Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, son môi là sản phẩm phổ biến nhằm tạo màu sắc và bảo vệ bề mặt môi. Tuy nhiên, các khảo sát quốc tế và công bố từ Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) chỉ ra rằng phần lớn sản phẩm son môi thương mại trên thị trường đều chứa thành phần kim loại nặng, trong đó hàm lượng chì quy định không được vượt quá 20 ppm (20 mg/kg). Một nghiên cứu vào tháng 10 năm 2007 của nhóm người tiêu dùng Hoa Kỳ trong Chiến dịch Mỹ phẩm An toàn cho thấy 60% mẫu son môi kiểm tra chứa hàm lượng chì cao, dẫn đến nguy cơ thâm môi, xỉn răng, biến đổi sắc tố da và tích tụ lâu dài gây độc tính mãn tính cho cơ thể. Tại thị trường Việt Nam, tình trạng mỹ phẩm trôi nổi, không rõ nguồn gốc và chứa kim loại nặng vẫn diễn biến phức tạp. Xu hướng nghiên cứu sản phẩm son môi sinh học có nguồn gốc tự nhiên từ rau củ quả, loại bỏ thành phần chì và hóa chất độc hại, trở thành hướng đi thiết thực nhằm bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Dòng son Tint (son nước) với ưu điểm kết cấu lỏng nhẹ, độ bám màu cao và không gây cảm giác dày môi được lựa chọn làm đối tượng phát triển sản phẩm.
Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Xây dựng quy trình sản xuất son môi sinh học từ tự nhiên, thử nghiệm ở quy mô phòng thí nghiệm nhằm tạo ra sản phẩm an toàn, đáp ứng nhu cầu sử dụng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Tách chiết được chất màu (dầu gấc) có hàm lượng carotenoid cao.
- Tạo sản phẩm son môi dạng Tint hoàn chỉnh từ dịch chiết gấc và các nguyên liệu sinh học.
- Nhiệm vụ nghiên cứu: Khảo sát các thông số ảnh hưởng đến quá trình trích ly carotenoid (tỷ lệ dung môi, thời gian, nhiệt độ); tối ưu hóa điều kiện trích ly bằng phương pháp bề mặt đáp ứng; xác định tỷ lệ phối trộn các thành phần phụ gia; xây dựng quy trình công nghệ sản xuất và kiểm nghiệm các chỉ tiêu an toàn hóa lý, vi sinh vật và độ kích ứng da của thành phẩm.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quả gấc tươi (Momordica cochinchinensis) được thu mua tại chợ Túc Duyên, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.
- Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm Khoa Công nghệ Sinh học và Công nghệ Thực phẩm, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ tháng 11/2016 đến tháng 5/2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên cơ sở lý thuyết về hợp chất màu tự nhiên và công nghệ chế biến mỹ phẩm sinh học:
- Son môi sinh học được định nghĩa là sản phẩm mỹ phẩm chứa chất màu tự nhiên kết hợp với các chất nền dưỡng môi gồm vaseline, dầu bơ, dầu castor (dầu thầu dầu) và vitamin E. Dầu gấc đóng vai trò là chất tạo màu chính nhờ chứa hàm lượng lớn hợp chất carotenoid ($C_{40}H_{56}$) với hệ thống liên kết đôi liên hợp, trong đó lycopene tạo sắc đỏ và beta-carotenoid tạo sắc cam. Dầu gấc tinh khiết chứa khoảng 150 mg% beta-carotenoid, lycopene, vitamin E (alpha-tocopherol 12 mg%) cùng các acid béo thực vật như acid oleic (14,4%), acid linoleic (14,7%), acid stearic (7,69%) và acid palmitic (33,38%).
- Cơ sở trích ly: Dựa trên nguyên lý độ phân cực của dung môi, carotenoid là hợp chất không phân cực, không hòa tan trong nước và cồn bậc thấp nhưng tan tốt trong các dung môi hữu cơ không phân cực hoặc phân cực yếu. Ete dầu hỏa (petroleum ether) được lựa chọn làm dung môi trích ly rắn – lỏng từ màng thịt gấc khô.
- Các nguyên liệu phối chế bao gồm: Bơ thực vật (tỷ lệ 5–7% giúp dưỡng ẩm, chống viêm, hấp thụ tia UV), vaseline (dầu khoáng tinh khiết dạng sáp tạo cấu trúc đặc), dầu castor (hút ẩm, giữ nước, chống lắng đọng bột màu, tạo độ bóng) và hương liệu thực phẩm.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai đồng bộ qua các bước:
- Phương pháp bố trí thí nghiệm đơn yếu tố: Khảo sát ảnh hưởng của 3 thông số đến hiệu suất tách chiết carotenoid từ 30g bột gấc khô:
- Tỷ lệ nguyên liệu/dung môi: Khảo sát ở các mức 1/6, 1/8, 1/10 và 1/12 (g/ml).
- Thời gian trích ly: Khảo sát ở các mức 10, 20, 30 và 40 phút.
- Nhiệt độ trích ly: Khảo sát ở các mức 40°C, 50°C, 60°C và 70°C.
- Phương pháp tối ưu hóa thực nghiệm: Sử dụng thiết kế ma trận Box-Behnken 3 yếu tố 3 cấp độ trên phần mềm Design-Expert 7.0 để xây dựng mô hình bề mặt đáp ứng (RSM) bậc hai và tìm điểm tối ưu theo hàm kỳ vọng (desirability).
- Phương pháp phân tích và kiểm nghiệm chỉ tiêu chất lượng:
- Định lượng carotenoid: Thực hiện theo TCVN 5284-90 dựa trên nguyên tắc đo mật độ quang của dung dịch màu trên quang phổ kế ở bước sóng 440–450 nm, đối chiếu với dung dịch chuẩn kali bicromat ($K_2Cr_2O_7$).
- Phân tích hàm lượng kim loại nặng (chì - Pb): Thực hiện theo phương pháp TCCS/PTHH 06:2014 bằng kỹ thuật cực phổ xung vi phân (Differential Pulse Polarography) trên máy cực phổ 797 VA Computrace (Metrohm), sử dụng hệ 3 điện cực (điện cực giọt thủy ngân Hg, điện cực so sánh Ag/AgCl, điện cực phụ trợ Pt). Mẫu được vô cơ hóa bằng hỗn hợp $H_2SO_4$ đậm đặc và $H_2O_2$ 30% ở nhiệt độ 350–400°C.
- Kiểm nghiệm vi sinh vật: Thực hiện theo Quyết định 3113/1999/QĐ-BYT và Thông tư 06/2011/TT-BYT của Bộ Y tế. Định lượng tổng số vi sinh vật hiếu khí trên môi trường thạch TGA (ủ ở 30 ± 1°C trong 48–72 giờ) và định lượng nấm men, nấm mốc trên môi trường Yeast Glucose Chloramphenicol (ủ ở 25 ± 2°C trong 3–5 ngày).
- Thử nghiệm kích ứng da trên động vật: Đánh giá theo Quyết định 3113/1999/QĐ-BYT trên thỏ thực nghiệm, theo dõi hiện tượng tạo vẩy, ban đỏ và phù nề tại các thời điểm 24 giờ, 48 giờ và 72 giờ.
- Đánh giá cảm quan: Sử dụng phương pháp cho điểm chất lượng theo TCVN 3215-79 với hội đồng 5 thành viên đã qua huấn luyện, chấm điểm 4 chỉ tiêu (màu sắc, mùi, độ bền, trạng thái) trên thang điểm 20 có tính hệ số trọng lượng.
- Xử lý số liệu thống kê: Phân tích phương sai (ANOVA) bằng phần mềm SPSS 20 và Design-Expert 7.0.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển mỹ phẩm sinh học không chứa chì nhằm khắc phục tình trạng son môi thương mại chứa hàm lượng kim loại nặng vượt ngưỡng an toàn. Khóa luận xác lập mục tiêu nghiên cứu quy trình trích ly carotenoid từ gấc, phối chế son Tint quy mô phòng thí nghiệm và khẳng định ý nghĩa thực tiễn trong việc đa dạng hóa các dòng mỹ phẩm an toàn từ nguồn dược liệu bản địa.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Tác giả hệ thống hóa các khái niệm, thành phần và phân loại mỹ phẩm son môi thành 9 nhóm chính (son lì, son kem, son nhũ, son đổi màu, son bóng, chì kẻ môi, son lâu trôi, son dưỡng môi, son Tint). Phần này trình bày chi tiết đặc tính thực vật học của cây gấc (Momordica cochinchinensis), cấu trúc hóa học của hệ sắc tố carotenoid, nguyên lý trích ly dung môi dựa trên độ phân cực, đồng thời phân tích thực trạng thị trường tiêu dùng mỹ phẩm tại Việt Nam và lịch sử phát triển son môi trên thế giới.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương mô tả chi tiết nguồn gốc nguyên liệu gấc thu nhận tại chợ Túc Duyên (Thái Nguyên), danh mục hóa chất tinh khiết và thiết bị phân tích hiện đại. Tác giả trình bày phương pháp bố trí 5 khối thí nghiệm gồm: 3 thí nghiệm đơn yếu tố khảo sát trích ly; 1 thí nghiệm tối ưu hóa Box-Behnken; 1 thí nghiệm phối trộn tỷ lệ phụ gia. Đồng thời, chương này mô tả chi tiết quy trình thao tác chuẩn xác định carotenoid bằng trắc quang, phân tích vết chì bằng máy cực phổ 797 VA Computrace, quy trình nuôi cấy vi sinh vật hiếu khí và nấm mốc, phương pháp cho điểm cảm quan TCVN 3215-79 và quy chuẩn đánh giá kích ứng da thỏ.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được từ quá trình nghiên cứu:
- Kết quả khảo sát đơn yếu tố: Xác định tỷ lệ dung môi 1/10 (g/ml), thời gian 30 phút và nhiệt độ 60°C là các ngưỡng thích hợp cho quá trình tách chiết carotenoid.
- Tối ưu hóa bằng mô hình Box-Behnken: Xây dựng phương trình hồi quy bậc hai mô tả tương quan giữa 3 biến công nghệ đến hàm lượng carotenoid thu nhận; xác định điều kiện tối ưu lý thuyết và kiểm chứng thực nghiệm.
- Kết quả phối trộn công thức son Tint: Đánh giá cảm quan 3 công thức CT13, CT14 và CT15; lựa chọn công thức CT14 đạt điểm chất lượng cao nhất (17,8 điểm).
- Quy trình công nghệ và kiểm định sản phẩm: Thiết lập sơ đồ quy trình sản xuất hoàn chỉnh; công bố kết quả kiểm định hàm lượng chì (< 0,001 mg/kg), mật độ vi sinh vật tổng số (203 CFU/ml), nấm mốc (0 CFU/ml) và điểm kích ứng da thỏ (0 điểm).
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tác giả đúc kết các thông số kỹ thuật then chốt đã đạt được trong quá trình tách chiết và phối trộn sản phẩm son Tint sinh học; khẳng định sản phẩm đạt các tiêu chuẩn an toàn y tế hiện hành; đề xuất các định hướng nghiên cứu tiếp theo về bao bì bảo quản và độ ổn định cấu trúc sản phẩm.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã thu thập và phân tích có hệ thống các số liệu thực nghiệm qua từng giai đoạn công nghệ.
Kết quả khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình trích ly
Số liệu khảo sát đơn yếu tố xác định hàm lượng chất màu carotenoid thu được từ bột gấc khô được tổng hợp trong bảng sau:
| Yếu tố khảo sát |
Mức thí nghiệm |
Ký hiệu mẫu |
Hàm lượng Carotenoid (mg/100g) |
Mức ý nghĩa thống kê ($\alpha = 0,05$) |
| Tỷ lệ nguyên liệu/dung môi (g/ml) |
1/6 |
CT1 |
10,85 |
b |
|
1/8 |
CT2 |
10,97 |
ab |
|
1/10 |
CT3 |
11,07 |
a |
|
1/12 |
CT4 |
11,09 |
a |
| Thời gian trích ly (phút) |
10 |
CT5 |
11,01 |
b |
|
20 |
CT6 |
11,09 |
ab |
|
30 |
CT7 |
11,12 |
a |
|
40 |
CT8 |
11,14 |
a |
| Nhiệt độ trích ly (°C) |
40 |
CT9 |
11,01 |
b |
|
50 |
CT10 |
11,10 |
ab |
|
60 |
CT11 |
11,13 |
a |
|
70 |
CT12 |
10,97 |
b |
Kết quả cho thấy ở tỷ lệ 1/10 và 1/12, thời gian 30 phút và 40 phút không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê; khi nâng nhiệt độ lên 70°C, hàm lượng carotenoid suy giảm do hiện tượng nhiệt phân hủy. Do đó, các mốc 1/10 g/ml, 30 phút và 60°C được chọn làm tâm điểm để tối ưu hóa.
Kết quả tối ưu hóa theo mô hình Box-Behnken
Miền khảo sát tối ưu gồm 3 biến: Tỷ lệ nguyên liệu/dung môi $A$ (0,08 – 0,12 g/ml), thời gian $B$ (25 – 35 phút) và nhiệt độ $C$ (55 – 65°C). Ma trận thực nghiệm 17 thí nghiệm cho kết quả phân tích phương sai (ANOVA) như sau:
| Nguồn biến thiên |
Tổng bình phương (SS) |
Bậc tự do (DF) |
Trung bình phương (MS) |
Chuẩn Fisher (F) |
Giá trị p |
| Mô hình (Model) |
45,52 |
9 |
5,06 |
94,76 |
< 0,0001 |
| $A$ (Tỷ lệ) |
1,58 |
1 |
1,58 |
29,52 |
0,0010 |
| $B$ (Thời gian) |
0,20 |
1 |
0,20 |
3,66 |
0,0973 |
| $C$ (Nhiệt độ) |
0,77 |
1 |
0,77 |
14,40 |
0,0068 |
| $AB$ |
0,055 |
1 |
0,055 |
1,03 |
0,3429 |
| $AC$ |
1,04 |
1 |
1,04 |
19,49 |
0,0031 |
| $BC$ |
0,023 |
1 |
0,023 |
0,42 |
0,5369 |
| $A^2$ |
2,43 |
1 |
2,43 |
45,54 |
0,0003 |
| $B^2$ |
3,19 |
1 |
3,19 |
59,68 |
0,0001 |
| $C^2$ |
33,54 |
1 |
33,54 |
628,37 |
< 0,0001 |
| Phần dư (Residual) |
0,37 |
7 |
0,053 |
|
|
| Độ không tương thích (Lack of Fit) |
0,22 |
3 |
0,073 |
1,87 |
0,2761 |
| Sai số thuần túy (Pure Error) |
0,16 |
4 |
0,039 |
|
|
| Tổng cộng |
45,89 |
16 |
|
|
|
Phương trình hồi quy đa thức bậc hai biểu diễn hàm lượng carotenoid ($Y$) theo các biến mã hóa:
$$Y = 11,10 - 0,44A + 0,16B - 0,31C + 0,12AB - 0,51AC - 0,075BC - 0,76A^2 - 0,87B^2 - 2,82C^2$$
Mô hình có ý nghĩa thống kê cao ($p < 0,0001$) và độ tương thích phù hợp ($p_{\text{Lack of Fit}} = 0,2761 > 0,05$). Giải bài toán tối ưu bằng phương pháp hàm kỳ vọng xác định thông số tối ưu:
- Tỷ lệ nguyên liệu/dung môi: 0,12 g/ml.
- Thời gian trích ly: 30,81 phút.
- Nhiệt độ trích ly: 59,26°C.
- Hàm lượng carotenoid dự báo đạt 9,98137 mg/100g, tương thích chặt chẽ với giá trị kiểm chứng thực nghiệm.
Kết quả phối trộn công thức và đánh giá cảm quan
Ba công thức phối chế được khảo sát với thành phần cố định gồm: bơ 2,0 g; dầu castor 0,5 ml; vaseline 0,5 ml và hương liệu thực phẩm, thay đổi lượng dầu gấc:
| Công thức |
Dầu gấc bổ sung (ml) |
Điểm Màu sắc |
Điểm Mùi |
Điểm Độ bền |
Điểm Trạng thái |
Tổng điểm cảm quan |
Đánh giá xếp loại |
| CT13 |
2,0 |
3,4b |
3,8ab |
3,8b |
3,8b |
14,8 |
Trung bình |
| CT14 |
4,0 |
4,4a |
4,4a |
4,6a |
4,4a |
17,8 |
Khá |
| CT15 |
6,0 |
3,6b |
3,6b |
3,6b |
3,2b |
13,8 |
Trung bình |
Công thức CT14 đạt điểm tổng hợp cao nhất (17,8 điểm), có màu sắc đỏ cam hài hòa, độ bám tốt và thể chất đồng nhất, không bị phân lớp.
Đánh giá chất lượng và an toàn vệ sinh sản phẩm
Sản phẩm hoàn thiện được sản xuất theo quy trình công nghệ chuẩn hóa: Quả gấc $\rightarrow$ Lựa chọn, phân loại $\rightarrow$ Xử lý sơ bộ, làm sạch $\rightarrow$ Tách thịt gấc, sấy ở 60°C trong 3 ngày $\rightarrow$ Ngâm chiết bằng ete dầu hỏa (24 giờ, tỷ lệ 1/10) $\rightarrow$ Lọc bã $\rightarrow$ Cô đặc thu hồi dung môi ở 60°C trong 30 phút $\rightarrow$ Phối trộn nguyên liệu theo CT14 trong 30 phút $\rightarrow$ Đóng gói sản phẩm son Tint.
Kết quả kiểm nghiệm chất lượng sản phẩm thành phẩm:
| STT |
Chỉ tiêu kiểm nghiệm |
Đơn vị tính |
Kết quả thực nghiệm |
Phương pháp kiểm nghiệm |
Quy chuẩn so sánh |
Đánh giá |
| 1 |
Hàm lượng chì (Pb) |
mg/kg |
< 0,001 |
TCCS/PTHH 06:2014 (Máy cực phổ VA 797) |
$\le 20$ ppm (Bộ Y tế & FDA) |
Đạt chuẩn an toàn |
| 2 |
Tổng số vi sinh vật hiếu khí |
CFU/ml |
203 |
Đổ đĩa thạch TGA (30°C, 48–72h) |
$\le 1000$ CFU/ml (TT 06/2011/TT-BYT) |
Đạt chuẩn vệ sinh |
| 3 |
Nấm men và nấm mốc |
CFU/ml |
0 |
Nuôi cấy môi trường YGC (25°C, 3–5 ngày) |
Không được phép có trong 0,1 ml |
Đạt chuẩn vệ sinh |
| 4 |
Kích ứng da (ban đỏ/phù nề) |
Điểm |
0 |
QĐ 3113/1999/QĐ-BYT (Thử trên thỏ) |
0 – 0,5 (Kích ứng không đáng kể) |
Tuyệt đối an toàn |
Đóng góp của khóa luận:
- Tác giả đã nghiên cứu thành công quy trình công nghệ sản xuất son môi sinh học dạng Tint hoàn toàn từ dầu gấc tự nhiên ở quy mô phòng thí nghiệm.
- Chứng minh bằng thực nghiệm sản phẩm có hàm lượng chì cực thấp (< 0,001 mg/kg, thấp hơn rất nhiều so với ngưỡng 20 ppm quy định), đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kiểm nghiệm vi sinh vật và hoàn toàn không gây kích ứng trên da động vật.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự xác định các hạn chế do điều kiện thời gian và kinh phí thực hiện đề tài có hạn:
- Nghiên cứu chỉ mới dừng lại ở quy mô thử nghiệm phòng thí nghiệm, chưa triển khai sản xuất thử nghiệm ở quy mô pilot hoặc công nghiệp.
- Chưa khảo sát toàn diện tính ổn định hóa lý, hiện tượng tách pha hoặc biến đổi độ nhớt của son Tint theo thời gian bảo quản dài hạn.
- Chưa tiến hành nghiên cứu thiết kế bao bì chuyên dụng và các giải pháp kỹ thuật nhằm nâng cao thời hạn bảo quản tự nhiên của son.
Các hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả kiến nghị:
- Tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về điều kiện tối ưu hóa quá trình tách chiết carotenoid với các hệ dung môi khác.
- Nghiên cứu giải pháp bao bì và công nghệ kéo dài thời hạn bảo quản son môi sinh học.
- Đánh giá độ ổn định về mặt cấu trúc và chất lượng cảm quan của son dạng Tint trong các điều kiện môi trường lưu trữ khác nhau.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng và lĩnh vực sau:
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Sau thu hoạch, Kỹ thuật Hóa học, Công nghệ Sinh học và Bào chế Mỹ phẩm thiên nhiên.
- Giá trị phương pháp luận:
- Cung cấp mô hình toán học ứng dụng phương pháp bề mặt đáp ứng Box-Behnken và hàm kỳ vọng trong tối ưu hóa quá trình trích ly hợp chất có hoạt tính sinh học từ thực vật trên phần mềm Design-Expert.
- Cung cấp quy trình phân tích cực phổ xung vi phân xác định kim loại nặng vết (Pb) trên thiết bị Metrohm 797 VA Computrace từ khâu chuẩn bị, công phá mẫu bằng acid đến thiết lập thông số đo.
- Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp đánh giá cảm quan thực phẩm/mỹ phẩm theo TCVN 3215-79 và quy trình thử nghiệm độ kích ứng da trên thỏ theo quy định y tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao ete dầu hỏa được chọn làm dung môi trích ly carotenoid từ thịt gấc trong đề tài?
Carotenoid trong màng thịt quả gấc là hợp chất hữu cơ không phân cực gồm chuỗi hydrocarbon liên hợp mạch dài ($C_{40}H_{56}$). Theo nguyên tắc hòa tan tương đồng về độ phân cực, carotenoid không tan trong nước và cồn bậc thấp nhưng tan tốt trong các dung môi hữu cơ không phân cực. Ete dầu hỏa là dung môi trích ly không phân cực có hiệu suất hòa tan carotenoid cao, nhiệt độ sôi thấp, thuận tiện cho quá trình cô đặc thu hồi dung môi ở 60°C mà không làm phân hủy nhiệt sắc tố.
2. Mô hình hồi quy tối ưu hóa quá trình trích ly carotenoid có độ tin cậy thống kê như thế nào?
Mô hình hồi quy đa thức bậc hai thu được từ ma trận Box-Behnken có chuẩn Fisher $F = 94,76$ với giá trị $p < 0,0001$, khẳng định mô hình có ý nghĩa thống kê rất cao. Đồng thời, kiểm định độ không tương thích của mô hình (Lack of Fit) có giá trị chuẩn $F = 1,87$ và $p = 0,2761 > 0,05$ (không có ý nghĩa thống kê), chứng tỏ mô hình có độ tương thích tốt với số liệu thực nghiệm và không bỏ sót các biến tương tác quan trọng.
3. Tỷ lệ phối trộn nguyên liệu tối ưu của công thức CT14 gồm những thành phần cụ thể nào?
Công thức phối chế CT14 được lựa chọn qua đánh giá cảm quan bao gồm: 4,0 ml dầu gấc (chất tạo màu và dưỡng chất chính), 2,0 g dầu bơ (chất dưỡng ẩm và chống tia UV), 0,5 ml dầu castor (chất giữ ẩm, tạo độ bóng và chống lắng màu), 0,5 ml vaseline (chất tạo cấu trúc nền) cùng hương liệu thực phẩm tổng hợp.
4. Hàm lượng chì (Pb) trong son môi sinh học được xác định bằng phương pháp nào và đạt mức bao nhiêu?
Hàm lượng chì được định lượng theo phương pháp TCCS/PTHH 06:2014 sử dụng kỹ thuật cực phổ xung vi phân trên thiết bị Metrohm 797 VA Computrace với hệ điện cực giọt thủy ngân. Mẫu thử sau công phá bằng $H_2SO_4$ và $H_2O_2$ cho kết quả hàm lượng chì $< 0,001$ mg/kg, thấp hơn rất nhiều so với giới hạn tối đa cho phép của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) và Bộ Y tế Việt Nam (20 mg/kg hay 20 ppm).
5. Kết quả kiểm tra độ kích ứng da trên thỏ thực nghiệm được đánh giá như thế nào?
Thử nghiệm kích ứng da được thực hiện theo Quyết định 3113/1999/QĐ-BYT. Thỏ thực nghiệm sau khi bôi mẫu son được theo dõi tại các thời điểm 24 giờ, 48 giờ và 72 giờ. Kết quả ghi nhận điểm ban đỏ bằng 0 và điểm phù nề bằng 0 (tổng điểm trung bình 0 điểm), thuộc nhóm phản ứng kích ứng không đáng kể (thang điểm quy định từ 0 đến 0,5 điểm), chứng minh sản phẩm không gây độc tính trên da.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Trang đã xây dựng thành công quy trình công nghệ sản xuất son môi sinh học dạng Tint từ nguồn nguyên liệu gấc tự nhiên tại Thái Nguyên. Quá trình trích ly carotenoid bằng dung môi ete dầu hỏa được tối ưu hóa ở điều kiện: tỷ lệ nguyên liệu/dung môi 0,12 g/ml, thời gian 30,81 phút và nhiệt độ 59,26°C. Công thức phối trộn CT14 tạo ra sản phẩm son nước có giá trị cảm quan tốt, độ bám màu cao, hoàn toàn không gây kích ứng da, đạt chuẩn an toàn vi sinh vật và hàm lượng chì đạt mức an toàn dưới 0,001 mg/kg. Nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm có giá trị khoa học cho việc phát triển các sản phẩm mỹ phẩm thiên nhiên an toàn từ nguồn nông sản Việt Nam.