Nghiên Cứu Công Nghệ USBF Xử Lý Nước Thải Chế Biến Thực Phẩm Giàu N, P

Tài liệu nghiên cứu Luận văn nghiên cứu công nghệ usbf ứng dụng để xử lý nước thải chế biến biến thực phẩm giàu n p, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2014

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

0.1. Đặt vấn đề

0.2. Mục tiêu đề tài

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.3.1. Đối tượng nghiên cứu

0.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1. Tổng quan về nước thải của một số ngành công nghiệp chế biến thực phẩm

1.1. Đặc trưng nước thải của một số ngành công nghiệp chế biến thực phẩm

1.1.1. Đặc trưng nước thải ngành chế biến thuỷ hải sản

1.1.2. Đặc trưng nước thải ngành giết mổ gia súc, gia cầm

1.1.3. Đặc trưng nước thải ngành sản xuất rượu - bia

1.1.4. Đặc trưng nước thải ngành sản xuất đường

1.2. Khái quát chưng về cơ sở giết mổ ME Trì

1.2.1. Công nghệ giết mổ

1.2.2. Hiện trạng môi trường nước thải

1.3. Tổng quan về công nghệ xử lý nước thải giàu nitơ, photpho

1.3.1. Các công nghệ xử lý đang áp dụng trên thế giới

1.4. Tổng quan về công nghệ lọc sinh học dòng ngược USBE

1.4.1. Sự hình thành và phát triển công nghệ lọc sinh học dòng ngược (USBF)

1.4.2. Nguyên lý hoạt động và cấu tạo của công nghệ USBE. Ưu nhược điểm và phạm vi áp dụng của công nghệ LISDT

1.4.3. Thực trạng nghiên cứu và ứng dụng công nghệ USBE trên thế giới và tại Việt Nam

2. CHƯƠNG II: PHƯƠNG PHÁP VÀ NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.1. Phương pháp nghiên cứu và thực nghiệm

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Thiết bị nghiên cứu. Thiết bị USBF quy mô phòng thí nghiệm công suất 50 lít/ngày

2.1.3. Phương pháp nghiên cứu

2.1.4. Phương pháp phân tích các chỉ tiêu môi trường

2.1.5. Phương pháp nghiên cứu trên mô hình 50 lít/ngày

2.2. Nội dung nghiên cứu

3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Tính toán, thiết kế mô hình 50 lít/ngày

3.1.1. Sơ đồ thí nghiệm thiết bị USBF quy mô 50 lít/ngày trong phòng thí nghiệm

3.1.2. Tính toán các hạng mục của mô hình USBF công suất 50 lít/ngày trong phòng thí nghiệm

3.1.3. Kết quả nghiên cứu trên mô bình 50 lít/ngày trong phòng thí nghiệm

3.2. Khảo sát ảnh hưởng của thời gian lưu nước thải (HRT)

3.3. Khảo sát hiệu quả xử lý chất hữu cơ

3.4. Khảo sát hiệu quả xử lý Nitơ

3.5. Khảo sát hiệu quả xử lý phốt pho

4. CHƯƠNG IV: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

MỘT SỐ HÌNH ẢNH QUA TRÌNH NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC

4.1. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH THÀNH PHẦN CHẾ PHẨM BIO USBF

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

Tóm tắt

I. Tổng quan về công nghệ USBF xử lý nước thải chế biến

Nước thải từ các ngành công nghiệp chế biến thực phẩm thường chứa hàm lượng cao các chất hữu cơ, Nitơ (N)Photpho (P). Điều này gây ra nhiều vấn đề môi trường nghiêm trọng nếu không được xử lý đúng cách. Các phương pháp xử lý truyền thống thường không hiệu quả trong việc loại bỏ triệt để các chất dinh dưỡng này. Do đó, việc nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ xử lý tiên tiến, hiệu quả cao là vô cùng cần thiết. Công nghệ USBF (Upflow Sludge Blanket Filtration) nổi lên như một giải pháp tiềm năng, hứa hẹn khả năng xử lý nước thải chế biến thực phẩm giàu N, P một cách hiệu quả và bền vững. Bài viết này sẽ đi sâu vào công nghệ USBF, cơ chế hoạt động, ưu nhược điểm, và ứng dụng thực tế của nó trong xử lý nước thải chế biến thực phẩm.

Nghiên cứu của Nguyên Hữu Nam (2014) tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã tập trung vào việc nghiên cứu công nghệ USBF để xử lý nước thải chế biến thực phẩm giàu N, P. Luận văn thạc sỹ này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng của công nghệ này trong điều kiện thực tế ở Việt Nam.

1.1. Đặc điểm nước thải chế biến thực phẩm giàu N P

Nước thải từ các ngành chế biến thực phẩm rất đa dạng về thành phần và nồng độ ô nhiễm. Tuy nhiên, đặc điểm chung là hàm lượng cao các chất hữu cơ (BOD, COD), chất rắn lơ lửng (TSS), Nitơ và Photpho. Các ngành công nghiệp như chế biến thủy sản, giết mổ gia súc gia cầm, sản xuất sữa, chế biến rau quả đều tạo ra nước thải với hàm lượng N, P đáng kể. Ví dụ, nước thải từ phân xưởng chế biến thủy sản có thể chứa hàm lượng lớn protein và các hợp chất Nitơ khác, trong khi nước thải từ giết mổ gia súc gia cầm lại giàu máu và phân, làm tăng hàm lượng N và P.

Theo Bảng 1 trong tài liệu, thành phần nước thải từ phân xưởng chế biến thủy sản có đặc trưng riêng biệt, cần được xem xét kỹ lưỡng trong quá trình lựa chọn công nghệ xử lý.

1.2. Tại sao cần xử lý N và P trong nước thải

Việc xả thải nước thải chứa hàm lượng cao NP vào nguồn tiếp nhận gây ra hiện tượng phú dưỡng, làm bùng phát tảo, gây thiếu oxy trong nước, ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh và chất lượng nguồn nước. Nồng độ Nitrat cao trong nước uống có thể gây ra các vấn đề sức khỏe cho con người, đặc biệt là trẻ em. Do đó, việc loại bỏ N và P trong nước thải là yêu cầu bắt buộc để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.

II. Thách thức trong xử lý nước thải thực phẩm giàu N P hiện nay

Các công nghệ xử lý nước thải truyền thống như bể lắng, bể lọc sinh học hiếu khí thường không đủ khả năng loại bỏ N và P đến mức đạt tiêu chuẩn xả thải. Các phương pháp hóa học như keo tụ, kết tủa có thể loại bỏ P, nhưng lại tạo ra bùn thải hóa học, gây tốn kém chi phí xử lý. Các công nghệ sinh học truyền thống cũng gặp khó khăn trong việc duy trì hiệu suất ổn định do sự biến động về thành phần và nồng độ ô nhiễm trong nước thải chế biến thực phẩm. Việc tối ưu hóa quá trình xử lý sinh học để đạt hiệu quả loại bỏ N, P cao đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cơ chế hoạt động của vi sinh vật và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này.

2.1. Giới hạn của công nghệ xử lý nước thải truyền thống

Công nghệ xử lý nước thải truyền thống thường dựa vào quá trình lắng cặn và phân hủy sinh học hiếu khí. Tuy nhiên, các quá trình này thường không hiệu quả trong việc loại bỏ các chất dinh dưỡng như NitoPhotpho. Do đó, nước thải sau xử lý vẫn có thể chứa hàm lượng các chất này vượt quá tiêu chuẩn cho phép, gây ô nhiễm nguồn nước.

2.2. Sự biến động của nước thải chế biến thực phẩm ảnh hưởng gì

Nước thải chế biến thực phẩm có đặc điểm là thành phần và nồng độ ô nhiễm biến động theo thời gian, phụ thuộc vào loại thực phẩm được chế biến, quy trình sản xuất, và thời gian hoạt động của nhà máy. Sự biến động này gây khó khăn cho việc duy trì ổn định hiệu suất xử lý của các hệ thống xử lý sinh học. Các vi sinh vật trong hệ thống cần thời gian để thích nghi với sự thay đổi của môi trường, dẫn đến giảm hiệu quả xử lý trong giai đoạn đầu.

2.3. Vấn đề bùn thải hóa học khi xử lý Photpho bằng phương pháp hóa học

Các phương pháp hóa học để loại bỏ Photpho thường sử dụng các hóa chất như phèn chua hoặc vôi để kết tủa Photpho thành các hợp chất không tan. Quá trình này tạo ra một lượng lớn bùn thải hóa học, chứa các kim loại nặng và các hóa chất dư thừa. Việc xử lý và tiêu hủy bùn thải hóa học đòi hỏi chi phí lớn và có thể gây ra các vấn đề môi trường khác.

III. USBF Giải pháp xử lý nước thải thực phẩm giàu N P

Công nghệ USBF là một công nghệ lọc sinh học dòng chảy ngược, trong đó nước thải được đưa từ dưới lên qua một lớp bùn hoạt tính lơ lửng. Lớp bùn này đóng vai trò như một màng lọc sinh học, nơi các vi sinh vật phân hủy các chất hữu cơ và loại bỏ NP thông qua các quá trình sinh học. Ưu điểm của USBF là hiệu suất xử lý cao, khả năng chịu tải trọng ô nhiễm lớn, và chi phí vận hành tương đối thấp. Cơ chế hoạt động của USBF cho phép duy trì mật độ vi sinh vật cao trong hệ thống, giúp tăng cường hiệu quả loại bỏ ô nhiễm.

3.1. Cơ chế hoạt động của công nghệ USBF

Nước thải được bơm từ dưới lên qua lớp bùn hoạt tính lơ lửng. Lớp bùn này chứa một quần thể vi sinh vật đa dạng, bao gồm vi khuẩn, nấm, và động vật nguyên sinh. Các vi sinh vật này sử dụng các chất hữu cơ trong nước thải làm thức ăn, phân hủy chúng thành các chất vô cơ đơn giản như CO2 và H2O. Đồng thời, các vi sinh vật cũng hấp thụ NP để xây dựng tế bào, loại bỏ chúng khỏi nước thải. Quá trình Nitrat hóakhử Nitrat diễn ra đồng thời trong lớp bùn, giúp loại bỏ Nito khỏi nước thải.

3.2. Ưu điểm vượt trội của USBF so với các công nghệ khác

So với các công nghệ xử lý sinh học khác, USBF có nhiều ưu điểm vượt trội. Mật độ vi sinh vật trong hệ thống USBF cao hơn nhiều so với các bể lọc sinh học truyền thống. Điều này giúp tăng cường hiệu quả xử lý và giảm thời gian lưu nước. USBF có khả năng chịu tải trọng ô nhiễm lớn hơn, ít bị ảnh hưởng bởi sự biến động của thành phần nước thải. Thiết kế của USBF đơn giản, dễ vận hành và bảo trì, chi phí đầu tư và vận hành thấp.

IV. Nghiên cứu ứng dụng USBF xử lý nước thải thực phẩm giàu N P

Nghiên cứu của Nguyên Hữu Nam (2014) đã đánh giá hiệu quả của công nghệ USBF trong việc xử lý nước thải chế biến thực phẩm giàu N, P tại quy mô phòng thí nghiệm. Kết quả nghiên cứu cho thấy USBF có khả năng loại bỏ hiệu quả các chất hữu cơ, N, và P trong nước thải. Hiệu quả xử lý chất hữu cơ (BOD5) đạt trên 80%, hiệu quả loại bỏ Nitơ đạt trên 70%, và hiệu quả loại bỏ Photpho đạt trên 60%. Nghiên cứu cũng xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của USBF, như thời gian lưu nước, tải trọng ô nhiễm, và nhiệt độ. Các kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho việc ứng dụng USBF trong thực tế.

4.1. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian lưu nước HRT

Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của thời gian lưu nước (HRT) đến hiệu quả xử lý của USBF. Kết quả cho thấy, khi tăng HRT, hiệu quả loại bỏ chất hữu cơ, N, và P cũng tăng lên. Tuy nhiên, đến một giới hạn nhất định, việc tăng HRT không còn mang lại hiệu quả đáng kể. Việc xác định HRT tối ưu là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả xử lý cao nhất với chi phí vận hành thấp nhất.

4.2. Đánh giá hiệu quả xử lý Nitơ và Photpho từ nghiên cứu USBF

Nghiên cứu đã đánh giá chi tiết hiệu quả xử lý Nito và Photpho của công nghệ USBF. Kết quả cho thấy, USBF có khả năng loại bỏ Nito thông qua quá trình Nitrat hóakhử Nitrat. Photpho được loại bỏ thông qua quá trình hấp thụ sinh học bởi các vi sinh vật trong lớp bùn. Hiệu quả loại bỏ Nito và Photpho phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm HRT, tải trọng ô nhiễm, và điều kiện môi trường (pH, nhiệt độ, oxy hòa tan).

4.3. So sánh hiệu quả USBF với các công nghệ xử lý khác

Để đánh giá tiềm năng của USBF, nghiên cứu đã so sánh hiệu quả xử lý của USBF với các công nghệ xử lý nước thải khác. Kết quả cho thấy USBF có hiệu quả xử lý tương đương hoặc cao hơn so với các công nghệ truyền thống, đồng thời có chi phí đầu tư và vận hành thấp hơn. Điều này cho thấy USBF là một giải pháp xử lý nước thải chế biến thực phẩm giàu N, P hiệu quả và kinh tế.

V. Hướng dẫn áp dụng công nghệ USBF xử lý nước thải hiệu quả

Để ứng dụng thành công công nghệ USBF trong xử lý nước thải chế biến thực phẩm giàu N, P, cần thực hiện các bước sau: (1) Khảo sát và phân tích đặc tính nước thải cần xử lý. (2) Thiết kế hệ thống USBF phù hợp với quy mô và đặc tính nước thải. (3) Lựa chọn chủng vi sinh vật phù hợp để tăng cường hiệu quả xử lý. (4) Vận hành và bảo trì hệ thống đúng cách để đảm bảo hiệu suất ổn định. Tối ưu hóa quá trình USBF là chìa khóa để đạt được hiệu quả xử lý cao nhất với chi phí thấp nhất.

5.1. Phân tích đặc tính nước thải cần xử lý để chọn công nghệ phù hợp

Bước đầu tiên trong việc ứng dụng công nghệ USBF là khảo sát và phân tích đặc tính nước thải cần xử lý. Cần xác định các chỉ tiêu quan trọng như BOD, COD, TSS, N, P, pH, nhiệt độ, và thành phần các chất ô nhiễm đặc trưng. Kết quả phân tích này sẽ giúp lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp, thiết kế hệ thống USBF tối ưu, và lựa chọn chủng vi sinh vật thích hợp.

5.2. Thiết kế và xây dựng hệ thống USBF phù hợp quy mô

Thiết kế hệ thống USBF cần dựa trên kết quả phân tích đặc tính nước thải và quy mô sản xuất của nhà máy. Các thông số thiết kế quan trọng bao gồm kích thước bể lọc, chiều cao lớp bùn, tốc độ dòng chảy, và thời gian lưu nước. Cần đảm bảo hệ thống USBF được xây dựng bằng vật liệu chống ăn mòn, dễ vận hành và bảo trì.

5.3. Lựa chọn và bổ sung chế phẩm vi sinh vào hệ thống USBF

Vi sinh vật đóng vai trò quan trọng trong quá trình xử lý của USBF. Việc lựa chọn chủng vi sinh vật phù hợp và bổ sung chế phẩm vi sinh vào hệ thống có thể giúp tăng cường hiệu quả xử lý, đặc biệt là trong việc loại bỏ Nito và Photpho. Cần lựa chọn các chủng vi sinh vật có khả năng thích nghi với điều kiện môi trường trong bể USBF và có khả năng phân hủy các chất ô nhiễm đặc trưng trong nước thải.

VI. Tiềm năng ứng dụng và phát triển công nghệ USBF tương lai

Công nghệ USBF có tiềm năng lớn trong việc ứng dụng rộng rãi để xử lý nước thải chế biến thực phẩm giàu N, P ở Việt Nam và trên thế giới. Cần có thêm các nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình USBF, giảm chi phí đầu tư và vận hành, và mở rộng phạm vi ứng dụng. Việc kết hợp USBF với các công nghệ xử lý khác, như xử lý kỵ khí hoặc màng lọc, có thể tạo ra các hệ thống xử lý nước thải hiệu quả và bền vững hơn.

6.1. Kết hợp USBF với các công nghệ khác để tối ưu hóa

Việc kết hợp USBF với các công nghệ xử lý khác có thể giúp tối ưu hóa hiệu quả xử lý và giảm chi phí. Ví dụ, kết hợp USBF với xử lý kỵ khí có thể giúp giảm lượng chất hữu cơ đầu vào, giảm tải cho hệ thống USBF, và tạo ra khí biogas làm nguồn năng lượng tái tạo. Kết hợp USBF với màng lọc có thể giúp loại bỏ các chất rắn lơ lửng và vi sinh vật gây bệnh, nâng cao chất lượng nước thải sau xử lý.

6.2. Thúc đẩy nghiên cứu và phát triển USBF quy mô lớn ở VN

Để thúc đẩy ứng dụng rộng rãi công nghệ USBF ở Việt Nam, cần có sự đầu tư vào nghiên cứu và phát triển USBF quy mô lớn. Cần xây dựng các mô hình trình diễn USBF tại các nhà máy chế biến thực phẩm để đánh giá hiệu quả và tính khả thi của công nghệ trong điều kiện thực tế. Cần đào tạo đội ngũ kỹ thuật viên có kiến thức và kỹ năng vận hành và bảo trì hệ thống USBF.

6.3. Chính sách hỗ trợ khuyến khích ứng dụng USBF vào thực tiễn

Chính phủ cần có các chính sách hỗ trợ và khuyến khích các doanh nghiệp ứng dụng công nghệ USBF vào xử lý nước thải. Các chính sách này có thể bao gồm hỗ trợ tài chính, ưu đãi thuế, và các quy định pháp luật chặt chẽ về tiêu chuẩn xả thải. Sự kết hợp giữa nghiên cứu khoa học, chính sách hỗ trợ, và sự tham gia của doanh nghiệp sẽ giúp công nghệ USBF phát triển mạnh mẽ và góp phần bảo vệ môi trường.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU. se 11 + Đặt vẫn đề a - ii $ Mục tiêu đề tải a 12 ® Dôi tượng và phạm vi nghiên cứu. » Đối tượng nghiên cứu - 13 * Phạm vi nghiên cứu. Tổng quan về nước thải của một số ngành công nghiệp chế biến thực phẩm ÖÒ 14 1.

Đặc trưng nước thải của một số ngành công nghiệp chế biến thực phẩm. Dặc trưng nước thải ngành chế biến thuỷ hải sản. Đặc trưng nước thải ngành giết mỗ gia súc, gia cầm. Đặc trưng nước Ihải ngành sắn xuất rượu - bia 17 1.

Dặc trưng nước thải ngành sản xuất đường.Khái quát chưng về cơ sở giết md ME Tri 19 1.Công nghệ giết mổ .IIiện trạng môi trường nước thải ". Tổng quan về công nghệ xử lý nước thai gidu nite, photpho 22 1.Các công nghệ xử lý dang 4p dung trên thê giới. "-~` TAI LIEU THAM KHAO. a 90 MỘT SỐ HÌNH ANH QUA TRINH NGHIÊN CỨU.

80 PHỰ LỤC II. 95 vf QUA PHAN TICH THANH PHAN CHR PHAM BIO USBF 95 TAI LIEU THAM KHAO. a 90 MỘT SỐ HÌNH ANH QUA TRINH NGHIÊN CỨU. 80 PHỰ LỤC II.

95 vf QUA PHAN TICH THANH PHAN CHR PHAM BIO USBF 95 RBC Loc sinh hoc (Rotating Biological Contactor) TN Téng nilo (mg/l) TP Tổng phosotpho (mg/1) TSS Tổng chất rắn (mg/1) TCVN 'Tiêu chuẩn Việt Nam LCT University of Cape Town USBE Lọc sinh học đồng ngược (pllow Sludge Blankel Filtration) Virginia Initiative Plant in Norfolk Vi khuẩn Xuất nhập khẩu Tổ chức thương mại Thế Giới DANH MUC CAC BANG Bang 1. Thanh phan nước thải từ phân xưởng chế biến thuỷ sản 16 Bang 1. Đặc trưng thành phân nước thải giết mồ động vật tại lò mỗ (Oberding - CHLD Đức. Đặc trưng dịch hẻm của một số cơ sở sẵn xuất cần 17 Bảng 1.

Dặc tính nước thái chưa xử lý một số cơ sở sản xuất bia wee 1B Tiẳng 1. Kêt quả phân tích nước thải cơ sở giết mô Miể Trì 21 Bảng 1. Kết quả vận hành một vải nhà máy với thiết bị LSBE 4T Bảng 2. 1 Tính chất dặc trưng của nước thải tại cơ sở piết mô lợn #1 Bang 2.

Các phương pháp phân tích mẫu nước. Chỉ tiêu nước thải dầu vào nghiên cứu tính toán thiết kế mô hình phòng thí nghiệm. Cá hằng số động học của vi sinh vật Lự đưỡng và dị dưỡng 62 Bang 3. Bang giá trị chuyển đổi các thông số động học theo nhiệt độ.4 Đặc lrưng chất lượng nước thải đầu vào trong quá trình nghiên oứu 74 Bảng 3.3 Kết quá nghiên cửu ảnh hưởng thời gian lưu nước thải 76 Bảng 3.

Kết quả nghiên cửu ảnh hưởng thời gian lưu nước thải “177 Bang 3. Hiệu quá xứ lý BOD vai thời gian lưu là 19 giỏ 78 Bảng 3. Hiệu quả xử lý chất hữu cơ (BOD;). Kết quả nghiên hiệu quả xử lý nitz 81 Bang 3.

Kết quả nghiên cứu hiệu quả xử lý nitơ 82 Bang 3. Két qua nghiên cửu ảnh hưởng tổng Photpho đòng vào Bảng 3. Kết quá nghiên cứu ảnh hưởng tổng Photpho dong vio 85 TAI LIEU THAM KHAO. a 90 MỘT SỐ HÌNH ANH QUA TRINH NGHIÊN CỨU.

80 PHỰ LỤC II. 95 vf QUA PHAN TICH THANH PHAN CHR PHAM BIO USBF 95 RBC Loc sinh hoc (Rotating Biological Contactor) TN Téng nilo (mg/l) TP Tổng phosotpho (mg/1) TSS Tổng chất rắn (mg/1) TCVN 'Tiêu chuẩn Việt Nam LCT University of Cape Town USBE Lọc sinh học đồng ngược (pllow Sludge Blankel Filtration) Virginia Initiative Plant in Norfolk Vi khuẩn Xuất nhập khẩu Tổ chức thương mại Thế Giới 1. Tổng quan về công nghệ lọc sinh học dòng ngược USBE 233 1. Sự hình thành và phát triển công nghệ Loc sinh hoc đóng nguoc (USBF)33 1.Nguyên lý hoạt động và cầu tạo của công nghệ USBE.Ưu nhược điểm và phạm vỉ áp dụng của công nghệ LISDT ÖƑ43 1.

Thực trạng nghiên cứu và ứng dụng công nghệ USBE trên thế giới và tai 'Việt Nam. " " "3 CHƯƠNG II: PHƯƠNG PHÁP VÀ NỘI DUNG NGHIÊN CỨU s 2. Phương pháp nghiên cứu và thực nghiệm .Đối tượng nghiên cửu a 41 2.2 Thiết bị nghiên cứu. Thiết bị USBF quy mô phòng thí nghiệm công suất 50 lít/ngảy.Phương pháp nghiên cửu.Phương pháp phần tích các chỉ tiêu môi trưởng.Phương pháp nghiên cứu trên mô hình 50 lít/ngày.

Néi dung nghién ci = 56 CHIƯƠNG II: KÉT QUÁ VẢ THÁO LUẬN.1 "Tỉnh toán, thiết kế mö hình 50 li/ngày so 3. Sơ đỗ thí nghiệm thiét bi USBF quy mé 50 lit/ngay trong phòng thí nghiệm. Tỉnh toán các hạng mục của mỏ hinh USBF công suất 50 liVngây trong, phòng thí nghiệm.Kết quả nghiên cứu trên mô bình 50 língây trong phỏng thí nghiệm 73 3.Khảo sát ảnh hưởng của thời gian lưu nước thải (HR'E) 3.3 Khảo sát hiệu quả xử lý chất hữu cơ 78 3 2.4 Khảo sát hiệu quả xử lý Nitơ 8ì 3.Khảo sát hiệu quả xử ly phất pho 84 CHƯƠNG II: KÉT LUẬN. Sơ đỗ mô hình USBE trong phòng thí nghiệm.

Sơ dỗ cầu tạo nhân ving ngin USBF 71 Hinh 3. Kết quả nghiên đầu ra tương ứng với HRT là 9; 11; 15; 17 và 19 giờ ¬. Kết quả nghiền dầu ra tương ứng với HRTT là 9; 11; 15; 17 và 19 giờ IT Hình 3 5. Hiệu quả xử lý chất hữu cơ (BODs) 80 Hình 3 6.

Biểu đỗ thể hiện tổng nitơ của dòng nước thải vào ra mô hình. Biểu để thể hiện TN dòng nước thải vào ra mô hình 83 Hình 3 8. Biểu dỗ thể hiện photpho đông nước thải vào và ra mô hình 84 Hình 3. Biểu đồ thể hiện tổng photpho động nước thải vào ra mô hình.

85 TAI LIEU THAM KHAO. a 90 MỘT SỐ HÌNH ANH QUA TRINH NGHIÊN CỨU. 80 PHỰ LỤC II. 95 vf QUA PHAN TICH THANH PHAN CHR PHAM BIO USBF 95 DANH MUC CAC BANG Bang 1.

Thanh phan nước thải từ phân xưởng chế biến thuỷ sản 16 Bang 1. Đặc trưng thành phân nước thải giết mồ động vật tại lò mỗ (Oberding - CHLD Đức. Đặc trưng dịch hẻm của một số cơ sở sẵn xuất cần 17 Bảng 1. Dặc tính nước thái chưa xử lý một số cơ sở sản xuất bia wee 1B Tiẳng 1.

Kêt quả phân tích nước thải cơ sở giết mô Miể Trì 21 Bảng 1. Kết quả vận hành một vải nhà máy với thiết bị LSBE 4T Bảng 2. 1 Tính chất dặc trưng của nước thải tại cơ sở piết mô lợn #1 Bang 2. Các phương pháp phân tích mẫu nước.

Chỉ tiêu nước thải dầu vào nghiên cứu tính toán thiết kế mô hình phòng thí nghiệm. Cá hằng số động học của vi sinh vật Lự đưỡng và dị dưỡng 62 Bang 3. Bang giá trị chuyển đổi các thông số động học theo nhiệt độ.4 Đặc lrưng chất lượng nước thải đầu vào trong quá trình nghiên oứu 74 Bảng 3.3 Kết quá nghiên cửu ảnh hưởng thời gian lưu nước thải 76 Bảng 3. Kết quả nghiên cửu ảnh hưởng thời gian lưu nước thải “177 Bang 3.

Hiệu quá xứ lý BOD vai thời gian lưu là 19 giỏ 78 Bảng 3. Hiệu quả xử lý chất hữu cơ (BOD;). Kết quả nghiên hiệu quả xử lý nitz 81 Bang 3. Kết quả nghiên cứu hiệu quả xử lý nitơ 82 Bang 3.

Két qua nghiên cửu ảnh hưởng tổng Photpho đòng vào Bảng 3. Kết quá nghiên cứu ảnh hưởng tổng Photpho dong vio 85 DANH MUC CAC HINH VE, DO THI Hình 1. Céng nghé giét mé lon tai Co sé ME Tri. Cac giai đoạn hoạt động trong bé SBR.

Sơ dỗ công nghệ xử lý nơ, photpho trong mương oxy hỏa 25 Hình 1. Sơ đỗ công nghệ xử lý niơ, photpho theo quy trình A2/O Enh 1. Sơ dé công nghệ xử lý nợ, photpho theo quy trình Bardenpho Š giai đoạn a " 26 1lình 1. Sơ đỗ công nghệ xử lý nitơ, photpho theo quy trình ƯCT 27 Hình 1.

Sơ đồ công nghệ xử lý nitơ, photpho theo quy trình VIP 28 Hình 1. Sơ đỗ quá trình xử lý N-NH,¿! 31 Hình 1. Sơ độ nguyên lý của mô hình công nghệ USBE. seers BB llinh 1.

Bé USBF bang thép không gi 6 Strathmore, Alberta, Anh. Cơ chế loại bö Phốt pho bằng biện pháp sinh học 40 1Tình 1. Ilinh đáng không gian thường sử dụng cho thiết bị USBIF. Giản đồ không gian lớp bùn lơ lửng của công nghệ USDF 4 Hình 1.

Hình ảnh thiết bị USBE trong nhà máy xử lý nước thai Pinzolo (Y) sau khi nâng cấp thanh dang COMBI USBI 48 Hình 2. Hình ảnh thiết bị LSBE quy mô phòng thí nghiệm công suất SOlitingay. Phương pháp nghiên cứu trên mé hinh 50 litingay "¬— SS 1Tình 2. Sơ dé bd sung ché phẩm vi sinh vào mô hình thiết bị - TAI LIEU THAM KHAO.

a 90 MỘT SỐ HÌNH ANH QUA TRINH NGHIÊN CỨU. 80 PHỰ LỤC II. 95 vf QUA PHAN TICH THANH PHAN CHR PHAM BIO USBF 95 Hinh 3 1. Sơ đỗ mô hình USBE trong phòng thí nghiệm.

Sơ dỗ cầu tạo nhân ving ngin USBF 71 Hinh 3. Kết quả nghiên đầu ra tương ứng với HRT là 9; 11; 15; 17 và 19 giờ ¬. Kết quả nghiền dầu ra tương ứng với HRTT là 9; 11; 15; 17 và 19 giờ IT Hình 3 5. Hiệu quả xử lý chất hữu cơ (BODs) 80 Hình 3 6.

Biểu đỗ thể hiện tổng nitơ của dòng nước thải vào ra mô hình. Biểu để thể hiện TN dòng nước thải vào ra mô hình 83 Hình 3 8. Biểu dỗ thể hiện photpho đông nước thải vào và ra mô hình 84 Hình 3. Biểu đồ thể hiện tổng photpho động nước thải vào ra mô hình.

85 DANH MUC CAC BANG Bang 1. Thanh phan nước thải từ phân xưởng chế biến thuỷ sản 16 Bang 1. Đặc trưng thành phân nước thải giết mồ động vật tại lò mỗ (Oberding - CHLD Đức. Đặc trưng dịch hẻm của một số cơ sở sẵn xuất cần 17 Bảng 1.

Dặc tính nước thái chưa xử lý một số cơ sở sản xuất bia wee 1B Tiẳng 1. Kêt quả phân tích nước thải cơ sở giết mô Miể Trì 21 Bảng 1. Kết quả vận hành một vải nhà máy với thiết bị LSBE 4T Bảng 2. 1 Tính chất dặc trưng của nước thải tại cơ sở piết mô lợn #1 Bang 2.

Các phương pháp phân tích mẫu nước. Chỉ tiêu nước thải dầu vào nghiên cứu tính toán thiết kế mô hình phòng thí nghiệm. Cá hằng số động học của vi sinh vật Lự đưỡng và dị dưỡng 62 Bang 3. Bang giá trị chuyển đổi các thông số động học theo nhiệt độ.4 Đặc lrưng chất lượng nước thải đầu vào trong quá trình nghiên oứu 74 Bảng 3.3 Kết quá nghiên cửu ảnh hưởng thời gian lưu nước thải 76 Bảng 3.

Kết quả nghiên cửu ảnh hưởng thời gian lưu nước thải “177 Bang 3. Hiệu quá xứ lý BOD vai thời gian lưu là 19 giỏ 78 Bảng 3. Hiệu quả xử lý chất hữu cơ (BOD;). Kết quả nghiên hiệu quả xử lý nitz 81 Bang 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ