Luận văn thạc sĩ: Môi trường sinh thái trong phát triển kinh tế ở Hải Dương - Nguyễn Thị Thùy Linh

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu môi trường sinh thái biển Hải Dương, đánh giá tác động đến phát triển kinh tế địa phương và đề xuất giải pháp bền vững.

Trường đại học

Đại học Quốc Gia Hà Nội

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

121
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan mối quan hệ môi trường sinh thái và kinh tế

Mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường là vấn đề cốt lõi của mọi chiến lược phát triển quốc gia. Phát triển kinh tế không thể tách rời khỏi nền tảng là môi trường sinh thái, nơi cung cấp tài nguyên đầu vào và cũng là nơi tiếp nhận chất thải từ hoạt động sản xuất. Luận văn “Môi trường sinh thái trong phát triển kinh tế ở Hải Dương” của tác giả Nguyễn Thị Thùy Linh (2011) đã luận giải sâu sắc cơ sở lý luận này. Môi trường không chỉ là không gian sống mà còn là nguồn cung cấp tài nguyên thiên nhiên (đất, nước, khoáng sản) và các dịch vụ hệ sinh thái thiết yếu. Tuy nhiên, quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa thường đi kèm với việc khai thác tài nguyên quá mức và phát thải gây ô nhiễm môi trường, tạo ra một mâu thuẫn cần được giải quyết. Khái niệm phát triển bền vững, theo định nghĩa của Ủy ban Thế giới về Môi trường và Phát triển (WCED) năm 1987, là “sự phát triển đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai”. Điều này đòi hỏi sự cân bằng giữa ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Tại Việt Nam, quan điểm này được thể hiện rõ trong các văn kiện của Đảng, nhấn mạnh “phát triển nhanh, hiệu quả và bền vững, tăng trưởng kinh tế đi đôi với thực hiện tiến bộ, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường”. Việc hy sinh môi trường để đổi lấy tăng trưởng kinh tế trước mắt là một con đường phải trả giá đắt, gây suy thoái hệ sinh thái, cạn kiệt tài nguyên và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống. Do đó, bảo vệ môi trường sinh thái không phải là rào cản, mà là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển kinh tế Hải Dương một cách ổn định và lâu dài. Việc nghiên cứu mối quan hệ này tại một địa phương cụ thể như Hải Dương giúp nhận diện các thách thức đặc thù và đề xuất giải pháp phù hợp, hướng tới một mô hình tăng trưởng xanh và hiệu quả.

1.1. Định nghĩa phát triển bền vững và vai trò môi trường

Phát triển bền vững được định nghĩa là mô hình phát triển hài hòa cả ba khía cạnh: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, nó đòi hỏi sự tăng trưởng lành mạnh và liên tục. Về xã hội, nó hướng đến công bằng, cung cấp đầy đủ dịch vụ y tế, giáo dục và giảm đói nghèo. Về môi trường, nó yêu cầu việc sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên, duy trì đa dạng sinh học và hạn chế ô nhiễm. Môi trường sinh thái đóng vai trò nền tảng không thể thiếu trong mô hình này. Thứ nhất, môi trường là không gian sinh tồn, cung cấp các yếu tố cơ bản cho sự sống như không khí, nước, đất đai. Thứ hai, nó là nguồn cung cấp tài nguyên đầu vào cho mọi hoạt động sản xuất, từ khoáng sản, năng lượng đến nguyên liệu nông-lâm-thủy sản. Thứ ba, môi trường có chức năng đồng hóa, là nơi chứa đựng và phân hủy chất thải từ sản xuất và sinh hoạt. Khi các chức năng này bị suy giảm do khai thác quá mức hoặc ô nhiễm, nền tảng của sự phát triển kinh tế sẽ bị lung lay, gây ra những hậu quả lâu dài.

1.2. Phân tích mối tương quan giữa kinh tế và hệ sinh thái

Mối quan hệ giữa kinh tế và hệ sinh thái là mối quan hệ hai chiều, tác động qua lại. Phát triển kinh tế tác động đến môi trường sinh thái theo cả hướng tích cực và tiêu cực. Tích cực, phát triển kinh tế tạo ra nguồn lực tài chính và công nghệ để cải tạo, bảo vệ môi trường. Tiêu cực, nó gây ra việc khai thác cạn kiệt tài nguyên, phát thải chất độc hại và làm mất cân bằng sinh thái. Ngược lại, môi trường sinh thái cũng tác động mạnh mẽ đến kinh tế. Một môi trường trong lành, tài nguyên phong phú là điều kiện lý tưởng để thu hút đầu tư, phát triển du lịch và nông nghiệp công nghệ cao. Khi môi trường suy thoái, các thiệt hại kinh tế là rất lớn. Ví dụ, suy thoái đất làm giảm năng suất cây trồng, ô nhiễm môi trường nước gây thiệt hại cho ngành thủy sản và làm tăng chi phí y tế do bệnh tật. Các thảm họa thiên nhiên như bão, lũ lụt, hạn hán, vốn trở nên nghiêm trọng hơn do biến đổi khí hậu, có thể xóa đi thành quả tăng trưởng của nhiều năm. Do đó, đầu tư vào bảo vệ môi trường chính là đầu tư cho sự ổn định và bền vững của nền kinh tế.

II. Thách thức môi trường tại Hải Dương do tăng trưởng nóng

Trong những năm qua, phát triển kinh tế Hải Dương đã đạt được những thành tựu đáng kể, với tốc độ tăng trưởng GDP luôn ở mức cao. Giai đoạn 2006-2010, GDP tăng bình quân 9,8%/năm, cơ cấu kinh tế chuyển dịch mạnh theo hướng công nghiệp hóa. Tuy nhiên, sự tăng trưởng này cũng đặt ra những thách thức nghiêm trọng về môi trường sinh thái. Tác giả Nguyễn Thị Thùy Linh chỉ rõ, vấn đề môi trường chưa được quan tâm đúng mức, dẫn đến tình trạng ô nhiễm có xu hướng gia tăng, đặc biệt tại các khu công nghiệp Hải Dương, cụm công nghiệp và làng nghề. Hoạt động khai thác khoáng sản, chủ yếu là vật liệu xây dựng như đá vôi, cao lanh, diễn ra thiếu quy hoạch, gây lãng phí tài nguyên, tàn phá cảnh quan và phát sinh bụi, tiếng ồn. Nguồn nước mặt tại các sông lớn như Thái Bình, Kinh Thầy đang đối mặt với nguy cơ ô nhiễm từ nước thải công nghiệp và sinh hoạt chưa qua xử lý. Việc lạm dụng phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật trong nông nghiệp cũng gây ô nhiễm đất và nguồn nước ngầm. Sức khỏe cộng đồng bị ảnh hưởng tiêu cực, thể hiện qua sự gia tăng các bệnh liên quan đến đường hô hấp và tiêu hóa. Những vấn đề này không chỉ làm suy giảm chất lượng cuộc sống mà còn trở thành rào cản cho mục tiêu phát triển bền vững. Nếu không có những giải pháp quyết liệt và kịp thời, chi phí để khắc phục hậu quả môi trường trong tương lai sẽ lớn hơn rất nhiều so với lợi ích kinh tế trước mắt. Đây là bài toán cấp bách mà Hải Dương cần giải quyết để đảm bảo sự phát triển hài hòa và lâu dài.

2.1. Hiện trạng suy thoái tài nguyên thiên nhiên tại địa phương

Hải Dương sở hữu nguồn tài nguyên thiên nhiên đa dạng, đặc biệt là khoáng sản làm vật liệu xây dựng (đá vôi, cao lanh) và tài nguyên đất, nước. Tuy nhiên, quá trình phát triển kinh tế đã gây áp lực lớn lên các nguồn tài nguyên này. Hoạt động khai thác khoáng sản, đặc biệt là khai thác lộ thiên, đã làm biến dạng địa hình, mất lớp phủ thực vật, gây xói mòn đất và suy giảm đa dạng sinh học. Nhiều khu vực khai thác chưa thực hiện tốt công tác phục hồi môi trường sau khi kết thúc. Tài nguyên nước đang bị đe dọa cả về số lượng và chất lượng. Nhu cầu sử dụng nước cho công nghiệp và sinh hoạt tăng cao, trong khi nguồn nước mặt ngày càng bị ô nhiễm bởi nước thải chưa xử lý. Theo luận văn, chỉ có khoảng 30% trữ lượng nước ngầm của tỉnh không bị nhiễm mặn, có thể cấp ngay cho sinh hoạt. Tình trạng suy thoái này đòi hỏi phải có các biện pháp quản lý, khai thác và sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách hợp lý và tiết kiệm.

2.2. Phân tích các nguồn gây ô nhiễm môi trường công nghiệp

Nguồn gây ô nhiễm môi trường chính ở Hải Dương đến từ ba lĩnh vực chính. Thứ nhất là hoạt động công nghiệp. Các khu công nghiệp Hải Dương và cụm công nghiệp, dù đóng góp lớn vào GDP, nhưng cũng là nơi phát sinh lượng lớn nước thải, khí thải và chất thải rắn. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các cơ sở sản xuất quy mô nhỏ, chưa đầu tư hệ thống xử lý chất thải đạt chuẩn. Thứ hai là hoạt động tại các làng nghề truyền thống. Các làng nghề tái chế kim loại, chế biến nông sản... thường sử dụng công nghệ lạc hậu, gây ô nhiễm không khí, nước và đất nghiêm trọng tại khu vực dân cư. Thứ ba là ô nhiễm từ sản xuất nông nghiệp và sinh hoạt. Việc sử dụng tràn lan phân bón hóa học, thuốc trừ sâu gây tồn dư hóa chất độc hại trong đất và nước. Nước thải sinh hoạt từ các khu đô thị và nông thôn phần lớn chưa được thu gom và xử lý triệt để, xả thẳng ra môi trường, gây ô nhiễm hữu cơ và vi sinh vật cho các nguồn nước mặt.

III. Phương pháp quản lý nâng cao nhận thức bảo vệ môi trường

Để giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa phát triển kinh tế Hải Dương và bảo vệ môi trường sinh thái, cần một hệ thống giải pháp đồng bộ, bắt đầu từ công tác quản lý và nhận thức. Giải pháp đầu tiên và quan trọng nhất là nâng cao nhận thức về mối quan hệ biện chứng giữa phát triển và môi trường cho mọi cấp, mọi ngành và toàn xã hội. Cần đẩy mạnh hoạt động tuyên truyền, giáo dục để mỗi người dân, mỗi doanh nghiệp hiểu rằng bảo vệ môi trường chính là bảo vệ nguồn sống và nền tảng cho phát triển bền vững. Song song đó, việc tăng cường công tác quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường là yếu tố then chốt. Điều này bao gồm việc hoàn thiện hệ thống văn bản pháp quy của địa phương, kiện toàn bộ máy tổ chức từ tỉnh đến cơ sở, và phân định rõ trách nhiệm của từng đơn vị. Theo luận văn, cần thực hiện nghiêm túc việc thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) cho các dự án đầu tư mới, kiên quyết từ chối các dự án sử dụng công nghệ lạc hậu, tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm cao. Công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm phải được tiến hành thường xuyên, nghiêm minh, áp dụng các chế tài đủ sức răn đe. Việc công khai thông tin về tình trạng môi trường và các doanh nghiệp vi phạm cũng là một công cụ quản lý hiệu quả, phát huy vai trò giám sát của cộng đồng. Những giải pháp này tạo ra một khung pháp lý và xã hội vững chắc, là tiền đề để triển khai các biện pháp kỹ thuật và kinh tế khác.

3.1. Tăng cường hiệu quả quản lý nhà nước về môi trường

Hiệu quả quản lý nhà nước là xương sống của công tác bảo vệ môi trường. Cần xây dựng một hệ thống quy phạm pháp luật về môi trường phù hợp với đặc thù của tỉnh Hải Dương, đồng thời thực thi nghiêm các quy định của trung ương. Phải tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác môi trường, trang bị kiến thức chuyên môn và phương tiện kỹ thuật hiện đại để thực hiện giám sát, quan trắc. Đặc biệt, chính sách bảo vệ môi trường phải được lồng ghép ngay từ khâu lập quy hoạch, kế hoạch phát triển kinh tế-xã hội. Việc cấp phép đầu tư phải dựa trên các tiêu chí môi trường chặt chẽ. Cần đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, nhưng không buông lỏng các yêu cầu về bảo vệ môi trường, đảm bảo các dự án tuân thủ nghiêm ngặt các quy định từ khi xây dựng đến khi đi vào vận hành.

3.2. Đẩy mạnh tuyên truyền giáo dục và xã hội hóa công tác

Thay đổi nhận thức là giải pháp mang tính gốc rễ và lâu dài. Cần đa dạng hóa các hình thức tuyên truyền, giáo dục về môi trường sinh tháiphát triển bền vững trên các phương tiện thông tin đại chúng, trong trường học và tại cộng đồng. Các chương trình cần làm rõ lợi ích của việc bảo vệ môi trường và tác hại của ô nhiễm đối với sức khỏe và kinh tế. Bên cạnh đó, thực hiện xã hội hóa công tác bảo vệ môi trường là một hướng đi tất yếu. Nhà nước cần có cơ chế, chính sách khuyến khích các tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân tham gia đầu tư vào các lĩnh vực như thu gom, xử lý chất thải, tái chế, phát triển năng lượng sạch. Huy động sự tham gia của cộng đồng vào việc giám sát các hoạt động gây ô nhiễm sẽ tạo ra một mạng lưới bảo vệ môi trường rộng khắp và hiệu quả.

IV. Giải pháp về quy hoạch công nghệ cho kinh tế Hải Dương

Bên cạnh các giải pháp quản lý, việc áp dụng các giải pháp về quy hoạch và công nghệ đóng vai trò quyết định trong việc định hình một mô hình phát triển kinh tế Hải Dương xanh và bền vững. Giải pháp về quy hoạch là công cụ đi trước một bước, giúp bố trí không gian phát triển một cách khoa học, hạn chế xung đột giữa các hoạt động kinh tế và yêu cầu bảo vệ môi trường. Cần rà soát, điều chỉnh và bổ sung các quy hoạch ngành, lĩnh vực (công nghiệp, nông nghiệp, đô thị, du lịch) theo hướng tích hợp các mục tiêu môi trường. Đặc biệt, quy hoạch các khu công nghiệp Hải Dương và cụm công nghiệp phải gắn liền với việc xây dựng hạ tầng xử lý chất thải tập trung, đồng bộ. Cần quy hoạch các vùng sản xuất nông nghiệp an toàn, vùng chăn nuôi tập trung xa khu dân cư, và các hành lang xanh để bảo vệ đa dạng sinh học. Về giải pháp công nghệ, cần khuyến khích và hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư đổi mới công nghệ, áp dụng các quy trình sản xuất sạch hơn, tiết kiệm năng lượng và nguyên liệu. Nhà nước có thể ban hành các chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng cho các dự án sử dụng công nghệ thân thiện với môi trường. Việc ứng dụng khoa học kỹ thuật vào xử lý ô nhiễm môi trường cũng cần được đẩy mạnh, nghiên cứu các công nghệ xử lý nước thải, khí thải, chất thải rắn phù hợp với điều kiện của địa phương. Đầu tư vào khoa học và công nghệ không chỉ giải quyết các vấn đề môi trường hiện hữu mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

4.1. Tích hợp yếu tố môi trường vào quy hoạch phát triển KCN

Quy hoạch phát triển các khu công nghiệp Hải Dương phải đặt yếu tố môi trường lên hàng đầu. Thay vì chỉ tập trung vào các chỉ tiêu kinh tế, quy hoạch cần xác định rõ khả năng chịu tải của môi trường tại từng khu vực. Mỗi khu công nghiệp, cụm công nghiệp mới bắt buộc phải có hệ thống xử lý nước thải tập trung đạt tiêu chuẩn trước khi đi vào hoạt động. Cần ưu tiên thu hút các dự án đầu tư thuộc ngành nghề công nghệ cao, ít gây ô nhiễm. Đồng thời, phải bố trí dải cây xanh cách ly đủ rộng giữa khu công nghiệp và khu dân cư để giảm thiểu tác động của bụi và tiếng ồn. Việc lồng ghép các chính sách bảo vệ môi trường vào quy hoạch giúp ngăn ngừa ô nhiễm ngay từ đầu, hiệu quả và tiết kiệm hơn nhiều so với việc khắc phục hậu quả về sau.

4.2. Ứng dụng khoa học công nghệ và các giải pháp sản xuất sạch

Khoa học công nghệ là chìa khóa để giải quyết mâu thuẫn giữa tăng trưởng và môi trường. Cần thúc đẩy việc chuyển giao và ứng dụng các công nghệ xử lý chất thải tiên tiến, đặc biệt là các công nghệ có khả năng tái chế, tái sử dụng chất thải, hướng tới nền kinh tế tuần hoàn. Hỗ trợ doanh nghiệp áp dụng các hệ thống quản lý môi trường theo tiêu chuẩn quốc tế như ISO 14001. Trong nông nghiệp, cần nhân rộng các mô hình sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP, sử dụng phân bón hữu cơ, thuốc trừ sâu sinh học để giảm thiểu ô nhiễm môi trường đất và nước. Việc đầu tư cho nghiên cứu khoa học và phát triển (R&D) trong lĩnh vực môi trường sẽ giúp Hải Dương chủ động tìm ra các giải pháp công nghệ phù hợp với điều kiện thực tiễn, góp phần vào sự phát triển kinh tế bền vững.

4.3. Bố trí nguồn lực tài chính hợp lý cho hoạt động BVMT

Để các giải pháp được thực thi, cần đảm bảo nguồn lực tài chính. Cần đa dạng hóa các nguồn vốn đầu tư cho bảo vệ môi trường, không chỉ trông chờ vào ngân sách nhà nước. Ngân sách cần ưu tiên cho các nhiệm vụ trọng điểm như xây dựng hệ thống quan trắc, xử lý các điểm nóng ô nhiễm, hỗ trợ các dự án công nghệ sạch. Đồng thời, cần áp dụng hiệu quả nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải trả tiền” thông qua các loại phí, thuế môi trường. Số tiền thu được phải được tái đầu tư trở lại cho công tác bảo vệ môi trường. Bên cạnh đó, cần tạo cơ chế thuận lợi để thu hút vốn đầu tư từ khu vực tư nhân, các tổ chức quốc tế vào các dự án hạ tầng môi trường theo hình thức đối tác công-tư (PPP), góp phần giải quyết bài toán tài chính cho công tác bảo vệ môi trường.

V. Hướng đi tương lai cho phát triển kinh tế Hải Dương bền vững

Hướng tới tương lai, mục tiêu của Hải Dương không chỉ là tăng trưởng kinh tế nhanh mà phải là phát triển bền vững. Điều này đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược dài hạn, trong đó bảo vệ môi trường sinh thái là yêu cầu xuyên suốt. Định hướng chiến lược bảo vệ môi trường tỉnh Hải Dương tầm nhìn đến 2020 (được đề cập trong luận văn) và các chiến lược cập nhật sau này cần được thực hiện một cách quyết liệt. Trọng tâm là chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ “nâu” sang “xanh”, giảm dần sự phụ thuộc vào các ngành thâm dụng tài nguyên và gây ô nhiễm, ưu tiên phát triển các ngành kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, công nghệ cao. Cần chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu, một thách thức toàn cầu nhưng có tác động trực tiếp đến địa phương. Điều này bao gồm việc xây dựng các kịch bản, lồng ghép yếu tố biến đổi khí hậu vào các quy hoạch, và triển khai các giải pháp thích ứng như nâng cấp hệ thống đê điều, phát triển các giống cây trồng, vật nuôi có khả năng chống chịu tốt. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các địa phương đi trước như Hải Phòng, Quảng Ninh trong việc giải quyết mối quan hệ giữa phát triển cảng biển, công nghiệp khai khoáng với bảo vệ môi trường là rất cần thiết. Tương lai của phát triển kinh tế Hải Dương phụ thuộc vào khả năng giải quyết các thách thức môi trường hôm nay. Một chiến lược đúng đắn, sự quyết tâm chính trị và sự đồng lòng của toàn xã hội sẽ giúp Hải Dương đạt được mục tiêu dân giàu, nước mạnh trên một nền tảng môi trường trong lành và bền vững.

5.1. Bài học kinh nghiệm từ các địa phương lân cận

Hải Phòng và Quảng Ninh là những địa phương có điều kiện phát triển tương đồng và đã phải đối mặt với những vấn đề môi trường phức tạp do phát triển công nghiệp, cảng biển và khai khoáng. Bài học kinh nghiệm quý báu có thể rút ra cho Hải Dương. Đó là tầm quan trọng của công tác quy hoạch tổng thể, đi trước một bước để định hướng phát triển không gian, tránh xung đột. Kinh nghiệm cho thấy việc kiên quyết không cấp phép cho các dự án công nghệ lạc hậu, yêu cầu các khu công nghiệp phải có hạ tầng xử lý môi trường đồng bộ là biện pháp ngăn chặn ô nhiễm hiệu quả. Ngoài ra, việc sử dụng nguồn thu từ phí bảo vệ môi trường (đặc biệt trong khai khoá) để tái đầu tư cho các dự án cải tạo, phục hồi môi trường như nạo vét sông suối, trồng cây xanh là một cơ chế cần được học hỏi và áp dụng tại Hải Dương.

5.2. Định hướng chiến lược BVMT và ứng phó biến đổi khí hậu

Chiến lược bảo vệ môi trường của Hải Dương trong giai đoạn tới cần tập trung vào ba mục tiêu chính: ngăn chặn đà gia tăng ô nhiễm, từng bước cải thiện và phục hồi các khu vực đã suy thoái, và bảo tồn đa dạng sinh học. Cần đặt ra các chỉ tiêu cụ thể, có thể định lượng được như tỷ lệ khu công nghiệp có hệ thống xử lý nước thải tập trung, tỷ lệ chất thải rắn được thu gom và xử lý, độ che phủ rừng. Về ứng phó với biến đổi khí hậu, cần nâng cao năng lực dự báo, cảnh báo thiên tai. Triển khai các giải pháp công trình và phi công trình để tăng khả năng chống chịu của hạ tầng kinh tế-xã hội và các hệ sinh thái tự nhiên. Việc chủ động xây dựng một kế hoạch hành động chi tiết và khả thi sẽ giúp Hải Dương giảm thiểu thiệt hại và tận dụng các cơ hội từ quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, kết cấu luận văn có 3 chương, 9 tiết. Chƣơng 1: Môi trường sinh thái trong phát triển kinh tế - cơ sở lý luận và kinh nghiệm ở một số địa phương. Chƣơng 2: Thực trạng môi trường sinh thái trong quá trình phát triển kinh tế ở Hải Dương. Chƣơng 3: Định hướng và giải pháp chủ yếu giải quyết mối quan hệ giữa môi trường sinh thái với phát triển kinh tế bền vững ở Hải Dương.

5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 MÔI TRƢỜNG SINH THÁI TRONG PHÁT TRIỂN KINH TẾ - CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM Ở MỘT SỐ ĐỊA PHƢƠNG 1. Môi trƣờng sinh thái 1. Khái niệm môi trường sinh thái Trên thế giới hiện nay, dù là nước đang phát triển hay phát triển, nước giàu hay nước nghèo thì một vấn đề chung đặt ra là làm thế nào để có mối quan hệ hài hòa giữa TTKT và BVMT. Bởi vì, muốn tăng trưởng phải khai thác, sử dụng nhiều tài nguyên, và phát thải cũng nhiều hơn, tất nhiên là không tránh được những tác động tiêu cực đến môi trường.

Tại các nước đang phát triển, mối quan hệ giữa nghèo khổ và suy thoái môi trường đã tạo nên một vòng luẩn quẩn là: sống dựa nhiều vào nguồn lợi thiên nhiên, thiếu tri thức, thiếu vốn, thiếu công nghệ nên năng suất lao động thấp, sử dụng năng lượng và nguyên liệu với hiệu suất và hiệu quả thấp lại tốn nhiều tài nguyên và môi trường không xử lý được… Đã có nhiều báo cáo khoa học của các nước khác nhau nêu lên những vấn đề mới trên phạm vi toàn cầu liên quan đến các cơ chế điều tiết của sinh quyển như: lỗ hỏng tầng ôzôn, hiệu ứng nhà kính, tính ĐDSH bị suy giảm. Nhiều tổ chức quốc tế, nhiều nguyên thủ quốc gia và các nhà khoa học trên thế giới đã lên tiếng cảnh báo về mức độ nghiêm trọng, những chiều hướng xấu của vấn đề MTST đặc biệt là những vấn đề về sự biến đổi của môi trường, nguồn sống của loài người đang bị cạn kiệt, MTST bị hủy hoại. Cho đến nay, chưa có một định nghĩa thống nhất về khái niệm “Môi trường sinh thái”. Để hiểu rõ hơn khái niệm “Môi trường sinh thái” chúng ta cần tìm hiểu một số khái niệm liên quan như: “môi trường”, “sinh thái”, “hệ sinh thái”.

* Khái niệm môi trường Theo định nghĩa của UNESCO (năm 1981), “Môi trường của con người bao gồm toàn bộ các hệ thống tự nhiên và các hệ thống do con người tạo ra, những cái hữu hình và vô hình (tập quán, niềm tin…), trong đó con người sống và lao động, họ khai thác TNTN và nhân tạo nhằm thỏa mãn nhau cầu của mình” [32, tr. Luật Môi trường sửa đổi năm 2005 quan niệm: “Môi trường bao gồm các yếu tố tự nhiên và vật chất nhân tạo bao quanh con người, có ảnh hưởng đến đời 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com sống, sản xuất, sự tồn tại, phát triển của con người và sinh vật” [34, tr. Theo Từ điển Tiếng Việt, môi trường là toàn bộ những điều kiện tự nhiên, xã hội trong đó con người hay một sinh vật tồn tại, phát triển trong quan hệ với con người, với sinh vật ấy [44, tr. Còn theo quan niệm của tác giả Lê Huy Bá trong cuốn “Tài nguyên môi trường và phát triển bền vững” được nhiều người đồng tình thì: “Môi trường là các yếu tố vật chất tự nhiên và nhân tạo, lý học, hóa học, sinh học cùng tồn tại trong một không gian bao quanh con người.

Các yếu tố đó có quan hệ mật thiết, tương tác lẫn nhau và tác động lên các cá thể sinh vật hay con người để cùng tồn tại và phát triển. Tổng hòa của các chiều hướng phát triển của từng nhân tố này quyết định chiều hướng phát triển của cá thể sinh vật của hệ sinh thái và của xã hội con người” [4, tr. * Khái niệm sinh thái, hệ sinh thái Theo Từ điển Tiếng Việt, “sinh thái” là quan hệ giữa sinh vật, kể cả con người và môi trường; “sinh thái” là nhà ở, nơi cư trú, nơi sinh sống. Sinh vật và môi trường xung quanh thường xuyên có tác động qua lại với nhau tạo thành một đơn vị hoạt động thống nhất.

Các sinh vật trong một đơn vị bất kỳ như thế sẽ gồm rất nhiều các loài sinh vật sinh sống và đó chính là quần xã sinh vật, chúng tương tác với môi trường vật lý bằng các dòng năng lượng và vật chất tạo nên cấu trúc dinh dưỡng và chu trình tuần hoàn vật chất giữa thành phần hữu sinh và vô sinh thì được gọi là “hệ sinh thái” [44, tr. * Khái niệm môi trường sinh thái Theo Từ điển Tiếng Việt, MTST là toàn bộ các điều kiện vô cơ và hữu cơ của các hệ sinh thái ảnh hưởng đến đời sống của xã hội loài người [44, tr. Còn theo Phạm Thị Ngọc Trầm, MTST bao gồm tất cả những điều kiện xung quanh có liên quan đến sự sống của sinh thể - bảo vệ con người. MTST là tất cả những điều kiện tự nhiên và xã hội, cả vô cơ và hữu cơ có liên quan đến sự sống của con người, sự tồn tại và phát triển của xã hội [43, tr.

Từ các ý kiến trên, chúng tôi cho rằng: MTST là toàn bộ môi trường tự nhiên liên quan đến sự sống của con người và xã hội loài người. Nó là sản phẩm và cũng là điều kiện của quá trình sinh tồn của con người và các loài sinh vật khác trong mối quan hệ cộng sinh và quy định, chế ước lẫn nhau. Như vậy, có thể hiểu MTST là một chỉnh thể có mối liên quan chặt chẽ và 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tương tác với nhau giữa điều kiện tự nhiên và các cơ thể sống trong phạm vi toàn cầu. Sự rối loạn, bất ổn định ở một khâu nào đó trong hệ thống sẽ gây ra hậu quả nghiêm trọng.

Con người và xã hội xuất thân từ tự nhiên, là một bộ phận của thiên nhiên. Hoạt động của con người và xã hội được xem là một khâu, một yếu tố trong hệ thống, thông qua quá trình lao động, con người khai thác, bảo vệ, bồi đắp cho thiên nhiên. Do sự PTKT, môi trường tự nhiên bị đe dọa nghiêm trọng, phá hủy sự cân bằng sinh thái và để lại những hậu quả không lường được. Sự thay đổi của các nhân tố MTST có thể chia thành các nhân tố điều khiển được và các nhân tố không điều khiển được.

Các nhân tố điều khiển được là sự gây ô nhiễm bầu khí quyển, nguồn nước, sự xói mòn đất và sự hủy diệt giới động thực vật… Những nhân tố không điều khiển được là loại đất, địa hình vùng, chế độ gió, chế độ nhiệt, tình hình động đất trên lãnh thổ…Việc tính đến các nhân tố không điều khiển được của môi trường cho phép xây dựng sát thực tế hơn các phương án PTKT chấp nhận được trên vùng lãnh thổ đã cho. Đối với các nhân tố điều khiển được của môi trường tự nhiên cần có các thông số kỹ thuật, kinh tế và xã hội cần thiết mới có thể xác định được mục tiêu tối ưu của các phương án. Bảo vệ MTST đã, đang và sẽ là vấn đề mang tính toàn cầu. Nội dung cơ bản của BVMT là: bảo vệ rừng và đảm bảo độ che phủ trên lãnh thổ, chống ô nhiễm không khí, nước và đất, giải quyết và tận dụng các phế thải, chống xói mòn, hoang mạc hóa đất đai, quản lý nơi cư trú cho các loài sinh vật, bảo vệ và chống sự tiêu diệt các loài sinh vật quý hiếm, khai thác, sử dụng hợp lý và tiết kiệm TNTN.

Muốn giải quyết tốt vấn đề MTST cần nắm được các khái niệm liên quan: * Bảo vệ môi trường: Là những hoạt động giữ cho môi trường trong lành, sạch đẹp, cải thiện môi trường, bảo đảm cân bằng sinh thái, ngăn chặn, khắc phục các hậu quả xấu do con người và thiên nhiên gây ra cho con môi trường, khai thác và sử dụng hợp lý và tiết kiệm TNTN. BVMT còn là tập hợp các biện pháp giữ gìn, bảo vệ, phục hồi, sử dụng một cách hợp lý môi trường sinh học, MTST; nghiên cứu, thử nghiệm các thiết bị, áp dụng các khoa học công nghệ, ít hoặc không có phế thải nhằm tạo ra cuộc sống tối ưu cho con người. * Tiêu chuẩn môi trường: Theo Luật BVMT của Việt Nam "Tiêu chuẩn môi trường là những chuẩn mức, giới hạn cho phép được quy định dùng làm căn 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com cứ để quản lý môi trường" [15]. * Ô nhiễm môi trường: là sự thay đổi tính chất của môi trường, vi phạm tiêu chuẩn môi trường.

Chất gây ô nhiễm là những nhân tố làm cho môi trường trở thành độc hại [31]. - Ô nhiễm môi trường nước: là sự thay đổi thành phần và tính chất của nước chủ yếu do con người gây ra, ảnh hưởng đến đời sống con người và sinh vật, ảnh hưởng đến sự PTKT - XH. - Ô nhiễm không khí: là sự biến đổi trong thành phần không khí làm cho nó không sạch, bụi, có mùi khó chịu. - Ô nhiễm đất: ô nhiễm đất xảy ra khi có mặt một số chất lạ và hàm lượng của chúng vượt quá khả năng chịu tải của đất.

- Ô nhiễm tiếng ồn: âm thanh gây nên do những rung động trong không khí gây kích thích cảm giác nghe. Ô nhiễm tiếng ồn thường do các phương tiện giao thông, các máy móc hoạt động trong sản xuất, sinh hoạt. * Chất gây ô nhiễm: là những chất làm cho môi trường trở thành độc hại. Khi đó môi trường không những mất hết những giá trị của mình mà còn trở thành độc hại đối với con người và sinh vật.

* Chất thải rắn: là vật liệu ở dạng rắn (từ thực phẩm không còn sử dụng được, các loại thải rắn như bao bì, chai lọ, các loại vôi, gạch vụn từ công trình xây dựng…) bị loại bỏ thường có nguồn gốc từ các khu thương mại, dân cư, nhà máy, trong sản xuất nông nghiệp. * Chất thải nguy hại: là loại chất thải có nồng độ độc tố cao, có ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường. * Tai biến môi trường: Là quá trình gây hại vận hành trong hệ thống môi trường. Quá trình tai biến phản ánh tính nhiễu loạn, tính bất ổn của hệ thống.

Tai biến môi trường thường có 2 loại: - Loại cấp diễn: xảy ra nhanh, mạnh, đột ngột và cũng nhanh chóng kết thúc, được xen kẽ một khoảng thời gian dài bình yên như: động đất, sóng thần, bão, lũ lụt… - Loại trường diễn: xảy ra chậm, trường kỳ như sa mạc hóa, nhiễm mặn đất ven biển… [31].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ