Nghiên cứu chống thấm cống đập xà lan ĐBSCL bằng bê tông tự lèn

Chuyên khảo phân tích Luận văn nghiên cứu giải pháp nâng cao khả năng chống thấm cho cống đập xà lan vùng đồng bằng sông, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại học Thủy Lợi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

100
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ BÊ TÔNG TY LÊN

1.1. Khái niệm về bê tông tự lèn (BTTL)

1.2. Tình hình nghiên cứu ứng dụng của BTTL ở trong nước và trên thế giới

1.2.1. Tình hình nghiên cứu ứng dụng BTTL trên thế giới

1.2.2. Tình hình nghiên cứu ứng dụng BTTL tại Việt Nam

1.3. Đặc tính kỹ thuật của BTTL và đặc tính của vật liệu sử dụng

1.3.1. Đặc tính kỹ thuật của BTTL

1.3.2. Đặc tính của vật liệu sử dụng chế tạo BTTL

1.4. Sự cần thiết tăng tính chẳng thấm cho BTTL trong các công trình thủy lợi

1.5. Kết luận

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Vật liệu nghiên cứu

2.2. Những vấn đề cần lưu ý trong lựa chọn vật liệu để sản xuất BTTL

2.3. Một số yêu cầu về các loại vật liệu dùng sản xuất BTTL

2.4. Phương pháp nghiên cứu và các tiêu chuẩn dùng trong thí nghiệm

2.4.1. Các tiêu chuẩn sử dụng

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ CẤP PHỐI BÊ TÔNG TY LÊN VÀ LỰA CHỌN GIẢI PHÁP TĂNG KHẢ NĂNG CHỐNG THẤM CHO BÊ TÔNG TỰ LÊN SỬ DỤNG CHO CỐNG, ĐẬP XẢ LAN

3.1. Các yêu cầu kỹ thuật chung của BTTL

3.2. Thiết kế cấp phối BTTL

3.2.1. Các yêu cầu và điều kiện cần thiết khi thiết kế cấp phối BTTL

3.3. Kết quả thí nghiệm vật liệu chế tạo BTTL

3.4. Các bước thiết kế cấp phối BTTL thí nghiệm

3.5. Kết quả thí nghiệm xác định các chỉ tiêu của BTTL

3.5.1. Thí nghiệm xác định tính công tác (độ chảy xòe) của hỗn hợp BTTL bằng rút côn

3.5.2. Thí nghiệm xác định khả năng chảy qua cốt thép của hỗn hợp HTTL, bằng L-box

3.5.3. Thí nghiệm xác định cường độ nén mẫu

3.5.4. Thí nghiệm xác định độ chống thấm nước của bê tông

3.6. Phân tích các kết quả thí nghiệm đạt được

3.7. Nguyên nhân gây thấm và các biện pháp tăng khả năng chống thấm cho BTTL

3.7.1. Nguyên nhân gây thấm ở bê tông

3.7.2. Các biện pháp nâng cao khả năng chống thấm cho BTTL

3.8. Cơ sở lựa chọn giải pháp tăng khả năng chống thấm cho BTTL

3.8.1. Nâng cao độ đặc chắc vi cấu trúc BTTL sử dụng phụ gia khoáng hóa

3.8.2. Tạo lớp màng bọc bảo vệ bê tông

3.9. Kết quả nghiên cứu nâng cao khả năng chống thấm cho BTTL

3.9.1. Nghiên cứu nâng cao khả năng chống thấm sử dụng phụ gia hóa học

3.9.2. Nghiên cứu nâng cao khả năng chống thấm sử dụng phụ gia khoáng

3.9.3. Nghiên cứu nâng cao khả năng chống thấm sử dụng vật liệu thấm thấu kết tinh gốc xi măng (VLTTKT GXM)

3.10. Lựa chọn phương pháp tăng khả năng chống thấm của BTTL

3.11. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG BIỂU

Tóm tắt

I. Bê tông tự lèn Giải pháp chống thấm cống đập tối ưu

Bê tông tự lèn (BTTL), hay còn gọi là Self-Compacting Concrete (SCC), đại diện cho một bước tiến quan trọng trong công nghệ vật liệu xây dựng. Đây là loại bê tông có khả năng tự lấp đầy ván khuôn và bao bọc cốt thép dày đặc chỉ bằng trọng lượng bản thân mà không cần tác động cơ học từ bên ngoài. Đặc tính này bắt nguồn từ độ linh động vượt trội, khả năng chống phân tầng và tách nước cao. Theo nghiên cứu, BTTL được định nghĩa là loại bê tông có độ dẻo tuyệt vời, có thể điền đầy các kết cấu phức tạp mà không cần đến quá trình đầm nén. Đối với các công trình thủy lợi như cống đập xà lan, đặc biệt tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long, việc ứng dụng bê tông tự lèn mang lại nhiều ưu điểm. Các kết cấu này thường có hình dạng phức tạp, mật độ cốt thép cao và thành vách mỏng (chỉ từ 12-18cm), khiến việc thi công bằng bê tông truyền thống gặp nhiều khó khăn, dễ tạo ra các lỗ rỗng, ảnh hưởng đến khả năng chịu lực và đặc biệt là khả năng chống thấm. Việc sử dụng bê tông tự đầm không chỉ giúp rút ngắn thời gian thi công từ 20-25%, giảm chi phí nhân công, mà còn đảm bảo chất lượng đồng nhất cho toàn bộ kết cấu, tạo ra một khối bê tông đặc chắc, là tiền đề quan trọng cho một giải pháp chống thấm cho kết cấu bê tông bền vững và hiệu quả ngay từ giai đoạn thi công.

1.1. Định nghĩa và đặc tính kỹ thuật của bê tông tự lèn SCC

Bê tông tự lèn, viết tắt là BTTL hay SCC (Self-Compacting Concrete), là loại bê tông thế hệ mới được chế tạo từ các thành phần tương tự bê tông thông thường: xi măng, cốt liệu, nước và phụ gia. Tuy nhiên, điểm khác biệt cốt lõi nằm ở tỷ lệ cấp phối và việc sử dụng các loại phụ gia siêu dẻo cho bê tông thế hệ mới. Điều này mang lại cho hỗn hợp bê tông tươi những đặc tính kỹ thuật nổi bật: khả năng tự chảy cao, tự lèn chặt dưới tác dụng của trọng lực, và khả năng đi qua các khe hở cốt thép dày đặc mà không gây phân tầng, tách nước. Các yêu cầu kỹ thuật cơ bản của BTTL bao gồm độ chảy xòe lý tưởng (65-75cm), thời gian chảy ổn định và khả năng duy trì tính đồng nhất. So với bê tông thường, BTTL có hàm lượng bột mịn cao hơn và hàm lượng cốt liệu lớn ít hơn để tăng cường độ linh động của vữa xi măng, giúp các hạt cốt liệu trượt lên nhau dễ dàng.

1.2. Lý do BTTL là lựa chọn hàng đầu cho cống đập xà lan

Cống đập xà lan di động là một sáng kiến kỹ thuật phù hợp với điều kiện nền đất yếu của vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Tuy nhiên, kết cấu của chúng rất phức tạp với nhiều vách ngăn mỏng và cốt thép dày. Việc sử dụng bê tông truyền thống và đầm rung cơ học gần như bất khả thi, dễ gây ra các khuyết tật như rỗ, phân tầng, làm giảm nghiêm trọng tuổi thọ công trình. Bê tông tự lèn giải quyết triệt để vấn đề này. Nhờ khả năng tự lấp đầy, nó đảm bảo mọi ngóc ngách của kết cấu đều được điền kín, tạo thành một khối bê tông đồng nhất với cường độ bê tông mác cao. Chất lượng bề mặt hoàn thiện nhẵn mịn, giảm chi phí sửa chữa. Đặc biệt, kết cấu đặc chắc ngay từ đầu là yếu tố tiên quyết giúp nâng cao khả năng chống thấm tự thân của bê tông, hạn chế sự xâm nhập của các tác nhân ăn mòn từ môi trường nước mặn, lợ.

II. Thách thức chống thấm cống đập xà lan vùng Đồng bằng sông Cửu Long

Một trong những nguyên nhân chính gây hư hỏng các công trình thủy lợi bằng bê tông cốt thép là sự thấm nước. Các công trình cống đập xà lan hoạt động trong môi trường khắc nghiệt, thường xuyên tiếp xúc với nước mặn hoặc nước lợ, chứa nhiều ion xâm thực như Cl⁻ và SO₄²⁻. Nước thấm qua các mao quản và vi nứt trong bê tông sẽ tiếp cận và gây ra hiện tượng chống ăn mòn cốt thép. Quá trình này làm cốt thép trương nở thể tích, gây nứt vỡ kết cấu bê tông từ bên trong, làm suy giảm khả năng chịu lực và tuổi thọ công trình. Đối với cống đập xà lan, thách thức này càng lớn hơn do chiều dày lớp bê tông bảo vệ rất mỏng, chỉ khoảng 3cm. Hơn nữa, sự chênh lệch cột nước giữa thượng và hạ lưu tạo ra một áp lực thủy tĩnh liên tục, thúc đẩy quá trình thấm diễn ra nhanh hơn. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng một giải pháp chống thấm cho kết cấu bê tông hiệu quả là yêu cầu cấp thiết, không chỉ để sửa chữa cống đập bê tông khi đã hư hỏng mà còn phải được tích hợp ngay trong quá trình thiết kế và thi công ban đầu. Việc đảm bảo một hệ thống chống thấm công trình ngầm và bán ngầm như cống đập là yếu tố sống còn quyết định sự bền vững của dự án.

2.1. Nguyên nhân gây thấm và ăn mòn cốt thép trong kết cấu bê tông

Bê tông về bản chất là một vật liệu xốp rỗng, chứa hệ thống mao quản và lỗ rỗng li ti. Đây chính là con đường để nước và các tác nhân ăn mòn xâm nhập. Quá trình thấm xảy ra khi có sự chênh lệch áp suất thủy tĩnh hoặc do hiện tượng mao dẫn. Khi nước mang theo các ion Cl⁻ và SO₄²⁻ vào bên trong, lớp màng thụ động bảo vệ cốt thép sẽ bị phá vỡ, dẫn đến quá trình ăn mòn điện hóa. Các sản phẩm gỉ sét có thể tích lớn hơn thép ban đầu từ 2 đến 6 lần, gây ra ứng suất kéo bên trong bê tông. Khi ứng suất này vượt qua cường độ chịu kéo của bê tông, các vết nứt sẽ xuất hiện và phát triển, tạo điều kiện cho quá trình xâm thực diễn ra nhanh hơn, tạo thành một vòng lặp phá hủy kết cấu.

2.2. Đặc thù môi trường và kết cấu cống đập tại ĐBSCL

Môi trường tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) có tính đặc thù cao: nền đất yếu, độ mặn trong nước thay đổi theo mùa, và sự xâm thực mạnh. Các công trình cống đập xà lan được thiết kế nhẹ để thích ứng với nền đất, dẫn đến các cấu kiện thanh mảnh, vách mỏng. Đặc điểm này, kết hợp với môi trường xâm thực, đặt ra yêu cầu rất cao về độ đặc chắc và khả năng chống thấm của vật liệu. Bất kỳ sai sót nào trong quá trình thi công cũng có thể để lại hậu quả nghiêm trọng. Do đó, việc lựa chọn vật liệu chống thấm công trình thủy lợi và phương pháp thi công phù hợp là yếu tố quyết định đến hiệu quả và tuổi thọ của các công trình này.

III. Phương pháp thiết kế cấp phối bê tông tự lèn chống thấm hiệu quả

Chìa khóa để tạo ra bê tông tự lèn có khả năng chống thấm cao nằm ở việc thiết kế một cấp phối tối ưu. Mục tiêu không chỉ là đạt được cường độ bê tông mác cao theo yêu cầu (ví dụ M35, M40), mà còn phải kiểm soát chặt chẽ cấu trúc vi mô của bê tông sau khi đóng rắn. Một cấp phối hiệu quả phải cân bằng giữa độ linh động và tính ổn định, đảm bảo bê tông lấp đầy khuôn mà không phân tầng. Điều này đạt được thông qua việc lựa chọn cẩn thận các vật liệu chống thấm thành phần và điều chỉnh tỷ lệ của chúng. Tỷ lệ Nước/Chất kết dính (N/CKD) được giữ ở mức thấp (thường từ 0.3-0.4) nhờ sử dụng phụ gia siêu dẻo cho bê tông. Lượng bột mịn (bao gồm xi măng và các phụ gia khoáng) được tăng cường để cải thiện độ nhớt và tính liên kết của vữa. Các nghiên cứu, như trong luận văn của Phan Tuấn Phong, đã chỉ ra rằng việc sử dụng kết hợp các loại phụ gia chống thấm bê tông khác nhau, như tro bay và silica fume, có thể cải thiện đáng kể độ đặc chắc, lấp đầy các lỗ rỗng mao quản, từ đó nâng cao cấp chống thấm của bê tông một cách hiệu quả.

3.1. Tầm quan trọng của việc lựa chọn vật liệu thành phần

Chất lượng của bê tông tự lèn phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng của từng vật liệu đầu vào. Xi măng phải đảm bảo cường độ và độ ổn định. Cốt liệu (cát, đá) phải sạch, có thành phần hạt và mô đun độ lớn phù hợp; đặc biệt, cốt liệu lớn thường được giới hạn kích thước (Dmax < 20mm) để tăng khả năng chảy qua cốt thép. Nước trộn phải đạt tiêu chuẩn TCVN 4506:2012, không chứa tạp chất gây ảnh hưởng đến quá trình thủy hóa. Mỗi thành phần đều đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một hỗn hợp đồng nhất, ổn định và đạt được các đặc tính cơ lý mong muốn sau khi đóng rắn.

3.2. Vai trò quyết định của phụ gia siêu dẻo và phụ gia khoáng

Phụ gia là thành phần không thể thiếu và mang tính quyết định đối với bê tông tự lèn. Phụ gia siêu dẻo cho bê tông (thường gốc Polycarboxylate) có tác dụng phân tán các hạt xi măng, giảm đáng kể lượng nước trộn mà vẫn duy trì độ linh động cực cao. Phụ gia khoáng hoạt tính như tro bay (fly ash) và đặc biệt là silica fume có vai trò kép: chúng vừa là chất độn mịn giúp tăng độ dẻo, vừa tham gia phản ứng puzolanic với Ca(OH)₂ (sản phẩm phụ của quá trình thủy hóa xi măng) để tạo ra thêm hợp chất C-S-H. Hợp chất này giúp lấp đầy các lỗ rỗng, tinh chế cấu trúc mao quản, làm cho bê tông trở nên đặc chắc hơn, từ đó tăng cường cả cường độ và khả năng chống thấm.

IV. Hướng dẫn quy trình thi công chống thấm bằng bê tông tự lèn

Hiệu quả của bê tông tự lèn không chỉ đến từ cấp phối vật liệu mà còn phụ thuộc rất lớn vào một quy trình thi công bê tông tự lèn chuẩn xác. Khác với bê tông truyền thống, công đoạn đầm rung được loại bỏ hoàn toàn, do đó mọi khâu từ chuẩn bị đến bảo dưỡng đều cần được giám sát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng cuối cùng. Một kỹ thuật thi công chống thấm hiệu quả bắt đầu từ việc chuẩn bị ván khuôn kín khít tuyệt đối, vì độ linh động cao của BTTL có thể gây rò rỉ vữa xi măng nếu ván khuôn có khe hở. Quá trình đổ bê tông phải được thực hiện liên tục để tránh hình thành các mối nối lạnh, vốn là những điểm yếu tiềm tàng gây thấm. Tốc độ đổ và vị trí đổ cũng cần được tính toán để bê tông có thể tự chảy và lấp đầy toàn bộ không gian một cách tự nhiên. Sau khi đổ, công tác bảo dưỡng ẩm là cực kỳ quan trọng, đặc biệt trong điều kiện nắng gió của Việt Nam, nhằm ngăn ngừa nứt bề mặt do co ngót và đảm bảo quá trình thủy hóa xi măng diễn ra hoàn toàn. Một quy trình thi công đúng đắn sẽ giúp phát huy tối đa các ưu điểm của bê tông tự đầm, tạo ra một kết cấu liền khối, đặc chắc và bền vững trước các tác nhân gây hại.

4.1. Công tác chuẩn bị ván khuôn và kiểm tra chất lượng hỗn hợp

Trước khi đổ, ván khuôn phải được kiểm tra kỹ lưỡng về độ kín, độ chắc chắn và phải được làm sạch. Do áp lực của hỗn hợp BTTL lỏng lớn hơn bê tông thường, ván khuôn cần được gia cố cẩn thận. Tại công trường, mỗi mẻ trộn BTTL cần được kiểm tra nhanh các chỉ tiêu về tính công tác, chủ yếu là thí nghiệm độ chảy xòe (slump-flow test). Việc này đảm bảo hỗn hợp đạt yêu cầu về độ linh động và tính ổn định trước khi được bơm vào kết cấu. Bất kỳ sự sai khác nào so với thiết kế cũng cần được điều chỉnh kịp thời để tránh ảnh hưởng đến chất lượng công trình.

4.2. Kỹ thuật đổ và bảo dưỡng bê tông đúng tiêu chuẩn

Bê tông tự lèn nên được đổ từ một hoặc vài điểm cố định, để nó tự chảy và điền đầy theo phương ngang. Cần tránh đổ từ độ cao lớn để không gây phân tầng. Sau khi đổ xong, bề mặt bê tông không cần làm phẳng nhiều. Công tác bảo dưỡng phải được bắt đầu ngay khi bề mặt bê tông đủ se. Các phương pháp phổ biến bao gồm phủ bao tải ẩm, phun nước định kỳ hoặc sử dụng các hợp chất bảo dưỡng chuyên dụng. Việc bảo trì cống ngăn triều và các công trình tương tự trong tương lai sẽ đơn giản hơn rất nhiều nếu công tác bảo dưỡng ban đầu được thực hiện tốt, giúp bê tông đạt được cường độ bê tông mác cao và độ chống thấm tối đa.

V. Nghiên cứu thực nghiệm các giải pháp chống thấm cống đập tối ưu

Để lựa chọn giải pháp chống thấm tối ưu cho cống đập xà lan, các nghiên cứu thực nghiệm đóng vai trò vô cùng quan trọng. Luận văn "Nghiên cứu nâng cao khả năng chống thấm cho cống, đập xà lan... thi công bằng bê tông tự lèn" đã tiến hành các thí nghiệm chi tiết để so sánh hiệu quả của nhiều phương pháp. Các giải pháp chính được đưa ra xem xét bao gồm: (1) Nâng cao độ đặc chắc của chính khối bê tông tự lèn bằng cách tối ưu hóa cấp phối, sử dụng phụ gia khoáng hoạt tính như silica fume; (2) Sử dụng các vật liệu chống thấm bề mặt như sơn hoặc màng chống thấm; và (3) Áp dụng công nghệ vật liệu thẩm thấu kết tinh gốc xi măng (VLTTKT GXM). Kết quả thí nghiệm cho thấy, việc kết hợp sử dụng silica fume trong cấp phối BTTL và xử lý bề mặt bằng VLTTKT GXM mang lại hiệu quả chống thấm vượt trội. Silica fume giúp tinh chế cấu trúc lỗ rỗng bên trong, trong khi VLTTKT thẩm thấu vào các mao quản và hình thành các tinh thể không hòa tan, bịt kín đường đi của nước. Giải pháp này không chỉ áp dụng cho xây mới mà còn rất hiệu quả trong việc sửa chữa cống đập bê tông hiện hữu.

5.1. So sánh hiệu quả giữa phụ gia khoáng và vật liệu thẩm thấu kết tinh

Nghiên cứu chỉ ra rằng việc bổ sung silica fume vào cấp phối BTTL giúp tăng đáng kể cường độ nén và độ đặc chắc, từ đó cải thiện mác chống thấm tự thân của bê tông. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả tối đa, đặc biệt với các kết cấu chịu áp lực nước cao, việc sử dụng thêm vật liệu thẩm thấu kết tinh gốc xi măng là rất cần thiết. Các thí nghiệm cho thấy mẫu bê tông được xử lý bằng VLTTKT GXM có khả năng chống thấm gần như tuyệt đối. Cơ chế hoạt động của chúng là thẩm thấu sâu vào bê tông và phản ứng hóa học với các sản phẩm thủy hóa xi măng, tạo ra mạng lưới tinh thể lấp đầy mao quản, có khả năng tự hàn gắn các vết nứt nhỏ trong tương lai.

5.2. Các dự án ứng dụng thành công tại Đồng bằng sông Cửu Long

Công nghệ chống thấm cống đập xà lan bằng bê tông tự lèn đã được ứng dụng thành công tại hàng loạt công trình ở ĐBSCL. Điển hình như các công trình Cống Minh Hà, Rạch Lùm (Cà Mau), cống Sáu Hỷ (Bạc Liêu), cống Bảy Chẻ, cống Đá (Sóc Trăng). Thực tế thi công tại các dự án này đã chứng minh hiệu quả của việc sử dụng cấp phối BTTL được thiết kế tối ưu, kết hợp tro bay và các phụ gia thế hệ mới. Sản phẩm bê tông sau khi hoàn thiện có bề mặt nhẵn đẹp, chất lượng đồng đều, các mẫu thử nghiệm đều đạt và vượt mác thiết kế về cường độ lẫn độ chống thấm, góp phần quan trọng vào sự thành công và bền vững của các công trình thủy lợi trọng điểm này.

11/09/2025
Luận văn nghiên cứu giải pháp nâng cao khả năng chống thấm cho cống đập xà lan vùng đồng bằng sông cửu long thi công bằng bê tông tự lèn

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG IH. THIẾT KÉ CÁP PHÓI BÊ TONG TY LEN VA LUA CHỌN GIẢI PHÁP. 42 TANG KHA NANG CHONG THAM CHO BE TONG TU’ LEN SU DUNG CIO CONG, BAP XA LAN. Các yêu oda ky thufit chung ola BTTT.

Thiết kẻ cắp phối BTIL. Các yêu câu và điều kiện cần thiết khi thiết kế cắp mái BITE 42 3. Kết quả thí nghiệm vật liệu chế tạo BTTT, -. Các bước thiết kế cấp phối BTTL thí nghiệm: 33 3.

Kết quá thí nghiệm xác định các chỉ tiêu của 13I'TL khe " 8. Thí nghiệm xác định tính công tác (độ chảy xoà) của hỗn hợp BTTL bằng rút `. Thí nghiệm xác định khả năng chây qua cốt thép của hỗn hợp HTTL, bằngL bor. TM nghiệm xác định cường độ nên Nua,.

Thi nghiệm xác định độ chồng thấm nước của bê tâng. Phân tích các kết quả thí nghiệm đại được. Nguyên nhân gãy thắm và các biện pháp tăng khả năng chống thấm cho BTTL. Nguyên nhân gây thẩm ở bê lông.

Cac bign pháp nâng cao khá năng chúng thấm cho BLIL ooo. Cơ sở lựa chọn giải pháp tăng khả năng chống thâm cho BTTL. Nâng cao độ đặc chắc vĩ cầu tric BTTL sử đụng phụ gia khoáng, hóa. Tạo lớp màng bọc bảo vệ bê tông,.

Kết quả nghiên cứu năng cao khả năng chẳng thảm cho TYTTL 72 3. Nghiên cứu nâng cao khả nắng, chẳng thấm sử dụng phụ gia hỏa học. Nghiên cửu nâng cao khá năng chồng thâm sử dung phy gia khoang. Nghiên cứu nâng cao khả năng chống thâm sử đựng vật liệu thắm thâu kết tỉnh gốc xi măng (VLTTKT GXM).

nh Họ HH He Ha 79 3. Lựa chọn phương pháp tăngkhả năng chóng thảm của BTTL. Kết luận chương 3 - 86 KẾT LUẬN VÀ KIÊN NGHHI. 'TÀI LIỆU THAM KHẢO.

DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1-1: Sử dụng RTT cho Mô noo của cầu Akashi-Kaikyo - 6 Tỉnh 1-2: Đường hàm Sodra T.amken - Thuy Bién - thi cong bằng BTTI, 6 Hinh 1-3: Thap Ma Cao - Trung Quốc - thị công bằng BTTI, - ¬- Tình 1.4: Nhà thí đầu Đà Nẵng, cáo đầm xiêu thí công năm 2010 bằng BTTI.10 Hình 1-5: Thi công BTTL tại mút đầm - cột, nhà 34 tầng - T34 dự án Trung Hỏa.11 Hình 1-6: Thi công đập xả lan bằng BLIL trong hỗ mỏng tập trung ở OMon Xa No. 13 Hình 1-7: Tháo nước vào hỗ móng cho xa lan nếi trước khi di chuyển céng trinh đến vị trí xây dựng. 13 Hình 1-8: Lai dắt xả lan di chuyên đến vị trí xây dựng công trỉnh.13 Hình 1-9: Đắp đất thị công mang cống công trình cống Phước Long - Bạc Liêu.14 linh 1-10: Kẻ lát báo vệ mái thượng hạ lưu, cổng Phước Long - Bạc Liêu. 14 Hình 1-11: Cổng Háy Chẻ - tĩnh Sóc Trăng, hoản thành năm 2011 bằng BT1L.14 Tĩnh 1-12: Công Dá - tỉnh Sóc Trăng, hoàn thành nắm 2011 bằng BTTL.

14 Hình 1-13: Công Minh Hà - Cà Mau thị công năm 2007 bằng BTTL. 15 Tỉnh 1-14: Công Ba Thôn - Bạc Liêu, hoàn thành nấm 2011 bằng BTTL 15 Hình 1-15: Đập xà lan di động Phước Long - tình Bạc Liều thí công năm 2004 bằng BTTL - 16 Tinh 1-16: Công KIIRC Kiên Giang - hoàn thành năm 2007 thi công bằng BTTL.16 Hình 1-17: Cổng T17-23 Xã Khánh An, huyện U Minh - Ca Mau, thi céng 2008 bang BITL 16 inh 1-18: Céng thily loi Ba Bet - Liệu Giang, thi công năm 2007 ding BYTL.16 Tlinh 2-1: Dung cong bién dang cha ä khả năng tự lèn của hỗn hop bé téng.30 Tlinh 2-2: Thí nghiệm xác định độ chảy xoẻ của hỗn hợp BTTL - 37 Hình 2-3: Sơ đề câu tạo của thiết bị L-box. - e Hinh 2-4: May đo mắc chẳng thâm W của bê tông (Trung Quốc). Tình 3-1: Xi măng PC 40 Hà Tiêu 1 sử dụng trong nghiên cứu thí nghiệm Hình 3-2: Cát sông Tiền sử dụng trone nghiện cửu.socscs:522 1Hỉnh 3-3: Dá dăm Lông Nai sử dụng trong nghiên cửu.ec Hình 3-5: Phụ gia siêu hóa dẻo HPA - Ú.

ào ceirieere Tĩinh 3-6: Phụ gia điều chỉnh tính lưu biển VISCOMA - 02 Tĩinh 3-7: Thí nghiệm xác định độ chảy xòe của hỗn hợp BTTL. Tỉnh 3-§: Đo kiếm tra đường kính chãy xòe của hỗn hợp BTTL sau khi rút côn Tình 3-9: Thí nghiệm hỗn hợp BTTI. bằng thiết bị L~box. Hình 3-10: Kiểm tra khả năng chảy qua cốt thép của hỗn hop BTTL.

Tình 3-11: Đúc mẫu lập phương Hình 3-12: Kiểm tra mau lap phương, Tình 3-13. Câu trúc của hỗ và đá xì miống với các tỷ lê NZX khác nhau. Tình 3-14: Sự hình thành bọt khi trong bê tông Hình 3-15. Cơ chế hoá dễo của phụ gia hoá học.

ccc~ Hình 3-16: Hình dạng hạt tro bay Hình 3-17: Mô phỏng sự phân bố cũa hạt xi mãng vá hạt tro khi bắt đầu thủy hóa. Linh 3-18: Chồng thấm bằng sơn chồng thấm và mảng, chồng thắm. Linh ảnh các lễ mao quản được lắp đây bởi khoảng có cường độ. Tinh 3-20: Bê mặt bê tổng không sử đụng vật liệu thẩm thâu kết tỉnh.

Hình 3-21: Bẻ mặt bê tỏng sử đựng vật liêu thấm thấu kết tỉnh Hình 3-22: Ảnh hưởng của silioa fume đến tính oông tác BTTL Hình 3-23: Ảnh hưởng của silica lưne đến cường độ nén tuổi 7 ngày BTTT, Hình 3-24: Ánh hướng của silica fume dén cường đô nén tuối 28 ngày BTTL Tình 3-25: Phu VITTKT GXM lên bê mặt của bổ tông tại công trình. DANH MUC BANG BIEU Bang 1-1: Luong vật Hệu cho TmẺ bê tông tự lèn dùng để chế tạo đập xả lan 19 Bang 2-1: Tiêu chuẩn thí nghiệm xỉ mẫng,. - 234 Bang 2-2: Tiéu chuan thi nghiém eat. - - 35 Bảng 2-3: Tiêu chuẩn thí nghiệm đó đăm.

- - 35 Bảng 2-4: Tiếu chuẩn thí nghiệm phụ gia tro bay.36 Bang 3-1: Tinh chat oo ly cia xi ming 45 Bang 3-2: Tỉnh chất cơ lý của cát .46 Bang 3-3: Thanh phan bat của cát.46 Bang 34: ‘tinh chit oo ly ota da dim thí nghiệm. essssteeerinneneeeestinnssieeers e t AB Bang 3-5 Thành phẫn hạt của dã đầm thí nghiệm .- Bang 3-6: 'Linh chất kỳ thuậtcủa Silica Rune. 49 Bang 3-7: Tỉnh chất kỳ thuật của tro bay Pha Lai 50 Bang 3-8: Thành phần hoá của bột đá vỗi. oS] Bang 3-9: Phu gia siéu déo ding trong thi nghiém.

52 Bang 3-10: Phụ gia cải thiện tỉnh lưu biến dùng thị nghiệm "- Bảng 3-11: Bang thành phần cắp phối BTTL M40. Tảng 3-12: Kết quả thí nghiệm cường độ nén bê tổng. Bang 3-13: Kết quả thí nghiệm độ chóng thâm của bẻ tông. - 60 Bang 3-14: Bang thành phân cấp phải BTTL M40 73 Bang 3-15: Tinh chat BITL ở các tý lệ lượng đảng LIPA-80.

73 Bang 3-16: Bang thanh phan cap phéi BTTL M40 74 Bàng 3-17: Tính chất BTTL ở các tỹ lệ lượng dùng silica frme so với cắp phối đổi chứng (CP0) - - - 74 Bảng 3-18: Các chỉ tiêu và mức chất lượng 80 Bang 3-19: Thanh phần VLTTKT GXM theo trọng lượng, 81 Bang 3-20: Thanh phan cấp phối của BTTI, có và không dũng VILTTKT GXML 81 Bảng 3-21: Kết quả thí nghiệm của BTTT, gỏ và không dùng VLTTKT GXM. 81 Bảng 3-22: Cấp phối hợp lý vị lượng dùng phụ gia cho BTTI, 83 Bảng 3-23: Cấp phối tối im về cuờng độ khi khảo sát lượng đùng Silica Ñlưne.83 Bang 3-24: Cấp phối hợp ly về cường độ và tính công tác khi thay đổi lượng đẳng. phụ gia hóa 84 Bang 3-25: Két qua tinh chất BTTL của CP§'. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐÈ TÀI Trên thế giới hiện nay, kỹ thuật và công nghệ thị cóng lĩnh vực xây dụng đã phát triển một.

cách vượt bậc. Tắc dộ xây đựng ở Việt man cùng dang phái wién mạnh mẽ, Các ngảnh xây dựng dân dụng, công nghiệp, thuý lợi, cầu đường,. được mở rộng củng với sự thiết kế đa đạng, phong phú trong đó có nhiều dạng kết câu mà ở đỏ việc dâm bê tông rất khó thực hiện, mặt khác nhiều hang mục công trình cân sức chịu tải rất cao, kết cầu phức tạp, đặc biết là với những công trình có mật độ cốt. thép lớn cũng như các yêu cầu ngày càng cao về chất lượng của hỗn hợp bể tổng va bê tông để phù hợp với các đặc thù của công trình, riểu sử đụng bê tông thông, thường thi khả nàng tự đảm bằng trọng lượng bản thân của các hạng mục công trình.

đó không thế đâm nhận được, chính vì vậy cân phải có một giải pháp để nâng cao chất lượng của bê tổng, hay nói cách khác là các bạng mục đó cần sử đụng bê Lông tự lên (BTTL). Với tính chất tự chảy xöe I3TTL sẽ lấp đây các kết câu phức tạp, hỗn. hop BTTL có khả nắng chây rất cao, tự đầm bằng trọng lượng bản thân, không cẩn ngoại lực tác động, có khả năng xuyên qua các không gian hcp, không bị phân tang. Sw dung BIL eó nhiều ưu điểm hơn so với bê tông truyền thông như: thi công dễ đăng, rút ngắn được thời gian thị sông đến 20-25%, giảm chú phí nhân công, thiết bị dầm lên, đảm báo chất lượng bẻ tòng, chất lượng kết câu, giảm chỉ phí hoàn thiện 'bể mặt bê tông.

Một trong những giải pháp quyết định đến chất lượng các công trình. đó là việc ứng dụng công nghệ BTTL vào việc thủ công gác công trình, có thể kế đến như tòa nhá Trung Hóa do công ty VINACONEX thí công, đã được ứng dựng, trong xây dựng thủy lợi cá công kiếu đập xã lan đi động như cảng Minh 114, Rạch. Trầm - Cả mau; cổng Sáu Hỹ - Bạc Liêu. Việc sử dụng BTTL tong xây chụng các công trình có hình dang kết câu phức tạp, cốt thép dày đặc, yêu cấu chất lượng cao.

là một bước tiễn quan trạng trỏng công nghé thi Hiện nay trong xây đựng, đổi với ngành thủy lợi những kết cẩn mông đây cột thép như công dudi dé, xi phông dẫn nước, cửa van bê tông cốt thép rồng, dập xà kở lan di động. cũng đòi hỗi các mác bê tông cao từ 30+40MIPa hoặc lớn hơn, ngoải 7a còn đi hỏi tỉnh chỗng thảm tết, tính bên cao, nên cân thiết phải áp dụng công, nghệ BTTL. Việc sử đụng BTTL treng xây đựng các công trình có hình đảng kết câu phức tạp, cốt thép dảy dặc, yêu câu chất lượng cao là một bước tiền quan wong, trong công nghé thi công bê tông và bê tổng cốt thép nhật là đối với các công trình. thủy lợi là rât cân thiết Ở Việt Nam, việc nghiên cửa ứng dụng: công nghệ BTTI, chưa phố biến và ving dung rộng rãi, đặc biệt đổi với các công trính có hình đảng kết câu phúc tạp, cốt thép day đặc, yêu cầu chất lượng cao.

Vì vậy đối với nganh xây đựng nói chung, xây dựng Thủy lợi nói riêng thì việc nghiên píaa ứng dụng BTTT, cho gác kết câu. phức tạp móng và dãy cót thép là điều cân thiết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ