thôn có tay nghề

Con người là yếu tố cốt lõi. Cần có chính sách đãi ngộ và tôn vinh xứng đáng cho các nghệ nhân, xem họ là "báu vật sống" của làng nghề. Việc phong tặng danh hiệu, hỗ trợ kinh phí mở lớp truyền nghề là những hành động thiết thực. Song song đó, cần đẩy mạnh công tác đào tạo nghề cho lao động nông thôn. Chương trình đào tạo không chỉ tập trung vào kỹ năng tay nghề mà còn cần bổ sung kiến thức về quản trị sản xuất, marketing, thiết kế mẫu mã sản phẩm để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường tiêu thụ. Sự kết hợp giữa kinh nghiệm của nghệ nhân và sức sáng tạo của lao động trẻ sẽ là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh cho các sản phẩm làng nghề.

IV. Bí quyết phát triển thương hiệu và thị trường làng nghề Hải Phòng

Để phát triển làng nghề Hải Phòng trong bối cảnh hội nhập, việc xây dựng thương hiệu sản phẩm và mở rộng thị trường tiêu thụ là nhiệm vụ sống còn. Thay vì sản xuất manh mún, các làng nghề cần hướng đến việc tạo dựng những thương hiệu uy tín, gắn liền với chỉ dẫn địa lý và câu chuyện văn hóa độc đáo. Chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP) là một cơ hội vàng để chuẩn hóa chất lượng và nâng tầm giá trị cho các sản phẩm thủ công mỹ nghệ và đặc sản địa phương. Việc xây dựng sản phẩm OCOP không chỉ giúp sản phẩm dễ dàng tiếp cận các kênh phân phối hiện đại mà còn là tấm vé thông hành để tiến vào thị trường xuất khẩu. Bên cạnh đó, việc kết hợp phát triển làng nghề với du lịch là một hướng đi chiến lược. Mô hình du lịch làng nghề cho phép du khách trực tiếp trải nghiệm quy trình sản xuất, giao lưu với các nghệ nhân và mua sắm sản phẩm tại nguồn. Đây là cách quảng bá thương hiệu hiệu quả, đồng thời tạo ra một kênh tiêu thụ trực tiếp, giúp nâng cao thu nhập và mang lại giá trị kinh tế kép cho người dân địa phương.

4.1. Xây dựng thương hiệu sản phẩm OCOP và sản phẩm thủ công mỹ nghệ

Xây dựng thương hiệu là quá trình đầu tư dài hạn. Các cơ sở sản xuất cần được hỗ trợ để đăng ký nhãn hiệu, xây dựng bộ nhận diện thương hiệu và câu chuyện sản phẩm hấp dẫn. Chương trình sản phẩm OCOP cung cấp một bộ tiêu chí rõ ràng về chất lượng, an toàn và truy xuất nguồn gốc, giúp người tiêu dùng tin tưởng hơn. Đối với sản phẩm thủ công mỹ nghệ, thương hiệu cần gắn liền với tay nghề của nghệ nhângiá trị văn hóa của làng nghề. Việc tổ chức các cuộc thi thiết kế sản phẩm, tham gia hội chợ triển lãm trong và ngoài nước là những hoạt động xúc tiến thương mại hiệu quả để quảng bá thương hiệu sản phẩm.

4.2. Mở rộng thị trường tiêu thụ nội địa và hướng tới xuất khẩu

Việc đa dạng hóa thị trường tiêu thụ giúp giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận. Tại thị trường nội địa, cần đẩy mạnh việc đưa sản phẩm vào các hệ thống siêu thị, trung tâm thương mại và các sàn thương mại điện tử. Đối với thị trường xuất khẩu, cần nghiên cứu kỹ thị hiếu, tiêu chuẩn chất lượng và các rào cản kỹ thuật của từng thị trường mục tiêu như EU, Mỹ, Nhật Bản. Thành lập các hiệp hội ngành hàng, hợp tác xã kiểu mới để liên kết các hộ sản xuất nhỏ lẻ thành một đầu mối đủ lớn, có năng lực đàm phán và ký kết các hợp đồng xuất khẩu lớn là một giải pháp phát triển bền vững.

4.3. Gắn kết phát triển du lịch làng nghề để quảng bá sản phẩm

Mô hình du lịch làng nghề mang lại lợi ích đa chiều. Nó không chỉ tạo thêm nguồn thu nhập từ dịch vụ mà còn là kênh quảng bá sống động nhất cho sản phẩm. Hải Phòng có thể xây dựng các tour du lịch kết nối các điểm du lịch nổi tiếng như Đồ Sơn, Cát Bà với các làng nghề đặc sắc như làng đúc mỹ nghệ Tràng Cát, làng tạc tượng Bảo Hà. Tại đây, du khách được trải nghiệm, học làm sản phẩm và mua sắm. Việc đầu tư cải tạo cảnh quan, xây dựng các điểm trưng bày sản phẩm và đào tạo kỹ năng phục vụ du lịch cho người dân sẽ biến các làng nghề thành những điểm đến hấp dẫn, góp phần bảo tồn và phát huy văn hóa một cách bền vững.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ làng nghề ở hải phòng trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, Luận văn gồm: 3 chương, 9 tiết. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 LÀNG NGHỀ VÀ KINH NGHIỆM PHÁT TRIỂN LÀNG NGHỀ CỦA MỘT SỐ ĐỊA PHƢƠNG ĐỐI VỚI HẢI PHÒNG 1.Làng nghề và Các điều kiện phát triển làng nghề 1.Vai trò của làng nghề trong nền kinh tế quốc dân 1.Khái niệm về làng nghề Làng là khái niệm đã xuất hiện rất lâu đời và tồn tại cùng lịch sử phát triển của đất nước. Suốt nhiều thế kỷ qua, làng là đơn vị tụ cư cổ truyền lâu đời ở nông thôn Việt Nam và là nhân tố cơ sở cho hệ thống nhà nước quân chủ tại Việt Nam. Theo Từ điển tiếng Việt do Hoàng Phê chủ biên: “ Làng là khối dân cư ở nông thôn làm thành một đơn vị có đời sống riêng về nhiều mặt và là đơn vị hành chính thấp nhất thời phong kiến”.org: “ Làng một tập hợp những người có thể có cùng huyết thống, cùng phương kế sinh nhai trên một vùng nhất định”.

Đặc biệt, làng có tính tự trị, khép kín, độc lập và là một vương quốc nhỏ trong vương quốc lớn nên mới có câu: “ Phép vua thua lệ làng” hay “ Hương đảng, tiểu triều đình”. Hiện nay, trong cách nói hàng ngày chúng ta vẫn gặp nhiều những câu nói có liên quan đến từ làng như luỹ tre làng, người cùng làng. Ngoài ra, làng còn là phạm trù văn hoá vì văn hoá đặc trưng của người Việt là văn hoá làng. Cũng theo Từ điển tiếng Việt do Hoàng Phê chủ biên: “ Nghề là công việc chuyên làm theo sự phân công lao động xã hội” như nghề dạy học, nghề nông, nghề mộc, nghề ngão, tay nghề, nhà nghề, lâu năm trong nghề.

Cùng với sự phát triển của nền văn minh nông nghiệp từ hàng ngàn năm trước đây, nhiều nghề thủ công đã ra đời tại các vùng nông thôn Việt Nam. Việc hình thành các làng nghề bắt đầu từ những nghề ban đầu được dân cư tranh thủ làm lúc nông nhàn, những lúc không phải vào vụ chính. Bởi lẽ kinh tế của người Việt trước đây chủ yếu sống dựa vào việc trồng lúa nước, mà nghề này chỉ bận rộn vào những ngày đầu vụ và cuối vụ, còn giữa vụ thì khá nhàn rỗi. Từ đó, 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nhiều người đã bắt đầu tìm kiếm thêm công việc phụ để làm nhằm mục đích ban đầu là cải thiện bữa ăn, thoả mãn những nhu cầu thiết yếu hàng ngày và tiến tới tăng thêm thu nhập cho gia đình.

Theo thời gian, nhiều nghề phụ ban đầu đã thể hiện vai trò to lớn của nó, mang lại lợi ích thiết thân cho cư dân. Như việc làm ra đồ dùng bằng mây, tre, lụa…phục vụ sinh hoạt hay đồ sắt, đồ đồng phục vụ sản xuất. Nghề phụ từ chỗ chỉ phục vụ nhu cầu riêng đã trở thành hàng hoá trao đổi, đã mang lại lợi ích kinh tế to lớn cho người dân vốn truớc đây chỉ trông chờ vào các vụ lúa. Từ chỗ một vài nhà trong làng làm, dần dần nhiều gia đình thấy có lợi cũng học làm theo, nghề từ đó lan rộng ra phát triển trong cả làng hay nhiều làng gần nhau.

Và cũng chính nhờ vào những lợi ích khác nhau do các nghề thủ công đem lại mà trong mỗi làng bắt đầu có sự phân hoá. Nghề nào đem lại lợi ích nhiều thì phát triển mạnh dần; ngược lại những nghề mà hiệu quả thấp hay không phù hợp với làng thì dần bị mai một. Từ đó, bắt đầu hình thành nên những làng nghề chuyên sâu vào một nghề nào đó. Nghĩa là mỗi làng có một sản phẩm đặc trưng riêng và sản phẩm đó thường gắn liền với tên gọi của làng như làng làm gốm (Gốm Bát Tràng), làng làm nón (nón làng chuông), làng làm lụa (lụa Vạn Phúc), làng đúc đồng (đồng Ngũ Xã)… Để hiểu được khái niệm làng nghề chúng ta cần phân tích thế nào là làng và nghề.

Làng là khái niệm xuất hiện và được chấp nhận từ rất lâu đời, tồn tại cùng lịch sử của đất nước. Khi đó, khái niệm làng khá phổ biến vì đó là đơn vị hành chính chủ yếu, đặc trưng nhất của nước ta. Chúng ta thường sử dụng các câu nói có trong dân gian như “ tình làng nghĩa xóm”, “sau luỹ tre làng”. Bên cạnh đó còn tồn tại khái niệm nghề.

Khi làng là đơn vị hành chính chủ yếu, đặc biệt trong thời kỳ phong kiến thì khái niệm nghề cũng tồn tại song song. Ngành nghề chủ yếu của nông dân thời kỳ này trồng trọt, chăn nuôi (kinh tế nông nghiệp nông thôn), bên cạnh đó ở các vùng nông thôn còn có thêm các hoạt động của một số nghề thủ công với mục đích ban đầu là sản xuất ra một số hàng gia dụng 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tự cung, tự cấp dựa trên những nguồn nguyên nhiên liệu sẵn có. Tuy nhiên, dựa trên những cơ sở đó và trải qua một thời gian dài tích luỹ, phát triển, mục đích của các mặt hàng thủ công này vượt ra khỏi quy mô hộ gia đình, tham gia vào thị trường và phục vụ cho số đông hơn. Các sản phẩm làm ra đa dạng hơn, có tính chuyên môn hoá (một làng nổi tiếng về một mặt hàng thủ công).

Khi đó, các mặt hàng được đưa ra giao dịch, trao đổi và tiêu thụ trên thị trường và được dân làng phát triển đã trở thành một nghề trong xã hội, được xã hội chấp nhận. Do đó, khái niệm làng nghề dần dần được chấp nhận. Tuy nhiên, làng nghề được phân biệt với phường hội, vì phường hội tồn tại ở các đô thị. Còn làng nghề tồn tại ở nông thôn nơi trình độ và công nghệ làng nghề ở khu vực này vẫn mang nặng hoạt động thủ công và gắn với sản xuất nông nghiệp.

Như vậy, làng nghề là sự kết hợp giữa khái niệm làng và nghề, trong làng có nghề và nghề thường gắn với mỗi làng. Chính sự phức tạp này nên hiện nay vẫn còn nhiều cách hiểu và khái niệm khác nhau về làng nghề. Dưới đây là một số khái niệm khác nhau về làng nghề được tổng hợp từ các nguồn tài liệu:[3]; [4]; [6]; [7]; [8]; [9]; [10]; và [13]: Khái niệm thứ nhất: Làng nghề là một thiết chế kinh tế – xã hội ở nông thôn, được cấu thành bởi hai yếu tố làng và nghề, tồn tại trong một không gian địa lý nhất định, trong đó bao gồm nhiều hộ gia đình sinh sống bằng nghề thủ công là chính, giữa họ có mối liên kết về kinh tế, xã hội và văn hoá. Khái niệm thứ hai: Làng nghề được tồn tại và phát triển lâu đời trong lịch sử, trong đó gồm có một hoặc nhiều nghề thủ công truyền thống, là nơi quy tụ các nghệ nhân và đội ngũ thợ lành nghề, là nơi có nhiều hộ gia đình chuyên làm nghề truyền thống lâu đời, giữa họ có sự liên kết, hỗ trợ nhau trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm.

Họ có cùng tổ nghề và đặc biệt các thành viên luôn ý thức tuân thủ những ước chế xã hội và gia tộc. Khái niệm thứ ba: Làng nghề là nơi mà hầu hết mọi người trong làng đều hoạt động cho nghề ấy và lấy đó làm nghề sống chủ yếu. Nhưng với khái niệm 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com này thì làng nghề đó hiện nay không còn nhiều. Ví dụ như nghề gốm chỉ có ở Phù Lãng (Bắc Ninh), Bát Tràng (Hà Nội).

Đó là những làng thuần nhất không làm ruộng, còn đa số vừa làm nghề, vừa làm ruộng, ở đây thủ công nghiệp đối với họ chỉ là nghề phụ để tăng thu nhập mà thôi. Khái niệm thứ tƣ: Làng nghề là trung tâm Sản xuất thủ công, nơi quy tụ các nghệ nhân và nhiều hộ gia đình chuyên tâm làm nghề truyền thống lâu đời, có sự liên kết hỗ trợ trong sản xuất, bán sản phẩm theo kiểu phường hội, kiểu hệ thống doanh nghiệp vừa và nhỏ, và có cùng tổ nghề. Song ở đây chưa phản ánh đầy đủ tính chất của làng nghề; nó là một thực thể sản xuất kinh doanh tồn tại và phát triển lâu đời trong lịch sử là một đơn vị kinh tế TTCN có tác dụng to lớn đối với đời sống kinh tế – văn hoá - xã hội một cách tích cực. Từ cách tiếp cận này ta có thể thấy khái niệm làng nghề liên quan đến các nghề thủ công cụ thể.

Tên gọi của làng nghề gắn liền với tên gọi của các nghề thủ công như nghề gốm sứ, đúc đồng, khảm trai, kim hoàn, dệt vải, dệt tơ lụa. Qua một số khái niệm nói trên, ta có khái quát như sau: Làng nghề là một không gian kinh tế nhất định, được cấu thành bởi hai yếu tố làng và nghề, chủ yếu liên quan tới các nghề thủ công và một số dịch vụ, trong đó lao động và thu nhập từ nghề này chiếm tỷ trọng cao trong tổng giá trị sản phẩm của toàn làng. Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thông cũng có Thông tư số 116/2006/TT BNN ngày 18/12/2006 đưa những tiêu chí cụ thể sau: - Số hộ làm nghề đó chiếm từ 25%; - Thu nhập từ nghề đó chiếm trên 50%; - Gía trị sản lượng của nghề chiếm trên 50% tổng giá trị sản lượng của làng; - Thời gian phát triển ổn định từ 2 năm trở lên. Vai trò của làng nghề trong phát triển kinh tế quốc dân 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trong những năm qua Việt Nam thực hiện CNH, HĐH nông nghiệp, nông thôn và được cụ thể hoá thêm một bước tại Đại hội đại biểu Đảng toàn quốc lần thứ IX: “ Tiếp tục phát triển và đưa nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp lên một trình độ mới bằng ứng dụng tiến bộ khoa học và công nghệ, nhất là công nghệ sinh học, tăng giá trị trên đơn vị diện tích, giải quyết tốt vấn đề tiêu thụ nông sản hàng hoá.

Đầu tư nhiều hơn cho phát triển kết cấu hạ tầng kinh tế và xã hội ở nông thôn. Phát triển công nghiệp, dịch vụ, các ngành đa dạng, chú trọng công nghiệp chế biến, cơ khí phục vụ nông nghiệp, các làng nghề, chuyển một bộ phận quan trọng lao động nông nghiệp sang khu vực công nghiệp và dịch vụ, tạo nhiều việc làm mới; nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, cải thiện đời sống nông dân và cư dân ở nông thôn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ