Định lượng Levofloxacin trong Dược Phẩm và Nước Tiểu bằng HPLC

Luận văn nghiên cứu phương pháp HPLC xác định levofloxacin trong dược phẩm và nước tiểu. Đảm bảo độ chính xác, độ nhạy cao, ứng dụng trong kiểm nghiệm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ UNG THƯ THÂN TỬ CUNG

1.1.1. Khái niệm về thân tử cung

1.1.2. Ung thư thân tử cung

1.1.3. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của ung thư TTC

1.2. TĨNH HÌNH MẮC LNG THƯ THÂN TỬ CUNG

1.2.1. Ung thư thân tử cung trên thế giới

1.2.2. Ung thư thân tử cung ở Việt Nam

1.3. CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN UNG THƯ THÂN TỬ CUNG

1.3.1. Yếu tố môi trường liên quan đến ung thư thân tử cung

1.3.2. Một số yếu tố xã hội liên quan đến ung thư thân tử cung

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG, ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Địa điểm nghiên cứu

2.1.3. Thời gian nghiên cứu

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2.2. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu

2.2.3. Tiêu chuẩn chẩn đoán, kỹ thuật áp dụng trong nghiên cứu

2.2.4. Công cụ thu thập số liệu và các chỉ số nghiên cứu

2.2.5. Các biện pháp khống chế sai số

2.2.6. Xử lý số liệu

2.2.7. Khía cạnh đạo đức trong nghiên cứu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

3.1. PHÂN LOẠI VÀ PHÂN BỐ UNG THƯ THÂN TỬ CUNG

3.1.1. Số lượng các ca bệnh được sàng lọc và phân tích

3.1.2. Phân bố bệnh nhân ung thư TTC theo các tỉnh

3.2. ĐẶC ĐIỂM CỦA PHỤ NỮ UNG THƯ THÂN TỬ CUNG

3.2.1. Độ tuổi của phụ nữ ung thư TTC

3.2.2. Trình độ học vấn của phụ nữ ung thư TTC

3.2.3. Nghề nghiệp của bệnh nhân ung thư TTC

3.2.4. Tình trạng hôn nhân và việc làm. Số con trung bình

3.3. CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN TỚI UNG THƯ CỔ TỬ CUNG

3.3.1. Liên quan giữa một số yếu tố kinh tế, xã hội với ung thư thân tử cung

3.3.2. Liên quan giữa tiền sử sinh sản với ung thư cổ tử cung

3.3.3. Liên quan giữa tình trạng kinh nguyệt với ung thư TTC

3.3.4. Liên quan giữa việc nạo hút thai, sử dụng các biện pháp tránh thai với ung thư thân tử cung

3.3.5. Liên quan giữa một số yếu tố khác với ung thư thân tử cung

4. Phân loại và phân bồ ung thư thân tử cung

5. Đặc điểm của phụ nữ ung thư TTC

6. Các yếu tố liên quan li ung thư TTC

KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan phương pháp HPLC định lượng Levofloxacin hiệu quả

Levofloxacin, một kháng sinh nhóm fluoroquinolone phổ rộng, đóng vai trò quan trọng trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn. Việc đảm bảo hàm lượng chính xác của hoạt chất này trong các chế phẩm dược phẩm và theo dõi nồng độ của nó trong các mẫu sinh học như nước tiểu là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo hiệu quả điều trị và an toàn cho bệnh nhân. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) đã chứng tỏ là công cụ phân tích ưu việt cho mục đích này. Phương pháp này cung cấp độ chính xác, độ nhạy và độ đặc hiệu cao, cho phép tách Levofloxacin ra khỏi các thành phần khác trong nền mẫu phức tạp. Bài viết này sẽ đi sâu vào quy trình phân tích levofloxacin, từ việc xây dựng phương pháp, xử lý mẫu đến thẩm định quy trình theo các tiêu chuẩn quốc tế. Việc áp dụng thành công phương pháp HPLC không chỉ hỗ trợ kiểm soát chất lượng dược phẩm (QC) mà còn là nền tảng cho các nghiên cứu về dược động học, giúp hiểu rõ hơn về quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ của thuốc trong cơ thể. Các yếu tố như lựa chọn cột C18, tối ưu hóa pha động cho levofloxacin, và cài đặt detector UV-VIS là những bước cốt lõi quyết định sự thành công của quá trình phân tích.

1.1. Giới thiệu Levofloxacin và tầm quan trọng của việc định lượng

Levofloxacin là đồng phân L-isomer của ofloxacin, thuộc nhóm kháng sinh fluoroquinolone thế hệ thứ ba. Hoạt chất này có tác dụng diệt khuẩn mạnh bằng cách ức chế enzyme DNA gyrase và topoisomerase IV của vi khuẩn, ngăn cản quá trình sao chép DNA. Do phổ kháng khuẩn rộng và sinh khả dụng cao, Levofloxacin được sử dụng rộng rãi trong điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiết niệu, và da. Việc định lượng kháng sinh này có vai trò sống còn. Trong sản xuất dược phẩm, định lượng Levofloxacin đảm bảo mỗi liều thuốc chứa đúng hàm lượng hoạt chất, đáp ứng tiêu chuẩn của Dược điển và cơ quan quản lý. Sai lệch hàm lượng có thể dẫn đến thất bại trong điều trị hoặc gây ra độc tính. Trong lĩnh vực lâm sàng, việc xác định nồng độ thuốc trong nước tiểu và các dịch sinh học khác giúp đánh giá các thông số dược động học, cá nhân hóa liều lượng cho từng bệnh nhân, đặc biệt là những người có chức năng thận suy giảm.

1.2. Nguyên lý và ưu điểm của phương pháp HPLC trong kiểm nghiệm thuốc

Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là một kỹ thuật phân tích hóa học dùng để tách, nhận dạng và định lượng các thành phần trong một hỗn hợp. Nguyên tắc của nó dựa trên sự phân bố khác nhau của các chất phân tích giữa hai pha: pha tĩnh (thường là cột nhồi các hạt silica biến tính) và pha động (một dung môi hoặc hỗn hợp dung môi chảy qua cột). Trong kiểm nghiệm thuốc, HPLC nổi bật với nhiều ưu điểm: Độ phân giải cao giúp tách biệt hoạt chất khỏi tạp chất liên quan của levofloxacin và các thành phần tá dược; Độ nhạy cao cho phép phát hiện ở nồng độ thấp (ppm hoặc ppb); Độ chính xác và độ lặp lại tuyệt vời, là yếu tố quan trọng trong kiểm soát chất lượng dược phẩm (QC); Khả năng tự động hóa cao, cho phép phân tích hàng loạt mẫu một cách hiệu quả. Nhờ những lợi thế này, HPLC được coi là "tiêu chuẩn vàng" trong ngành dược phẩm để phân tích levofloxacin và nhiều hoạt chất khác.

II. Thách thức trong phân tích Levofloxacin và cách khắc phục

Mặc dù phương pháp HPLC rất mạnh mẽ, quá trình phân tích levofloxacin vẫn đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt khi làm việc với các nền mẫu phức tạp. Đối với mẫu dược phẩm, thách thức chính là sự can nhiễu từ tá dược và việc phát hiện các tạp chất liên quan của levofloxacin ở nồng độ rất thấp. Đối với mẫu sinh học như nước tiểu, vấn đề trở nên phức tạp hơn do sự hiện diện của hàng ngàn hợp chất nội sinh (muối, protein, urê) có thể ảnh hưởng đến kết quả phân tích, gây ra hiệu ứng nền (matrix effect). Việc xử lý mẫu sinh học không đầy đủ có thể làm bẩn cột C18, thay đổi thời gian lưu và làm sai lệch kết quả định lượng. Để khắc phục, cần xây dựng một quy trình xử lý mẫu hiệu quả, chẳng hạn như chiết pha rắn (SPE), để loại bỏ các thành phần gây nhiễu và làm giàu chất phân tích. Hơn nữa, toàn bộ quy trình phải được thẩm định phương pháp phân tích một cách nghiêm ngặt để chứng minh độ tin cậy, đảm bảo kết quả thu được là chính xác và có thể tái lặp, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của ngành dược.

2.1. Ảnh hưởng của hiệu ứng nền trong mẫu nước tiểu

Hiệu ứng nền là một trong những trở ngại lớn nhất khi định lượng Levofloxacin trong nước tiểu. Nền mẫu nước tiểu chứa nhiều thành phần như ion vô cơ, creatinine, acid uric, và các chất chuyển hóa khác. Những chất này có thể cùng được rửa giải với Levofloxacin, gây ảnh hưởng đến tín hiệu phân tích tại detector UV-VIS, dẫn đến kết quả định lượng cao hơn hoặc thấp hơn thực tế. Hơn nữa, chúng có thể tích tụ trên đầu cột sắc ký, làm giảm hiệu năng tách và tuổi thọ của cột. Để giảm thiểu hiệu ứng nền, các kỹ thuật xử lý mẫu sinh học tiên tiến là cần thiết. Phương pháp phổ biến và hiệu quả nhất là chiết pha rắn (SPE), giúp loại bỏ phần lớn các chất gây nhiễu và cô đặc mẫu, từ đó tăng độ nhạy và độ chính xác của phép phân tích. Việc sử dụng nội chuẩn (Internal Standard) cũng là một giải pháp hiệu quả để bù trừ cho sự biến thiên trong quá trình xử lý mẫu và tiêm mẫu.

2.2. Sự cần thiết của việc thẩm định phương pháp phân tích toàn diện

Một phương pháp phân tích, dù được xây dựng tốt đến đâu, cũng không có giá trị nếu không được thẩm định. Thẩm định phương pháp phân tích là quá trình chứng minh bằng thực nghiệm rằng phương pháp đó phù hợp với mục đích sử dụng. Theo hướng dẫn của ICH (International Council for Harmonisation), quá trình thẩm định cần đánh giá các thông số quan trọng như tính đặc hiệu, độ tuyến tính, độ đúng, độ chính xác, giới hạn phát hiện (LOD)giới hạn định lượng (LOQ). Việc thẩm định đảm bảo rằng mọi kết quả thu được từ phương pháp đều đáng tin cậy. Ví dụ, tính đặc hiệu chứng minh rằng phương pháp chỉ đo lường Levofloxacin mà không bị ảnh hưởng bởi các tạp chất. Độ đúng và độ chính xác khẳng định sự gần gũi của kết quả với giá trị thực và mức độ phân tán của các kết quả lặp lại. Quá trình này là một yêu cầu pháp lý bắt buộc trong môi trường kiểm nghiệm thuốc và nghiên cứu lâm sàng.

III. Hướng dẫn xây dựng quy trình HPLC định lượng Levofloxacin

Xây dựng một quy trình HPLC tối ưu là bước nền tảng để định lượng Levofloxacin thành công. Quá trình này bao gồm việc lựa chọn các điều kiện sắc ký phù hợp để đạt được sự tách biệt tốt nhất giữa Levofloxacin và các thành phần khác trong thời gian phân tích ngắn nhất. Lựa chọn đầu tiên và quan trọng nhất là cột sắc ký. Cột C18 (pha đảo) thường là lựa chọn hàng đầu do có khả năng tương tác tốt với cấu trúc tương đối không phân cực của Levofloxacin. Tiếp theo là tối ưu hóa pha động cho levofloxacin, thường là hỗn hợp của dung môi hữu cơ (như acetonitrile hoặc methanol) và dung dịch đệm (như đệm phosphat hoặc acetat) để kiểm soát pH. Việc điều chỉnh tỷ lệ dung môi và pH của pha động ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian lưu và hình dạng peak. Cuối cùng, detector UV-VIS được cài đặt ở bước sóng hấp thụ cực đại của Levofloxacin (thường khoảng 294 nm) để đạt được độ nhạy cao nhất. Toàn bộ các thông số như tốc độ dòng, nhiệt độ cột, và thể tích tiêm mẫu đều cần được tối ưu hóa và ghi nhận cẩn thận.

3.1. Lựa chọn cột sắc ký C18 và detector UV VIS tối ưu

Việc lựa chọn cột sắc ký và detector là quyết định mang tính chiến lược. Cột C18 (octadecylsilane) là loại pha tĩnh phổ biến nhất trong sắc ký pha đảo và rất phù hợp cho phân tích levofloxacin. Các nhóm C18 không phân cực trên bề mặt silica tương tác kỵ nước với phân tử Levofloxacin, giúp lưu giữ và tách nó ra khỏi các hợp chất phân cực hơn. Kích thước cột (chiều dài, đường kính trong) và kích thước hạt nhồi ảnh hưởng đến hiệu năng và áp suất hệ thống. Về detector, detector UV-VIS là lựa chọn kinh tế và hiệu quả. Levofloxacin có khả năng hấp thụ mạnh bức xạ tử ngoại. Phổ UV của Levofloxacin cho thấy một cực đại hấp thụ rõ rệt, thường nằm trong khoảng 290-300 nm. Việc cài đặt detector tại bước sóng này (ví dụ 294 nm) sẽ tối đa hóa tín hiệu của chất phân tích và giảm thiểu nhiễu từ các hợp chất khác không hấp thụ tại bước sóng đó, qua đó cải thiện đáng kể giới hạn phát hiện (LOD).

3.2. Tối ưu hóa thành phần pha động cho phân tích Levofloxacin

Pha động cho levofloxacin đóng vai trò là "động cơ" của quá trình tách sắc ký. Một hệ pha động tối ưu phải đảm bảo peak sắc ký của Levofloxacin đối xứng, có độ phân giải tốt với các peak lân cận và thời gian phân tích hợp lý. Thông thường, pha động bao gồm một dung môi hữu cơ (ví dụ: Acetonitrile) và một dung dịch đệm nước. Acetonitrile thường được ưa chuộng hơn Methanol vì có độ nhớt thấp hơn và khả năng rửa giải mạnh hơn. Quan trọng hơn, pH của dung dịch đệm phải được kiểm soát chặt chẽ. Levofloxacin là một phân tử lưỡng tính, độ ion hóa của nó thay đổi theo pH, từ đó ảnh hưởng mạnh đến sự lưu giữ trên cột C18. Một pH tối ưu (thường trong khoảng 3-4) sẽ giúp thu được peak sắc ký sắc gọn và đối xứng. Việc thử nghiệm các tỷ lệ khác nhau giữa dung môi hữu cơ và đệm là cần thiết để tìm ra điều kiện rửa giải phù hợp nhất.

IV. Bí quyết xử lý mẫu dược phẩm nước tiểu để định lượng

Quy trình xử lý mẫu là bước quan trọng, thường tốn nhiều thời gian nhất và là nguồn gây sai số lớn nhất trong toàn bộ quy trình định lượng Levofloxacin bằng HPLC. Một quy trình xử lý mẫu tốt phải đảm bảo chiết tách hoàn toàn hoạt chất khỏi nền mẫu, loại bỏ các chất gây nhiễu và đưa chất phân tích về dạng phù hợp với hệ thống HPLC. Đối với mẫu dược phẩm như viên nén, quy trình thường đơn giản hơn: cân chính xác một lượng bột viên, hòa tan trong dung môi thích hợp (thường là pha động), siêu âm để đảm bảo tan hoàn toàn, định mức đến thể tích chính xác, và cuối cùng là lọc qua màng lọc 0.45 µm trước khi tiêm vào máy. Tuy nhiên, với mẫu nước tiểu, quy trình phức tạp hơn nhiều. Xử lý mẫu sinh học đòi hỏi các kỹ thuật cao hơn để loại bỏ protein và muối. Chiết pha rắn (SPE) là kỹ thuật được ưu tiên hàng đầu, sử dụng một cột chiết nhỏ chứa chất hấp phụ phù hợp để giữ lại Levofloxacin trong khi các tạp chất được rửa trôi, sau đó rửa giải Levofloxacin bằng một dung môi mạnh.

4.1. Quy trình chuẩn bị mẫu viên nén Levofloxacin

Việc chuẩn bị mẫu từ chế phẩm rắn như viên nén là bước đầu tiên trong kiểm soát chất lượng dược phẩm (QC). Quy trình bắt đầu bằng việc lấy một số lượng viên đại diện (ví dụ 20 viên), cân để xác định khối lượng trung bình, sau đó nghiền thành bột mịn và đồng nhất. Một lượng bột tương ứng với một liều Levofloxacin nhất định được cân chính xác vào bình định mức. Dung môi chiết, thường là pha động hoặc một hỗn hợp dung môi có khả năng hòa tan tốt Levofloxacin, được thêm vào. Hỗn hợp được xử lý bằng siêu âm trong khoảng 15-20 phút để đảm bảo toàn bộ hoạt chất được chiết ra khỏi tá dược. Sau khi để nguội, dung dịch được định mức tới vạch, lắc đều và lọc qua màng lọc có kích thước lỗ 0.45 µm hoặc 0.22 µm. Bước lọc này cực kỳ quan trọng để loại bỏ các tiểu phân rắn, bảo vệ hệ thống bơm và cột C18 khỏi bị tắc nghẽn.

4.2. Kỹ thuật chiết pha rắn SPE cho mẫu nước tiểu

Đối với nồng độ thuốc trong nước tiểu, chiết pha rắn (SPE) là kỹ thuật xử lý mẫu hiệu quả để làm sạch và cô đặc mẫu. Quy trình SPE bao gồm bốn bước chính: (1) Điều hòa cột chiết bằng dung môi (ví dụ: methanol rồi đến nước); (2) Nạp mẫu nước tiểu (đã được tiền xử lý, ví dụ ly tâm và điều chỉnh pH) vào cột; (3) Rửa giải các tạp chất không mong muốn bằng một dung môi yếu; và (4) Rửa giải Levofloxacin tinh sạch bằng một dung môi hữu cơ mạnh. Việc lựa chọn loại cột SPE (ví dụ: C18, trao đổi ion) phụ thuộc vào tính chất hóa lý của Levofloxacin và nền mẫu. Kỹ thuật SPE không chỉ loại bỏ hiệu quả các chất gây nhiễu mà còn cho phép cô đặc mẫu, giúp cải thiện đáng kể giới hạn định lượng (LOQ), rất hữu ích khi cần phân tích nồng độ thuốc rất thấp trong các nghiên cứu dược động học.

V. Ứng dụng thực tiễn của định lượng Levofloxacin bằng HPLC

Phương pháp định lượng Levofloxacin bằng HPLC có ứng dụng rộng rãi và thiết thực trong cả ngành dược và y tế. Trong ngành dược, đây là phương pháp cốt lõi để kiểm soát chất lượng dược phẩm (QC), từ khâu kiểm tra nguyên liệu đầu vào, bán thành phẩm cho đến thành phẩm cuối cùng. Nó đảm bảo rằng mỗi sản phẩm đưa ra thị trường đều đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về hàm lượng, độ đồng đều và độ tinh khiết. Ngoài ra, HPLC còn được sử dụng trong các nghiên cứu độ ổn định để xác định tuổi thọ của thuốc, cũng như phát triển các dạng bào chế mới. Trong lĩnh vực y tế và nghiên cứu lâm sàng, việc định lượng nồng độ thuốc trong nước tiểu và huyết tương cung cấp dữ liệu vô giá cho các nghiên cứu dược động học và sinh khả dụng (PK/BA). Các dữ liệu này giúp các nhà khoa học hiểu cách cơ thể xử lý thuốc, từ đó xác định liều lượng tối ưu, điều chỉnh phác đồ điều trị cho các đối tượng đặc biệt và phát triển các loại thuốc hiệu quả hơn. Cuối cùng, phương pháp này cũng hỗ trợ trong y học pháp y và giám sát điều trị.

5.1. Xây dựng đường chuẩn và tính toán kết quả định lượng

Để định lượng, việc xây dựng đường chuẩn là bước bắt buộc. Một dãy dung dịch chuẩn Levofloxacin với nồng độ đã biết chính xác được chuẩn bị và tiêm vào hệ thống HPLC. Diện tích peak thu được từ mỗi nồng độ chuẩn được ghi lại. Sau đó, một đồ thị biểu diễn mối quan hệ giữa diện tích peak (trục Y) và nồng độ (trục X) được dựng lên. Theo định luật Beer-Lambert, mối quan hệ này thường là tuyến tính trong một khoảng nồng độ nhất định. Phương trình hồi quy tuyến tính (y = ax + b) và hệ số tương quan (R²) được tính toán. Một đường chuẩn được coi là tốt khi có R² ≥ 0.999. Sau khi có đường chuẩn, mẫu thử được chuẩn bị và tiêm vào máy trong cùng điều kiện. Dựa vào diện tích peak của mẫu thử, nồng độ của Levofloxacin trong mẫu được tính toán bằng cách thay giá trị diện tích peak vào phương trình đường chuẩn. Đây là cơ sở toán học để đảm bảo tính chính xác của kết quả định lượng kháng sinh.

5.2. So sánh HPLC với các kỹ thuật phân tích khác như LC MS MS

Mặc dù HPLC-UV là phương pháp rất phổ biến, các kỹ thuật khác cũng được sử dụng để phân tích levofloxacin. Quang phổ UV-VIS đơn giản, rẻ tiền nhưng thiếu tính đặc hiệu, dễ bị nhiễu bởi các chất khác có cùng phổ hấp thụ. So với HPLC, LC-MS/MS (Sắc ký lỏng ghép khối phổ hai lần) là một kỹ thuật vượt trội về độ nhạy và độ đặc hiệu. LC-MS/MS kết hợp khả năng tách của sắc ký lỏng (LC) với khả năng nhận dạng dựa trên tỷ lệ khối lượng/điện tích (m/z) của khối phổ (MS). Kỹ thuật này có thể đạt tới giới hạn phát hiện (LOD) ở mức cực thấp (picogram), lý tưởng cho các mẫu sinh học có nồng độ thuốc rất loãng. Tuy nhiên, chi phí đầu tư và vận hành của hệ thống LC-MS/MS cao hơn đáng kể so với HPLC-UV. Do đó, việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào yêu cầu của phép phân tích: HPLC-UV là lựa chọn tối ưu cho kiểm nghiệm thuốc thường quy, trong khi LC-MS/MS analysis là tiêu chuẩn vàng cho các nghiên cứu dược động học chuyên sâu và phân tích vết.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I TONG QUAN TAI LIEU 1. KHÁI QUẤT CHUNG VỀ UNG THỨ TLLAN TU CUNG 1. Khái niệm về thân tử cung (TTC) 'Tử cung là cơ quan sinh dục nữ nằm giữa chậu hông bé, sau bảng quang, trước trực tràng, trên âm đạo, đười các quai ruột nạn và có Tình quả lê. Đây là nơi làm tổ và phát triển của trứng đã thụ tỉnh cho tới khi thai trưởng thành.

Khôi lương tử cung thay đổi tuỷ theo giai đoạn phát triển cúa người phụ nữ, theo chu kỳ kinh nguyệt và tỉnh trạng thai nghén. Tử cung của phụ nữ chưa sinh để có kích thước vào khoảng 7,5em x Sem x 2,5em [5] Tình từ trên xuống, tủ cung gồm ba phản: thân, eo và cổ. TTC có dang hình. thang, phân rộng ở trên gọi là đáy tử cung, hai góc bên là chỗ ng din tring thông với buồng tử cung.

Đây là nơi bám của hai dây chẳng tròn va day chẳng tử cung - buồng trứng gợi là sừng tử cung, Thân tử cung dai khoảng 4em, rộng khoảng 4,5em, trọng lượng trưng bình 50 gam (ở những người đẻ nhiều kích thước tử cung có thể lớn hơn một chút) [4] Câu tạo mô học TTC: thành TTƠ được cấu tạo từ ngoài vào rong gồm ba lớp: thanh mạc, cơ và nội mạc, Lớp thanh mạc là lớp phúc mạc phủ các mặt của tử cung, lách xuống tận thánh bên chậu hông và tạo nên dây chẳng rộng [5]. Lớp cơ gồm ba tầng: lớp ngoài gồm những sợi cơ đọc, Lớp giữa dày nhái, gồm những sei co dan chéo bao quanh các mạch máu. Sau khi đẻ, các sợi cơ này cơ rút lại, chèn ép vào các mach mau làm cho máu tự cảm; Lớp trong là cơ vòng. Các lớp cơ thân tử cung tạo thành một hệ thống có tính chất vừa giãn vừa co.

Trong củng là nội mạc tử cm, đó là lớp biểu mô tuyển gồm hai lớp: lớp đảy móng, ít thay đổi theo chu kỳ kinh nguyệt, lớp nông thay đổi theo chu kỳ kinh nguyệt và beng ra khi hành kinh [4] Thân từ Hình 1. Cấu tạo giải phẫu TTC 1. Ung thư thân tử cung. Ung thu TTC phát triển từ phần thân tử eung phô biển gồm ung thư nội mạc tử cung (NMTC), phát triển từ lớp nội mạc tử cung và hiểm hơn là ung thư cơ tử cung.

Trong nghiên cứu nảy chủng tôi đẻ cập 2 loại bao gồm ung thư nội mạc tử cung vả cơ tử cung. Ung thư NMTC là bệnh ác tỉnh đường sinh dục hay gặp nhất ở các nước phát triên, hay gặp ở những phụ nữ từ 50 - 70 tuôi đã mãn kinh. Tuy nhiên, cũng có tới 15 — 259% các trưởng hợp ung thư NMTC gặp ở phụ nữ trong thời kỷ tiền mãn kinh, tiên lượng thường tốt nêu được phát hiện sớm vả điều trị sớm. Với triệu chứng, diễn ra một cách âm thầm nhưng cỏ khoảng 10% cỏ cảm giác khó chịu ở vùng bung dưới và có thể đau do cỏ tử cung bị xâm nhiềm, chỉt hẹp khiến tử cung bị giãn căng ra.

Nếu các chất hoại tử trong tử cung bị nhiễm tring va ap xe thì thâm chí bệnh nhân có thẻ bị nhiễm trủng huyết. Ủng thư nội mạc tử cung Phân giai đoạn lâm sảng ung thu NMTC ctia FIGO (Federation International de Genecologie et Obstetrique - Liên hiệp Quốc tế phụ khoa và sản khoa) năm 1988 (36). Giai đoạn Ia: Ung thư chỉ tại nội mạc tử cung Tb; Khối u xâm lắn dưới 1⁄2 lớp cơ tủ cung. Te:Khôi u xâm lần trên 1⁄4 lớp cơ tử cung Giai đoạn II: Ung thư lan tràn khắp thân và cổ tử cung.

TĨa: Chỉ xâm nhiễm tuyển cô trong ống cô tử cung, TTb: Xâm lần mô đệm cỏ tử cung. Giai đoạn II: Ung thư lan tràn ra ngoài tử cung nhưng chưa vảo tiểu khung, THa: Lan ra thanh mạc hoặc phần phụ (lan trực tiếp hoặc di căn hoặc tế bào học mảng bụng dương tính) IIIb: Lan xuống âm đạo (lan trực tiếp hoặc di căn) TII: Di căn vùng chậu hoặc di căn đến bạch cạnh đồng mạch chủ Giai đoạn IV: Ung thư lan tràn ra ngoài tiểu khung hoặc lan tràn đến bàng quang, truc trang 1Va: Ủng thư xâm lắn niễm mạc ruột, niêm mạc bảng quang, IVb: Ung thu di cin xa Trong khi đó mg thư cơ tử cưng thường gắp 6 những phụ nữ trễ hon, ở mới tiên mãn kinh khoáng sau 40 tuổi, nhưng vẫn sặp ở cả phụ nữ trẻ 20 30 tuổi, Các triệu chủng lâm sảng thường rất râm rộ, nhanh chóng và khả điền hình, đỏ là ra mau bất thường ở âm đạo (khoảng 60% các trường hợp), bụng lo nành lên vì kích thuớc của tử cung tăng lên nhanh tạo thành một khỏi ở vùng tiểu khung, kết quả là bệnh. nhân thấy đan vùng bung đưới do đãn và đo chèn ép Tiên lượng bệnh rit tdi va nguyên nhân cũng không được rõ, nhưng moi lién quan về nguy cơ của bệnh với việc chụp vung tiéu khung dã được một số nghiên cửu ghi nhân, với nguy cơ tăng, đến 5,38 Tản với thời gian ñ bệnh tử 10 ~ 30 năm [21] [32] [46] 1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sảng cúa ung thư TTC 1.

Đặc diém lam sảng Các đẫu hiệu chỉ điễm ~ Dau hiệu thường gặp là chảy máu rhưng lượng mâu không nhiều, không rõ nguyên nhân, cỏ trường hợp chảy máu khi cé ran dị tiễn hay đại tiện gây chèn ép vào tử cung, Chi cần một dâu hiệu chảy máu sau mãn kinh cũng đủ để báo động vi không hiểm các Irường hợp đấu hiệu này mất đi lại tải sual san vai Luân hay vải tháng, rồi trở nên thường xuyên hơn. - Ra khí hư lẫn mũ: thường do nhiễm khuẩn, mủ lẫn máu tạo thành một chất. dich màn nâu rất năng mùi, giai đoạn đâu chưa có nhiễm lhuẩn có thế ra địch trong. - Đau: thường xuất hiện muộn khi khối u lan tran vào các bộ phận trong hồ chậu Kham lam sang Nói chung, thăm khám làm sảng sở bụng và thăm âm đạo thấy hoàn toàn.

tình thường, Đặc biết, tử cũng có thế tích bình thường hoặc có thế tích nhỏ, đi động, và không đau. Các túi cùng âm đao tự do, không có tốn thương phần phụ. Khám bằng mö vịt, cỗ tử cung bình thường, nhưng nêu là đang trong thời kỹ chắy máu, thì sẽ nhận thấy máu chấy ra từ nội cỏ tử cung. Nếu rút nhẹ mỏ vịt đồng thời kẹp nhẹ cổ nữ cung giữa hai van của mỏ vịt và nếu động tác này làm rỉ ra một ít máu thì điều đó báo hiện nguồn gốc máu là từ nội mạc tử cung.

Đôi khi tử cmg tăng thể tích và bệnh nhân mang tr xơ xố rệt. Khám lâm sàng tử cung bình thường hoặc có chảy máu sau mân lcinh, tử cung nhồ [2] Đổi với ung thư NMTC có nhiều nghiên cửu cho thấy triệu chứng âm dạo gặp ở hầu hét các bệnh nhân. Thoo David Gal [37] triệu chứng ra máu gặp 9394 các Irưởng hợp. ‘Theo Novak [48] gap 85% cae trường hợp.

Theo Meyer 1999 [44] gap 100% các trường hợp ung thư NMTC. Theo báo cáo ling kết của Đào Thị Hợp 1986 [16] wiéu chứng ra máu gặp 95,92% các trường hợp, ra khí hư gặp 30,61%, triệu chứng đau gặp 20,41% các trường hợp Với các triệu chứng lâm sảng như vậy thì chưa thể chan đoán xác dịnh dược bệnh má còn phái dựa vào các phương pháp thăm dỏ cận lâm sàng, 1. Phương pháp chẵn đoán cận lâm sàng 1. Phương pháp tế bào bệnh học 13ao gồm tất cá các phương pháp nhằm tim ra các tế bào có nguồn gốc từ tứ cụng rửiw lấy mẫu bệnh phẩm từ tửi củng sau âm đạo, tù ống cỗ lữ cưng và lẫy trực tiếp tử buông tử cung, Các nghiên cứu déu cho thấy muốn phát hiện ung thư thân tử cưng phải lẫy mẫu trực tiếp từ buồng tử cùng Phiển dé Papanicolaou [39]: Mae di phién dé Papanicolaou có hiệu cuả cao trong phát hiện ung thư cổ tử cung xong nó không có hiệu quá trong, phát hiện ung thư nội mạc tử cung vì tế bảo nội mạc tử cung khó bong và có thẻ thoái biến trong bung Lữ cung và Ống ỗ tử cung, Nên khi lây bệnh phẩm ở tín củng sau âm đạo số lượng tế bào NMTTC rất it khi lẫy bệnh phẩm ở tủi củng sau âm dạo [39] theo Gusberg tỷ lệ chinh xác là 47%, theo David là 15%, theo Mc Govan tỷ lệ này thay đổi từ 50%-75%, theo Averette H.F (1995) tỷ lệ chính sác là 60-83%, có quá nhiều âm tính giả.

Theo tác giả nếu mẫu tế bảo dương tỉnh thi có giá trị chân đoán, mẫu tế bảo âm tỉnh thi vẫn +hâng thể loại trù ung thư nội mạc tử cưng, Để khắc phục hạn chế của phương pháp này các phương pháp lây tấu bệnh phẩm trực tiếp từ buồng tử cung dược để xuất và áp đụng, 1 Hút nội mạc: Do Cany (1943) để xuất, đùng một canuvn đường kinh 2- 3mm bằng kim loại hoặc bằng chất dễo đưa vào budng lử cùng và hút bằng 1 bơm tiêm, bơm lên phiên kinh cổ dịnh và nhuộm. Theo Aex Ferenezy [35] dộ chỉnh xác cững khoảng 88-89%. Theo Averette [35] việc hút nội mạc tử cưng bằng canuyn olyeliylen tỷ lệ chính xác là 85%. ++ Rửa nội mạc tử cũng: Dùng 2-6 mÌ nước muổi sinh lý bơm vào buồng tử cũng, san hút trực tiếp ra dem ly tam và làm phiên đổ.

Theo Aex Ierenezy [35] độ chính xác chan doán là 82%. Nhưng chỉ dịnh của phương pháp này rất nghiêm ngặt, có thể xây ra tại biển. 1 Chải nội mạc tử cung được Ayre đưa ra năm 1995 [30] ông đùng một bàn chải nhỏ xoay trỏn trong buồng tử cung dé thu thập bệnh phẩm nhưng phương pháp nay thường gây chảy máu nhiều. ¡ Rửa thành tia được Dowling & Gravlee mô tả năm 1964 [39] Phương pháp này đôi hồi nhiều phương pháp phân tích tế bảo phức lạp, tỷ lệ thất bại do không đưa được dụng cụ vào buảng tử cung cao, tỷ lệ bệnh phảm không đã số lượng và chất lượng dé chin đoán cao.

+ Phương pháp chọc rửa ô bụng làm tế bào xác dịnh giai doạn của bệnh dé có phương pháp điều trị thích hợp. Nói chứng, cáo kỹ thuật trên phần lớn mới chỉ áp dụng trên thực nghiệm. Đo vậy, các kết quả dạt dược chưa dại diện cho việc dánh giá ở mức dộ lớn. Việc sảng, lọc ung thư nội mạc tử cung bằng phương pháp tế bảo bệnh học rất tốn thời gian Việc đánh giá kết quả cũng rất khó khăn vì sự phức tạp của các thỉnh thải tế bào tuyến, tỷ lệ đương tính giã cao [35] 1.

Sinh tết nội mạc từ cung: Đây là một thủ thuật đơn gian, dé lam va dé được bệnh nhân chap nhận, thủ thuật này không cần nong cỗ tử cung.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ