Luận văn thạc sĩ: Nhân thân người phạm tội trộm cắp tại TP. Nha Trang

Phân tích nhân thân tội phạm trộm cắp tại Nha Trang, đặc điểm và nguyên nhân. Nghiên cứu sâu về thực trạng và giải pháp phòng ngừa hiệu quả.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn nhân thân tội phạm trộm cắp Nha Trang

Luận văn thạc sĩ “Nhân thân người phạm tội trộm cắp tài sản trên địa bàn thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa” là một công trình phân tích tội phạm học chuyên sâu, làm rõ bức tranh toàn cảnh về loại tội phạm này tại một trung tâm du lịch lớn. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc thống kê số liệu mà còn đi sâu vào bản chất, đặc điểm và các yếu tố hình thành nên nhân thân của đối tượng phạm tội. Việc tìm hiểu nhân thân người phạm tội được định nghĩa là tổng hợp các đặc điểm về nhân chủng học, tâm lý xã hội và pháp lý hình sự. Các đặc điểm này, khi kết hợp với điều kiện ngoại cảnh, đã thúc đẩy một cá nhân thực hiện hành vi phạm tội. Do đó, việc nghiên cứu nhân thân có ý nghĩa then chốt. Nó giúp xác định nguyên nhân và điều kiện phạm tội trộm cắp, từ đó xây dựng các chiến lược phòng ngừa tội phạm trộm cắp hiệu quả. Hơn nữa, kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho các cơ quan tiến hành tố tụng trong quá trình định tội, quyết định hình phạt, đảm bảo tính công bằng và chính xác. Nghiên cứu này kế thừa và phát triển các công trình luận án tội phạm học trước đây, nhưng tập trung vào một địa bàn đặc thù như Nha Trang, nơi có sự giao thoa phức tạp giữa phát triển kinh tế du lịch và các vấn đề an ninh trật tự. Bằng cách sử dụng các phương pháp phân tích, thống kê, so sánh dựa trên số liệu thực tế từ Tòa án nhân dân thành phố Nha Trang giai đoạn 2014-2018, luận văn đã vẽ nên một bức tranh chi tiết, cung cấp những luận cứ vững chắc về đặc điểm nhân thân tội phạm trộm cắp.

1.1. Khái niệm và đặc điểm nhân thân tội phạm trộm cắp

Nhân thân người phạm tội trộm cắp tài sản là tập hợp các đặc điểm, dấu hiệu thể hiện bản chất xã hội của một con người. Các đặc điểm này, dưới tác động của hoàn cảnh, đã dẫn đến hành vi lén lút chiếm đoạt tài sản. Luận văn phân loại các đặc điểm này thành ba nhóm chính. Thứ nhất là nhóm đặc điểm nhân khẩu học tội phạm, bao gồm giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, nghề nghiệp, hoàn cảnh gia đình. Thứ hai là nhóm đặc điểm về tâm lý học tội phạm, thể hiện qua thái độ coi thường pháp luật, ý thức đạo đức lệch lạc, nhu cầu vật chất không chính đáng, và thói quen tiêu cực. Thứ ba là nhóm đặc điểm pháp lý hình sự, nổi bật là tình trạng tiền án tiền sự của tội phạm, tái phạm và tái phạm nguy hiểm. Việc phân tích đồng bộ ba nhóm đặc điểm này giúp hiểu rõ bản chất và mức độ nguy hiểm của tội phạm.

1.2. Ý nghĩa của việc phân tích tội phạm học tại Nha Trang

Nghiên cứu nhân thân người phạm tội trộm cắp tại Nha Trang mang ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc. Về lý luận, công trình góp phần hoàn thiện hệ thống lý luận về tội phạm học và nhân thân người phạm tội tại Việt Nam, đặc biệt là ở các địa bàn du lịch. Về thực tiễn, kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo giá trị cho các cơ quan chức năng. Nó giúp xác định chính xác đối tượng phạm tội trộm cắp cần tập trung đấu tranh, từ đó xây dựng các giải pháp phòng chống trộm cắp tại Nha Trang phù hợp. Việc hiểu rõ nguyên nhân phạm tội cũng là cơ sở để đề ra các biện pháp giáo dục, cải tạo hiệu quả, giúp người phạm tội tái hòa nhập cộng đồng và ngăn ngừa tái phạm, góp phần ổn định thực trạng tội phạm tại Khánh Hòa.

II. Thực trạng tội phạm trộm cắp tài sản tại Nha Trang

Giai đoạn 2014-2018 chứng kiến sự gia tăng đáng báo động về tình hình tội phạm trộm cắp tài sản tại thành phố Nha Trang. Theo số liệu từ Tòa án nhân dân thành phố, tổng cộng có 493 vụ án với 678 bị cáo đã bị xét xử. Số vụ án đã tăng từ 72 vụ (năm 2014) lên 127 vụ (năm 2018), tăng 176,3%. Tương tự, số người phạm tội tăng từ 95 người lên 194 người, tăng 204,2%. Sự gia tăng này cho thấy tính chất phức tạp và xu hướng hoạt động có tổ chức ngày càng rõ nét, khi tỷ lệ người tham gia trên mỗi vụ án ngày càng cao. Cơ cấu tội phạm cũng cho thấy tội trộm cắp chiếm một tỷ trọng lớn trong tổng số các loại tội phạm hình sự. Năm 2018, số vụ trộm cắp chiếm 30,1% tổng số vụ án và số người phạm tội trộm cắp chiếm 35,1% tổng số bị cáo trên địa bàn. Điều này phản ánh rõ thực trạng tội phạm tại Khánh Hòa nói chung và Nha Trang nói riêng, nơi tội phạm xâm phạm sở hữu luôn là một vấn đề nhức nhối. Phân tích theo đơn vị hành chính cho thấy sự không đồng đều, tội phạm tập trung cao ở các phường trung tâm, đông dân cư và có hoạt động du lịch sôi nổi như Tân Lập, Vĩnh Phước, Xương Huân. Mật độ tội phạm ở phường Tân Lập cao gấp 12 lần so với mức trung bình của toàn thành phố, cho thấy đây là những “điểm nóng” cần được đặc biệt quan tâm trong công tác phòng ngừa tội phạm trộm cắp.

2.1. Phân tích số liệu gia tăng tội phạm trộm cắp 2014 2018

Số liệu thống kê cho thấy một xu hướng leo thang rõ rệt. Năm 2014, cơ số tội phạm trộm cắp là 18 người/100.000 dân. Đến năm 2018, con số này đã tăng lên 24 người/100.000 dân. Đáng chú ý, tỷ lệ người phạm tội trên mỗi vụ án tăng từ 1,3 người/vụ (2014) lên 1,5 người/vụ (2018). Điều này không chỉ thể hiện sự gia tăng về số lượng mà còn cho thấy sự thay đổi về chất. Tội phạm không còn hoạt động đơn lẻ mà đã hình thành các băng nhóm có tổ chức, phân công vai trò rõ ràng, gây khó khăn cho công tác điều tra và xử lý.

2.2. Thủ đoạn của tội phạm trộm cắp và mức độ nguy hiểm

Tính chất của tội phạm trộm cắp tại Nha Trang ngày càng tinh vi và manh động. Thủ đoạn của tội phạm trộm cắp rất đa dạng, từ việc sử dụng công cụ hiện đại như kìm cộng lực, dao cắt kính để phá khóa, cho đến việc lợi dụng sơ hở của người dân và du khách tại các khu vực công cộng. Thời gian gây án thường vào ban đêm, gần sáng hoặc các ngày lễ, tết khi người dân mất cảnh giác. Nhiều đối tượng còn trang bị vũ khí nóng sẵn sàng chống trả khi bị phát hiện. Mức độ nguy hiểm cao nhất tập trung ở các phường trung tâm như Tân Lập, Vĩnh Phước và Xương Huân, nơi có mật độ dân cư và du khách cao, tạo điều kiện thuận lợi cho các đối tượng hoạt động.

III. Phương pháp phân tích đặc điểm nhân thân tội phạm trộm cắp

Luận văn đã tiến hành một cuộc phân tích tội phạm học chi tiết dựa trên hồ sơ của 678 bị cáo phạm tội trộm cắp tài sản tại Nha Trang. Kết quả cho thấy một hồ sơ nhân thân khá đặc trưng. Về nhân khẩu học tội phạm, đối tượng phạm tội trộm cắp chủ yếu là nam giới (chiếm 88,4%), độ tuổi trên 30 (56,2%). Đây là nhóm tuổi đã có sự chín chắn nhất định về nhận thức nhưng vẫn lựa chọn con đường phạm tội, thường liên quan đến yếu tố tiền án tiền sự của tội phạm. Về trình độ học vấn, có đến 80% đối tượng có trình độ từ trung học cơ sở trở xuống hoặc không biết chữ. Tương quan này cho thấy trình độ nhận thức thấp là một yếu tố nguy cơ quan trọng. Về nghề nghiệp, 51,4% không có nghề nghiệp và 37,4% có nghề nghiệp không ổn định. Sự bấp bênh về kinh tế và thiếu việc làm là động lực trực tiếp đẩy nhiều người vào hành vi phạm pháp. Một phát hiện quan trọng khác là có tới 65,8% đối tượng phạm tội là người ngoại tỉnh và 81,8% không có nơi cư trú ổn định. Điều này phản ánh đặc thù của Nha Trang là một thành phố du lịch, thu hút các đối tượng tội phạm lưu động từ nơi khác đến hoạt động, gây khó khăn cho công tác quản lý và truy bắt.

3.1. Đặc điểm nhân khẩu học tội phạm Tuổi giới tính học vấn

Phân tích cho thấy, nhóm tuổi trên 30 chiếm đa số (56,2%), cho thấy tội phạm trộm cắp tại Nha Trang không phải là hành vi bộc phát của tuổi trẻ mà thường là lựa chọn có ý thức của những người đã trưởng thành. Nam giới chiếm tỷ lệ áp đảo (88,4%) so với nữ giới (11,6%). Trình độ học vấn của các đối tượng rất thấp, với 41,1% có trình độ tiểu học, THCS và 38,9% không biết chữ. Mối liên hệ giữa học vấn thấp, nhận thức pháp luật hạn chế và hành vi phạm tội được thể hiện rất rõ ràng qua các số liệu này.

3.2. Yếu tố nghề nghiệp nơi cư trú và hoàn cảnh gia đình

Tỷ lệ thất nghiệp hoặc có việc làm không ổn định trong nhóm đối tượng phạm tội lên đến 88,8%. Đây là nguyên nhân và điều kiện phạm tội trộm cắp hàng đầu, xuất phát từ áp lực kinh tế và tâm lý lười lao động. Đa số đối tượng (81,8%) là người lang thang, không có nơi cư trú ổn định, gây khó khăn cho việc quản lý nhân hộ khẩu của chính quyền địa phương. Về hoàn cảnh gia đình, nhiều đối tượng xuất thân từ gia đình không hoàn thiện (cha mẹ ly hôn, mồ côi), chiếm 20%, hoặc có hoàn cảnh kinh tế khó khăn. Môi trường gia đình thiếu ổn định đã tác động tiêu cực đến sự hình thành nhân cách.

IV. Bí quyết tìm ra nguyên nhân hình thành nhân thân tội phạm

Việc hình thành nhân thân tiêu cực của tội phạm trộm cắp là một quá trình phức tạp, chịu tác động từ cả yếu tố khách quan và chủ quan. Luận văn đã chỉ ra nguyên nhân và điều kiện phạm tội trộm cắp một cách hệ thống. Về khách quan, vai trò của gia đình và xã hội là yếu tố nền tảng. Môi trường gia đình không hạnh phúc, cha mẹ thiếu quan tâm, hoặc có thành viên phạm tội tạo ra những ảnh hưởng tiêu cực từ sớm. Môi trường giáo dục chưa chú trọng rèn luyện đạo đức, kỹ năng sống, cùng với áp lực từ bạn bè xấu đã đẩy nhiều cá nhân vào con đường sai trái. Bên cạnh đó, các vấn đề xã hội như chênh lệch giàu nghèo, tỷ lệ thất nghiệp cao tại một thành phố phát triển nhanh như Nha Trang cũng tạo ra áp lực và cám dỗ. Về chủ quan, những sai lệch trong nhận thức và tâm lý là yếu tố quyết định. Tâm lý học tội phạm cho thấy các đối tượng này thường có ý thức pháp luật kém, coi thường kỷ cương, mang tư tưởng hám lợi, lười lao động nhưng muốn hưởng thụ. Họ có nhu cầu vật chất lệch lạc, sẵn sàng vi phạm pháp luật để thỏa mãn sở thích cá nhân như cờ bạc, ma túy. Đặc biệt, đặc điểm pháp lý hình sự như tiền án tiền sự của tội phạm cho thấy sự chai sạn và xu hướng chống đối xã hội ngày càng tăng, khiến việc giáo dục và cải tạo trở nên khó khăn hơn.

4.1. Vai trò của gia đình và xã hội trong hình thành nhân cách

Môi trường sống đóng vai trò quyết định. Gia đình được xem là “trường học” đầu tiên nhưng khi môi trường này rạn nứt (cha mẹ ly hôn, gia đình không hòa thuận), nó sẽ tạo ra những tổn thương tâm lý, hình thành tính cách lệch lạc. Ngoài xã hội, sự thiếu hụt các chính sách an sinh, cơ hội việc làm hạn chế và sự suy thoái đạo đức trong một bộ phận dân cư đã tạo ra mảnh đất màu mỡ cho tội phạm phát triển, đặc biệt là với những cá nhân có nền tảng gia đình không vững chắc.

4.2. Phân tích yếu tố tâm lý học tội phạm và sai lệch nhận thức

Yếu tố chủ quan bên trong mỗi cá nhân là mấu chốt. Luận văn chỉ ra phần lớn đối tượng phạm tội có nhận thức lệch lạc về giá trị sống, tôn sùng vật chất và lối sống hưởng thụ. Họ có thái độ thờ ơ, coi thường pháp luật, cho rằng có thể dùng các thủ đoạn của tội phạm trộm cắp tinh vi để qua mặt cơ quan chức năng. Động cơ phạm tội chủ yếu là tư lợi, nhằm đáp ứng các nhu cầu vật chất và các thói quen tiêu cực như nghiện ngập, cờ bạc. Đây chính là biểu hiện rõ nét của sự sai lệch trong hệ giá trị cá nhân.

4.3. Đặc điểm pháp lý hình sự Tiền án tiền sự của tội phạm

Việc một người có tiền án, tiền sự cho thấy ý thức chống đối pháp luật đã hình thành. Trong số các đối tượng được nghiên cứu, tỷ lệ tái phạm và tái phạm nguy hiểm là một chỉ số đáng báo động. Những đối tượng này không chỉ có kinh nghiệm phạm tội mà còn có tâm lý chai sạn, bất cần, gây ra mức độ nguy hiểm cao hơn cho xã hội. Đây là nhóm đối tượng trọng điểm mà các giải pháp phòng chống trộm cắp tại Nha Trang cần phải nhắm tới, với các biện pháp quản lý, giám sát và cải tạo đặc biệt.

V. Top giải pháp phòng chống trộm cắp tại Nha Trang hiệu quả

Từ việc phân tích sâu sắc thực trạng và nguyên nhân, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp phòng chống trộm cắp tại Nha Trang mang tính toàn diện và khả thi. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc xử lý hậu quả mà còn hướng đến phòng ngừa từ gốc rễ. Giải pháp trọng tâm là nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về an ninh trật tự, đặc biệt là quản lý nhân khẩu, hộ khẩu và tạm trú, nhằm kiểm soát các đối tượng lang thang, không có nơi ở ổn định. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến giáo dục pháp luật trong cộng đồng, nâng cao ý thức cảnh giác cho người dân và du khách. Về mặt kinh tế - xã hội, cần tạo thêm việc làm, hỗ trợ các đối tượng có hoàn cảnh khó khăn, thu hẹp khoảng cách giàu nghèo để giảm bớt các nguyên nhân phát sinh tội phạm. Một giải pháp quan trọng khác là tăng cường vai trò của gia đình và xã hội trong việc giáo dục con em, xây dựng môi trường sống lành mạnh. Cuối cùng, cần nâng cao năng lực của các cơ quan tiến hành tố tụng, từ công tác điều tra, truy tố đến xét xử và thi hành án, đảm bảo xử lý nghiêm minh nhưng cũng chú trọng giáo dục, cải tạo để giúp người phạm tội có cơ hội làm lại cuộc đời, góp phần vào công cuộc phòng ngừa tội phạm trộm cắp một cách bền vững.

5.1. Nâng cao vai trò của gia đình nhà trường và cộng đồng

Giải pháp nền tảng bắt đầu từ cellule xã hội. Gia đình cần được củng cố, cha mẹ cần dành nhiều thời gian quan tâm, giáo dục con cái. Nhà trường phải tăng cường giáo dục đạo đức, pháp luật và kỹ năng sống bên cạnh kiến thức văn hóa. Các tổ chức đoàn thể xã hội cần tổ chức nhiều hoạt động lành mạnh, tạo sân chơi bổ ích cho thanh thiếu niên, đồng thời giám sát, giúp đỡ những cá nhân có nguy cơ cao, góp phần ngăn chặn tội phạm từ khi mới manh nha.

5.2. Hoàn thiện chính sách kinh tế xã hội và an sinh

Để giải quyết gốc rễ của vấn đề, cần có các chính sách kinh tế - xã hội hiệu quả. Chính quyền địa phương cần triển khai các chương trình dạy nghề, giới thiệu việc làm cho người lao động, đặc biệt là nhóm đối tượng thất nghiệp, có nghề nghiệp không ổn định. Các chính sách an sinh xã hội, hỗ trợ người nghèo, người yếu thế cần được thực hiện tốt để không ai bị bỏ lại phía sau, giảm bớt áp lực kinh tế - nguyên nhân hàng đầu dẫn đến hành vi trộm cắp.

5.3. Tăng cường hiệu quả hoạt động của cơ quan tư pháp

Lực lượng công an cần tăng cường tuần tra, kiểm soát tại các địa bàn trọng điểm, áp dụng công nghệ để quản lý đối tượng và nhanh chóng phát hiện tội phạm. Viện kiểm sát và Tòa án cần đảm bảo việc truy tố, xét xử đúng người, đúng tội, đúng pháp luật, áp dụng các hình phạt đủ sức răn đe. Song song đó, công tác quản lý, giáo dục phạm nhân trong các trại giam và tái hòa nhập cộng đồng sau khi chấp hành án cần được chú trọng để ngăn ngừa tái phạm, phá vỡ vòng luẩn quẩn của tội phạm.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ NHÂN THÂN NGƯỜI PHẠM TỘI TRỘM CẮP TÀI SẢN 1. Khái niệm, đặc điểm của nhân thân người phạm tội trộm cắp tài sản 1. Khái niệm nhân thân người phạm tội trộm cắp tài sản Hiện nay, chưa có một tài liệu nào trình bày cụ thể khái niệm nhân thân người phạm tội trộm cắp tài sản. Trước hết, “nhân thân” là một khái niệm được nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực như triết học, xã hội học, tâm lý học, luật dân sự, luật hình sự.

Tuy nhiên trong khuôn khổ đề tài, tác giả đề tài sẽ nghiên cứu khái niệm nhân thân trên cơ sở các luận điểm của triết học Mác – Lênin cùng với lý thuyết khoa học pháp lý của pháp luật hình sự hiện nay. Theo tác giả Võ Khánh Vinh, bản chất của con người bao gồm những nội dung về sinh học và xã hội. Nhân thân con người gồm các đặc tính xã hội và đặc tính sinh học, trong đó đặc tính xã hội có vai trò quyết định, nhưng đặc tính sinh học cũng có vai trò riêng. Chính quá trình đáp ứng được các nhu cầu sinh học chiếm vị trí quan trọng trong ý thức và lợi ích cũng như khuynh hướng phát triển của con người [46, tr.

Giáo trình Tội phạm học của trường Đại học Luật Hà Nội đã chỉ rõ, “nhân thân con người là tất cả các đặc điểm sinh học, tâm lý và xã hội có liên quan đến một con người, thể hiện bản chất riêng của họ”. Bên cạnh đó, nhân thân con người còn là những biểu hiện bản chất của con người tham gia vào các mối quan hệ xã hội. Đối tượng nghiên cứu của tội phạm học là con người phạm tội, là người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội mà luật hình sự quy định là tội phạm. Nhân thân người phạm tội là các đặc điểm của nhân thân con người và cả những đặc điểm tiêu biểu của nhân thân người phạm tội, có tính nguy hiểm cho xã hội.

Đặc điểm nhận dạng trong nhân thân người phạm tội khác với nhân thân con người bình thường là trong nhân thân người phạm tội đã gồm có tất cả các dấu hiệu về chủ thể của tội phạm mà luật hình sự quy định. Tức là, tại thời điểm thực hiện tội phạm họ có năng lực trách nhiệm hình sự, đạt độ tuổi theo luật định và đã thực hiện 6 hành vi nguy hiểm cho xã hội. Ngoài ra, nhân thân người phạm tội còn có dấu hiệu, đặc điểm liên quan đến sự việc phạm tội như tâm lí, tính cách, thói quen, sở thích, quan điểm, thái độ đối với xã hội, ý thức pháp luật [41, tr. Như vậy, kết hợp các lý luận về nhân thân con người và người phạm tội, nhân thân người phạm tội bao gồm hệ thống các đặc điểm tâm, sinh lý phụ thuộc vào những điều kiện sống, của sự giáo dục, của những mối quan hệ nhất định.

Tất cả những điều đó cùng với sự tác động của các điều kiện và hoàn cảnh bên ngoài đã tạo thành động lực thúc đẩy việc thực hiện tội phạm. Tương đồng với quan điểm này là quan điểm của Giáo trình tội phạm học của trường Đại học Huế. Giáo trình này đã chỉ ra nhân thân người phạm tội là những đặc điểm, dấu hiệu thể hiện bản chất xã hội của con người và kết hợp với các điều kiện, hoàn cảnh nhất định đã dẫn đến con người đó thực hiện hành vi phạm tội [45, tr. Theo quy định của pháp luật, nhân thân người phạm tội tuy không phải là một trong những yếu tố cấu thành tội phạm nhưng các đặc điểm của nhân thân người phạm tội có ý nghĩa quan trọng trong việc truy cứu trách nhiệm hình sự, quyết định hình phạt, yếu tố định tội hoặc định khung hình phạt.

Theo Giáo trình Luật Hình sự Việt Nam phần chung thì nhân thân người phạm tội được hiểu là tổng thể tất cả các đặc điểm có ý nghĩa về mặt xã hội của người thực hiện tội phạm được cân nhắc để giải quyết những vấn đề của trách nhiệm hình sự [44, tr. Qua nghiên cứu các khái niệm nhân thân người phạm tội trên có thể thấy vẫn còn có những vấn đề khác nhau về cách thể hiện và chưa có sự thống nhất với nhau về nội hàm khái niệm. Tuy nhiên, theo tác giả thì nhân thân của người phạm tội là tổng hợp các đặc điểm sau: i) Đặc điểm nhân chủng học xã hội; ii) Đặc điểm tâm lý xã hội; iii) Đặc điểm pháp lý hình sự. Các đặc điểm này kết hợp với các điều kiện khách quan dẫn đến người đó thực hiện hành vi phạm tội.

Do đó, nhân thân của người phạm tội là tập hợp các đặc điểm, dấu hiệu biểu hiện bản chất của con người. Các đặc điểm, dấu hiệu này kết hợp với các điều kiện, hoàn cảnh nhất định đã dẫn đến người đó thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội. 7 Tội trộm cắp tài sản là hành vi lén lút chiếm đoạt tài sản đang có người quản lý do người có năng lực trách nhiệm hình sự thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp xâm phạm đến quan hệ sở hữu, quyền sở hữu tài sản của nhà nước, cơ quan, tổ chức và cá nhân. Hành vi trộm cắp tài sản của người khác được hiểu là hành vi lén lút chiếm đoạt tài sản đang có người quản lý hay hành vi chuyển dịch một cách trái pháp luật tài sản của người khác thành của mình một cách lén lút.

Hành vi này khiến cho chủ sở hữu tài sản hoặc người quản lý tài sản không thể thực hiện được các quyền hợp pháp đối với tài sản của họ hoặc tài sản được giao quản lý. Hành vi chiếm đoạt được thực hiện một cách lén lút, bí mật. Việc lén lút, bí mật là nhằm che dấu hành vi phạm tội để chủ sở hữ, người quản lý tài sản hoặc người khác không biết việc chiếm đoạt đó [3, tr. Trộm cắp tài sản là một tội trong nhóm tội phạm sở hữu, được quy định từ điều 168 – 180 Bộ Luật Hình sự 2015 sửa đổi bổ sung năm 2017 của Việt Nam.

Dựa trên lý luận về nhân thân người phạm tội đã trình bày ở trên, có thể đưa ra khái niệm nhân thân người phạm tội trộm cắp tài sản như sau: Nhân thân người phạm tội trộm cắp tài sản là tổng hợp những đặc điểm, dấu hiệu thể hiện bản chất của con người và các đặc điểm, dấu hiệu này kết hợp với các điều kiện, hoàn cảnh nhất định đã dẫn đến người đó thực hiện hành vi lén lút chiếm đoạt tài sản đang có người quản lý, xâm phạm đến quan hệ sở hữu, quyền sở hữu tài sản của nhà nước, cơ quan, tổ chức và cá nhân. Đặc điểm nhân thân người phạm tội trộm cắp tài sản Ngoài những đặc điểm nhân thân người phạm tội nói chung, nhân thân người phạm tội trộm cắp tài sản cũng có những đặc điểm riêng. Cụ thể là: 1. Các đặc điểm nhân chủng học - xã hội của người phạm tội trộm cắp tài sản Tác giả Võ Khánh Vinh đã đưa ra các đặc điểm về nhân chủng học - xã hội của người phạm tội xâm phạm sở hữu, bao gồm: giới tính, lứa tuổi, nơi cư trú, dân tộc, địa vị xã hội, nghề nghiệp, quốc tịch, hoàn cảnh gia đình, trình độ học vấn.

Về bản chất những đặc điểm này không đặc trưng cho con người phạm tội, bởi chúng 8 tồn tại trong bất kỳ nhân thân nào. Nhưng các đặc điểm nhân chủng học xã hội có mối quan hệ với các điều kiện hình thành nhân cách con người. Bên cạnh đó, nhu cầu và lợi ích, vị trí và mối quan hệ giao tiếp của người đó trong xã hội sẽ giúp chúng ta hiểu trọn vẹn về nhân thân người phạm tội và có ý nghĩa quan trọng trong việc đề ra và thực hiện các biện pháp quản lý, giáo dục, cải tạo người phạm tội nói chung và tội trộm cắp nói riêng. Đặc điểm lứa tuổi Tìm hiểu về lứa tuổi của người phạm tội trộm cắp tài sản để xác định tính chất, mức độ, đặc điểm tội phạm của từng lứa tuổi và ảnh hưởng của lứa tuổi đến việc thực hiện tội phạm.

Mỗi lứa tuổi có những đặc điểm riêng về sự phát triển thể chất, tinh thần, tâm, sinh lý, hiểu biết xã hội… Từ đó, ta có người phạm tội trộm cắp tài sản chia thành 03 nhóm: Dưới 18 tuổi, từ 18 đến 30 tuổi, từ trên 30 tuổi. Những năm gần đây, người phạm nhóm tội trộm cắp đang có xu hướng trẻ hóa về độ tuổi. Tìm hiểu đặc điểm lứa tuổi giúp ích cho việc sắp xếp thứ tự ưu tiên trong đấu tranh phòng ngừa tội trộm cắp đối với từng lứa tuổi cho thích hơp. Đặc điểm giới tính Tìm hiểu đặc điểm giới tính của người phạm tội trộm cắp giúp chúng ta biết được tỷ lệ người phạm tội trộm cắp tài sản giữa nam và nữ, ảnh hưởng của giới tính đến việc thực hiện các tội trộm cắp.

Trên thực tế, tỷ lệ nam giới phạm tội nói chung và tội trộm cắp nói riêng đều cao hơn so với nữ giới. Bởi nam giới dễ bị tác động bởi các yếu tố tiêu cực của môi trường sống như tệ nạn xã hội, thói hư tật xấu, và dễ phát sinh tâm lý tiêu cực hơn so với nữ giới. Tuy nhiên, theo Giáo trình Tội phạm học của trường Đại học Luật Hà Nội, trong những năm gần đây số liệu về cơ cấu giới tính của người phạm tội trộm cắp đang có sự thay đổi. Tỷ lệ nữ giới phạm tội trộm cắp trong tổng số tội trộm cắp đang có khuynh hướng tăng lên và các loại tội trộm cắp do họ thực hiện ngày càng đa dạng [41, tr.

Đặc điểm trình độ học vấn Trình độ học vấn là yếu tố phản ánh trình độ nhận thức, hiểu biết về thế giới, xã hội và môi trường sống xung quanh, ngoài ra còn có sự hiểu biết về các mối quan 9 hệ xã hội, khả năng tuân thủ pháp luật của con người. Bên cạnh đó, nó ảnh hưởng rất lớn đến cách thức lựa chọn hành vi ứng xử của con người trong các mối quan hệ xã hội và hành vi phạm tội. Không giống với một số nhóm tội đòi hỏi phải có học vấn nhất định thì nhóm tội trộm cắp, trình độ học vấn không ảnh hưởng đến việc một người có thể thực hiện được hành vi phạm tội. Dựa trên nghiên cứu của các nhà tội phạm học cho thấy, trình độ học vấn của người phạm tội trộm cắp thường thấp hơn so với những người không phạm tội cùng lứa tuổi và những người phạm tội ở mỗi loại tội phạm trộm cắp khác nhau cũng có trình độ học vấn khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ