Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu phương pháp nhận dạng hình dạng

Luận văn nghiên cứu phương pháp nhận dạng hình dạng luận văn thạc sĩ. Tìm hiểu các kỹ thuật và ứng dụng để tự động phân tích, nhận diện hình dạng trong luận văn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2006

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌM KIẾM ẢNH DỰA TRÊN HÌNH DẠNG

1.1. Trích chọn đặc trưng

1.1.1. Biến đổi Fourier

1.1.2. Sự hội tụ của chuỗi outer

1.2. Biến đổi Fourier

1.3. Biến đổi Fourier rời rạc

1.4. Biến đổi Fourier hai chiều

1.5. Phạm vi của biến đổi Fourier

1.6. Không gian độ chia (Scale space)

1.6.1. Không gian độ chia Gaussian

1.6.2. Phạm vi của sự không tạo các đặc trưng mới

1.6.3. Không gian độ chia mâu thuẫn với việc đa quyết định

1.7. Phép đo tương đương và thực hiện phép đo

1.8. Phép đo sự giống nhau

1.9. Không gian phép đo khoảng cách (Distance Metric Spaces)

1.9.1. Khoảng cách dạng Minkowski

1.9.2. Khoảng cách Cosin

1.10. Thông tin tiếng kê

1.10.1. Đường giao biểu đồ

2. CHƯƠNG 2 Phương pháp tách contrario

2.1. Cluster có thứ bậc và đánh giá giá trị

2.2. Giá trị nhóm Contrario

2.3. Cơ sở: bo po tape

2.3.1. Nhóm cố ý ngh te

2.3.2. Tiêu chuẩn kết hợp tốt nhất

2.3.3. Lựa chọn vững thị

2.3.4. Riêng rễ và cực đại

2.4. Kết cấu nhóm và không gian tương ứng

2.5. Tại sao phải tách kết cấu không gian

2.6. Đối sánh nhân tố hình dạng

2.7. Biến đổi mô tả

2.8. Trường hợp tương đồng

2.9. Trường hợp biến đổi mối quan hệ

2.10. Cluster cố ý nghĩa của biến đổi

2.11. Phép đo sự không Lương dương sit các biến đổi

2.11.1. Phương thức nền

2.11.2. Kỹ thuật nhóm

3. CHƯƠNG 3: Phương pháp ra quyết dinh Contrario

3.1. Một quyết định Contrario

3.2. Phương pháp hình dạng trái ngượcíc phương Phe t nén

3.3. Phương tiức quyết định Contrario

3.4. Ước lượng xác suất cảnh báo sai

LỜI NÓI ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Phương Pháp Nhận Dạng Hình Dạng

Trong bối cảnh thông tin ngày càng được sử dụng rộng rãi trong ảnh, việc nhận dạng hình dạng đóng vai trò then chốt. Rất nhiều lĩnh vực sử dụng ảnh như một công cụ đắc lực. Sự bùng nổ của ảnh số, nhờ sự phát triển của các trạm làm việc và trạm vệ tinh, đặt ra những thách thức lớn về lưu trữ và xử lý. Các ứng dụng của ảnh số rất đa dạng, từ giải trí số đến thư viện số và World Wide Web. Các ứng dụng này ngày càng phụ thuộc vào việc sử dụng ảnh gốc. Lợi ích của ảnh số là rất lớn, bao gồm cả mật xã hội và thương mại. Ảnh gốc giúp sáng tạo sản phẩm mới, tiết kiệm thời gian và tiền bạc. Tuy nhiên, kho lưu trữ ảnh số toàn cầu có giới hạn, và việc tận dụng ảnh số từ cơ sở dữ liệu (CSDL) hiện tại gặp nhiều khó khăn do thiếu các phương pháp đánh chỉ mục và quản lý ảnh số chuẩn. Thông thường, ảnh được lưu trữ trong CSDL dưới dạng thông tin thuộc tính. Việc đánh chỉ mục thuộc tính ảnh có ưu điểm là cung cấp cho người dùng từ khóa tìm kiếm thông qua mục lục hoặc giao diện truy vấn, ví dụ như ngôn ngữ truy vấn cấu trúc (SQL). Tuy nhiên, phương pháp này có hạn chế, đặc biệt là thời gian tính toán tăng lên khi CSDL lớn. Việc chú giải thủ công tất cả các ảnh cũng là một thách thức. Do đó, một hướng tiếp cận mới trong công nghệ đánh chỉ mục ảnh là khả năng tìm kiếm ảnh dựa trên ngữ cảnh, một phương pháp độc lập và có thể tự động hóa. Các công nghệ hiện tại phần lớn tập trung vào tìm kiếm ảnh dựa trên ngữ nghĩa (CBIR). CBIR được xem là phần bổ sung cho việc đánh chỉ mục thuộc tính truyền thống, cần thiết để xây dựng CSDL multimedia.

1.1. Tìm Kiếm Ảnh Dựa Trên Nội Dung CBIR là gì

Tìm kiếm ảnh dựa trên nội dung (CBIR, Content-Based Image Retrieval) là một kỹ thuật cho phép người dùng tìm kiếm ảnh trong một cơ sở dữ liệu lớn bằng cách sử dụng nội dung trực quan của ảnh, thay vì dựa vào các từ khóa hoặc thẻ mô tả. Hệ thống CBIR phân tích các đặc trưng như màu sắc, hình dạng, kết cấu và không gian để xác định sự tương đồng giữa các ảnh. Điều này cho phép tìm kiếm ảnh một cách trực quan và hiệu quả hơn, đặc biệt khi mô tả ảnh bằng từ ngữ là khó khăn hoặc không chính xác.

1.2. Ứng Dụng Thực Tế của Phương Pháp Nhận Dạng Hình Dạng

Phương pháp nhận dạng hình dạng có nhiều ứng dụng thực tế quan trọng. Trong lĩnh vực y tế, nó có thể được sử dụng để phân tích ảnh y tế, chẳng hạn như ảnh chụp X-quang hoặc MRI, để phát hiện các bất thường hoặc bệnh tật. Trong ngành công nghiệp, nó có thể được sử dụng để kiểm tra chất lượng sản phẩm hoặc để nhận dạng đối tượng trong dây chuyền sản xuất. Trong lĩnh vực an ninh, nó có thể được sử dụng để nhận dạng khuôn mặt hoặc để phát hiện các hoạt động bất thường. Ngoài ra, nó còn được ứng dụng trong các lĩnh vực như robot, xe tự lái và thực tế ảo.

II. Thách Thức Trong Nhận Dạng Hình Dạng Luận Văn Thạc Sĩ

Mặc dù có tiềm năng ứng dụng rộng rãi, nhận dạng hình dạng luận văn thạc sĩ vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự đa dạng của hình dạng trong thực tế. Các đối tượng có thể xuất hiện với nhiều hình dạng và kích thước khác nhau, tùy thuộc vào góc nhìn, ánh sáng và các yếu tố khác. Điều này đòi hỏi các thuật toán nhận dạng phải có khả năng chống nhiễu và biến đổi. Ngoài ra, việc trích xuất các đặc trưng hình dạng phù hợp cũng là một thách thức. Các đặc trưng phải đủ mạnh để phân biệt giữa các hình dạng khác nhau, nhưng cũng phải đủ đơn giản để tính toán hiệu quả. Thêm vào đó, việc đánh giá độ chính xác của các thuật toán nhận dạng hình dạng cũng là một vấn đề quan trọng. Cần có các bộ dữ liệu kiểm tra và các phương pháp đánh giá phù hợp để đảm bảo rằng các thuật toán hoạt động tốt trong thực tế. Theo nghiên cứu của (BAK 99), đặc trưng nguyên thủy như màu sắc, cấu trúc và hình dạng rất hữu ích trong việc mô tả và khôi phục ảnh.

2.1. Ảnh Hưởng Của Biến Đổi Hình Dạng và Góc Nhìn

Biến đổi hình dạng và góc nhìn là những yếu tố gây khó khăn lớn cho quá trình nhận dạng hình dạng. Khi một đối tượng bị biến đổi hình dạng, chẳng hạn như bị xoay, phóng to hoặc thu nhỏ, các đặc trưng hình dạng của nó cũng thay đổi. Tương tự, khi góc nhìn thay đổi, hình dạng của đối tượng trên ảnh cũng thay đổi. Do đó, các thuật toán nhận dạng cần phải có khả năng xử lý các biến đổi này để đạt được độ chính xác cao. Các phương pháp như chuẩn hóa hình dạng, trích xuất đặc trưng bất biến và sử dụng mô hình 3D có thể giúp giảm thiểu ảnh hưởng của biến đổi hình dạng và góc nhìn.

2.2. Vấn Đề Trích Xuất Đặc Trưng Hình Dạng Hiệu Quả

Việc trích xuất đặc trưng hình dạng hiệu quả là một yếu tố then chốt trong nhận dạng hình dạng. Các đặc trưng cần phải đủ mạnh để phân biệt giữa các hình dạng khác nhau, nhưng cũng phải đủ đơn giản để tính toán hiệu quả. Có nhiều phương pháp trích xuất đặc trưng khác nhau, chẳng hạn như sử dụng các đặc trưng dựa trên đường viền, các đặc trưng dựa trên vùng và các đặc trưng dựa trên biến đổi Fourier. Việc lựa chọn phương pháp trích xuất đặc trưng phù hợp phụ thuộc vào ứng dụng cụ thể và các yêu cầu về độ chính xác và tốc độ.

III. Phương Pháp Tiếp Cận Dựa Trên Machine Learning và Deep Learning

Để giải quyết các thách thức trong nhận dạng hình dạng, các phương pháp dựa trên Machine LearningDeep Learning đã được phát triển rộng rãi. Các phương pháp này cho phép học các đặc trưng hình dạng từ dữ liệu và xây dựng các mô hình nhận dạng có khả năng chống nhiễu và biến đổi. Mạng nơ-ron tích chập (Convolutional Neural Networks - CNNs) là một kiến trúc Deep Learning phổ biến được sử dụng trong nhận dạng hình dạng. CNNs có khả năng tự động học các đặc trưng từ dữ liệu ảnh, giúp giảm thiểu công sức thiết kế đặc trưng thủ công. Ngoài ra, các phương pháp như SVM (Support Vector Machine), K-means clusteringGiải thuật di truyền cũng được sử dụng để giải quyết các bài toán nhận dạng hình dạng.

3.1. Sử Dụng Mạng Nơ ron Tích Chập CNNs trong Nhận Dạng

Mạng nơ-ron tích chập (CNNs) là một công cụ mạnh mẽ trong nhận dạng hình dạng. CNNs sử dụng các lớp tích chập để trích xuất các đặc trưng cục bộ từ ảnh, và các lớp gộp để giảm kích thước đặc trưng và tăng tính bất biến đối với biến đổi. Các lớp fully connected sau đó được sử dụng để phân loại các hình dạng dựa trên các đặc trưng đã trích xuất. CNNs có thể được huấn luyện từ dữ liệu ảnh lớn để đạt được độ chính xác cao trong nhận dạng hình dạng.

3.2. Kết Hợp SVM và K means Clustering cho Bài Toán Nhận Dạng

SVM (Support Vector Machine) và K-means clustering là các phương pháp Machine Learning khác có thể được sử dụng trong nhận dạng hình dạng. SVM là một thuật toán phân loại mạnh mẽ có thể được sử dụng để phân loại các hình dạng dựa trên các đặc trưng đã trích xuất. K-means clustering là một thuật toán phân cụm có thể được sử dụng để nhóm các hình dạng tương tự lại với nhau. Việc kết hợp SVMK-means clustering có thể cải thiện độ chính xác và hiệu quả của nhận dạng hình dạng.

IV. Trích Xuất Đặc Trưng Nâng Cao Hiệu Quả Nhận Dạng Hình Dạng

Việc trích xuất đặc trưng đóng vai trò quan trọng trong quá trình nhận dạng hình dạng. Có nhiều phương pháp trích xuất đặc trưng đã được phát triển, bao gồm các đặc trưng cổ điển như HOG (Histogram of Oriented Gradients), LBP (Local Binary Patterns), SIFT (Scale-Invariant Feature Transform) và SURF (Speeded Up Robust Features). Các phương pháp này cho phép mô tả hình dạng của đối tượng một cách hiệu quả và bất biến đối với các biến đổi. Tuy nhiên, việc lựa chọn phương pháp trích xuất đặc trưng phù hợp phụ thuộc vào ứng dụng cụ thể và các yêu cầu về độ chính xác và tốc độ.

4.1. Đánh Giá và So Sánh Các Đặc Trưng HOG LBP SIFT SURF

HOG (Histogram of Oriented Gradients), LBP (Local Binary Patterns), SIFT (Scale-Invariant Feature Transform) và SURF (Speeded Up Robust Features) là các đặc trưng hình dạng phổ biến. HOG mô tả hình dạng của đối tượng bằng cách tính toán histogram của hướng gradient trong các vùng cục bộ. LBP mô tả hình dạng của đối tượng bằng cách so sánh giá trị của mỗi pixel với các pixel lân cận. SIFTSURF là các đặc trưng bất biến đối với tỷ lệ và xoay, và chúng được sử dụng rộng rãi trong nhận dạng đối tượngkhớp ảnh. Việc đánh giá và so sánh các đặc trưng này giúp xác định phương pháp phù hợp nhất cho ứng dụng cụ thể.

4.2. Tiền Xử Lý Ảnh Để Cải Thiện Độ Chính Xác Nhận Dạng

Tiền xử lý ảnh là một bước quan trọng trong quá trình nhận dạng hình dạng. Các kỹ thuật tiền xử lý ảnh như lọc nhiễu, cân bằng độ sáng, chuẩn hóa kích thước và phân đoạn ảnh có thể giúp cải thiện chất lượng ảnh và tăng độ chính xác của nhận dạng. Việc lựa chọn các kỹ thuật tiền xử lý ảnh phù hợp phụ thuộc vào loại ảnh và các yêu cầu của ứng dụng.

V. Ứng Dụng Thực Tế của Nhận Dạng Hình Dạng trong CBIR

Kết quả nghiên cứu này hướng đến việc phát triển CBIR, cụ thể là đánh chỉ mục và tìm kiếm ảnh bằng ngữ nghĩa. Mục tiêu chính là tìm kiếm và khai thác hình dạng, một yếu tố quan trọng trong tìm kiếm và nhận dạng hình dạng. Các công nghệ và nghiên cứu phát triển có thể được ứng dụng trực tiếp cho các ứng dụng cụ thể, ví dụ như tìm kiếm nhãn mác, nhận dạng đối tượng, hoặc có thể tích hợp vào bất kỳ hệ thống CBIR nào để dễ dàng nhận dạng hình dạng sử dụng các đặc trưng hỗn hợp của ảnh.

5.1. Xây Dựng Hệ Thống CBIR Dựa Trên Hình Dạng

Việc xây dựng một hệ thống CBIR dựa trên hình dạng đòi hỏi việc trích xuất các đặc trưng hình dạng hiệu quả và xây dựng một chỉ mục hình dạng có thể được tìm kiếm nhanh chóng. Hệ thống này có thể sử dụng các thuật toán Machine Learning để học các mô hình hình dạng và phân loại các ảnh dựa trên hình dạng của các đối tượng trong ảnh. Giao diện người dùng của hệ thống nên cho phép người dùng tải lên một ảnh truy vấn và tìm kiếm các ảnh tương tự trong cơ sở dữ liệu.

5.2. Tích Hợp Nhận Dạng Hình Dạng vào Các Hệ Thống CBIR Hiện Có

Việc tích hợp nhận dạng hình dạng vào các hệ thống CBIR hiện có có thể cải thiện đáng kể hiệu quả tìm kiếm. Hình dạng có thể được sử dụng như một đặc trưng bổ sung cho các đặc trưng khác như màu sắc và kết cấu. Các thuật toán nhận dạng hình dạng có thể được sử dụng để lọc các kết quả tìm kiếm ban đầu và trả về các ảnh có hình dạng tương tự với ảnh truy vấn. Điều này giúp người dùng tìm thấy các ảnh mà họ đang tìm kiếm một cách nhanh chóng và dễ dàng hơn.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Nhận Dạng Hình Dạng

Nghiên cứu về phương pháp nhận dạng hình dạng trong luận văn thạc sĩ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả tìm kiếm và quản lý ảnh số. Mặc dù đã có nhiều tiến bộ, vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết. Hướng phát triển trong tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các thuật toán nhận dạng mạnh mẽ hơn, có khả năng xử lý các biến đổi hình dạng và góc nhìn, cũng như việc kết hợp các đặc trưng khác nhau để đạt được độ chính xác cao hơn. Ngoài ra, việc phát triển các công cụ và phần mềm xử lý ảnh hỗ trợ quá trình nhận dạng hình dạng cũng là một hướng đi tiềm năng.

6.1. Nghiên Cứu Các Thuật Toán Nhận Dạng Hình Dạng 3D

Trong nhiều ứng dụng, thông tin 3D về hình dạng của đối tượng là cần thiết để đạt được độ chính xác cao trong nhận dạng. Việc nghiên cứu các thuật toán nhận dạng hình dạng 3D là một hướng đi tiềm năng trong tương lai. Các thuật toán này có thể sử dụng dữ liệu từ các cảm biến 3D hoặc từ các ảnh 2D để xây dựng mô hình 3D của đối tượng và nhận dạng nó dựa trên hình dạng 3D của nó.

6.2. Phát Triển Cơ Sở Dữ Liệu Ảnh Lớn Cho Huấn Luyện và Kiểm Thử

Để huấn luyện và kiểm thử các thuật toán nhận dạng hình dạng một cách hiệu quả, cần có các cơ sở dữ liệu ảnh lớn và đa dạng. Việc phát triển các cơ sở dữ liệu ảnh như vậy là một nhiệm vụ quan trọng. Các cơ sở dữ liệu nên bao gồm các ảnh của các đối tượng khác nhau với nhiều hình dạng, kích thước và góc nhìn khác nhau. Các cơ sở dữ liệu cũng nên được chú thích đầy đủ với các thông tin về hình dạng của các đối tượng trong ảnh.

11/09/2025
Luận văn nghiên cứu phương pháp nhận dạng hình dạng luận văn thạc sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1:Téng quan vé tim kiếm ảnh dựa trên hình dang Error! Bookmark not. Trích chọn đặc trưng 1.Biến đổi Fourier.2, Sự hội tụ của chuỗi outer. Biến đổi Fourier. Biến đổi Fourier rời Tại 1.

Biến đổi I'ourier hai chiều. Phạm vi của biến đổi [“ourier. Không gian độ chia (Seale space) 1.2, Không gian độ chia Gaussian. Phạm vi của sự không tạo các đặc trưng mới.

Không gian độ chia mâu thuẫn với việc đa quyết định 1. Phép đo tương đương và thực hiện phép do. Phép do su giéng nhau. Không gian phép đo khoảng cáchh Diganee Metric Spaces) 1.2, Khoang céch dang Minkowski.

Khoảng cách Cosin. Thông tin tiếng kê 13.15 Đường giao biểu đổ. LOI NOI DAU Ngày nay thông tin nói chưng sử dụng trong ảnh là phổ biến. Rất nhiều lĩnh vực sử dụng ảnh như một công cụ để thực hiện công việc.

Những năm gần đây, chứng kiến tốc độ gia tăng mạnh của ảnh số trên toàn. thế giới, bởi sự gia tăng mạnh mẽ của các trạm làm việc tại mặt đất cũng như trạm vệ tỉnh, khó khăn trong lưu trỡ, chi phí cao cho xử lý và internet. các ứng dụng của ảnh góp phần ra đời thế hệ ảnh số. Các ứng dụng của ảnh bao gồm: giải trí số, thư viện số, gido dye va World Wide Web (www).

Các ứng dụng ngày càng trở nên phụ thuộc vào việc sử dụng ảnh gốc. Lợi ích trước mắt của ảnh số gồm cả mật xã hội và thương mại. Sử dụng ảnh gốc giúp sáng tạo sản phẩm mới, tiết kiệm thời gian và tiên bạc. Tuy nhiên, độ lớn của kho lưu trữ ảnh số trên toàn thế giới có giới hạn, sự tận dụng ánh số từ CSDL hiện tại khó hơn.

Điều này là vì thiếu cách đánh chi muc và quản lý ảnh số chuẩn. Thông thường các ảnh được lưu trữ trong CSDL sử dụng đưới dạng các thông tin thuộc tính. Thuận lợi của việc đánh chỉ mục thuộc tính ảnh: nó có thể cung cấp cho người sử dụng từ khoá tìm kiếm lướt qua mục lục, thậm chí thông qua giao diện truy vấn; ví dụ như ngôn ngữ truy vấn cấu trác (SQL). Tuy nhiên, nhìn từ bên ngoài có hạn chế; một trong những hạn chế đố là thời gian tính toán khi CSDL lớn, nó dường như không thể chú giải thủ công tất cả các ảnh.

Mặt khác các đặc trưng thị giác của ảnh rất khó mô tá bằng từ ngữ một cách khách quan, có một tiêu điểm mới trên việc phát triển công nghệ đánh chỉ mục ảnh, đố là khả năng tìm kiếm ảnh dựa trên ngữ cảnh: nó có thể độc lập và có thể tự động hoá. Các công nghệ hiện tại đa phần qui về tìm kiếm ảnh dựa trên ngữ nghĩa (CBIR) CBIR được giới thiệu như phần bổ xung cho việc tiến tới đánh chỉ mục thuộc tính truyền thống, nó là cần thiết để cấu thành CSDL multimedia. Khoảng cách bậc hai. Khoảng cách Mahalanobis.Thực hiện phép đo.

oT ĐỘ nhay và độ chính xác(RPP). Tỷ lệ trọng số thành công (PWII- Percentage orWeighted Tlits} 133. 2, 3 Phần trăm của thứ bậc Biống nhau PSR -Percentage of Similarity Ranking ). Trích chọn đặc trưng 1.

Chương 2 Phương pháp tách contrario. Cluster có thứ bậc và đánh giá giá trị.Giá trị nhóm Contrario. Cơ sở: bo po tape 1. Nhóm cố ý ngh te 1.

Tiêu chuẩn kết hợp tốt nhất. Lựa chọn vững thị 2. Riêng rễ và cực đại, 2. Kết cấu nhóm và không gian tương ing.

Tại sao phải tách kết cấu không gian. Đối sánh nhân tố hình dạng. Biến đổi mô tả. Trường hợp tương đồng.

Trường hợp biến đổi mối quan hệ. Cluster cổ ý nghĩa của biến đổi 2. Phén do sự không Lương dương sit các biến đổi.2 Phương thức nền. Kỹ thuật nhóm.

Chương 3:Phương pháp ra quyết dinh Contrario. Một quyết định Contrario. Phương pháp hình dạng trái ngượcíc phương Phe t nén. Phương tiức quyết định Contrario.

Ước lượng xác suất cảnh báo sai Hình 3.6: Mã hoá sự tương đồng không dổi Hình 4.1: Ảnh và mức đường có ý nghĩa.2: Thử nghiệm hitchcook Tĩnh 4.3: Phương pháp nhận dạng bán cục bộ quan hệ không đổi seo R3 Hình 4.4: Phương pháp nhận dạng quan hệ bán cục bộ không đổi.5 Phương pháp nhận dạng bán cục bộ. "_ BA Hình 46: lập các đoạn đường mức đối sánh với ảnh trong C5DL.7: Phương pháp bán cục bộ lương đồng không đổi.8: Ảnh gốc và mức dường cố ý nghĩa Hình 4.9: Ảnh Menima và mức đường có ý nghĩa. DANH MUC CAC TU VIET TAT Từ viết tất ý nghĩa CBIR, Content Based Image Retrieval ED Fourie Descriptor FFT Fast Fourie Transtorm cSDL Cơ sở dữ liệu NFA Number of Fasle Alarm PFA Pridicion Fasle Alarm FT Fourie Transform NFA, NFA of region NFAge NFA of region-region Proposition. PrA Probability of False Alarm DANH MUC CAC TU VIET TAT Từ viết tất ý nghĩa CBIR, Content Based Image Retrieval ED Fourie Descriptor FFT Fast Fourie Transtorm cSDL Cơ sở dữ liệu NFA Number of Fasle Alarm PFA Pridicion Fasle Alarm FT Fourie Transform NFA, NFA of region NFAge NFA of region-region Proposition.

PrA Probability of False Alarm 1. Khoảng cách bậc hai. Khoảng cách Mahalanobis.Thực hiện phép đo. oT ĐỘ nhay và độ chính xác(RPP).

Tỷ lệ trọng số thành công (PWII- Percentage orWeighted Tlits} 133. 2, 3 Phần trăm của thứ bậc Biống nhau PSR -Percentage of Similarity Ranking ). Trích chọn đặc trưng 1. Chương 2 Phương pháp tách contrario.

Cluster có thứ bậc và đánh giá giá trị.Giá trị nhóm Contrario. Cơ sở: bo po tape 1. Nhóm cố ý ngh te 1. Tiêu chuẩn kết hợp tốt nhất.

Lựa chọn vững thị 2. Riêng rễ và cực đại, 2. Kết cấu nhóm và không gian tương ing. Tại sao phải tách kết cấu không gian.

Đối sánh nhân tố hình dạng. Biến đổi mô tả. Trường hợp tương đồng. Trường hợp biến đổi mối quan hệ.

Cluster cổ ý nghĩa của biến đổi 2. Phén do sự không Lương dương sit các biến đổi.2 Phương thức nền. Kỹ thuật nhóm. Chương 3:Phương pháp ra quyết dinh Contrario.

Một quyết định Contrario. Phương pháp hình dạng trái ngượcíc phương Phe t nén. Phương tiức quyết định Contrario. Ước lượng xác suất cảnh báo sai Hình 1.1: Đối tượng bị làm nhiễu bởi biến đổi phé.2: Ảnh và các biến đổi khác.3: Điểm qua Ô tại vị trí x và độ chia t của tín hiệu.4: (a) Khoảng cách Ocolit,.! Hình 1:a) Ảnh ký tứb) mức dường tương ứng, e) Đoạn mức đường.2: Nhóm dữ liệu 950 diểm dồng dang Tĩnh 2.5: Vấn để quan trọng của phân bố phương thức nên.6: Phân đoạn ảnh đã scan và 71 dường mức có mức ý nghĩa cực dại.7: Nhóm với mối quan hệ tới hướng.8: Nhóm trong không gian(toa dộ x, hướng) Tĩnh 2.9: Thử nghiệm Guemica.10: 'Thử nghiệm " Guerniea " quan hệ tương ứng ý nghĩa không đổi.L1: Hai đoạn mức đường và khung tương ứng.12: Thử nghiệm “ Guernica “.1: Trích chọn mức đường cố ý nghĩa Tình 3.3: Mã hoá sự không đổi tương đương bán cục bộ.4 : Mã hóa bán cục bộ mối quan hệ không đổi.5 : Mã hóa hình dạng bán cục bộ quan hệ bất biến.

DANH MUC CAC TU VIET TAT Từ viết tất ý nghĩa CBIR, Content Based Image Retrieval ED Fourie Descriptor FFT Fast Fourie Transtorm cSDL Cơ sở dữ liệu NFA Number of Fasle Alarm PFA Pridicion Fasle Alarm FT Fourie Transform NFA, NFA of region NFAge NFA of region-region Proposition. PrA Probability of False Alarm Hình 1.1: Đối tượng bị làm nhiễu bởi biến đổi phé.2: Ảnh và các biến đổi khác.3: Điểm qua Ô tại vị trí x và độ chia t của tín hiệu.4: (a) Khoảng cách Ocolit,.! Hình 1:a) Ảnh ký tứb) mức dường tương ứng, e) Đoạn mức đường.2: Nhóm dữ liệu 950 diểm dồng dang Tĩnh 2.5: Vấn để quan trọng của phân bố phương thức nên.6: Phân đoạn ảnh đã scan và 71 dường mức có mức ý nghĩa cực dại.7: Nhóm với mối quan hệ tới hướng.8: Nhóm trong không gian(toa dộ x, hướng) Tĩnh 2.9: Thử nghiệm Guemica.10: 'Thử nghiệm " Guerniea " quan hệ tương ứng ý nghĩa không đổi.L1: Hai đoạn mức đường và khung tương ứng.12: Thử nghiệm “ Guernica “.1: Trích chọn mức đường cố ý nghĩa Tình 3.3: Mã hoá sự không đổi tương đương bán cục bộ.4 : Mã hóa bán cục bộ mối quan hệ không đổi.5 : Mã hóa hình dạng bán cục bộ quan hệ bất biến. -10- tiêm nang tứng dụng rộng rãi của nó, CBIR đã thu hút dược số lượng lớn các chú ý trong những năm gần đây (KATT 92, NIB 93, YOS 99). "Trong CBEIR, ảnh trong CSDI.

là dữ liệu không cấu trúc, ảnh số hoàn toàn chi bao gồm mảng các pixel độ chối, không có ý nghĩ vốn có. Một trong những chìa khoá bất nguồn CBIR là sự cần thiết để trích chọn thông tin hữu ích từ dữ liệu thô, dể phản ánh ngữ nghĩa ảnh. Vì vậy việc trích chọn hiệu quả các đặc trưng ngữ nghĩa đó là điểu cốt yếu sự thành công của CBIR. Nghiên cứu trên những yêu cầu của người sử dụng đối với ảnh từ bộ sưu tập ánh biểu thị những đặc trưng nguyên thuỷ đồ như màu sắc, kết cấu, hình dạng hoặc hỗn hợp của chúng là rất hữu ích đối với việc mô tả và khôi phục ảnh (BAK 99).

Những đặc trưng này là khách quan và trực tiếp bắt nguồn từ tự bản thân ảnh mà không cần tham khảo bất kỳ một kiến thức cơ bản nào từ bên ngoài Vì vậy đặc trưng nguyên thuỷ của ảnh ở mức thấp có thể được bắt nguồn và khai thác để khuyến khích việc CDIR tự động hoá. *Đối trợng nghiên cứu. các thông tin cơ bản trên đây các ảnh trong CSDL, có thể được đánh chỉ mục bảng cách sử đụng thông tin thuộc tính hoặc thông tin ngữ nghĩa. Ngữ nghĩa của ảnh có thể được mô tả sử đụng các đặc trưng nguyên thuỷ; ví dụ: màu sắc, cẩu trúc, hình đạng hoặc tổ hợp của chúng.

Kết quả nghiên cứu này chấn nhận tiến tới CHIR, đồ là việc đánh chỉ mục và tì kiếm ảnh bằng ngữ nghĩa của ảnh. Đặc biệt, việc tìm kiếm hội tụ ở việc đánh chỉ mục và tìm kiếm ảnh dựa trên hình dạng. Mục đích chủ yếu của cách im kiếm này là tìm kiếm và khai thác hình dạng rất khả thi để tìm kiếm và nhận dạng hình dạng. Điều tra các công nghệ và phát triển trung nghiên cứu này có thể là trực tiếp ứng dụng cho các ứng dụng đặc thù; ví dụ fìm kiếm nhãn mác, nhận dạng đối tượng.

hoặc cố thể hợp nhất trong bất cứ hệ thống CBIR nào để dễ dàng nhận dạng hình dạng sử dụng các đặc trưng hỗn hợp của ảnh. Khoảng cách bậc hai. Khoảng cách Mahalanobis.Thực hiện phép đo. oT ĐỘ nhay và độ chính xác(RPP).

Tỷ lệ trọng số thành công (PWII- Percentage orWeighted Tlits} 133. 2, 3 Phần trăm của thứ bậc Biống nhau PSR -Percentage of Similarity Ranking ). Trích chọn đặc trưng 1. Chương 2 Phương pháp tách contrario.

Cluster có thứ bậc và đánh giá giá trị.Giá trị nhóm Contrario.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ