Luận văn thạc sĩ: Bồi dưỡng năng lực quản lý nhà nước cán bộ huyện Ninh Giang

Nghiên cứu giải pháp tổ chức bồi dưỡng nhằm nâng cao năng lực quản lý nhà nước cho cán bộ cấp cơ sở tại huyện Ninh Giang, Hải Dương. Đề xuất quy trình đào tạo hiệu quả. Tài liệu...

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan năng lực quản lý nhà nước của cán bộ Ninh Giang

Trong hệ thống chính trị Việt Nam, đội ngũ cán bộ cấp cơ sở giữ một vai trò chiến lược, là cầu nối trực tiếp giữa Đảng, Nhà nước và nhân dân. Hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước phụ thuộc phần lớn vào phẩm chất và năng lực của đội ngũ này. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã từng khẳng định: “Cán bộ là gốc của mọi vấn đề, gốc có tốt thì ngọn mới tốt”. Nhận thức sâu sắc tầm quan trọng đó, việc không ngừng nâng cao năng lực quản lý nhà nước cho cán bộ cấp cơ sở đã trở thành một nhiệm vụ trọng tâm, cấp bách. Huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương, trong bối cảnh đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, đã xác định công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ là giải pháp then chốt để xây dựng một nền hành chính chuyên nghiệp, hiệu lực và hiệu quả. Luận văn “Tổ chức bồi dưỡng nâng cao năng lực quản lý nhà nước cho cán bộ cấp cơ sở của huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương” cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi. Việc phân tích này không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn mang giá trị thực tiễn sâu sắc, góp phần hoàn thiện đội ngũ cán bộ, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội bền vững của địa phương. Chất lượng của đội ngũ cán bộ quyết định sự thành bại của mọi chủ trương, chính sách. Do đó, đầu tư vào công tác bồi dưỡng chính là đầu tư cho sự phát triển lâu dài, củng cố niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng và sự quản lý của Nhà nước.

1.1. Tầm quan trọng chiến lược của đội ngũ cán bộ cấp cơ sở

Cán bộ cấp cơ sở là những người trực tiếp triển khai, tổ chức thực hiện các chủ trương của Đảng và chính sách, pháp luật của Nhà nước đến với người dân. Họ là cấp hành chính gần dân nhất, hàng ngày tiếp xúc và giải quyết những vấn đề thiết thực của cộng đồng. Theo Nghị định 92/2009/NĐ-CP, cấp xã có vị trí rất quan trọng, là nơi “làm cầu nối trực tiếp giữa hệ thống chính trị với nhân dân”. Chính vì vậy, năng lực quản lý nhà nước của đội ngũ này ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân và sự ổn định chính trị - xã hội tại địa phương. Một đội ngũ cán bộ có đủ phẩm chất và năng lực sẽ huy động được sức mạnh toàn dân, thúc đẩy kinh tế phát triển, giữ vững an ninh quốc phòng và xây dựng đời sống văn hóa mới. Ngược lại, những yếu kém trong năng lực điều hành có thể gây ra sự trì trệ, phát sinh những vấn đề phức tạp, làm giảm sút lòng tin của nhân dân.

1.2. Vai trò của công tác bồi dưỡng trong quản lý nhà nước

Công tác bồi dưỡng cán bộ là một trong những giải pháp nền tảng nhằm chuẩn hóa và nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và phát triển kinh tế thị trường, các yêu cầu đối với người cán bộ ngày càng cao. Bồi dưỡng không chỉ là quá trình cập nhật kiến thức, kỹ năng chuyên môn nghiệp vụ mà còn là rèn luyện bản lĩnh chính trị, đạo đức công vụ. Hoạt động đào tạo bồi dưỡng giúp cán bộ theo kịp những thay đổi của chính sách, pháp luật, nắm vững các kỹ năng quản lý hiện đại để giải quyết công việc hiệu quả hơn. Đây là yếu tố then chốt để xây dựng một nền công vụ chuyên nghiệp, minh bạch, phục vụ nhân dân, góp phần thực hiện thành công sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Một chương trình bồi dưỡng hiệu quả sẽ trực tiếp nâng cao năng lực thực thi công vụ cho cán bộ.

II. Thực trạng năng lực quản lý nhà nước cán bộ Ninh Giang

Giai đoạn 2011-2015, công tác xây dựng đội ngũ cán bộ tại huyện Ninh Giang đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Phân tích số liệu cho thấy một sự chuyển biến tích cực về trình độ học vấn và lý luận chính trị. Nếu năm 2010, tỷ lệ cán bộ chủ chốt có trình độ THPT là 95,2% thì đến năm 2015 đã tăng lên 99,3%. Đáng chú ý, số cán bộ có trình độ đại học tăng từ 15,9% lên 26,9%. Về lý luận chính trị, tỷ lệ cán bộ có trình độ trung cấp tăng từ 82% lên 93,8%. Những con số này phản ánh sự quan tâm của Huyện ủy trong việc chuẩn hóa đội ngũ cán bộ. Đánh giá hàng năm cũng cho thấy phần lớn cán bộ hoàn thành tốt và xuất sắc nhiệm vụ được giao. Tuy nhiên, bên cạnh những ưu điểm, thực trạng năng lực quản lý nhà nước của cán bộ Ninh Giang vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Tỷ lệ cán bộ có trình độ chuyên môn trung cấp vẫn chiếm đa số (70,3% vào năm 2015), cho thấy sự thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao. Năng lực tổ chức thực tiễn, khả năng xử lý các tình huống phức tạp tại cơ sở của một bộ phận cán bộ còn yếu. Một số cán bộ vẫn còn biểu hiện thụ động, trông chờ sự chỉ đạo từ cấp trên. Việc này đòi hỏi cần có những giải pháp bồi dưỡng cán bộ mang tính đột phá và thực chất hơn nữa.

2.1. Phân tích trình độ chuyên môn chính trị giai đoạn 2011 2015

Số liệu thống kê từ Phòng Nội vụ huyện Ninh Giang cho thấy sự cải thiện rõ rệt về mặt bằng trình độ của cán bộ cấp cơ sở. Cụ thể, trình độ học vấn THPT gần như được phổ cập hoàn toàn trong đội ngũ cán bộ chủ chốt vào năm 2015. Tỷ lệ cán bộ có bằng đại học đã tăng gần gấp đôi, từ 23 đồng chí (15,9%) lên 39 đồng chí (26,9%). Về trình độ lý luận chính trị, số cán bộ đạt trình độ trung cấp trở lên chiếm 93,8% vào năm 2015, là một bước tiến quan trọng. Tuy nhiên, trình độ chuyên môn vẫn là một điểm cần cải thiện. Mặc dù tỷ lệ cán bộ chưa qua đào tạo đã giảm mạnh, nhưng số lượng cán bộ có trình độ trung cấp vẫn chiếm tỷ trọng lớn, trong khi trình độ cao đẳng và đại học chuyên môn còn khiêm tốn. Điều này cho thấy công tác đào tạo bồi dưỡng cần tập trung hơn vào việc nâng cao trình độ chuyên môn sâu cho cán bộ.

2.2. Những hạn chế và nguyên nhân trong năng lực cán bộ

Mặc dù trình độ được nâng lên, năng lực thực tiễn của một bộ phận cán bộ cấp cơ sở vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu của công cuộc đổi mới. Một số hạn chế chính bao gồm: năng lực tổ chức và điều hành còn mang tính hành chính, thiếu sự chủ động, sáng tạo; lúng túng khi xử lý các vấn đề phức tạp nảy sinh ở cơ sở; một số cán bộ còn có biểu hiện quan liêu, xa rời quần chúng. Nguyên nhân của những hạn chế này đến từ nhiều phía. Một phần do một bộ phận cán bộ được đào tạo trong cơ chế cũ, chưa kịp thích ứng với kinh tế thị trường. Thêm vào đó, công tác bồi dưỡng đôi khi chưa gắn chặt với quy hoạch và nhu cầu thực tế, nội dung chương trình còn nặng về lý thuyết, thiếu kỹ năng thực hành. Nhận thức của một số cán bộ về sự cần thiết của việc tự học, tự rèn luyện cũng là một yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng chung của đội ngũ cán bộ.

III. Phương pháp đánh giá xác định nhu cầu bồi dưỡng cán bộ

Để công tác bồi dưỡng thực sự hiệu quả và đi vào thực chất, bước đầu tiên và quan trọng nhất là phải đánh giá và xác định đúng nhu cầu bồi dưỡng. Hoạt động này cần được tiến hành một cách khoa học, bài bản, thay vì tổ chức các khóa học một cách đại trà, dàn trải. Quá trình xác định nhu cầu phải trả lời được các câu hỏi cốt lõi: Cán bộ cần những kiến thức, kỹ năng gì để hoàn thành tốt công việc? Hiện tại họ đang có gì và còn thiếu gì? Làm thế nào để lấp đầy khoảng trống năng lực đó? Quy trình này đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp: phân tích chiến lược và kế hoạch nhân sự của tổ chức; phân tích yêu cầu công việc của từng vị trí chức danh; và phân tích, đánh giá kết quả thực hiện công việc của từng cá nhân. Tại huyện Ninh Giang, việc áp dụng quy trình này sẽ giúp xây dựng kế hoạch bồi dưỡng cán bộ một cách zielgerichteten, tập trung nguồn lực vào những lĩnh vực cần thiết nhất. Qua đó, các chương trình đào tạo bồi dưỡng sẽ không chỉ đáp ứng yêu cầu chuẩn hóa mà còn trực tiếp góp phần nâng cao năng lực quản lý nhà nước một cách bền vững.

3.1. Quy trình xác định kiến thức kỹ năng cần thiết cho cán bộ

Một quy trình xác định nhu cầu bồi dưỡng hiệu quả bao gồm các bước cơ bản. Thứ nhất, phân tích tổ chức để làm rõ các mục tiêu chiến lược và yêu cầu về nguồn nhân lực trong tương lai. Thứ hai, phân tích công việc để xác định rõ các nhiệm vụ, trách nhiệm và tiêu chuẩn năng lực cần có cho từng vị trí chức danh cán bộ. Thứ ba, phân tích cá nhân thông qua các công cụ như phiếu khảo sát, phỏng vấn, đánh giá hiệu suất công việc để xác định những thiếu hụt về kiến thức, kỹ năng của từng cán bộ. Kết quả từ ba bước phân tích này sẽ là cơ sở vững chắc để xác định mục tiêu, đối tượng và nội dung cho các chương trình bồi dưỡng, đảm bảo tính thiết thực và phù hợp.

3.2. Xây dựng kế hoạch bồi dưỡng dựa trên thực trạng địa phương

Từ kết quả đánh giá nhu cầu, việc xây dựng một kế hoạch bồi dưỡng chi tiết là bước tiếp theo. Kế hoạch này phải căn cứ vào chủ trương của cấp ủy và thực trạng của đội ngũ cán bộ địa phương. Kế hoạch cần xác định rõ: mục tiêu cần đạt, nội dung chương trình, đối tượng tham gia, thời gian, địa điểm, giảng viên, kinh phí và phương pháp đánh giá hiệu quả. Đối với Ninh Giang, kế hoạch cần ưu tiên bồi dưỡng các kỹ năng còn yếu đã được chỉ ra qua phân tích thực trạng, như kỹ năng tổ chức thực tiễn, giải quyết vấn đề và tư duy chiến lược. Việc lập kế hoạch bài bản sẽ giúp tối ưu hóa nguồn lực và đảm bảo công tác bồi dưỡng mang lại kết quả như mong đợi.

IV. Bí quyết tổ chức bồi dưỡng nâng cao năng lực quản lý hiệu quả

Việc tổ chức thực hiện kế hoạch bồi dưỡng đóng vai trò quyết định đến thành công của toàn bộ quá trình nâng cao năng lực cho cán bộ. Một chương trình được thiết kế tốt nhưng tổ chức yếu kém sẽ không mang lại hiệu quả. Để tổ chức bồi dưỡng hiệu quả, cần chú trọng đến nhiều yếu tố. Trước hết, chương trình và tài liệu bồi dưỡng phải được xây dựng một cách khoa học, thiết thực, phù hợp với từng đối tượng và sát với thực tiễn công tác tại huyện Ninh Giang. Nội dung không chỉ trang bị lý luận mà phải tập trung vào các kỹ năng hành chính, kỹ năng xử lý tình huống cụ thể. Yếu tố thứ hai là đội ngũ giảng viên. Cần kết hợp giữa giảng viên chuyên trách có trình độ cao và các cán bộ lãnh đạo, quản lý giàu kinh nghiệm thực tiễn. Thứ ba, cần đa dạng hóa các hình thức bồi dưỡng, từ các lớp tập trung truyền thống đến hội thảo, tọa đàm, học tập kinh nghiệm thực tế, và tự bồi dưỡng. Cuối cùng, công tác quản lý lớp học, tạo điều kiện vật chất và môi trường học tập tích cực cũng là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng của công tác bồi dưỡng.

4.1. Đa dạng hóa hình thức và phát triển chương trình bồi dưỡng

Để đáp ứng nhu cầu đa dạng của cán bộ cấp cơ sở, cần thoát khỏi lối mòn trong phương thức tổ chức bồi dưỡng. Thay vì chỉ có các lớp học tập trung, cần triển khai nhiều hình thức linh hoạt như: bồi dưỡng tại chức, bồi dưỡng theo chuyên đề, tổ chức các buổi báo cáo thực tế do các chuyên gia hoặc lãnh đạo có kinh nghiệm trình bày. Chương trình bồi dưỡng cần được thiết kế theo hướng “cầm tay chỉ việc”, chú trọng rèn luyện kỹ năng mềm như giao tiếp, đàm phán, lãnh đạo nhóm và giải quyết xung đột. Việc cập nhật và phát triển chương trình liên tục để phù hợp với bối cảnh mới là yêu cầu bắt buộc để đào tạo bồi dưỡng không bị lạc hậu.

4.2. Tầm quan trọng của giám sát và đánh giá sau bồi dưỡng

Đánh giá hiệu quả là khâu cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng trong chu trình tổ chức bồi dưỡng. Việc đánh giá cần được thực hiện ở nhiều cấp độ. Cấp độ 1 là đánh giá phản ứng của học viên đối với khóa học. Cấp độ 2 là đánh giá mức độ tiếp thu kiến thức, kỹ năng. Cấp độ 3 là đánh giá sự thay đổi trong hành vi và thái độ làm việc sau khi cán bộ trở về đơn vị. Cấp độ 4, cấp độ cao nhất, là đánh giá tác động của chương trình bồi dưỡng đến kết quả hoạt động của cơ quan, đơn vị. Kết quả đánh giá là nguồn thông tin phản hồi quý giá để các cấp quản lý tại Ninh Giang điều chỉnh và hoàn thiện công tác bồi dưỡng trong những giai đoạn tiếp theo, đảm bảo đầu tư cho đào tạo mang lại hiệu quả thực sự.

V. Ứng dụng giải pháp nâng cao năng lực cán bộ Ninh Giang

Dựa trên cơ sở lý luận và phân tích thực trạng, việc đề xuất và ứng dụng các giải pháp khả thi là mục tiêu cuối cùng nhằm nâng cao năng lực quản lý nhà nước cho cán bộ Ninh Giang. Các giải pháp cần mang tính đồng bộ, tác động vào nhiều khâu của công tác cán bộ, từ nâng cao nhận thức, quy hoạch, đào tạo, đến đánh giá và sử dụng cán bộ. Trước hết, cần nâng cao nhận thức của các cấp ủy Đảng, chính quyền và bản thân mỗi cán bộ về vai trò và trách nhiệm trong việc học tập, bồi dưỡng. Tiếp theo, công tác quy hoạch phải đi trước một bước, gắn liền với kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng để chuẩn bị nguồn cán bộ cho tương lai. Các giải pháp về đổi mới nội dung, chương trình, phương pháp bồi dưỡng cần được triển khai quyết liệt. Đồng thời, cần xây dựng các chính sách khuyến khích, tạo điều kiện về thời gian và kinh phí để cán bộ yên tâm học tập. Việc tăng cường công tác kiểm tra, giám sát và đánh giá hiệu quả sau đào tạo sẽ đảm bảo công tác bồi dưỡng đi vào chiều sâu. Áp dụng thành công các giải pháp này sẽ tạo ra một đội ngũ cán bộ vững vàng, chuyên nghiệp, đáp ứng yêu cầu phát triển của huyện Ninh Giang trong giai đoạn mới.

5.1. Kiến nghị cụ thể đối với Huyện ủy và các cấp chính quyền

Để các giải pháp đi vào cuộc sống, cần có sự chỉ đạo quyết liệt từ Huyện ủy Ninh Giang và sự phối hợp của các cơ quan liên quan. Cụ thể, kiến nghị Huyện ủy ban hành nghị quyết chuyên đề về công tác đào tạo bồi dưỡng cán bộ, xác định đây là nhiệm vụ trọng tâm. Ủy ban nhân dân huyện cần xây dựng kế hoạch bồi dưỡng hàng năm và dài hạn dựa trên khảo sát nhu cầu thực tế, bố trí ngân sách đầy đủ. Cần có chính sách rõ ràng về việc sử dụng cán bộ sau đào tạo, ưu tiên bố trí những cán bộ có năng lực, được đào tạo bài bản vào các vị trí phù hợp để phát huy tối đa khả năng. Đồng thời, cần tăng cường vai trò của Trung tâm Bồi dưỡng Chính trị huyện trong việc tổ chức các khóa học chất lượng cao.

5.2. Tương lai phát triển đội ngũ cán bộ trong bối cảnh hội nhập

Bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng đặt ra những yêu cầu mới đối với đội ngũ cán bộ. Họ không chỉ cần vững về chuyên môn, nghiệp vụ mà còn phải có ngoại ngữ, kỹ năng tin học, tư duy đổi mới và khả năng thích ứng cao. Do đó, công tác bồi dưỡng trong tương lai cần hướng đến việc trang bị những năng lực này. Mục tiêu là xây dựng một thế hệ cán bộ cấp cơ sở có tầm nhìn, năng động, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm. Một đội ngũ cán bộ mạnh chính là nguồn lực quan trọng nhất để huyện Ninh Giang nắm bắt cơ hội, vượt qua thách thức và phát triển bền vững trong tương lai, xây dựng thành công một nền hành chính hiện đại, phục vụ hiệu quả người dân và doanh nghiệp.

15/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÊ TỔ CHỨC BỒI DƯỠNG NÂNG CAO NĂNG LỰC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC CHO CÁN BỘ CẤP CƠ SỞ 1. Một số khái niệm cơ bản 1. Cán bộ, công chức Theo Điều 4 Luật Cán bộ, công chức năm 2008 - Cán bộ là công dân Việt Nam, được bầu cử, phê chuẩn, bổ nhiệm giữ chức vụ, chức danh theo nhiệm kỳ trong cơ quan của Đảng cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội ở trung ương, ở tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương (sau đây gọi chung là cấp tỉnh), ở huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh (sau đây gọi chung là cấp huyện), trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách Nhà nước. [29, tr21] Công chức là công dân Việt Nam, được tuyển dụng, bổ nhiệm vào ngạch, chức vụ, chức danh trong cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội ở Trung ương, cấp tỉnh, cấp huyện; trong cơ quan, đơn vị thuộc Quân đội nhân dân mà không phải là sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân quốc phòng; trong cơ quan, đơn vị thuộc Công an nhân dân mà không phải là sĩ quan, hạ sĩ quan chuyên nghiệp và trong bộ máy lãnh đạo, quản lí của đơn vị sự nghiệp công lập của Đảng Cộng sản việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội (sau đây gọi chung là đơn vị sự nghiệp công lập), trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách Nhà nước; đối với công chức trong bộ máy lãnh đạo, quản lí của đơn vị sự nghiệp thì lương được bảo đảm từ quỹ lương của đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của pháp luật.

Đào tạo, bồi dưỡng Đào ta ̣o đươ ̣c hiể u là mô ̣t quá triǹ h hoa ̣t đô ̣ng có mu ̣c đích, có tổ chức, nhằ m hình thành và phát triể n có hê ̣ thố ng các tri thức, kỹ năng, kỹ xảo, thái đô ̣… để hoàn thành nhân cách cho mô ̣t cá nhân, ta ̣o điề u kiêṇ cho ho ̣ có thể vào đời hành nghề mô ̣t cách có năng suấ t và hiêụ quả. Hay nói mô ̣t cách chung 6 nhấ t, đào ta ̣o đươ ̣c xem như là mô ̣t quá trình làm cho người ta trở thành người có năng lực theo những tiêu chuẩ n nhấ t đinh. ̣ Bồ i dưỡng là quá trình câ ̣p nhật hóa kiế n thức còn thiếu hoă ̣c đã la ̣c hậu, bổ túc nghề nghiệp, đào ta ̣o thêm hoă ̣c củng cố các kỹ năng nghề nghiêp̣ theo các chuyên đề, đào ta ̣o thêm hoă ̣c củng cố các kỹ năng nghề nghiê ̣p theo các chuyên đề. Các hoa ̣t động này nhằm ta ̣o điề u kiện cho người lao đô ̣ng có cơ hô ̣i để củng cố và mở mang mô ̣t cách có hệ thố ng những tri thức, kỹ năng chuyên môn, nghề nghiêp̣ sẵn có để lao đô ̣ng có hiê ̣u quả hơn.

Đào ta ̣o, bồ i dưỡng cán bộ, công chức là mô ̣t quá triǹ h nhằ m trang bi cho ̣ đội ngũ cán bộ, công chức những kiế n thức, kỹ năng, hành vi cầ n thiế t để thực hiêṇ tố t nhất nhiê ̣m vu ̣ đươ ̣c giao. Đào tạo, bồ i dưỡng cán bô ̣, công chức là công tác xuấ t phát từ đòi hỏi khách quan của công tác cán bộ nhằm xây dựng đô ̣i ngũ cán bô ̣, công chức đáp ứng yêu cầu quản lý trong từng giai đoa ̣n. Đào ta ̣o, bồ i dưỡng trang bi ̣câ ̣p nhâ ̣t kiến thức cho cán bộ, công chức, giúp ho ̣ theo kịp với tiế n trình kinh tế , xã hô ̣i đảm bảo hiê ̣u quả của hoa ̣t đô ̣ng công vu ̣. Nhìn chung, trong điều kiện chấ t lươ ̣ng đô ̣i ngũ cán bô ̣, công chức nước ta còn hạn chế , thì đào ta ̣o, bồ i dưỡng là giải pháp hiêụ quả, nó cũng góp phầ n hoàn thiện cơ cấ u cho chin ́ h quyề n nhà nước từ trung ương đến địa phương.

Đào tạo, bồi dưỡng để đảm bảo nhu cầ u nhân sự cho tổ chức, để rèn luyê ̣n và nâng cao năng lưc cho đội ngũ trẻ, đảm bảo nhân sự cho chính quyền nhà nước. Năng lực Năng lực là sự tổng hợp những thuộc tính của cá nhân con người, đáp ứng những yêu cầu của hoạt động và đảm bảo cho hoạt động đạt được những kết quả cao. Quản lý nhà nước Là sự chỉ huy, điều hành xã hội của các cơ quan nhà nước (lập pháp, hành pháp và tư pháp) để thực thi quyền lực Nhà nước, thông qua các văn bản quy phạm pháp luật. Năng lực quản lý nhà nước của cán bộ cấp cơ sở Là khả năng của cán bộ công chức cơ quan cấp cơ sở tiến hành quá trình tổ chức điều hành chính quyền cấp xã thực hiện chức năng nhiệm vụ quản lý nhà nước trên các lĩnh vực chính trị, kinh tế, văn hóa, an ninh quốc phòng ở cơ sở nhằm bảo đảm hiệu lực và hiệu quả quản lý cao.

Chức trách và nhiệm vụ của cán bộ cấp cơ sở trong bối cảnh đổi mới 1. Bối cảnh đổi mới kinh tế - xã hội Kinh tế - xã hội nước ta trong những năm gần đây diễn ra trong bối cảnh kinh tế thế giới phục hồi chậm sau suy thoái toàn cầu. Các nền kinh tế lớn phát triển theo hướng đẩy nhanh tăng trưởng nhưng có nhiều yếu tố rủi ro trong việc điều chỉnh chính sách tiền tệ, cơ cấu lại nền kinh tế. Trong khi đó, nhiều nền kinh tế mới nổi gặp trở ngại từ việc thực hiện chính sách thắt chặt để giảm áp lực tiền tệ.

Bên cạnh đó, khu vực đồng EURO bị ảnh hưởng mạnh bởi các biện pháp trừng phạt kinh tế giữa các nước trong khu vực do tình hình chính trị bất ổn tại một số quốc gia, nhất là khu vực châu Âu, Trung đông. Điểm nổi bật trong những tháng cuối năm 2015 là giá dầu mỏ trên thị trường thế giới giảm sâu và vẫn đang tiếp tục giảm. Đối với các quốc gia nhập khẩu dầu, giá dầu giảm giúp thúc đẩy tiêu dùng và đầu tư tư nhân cũng như cải thiện cán cân thanh toán. Tuy nhiên, đối với các nước sản xuất dầu, thực trạng thị trường giá dầu mỏ giảm sẽ tác động mạnh đến kinh tế theo chiều hướng thuận lợi và khó khăn đan xen.

Hiện nay nước ta, sản xuất kinh doanh chịu áp lực từ những bất ổn về kinh tế và chính trị của thị trường thế giới, cùng với những khó khăn từ những năm trước chưa được giải quyết triệt để như áp lực về khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế chưa cao; sức ép nợ xấu còn nặng nề; hàng hóa trong nước tiêu thụ chậm; năng lực quản lý và cạnh tranh của doanh nghiệp thấp. Trước bối cảnh đó, Chính phủ, Thủ tướng chính phủ ban hành nhiều nghị quyết, chỉ thị, quyết định nhằm tiếp tục ổn định vĩ mô, tháo gỡ khó khăn và cải thiện môi trường kinh doanh, tạo đà tăng trưởng, bảo đảm công tác an sinh xã hội cho toàn dân; 8 Được sự lãnh đạo, chỉ đạo quyết liệt của Đảng, Quốc hội và Chính phủ, cùng với sự nỗ lực, quyết tâm của các cấp, các ngành và các địa phương nên kinh tế - xã hội nước ta có nhiều chuyển biến tích cực. Đất nước ra khỏi khủng hoảng kinh tế - xã hội và tình trạng kém phát triển, trở thành nước đang phát triển có thu nhập trung bình, đang đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá và hội nhập quốc tế. Kinh tế tăng trưởng khá, nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa từng bước hình thành, phát triển.

Chính trị - xã hội ổn định; quốc phòng, an ninh được tăng cường. Văn hoá - xã hội có bước phát triển; bộ mặt đất nước và đời sống của nhân dân có nhiều thay đổi. Dân chủ xã hội chủ nghĩa được phát huy và ngày càng mở rộng. Đại đoàn kết toàn dân tộc được củng cố và tăng cường.

Công tác xây dựng Đảng, xây dựng Nhà nước pháp quyền và cả hệ thống chính trị được đẩy mạnh. Sức mạnh về mọi mặt của đất nước được nâng lên; độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ và chế độ xã hội chủ nghĩa được giữ vững. Quan hệ đối ngoại ngày càng mở rộng và đi vào chiều sâu; vị thế và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế được nâng cao. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu đạt được, chúng ta còn nhiều hạn chế, khuyết điểm.

Kinh tế phát triển chưa bền vững, chưa tương xứng với tiềm năng, yêu cầu và thực tế nguồn lực được huy động. Trong những năm gần đây, kinh tế vĩ mô thiếu ổn định, tốc độ tăng trưởng kinh tế suy giảm, phục hồi chậm. Chất lượng, hiệu quả, năng suất lao động xã hội và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế còn thấp. Phát triển thiếu bền vững cả về kinh tế, văn hoá, xã hội và môi trường.

Nhiều vấn đề bức xúc nảy sinh, nhất là các vấn đề xã hội và quản lý xã hội chưa được nhận thức đầy đủ và giải quyết có hiệu quả; còn tiềm ẩn những nhân tố và nguy cơ mất ổn định xã hội. Trên một số mặt, một số lĩnh vực, một bộ phận nhân dân chưa được thụ hưởng đầy đủ, công bằng thành quả của công cuộc đổi mới. Đổi mới chính trị chưa đồng bộ với đổi mới kinh tế; năng lực và hiệu quả hoạt động của hệ thống chính trị chưa ngang tầm nhiệm vụ. Những yêu cầu đối với đội ngũ cán bộ cơ sở Trong bối cảnh khoa học - công nghệ phát triển và đất nước đang hội nhập sâu rộng với thế giới trên nhiều lĩnh vực, đội ngũ cán bộ hiện nay rất cần hội tụ những yếu tố cơ bản sau: Thứ nhất, đội ngũ cán bộ phải có trình độ, năng lực.

Đây là yêu cầu cơ bản, quan trọng của cán bộ trong mọi thời kỳ. Có trình độ chuyên môn tốt mới bảo đảm cho cán bộ hoàn thành công việc được giao. Trình độ của cán bộ được đánh giá là tốt khi đáp ứng được yêu cầu nhiệm vụ trong thời kỳ đó. Cụ thể trong thời kỳ hiện nay khi khoa học - công nghệ phát triển, người cán bộ phải có trình độ về công nghệ, làm chủ khoa học - công nghệ trong lĩnh vực chuyên môn của mình.

Thứ hai, cán bộ phải có văn hóa làm việc khoa học, hiệu quả, vì dân. Công cuộc cải cách hành chính đã được đẩy mạnh từ nhiều năm nay cũng là nhằm mục tiêu này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ